Gói thầu: Gói thầu số 03: cải tạo nâng nền, xây dựng nhà trạm hậu cần
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210456501-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/05/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng Hưng Long |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: cải tạo nâng nền, xây dựng nhà trạm hậu cần |
| Số hiệu KHLCNT | 20210429813 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn hỗ trợ thuê văn phòng của Tổng Công ty Ba Son |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-23 11:31:00 đến ngày 2021-05-04 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,824,419,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 22,000,000 VNĐ ((Hai mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6814 | 100m3 |
| 2 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,7458 | m3 |
| 3 | Đóng cừ tràm L=4m, đường kính gốc 10cm, đường kính ngọn 5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,91 | 100m |
| 4 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6126 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3063 | 100m3 |
| 6 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6959 | 100m3 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,0591 | m3 |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,1585 | m3 |
| 9 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,56 | m3 |
| 10 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cột, tiết diện cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,2127 | m3 |
| 11 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,2069 | m3 |
| 12 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,63 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2631 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3582 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9424 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn sàn tầng 2, bằng tấm tôn sóng 0.45mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,09 | 100m2 |
| 17 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0403 | 100m2 |
| 18 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0641 | tấn |
| 19 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7488 | tấn |
| 20 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1996 | tấn |
| 21 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1735 | tấn |
| 22 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4846 | tấn |
| 23 | Gia công cột bằng thép hình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,6346 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cột thép các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,6346 | tấn |
| 25 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,04 | m2 |
| 26 | Bu lông d16, L=1.200m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 109,9 | kg |
| 27 | Gia công dầm mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,9121 | tấn |
| 28 | Lắp dựng dầm tường, dầm cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,9121 | tấn |
| 29 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 328,908 | m2 |
| 30 | Bu lông d16, L=70m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 67,9 | kg |
| 31 | Gia công xà gồ thép mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4882 | tấn |
| 32 | Lắp dựng xà gồ thép mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4882 | tấn |
| 33 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6342 | tấn |
| 34 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6342 | tấn |
| 35 | Gia công xà gồ thép mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,695 | tấn |
| 36 | Lắp dựng xà gồ thép mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,695 | tấn |
| 37 | Gia công thang sắt mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2526 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cầu thang thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2526 | tấn |
| 39 | Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7685 | m3 |
| 40 | Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,8156 | m3 |
| 41 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,4034 | m2 |
| 42 | Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,3711 | m3 |
| 43 | Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,5359 | m3 |
| 44 | Xây gạch 4x8x19, xây móng chiều dày | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4339 | m3 |
| 45 | Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5902 | m3 |
| 46 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 129,6393 | m2 |
| 47 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 243,0368 | m2 |
| 48 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,489 | m2 |
| 49 | Trát tam cấp, cầu thang vữa M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,796 | m2 |
| 50 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,796 | m2 |
| 51 | Lát nền, sàn, kích thước gạch ceramic 400x400, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 352,7915 | m2 |
| 52 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,54 | m2 |
| 53 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300X600, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54,72 | m2 |
| 54 | Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6 | m2 |
| 55 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 129,6393 | m2 |
| 56 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 247,5883 | m2 |
| 57 | Vách 2 lớp, khung thép, Tấm cemboard dày 9mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 292,2647 | m2 |
| 58 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 584,5294 | m2 |
| 59 | Tấm compact chống ẩm + phụ kiện inox 304 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | m2 |
| 60 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao khung nổi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 352,7915 | m2 |
| 61 | Máng tôn thoát nước sê nô kẽm dày 2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,18 | 100m2 |
| 62 | Khung thép hộp đỡ sê nô mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0279 | tấn |
| 63 | Lắp dựng Khung thép hộp đỡ sê nô mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0279 | tấn |
| 64 | Lợp mái tole màu xanh dạng sóng dày 0.45 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | 100m2 |
| 65 | Tôn diềm mái 0.5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,75 | 100m2 |
| 66 | Cầu chắn rác D120, phễu thu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 67 | Ống PVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,32 | 100m |
| 68 | Đai giữ ống thoát nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 69 | Cửa đi 4 cánh lùa, khung nhôm hệ 700, kính an toàn dày 6.38mm (bao gồm phụ kiện) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,4 | m2 |
| 70 | Cửa đi 1,2 cánh mở, khung nhôm hệ 700, kính an toàn dày 6.38mm (bao gồm phụ kiện) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46,704 | m2 |
| 71 | Cửa sổ nhôm, khung nhôm hệ 700, kính an toàn dày 6.38mm (bao gồm phụ kiện) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,53 | m2 |
| 72 | Vách kính, khung nhôm hệ 700, kính an toàn dày 6.38mm (bao gồm phụ kiện) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,64 | m2 |
| 73 | Lắp dựng Vách kính khung nhôm mặt tiền | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,64 | m2 |
| 74 | Lắp dựng cửa khung nhôm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80,634 | m2 |
| 75 | Quét dung dịch chống thấm Sika theo bản vẽ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,54 | m2 |
| 76 | CCLD lan can hành lan bằng sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,51 | m2 |
| 77 | CCLD lan can sắt cầu thang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,437 | m2 |
| 78 | Miết mạch tường gạch loại lõm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4755 | m2 |
| 79 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,6625 | 100m2 |
| 80 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,04 | 100m2 |
| B | NHÀ SỐ 5/ PHẦN CẤP, THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Ống PVC D168x7.3x4.0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,35 | 100m |
| 2 | Ống PVC D114x4.9x4.0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4 | 100m |
| 3 | Ống PVC D90x3.8x4.0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4 | 100m |
| 4 | Ống PVC D60x2.8x4.0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,05 | 100m |
| 5 | Cút PVC 45 D114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 6 | Cút PVC 45 D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 7 | Cút PVC 45 độ D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 8 | Tê PVC 45 D=114x114mm ( Tê chữ Y) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 9 | Tê PVC 45D= 90x90mm ( Tê chữ Y) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 10 | Khâu nối PVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 11 | Khâu nối PVC D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 12 | Nút PVC D114 bịt đầu ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 13 | Nút PVC D90 bịt đầu ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 14 | Phễu thu sàn bằng inox 150x150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 15 | Ống PVC D34x2.0x4.0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,35 | 100m |
| 16 | Ống PVC D27x1.8x4.0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2 | 100m |
| 17 | Ống PVC D21x1.6x4.0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,15 | 100m |
| 18 | Tê PVC D34x34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 19 | Tê PVC D27x21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 20 | Tê PVC D21x21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 21 | Côn PVC D27x21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 22 | Cút PVC 90 D34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 23 | Cút PVC 90 D27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 24 | Cút PVC 90 D21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 25 | Khâu nối PVC D34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 26 | Khâu nối PVC D27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 27 | Khâu nối PVC D21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 28 | Van 2 chiều D34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 29 | Van 2 chiều D27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 30 | Van 1 chiều D34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 31 | Van 2 chiều D21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 32 | Ống nhựa mềm D21, L=0.4 chịu áp lực ( Lắp Lavabo,) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 33 | Ống nhựa mềm D21, L=0.4 chịu áp lực ( Lắp thúng xí) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 34 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1502 | 100m3 |
| 35 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0375 | m3 |
| 36 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0503 | 100m3 |
| 37 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1006 | 100m3 |
| 38 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,76 | m3 |
| 39 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,76 | m3 |
| 40 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7166 | m3 |
| 41 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0255 | 100m2 |
| 42 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0702 | tấn |
| 43 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0116 | 100m2 |
| 44 | Gia công, lắp dựng cốt thép giếng nước, giếng cáp, đường kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0685 | tấn |
| 45 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 46 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 47 | Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,492 | m3 |
| 48 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,42 | m2 |
| 49 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,2 | m2 |
| 50 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,496 | m3 |
| 51 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,832 | m3 |
| 52 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0166 | 100m3 |
| 53 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,192 | m3 |
| 54 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,192 | m3 |
| 55 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0864 | m3 |
| 56 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0058 | 100m2 |
| 57 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,013 | tấn |
| 58 | Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,576 | m3 |
| 59 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,8 | m2 |
| 60 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,75 | m2 |
| 61 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| C | NHÀ SỐ 5/ PHẦN SAN NỀN + BỒN HOA | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,192 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,128 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0006 | 100m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,8 | m3 |
| 5 | Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,52 | m3 |
| 6 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 144 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi