Gói thầu: Gói thầu số 05: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210456973-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/05/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN THIẾT KẾ VÀ ĐẦU TƯ XÂY DỰNG AN THỊNH |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 05: Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210435942 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-23 15:05:00 đến ngày 2021-05-04 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,098,961,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phá dỡ nhà vệ sinh | |||
| 1 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Chương 5 E-HSMT | 10 | bộ |
| 2 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu | Chương 5 E-HSMT | 6 | bộ |
| 3 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Chương 5 E-HSMT | 6 | bộ |
| 4 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh: gương soi | Chương 5 E-HSMT | 6 | bộ |
| 5 | Tháo dỡ bình nóng lạnh | Chương 5 E-HSMT | 2 | cái |
| 6 | Tháo dỡ đường ống cấp thoát nước | Chương 5 E-HSMT | 3 | công |
| 7 | Tháo dỡ hệ thống điện | Chương 5 E-HSMT | 1 | công |
| 8 | Tháo dỡ cửa | Chương 5 E-HSMT | 46,185 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ trần | Chương 5 E-HSMT | 79,629 | m2 |
| 10 | Phá dỡ tường xây gạch | Chương 5 E-HSMT | 14,771 | m3 |
| 11 | Đục mở tường làm cửa, | Chương 5 E-HSMT | 2,639 | m2 |
| 12 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Chương 5 E-HSMT | 185,112 | m2 |
| 13 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương 5 E-HSMT | 137,899 | m2 |
| 14 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Chương 5 E-HSMT | 91,071 | m2 |
| 15 | Phá dỡ lớp vữa xi măng lót gạch nền | Chương 5 E-HSMT | 91,071 | m2 |
| 16 | Vận chuyển phế thải đi đổ | Chương 5 E-HSMT | 34,94 | m3 |
| B | Cải tạo nhà vệ sinh | |||
| 1 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung, vữa XM M50 | Chương 5 E-HSMT | 8,424 | m3 |
| 2 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, bằng gạch đặc không nung, vữa XM M50 | Chương 5 E-HSMT | 0,208 | m3 |
| 3 | Cốt thép lanh tô, đường kính cốt thép | Chương 5 E-HSMT | 0,018 | 100kg |
| 4 | Cốt thép lanh tô, đường kính cốt thép >10mm | Chương 5 E-HSMT | 0,069 | 100kg |
| 5 | Ván khuôn lanh tô | Chương 5 E-HSMT | 1,651 | m2 |
| 6 | Bê tông lanh tô, đá 1x2, vữa BT M200 | Chương 5 E-HSMT | 0,086 | m3 |
| 7 | Ốp tường bằng gạch ceramic 300x600, vữa XM M75 | Chương 5 E-HSMT | 248,256 | m2 |
| 8 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 | Chương 5 E-HSMT | 194,187 | m2 |
| 9 | Trát má cửa chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 | Chương 5 E-HSMT | 11,07 | m2 |
| 10 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Chương 5 E-HSMT | 75,3 | m2 |
| 11 | Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 300x300 chống trơn, vữa XM M75 | Chương 5 E-HSMT | 93,795 | m2 |
| 12 | Trát trần, vữa XM M75 | Chương 5 E-HSMT | 6,191 | m2 |
| 13 | Thi công trần bằng tấm nhựa 600x600 | Chương 5 E-HSMT | 84,181 | m2 |
| 14 | Bả bằng bột bả vào tường | Chương 5 E-HSMT | 123,945 | m2 |
| 15 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Chương 5 E-HSMT | 6,191 | m2 |
| 16 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương 5 E-HSMT | 130,136 | m2 |
| 17 | Cửa đi khung nhôm kính việt pháp | Chương 5 E-HSMT | 15,179 | m2 |
| 18 | Bàn đá chậu rửa | Chương 5 E-HSMT | 4,5 | m2 |
| 19 | Giá đỡ bàn đá | Chương 5 E-HSMT | 6 | bộ |
| 20 | Vách ngăn composite | Chương 5 E-HSMT | 119,381 | m2 |
| C | Hệ thống điện nhà vệ sinh | |||
| 1 | Dây CU/PVC (1x2,5)mm2 | Chương 5 E-HSMT | 200 | m |
| 2 | Ống sun D21 bảo vệ dây | Chương 5 E-HSMT | 100 | m |
| 3 | Công tắc đơn 1 chiều (mặt + hạt + đế âm) | Chương 5 E-HSMT | 6 | cái |
| 4 | Đèn led vuông ốp trần | Chương 5 E-HSMT | 24 | bộ |
| 5 | Quạt hút gió âm trần | Chương 5 E-HSMT | 18 | cái |
| D | Cấp nước nhà vệ sinh | |||
| 1 | Ống nhựa PPR DN32-PN16 nối bằng phương pháp hàn | Chương 5 E-HSMT | 0,12 | 100m |
| 2 | Ống nhựa PPR DN25-PN16 nối bằng phương pháp hàn | Chương 5 E-HSMT | 0,6 | 100m |
| 3 | Tê PPR 90 độ DN32mm | Chương 5 E-HSMT | 10 | cái |
| 4 | Tê PPR 90 độ DN32/20mm | Chương 5 E-HSMT | 3 | cái |
| 5 | Tê PPR 90 độ DN25mm | Chương 5 E-HSMT | 60 | cái |
| 6 | Cút PPR 90 độ DN32mm | Chương 5 E-HSMT | 10 | cái |
| 7 | Cút PPR 90 độ DN25mm | Chương 5 E-HSMT | 30 | cái |
| 8 | Cút 90 độ ren trong PPR DN25-1/2" | Chương 5 E-HSMT | 45 | cái |
| 9 | Côn PPR DN 32x25 | Chương 5 E-HSMT | 1 | cái |
| 10 | Nút bịt ren D20 | Chương 5 E-HSMT | 3 | cái |
| 11 | Van khóa D32 | Chương 5 E-HSMT | 1 | cái |
| 12 | Van khóa D25 | Chương 5 E-HSMT | 3 | cái |
| 13 | Đầu nối thẳng D32 | Chương 5 E-HSMT | 4 | cái |
| 14 | Đầu nối thẳng D25 | Chương 5 E-HSMT | 15 | cái |
| E | Thiết bị nhà vệ sinh | |||
| 1 | Chậu xí bệt | Chương 5 E-HSMT | 32 | bộ |
| 2 | Tiểu nam | Chương 5 E-HSMT | 15 | bộ |
| 3 | Chậu rửa sứ | Chương 5 E-HSMT | 6 | bộ |
| 4 | Vòi chậu rửa | Chương 5 E-HSMT | 6 | bộ |
| 5 | Siphong chậu rửa | Chương 5 E-HSMT | 6 | bộ |
| 6 | Phễu thoát sàn inox D90 | Chương 5 E-HSMT | 6 | cái |
| F | Thoát nước nhà vệ sinh | |||
| 1 | Ống nhựa u.PVC D110-C2 | Chương 5 E-HSMT | 0,32 | 100m |
| 2 | Ống nhựa u.PVC D90-C2 | Chương 5 E-HSMT | 0,32 | 100m |
| 3 | Ống nhựa u.PVC D75-C2 | Chương 5 E-HSMT | 0,12 | 100m |
| 4 | Ống nhựa u.PVC D42-C2 | Chương 5 E-HSMT | 0,12 | 100m |
| 5 | Tê 45 độ PVC D110x110 | Chương 5 E-HSMT | 15 | cái |
| 6 | Tê 45 độ PVC D90x90 | Chương 5 E-HSMT | 4 | cái |
| 7 | Tê 45 độ PVC D75x75 | Chương 5 E-HSMT | 10 | cái |
| 8 | Tê 45 độ PVC D42x42 | Chương 5 E-HSMT | 12 | cái |
| 9 | Cút 45 độ PVC D110mm | Chương 5 E-HSMT | 60 | cái |
| 10 | Cút 45 độ PVC D90mm | Chương 5 E-HSMT | 10 | cái |
| 11 | Cút 45 độ PVC D75mm | Chương 5 E-HSMT | 20 | cái |
| 12 | Cút 45 độ PVC D42mm | Chương 5 E-HSMT | 40 | cái |
| 13 | Cút 90 độ PVC D42mm | Chương 5 E-HSMT | 21 | cái |
| 14 | Côn PVC D90-75 | Chương 5 E-HSMT | 3 | cái |
| 15 | Côn PVC D90-42 | Chương 5 E-HSMT | 3 | cái |
| 16 | Côn PVC D75-42 | Chương 5 E-HSMT | 3 | cái |
| 17 | Đầu nối thẳng PVC D110mm | Chương 5 E-HSMT | 8 | cái |
| 18 | Đầu nối thẳng PVC D90mm | Chương 5 E-HSMT | 8 | cái |
| 19 | Đầu nối thẳng PVC D75mm | Chương 5 E-HSMT | 3 | cái |
| 20 | Đầu nối thẳng PVC D42mm | Chương 5 E-HSMT | 3 | cái |
| G | Cải tạo nền nhà lớp học | |||
| 1 | Phá dỡ gạch lát nền tầng 1 | Chương 5 E-HSMT | 102,813 | m2 |
| 2 | Phá dỡ lớp vữa xi măng lót gạch nền | Chương 5 E-HSMT | 102,813 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ gạch ốp chân tường | Chương 5 E-HSMT | 8,15 | m2 |
| 4 | Vận chuyển phế thải đi đổ | Chương 5 E-HSMT | 5,386 | m3 |
| 5 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600, vữa XM M75 | Chương 5 E-HSMT | 100,625 | m2 |
| 6 | Ốp chân tường bằng gạch ceramic 400x100 | Chương 5 E-HSMT | 8,1 | m2 |
| H | Phá dỡ tường rào | |||
| 1 | Căng bạt lưới chống bụi và đảm bảo an toàn trong quá trình thi công | Chương 5 E-HSMT | 259,74 | m2 |
| 2 | Lắp dựng dàn giáo ngoài phục vụ thi công | Chương 5 E-HSMT | 2,338 | 100m2 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu móng đá hộc | Chương 5 E-HSMT | 118,417 | m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu tường gạch | Chương 5 E-HSMT | 51,921 | m3 |
| 5 | Bốc xếp và vận chuyển phế thải các loại đi đổ | Chương 5 E-HSMT | 170,338 | m3 |
| I | Xây dựng tường rào | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp II | Chương 5 E-HSMT | 144,255 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Chương 5 E-HSMT | 1,161 | 100m3 |
| 3 | Ván khuôn bê tông lót móng | Chương 5 E-HSMT | 0,26 | 100m2 |
| 4 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 150 | Chương 5 E-HSMT | 9,807 | m3 |
| 5 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 250 | Chương 5 E-HSMT | 142,213 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng | Chương 5 E-HSMT | 3,562 | 100m2 |
| 7 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Chương 5 E-HSMT | 0,023 | tấn |
| 8 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Chương 5 E-HSMT | 5,392 | tấn |
| 9 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Chương 5 E-HSMT | 0,526 | tấn |
| 10 | Bê tông cột, đá 1x2, mác 250 | Chương 5 E-HSMT | 4,354 | m3 |
| 11 | Ván khuôn cột | Chương 5 E-HSMT | 0,792 | 100m2 |
| 12 | Cốt thép cột đường kính | Chương 5 E-HSMT | 0,078 | tấn |
| 13 | Cốt thép cột đường kính | Chương 5 E-HSMT | 0,959 | tấn |
| 14 | Bê tông giằng tường, đá 1x2, mác 250 | Chương 5 E-HSMT | 3,922 | m3 |
| 15 | Ván khuôn giằng tường | Chương 5 E-HSMT | 0,359 | 100m2 |
| 16 | Cốt thép giằng tường, đường kính cốt thép | Chương 5 E-HSMT | 0,203 | tấn |
| 17 | Xây tường thẳng gạch không nung 10,5x6x22cm, vữa XM mác 75 | Chương 5 E-HSMT | 93,905 | m3 |
| 18 | Trát tường xây gạch không nung, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương 5 E-HSMT | 915,732 | m2 |
| 19 | Trát trụ, cột, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương 5 E-HSMT | 88,879 | m2 |
| 20 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 1 nước phủ | Chương 5 E-HSMT | 1.004,611 | m2 |
| 21 | Gia công mác thép đặc 12x12 | Chương 5 E-HSMT | 0,88 | tấn |
| 22 | Lắp dựng thép hình | Chương 5 E-HSMT | 0,88 | tấn |
| 23 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương 5 E-HSMT | 37,383 | m2 |
| 24 | Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông | Chương 5 E-HSMT | 0,4 | 100m2 |
| 25 | Bê tông nền sân, đá 1x2, mác 200 | Chương 5 E-HSMT | 17,318 | m3 |
| 26 | Bê tông mặt đường, đá 1x2, mác 200 | Chương 5 E-HSMT | 3,983 | m3 |
| 27 | Lát gạch sân Terrazzo, chiều dày 4cm | Chương 5 E-HSMT | 127,208 | m2 |
| J | Rãnh | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp II | Chương 5 E-HSMT | 137,765 | m3 |
| 2 | Ván khuôn bê tông lót móng | Chương 5 E-HSMT | 0,581 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 200 | Chương 5 E-HSMT | 24,179 | m3 |
| 4 | Xây rãnh gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 | Chương 5 E-HSMT | 21,216 | m3 |
| 5 | Trát tường rãnh, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương 5 E-HSMT | 428,31 | m2 |
| 6 | Láng đáy rãnh có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương 5 E-HSMT | 79,92 | m2 |
| 7 | Bê tông tấm đan đá 1x2, mác 200 | Chương 5 E-HSMT | 12,57 | m3 |
| 8 | Cốt thép tấm đan | Chương 5 E-HSMT | 1,646 | tấn |
| 9 | Ván khuôn tấm đan | Chương 5 E-HSMT | 0,393 | 100m2 |
| 10 | Lắp đặt tấm đan | Chương 5 E-HSMT | 235 | cấu kiện |
| 11 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Chương 5 E-HSMT | 0,672 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất đi đổ, đất cấp II | Chương 5 E-HSMT | 0,717 | 100m3 |
| K | Cống D600 | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp II | Chương 5 E-HSMT | 19,153 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Chương 5 E-HSMT | 0,548 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 200 | Chương 5 E-HSMT | 0,656 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng | Chương 5 E-HSMT | 0,042 | 100m2 |
| 5 | Bê tông đế cống, đá 1x2, vữa mác 200 | Chương 5 E-HSMT | 0,51 | m3 |
| 6 | Cốt thép đế cống | Chương 5 E-HSMT | 0,034 | tấn |
| 7 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2m, đường kính 600mm | Chương 5 E-HSMT | 20 | đoạn ống |
| 8 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 600mm | Chương 5 E-HSMT | 4 | mối nối |
| 9 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa bọc mối nối cống | Chương 5 E-HSMT | 0,047 | m2 |
| 10 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Chương 5 E-HSMT | 0,147 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất thừa đi đổ , đất cấp II | Chương 5 E-HSMT | 0,192 | 100m3 |
| 12 | Ván khuôn nền bê tông nền nhà xe | Chương 5 E-HSMT | 0,018 | 100m2 |
| 13 | Bê tông hoàn trả nền nhà xe, đá 1x2, mác 200 | Chương 5 E-HSMT | 1,303 | m3 |
| 14 | Lát gạch hoàn trả nền nhà xe Terrazzo, chiều dày 4cm | Chương 5 E-HSMT | 26,906 | m2 |
| L | Hố ga | |||
| 1 | Đào móng hố ga, đất cấp II | Chương 5 E-HSMT | 11,908 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Chương 5 E-HSMT | 0,03 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất đi đổ, đất cấp II | Chương 5 E-HSMT | 0,051 | 100m3 |
| 4 | Ván khuôn bê tông lót móng | Chương 5 E-HSMT | 0,102 | 100m2 |
| 5 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 200 | Chương 5 E-HSMT | 3,126 | m3 |
| 6 | Xây gạch đất sét không nung, xây hố ga, vữa XM mác 75 | Chương 5 E-HSMT | 3,775 | m3 |
| 7 | Trát hố ga, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương 5 E-HSMT | 29,7 | m2 |
| 8 | Láng đáy ga, dày 1cm, vữa XM mác 100 | Chương 5 E-HSMT | 8,96 | m2 |
| 9 | Bê tông tấm đan đá 1x2, mác 200 | Chương 5 E-HSMT | 1,457 | m3 |
| 10 | Cốt thép tấm đan | Chương 5 E-HSMT | 0,042 | tấn |
| 11 | Ván khuôn tấm đan | Chương 5 E-HSMT | 0,057 | 100m2 |
| 12 | Lắp đặt tấm đan | Chương 5 E-HSMT | 14 | cấu kiện |
| 13 | Làm tầng lọc ngược kè tường rào | Chương 5 E-HSMT | 3 | m3 |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống 42mm | Chương 5 E-HSMT | 0,325 | 100m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi