Gói thầu: Cải tạo, sửa chữa phòng hội trường tầng 4 trụ sở Đảng Ủy - HĐND - UBND phường Hàng Gai tại số 44 Hàng Nón, quận Hoàn Kiếm
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210457608-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/05/2021 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UỶ BAN NHÂN DÂN PHƯỜNG HÀNG GAI |
| Tên gói thầu | Cải tạo, sửa chữa phòng hội trường tầng 4 trụ sở Đảng Ủy - HĐND - UBND phường Hàng Gai tại số 44 Hàng Nón, quận Hoàn Kiếm |
| Số hiệu KHLCNT | 20210457552 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quận |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-23 14:56:00 đến ngày 2021-05-04 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 459,795,677 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 6,000,000 VNĐ ((Sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục cải tạo | |||
| 1 | Dọn dẹp mặt bằng trước khi vào thi công | Mô tả tại chương V | 10 | công |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Mô tả tại chương V | 153,3417 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Mô tả tại chương V | 8,505 | m2 |
| 4 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mô tả tại chương V | 43,9344 | m2 |
| 5 | Phá dỡ nền gạch bị thấm nước | Mô tả tại chương V | 50,1375 | m2 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông than xỉ | Mô tả tại chương V | 3,9917 | m3 |
| 7 | Phá dỡ nền bê tông, bê tông gạch vỡ | Mô tả tại chương V | 1,825 | m3 |
| 8 | Tẩy phá dỡ lớp bề mặt bê tông sàn cũ | Mô tả tại chương V | 53,9216 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ trần thạch cao | Mô tả tại chương V | 82,1771 | m2 |
| 10 | Đóng phế thải vào bao tải (VL+NC) | Mô tả tại chương V | 663 | cái |
| 11 | Bốc xếp, vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống (Nhân hệ số nở rời = 1,3) | Mô tả tại chương V | 14,4921 | m3 |
| 12 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Vận chuyển phế thải các loại | Mô tả tại chương V | 14,4921 | m3 |
| 13 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 2500m tiếp theo - Vận chuyển phế thải các loại | Mô tả tại chương V | 14,4921 | m3 |
| 14 | Bốc xếp để vận chuyển lên ô tô các loại phế thải (làm đêm nhân công nhân hệ số 1,3) | Mô tả tại chương V | 14,4921 | m3 |
| 15 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5 tấn | Mô tả tại chương V | 14,4921 | m3 |
| 16 | Vận chuyển phế thải tiếp 14km bằng ô tô - 2,5 tấn | Mô tả tại chương V | 14,4921 | m3 |
| 17 | Tháo dỡ bóng đèn 600x600 (lấy 50% nhân công lắp đặt) | Mô tả tại chương V | 18 | bộ |
| 18 | Tháo dỡ quạt trần (lấy 50% nhân công lắp đặt) | Mô tả tại chương V | 6 | cái |
| 19 | Tháo dỡ quạt tường (lấy 50% nhân công lắp đặt) | Mô tả tại chương V | 1 | cái |
| 20 | Tháo dỡ đầu báo khói (lấy 50% nhân công lắp đặt) | Mô tả tại chương V | 4 | bộ |
| 21 | Tháo dỡ máy điều hoà cục bộ bằng thủ công | Mô tả tại chương V | 5 | cái |
| 22 | Tháo dỡ ống đồng cũ, dây điều hòa cũ (lấy bằng 50% tiền nhân công lắp đặt ống đồng) | Mô tả tại chương V | 0,4 | 100m |
| 23 | Tháo dỡ hệ thống dây điện, dây tín hiệu báo khói … | Mô tả tại chương V | 10 | công |
| 24 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, xây tam cấp, vữa XM M75 | Mô tả tại chương V | 0,5998 | m3 |
| 25 | Quét dung dịch chống thấm mái phụ gia tinh thể gốc xi măng | Mô tả tại chương V | 70,6856 | m2 |
| 26 | Phụ gia Sika TH trộn vữa | Mô tả tại chương V | 14,137 | can |
| 27 | Chống thấm màng khò sika (VL+NC) | Mô tả tại chương V | 70,6856 | m2 |
| 28 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Mô tả tại chương V | 2,81 | m3 |
| 29 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM M100 | Mô tả tại chương V | 15,5691 | m2 |
| 30 | Lát nền gạch Giếng Đáy 300x300 | Mô tả tại chương V | 55,8816 | m2 |
| 31 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Mô tả tại chương V | 2 | cái |
| 32 | Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao | Mô tả tại chương V | 75,6971 | m2 |
| 33 | Trát tường ngoài - chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả tại chương V | 43,9344 | m2 |
| 34 | Công tác bả bằng bột bả vào các kết cấu - tường ngoài nhà | Mô tả tại chương V | 88,2281 | m2 |
| 35 | Công tác bả bằng bột bả vào các kết cấu - tường trong nhà | Mô tả tại chương V | 109,048 | m2 |
| 36 | Công tác bả bằng bột bả vào các kết cấu - cột, dầm, trần ngoài nhà | Mô tả tại chương V | 8,505 | m2 |
| 37 | Công tác bả bằng bột bả vào các kết cấu - cột, dầm, trần trong nhà | Mô tả tại chương V | 75,6971 | m2 |
| 38 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn ICI Dulux, 1 nước lót 2 nước phủ | Mô tả tại chương V | 96,7331 | m2 |
| 39 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả tại chương V | 184,7451 | m2 |
| 40 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Mô tả tại chương V | 21,405 | m2 |
| 41 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả tại chương V | 21,405 | m2 |
| 42 | Lắp mới bóng đèn 600x600 | Mô tả tại chương V | 18 | bộ |
| 43 | Lắp quạt trần | Mô tả tại chương V | 6 | cái |
| 44 | Lắp quạt tường | Mô tả tại chương V | 1 | cái |
| 45 | Lắp đầu báo khói | Mô tả tại chương V | 4 | bộ |
| 46 | Kiểm tra hiệu chỉnh, bổ sung hệ thống báo khói | Mô tả tại chương V | 1 | hệ thống |
| 47 | Đục tường thành rãnh để chôn ống bảo ôn của điều hòa | Mô tả tại chương V | 40 | m |
| 48 | Bịt lỗ điều hòa cũ | Mô tả tại chương V | 5 | lỗ |
| 49 | Đục lỗ đi dây điều hòa | Mô tả tại chương V | 5 | lỗ |
| 50 | Trát bịt lỗ điều hòa (bao gồm cả lưới chống nứt) | Mô tả tại chương V | 5 | lỗ |
| 51 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga, nối bằng p/p hàn, dài 2m, ĐK 12,7mm | Mô tả tại chương V | 0,4 | 100m |
| 52 | Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp, ĐK 12,7mm | Mô tả tại chương V | 0,4 | 100m |
| 53 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga, nối bằng p/p hàn, dài 2m, ĐK 9,5mm | Mô tả tại chương V | 0,4 | 100m |
| 54 | Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp, ĐK 9,5mm | Mô tả tại chương V | 0,4 | 100m |
| 55 | ống thoát nước ngưng điều hòa D21 | Mô tả tại chương V | 0,4 | 100m |
| 56 | Bảo ôn đường ống thoát nước ngưng điều hòa | Mô tả tại chương V | 0,4 | 100m |
| 57 | Lắp đặt dây dẫn 1 ruột, loại dây 1x2,5mm2 | Mô tả tại chương V | 120 | m |
| 58 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường | Mô tả tại chương V | 5 | máy |
| 59 | Vệ sinh, bảo dưỡng và bơm ga cho điều hòa | Mô tả tại chương V | 5 | máy |
| 60 | Dọn dẹp kê lại chậu hoa, bể cảnh | Mô tả tại chương V | 5 | công |
| 61 | Chống thấm bể cảnh | Mô tả tại chương V | 1 | toàn bộ |
| 62 | Vệ sinh, bắn lại keo mái kính | Mô tả tại chương V | 1 | toàn bộ |
| 63 | Thay lại chậu hoa, bổ sung cây xanh | Mô tả tại chương V | 1 | toàn bộ |
| 64 | Dọn vệ sinh bàn giao | Mô tả tại chương V | 10 | công |
| 65 | Bốc xếp Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Mô tả tại chương V | 3,1712 | m3 |
| 66 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Mô tả tại chương V | 3,1712 | m3 |
| 67 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 2500m tiếp theo - Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Mô tả tại chương V | 3,1712 | m3 |
| 68 | Bốc xếp xi măng, bột bả, sơn ... | Mô tả tại chương V | 2,4559 | tấn |
| 69 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - xi măng, bột bả, sơn ... | Mô tả tại chương V | 2,4559 | tấn |
| 70 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 2500m tiếp theo - xi măng, bột bả, sơn ... | Mô tả tại chương V | 3,3603 | tấn |
| 71 | Bốc xếp gạch ốp, lát các loại | Mô tả tại chương V | 0,5756 | 100m2 |
| 72 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - gạch ốp, lát các loại | Mô tả tại chương V | 0,5756 | 100m2 |
| 73 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 2500m tiếp theo - gạch ốp, lát các loại | Mô tả tại chương V | 0,5756 | 100m2 |
| 74 | Bốc xếp Gạch xây các loại (trừ gạch Block bê tông rỗng, gạch bê tông khí trưng áp và gạch tương tự) | Mô tả tại chương V | 0,3503 | 1000viên |
| 75 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Gạch xây các loại (trừ gạch Block bê tông rỗng, gạch bê tông khí trưng áp và gạch tương tự) | Mô tả tại chương V | 0,3503 | 1000viên |
| 76 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 2500m tiếp theo - Gạch xây các loại (trừ gạch Block bê tông rỗng, gạch bê tông khí trưng áp và gạch tương tự) | Mô tả tại chương V | 0,3503 | 1000viên |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi