Gói thầu: Thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210442531-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/05/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viễn Thông Đắk Lắk |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210368326 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Khấu hao TSCĐ |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-23 14:44:00 đến ngày 2021-05-05 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,694,240,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 36,000,000 VNĐ ((Ba mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục Thi công các tuyến cáp quang | |||
| 1 | Lắp đặt biển báo cáp quang và biển báo độ cao | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật, bản vẽ kỹ thuật | 655 | Cái |
| 2 | Lắp đặt biển báo cáp quang tại bể | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật, bản vẽ kỹ thuật | 320 | Cái |
| 3 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp trên cột bê tông | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật, bản vẽ kỹ thuật | 2.550 | cột |
| 4 | Cung cấp, Lắp gông đeo cáp giữ trữ | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật, bản vẽ kỹ thuật | 159 | bộ |
| 5 | Cung cấp, Thi công điện cực tiếp đất cho tuyến cột treo cáp | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật, bản vẽ kỹ thuật | 373 | 1 bộ |
| 6 | Cung cấp, Nối cột sắt đơn bằng sắt L, loại sắt nối dài 2,450m | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật, bản vẽ kỹ thuật | 50 | 1 thanh sắt |
| 7 | Đào đất rãnh cáp,hố ga,rộng | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật, bản vẽ kỹ thuật | 197,6335 | m3 |
| 8 | Lấp đất và đầm rãnh cáp đào qua nền, lề đường,cấp đất III | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật, bản vẽ kỹ thuật | 50,3086 | m3 |
| 9 | Đổ bê tông móng cột,đổ thủ công,cột đơn(loại cột 7.A-V-65-I) | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật, bản vẽ kỹ thuật | 75 | ụ quầy |
| 10 | Đổ bê tông móng cột,đổ thủ công,cột ghép(loại cột 7.A-V-65-I) | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật, bản vẽ kỹ thuật | 22 | ụ quầy |
| 11 | Cung cấp, lắp dựng cột bê tông đơn loại 7 - 8 m, cột không trang bị thu lôi. Lắp dựng bằng thủ công | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật, bản vẽ kỹ thuật | 86 | cột |
| 12 | Cung cấp, lắp dựng cột bê tông đơn loại 7 - 8 m, cột không trang bị thu lôi. Lắp dựng bằng cơ giới | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật, bản vẽ kỹ thuật | 58 | cột |
| 13 | Cung cấp, lắp dựng cột bê tông đôi loại 7 - 8 m, cột không trang bị thu lôi. Lắp dựng bằng thủ công | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật, bản vẽ kỹ thuật | 13 | cột |
| 14 | Cung cấp, lắp dựng cột bê tông đôi loại 7 - 8 m, cột không trang bị thu lôi. Lắp dựng bằng cơ giới | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật, bản vẽ kỹ thuật | 9 | cột |
| 15 | Sơn đánh số tuyến cột treo cáp | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật, bản vẽ kỹ thuật | 166 | cột |
| 16 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo. Loại cáp | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật, bản vẽ kỹ thuật | 43,25 | 1 km cáp |
| 17 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo. Loại cáp | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật, bản vẽ kỹ thuật | 82,3 | 1 km cáp |
| 18 | Ra, kéo cáp quang trong cống bể có sẵn, loại cáp | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật, bản vẽ kỹ thuật | 14,95 | 1 km cáp |
| 19 | Lắp đặt hộp, ngăn (subrack) thiết bị vào khung giá (lắp đặt ODF vào khung giá rack 19") | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật, bản vẽ kỹ thuật | 40 | 1 ngăn, hộp (subrack |
| 20 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật, bản vẽ kỹ thuật | 12 | bộ MX |
| 21 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang từ, loại cáp quang | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật, bản vẽ kỹ thuật | 41 | bộ MX |
| 22 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật, bản vẽ kỹ thuật | 20 | 1 bộ ODF |
| 23 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang >48 FO | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật, bản vẽ kỹ thuật | 20 | 1 bộ ODF |
| 24 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại. Cự ly vận chuyển ≤ 100m | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật, bản vẽ kỹ thuật | 42,15 | công/ tấn |
| 25 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại. Bốc dỡ | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật, bản vẽ kỹ thuật | 42,15 | công/ tấn |
| 26 | Bốc dỡ thủ công cột bê tông | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật, bản vẽ kỹ thuật | 96,444 | tấn |
| 27 | Vận chuyển thủ công cột bê tông có cự ly vận chuyển | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật, bản vẽ kỹ thuật | 96,444 | tấn |
| 28 | Bốc dỡ thủ công phụ kiện các loại | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật, bản vẽ kỹ thuật | 15 | tấn |
| 29 | Biển báo cáp quang | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật, bản vẽ kỹ thuật | 373 | Cái |
| 30 | Biển báo cáp quang tại bể | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật, bản vẽ kỹ thuật | 320 | Cái |
| 31 | biển báo độ cao | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật, bản vẽ kỹ thuật | 282 | cái |
| 32 | ODF 48FO lắp In door (đầy đủ phụ kiện) | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật, bản vẽ kỹ thuật | 20 | Bộ |
| 33 | ODF 96FO lắp In door (đầy đủ phụ kiện) | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật, bản vẽ kỹ thuật | 9 | Bộ |
| 34 | Modul ODF 96FO-SC-UPC gắn tủ Postef TDQ 1920 HD (đủ phụ kiện) | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật, bản vẽ kỹ thuật | 7 | Cái |
| 35 | Modul ODF 96FO-SC/UPC gắn tủ Trung Kiên Hà Nam (đủ phụ kiện) | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật, bản vẽ kỹ thuật | 2 | Cái |
| 36 | Block 96FO khay xoay gắn tủ 19" | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật, bản vẽ kỹ thuật | 2 | Cái |
| 37 | Bộ gông treo cáp G3 | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật, bản vẽ kỹ thuật | 420 | bộ |
| 38 | Bu lông M 14x250 | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật, bản vẽ kỹ thuật | 1.928 | bộ |
| 39 | kẹp cáp 3 lỗ 2 rãnh | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật, bản vẽ kỹ thuật | 2.550 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi