Gói thầu: Xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210457271-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/05/2021 09:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân phường Xuân La
Tên gói thầu Xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20210355307
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách quận
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-23 14:24:00 đến ngày 2021-05-04 09:15:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,536,145,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 17,000,000 VNĐ ((Mười bảy triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC : ĐƯỜNG GIAO THÔNG
1 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 9,5112 100m2
2 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 9,5112 100m2
3 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép Tb6 cm bù vênh Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 7,0867 100m2
4 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 7,0867 100m2
5 Bảo dưỡng khe co dãn mặt đường bê tông xi măng, chiều dày mặt đường 20cm Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 200,65 1m
6 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 15,78 m3
7 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,0641 100m3
8 Rải giấy dầu lớp cách ly Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1,688 100m2
9 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 175,53 m3
10 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,1578 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,1578 100m3
12 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,1578 100m3
13 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - cát các loại Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 100,658 m3
14 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Cát các loại Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 100,658 m3
15 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Cát các loại Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 100,658 m3
16 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - đất Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 15,78 m3
17 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Đất các loại Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 15,78 m3
18 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Đất các loại Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 15,78 m3
19 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - sỏi, đá dăm các loại Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 152,9305 m3
20 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sỏi, đá dăm các loại Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 152,9305 m3
21 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Sỏi, đá dăm các loại Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 152,9305 m3
22 Bốc lên bằng thủ công - xi măng bao Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 56,4943 tấn
23 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Xi măng bao Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 56,4943 tấn
24 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Xi măng bao Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 56,4943 tấn
25 Bốc xuống bằng thủ công - xi măng bao Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 56,4943 tấn
26 Bốc lên bằng thủ công - gỗ các loại Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 2,4574 m3
27 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gỗ các loại Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 2,4574 m3
28 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Gỗ các loại Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 2,4574 m3
29 Bốc xuống bằng thủ công - gỗ các loại Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 2,4574 m3
B HẠNG MỤC: THOÁT NƯỚC - HTKT
1 Cắt khe dọc đường bê tông chiều dày mặt đường Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 17,5972 100m
2 Tháo dỡ các cấu kiện bằng bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 880 cấu kiện
3 Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn sỏi đá Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 77,42 m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,7742 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,7742 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,7742 100m3
7 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 16,6 m3
8 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,595 tấn
9 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1,171 tấn
10 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn các loại cấu kiện khác Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,965 100m2
11 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 23,45 m3
12 Ván khuôn cổ rãnh tại chỗ - Ván khuôn gỗ. Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1,2686 100m2
13 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 8,27 m3
14 Phá dỡ đỉnh tường rãnh xây gạch - Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 12,54 m3
15 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 9,37 m3
16 Ván khuôn móng rãnh tại chỗ - Ván khuôn gỗ. Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy (móng rãnh) Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,223 100m2
17 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 4,68 m3
18 Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 16,84 m3
19 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 100,35 m2
20 Cắt mặt đường bê tông xi măng cũ để đào hố móng rãnh Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 22,3 10m
21 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 13,38 m3
22 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 57,53 m3
23 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,5753 100m3
24 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,5753 100m3
25 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,5753 100m3
26 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 25,53 m3
27 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 945,5 cái
28 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 26 cái
29 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 53 cái
30 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1 cấu kiện
31 Lắp đặt bộ ghi gang đúc chắn rác cửa thu nước TL 124 kg - Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 2,232 tấn
32 Bộ ghi Gang đúc- TBG TL 124kg Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 18 bộ
33 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 6,55 m3
34 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,5125 tấn
35 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,8989 tấn
36 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn các loại cấu kiện khác Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,3618 100m2
37 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 4,93 m3
38 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,4112 tấn
39 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,539 100m2
40 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 6,3 m3
41 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 4,32 m3
42 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,1663 100m2
43 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 13,95 m3
44 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 94,26 m2
45 Cắt khe dọc đường bê tông chiều dày mặt đường Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1,766 100m
46 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 4,29 m3
47 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 5,11 m3
48 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 42,24 m3
49 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,4224 100m3
50 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,4224 100m3
51 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,4224 100m3
52 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 4,44 m3
53 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,23 m3
54 Rải giấy dầu lớp cách ly Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,0232 100m2
55 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,07 m3
56 Tháo dỡ các cấu kiện bằng bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 4 cấu kiện
57 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 3 cái
58 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,33 m3
59 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,0276 tấn
60 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,0164 100m2
61 Cắt khe 1x4 của đường lăn, sân đỗ Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1,26 10m
62 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,13 m3
63 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,14 m3
64 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 3 cái
65 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 4 cấu kiện
66 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,4965 100m3
67 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,4965 100m3
68 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,4965 100m3
69 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - cát các loại Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 94,243 m3
70 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Cát các loại Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 94,243 m3
71 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Cát các loại Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 94,243 m3
72 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - đất Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 226,84 m3
73 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Đất các loại Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 226,84 m3
74 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Đất các loại Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 226,84 m3
75 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - sỏi, đá dăm các loại Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 59,101 m3
76 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sỏi, đá dăm các loại Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 59,101 m3
77 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Sỏi, đá dăm các loại Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 59,101 m3
78 Bốc lên bằng thủ công - gạch xây các loại Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 16,935 1000v
79 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gạch xây các loại Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 16,935 1000v
80 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Gạch xây các loại Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 16,935 1000v
81 Bốc xuống bằng thủ công - gạch xây các loại Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 16,935 1000v
82 Bốc lên bằng thủ công - xi măng bao Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 26,3223 tấn
83 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Xi măng bao Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 26,3223 tấn
84 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Xi măng bao Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 26,3223 tấn
85 Bốc xuống bằng thủ công - xi măng bao Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 26,3223 tấn
86 Bốc lên bằng thủ công - thép các loại Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 3,0985 tấn
87 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sắt thép các loại Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 3,0985 tấn
88 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Sắt thép các loại Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 3,0985 tấn
89 Bốc xuống bằng thủ công - thép các loại Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 3,0985 tấn
90 Bốc lên bằng thủ công - gỗ các loại Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1,198 m3
91 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gỗ các loại Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1,198 m3
92 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Gỗ các loại Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1,198 m3
93 Bốc xuống bằng thủ công - gỗ các loại Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1,198 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->