Gói thầu: Cải tạo cửa hàng Petrolimex-Cửa hàng 33

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210431899-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/05/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY XĂNG DẦU KHU VỰC III TNHH MỘT THÀNH VIÊN
Tên gói thầu Cải tạo cửa hàng Petrolimex-Cửa hàng 33
Số hiệu KHLCNT 20210373812
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-23 14:17:00 đến ngày 2021-05-05 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,064,542,690 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHÁ DỠ CÔNG TRÌNH CŨ
1 Nhân công thu dọn đồ, vận chuyển các trang thiết bị tại cửa hàng đến vị trí an toàn phục vụ thi công Chương V 10 công
2 Chặt cây cau vua, cây khác đường kính gốc Chương V 6 cây
3 Đào gốc cây đường kính gốc cây ≤50cm Chương V 6 gốc
4 Ca xe ô tô cẩu tự hành 6T vận chuyển cành lá, gốc cây đi nơi khác Chương V 2 ca
5 Tháo dỡ mái tôn nhà cũ bằng thủ công, chiều cao ≤28m Chương V 101,63 m2
6 Tháo dỡ cửa khu nhà cũ bằng thủ công Chương V 44,75 m2
7 Nhân công tháo dỡ cắt hệ thống điện nước, công nghệ cột bơm và các việc nhỏ khác Chương V 10 công
8 Phá dỡ mái kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông Chương V 21,2624 m3
9 Phá dỡ kết cấu gạch nhà cũ bằng máy khoan bê tông 1,5kw Chương V 79,5397 m3
10 Đào đất hố bể cũ phục vụ cẩu di chuyển tháo dỡ Chương V 22,9 m3
11 Ca xe ô tô cẩu tự hành 6T vận chuyển bể và các vật tư sau tháo dỡ khác về nhập kho công ty Chương V 3 ca
12 Lấp đất hố đào bằng máy Chương V 0,654 100m3
13 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi 1000m - Cấp đất II Chương V 0,583 100m3
14 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II Chương V 0,583 100m3
15 Nhân công bơm nước thu dọn mặt bằng vệ sinh môi trường, che bạt, cảnh giới an toàn giao thông khi thi công phá dỡ Chương V 10 công
B NHÀ GIAO DỊCH BÁN HÀNG
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất III Chương V 82,212 m3
2 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất II Chương V 46,5 100m
3 Vét bùn đầu cọc Chương V 7,44 m3
4 Đổ cát đen đầu cọc bằng thủ công Chương V 7,44 m3
5 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V 7,44 m3
6 Ván khuôn gỗ móng Chương V 0,447 100m2
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V 1,2933 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V 0,2118 tấn
9 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V 22,61 m3
10 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V 8,976 m3
11 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V 0,0593 tấn
12 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V 0,3738 tấn
13 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V 0,272 100m2
14 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V 5,984 m3
15 Tôn cát đen nền nhà đầm chặt Chương V 14,1375 m3
16 Đắp đất nền móng công trình + tôn nền nhà ( Toàn bộ KL đất đào Chương V 40,24 m3
17 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V 0,0437 tấn
18 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V 0,3571 tấn
19 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V 0,3559 100m2
20 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V 1,9573 m3
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V 0,0269 tấn
22 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V 0,0774 tấn
23 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V 0,1147 100m2
24 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V 0,7691 m3
25 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V 40,3703 m3
26 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V 0,0772 tấn
27 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V 0,66 tấn
28 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V 0,3479 100m2
29 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V 3,8269 m3
30 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V 2,304 tấn
31 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V 1,4025 100m2
32 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V 16,83 m3
33 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Chương V 2,64 m3
34 Thi công lớp Copernit bitum chống thấm mái 4ly Chương V 154,97 m2
35 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 Chương V 135,29 m2
36 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V 167,042 m2
37 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V 294,742 m2
38 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V 20,205 m2
39 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Chương V 140,25 m2
40 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V 6,635 m3
41 Lát nền, sàn gạch men KT 500x500mm Chương V 73,526 m2
42 Ốp tường nhà vệ sinh gạch 300x600mm Chương V 22,08 m2
43 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V 2,697 m3
44 Đánh bóng mặt nền bằng máy Chương V 17,98 m2
45 Sản xuất lắp đặt hoàn chỉnh cửa sổ, vách kính nhôm xing fa, kính trắng an toàn 6.38ly Chương V 19,16 m2
46 Bộ phụ kiện cửa sổ nhôm xingfa Chương V 4
47 Sản xuất lắp đặt hoàn chỉnh cửa đi nhôm xing fa, kính trắng an toàn 6.38ly Chương V 28,02 m2
48 Bộ phụ kiện cửa đi Kinlong đồng bộ Chương V 6 bộ
49 Sản xuất lắp đặt hoàn chỉnh cửa đi khung thép hộp mạ kẽm dày 2ly, bưng tôn phẳng 1ly Chương V 7,854 m2
50 Bả bằng bột bả vào tường Chương V 481,98 m2
51 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần mục 39 Chương V 140,25 m2
52 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V 107,54 m2
53 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V 455,19 m2
54 Sơn thương hiệu bằng sơn Petrolimex 3 nước Chương V 59,5 1m2
55 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT Chương V 23 hộp
56 Lắp đặt tủ điện tổng âm tường Chương V 1 1 tủ
57 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤34mm Chương V 264 m
58 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 Chương V 120 m
59 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 Chương V 125 m
60 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương V 40 m
61 Lắp đặt ô cắm đôi Sino Chương V 11 cái
62 Lắp đặt mặt công tắc Panasonic Chương V 5 bảng
63 Lắp đặt hạt công tắc Panasonic Chương V 10 cái
64 Lắp đặt quạt thông gió trên tường 25x25cm LD Chương V 3 cái
65 Lắp đặt đèn LED Panel 600x600 Duhal Chương V 8 bộ
66 Lắp đặt đèn LED Panel 300x300 Duhal Chương V 12 bộ
67 Lắp đặt đèn tuýp LED 1.2m Chương V 1 bộ
68 Lắp đặt đèn chống nổ có chụp D200-150w Chương V 2 bộ
69 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Panasonic Chương V 9 cái
70 Lắp đặt các automat 3 pha ≤50A LS Chương V 5 cái
71 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 5,1mm Chương V 0,4 100m
72 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Chương V 10 cái
73 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90C2 Chương V 0,14 100m
74 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 76 C2 thoát sàn Chương V 0,02 100m
75 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110C2 thoát nước ra rãnh B300 Chương V 0,205 100m
76 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 40mm thoát chậu Chương V 0,01 100m
77 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Chương V 3 cái
78 Lắp đặt van ren, ĐK 32mm + van 1 chiều Chương V 2 cái
79 Lắp đặt xí bệt caesar CD1341 Chương V 1 bộ
80 Lắp đặt chậu rửa mặt caesar L2365 Chương V 1 bộ
81 Lắp đặt vòi chậu rửa mặt caesar B400CP Chương V 1 bộ
82 Lắp đặt vòi xịt caesar BS306 Chương V 1 cái
83 Lắp đặt 2 vòi tắm, 1 hương sen caesar S143C Chương V 1 bộ
84 Lắp đặt bình nước nóng 30l Ariston Chương V 1 bộ
85 Lắp đặt ga thu sàn Caesar INOX 14x14cm Chương V 1 cái
86 Lắp đặt gương soi caesar Chương V 1 cái
87 Lắp đặt hộp đựng giấy Chương V 1 cái
88 Lắp đặt kệ kính Caesar Chương V 1 cái
89 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V 0,3 m3
90 Bê tông đáy bể phốt M200, đá 1x2, PCB30 Chương V 0,264 m3
91 Xây bể chứa bằng gạch chỉ vữa XM M75, PCB30 Chương V 0,924 m3
92 Trát tường bể dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V 9,28 m2
93 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, đáy bể phốt Chương V 0,0443 tấn
94 Ván khuôn gỗ tấm đan Chương V 0,0164 100m2
95 Bê tông tấm đan bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V 0,3 m3
96 Lắp đặt tấm đan bê tông bể phốt + hố ga Chương V 5 cái
97 Nhân công dọn đồ, xếp đồ và vệ sinh Chương V 6 công
C NHÀ VỆ SINH CHO KHÁCH
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V 19,0366 m3
2 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất II Chương V 10,6851 100m
3 Vét bùn đầu cọc Chương V 1,7096 m3
4 Đệm cát đầu cọc Chương V 1,7 m3
5 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V 1,7 m3
6 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V 7,1666 m3
7 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V 3,4715 m3
8 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V 0,0327 tấn
9 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V 0,2371 tấn
10 Ván khuôn gỗ giằng móng Chương V 0,1503 100m2
11 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V 1,6531 m3
12 Tôn nền cát đen Chương V 7,3125 m3
13 Đắp đất nền móng công trình, tôn nền Chương V 19 m3
14 Lắp dựng lanh tô, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V 0,0039 tấn
15 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V 0,0271 tấn
16 Ván khuôn gỗ lanh tô Chương V 0,0253 100m2
17 Bê tông lanh tô M250, đá 1x2, PCB30 Chương V 0,2781 m3
18 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V 16,3447 m3
19 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Chương V 4,0004 m3
20 Lắp dựng cốt thép dầm mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V 0,0315 tấn
21 Lắp dựng cốt thép dầm mái, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V 0,2515 tấn
22 Ván khuôn gỗ dầm mái Chương V 0,1415 100m2
23 Bê tông dầm mái M250, đá 1x2, PCB30 Chương V 1,556 m3
24 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm Chương V 0,635 tấn
25 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V 0,5386 100m2
26 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V 6,1476 m3
27 Thi công lớp bitum chống thấm dày 4ly Chương V 63,6299 m2
28 Láng nền tạo dốc mái dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 Chương V 51,2299 m2
29 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V 108,58 m2
30 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V 50,38 m2
31 Trát mép cửa dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V 6,975 m2
32 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Chương V 43,5424 m2
33 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V 4,741 m3
34 Lát nền, sàn gạch men 600x600, XM PCB30 Chương V 47,4095 m2
35 Ốp tường nhà gạch men 300x600, XM PCB30 Chương V 81,24 m2
36 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V 2,3906 m3
37 Đánh bóng nền bằng máy Chương V 15,9375 m2
38 Sản xuất lắp đặt hoàn chỉnh cửa sổ nhôm xing fa, kính trắng an toàn 6.38ly: Chương V 1,92 m2
39 Bộ phụ kiện cửa sổ xingfa Chương V 4 bộ
40 Sản xuất lắp đặt hoàn chỉnh cửa đi khung thép hộp mạ kẽm dày 2ly, bưng tôn phẳng 1ly: Chương V 3,3 m2
41 Lắp đặt vách ngăn nhà vệ sinh bằng vách Compac dày 12mm hoàn chỉnh Chương V 11,1 m2
42 Bộ phụ kiện vách ngăn INOX 304 đồng bộ Chương V 3 bộ
43 Bả bằng bột bả vào tường Chương V 159,77 m2
44 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V 51,23 m2
45 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V 108,58 m2
46 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V 102,42 m2
47 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Chương V 5 hộp
48 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤34mm Chương V 50 m
49 Lắp đặt dây dẫn 2 x 1.5mm2 Chương V 40 m
50 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 Chương V 50 m
51 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V 2 cái
52 Lắp đặt mặt công tắc Chương V 3 bảng
53 Lắp đặt hạt công tắc 9A Chương V 4 cái
54 Lắp đặt đèn LED 300x300 Chương V 7 bộ
55 Lắp đặt đèn tuýp LED 1.2m Chương V 1 bộ
56 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Chương V 1 cái
57 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 5,1mm Chương V 0,3 100m
58 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Chương V 15 cái
59 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90 Chương V 0,13 100m
60 Lắp đặt cút nhựa D90 Chương V 2 cái
61 Lắp đặt ống nhựa miệng bát D76C2, nối bằng p/p dán keo, dài 6m Chương V 0,125 100m
62 Lắp đặt ống nhựa miệng bát D42C2, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, Chương V 0,06 100m
63 Lắp đặt cút nhựa + tê nhựa D76 Chương V 6 cái
64 Lắp đặt cút nhựa + tê nhựa D42 Chương V 6 cái
65 Lắp đặt van ren, ĐK 32mm + Van 1 chiều Chương V 2 cái
66 Lắp đặt xí bệt caesar Chương V 3 bộ
67 Lắp đặt chậu rửa mặt caesar Chương V 2 bộ
68 Lắp đặt vòi chậu rửa mặt Chương V 2 bộ
69 Lắp đặt vòi xịt Chương V 3 cái
70 Lắp đặt vòi gạt INOX Chương V 2 bộ
71 Lắp đặt ga thu sàn INOX 150x150 Chương V 4 cái
72 Lắp đặt gương soi Chương V 2 cái
73 Khung thép đỡ chậu rửa mặt Chương V 2 cái
74 Ốp đá Granit tự nhiên mặt chậu rửa Chương V 2,945 m2
75 Lắp đặt bồn nước Inox 1,5m3 + Phụ kiện Chương V 1 bể
76 Bê tông lót móng bể phốt M100, đá 4x6, PCB30 Chương V 0,2625 m3
77 Xây bể phốt vữa XM M75, PCB30 Chương V 0,7722 m3
78 Trát tường bể phốt dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V 11,175 m2
79 Sản xuất cốt thép tấm đan + đáy bể Chương V 0,0524 tấn
80 Ván khuôn gỗ tấm đan, đáy bể Chương V 0,0207 100m2
81 Bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V 0,5285 m3
82 Lắp đặt tấm đan bể phốt Chương V 4 cái
83 Lắp đặt chậu tiểu nam + van cảm ứng Chương V 2 bộ
D KHU BỂ NGẦM
1 Đào mặt bằng phục vụ khoan cọc nhồi bằng máy chiếm 80%KL Chương V 0,462 100m3
2 Đào mặt bằng phục vụ khoan cọc nhồi bằng thủ công chiếm 20%KL Chương V 11,55 m3
3 Lắp dựng cốt thép cọc khoan nhồi ĐK Chương V 2,8006 tấn
4 Khoán nhân công, máy thi công cọc khoan nhồi D300 L=7.5m + đổ bùn đất đi nơi khác Chương V 46 cọc
5 Bê tông cọc nhồi trên cạn M300, đá 1x2, PCB30 Chương V 24,3743 m3
6 Đào đất hố móng bể cấp 2 bằng máy chiếm 80%KL Chương V 1,749 100m3
7 Đào đất hố móng bể cấp 2 bằng thủ công chiếm 20% KL Chương V 43,725 m3
8 Vận chuyển đất đào đi nơi khác, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V 2,7637 100m3
9 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II Chương V 2,7637 100m3
10 Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn gia cố miệng hố bể I200x100 Chương V 1,1284 tấn
11 Tháo dỡ khung dàn sau khi thi công xong Chương V 1,1284 tấn
12 Thuê thép I200x100 phục vụ thi công gia cố hố bể + Vận chuyển Chương V 1,1284 tấn
13 Lắp dựng cốt thép dầm chống nổi ( KL theo bảng Tkê thép) Chương V 0,6949 tấn
14 Lắp dựng cốt thép dầm chống nổi ĐK ≤18mm, ( theo bảng thống kê thép) Chương V 0,1728 tấn
15 Lắp dựng cốt thép dầm chống nổi ĐK ≤10mm, ( theo bảng thống kê thép) Chương V 0,1341 tấn
16 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, xà dầm Chương V 0,4125 100m2
17 Bê tông dầm chống nổi bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V 8,0588 m3
18 Cẩu chuyên dụng 40T cẩu lắp đặt bể + dầm chống nổi tại công trình Chương V 2 ca
19 Nhân công hướng dẫn, cảnh giới giao thông Chương V 3 công
20 Ca máy bơm nước động cơ xăng 3CV phục vụ thi công Chương V 5 ca
21 Nhân công lắp đặt neo bể, căn chỉnh bể ( 10 công /bể) Chương V 30 công
22 Đổ cát đen đệm đáy và lấp hố bể Chương V 168,625 m3
23 Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB30 Chương V 0,7931 m3
24 Xây hố van đầu bểvữa XM M75, PCB30 Chương V 2,9075 m3
25 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V 28,672 m2
26 Gia công lắp đặt nắp tôn tráng kẽm hố van đầu bể + hố họng nhập hoàn thiện Chương V 4 cái
27 Lắp đặt ống bê tông bằng thủ công, đoạn ống dài 1m, ĐK 300mm hố ăn mòn Chương V 3 đoạn
28 Bê tông nền mặt bể M250, đá 1x2, PCB30 Chương V 10,7016 m3
29 Đánh bóng mặt sân bằng máy Chương V 71,3333 m2
30 Mua nước sạch bơm 1/2 mỗi bể phục vụ chống nổi Chương V 37,5 m3
E HỆ THỐNG CÔNG NGHỆ XUẤT NHẬP
1 Lắp đặt đường ống xăng dầu, ống mạ kẽm ĐK 48x3.2mm Chương V 1,89 100m
2 Lắp đặt đường ống xăng dầu, ống mạ kẽm ĐK 60x3.2mm Chương V 0,457 100m
3 Lắp đặt đường ống xăng dầu, ống mạ kẽm ĐK 89x4mm Chương V 0,26 100m
4 Lắp đặt cút thép D48 Chương V 36 cái
5 Lắp đặt cút thép, ĐK 60mm Chương V 14 cái
6 Lắp đặt cút thép, ĐK 89mm Chương V 9 cái
7 Lắp bích thép, ĐY 48mm Chương V 36 cặp bích
8 Lắp bích thép, ĐY 60mm Chương V 18 cặp bích
9 Lắp bích thép, ĐY89mm Chương V 7 cặp bích
10 Thử áp lực đường ống gang, thép, ĐK Chương V 2,607 100m
11 Lắp bích thép, ĐK 114mm Chương V 12 cặp bích
12 Lắp đặt van mặt bích, ĐK 48mm Chương V 6 cái
13 Lắp đặt van ren, ĐK48mm Chương V 6 cái
14 Lắp đặt van thở Mỹ, ĐK 60mm( Vật tư A cấp) Chương V 3 cái
15 Lắp đặt Crepin DY48 Chương V 6 cái
16 Lắp đặt họng thu hồi hơi DY60 ( Vật tư A cấp) Chương V 3 cái
17 Lắp đặt họng nhập, ĐK 89mm ( Vật tư A cấp) Chương V 3 cái
18 Lắp đặt cổ lỗ đo dầu D60 Chương V 3 cái
19 Lắp đặt nắp miệng bể D600 ( Vật tư A cấp) Chương V 3 cặp bích
20 Nhân công khoét lỗ nắp miệng bể Chương V 6 công
21 Nhân công bơm nước thay rửa bể Chương V 15 công
22 Giẻ lau Chương V 20 kg
23 Bản chải sắt Chương V 5 cái
24 Ca máy bơm nước phục vụ thi công rửa bể Chương V 5 ca
25 Nhân công quấn bọc ống xuất, vải thủy tinh 2 lớp và nhựa đường nóng số 5 Chương V 10 công
26 Vải thủy tinh Chương V 140 m2
27 Nhựa đường số 5 Chương V 250 kg
F ĐIỆN ĐỘNG LỰC, THOÁT NƯỚC VÀ THU LÔI TIẾP ĐỊA
1 Lắp đặt tủ điện 1 Chương V 1 1 tủ
2 Lắp đặt cầu dao 3 cực đảo chiều 63 Ampe trong tủ điện 1 Chương V 1 bộ
3 Lắp đặt các automat 3 pha 63A Sino Chương V 1 cái
4 Lắp đặt dây cáp ngầm 3x16+1x10mm2 Chương V 58 m
5 Lắp đặt ống thép D76 bảo hộ dây dẫn từ công tơ vào máy phát và ra tủ điện NGD Chương V 26,5 m
6 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 3x4+1x2.5mm2 Chương V 91,5 m
7 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x 2.5mm2 Chương V 91,5 m
8 Lắp đặt dây đơn 1x16mm2 Chương V 29,8 m
9 Lắp đặt ống thép D76 bảo hộ dây dẫn điện từ Tủ nhà GD ra các cột bơm Chương V 26,5 m
10 Nhân công đấu nối vận hành thử 4 cột bơm Chương V 12 công
11 Đào đất bể Lắng gạn, đất cấp 3 Chương V 10,7415 m3
12 Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB30 Chương V 0,459 m3
13 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V 0,0561 tấn
14 Ván khuôn móng Chương V 0,0136 100m2
15 Bê tông móng M200, đá 1x2, PCB30 Chương V 0,6886 m3
16 Ván khuôn gỗ tấm đan Chương V 0,0195 100m2
17 Sản xuất cốt thép tấm đan Chương V 0,0334 tấn
18 Bê tông tấm đan M250, đá 1x2, PCB30 Chương V 0,2802 m3
19 Gia công tấm đan thép Chương V 0,0758 tấn
20 Sơn sắt thép tấm đan Chương V 2,415 1m2
21 Xây hố bể LG vữa XM M75, PCB30 Chương V 2,9656 m3
22 Trát tường dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V 18,5 m2
23 Đào đất đặt đường ống thoát nước Chương V 1,521 m3
24 Lắp đặt ống thép D159 Chương V 0,065 100m
25 Lắp đặt van mặt bích, ĐK 159mm Chương V 1 cái
26 Lắp đặt cút thép nối bằng p/p hàn, ĐK 159mm Chương V 1 cái
27 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương V 4 cái
28 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Chương V 3,5667 m3
29 Cắt sàn bê tông bằng máy Chương V 55 m
30 Đào rãnh Cấp đất IV Chương V 9,7125 m3
31 Gia công tấm đan thép Chương V 1,1173 tấn
32 Lắp đặt tấm đan thép Chương V 1,11 tấn
33 Sơn tấm đan thép Chương V 28,98 1m2
34 Ván khuôn rãnh thu dầu Chương V 0,3025 100m2
35 Bê tông rãnh M300, đá 1x2, PCB30 Chương V 12,5125 m3
36 Bê tông lót đáy rãnh hở B300 M100, đá 4x6, PCB30 Chương V 1,7 m3
37 Xây rãnh thoát nước vữa XM M75, PCB30 Chương V 2,8875 m3
38 Trát tường rãnh dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V 33,25 m2
39 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Chương V 3,2333 m3
40 Gia công và đóng cọc chống sét L63x63x6- 2.5m Chương V 14 cọc
41 Kéo rải dây chống sét -40x4 Chương V 84 m
42 Gia công kim thu sét, dài 1m Chương V 11 cái
43 Lắp đặt kim thu sét, dài 1m Chương V 11 cái
44 Gia công cột thu lôi bằng thép ống Chương V 0,0703 tấn
45 Sơn cột thu lôi 3 nước Chương V 3 1m2
46 Lắp cột thu lôi Chương V 0,0703 tấn
47 Ván khuôn móng cột thu lôi Chương V 0,04 100m2
48 Bê tông móng cột thu lôi Chương V 0,77 m3
49 Kẹp KZ Chương V 5 cái
50 Lắp đặt thiết bị bộ chống tĩnh điện, Anot chống ăn mòn Chương V 2 công
G SÂN ĐƯỜNG, TƯỜNG RÀO, HÀO CÔNG NGHỆ
1 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V 1,2 m3
2 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V 1,848 m3
3 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V 2,52 m3
4 Lắp dựng cốt thép giằng tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V 0,0084 tấn
5 Lắp dựng cốt thép giằng tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V 0,0726 tấn
6 Ván khuôn gỗ giằng tường Chương V 0,04 100m2
7 Bê tông giằng M200, đá 1x2, PCB30 Chương V 0,66 m3
8 Xây tường thẳng bằng gạch , vữa XM M50, PCB30 Chương V 4,18 m3
9 Xây cột, trụ bằng gạch vữa XM M75, PCB30 Chương V 0,5844 m3
10 Xây tường thẳng bằng gạch Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Chương V 2,2378 m3
11 Trát tường dày 2cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V 85,63 m2
12 Trát trụ cột, mép tường dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V 10,1805 m2
13 Gia công hàng rào thép vuông đặc đỉnh tường 16x16 Chương V 0,1191 tấn
14 Sơn hàng rào 3 nước Chương V 6 1m2
15 Lắp dựng hàng rào thép đặc Chương V 6 m2
16 Sơn tường rào 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V 95,81 m2
17 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất III Chương V 0,2161 100m3
18 Rải bạt dứa lót nền sân đường bê tông Chương V 4,3227 100m2
19 Lắp dựng cốt thép sân đường, ĐK 12mm a200x200 Chương V 3,8521 tấn
20 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V 86,4549 m3
21 Đánh bóng mặt sân bằng máy Chương V 432 m2
22 Vệ sinh nền đường nhựa cũ Chương V 367,5 m2
23 Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 1kg/m2 Chương V 3,675 100m2
24 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm Chương V 3,675 100m2
25 Đào đất hào công nghệ, đất cấp 3 Chương V 21,375 m3
26 Ván khuôn hào công nghệ Chương V 0,8382 100m2
27 Bê tông hào CN bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V 16,752 m3
28 Gia công khung thép L50x50x5 Chương V 0,9578 tấn
29 Lắp dựng khung thép L Chương V 0,9578 tấn
30 Xây bệ cột bơm vữa XM M75, PCB30 Chương V 3,7228 m3
31 Trát tường đảo bơm dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V 13,59 m2
32 Sơn đảo bơm màu vàng đen Chương V 13,59 1m2
33 Sản xuất cốt thép tấm đan Chương V 0,4814 tấn
34 Ván khuôn gỗ tấm đan Chương V 0,1681 100m2
35 Bê tông tấm đan M250, đá 1x2, PCB30 Chương V 3,435 m3
36 Lấp cát đen hào CN Chương V 9,6285 m3
37 Lắp tấm đan hào CN Chương V 51 cái
H CUNG CẤP BỂ TRỤ THÉP 25M3
1 Bể thép hình trụ nằm ngang, dung tích 25m3. Kích thước bể: LxD= 5200x2500mm, mới 100%, vận chuyển về công trình. Yêu cầu:
- Mặt ngoài bể bọc bảo ôn 3 lớp nhựa đường nóng số 4 và 2 lớp vải thủy tinh
- Thân bể làm bằng thép tấm SS400 dày 4mm, 2 đầu bể làm bằng thép tấm SS400 dày 5mm theo tiêu chuẩn Nhật bản
- Bể có 3 vành tăng cường bằng thép L50x50x5
- Cửa bể Dy600. Nắp bể và bích cửa bể thép dày 10mm
- Đai neo bể thép bản 60mm dày 6mm ( 3 bộ /bể)
3 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->