Gói thầu: Cải tạo cửa hàng Petrolimex-Cửa hàng 33
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210431899-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/05/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY XĂNG DẦU KHU VỰC III TNHH MỘT THÀNH VIÊN |
| Tên gói thầu | Cải tạo cửa hàng Petrolimex-Cửa hàng 33 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210373812 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-23 14:17:00 đến ngày 2021-05-05 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,064,542,690 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHÁ DỠ CÔNG TRÌNH CŨ | |||
| 1 | Nhân công thu dọn đồ, vận chuyển các trang thiết bị tại cửa hàng đến vị trí an toàn phục vụ thi công | Chương V | 10 | công |
| 2 | Chặt cây cau vua, cây khác đường kính gốc | Chương V | 6 | cây |
| 3 | Đào gốc cây đường kính gốc cây ≤50cm | Chương V | 6 | gốc |
| 4 | Ca xe ô tô cẩu tự hành 6T vận chuyển cành lá, gốc cây đi nơi khác | Chương V | 2 | ca |
| 5 | Tháo dỡ mái tôn nhà cũ bằng thủ công, chiều cao ≤28m | Chương V | 101,63 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ cửa khu nhà cũ bằng thủ công | Chương V | 44,75 | m2 |
| 7 | Nhân công tháo dỡ cắt hệ thống điện nước, công nghệ cột bơm và các việc nhỏ khác | Chương V | 10 | công |
| 8 | Phá dỡ mái kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông | Chương V | 21,2624 | m3 |
| 9 | Phá dỡ kết cấu gạch nhà cũ bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Chương V | 79,5397 | m3 |
| 10 | Đào đất hố bể cũ phục vụ cẩu di chuyển tháo dỡ | Chương V | 22,9 | m3 |
| 11 | Ca xe ô tô cẩu tự hành 6T vận chuyển bể và các vật tư sau tháo dỡ khác về nhập kho công ty | Chương V | 3 | ca |
| 12 | Lấp đất hố đào bằng máy | Chương V | 0,654 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi 1000m - Cấp đất II | Chương V | 0,583 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II | Chương V | 0,583 | 100m3 |
| 15 | Nhân công bơm nước thu dọn mặt bằng vệ sinh môi trường, che bạt, cảnh giới an toàn giao thông khi thi công phá dỡ | Chương V | 10 | công |
| B | NHÀ GIAO DỊCH BÁN HÀNG | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất III | Chương V | 82,212 | m3 |
| 2 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất II | Chương V | 46,5 | 100m |
| 3 | Vét bùn đầu cọc | Chương V | 7,44 | m3 |
| 4 | Đổ cát đen đầu cọc bằng thủ công | Chương V | 7,44 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V | 7,44 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ móng | Chương V | 0,447 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V | 1,2933 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V | 0,2118 | tấn |
| 9 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V | 22,61 | m3 |
| 10 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V | 8,976 | m3 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,0593 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,3738 | tấn |
| 13 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V | 0,272 | 100m2 |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V | 5,984 | m3 |
| 15 | Tôn cát đen nền nhà đầm chặt | Chương V | 14,1375 | m3 |
| 16 | Đắp đất nền móng công trình + tôn nền nhà ( Toàn bộ KL đất đào | Chương V | 40,24 | m3 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,0437 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,3571 | tấn |
| 19 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V | 0,3559 | 100m2 |
| 20 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V | 1,9573 | m3 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,0269 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,0774 | tấn |
| 23 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V | 0,1147 | 100m2 |
| 24 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V | 0,7691 | m3 |
| 25 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V | 40,3703 | m3 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,0772 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,66 | tấn |
| 28 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V | 0,3479 | 100m2 |
| 29 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V | 3,8269 | m3 |
| 30 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V | 2,304 | tấn |
| 31 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V | 1,4025 | 100m2 |
| 32 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V | 16,83 | m3 |
| 33 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V | 2,64 | m3 |
| 34 | Thi công lớp Copernit bitum chống thấm mái 4ly | Chương V | 154,97 | m2 |
| 35 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 | Chương V | 135,29 | m2 |
| 36 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V | 167,042 | m2 |
| 37 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V | 294,742 | m2 |
| 38 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V | 20,205 | m2 |
| 39 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Chương V | 140,25 | m2 |
| 40 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V | 6,635 | m3 |
| 41 | Lát nền, sàn gạch men KT 500x500mm | Chương V | 73,526 | m2 |
| 42 | Ốp tường nhà vệ sinh gạch 300x600mm | Chương V | 22,08 | m2 |
| 43 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V | 2,697 | m3 |
| 44 | Đánh bóng mặt nền bằng máy | Chương V | 17,98 | m2 |
| 45 | Sản xuất lắp đặt hoàn chỉnh cửa sổ, vách kính nhôm xing fa, kính trắng an toàn 6.38ly | Chương V | 19,16 | m2 |
| 46 | Bộ phụ kiện cửa sổ nhôm xingfa | Chương V | 4 | bô |
| 47 | Sản xuất lắp đặt hoàn chỉnh cửa đi nhôm xing fa, kính trắng an toàn 6.38ly | Chương V | 28,02 | m2 |
| 48 | Bộ phụ kiện cửa đi Kinlong đồng bộ | Chương V | 6 | bộ |
| 49 | Sản xuất lắp đặt hoàn chỉnh cửa đi khung thép hộp mạ kẽm dày 2ly, bưng tôn phẳng 1ly | Chương V | 7,854 | m2 |
| 50 | Bả bằng bột bả vào tường | Chương V | 481,98 | m2 |
| 51 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần mục 39 | Chương V | 140,25 | m2 |
| 52 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 107,54 | m2 |
| 53 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 455,19 | m2 |
| 54 | Sơn thương hiệu bằng sơn Petrolimex 3 nước | Chương V | 59,5 | 1m2 |
| 55 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT | Chương V | 23 | hộp |
| 56 | Lắp đặt tủ điện tổng âm tường | Chương V | 1 | 1 tủ |
| 57 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤34mm | Chương V | 264 | m |
| 58 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 | Chương V | 120 | m |
| 59 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 | Chương V | 125 | m |
| 60 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Chương V | 40 | m |
| 61 | Lắp đặt ô cắm đôi Sino | Chương V | 11 | cái |
| 62 | Lắp đặt mặt công tắc Panasonic | Chương V | 5 | bảng |
| 63 | Lắp đặt hạt công tắc Panasonic | Chương V | 10 | cái |
| 64 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường 25x25cm LD | Chương V | 3 | cái |
| 65 | Lắp đặt đèn LED Panel 600x600 Duhal | Chương V | 8 | bộ |
| 66 | Lắp đặt đèn LED Panel 300x300 Duhal | Chương V | 12 | bộ |
| 67 | Lắp đặt đèn tuýp LED 1.2m | Chương V | 1 | bộ |
| 68 | Lắp đặt đèn chống nổ có chụp D200-150w | Chương V | 2 | bộ |
| 69 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Panasonic | Chương V | 9 | cái |
| 70 | Lắp đặt các automat 3 pha ≤50A LS | Chương V | 5 | cái |
| 71 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 5,1mm | Chương V | 0,4 | 100m |
| 72 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Chương V | 10 | cái |
| 73 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90C2 | Chương V | 0,14 | 100m |
| 74 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 76 C2 thoát sàn | Chương V | 0,02 | 100m |
| 75 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110C2 thoát nước ra rãnh B300 | Chương V | 0,205 | 100m |
| 76 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 40mm thoát chậu | Chương V | 0,01 | 100m |
| 77 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Chương V | 3 | cái |
| 78 | Lắp đặt van ren, ĐK 32mm + van 1 chiều | Chương V | 2 | cái |
| 79 | Lắp đặt xí bệt caesar CD1341 | Chương V | 1 | bộ |
| 80 | Lắp đặt chậu rửa mặt caesar L2365 | Chương V | 1 | bộ |
| 81 | Lắp đặt vòi chậu rửa mặt caesar B400CP | Chương V | 1 | bộ |
| 82 | Lắp đặt vòi xịt caesar BS306 | Chương V | 1 | cái |
| 83 | Lắp đặt 2 vòi tắm, 1 hương sen caesar S143C | Chương V | 1 | bộ |
| 84 | Lắp đặt bình nước nóng 30l Ariston | Chương V | 1 | bộ |
| 85 | Lắp đặt ga thu sàn Caesar INOX 14x14cm | Chương V | 1 | cái |
| 86 | Lắp đặt gương soi caesar | Chương V | 1 | cái |
| 87 | Lắp đặt hộp đựng giấy | Chương V | 1 | cái |
| 88 | Lắp đặt kệ kính Caesar | Chương V | 1 | cái |
| 89 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V | 0,3 | m3 |
| 90 | Bê tông đáy bể phốt M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V | 0,264 | m3 |
| 91 | Xây bể chứa bằng gạch chỉ vữa XM M75, PCB30 | Chương V | 0,924 | m3 |
| 92 | Trát tường bể dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V | 9,28 | m2 |
| 93 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, đáy bể phốt | Chương V | 0,0443 | tấn |
| 94 | Ván khuôn gỗ tấm đan | Chương V | 0,0164 | 100m2 |
| 95 | Bê tông tấm đan bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V | 0,3 | m3 |
| 96 | Lắp đặt tấm đan bê tông bể phốt + hố ga | Chương V | 5 | cái |
| 97 | Nhân công dọn đồ, xếp đồ và vệ sinh | Chương V | 6 | công |
| C | NHÀ VỆ SINH CHO KHÁCH | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V | 19,0366 | m3 |
| 2 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất II | Chương V | 10,6851 | 100m |
| 3 | Vét bùn đầu cọc | Chương V | 1,7096 | m3 |
| 4 | Đệm cát đầu cọc | Chương V | 1,7 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V | 1,7 | m3 |
| 6 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V | 7,1666 | m3 |
| 7 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V | 3,4715 | m3 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,0327 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,2371 | tấn |
| 10 | Ván khuôn gỗ giằng móng | Chương V | 0,1503 | 100m2 |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V | 1,6531 | m3 |
| 12 | Tôn nền cát đen | Chương V | 7,3125 | m3 |
| 13 | Đắp đất nền móng công trình, tôn nền | Chương V | 19 | m3 |
| 14 | Lắp dựng lanh tô, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,0039 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,0271 | tấn |
| 16 | Ván khuôn gỗ lanh tô | Chương V | 0,0253 | 100m2 |
| 17 | Bê tông lanh tô M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V | 0,2781 | m3 |
| 18 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V | 16,3447 | m3 |
| 19 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V | 4,0004 | m3 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép dầm mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,0315 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép dầm mái, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,2515 | tấn |
| 22 | Ván khuôn gỗ dầm mái | Chương V | 0,1415 | 100m2 |
| 23 | Bê tông dầm mái M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V | 1,556 | m3 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm | Chương V | 0,635 | tấn |
| 25 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V | 0,5386 | 100m2 |
| 26 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V | 6,1476 | m3 |
| 27 | Thi công lớp bitum chống thấm dày 4ly | Chương V | 63,6299 | m2 |
| 28 | Láng nền tạo dốc mái dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 | Chương V | 51,2299 | m2 |
| 29 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V | 108,58 | m2 |
| 30 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V | 50,38 | m2 |
| 31 | Trát mép cửa dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V | 6,975 | m2 |
| 32 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Chương V | 43,5424 | m2 |
| 33 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V | 4,741 | m3 |
| 34 | Lát nền, sàn gạch men 600x600, XM PCB30 | Chương V | 47,4095 | m2 |
| 35 | Ốp tường nhà gạch men 300x600, XM PCB30 | Chương V | 81,24 | m2 |
| 36 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V | 2,3906 | m3 |
| 37 | Đánh bóng nền bằng máy | Chương V | 15,9375 | m2 |
| 38 | Sản xuất lắp đặt hoàn chỉnh cửa sổ nhôm xing fa, kính trắng an toàn 6.38ly: | Chương V | 1,92 | m2 |
| 39 | Bộ phụ kiện cửa sổ xingfa | Chương V | 4 | bộ |
| 40 | Sản xuất lắp đặt hoàn chỉnh cửa đi khung thép hộp mạ kẽm dày 2ly, bưng tôn phẳng 1ly: | Chương V | 3,3 | m2 |
| 41 | Lắp đặt vách ngăn nhà vệ sinh bằng vách Compac dày 12mm hoàn chỉnh | Chương V | 11,1 | m2 |
| 42 | Bộ phụ kiện vách ngăn INOX 304 đồng bộ | Chương V | 3 | bộ |
| 43 | Bả bằng bột bả vào tường | Chương V | 159,77 | m2 |
| 44 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Chương V | 51,23 | m2 |
| 45 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 108,58 | m2 |
| 46 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 102,42 | m2 |
| 47 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Chương V | 5 | hộp |
| 48 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤34mm | Chương V | 50 | m |
| 49 | Lắp đặt dây dẫn 2 x 1.5mm2 | Chương V | 40 | m |
| 50 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 | Chương V | 50 | m |
| 51 | Lắp đặt ô cắm đôi | Chương V | 2 | cái |
| 52 | Lắp đặt mặt công tắc | Chương V | 3 | bảng |
| 53 | Lắp đặt hạt công tắc 9A | Chương V | 4 | cái |
| 54 | Lắp đặt đèn LED 300x300 | Chương V | 7 | bộ |
| 55 | Lắp đặt đèn tuýp LED 1.2m | Chương V | 1 | bộ |
| 56 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Chương V | 1 | cái |
| 57 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 5,1mm | Chương V | 0,3 | 100m |
| 58 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Chương V | 15 | cái |
| 59 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90 | Chương V | 0,13 | 100m |
| 60 | Lắp đặt cút nhựa D90 | Chương V | 2 | cái |
| 61 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát D76C2, nối bằng p/p dán keo, dài 6m | Chương V | 0,125 | 100m |
| 62 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát D42C2, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, | Chương V | 0,06 | 100m |
| 63 | Lắp đặt cút nhựa + tê nhựa D76 | Chương V | 6 | cái |
| 64 | Lắp đặt cút nhựa + tê nhựa D42 | Chương V | 6 | cái |
| 65 | Lắp đặt van ren, ĐK 32mm + Van 1 chiều | Chương V | 2 | cái |
| 66 | Lắp đặt xí bệt caesar | Chương V | 3 | bộ |
| 67 | Lắp đặt chậu rửa mặt caesar | Chương V | 2 | bộ |
| 68 | Lắp đặt vòi chậu rửa mặt | Chương V | 2 | bộ |
| 69 | Lắp đặt vòi xịt | Chương V | 3 | cái |
| 70 | Lắp đặt vòi gạt INOX | Chương V | 2 | bộ |
| 71 | Lắp đặt ga thu sàn INOX 150x150 | Chương V | 4 | cái |
| 72 | Lắp đặt gương soi | Chương V | 2 | cái |
| 73 | Khung thép đỡ chậu rửa mặt | Chương V | 2 | cái |
| 74 | Ốp đá Granit tự nhiên mặt chậu rửa | Chương V | 2,945 | m2 |
| 75 | Lắp đặt bồn nước Inox 1,5m3 + Phụ kiện | Chương V | 1 | bể |
| 76 | Bê tông lót móng bể phốt M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V | 0,2625 | m3 |
| 77 | Xây bể phốt vữa XM M75, PCB30 | Chương V | 0,7722 | m3 |
| 78 | Trát tường bể phốt dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V | 11,175 | m2 |
| 79 | Sản xuất cốt thép tấm đan + đáy bể | Chương V | 0,0524 | tấn |
| 80 | Ván khuôn gỗ tấm đan, đáy bể | Chương V | 0,0207 | 100m2 |
| 81 | Bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V | 0,5285 | m3 |
| 82 | Lắp đặt tấm đan bể phốt | Chương V | 4 | cái |
| 83 | Lắp đặt chậu tiểu nam + van cảm ứng | Chương V | 2 | bộ |
| D | KHU BỂ NGẦM | |||
| 1 | Đào mặt bằng phục vụ khoan cọc nhồi bằng máy chiếm 80%KL | Chương V | 0,462 | 100m3 |
| 2 | Đào mặt bằng phục vụ khoan cọc nhồi bằng thủ công chiếm 20%KL | Chương V | 11,55 | m3 |
| 3 | Lắp dựng cốt thép cọc khoan nhồi ĐK | Chương V | 2,8006 | tấn |
| 4 | Khoán nhân công, máy thi công cọc khoan nhồi D300 L=7.5m + đổ bùn đất đi nơi khác | Chương V | 46 | cọc |
| 5 | Bê tông cọc nhồi trên cạn M300, đá 1x2, PCB30 | Chương V | 24,3743 | m3 |
| 6 | Đào đất hố móng bể cấp 2 bằng máy chiếm 80%KL | Chương V | 1,749 | 100m3 |
| 7 | Đào đất hố móng bể cấp 2 bằng thủ công chiếm 20% KL | Chương V | 43,725 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất đào đi nơi khác, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V | 2,7637 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II | Chương V | 2,7637 | 100m3 |
| 10 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn gia cố miệng hố bể I200x100 | Chương V | 1,1284 | tấn |
| 11 | Tháo dỡ khung dàn sau khi thi công xong | Chương V | 1,1284 | tấn |
| 12 | Thuê thép I200x100 phục vụ thi công gia cố hố bể + Vận chuyển | Chương V | 1,1284 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép dầm chống nổi ( KL theo bảng Tkê thép) | Chương V | 0,6949 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép dầm chống nổi ĐK ≤18mm, ( theo bảng thống kê thép) | Chương V | 0,1728 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép dầm chống nổi ĐK ≤10mm, ( theo bảng thống kê thép) | Chương V | 0,1341 | tấn |
| 16 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, xà dầm | Chương V | 0,4125 | 100m2 |
| 17 | Bê tông dầm chống nổi bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V | 8,0588 | m3 |
| 18 | Cẩu chuyên dụng 40T cẩu lắp đặt bể + dầm chống nổi tại công trình | Chương V | 2 | ca |
| 19 | Nhân công hướng dẫn, cảnh giới giao thông | Chương V | 3 | công |
| 20 | Ca máy bơm nước động cơ xăng 3CV phục vụ thi công | Chương V | 5 | ca |
| 21 | Nhân công lắp đặt neo bể, căn chỉnh bể ( 10 công /bể) | Chương V | 30 | công |
| 22 | Đổ cát đen đệm đáy và lấp hố bể | Chương V | 168,625 | m3 |
| 23 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V | 0,7931 | m3 |
| 24 | Xây hố van đầu bểvữa XM M75, PCB30 | Chương V | 2,9075 | m3 |
| 25 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V | 28,672 | m2 |
| 26 | Gia công lắp đặt nắp tôn tráng kẽm hố van đầu bể + hố họng nhập hoàn thiện | Chương V | 4 | cái |
| 27 | Lắp đặt ống bê tông bằng thủ công, đoạn ống dài 1m, ĐK 300mm hố ăn mòn | Chương V | 3 | đoạn |
| 28 | Bê tông nền mặt bể M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V | 10,7016 | m3 |
| 29 | Đánh bóng mặt sân bằng máy | Chương V | 71,3333 | m2 |
| 30 | Mua nước sạch bơm 1/2 mỗi bể phục vụ chống nổi | Chương V | 37,5 | m3 |
| E | HỆ THỐNG CÔNG NGHỆ XUẤT NHẬP | |||
| 1 | Lắp đặt đường ống xăng dầu, ống mạ kẽm ĐK 48x3.2mm | Chương V | 1,89 | 100m |
| 2 | Lắp đặt đường ống xăng dầu, ống mạ kẽm ĐK 60x3.2mm | Chương V | 0,457 | 100m |
| 3 | Lắp đặt đường ống xăng dầu, ống mạ kẽm ĐK 89x4mm | Chương V | 0,26 | 100m |
| 4 | Lắp đặt cút thép D48 | Chương V | 36 | cái |
| 5 | Lắp đặt cút thép, ĐK 60mm | Chương V | 14 | cái |
| 6 | Lắp đặt cút thép, ĐK 89mm | Chương V | 9 | cái |
| 7 | Lắp bích thép, ĐY 48mm | Chương V | 36 | cặp bích |
| 8 | Lắp bích thép, ĐY 60mm | Chương V | 18 | cặp bích |
| 9 | Lắp bích thép, ĐY89mm | Chương V | 7 | cặp bích |
| 10 | Thử áp lực đường ống gang, thép, ĐK | Chương V | 2,607 | 100m |
| 11 | Lắp bích thép, ĐK 114mm | Chương V | 12 | cặp bích |
| 12 | Lắp đặt van mặt bích, ĐK 48mm | Chương V | 6 | cái |
| 13 | Lắp đặt van ren, ĐK48mm | Chương V | 6 | cái |
| 14 | Lắp đặt van thở Mỹ, ĐK 60mm( Vật tư A cấp) | Chương V | 3 | cái |
| 15 | Lắp đặt Crepin DY48 | Chương V | 6 | cái |
| 16 | Lắp đặt họng thu hồi hơi DY60 ( Vật tư A cấp) | Chương V | 3 | cái |
| 17 | Lắp đặt họng nhập, ĐK 89mm ( Vật tư A cấp) | Chương V | 3 | cái |
| 18 | Lắp đặt cổ lỗ đo dầu D60 | Chương V | 3 | cái |
| 19 | Lắp đặt nắp miệng bể D600 ( Vật tư A cấp) | Chương V | 3 | cặp bích |
| 20 | Nhân công khoét lỗ nắp miệng bể | Chương V | 6 | công |
| 21 | Nhân công bơm nước thay rửa bể | Chương V | 15 | công |
| 22 | Giẻ lau | Chương V | 20 | kg |
| 23 | Bản chải sắt | Chương V | 5 | cái |
| 24 | Ca máy bơm nước phục vụ thi công rửa bể | Chương V | 5 | ca |
| 25 | Nhân công quấn bọc ống xuất, vải thủy tinh 2 lớp và nhựa đường nóng số 5 | Chương V | 10 | công |
| 26 | Vải thủy tinh | Chương V | 140 | m2 |
| 27 | Nhựa đường số 5 | Chương V | 250 | kg |
| F | ĐIỆN ĐỘNG LỰC, THOÁT NƯỚC VÀ THU LÔI TIẾP ĐỊA | |||
| 1 | Lắp đặt tủ điện 1 | Chương V | 1 | 1 tủ |
| 2 | Lắp đặt cầu dao 3 cực đảo chiều 63 Ampe trong tủ điện 1 | Chương V | 1 | bộ |
| 3 | Lắp đặt các automat 3 pha 63A Sino | Chương V | 1 | cái |
| 4 | Lắp đặt dây cáp ngầm 3x16+1x10mm2 | Chương V | 58 | m |
| 5 | Lắp đặt ống thép D76 bảo hộ dây dẫn từ công tơ vào máy phát và ra tủ điện NGD | Chương V | 26,5 | m |
| 6 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 3x4+1x2.5mm2 | Chương V | 91,5 | m |
| 7 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x 2.5mm2 | Chương V | 91,5 | m |
| 8 | Lắp đặt dây đơn 1x16mm2 | Chương V | 29,8 | m |
| 9 | Lắp đặt ống thép D76 bảo hộ dây dẫn điện từ Tủ nhà GD ra các cột bơm | Chương V | 26,5 | m |
| 10 | Nhân công đấu nối vận hành thử 4 cột bơm | Chương V | 12 | công |
| 11 | Đào đất bể Lắng gạn, đất cấp 3 | Chương V | 10,7415 | m3 |
| 12 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V | 0,459 | m3 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V | 0,0561 | tấn |
| 14 | Ván khuôn móng | Chương V | 0,0136 | 100m2 |
| 15 | Bê tông móng M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V | 0,6886 | m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ tấm đan | Chương V | 0,0195 | 100m2 |
| 17 | Sản xuất cốt thép tấm đan | Chương V | 0,0334 | tấn |
| 18 | Bê tông tấm đan M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V | 0,2802 | m3 |
| 19 | Gia công tấm đan thép | Chương V | 0,0758 | tấn |
| 20 | Sơn sắt thép tấm đan | Chương V | 2,415 | 1m2 |
| 21 | Xây hố bể LG vữa XM M75, PCB30 | Chương V | 2,9656 | m3 |
| 22 | Trát tường dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V | 18,5 | m2 |
| 23 | Đào đất đặt đường ống thoát nước | Chương V | 1,521 | m3 |
| 24 | Lắp đặt ống thép D159 | Chương V | 0,065 | 100m |
| 25 | Lắp đặt van mặt bích, ĐK 159mm | Chương V | 1 | cái |
| 26 | Lắp đặt cút thép nối bằng p/p hàn, ĐK 159mm | Chương V | 1 | cái |
| 27 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Chương V | 4 | cái |
| 28 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V | 3,5667 | m3 |
| 29 | Cắt sàn bê tông bằng máy | Chương V | 55 | m |
| 30 | Đào rãnh Cấp đất IV | Chương V | 9,7125 | m3 |
| 31 | Gia công tấm đan thép | Chương V | 1,1173 | tấn |
| 32 | Lắp đặt tấm đan thép | Chương V | 1,11 | tấn |
| 33 | Sơn tấm đan thép | Chương V | 28,98 | 1m2 |
| 34 | Ván khuôn rãnh thu dầu | Chương V | 0,3025 | 100m2 |
| 35 | Bê tông rãnh M300, đá 1x2, PCB30 | Chương V | 12,5125 | m3 |
| 36 | Bê tông lót đáy rãnh hở B300 M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V | 1,7 | m3 |
| 37 | Xây rãnh thoát nước vữa XM M75, PCB30 | Chương V | 2,8875 | m3 |
| 38 | Trát tường rãnh dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V | 33,25 | m2 |
| 39 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V | 3,2333 | m3 |
| 40 | Gia công và đóng cọc chống sét L63x63x6- 2.5m | Chương V | 14 | cọc |
| 41 | Kéo rải dây chống sét -40x4 | Chương V | 84 | m |
| 42 | Gia công kim thu sét, dài 1m | Chương V | 11 | cái |
| 43 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | Chương V | 11 | cái |
| 44 | Gia công cột thu lôi bằng thép ống | Chương V | 0,0703 | tấn |
| 45 | Sơn cột thu lôi 3 nước | Chương V | 3 | 1m2 |
| 46 | Lắp cột thu lôi | Chương V | 0,0703 | tấn |
| 47 | Ván khuôn móng cột thu lôi | Chương V | 0,04 | 100m2 |
| 48 | Bê tông móng cột thu lôi | Chương V | 0,77 | m3 |
| 49 | Kẹp KZ | Chương V | 5 | cái |
| 50 | Lắp đặt thiết bị bộ chống tĩnh điện, Anot chống ăn mòn | Chương V | 2 | công |
| G | SÂN ĐƯỜNG, TƯỜNG RÀO, HÀO CÔNG NGHỆ | |||
| 1 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V | 1,2 | m3 |
| 2 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V | 1,848 | m3 |
| 3 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V | 2,52 | m3 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép giằng tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,0084 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép giằng tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,0726 | tấn |
| 6 | Ván khuôn gỗ giằng tường | Chương V | 0,04 | 100m2 |
| 7 | Bê tông giằng M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V | 0,66 | m3 |
| 8 | Xây tường thẳng bằng gạch , vữa XM M50, PCB30 | Chương V | 4,18 | m3 |
| 9 | Xây cột, trụ bằng gạch vữa XM M75, PCB30 | Chương V | 0,5844 | m3 |
| 10 | Xây tường thẳng bằng gạch Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V | 2,2378 | m3 |
| 11 | Trát tường dày 2cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V | 85,63 | m2 |
| 12 | Trát trụ cột, mép tường dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V | 10,1805 | m2 |
| 13 | Gia công hàng rào thép vuông đặc đỉnh tường 16x16 | Chương V | 0,1191 | tấn |
| 14 | Sơn hàng rào 3 nước | Chương V | 6 | 1m2 |
| 15 | Lắp dựng hàng rào thép đặc | Chương V | 6 | m2 |
| 16 | Sơn tường rào 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 95,81 | m2 |
| 17 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất III | Chương V | 0,2161 | 100m3 |
| 18 | Rải bạt dứa lót nền sân đường bê tông | Chương V | 4,3227 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép sân đường, ĐK 12mm a200x200 | Chương V | 3,8521 | tấn |
| 20 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V | 86,4549 | m3 |
| 21 | Đánh bóng mặt sân bằng máy | Chương V | 432 | m2 |
| 22 | Vệ sinh nền đường nhựa cũ | Chương V | 367,5 | m2 |
| 23 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 1kg/m2 | Chương V | 3,675 | 100m2 |
| 24 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | Chương V | 3,675 | 100m2 |
| 25 | Đào đất hào công nghệ, đất cấp 3 | Chương V | 21,375 | m3 |
| 26 | Ván khuôn hào công nghệ | Chương V | 0,8382 | 100m2 |
| 27 | Bê tông hào CN bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V | 16,752 | m3 |
| 28 | Gia công khung thép L50x50x5 | Chương V | 0,9578 | tấn |
| 29 | Lắp dựng khung thép L | Chương V | 0,9578 | tấn |
| 30 | Xây bệ cột bơm vữa XM M75, PCB30 | Chương V | 3,7228 | m3 |
| 31 | Trát tường đảo bơm dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V | 13,59 | m2 |
| 32 | Sơn đảo bơm màu vàng đen | Chương V | 13,59 | 1m2 |
| 33 | Sản xuất cốt thép tấm đan | Chương V | 0,4814 | tấn |
| 34 | Ván khuôn gỗ tấm đan | Chương V | 0,1681 | 100m2 |
| 35 | Bê tông tấm đan M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V | 3,435 | m3 |
| 36 | Lấp cát đen hào CN | Chương V | 9,6285 | m3 |
| 37 | Lắp tấm đan hào CN | Chương V | 51 | cái |
| H | CUNG CẤP BỂ TRỤ THÉP 25M3 | |||
| 1 | Bể thép hình trụ nằm ngang, dung tích 25m3. Kích thước bể: LxD= 5200x2500mm, mới 100%, vận chuyển về công trình. | Yêu cầu: - Mặt ngoài bể bọc bảo ôn 3 lớp nhựa đường nóng số 4 và 2 lớp vải thủy tinh - Thân bể làm bằng thép tấm SS400 dày 4mm, 2 đầu bể làm bằng thép tấm SS400 dày 5mm theo tiêu chuẩn Nhật bản - Bể có 3 vành tăng cường bằng thép L50x50x5 - Cửa bể Dy600. Nắp bể và bích cửa bể thép dày 10mm - Đai neo bể thép bản 60mm dày 6mm ( 3 bộ /bể) |
3 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi