Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng và đảm bảo ATGT trong thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210445655-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/05/2021 16:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng quản lý đô thị huyện Ba Vì |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công xây dựng và đảm bảo ATGT trong thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210432767 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện Ba Vì |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-23 16:00:00 đến ngày 2021-05-03 16:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 11,160,660,520 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NỀN MẶT ĐƯỜNG VÀ CÁC CÔNG TRÌNH TRÊN TUYẾN | |||
| 1 | Đào gốc cây bằng máy đào 0,8m3, kết hợp thủ công (nhân công 3/7) | Chương V | 30 | gốc cây |
| 2 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II | Chương V | 30,432 | m3 |
| 3 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Chương V | 5,782 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Chương V | 6,087 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Chương V | 6,087 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 2,938 | 100m3 |
| 7 | Mua đất để đắp K=0,95 | Chương V | 332,028 | m3 |
| 8 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Chương V | 667,06 | m3 |
| 9 | Vận chuyển bê tông sau phá dỡ bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Chương V | 6,671 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển bê tông sau phá dỡ bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Chương V | 6,671 | 100m3 |
| 11 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Chương V | 59,871 | 100m2 |
| 12 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường | Chương V | 1.227,61 | m3 |
| 13 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường | Chương V | 5,01 | 100m2 |
| 14 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Chương V | 184,14 | m3 |
| 15 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V | 10,987 | 100m3 |
| 16 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Chương V | 286,058 | m3 |
| 17 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Chương V | 54,351 | 100m3 |
| 18 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 28,672 | 100m3 |
| 19 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 6,587 | 100m3 |
| 20 | Mua đất để đắp K95 | Chương V | 3.239,902 | m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Chương V | 6,587 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Chương V | 50,624 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi 4km, đất cấp II | Chương V | 50,624 | 100m3 |
| 24 | Đóng cọc tre D8 bằng thủ công, chiều dài cọc 2m vào đất cấp II, mật độ 20 cọc/m2 | Chương V | 831,734 | 100m |
| 25 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax | Chương V | 207,75 | m3 |
| 26 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày | Chương V | 1.108,35 | m3 |
| 27 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày 2 m, vữa XM mác 100 | Chương V | 1.815,7 | m3 |
| 28 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 60mm | Chương V | 2,332 | 100m |
| 29 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | Chương V | 427,45 | m2 |
| 30 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giằng kè, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 92,84 | m3 |
| 31 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn giằng kè | Chương V | 4,65 | 100m2 |
| 32 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng kè, đường kính | Chương V | 1,764 | tấn |
| 33 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng kè, đường kính >10 mm | Chương V | 4,12 | tấn |
| 34 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn cọc tiêu | Chương V | 1,193 | 100m2 |
| 35 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cọc tiêu, đường kính | Chương V | 1,051 | tấn |
| 36 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cọc tiêu, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 5,423 | m3 |
| 37 | Sơn cọc tiêu bằng sơn giao thông | Chương V | 106,643 | m2 |
| 38 | Lắp dựng cọc tiêu | Chương V | 241 | cái |
| 39 | Đào móng cọc tiêu bằng thủ công, rộng | Chương V | 4,698 | m3 |
| 40 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Chương V | 4,307 | m3 |
| 41 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn cọc, cột | Chương V | 0,287 | 100m2 |
| 42 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cọc tiêu, đường kính | Chương V | 0,253 | tấn |
| 43 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cọc tiêu, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 1,305 | m3 |
| 44 | Sơn cọc tiêu bằng sơn giao thông | Chương V | 25,665 | m2 |
| 45 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng | Chương V | 58 | cái |
| 46 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Chương V | 0,047 | 100m3 |
| 47 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Chương V | 0,047 | 100m3 |
| 48 | Bơm nước phục vụ thi công | Chương V | 35 | ca |
| 49 | Phên nứa bờ vây | Chương V | 2.321,1 | m2 |
| 50 | Đắp đất bờ vây bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 6,401 | 100m3 |
| 51 | Đóng cọc tre D8 bằng thủ công, chiều dài cọc 1,5m vào đất cấp II, mật độ 0,5m/cọc | Chương V | 34,892 | 100m |
| 52 | Đào đất bờ vây, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Chương V | 6,401 | 100m3 |
| 53 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Chương V | 38,29 | m3 |
| 54 | Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Chương V | 88,02 | m3 |
| 55 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Chương V | 3,14 | m3 |
| 56 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Chương V | 1,295 | 100m3 |
| 57 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi 4km, đất cấp IV | Chương V | 1,295 | 100m3 |
| 58 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Chương V | 50,479 | m3 |
| 59 | Đào kênh mương, chiều rộng | Chương V | 9,591 | 100m3 |
| 60 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Chương V | 8,649 | 100m3 |
| 61 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Chương V | 8,649 | 100m3 |
| 62 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 3,18 | 100m3 |
| 63 | Mua đất để đắp K95 | Chương V | 359,351 | m3 |
| 64 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 1,447 | 100m3 |
| 65 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax | Chương V | 75,52 | m3 |
| 66 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Chương V | 113,28 | m3 |
| 67 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chương V | 1,939 | 100m2 |
| 68 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Chương V | 194,01 | m3 |
| 69 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 1.051,32 | m2 |
| 70 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giằng mương, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 47,62 | m3 |
| 71 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn giằng kênh, chiều cao | Chương V | 5,171 | 100m2 |
| 72 | Gia công, lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính | Chương V | 3,496 | tấn |
| 73 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, thanh chống, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 28,47 | m3 |
| 74 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, thanh chống | Chương V | 1,614 | 100m2 |
| 75 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, thanh chống | Chương V | 4,622 | tấn |
| 76 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V | 428 | cấu kiện |
| 77 | Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Chương V | 3,63 | m3 |
| 78 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Chương V | 8,88 | m3 |
| 79 | Vận chuyển bê tông, gạch đá sau phá dỡ bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Chương V | 0,125 | 100m3 |
| 80 | Vận chuyển bê tông, gạch đá sau phá dỡ bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi 4km | Chương V | 0,125 | 100m3 |
| 81 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | Chương V | 2,305 | m3 |
| 82 | Đào kênh mương, chiều rộng | Chương V | 0,438 | 100m3 |
| 83 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Chương V | 0,456 | 100m3 |
| 84 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Chương V | 0,456 | 100m3 |
| 85 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 0,184 | 100m3 |
| 86 | Mua đất để đắp K95 | Chương V | 20,747 | m3 |
| 87 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V | 0,51 | m3 |
| 88 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax | Chương V | 3,11 | m3 |
| 89 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,067 | 100m2 |
| 90 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Chương V | 4,27 | m3 |
| 91 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Chương V | 6,2 | m3 |
| 92 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 28,74 | m2 |
| 93 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giằng cổ rãnh, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 1,93 | m3 |
| 94 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn giằng cổ rãnh | Chương V | 0,281 | 100m2 |
| 95 | Gia công, lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính | Chương V | 0,138 | tấn |
| 96 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 2,74 | m3 |
| 97 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan | Chương V | 0,121 | 100m2 |
| 98 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan | Chương V | 0,43 | tấn |
| 99 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V | 29 | cấu kiện |
| 100 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Chương V | 2,936 | m3 |
| 101 | Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Chương V | 1,14 | m3 |
| 102 | Vận chuyển bê tông, gạch đá sau phá dỡ bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Chương V | 0,041 | 100m3 |
| 103 | Vận chuyển bê tông, gạch đá sau phá dỡ bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi 4km | Chương V | 0,041 | 100m3 |
| 104 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Chương V | 2,906 | m3 |
| 105 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Chương V | 0,552 | 100m3 |
| 106 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Chương V | 0,555 | 100m3 |
| 107 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Chương V | 0,555 | 100m3 |
| 108 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,026 | 100m3 |
| 109 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 0,244 | 100m3 |
| 110 | Mua đất để đắp K=0,95 | Chương V | 27,527 | m3 |
| 111 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax | Chương V | 1,998 | m3 |
| 112 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày | Chương V | 9,1 | m3 |
| 113 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày | Chương V | 3,454 | m3 |
| 114 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giằng kè, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 0,342 | m3 |
| 115 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn giằng kè | Chương V | 0,017 | 100m2 |
| 116 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng kè, đường kính | Chương V | 0,007 | tấn |
| 117 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng kè, đường kính >10 mm | Chương V | 0,015 | tấn |
| 118 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cống hộp | Chương V | 0,859 | 100m2 |
| 119 | Gia công, lắp dựng cốt thép ống cống, đường kính | Chương V | 0,022 | tấn |
| 120 | Gia công, lắp dựng cốt thép ống cống, đường kính | Chương V | 1,21 | tấn |
| 121 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2, mác 300 | Chương V | 5,148 | m3 |
| 122 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V | 6 | cấu kiện |
| 123 | Nối cống hộp đơn bằng phương pháp xảm, quy cách 1000x1000mm | Chương V | 5 | mối nối |
| 124 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Chương V | 2,936 | m3 |
| 125 | Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Chương V | 1,14 | m3 |
| 126 | Vận chuyển bê tông, gạch đá sau phá dỡ bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Chương V | 0,041 | 100m3 |
| 127 | Vận chuyển bê tông, gạch đá sau phá dỡ bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi 4km | Chương V | 0,041 | 100m3 |
| 128 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Chương V | 2,341 | m3 |
| 129 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Chương V | 0,445 | 100m3 |
| 130 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Chương V | 0,445 | 100m3 |
| 131 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Chương V | 0,445 | 100m3 |
| 132 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,023 | 100m3 |
| 133 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 0,137 | 100m3 |
| 134 | Mua đất để đắp K=0,95 | Chương V | 15,492 | m3 |
| 135 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax | Chương V | 1,859 | m3 |
| 136 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày | Chương V | 9,1 | m3 |
| 137 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày | Chương V | 3,132 | m3 |
| 138 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giằng kè, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 0,326 | m3 |
| 139 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn giằng kè | Chương V | 0,016 | 100m2 |
| 140 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng kè, đường kính | Chương V | 0,006 | tấn |
| 141 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng kè, đường kính >10 mm | Chương V | 0,014 | tấn |
| 142 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cống hộp | Chương V | 0,716 | 100m2 |
| 143 | Gia công, lắp dựng cốt thép ống cống, đường kính | Chương V | 0,019 | tấn |
| 144 | Gia công, lắp dựng cốt thép ống cống, đường kính | Chương V | 1,008 | tấn |
| 145 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2, mác 300 | Chương V | 4,29 | m3 |
| 146 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V | 5 | cấu kiện |
| 147 | Nối cống hộp đơn bằng phương pháp xảm, quy cách 1300x1500mm | Chương V | 4 | mối nối |
| 148 | Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Chương V | 59,85 | m3 |
| 149 | Vận chuyển bê tông, gạch đá sau phá dỡ bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Chương V | 0,599 | 100m3 |
| 150 | Vận chuyển bê tông, gạch đá sau phá dỡ bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi 4km | Chương V | 0,599 | 100m3 |
| 151 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng | Chương V | 4,536 | m3 |
| 152 | Đào kênh mương, chiều rộng | Chương V | 0,862 | 100m3 |
| 153 | Đóng cọc tre D8 bằng thủ công, chiều dài cọc 2m vào đất cấp II, mật độ 20 cọc/m2 | Chương V | 6,064 | 100m |
| 154 | Bơm nước | Chương V | 2 | ca |
| 155 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax | Chương V | 3,02 | m3 |
| 156 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày | Chương V | 14,89 | m3 |
| 157 | Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 100 | Chương V | 16,68 | m3 |
| 158 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 3cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 45,6 | m2 |
| 159 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax | Chương V | 1,52 | m3 |
| 160 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày | Chương V | 7,99 | m3 |
| 161 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày 2 m, vữa XM mác 100 | Chương V | 14,38 | m3 |
| 162 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 0,225 | 100m3 |
| 163 | Mua đất để đắp K=0,95 | Chương V | 25,448 | m3 |
| 164 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,146 | 100m3 |
| 165 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Chương V | 0,762 | 100m3 |
| 166 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Chương V | 0,762 | 100m3 |
| 167 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn giằng kè | Chương V | 0,032 | 100m2 |
| 168 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Chương V | 0,012 | tấn |
| 169 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Chương V | 0,028 | tấn |
| 170 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giằng kè, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 0,64 | m3 |
| 171 | Đắp đất bờ vây bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,04 | 100m3 |
| 172 | Đóng cọc tre D8 bằng thủ công, chiều dài cọc 1,5m vào đất cấp II, mật độ 0,5/cọc | Chương V | 0,27 | 100m |
| 173 | Lắp đặt phên nứa bờ vây | Chương V | 16 | m2 |
| 174 | Đào bờ vây, chiều rộng móng | Chương V | 0,04 | 100m3 |
| 175 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Chương V | 1,498 | 100m3 |
| 176 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Chương V | 16,644 | m3 |
| 177 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Chương V | 1,664 | 100m3 |
| 178 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Chương V | 1,664 | 100m3 |
| 179 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Chương V | 5,18 | m3 |
| 180 | Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Chương V | 33,2 | m3 |
| 181 | Vận chuyển bê tông, gạch đá sau phá dỡ bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Chương V | 0,384 | 100m3 |
| 182 | Vận chuyển bê tông, gạch đá sau phá dỡ bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Chương V | 0,384 | 100m3 |
| 183 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 1,128 | 100m3 |
| 184 | Mua đất đắp K=0,95 | Chương V | 127,441 | m3 |
| 185 | Ván khuôn thép. Ván khuôn bê tông lót móng | Chương V | 0,147 | 100m2 |
| 186 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 7,92 | m3 |
| 187 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 20,59 | m3 |
| 188 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Chương V | 34,53 | m3 |
| 189 | Gia công, lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính | Chương V | 0,326 | tấn |
| 190 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn giằng tường | Chương V | 0,293 | 100m2 |
| 191 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giằng tường, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 3,23 | m3 |
| 192 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gờ chắn bánh, vữa XM mác 75 | Chương V | 6,16 | m3 |
| 193 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 260,18 | m2 |
| 194 | Sơn tường chắn, gờ chắn bánh | Chương V | 149,79 | m2 |
| 195 | Cột NPC.I-10.0-190-4.3 | Chương V | 1 | Cột |
| 196 | Dựng cột bê tông, chiều cao cột | Chương V | 1 | cột |
| 197 | Lắp đèn cao áp (tận dụng) ở độ cao h | Chương V | 1 | bộ |
| 198 | Nhân công lắp lại đường dây dẫn điện | Chương V | 2 | công |
| 199 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Chương V | 0,9 | m3 |
| 200 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 0,9 | m3 |
| 201 | Kẹp hãm 120 | Chương V | 2 | bộ |
| 202 | Tấm ốp TO-16 | Chương V | 2 | Cái |
| 203 | Đai thép + khóa đai cột bê tông ly tâm đơn CD-1 | Chương V | 3 | Bộ |
| 204 | Ghíp đấu IPC | Chương V | 4 | bộ |
| 205 | Ô tô vận tải thùng trọng tải 10T vận chuyển cột và phụ kiện đường dây trung áp các loại | Chương V | 1 | ca |
| 206 | Tháo cột bê tông. Chiều cao cột | Chương V | 1 | 1 cột |
| 207 | Ô tô vận tải thùng trọng tải 10T vận chuyển cột và phụ kiện đường dây các loại | Chương V | 1 | ca |
| 208 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Chương V | 21,8 | m3 |
| 209 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | Chương V | 109 | m3 |
| 210 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống | Chương V | 123,869 | m3 |
| 211 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V | 43,6 | m3 |
| 212 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Chương V | 0,872 | 100m3 |
| 213 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Chương V | 0,872 | 100m3 |
| 214 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 25m, đường kính ống D90mm PN10 | Chương V | 10,9 | 100m |
| 215 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 50m, đường kính ống D63mm PN10 | Chương V | 9,26 | 100m |
| 216 | Lắp đặt van chặn cửa đồng, đường kính van 50mm | Chương V | 6 | cái |
| 217 | Lắp đai khởi thuỷ đường kính ống 90mm | Chương V | 6 | cái |
| 218 | Lắp đặt măng sông HDPE bằng phương pháp dán keo, đường kính măng sông D63mm PN10 | Chương V | 7 | cái |
| 219 | Lắp đặt cút nhựa HDPE ren ngoài D63x2'' | Chương V | 6 | cái |
| 220 | Lắp đai khởi thuỷ HDPE đường kính ống D63x3/4'' | Chương V | 25 | cái |
| 221 | Lắp đặt van cửa đồng đường kính van D20 | Chương V | 25 | cái |
| 222 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát nối bằng gioăng đoạn ống dài 6m, đường kính ống 160mm | Chương V | 0,02 | 100m |
| 223 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, đường kính măng sông 90mm | Chương V | 140 | cái |
| 224 | Lắp đặt cút HDPE DN90 | Chương V | 40 | cái |
| 225 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | Chương V | 2,5 | m3 |
| 226 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 300m, đường kính ống 20mm | Chương V | 0,25 | 100m |
| 227 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 200m, đường kính ống 32mm | Chương V | 0,15 | 100m |
| 228 | Lắp đặt cút nhựa HDPE DN20 | Chương V | 50 | cái |
| 229 | Lắp nối ren ngoài HDPE DN20x1/2'' | Chương V | 25 | cái |
| 230 | Lắp nối ren ngoài HDPE DN20x3/4'' | Chương V | 25 | cái |
| 231 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, đường kính măng sông 20mm | Chương V | 25 | cái |
| 232 | Lắp măng sông nối nhanh inox D20 | Chương V | 25 | cái |
| 233 | Lắp răc co thép D20 | Chương V | 25 | cái |
| 234 | Lắp đặt cút thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút 20mm | Chương V | 75 | cái |
| 235 | Kép thép D20 | Chương V | 100 | cái |
| 236 | Hộp bảo vệ đồng hồ | Chương V | 25 | cái |
| 237 | Tháo, lắp lại hộp bảo vệ đồng hồ | Chương V | 25 | cái |
| 238 | Tháo cụm đồng hồ D15 | Chương V | 25 | cái |
| 239 | Lắp lại cụm đồng hồ D15 | Chương V | 25 | cái |
| 240 | Tháo phụ kiện thép D20 | Chương V | 50 | cái |
| 241 | Lắp lại phụ kiện thép D20 | Chương V | 50 | cái |
| 242 | Tháo phụ kiện nhựa D20 | Chương V | 25 | cái |
| 243 | Lắp lại phụ kiện nhựa D20 | Chương V | 25 | cái |
| B | HẠNG MỤC: ĐẢM BẢO AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Còi đảm bảo giao thông | Chương V | 2 | cái |
| 2 | Gậy chỉ huy | Chương V | 2 | cái |
| 3 | Cọc tiêu di dộng phản quang D140 cao 70cm | Chương V | 270 | cọc |
| 4 | Dây phản quang dày 0,4mm, rộng 5cm | Chương V | 2.300 | m |
| 5 | Biển báo tam giác phản quang W203b | Chương V | 1 | cái |
| 6 | Biển báo tam giác phản quang W203c | Chương V | 1 | cái |
| 7 | Biển báo tam giác phía trước công trường W227 | Chương V | 2 | cái |
| 8 | Biển báo tam giác công trường các phương tiện đi chậm W245A | Chương V | 2 | cái |
| 9 | Biển báo phía trước công trường cách 100m loại I441b kích thước 120x160cm | Chương V | 2 | cái |
| 10 | Cột biển báo loại D88.3 cao 1m | Chương V | 2 | cái |
| 11 | Đèn cảnh báo giao thông | Chương V | 4 | cái |
| 12 | Nhân công phân luồng giao thông bậc 3/7 | Chương V | 180 | công |
| 13 | Hệ thống chiếu sáng | Chương V | 8 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi