Gói thầu: Phân loại
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210457374-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/05/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Nam Bình Điện Biên |
| Tên gói thầu | Phân loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20210456247 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách địa phương |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-23 15:51:00 đến ngày 2021-05-04 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,363,551,780 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,453,000 VNĐ ((Ba mươi lăm triệu bốn trăm năm mươi ba nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ KHÁM CHỮA BỆNH | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | 0,5322 | 100m3 | |
| 2 | Đào đất móng băng, rộng > 3m, sâu | 36,5167 | m3 | |
| 3 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng | 11,4738 | m3 | |
| 4 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | 0,6653 | 100m2 | |
| 5 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | 0,2961 | tấn | |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | 0,1172 | tấn | |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | 0,6537 | tấn | |
| 8 | Đổ bê tông móng, chiều rộng | 10,7845 | m3 | |
| 9 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 | 11,1445 | m3 | |
| 10 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày | 20,4328 | m3 | |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | 0,4427 | tấn | |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | 0,9866 | tấn | |
| 13 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao | 0,7389 | 100m2 | |
| 14 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | 13,3323 | m3 | |
| 15 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,8684 | 100m3 | |
| 16 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng | 18,4642 | m3 | |
| 17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | 0,2425 | tấn | |
| 18 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | 0,9958 | tấn | |
| 19 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao | 1,0164 | 100m2 | |
| 20 | Đổ bê tông cột, tiết diện cột | 6,0984 | m3 | |
| 21 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | 1,1996 | tấn | |
| 22 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | 1,4982 | tấn | |
| 23 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao | 0,4515 | tấn | |
| 24 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao | 1,9674 | 100m2 | |
| 25 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | 19,2074 | m3 | |
| 26 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | 63,1999 | m3 | |
| 27 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | 8,738 | m3 | |
| 28 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao | 2,5306 | 100m2 | |
| 29 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép | 2,7636 | tấn | |
| 30 | Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | 24,5621 | m3 | |
| 31 | Gia công xà gồ thép | 1,176 | tấn | |
| 32 | Lắp dựng xà gồ thép | 1,176 | tấn | |
| 33 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 77,9712 | m2 | |
| 34 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | 2,6551 | 100m2 | |
| 35 | Tôn úp nóc mái rộng 400 | 46,05 | m | |
| 36 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | 428,3781 | m2 | |
| 37 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | 427,344 | m2 | |
| 38 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | 48,25 | m2 | |
| 39 | Trát trần, vữa XM mác 75 | 253,06 | m2 | |
| 40 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | 74,4 | m | |
| 41 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | 89,7596 | m2 | |
| 42 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | 56,2796 | m2 | |
| 43 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | 22,26 | m2 | |
| 44 | Láng granitô cầu thang | 22,26 | m2 | |
| 45 | Lát nền, sàn, kích thước gạch | 194,5816 | m2 | |
| 46 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 428,3781 | m2 | |
| 47 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 728,654 | m2 | |
| 48 | SX Cửa đi nhôm Việt Pháp, kính dày 6.38mm (Bao gồm cả phụ kiện) | 22,68 | m2 | |
| 49 | SX Cửa sổ nhôm Việt Pháp kính dày 6.38mm (Bao gồm cả phụ kiện) | 15,12 | m2 | |
| 50 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 37,8 | m2 | |
| 51 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | 0,4808 | tấn | |
| 52 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 32,44 | m2 | |
| 53 | Biển tên phòng nhà khám chữa bệnh bằng aluminium, chữ decal | 6 | cái | |
| 54 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính | 400 | m | |
| 55 | Lắp đặt dây dẫn 2 x1,5mm2 | 150 | m | |
| 56 | Lắp đặt dây dẫn 2 x2,5mm2 | 70 | m | |
| 57 | Lắp đặt dây dẫn 2x 4mm2 | 120 | m | |
| 58 | Lắp đặt dây dẫn 2 x6mm2 | 50 | m | |
| 59 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 10mm2 | 30 | m | |
| 60 | Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 | 10 | m | |
| 61 | Lắp đặt dây dẫn 3x16+1x10mm2 | 30 | m | |
| 62 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | 4 | cái | |
| 63 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | 9 | cái | |
| 64 | Lắp đặt ổ cắm đôi | 16 | cái | |
| 65 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | 12 | bộ | |
| 66 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 0,6m loại hộp đèn 1 bóng | 3 | bộ | |
| 67 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần | 7 | bộ | |
| 68 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | 6 | cái | |
| 69 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp | 8 | hộp | |
| 70 | Lắp đặt tủ điện nhà | 1 | hộp | |
| 71 | Tủ điện tổng | 1 | hộp | |
| 72 | Mặt aptomat | 16 | cái | |
| 73 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp | 19 | hộp | |
| 74 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 10Ampe | 9 | cái | |
| 75 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 30Ampe | 4 | cái | |
| 76 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 60Ampe | 1 | cái | |
| 77 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện 100Ampe | 1 | cái | |
| 78 | Con sơn đón điện | 1 | cái | |
| 79 | Đào đất móng băng, rộng | 8,064 | m3 | |
| 80 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 8,064 | m3 | |
| 81 | Gia công và đóng cọc chống sét | 6 | cọc | |
| 82 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D12mm | 30 | m | |
| 83 | Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D10mm | 45 | m | |
| 84 | Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1m | 3 | cái | |
| 85 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1m | 3 | cái | |
| 86 | Bật sắt phi 8 chẻ chân đuôi cá | 10 | cái | |
| 87 | Thép dẹt 40x4mm | 3 | cái | |
| 88 | Chì lá 40x1,5mm | 2 | cái | |
| 89 | Bu lông có vành đệm phi 8 | 6 | cái | |
| 90 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm | 0,2 | 100m | |
| 91 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 89mm | 10 | cái | |
| 92 | Đai inox neo dữ ống phi 90mm | 30 | cái | |
| 93 | Vít nhôm+nở nhựa, L=5cm | 60 | cái | |
| 94 | Cầu chắn rác | 5 | cái | |
| B | NHÀ BẾP | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | 0,0767 | 100m3 | |
| 2 | Đào đất móng băng, rộng | 0,4035 | m3 | |
| 3 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng | 1,2078 | m3 | |
| 4 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 | 3,1244 | m3 | |
| 5 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày | 2,1546 | m3 | |
| 6 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao | 0,1032 | 100m2 | |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | 0,0282 | tấn | |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | 0,0934 | tấn | |
| 9 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | 1,7028 | m3 | |
| 10 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,0739 | 100m3 | |
| 11 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng | 1,5671 | m3 | |
| 12 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | 11,707 | m3 | |
| 13 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao | 0,0988 | 100m2 | |
| 14 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,0779 | 100m2 | |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | 0,1496 | tấn | |
| 16 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | 0,0209 | tấn | |
| 17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép | 0,0302 | tấn | |
| 18 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | 1,087 | m3 | |
| 19 | Đổ bê tông đúc sẵn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | 0,6235 | m3 | |
| 20 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | 83,9775 | m2 | |
| 21 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | 55,9723 | m2 | |
| 22 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | 17,0364 | m2 | |
| 23 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 55,9723 | m2 | |
| 24 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 83,9775 | m2 | |
| 25 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ | 0,0104 | tấn | |
| 26 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ | 0,0104 | tấn | |
| 27 | Gia công xà gồ thép | 0,076 | tấn | |
| 28 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,076 | tấn | |
| 29 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | 0,3081 | 100m2 | |
| 30 | SXLD tôn úp nóc dày 0,35mm | 4,22 | m | |
| 31 | SX cửa đi sắt hộp | 2,52 | m2 | |
| 32 | SX cửa sổ sắt hộp | 1,92 | m2 | |
| 33 | Lắp dựng cửa không có khuôn | 4,44 | m2 cấu kiện | |
| 34 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | 0,0312 | tấn | |
| 35 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 1,3248 | m2 | |
| 36 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 1,92 | m2 | |
| 37 | Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn compac | 2 | bộ | |
| 38 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | 1 | cái | |
| 39 | Lắp đặt ổ cắm đôi | 2 | cái | |
| 40 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16Ampe | 1 | cái | |
| 41 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp | 5 | hộp | |
| 42 | Mặt aptomat | 1 | cái | |
| 43 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | 28 | m | |
| 44 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | 10 | m | |
| 45 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | 25 | m | |
| 46 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính | 28 | m | |
| C | NHÀ VỆ SINH | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | 0,1638 | 100m3 | |
| 2 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 150 | 0,9362 | m3 | |
| 3 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | 0,1405 | tấn | |
| 4 | Đổ bê tông móng, chiều rộng | 1,4044 | m3 | |
| 5 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | 4,3736 | m3 | |
| 6 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 21,36 | m2 | |
| 7 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 | 5,8368 | m2 | |
| 8 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,103 | tấn | |
| 9 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,0431 | 100m2 | |
| 10 | Đổ bê tông đúc sẵn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | 0,8758 | m3 | |
| 11 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng | 10 | cái | |
| 12 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,0005 | 100m3 | |
| 13 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | 2,058 | m3 | |
| 14 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | 2,871 | m3 | |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | 0,0201 | tấn | |
| 16 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao | 0,0268 | 100m2 | |
| 17 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | 0,1473 | m3 | |
| 18 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao | 0,111 | 100m2 | |
| 19 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép | 0,0558 | tấn | |
| 20 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | 1,1232 | m3 | |
| 21 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | 32,9707 | m2 | |
| 22 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | 11,196 | m2 | |
| 23 | Trát trần, vữa XM mác 75 | 11,1 | m2 | |
| 24 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | 13,86 | m | |
| 25 | Lát nền, sàn, kích thước gạch | 15,5266 | m2 | |
| 26 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch | 24,696 | m2 | |
| 27 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | 9,8042 | m2 | |
| 28 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 22,296 | m2 | |
| 29 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 32,9707 | m2 | |
| 30 | Cửa đi khung nhôm kính Việt Pháp | 2,73 | m2 | |
| 31 | Cửa sổ khung nhôm kính Việt Pháp | 0,5 | m2 | |
| 32 | Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn đũa | 2 | bộ | |
| 33 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | 2 | cái | |
| 34 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | 6 | m | |
| 35 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | 5 | m | |
| 36 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | 30 | m | |
| 37 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính | 15 | m | |
| 38 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp | 2 | hộp | |
| 39 | Lắp đặt chậu xí bệt | 2 | bộ | |
| 40 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | 2 | bộ | |
| 41 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | 2 | bộ | |
| 42 | Lắp đặt gương soi | 2 | cái | |
| 43 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | 2 | bộ | |
| 44 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1,5m3 | 1 | bể | |
| 45 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 20mm, chiều dày 3,4mm | 0,09 | 100m | |
| 46 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 25mm, chiều dày 3,5mm | 0,2 | 100m | |
| 47 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 20mm, chiều dày 3,4mm | 14 | cái | |
| 48 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 25mm, chiều dày 3,5mm | 6 | cái | |
| 49 | Lắp đặt van ren, đường kính van | 4 | cái | |
| 50 | Lắp đặt van ren, đường kính van | 2 | cái | |
| 51 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | 2 | bộ | |
| 52 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm | 0,2 | 100m | |
| 53 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm | 0,06 | 100m | |
| 54 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 89mm | 6 | cái | |
| 55 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 65mm | 4 | cái | |
| 56 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 25mm | 0,12 | 100m | |
| 57 | Lắp đặt phễu thu đường kính 50mm | 1 | cái | |
| 58 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | 2 | cái | |
| D | SÂN BÊ TÔNG | |||
| 1 | Đắp cát nền móng công trình | 15 | m3 | |
| 2 | Đổ bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | 30 | m3 | |
| E | RÃNH THOÁT NƯỚC, HỐ GA | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng | 18,074 | m3 | |
| 2 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng | 3,0046 | m3 | |
| 3 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | 4,6693 | m3 | |
| 4 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 42,44 | m2 | |
| 5 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | 14,34 | m2 | |
| 6 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,087 | tấn | |
| 7 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,1007 | 100m2 | |
| 8 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | 4,2548 | m3 | |
| 9 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng | 47 | cái | |
| F | Cổng | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | 0,0291 | 100m3 | |
| 2 | Đào đất móng băng, rộng | 0,0015 | m3 | |
| 3 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng | 0,678 | m3 | |
| 4 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 | 1,9613 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao | 0,0465 | 100m2 | |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | 0,0253 | tấn | |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | 0,0297 | tấn | |
| 8 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | 0,6504 | m3 | |
| 9 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | 0,0658 | 100m2 | |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | 0,0108 | tấn | |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | 0,0193 | tấn | |
| 12 | Đổ bê tông cột, tiết diện cột | 0,5324 | m3 | |
| 13 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | 0,2963 | m3 | |
| 14 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | 1,1696 | m3 | |
| 15 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 7,344 | m2 | |
| 16 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | 5,02 | m2 | |
| 17 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch | 1,1152 | m2 | |
| 18 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox | 3,3 | m2 | |
| 19 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 12,364 | m2 | |
| 20 | Gia công cổng sắt | 0,1188 | tấn | |
| 21 | Bản lề cối | 6 | cái | |
| 22 | Khóa việt tiệp | 1 | cái | |
| 23 | Bánh xe | 2 | cái | |
| 24 | Thép V Làm ray | 2 | cái | |
| 25 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 9,276 | m2 | |
| 26 | Chữ Meka + Gờ trang trí | 1 | bộ | |
| G | SÂN ĐỂ TÉC NƯỚC + ĐƯỜNG ỐNG CẤP NƯỚC SINH HOẠT | |||
| 1 | Đào đất móng băng, rộng | 1,3888 | m3 | |
| 2 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,0046 | 100m3 | |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | 0,496 | m3 | |
| 4 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | 0,7189 | m3 | |
| 5 | Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình | 0,6644 | m3 | |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | 1,3288 | m3 | |
| 7 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | 13,2884 | m2 | |
| 8 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 4,32 | m2 | |
| 9 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | 1 | cái | |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 100mm | 0,1 | 100m | |
| 11 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 100mm | 2 | cái | |
| 12 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1,5m3 | 1 | bể | |
| 13 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | 39,6 | m3 | |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 300m, đường kính ống 25mm | 1,1 | 100m | |
| 15 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 0,396 | 100m3 | |
| H | NHÀ ĐỂ XE | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng | 1 | m3 | |
| 2 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng | 0,2 | m3 | |
| 3 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày | 1,7849 | m3 | |
| 4 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | 0,0512 | 100m2 | |
| 5 | Đổ bê tông móng, chiều rộng | 0,512 | m3 | |
| 6 | Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình | 1,5738 | m3 | |
| 7 | Đổ bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | 1,5738 | m3 | |
| 8 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | 33,84 | m2 | |
| 9 | Gia công cột bằng thép hình | 0,0619 | tấn | |
| 10 | Lắp dựng cột thép các loại | 0,0619 | tấn | |
| 11 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ | 0,0516 | tấn | |
| 12 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ | 0,0516 | tấn | |
| 13 | Gia công xà gồ thép | 0,141 | tấn | |
| 14 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,141 | tấn | |
| 15 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 16,4418 | m2 | |
| 16 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | 0,3393 | 100m2 | |
| 17 | Tôn úp nóc | 9,4 | md | |
| I | Lò Đốt | |||
| 1 | Đào đất móng băng, rộng | 0,3532 | m3 | |
| 2 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng | 0,1588 | m3 | |
| 3 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày | 0,1645 | m3 | |
| 4 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | 0,4374 | m3 | |
| 5 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,0026 | 100m2 | |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép | 0,0031 | tấn | |
| 7 | Đổ bê tông đúc sẵn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | 0,011 | m3 | |
| 8 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 6,8889 | m2 | |
| 9 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | 0,6084 | m2 | |
| 10 | Lưới thép D16 | 22,2 | kg | |
| 11 | Tôn che | 1 | cái | |
| 12 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | 0,0017 | tấn | |
| 13 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 0,09 | m2 | |
| 14 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng | 3,2 | m3 | |
| 15 | Đổ bê tông móng, chiều rộng | 3,2 | m3 | |
| 16 | Cột BT li tâm loại 8,5B và phụ kiện | 2 | Cột | |
| 17 | Vận chuyển cột | 1 | Chuyến | |
| 18 | Lắp đặt dây dẫn 3X16+1X10mm2 | 35 | m | |
| 19 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 10Ampe | 2 | cái | |
| 20 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện 100Ampe | 1 | cái | |
| 21 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp cột, trọng lượng cấu kiện | 2 | cái | |
| 22 | Lắp đặt tủ điện Tổng | 1 | hộp | |
| 23 | Tủ điện tổng ngoài trời | 1 | Cái | |
| 24 | Bóng đèn cao áp cả chao chụp | 2 | bộ | |
| J | Kè đá xây | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | 2,4034 | 100m3 | |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | 0,9339 | 100m3 | |
| 3 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 1,7029 | 100m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất trong phạm vi | 0,9339 | 100m3 | |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi | 0,9339 | 100m3/1km | |
| 6 | Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình | 6,65 | m3 | |
| 7 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 75 | 55,69 | m3 | |
| 8 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 | 86,31 | m3 | |
| 9 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 2x4 | 0,0912 | 100m3 | |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm | 0,1248 | 100m | |
| 11 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao | 0,24 | 100m2 | |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | 0,336 | tấn | |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | 0,192 | tấn | |
| 14 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 150 | 5,03 | m3 | |
| 15 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao | 0,9051 | m3 | |
| 16 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | 4,4141 | m3 | |
| 17 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 84,2688 | m2 | |
| 18 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 12,342 | m2 | |
| K | San nền | |||
| 1 | Đào san đất, đất cấp III | 8,5148 | 100m3 | |
| 2 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 4,8427 | 100m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất trong phạm vi | 3,6721 | 100m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi | 3,6721 | 100m3/1km | |
| L | Đường Lên trạm | |||
| 1 | Đào nền đường, đất cấp II | 0,4946 | 100m3 | |
| 2 | Đào nền đường, đất cấp III | 0,2468 | 100m3 | |
| 3 | Đào nền đường, đất cấp II | 0,0937 | 100m3 | |
| 4 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,3727 | 100m3 | |
| 5 | Đào nền đường, đất cấp II | 0,0694 | 100m3 | |
| 6 | Đào nền đường, đất cấp III | 0,1603 | 100m3 | |
| 7 | Đổ bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường | 21,7613 | m3 | |
| 8 | Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | 1,3601 | 100m2 | |
| 9 | Thi công mặt đường cấp phối lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 12 cm | 1,3601 | 100m2 | |
| 10 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường | 0,144 | 100m2 | |
| M | HÀNG RÀO LƯỚI THÉP B40 | |||
| 1 | Đào đất móng băng, rộng | 13,632 | m3 | |
| 2 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng | 2,272 | m3 | |
| 3 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày | 7,81 | m3 | |
| 4 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao | 0,4211 | m3 | |
| 5 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | 2,543 | m3 | |
| 6 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 54,7126 | m2 | |
| 7 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 5,874 | m2 | |
| 8 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 60,5866 | m2 | |
| 9 | Gia công cột bằng thép hình | 0,5837 | tấn | |
| 10 | Lắp dựng cột thép các loại | 0,5837 | tấn | |
| 11 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 4,16 | m2 | |
| 12 | Lắp đặt lưới thép B40 | 136,32 | md | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi