Gói thầu: Gói thầu số 1: Xây dựng mới và các hạng mục phụ
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210457851-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/05/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN XÂY DỰNG TIẾN HƯNG |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Xây dựng mới và các hạng mục phụ |
| Số hiệu KHLCNT | 20210436894 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-23 15:43:00 đến ngày 2021-05-04 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,886,916,635 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Nhà làm việc | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | 0,0282 | 100m3 | |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | 0,9504 | 100m3 | |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, không yc độ chặt | 0,688 | 100m3 | |
| 4 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm - Cấp đất II | 8,275 | 100m | |
| 5 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm - Cấp đất II | 0,75 | 100m | |
| 6 | Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 25x25cm | 50 | 1 mối nối | |
| 7 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn | 1,5625 | m3 | |
| 8 | Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 51,9792 | m3 | |
| 9 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột | 2,1414 | 100m2 | |
| 10 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 4,1355 | m3 | |
| 11 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | 4,1355 | m3 | |
| 12 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | 19,5595 | m3 | |
| 13 | Ván khuôn móng cột | 0,6336 | 100m2 | |
| 14 | Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤0,5km | 0,9395 | 100m3 | |
| 15 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | 14,8845 | m3 | |
| 16 | Cao su lót nền | 1,4412 | 100m2 | |
| 17 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | 1,232 | m3 | |
| 18 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 | 4,124 | m3 | |
| 19 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 | 3,632 | m3 | |
| 20 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m | 1,5592 | 100m2 | |
| 21 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 10,301 | m3 | |
| 22 | Ván khuôn xà, dầm, giằng bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m | 0,9863 | 100m2 | |
| 23 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 18,5755 | m3 | |
| 24 | Ván khuôn xà, dầm, giằng bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m | 2,096 | 100m2 | |
| 25 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 5,6888 | m3 | |
| 26 | Ván khuôn xà, dầm, giằng (đan tam cấp + bồn hoa + lăng tô) bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m | 0,4148 | 100m2 | |
| 27 | Ván khuôn xà, dầm, giằng bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m | 0,3195 | 100m2 | |
| 28 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 25,538 | m3 | |
| 29 | Ván khuôn sàn mái bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m | 2,7519 | 100m2 | |
| 30 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 5,319 | m3 | |
| 31 | Ván khuôn sàn mái bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m | 0,6649 | 100m2 | |
| 32 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 3,2711 | m3 | |
| 33 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | 0,3177 | 100m2 | |
| 34 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 6mm | 1,6768 | tấn | |
| 35 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 16mm | 5,6432 | tấn | |
| 36 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK20mm | 0,0617 | tấn | |
| 37 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng | 1,2702 | tấn | |
| 38 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm | 0,0394 | tấn | |
| 39 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | 0,4637 | tấn | |
| 40 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm | 0,5055 | tấn | |
| 41 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 16mm | 0,4887 | tấn | |
| 42 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m | 0,1981 | tấn | |
| 43 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 16mm, chiều cao ≤28m | 1,5897 | tấn | |
| 44 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m | 0,0971 | tấn | |
| 45 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m | 0,0086 | tấn | |
| 46 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 12mm, chiều cao ≤28m | 0,3542 | tấn | |
| 47 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 14mm, chiều cao ≤28m | 0,5625 | tấn | |
| 48 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 16mm, chiều cao ≤28m | 0,0486 | tấn | |
| 49 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m | 0,3206 | tấn | |
| 50 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 14mm, chiều cao ≤28m | 0,2411 | tấn | |
| 51 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16mm, chiều cao ≤28m | 2,2722 | tấn | |
| 52 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm, chiều cao ≤28m | 0,0384 | tấn | |
| 53 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m | 0,202 | tấn | |
| 54 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 14mm, chiều cao ≤28m | 0,2145 | tấn | |
| 55 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16mm, chiều cao ≤28m | 1,0804 | tấn | |
| 56 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m | 0,7303 | tấn | |
| 57 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 8mm, chiều cao ≤28m | 3,2641 | tấn | |
| 58 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m | 0,6307 | tấn | |
| 59 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m | 0,0408 | tấn | |
| 60 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 14mm, chiều cao ≤28m | 0,4263 | tấn | |
| 61 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 16mm, chiều cao ≤28m | 0,2459 | tấn | |
| 62 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 18mm, chiều cao ≤28m | 0,0479 | tấn | |
| 63 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 25mm, chiều cao ≤28m | 0,0093 | tấn | |
| 64 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m | 0,0637 | tấn | |
| 65 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | 7,695 | m3 | |
| 66 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | 0,3528 | m3 | |
| 67 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x18cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | 5,5204 | m3 | |
| 68 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x18cm câu gạch thẻ 4x8x18cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | 31,1107 | m3 | |
| 69 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x18cm câu gạch thẻ 4x8x18cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | 29,2636 | m3 | |
| 70 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x18cm câu gạch thẻ 4x8x18cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | 11,853 | m3 | |
| 71 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | 7,8792 | m3 | |
| 72 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | 5,3008 | m3 | |
| 73 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 78,45 | m2 | |
| 74 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 8,82 | m2 | |
| 75 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 397,0768 | m2 | |
| 76 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 723,39 | m2 | |
| 77 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 50,41 | m2 | |
| 78 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 50,3446 | m2 | |
| 79 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | 75,0522 | m2 | |
| 80 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | 107,3578 | m2 | |
| 81 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | 341,68 | m2 | |
| 82 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 | 31,95 | m2 | |
| 83 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 | 140 | m2 | |
| 84 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | 140 | m2 | |
| 85 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | 47,6 | m | |
| 86 | Lát đá bậc cầu thang, PCB40 | 19,2125 | m2 | |
| 87 | Lát đá bậc tam cấp, PCB40 | 22,32 | m2 | |
| 88 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB40 | 235,7 | m2 | |
| 89 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB40 | 16,11 | m2 | |
| 90 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,06m2, XM PCB40 | 41,04 | m2 | |
| 91 | Bả bằng bột bả vào tường | 401,4868 | m2 | |
| 92 | Bả bằng bột bả vào tường | 681,99 | m2 | |
| 93 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | 157,4122 | m2 | |
| 94 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | 499,3824 | m2 | |
| 95 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 598,124 | m2 | |
| 96 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 1.181,3724 | m2 | |
| 97 | Lắp dựng cửa đi khung nhựa lõi thép (kính trắng dày 5ly) | 30,48 | m2 | |
| 98 | Lắp dựng cửa đi khung nhôm | 7,2 | m2 | |
| 99 | Lắp dựng cửa gỗ | 2,64 | m2 | |
| 100 | Lắp ổ khoá chìm 2 tay nắm | 10 | 1 bộ | |
| 101 | Lắp dựng cửa sổ khung nhựa lõi thép (kính trắng dày 5ly) | 46,4 | m2 | |
| 102 | Lắp dựng cửa lật khung nhựa lõi thép (kính trắng dày 5ly) | 5,76 | m2 | |
| 103 | Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền (kính trắng dày 8ly) | 13,88 | m2 | |
| 104 | Lắp dựng vách kính khung nhôm (kính trắng dày 5ly) | 16,4968 | m2 | |
| 105 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 72,08 | m2 | |
| 106 | Thi công trần ốp mút cách âm | 90,6 | m2 | |
| 107 | Thi công trần Prima | 16,66 | m2 | |
| 108 | Lắp dựng lan can sắt | 12,85 | m2 | |
| 109 | Gia công và lắt đặt lan can cầu thang bằng gỗ | 10,258 | m | |
| 110 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,5638 | tấn | |
| 111 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | 1,214 | 100m2 | |
| 112 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 25,7 | 1m2 | |
| 113 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | 5,225 | 100m2 | |
| 114 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Mỗi 1,2m tăng thêm | 2,8324 | 100m2 | |
| 115 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | 40 | cái | |
| 116 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 10mm2 | 100 | m | |
| 117 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 6mm2 | 300 | m | |
| 118 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2,5mm2 | 400 | m | |
| 119 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 1,5mm2 | 400 | m | |
| 120 | Lắp đặt công tắc điện | 24 | cái | |
| 121 | Lắp đặt ô cắm đôi | 5 | cái | |
| 122 | Lắp đặt CB 100 Ampe | 1 | bộ | |
| 123 | Lắp đặt CB 15 Ampe | 7 | bộ | |
| 124 | Lắp đặt CB 25 Ampe | 5 | bộ | |
| 125 | Lắp đặt ống nhựa luồn dây điện | 200 | m | |
| 126 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | 16 | bộ | |
| 127 | Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng | 8 | bộ | |
| 128 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường | 5 | máy | |
| 129 | Lắp đặt bảng điện | 16 | bảng | |
| 130 | Lắp đặt hộp nối dây âm tường | 16 | hộp | |
| 131 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, chiều cao lắp đặt | 3 | 1 tủ | |
| 132 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | 0,5 | 1m3 | |
| 133 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | 0,1667 | m3 | |
| 134 | Gia công, đóng cọc chống sét | 14 | cọc | |
| 135 | Lắp đặt dây cáp đồng 70mm2 | 35 | m | |
| 136 | Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 2m | 1 | cái | |
| 137 | Lắp đặt ốc siết cáp | 2 | cái | |
| 138 | Lắp đặt ốc siết cọc | 2 | cái | |
| 139 | Lắp đặt lá đồng siết cáp | 2 | cái | |
| 140 | Lắp đặt hộp đo điện trở | 2 | hộp | |
| 141 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 32mm | 0,02 | 100m | |
| 142 | Lắp đặt ống luồn cáp đồng trần | 35 | m | |
| 143 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 21mm | 0,0679 | 100m | |
| 144 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 27mm | 1,1613 | 100m | |
| 145 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 34mm | 0,0672 | 100m | |
| 146 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 90mm | 1,1558 | 100m | |
| 147 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 114mm | 0,1402 | 100m | |
| 148 | Lắp đặt co nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 21mm | 12 | cái | |
| 149 | Lắp đặt co nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 27-21mm | 9 | cái | |
| 150 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 27mm | 18 | cái | |
| 151 | Lắp đặt co chuyển Y bằng p/p măng sông - Đường kính 27mm | 36 | cái | |
| 152 | Lắp đặt co nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 34-27mm | 1 | cái | |
| 153 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 60-27mm | 1 | cái | |
| 154 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 90-27mm | 4 | cái | |
| 155 | Lắp đặt co nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 90mm | 38 | cái | |
| 156 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 90-27mm | 4 | cái | |
| 157 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 114mm | 7 | cái | |
| 158 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | 14 | cái | |
| 159 | Lắp đặt xí bệt | 4 | bộ | |
| 160 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | 8 | bộ | |
| 161 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | 4 | bộ | |
| 162 | Lắp đặt bể nước Inox 1m3 | 1 | bể | |
| 163 | Lắp đặt van phao điều chỉnh tốc độ lọc - Đường kính 250mm | 1 | cái | |
| 164 | Lắp đặt van ren - Đường kính 32mm | 3 | cái | |
| 165 | Lắp đặt máy bơm 2HP | 1 | bộ | |
| 166 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | 0,1259 | 100m3 | |
| 167 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,0377 | 100m3 | |
| 168 | Đóng cọc tràm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m - Cấp đất I | 3,996 | 100m | |
| 169 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 0,522 | m3 | |
| 170 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | 0,552 | m3 | |
| 171 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 0,432 | m3 | |
| 172 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 0,4376 | m3 | |
| 173 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,0086 | 100m2 | |
| 174 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,0166 | 100m2 | |
| 175 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 2,646 | m3 | |
| 176 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 0,052 | m3 | |
| 177 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 17,158 | m2 | |
| 178 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 16 | m2 | |
| 179 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 2,48 | m2 | |
| 180 | Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 | 0,0004 | 100m3 | |
| 181 | Thi công tầng lọc đá dăm 4x6 | 0,0004 | 100m3 | |
| 182 | Thi công tầng lọc than lọc | 0,0004 | 100m3 | |
| 183 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,0111 | tấn | |
| 184 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,123 | tấn | |
| B | Hạng mục 2: Nhà che máy phát điện | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | 0,022 | 100m3 | |
| 2 | Đóng cọc tràm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m - Cấp đất I | 8,288 | 100m | |
| 3 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 1,6 | m3 | |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | 0,2 | m3 | |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | 0,384 | m3 | |
| 6 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | 0,056 | m3 | |
| 7 | Ván khuôn móng cột | 0,0192 | 100m2 | |
| 8 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m | 0,008 | 100m2 | |
| 9 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,0202 | 100m3 | |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm | 0,0012 | tấn | |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | 0,011 | tấn | |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14mm | 0,0121 | tấn | |
| 13 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | 2,8 | m3 | |
| 14 | Trải tấm nilong | 0,14 | 100m2 | |
| 15 | Lắp dựng cốt thép nền, ĐK 12mm | 0,157 | tấn | |
| 16 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 14 | m2 | |
| 17 | Lắp cột thép các loại | 0,0523 | tấn | |
| 18 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | 0,0433 | tấn | |
| 19 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,0583 | tấn | |
| 20 | Lắp dựng vách (ĐMVD) | 0,0429 | m2 | |
| 21 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | 0,5126 | 100m2 | |
| C | Hạng mục 3: Cột Anten dây co | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | 0,4114 | 100m3 | |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,2883 | 100m3 | |
| 3 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 0,4 | m3 | |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | 1,852 | m3 | |
| 5 | Đóng cọc tràm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m - Cấp đất I | 3,807 | 100m | |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | 10,0553 | m3 | |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | 0,2404 | tấn | |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14mm | 1,0223 | tấn | |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 16mm | 0,0174 | tấn | |
| 10 | Gia công móng bằng thép bản | 0,0187 | tấn | |
| 11 | Lắp Bulong neo D14 mạ kẽm, L=1.0m | 12 | ||
| 12 | Lắp Bulong neo D18 mạ kẽm, L=1.0m | 15 | ||
| 13 | Gia công cột bằng thép tấm | 1,2436 | tấn | |
| 14 | Gia công khung chống xoắn | 0,0171 | tấn | |
| 15 | Gia công bát bắt cáp | 0,0443 | tấn | |
| 16 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 60,75 | 1m2 | |
| 17 | Lắp đặt các kết cấu thép | 1,305 | tấn | |
| 18 | Kéo rải dây cáp mạ kẽm neo trụ, D=12mm | 603,6 | m | |
| 19 | Lắp đặt Tăng đơ D24 | 54 | sứ (hoặc sứ nguyên bộ) | |
| 20 | Lắp đặt kẹp cáp | 324 | cái | |
| 21 | Lắp đặt đèn LED báo không | 1 | bộ | |
| 22 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2.5mm2 | 110 | m | |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn - Đường kính 21mm | 55 | m | |
| 24 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | 0,2275 | 100m3 | |
| 25 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,0758 | 100m3 | |
| 26 | Gia công, đóng cọc tiếp địa chống sét D16, L2.4m | 8 | cọc | |
| 27 | Lắp đặt ống kim loại D25 | 10 | m | |
| 28 | Lắp đặt ống kim loại D42 | 10 | m | |
| 29 | Kéo rải cáp đồng trần 50mm2 | 93 | m | |
| 30 | Kéo rải cáp đồng bộc 90mm2 | 12 | m | |
| 31 | Lắp đặt hộp đo điện trở | 1 | hộp | |
| 32 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 2m | 1 | cái | |
| 33 | Lắp đặt vật liệu phụ: (tăng đơ, kẹp cáp, mối hàn, bản đồng....) | 1 | cái | |
| 34 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | 0,216 | 1m3 | |
| 35 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | 0,036 | m3 | |
| 36 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 0,064 | m3 | |
| 37 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 1,6 | m2 | |
| 38 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 0,0128 | m3 | |
| 39 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,0013 | 100m2 | |
| 40 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 8mm, chiều cao ≤6m | 0,002 | tấn | |
| 41 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | 0,0126 | tấn | |
| D | Hạng mục 4: Thiết bị | |||
| 1 | Máy lạnh 2,0HP – 2 cục | 5 | Bộ | |
| 2 | Máy bơm 2HP | 1 | Cái | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi