Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210447030-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/04/2021 16:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần địa ốc Trường Sơn |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20210446758 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và các ngồn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 8 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-19 16:17:00 đến ngày 2021-04-29 16:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,272,186,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 124,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN MÓNG | |||
| 1 | Đào móng - Cấp đất I | Theo HSTK được duyệt | 10,6611 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất đổ thải 1km - Cấp đất I | Theo HSTK được duyệt | 10,6611 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất tiếp theo - đất cấp I | Theo HSTK được duyệt | 10,6611 | 100m3/1km |
| 4 | Đóng cọc tre gia cường hố móng chiều dài 2,5m mật độ 25 cọc/1m2 | Theo HSTK được duyệt | 188,2438 | 100m |
| 5 | Đắp cát công trình bằng máy lu, máy ủi, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK được duyệt | 4,648 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK được duyệt | 2,8706 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK được duyệt | 3,7584 | 100m3 |
| 8 | Mua đất về đắp | Theo HSTK được duyệt | 424,6992 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất - Cự ly vận chuyển ≤1km | Theo HSTK được duyệt | 42,4699 | 10m³/1km |
| 10 | Vận chuyển đất - Cự ly vận chuyển ≤10km | Theo HSTK được duyệt | 42,4699 | 10m³/1km |
| 11 | Vận chuyển đất - Cự ly vận chuyển ≤60km | Theo HSTK được duyệt | 42,4699 | 10m³/1km |
| 12 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Theo HSTK được duyệt | 49,3247 | m3 |
| 13 | Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được duyệt | 2,6027 | 100m2 |
| 14 | Bê tông móng, M250, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt | 117,7755 | m3 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK được duyệt | 3,1922 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt | 0,3394 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo HSTK được duyệt | 3,1992 | tấn |
| 18 | Bê tông cột, M250, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt | 4,5466 | m3 |
| 19 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Theo HSTK được duyệt | 0,502 | 100m2 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt | 0,236 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt | 0,1151 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt | 2,3192 | tấn |
| 23 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo HSTK được duyệt | 91,1152 | m3 |
| 24 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Theo HSTK được duyệt | 63,256 | m3 |
| 25 | Công tác thí nghiệm nén tĩnh đệm cát | Theo HSTK được duyệt | 2 | điểm |
| B | PHẦN THÂN | |||
| 1 | Bê tông cột , M250, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt | 24,1524 | m3 |
| 2 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Theo HSTK được duyệt | 3,4237 | 100m2 |
| 3 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK được duyệt | 0,608 | tấn |
| 4 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK được duyệt | 0,3847 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK được duyệt | 5,8266 | tấn |
| 6 | Bê tông xà dầm, giằng nhà M250, đá 1x2, PCB40 | Theo HSTK được duyệt | 29,1923 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSTK được duyệt | 2,4943 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK được duyệt | 0,6488 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK được duyệt | 4,1291 | tấn |
| 10 | Bê tông sàn mái M250, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt | 50,693 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo HSTK được duyệt | 5,0693 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK được duyệt | 6,8652 | tấn |
| 13 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt | 3,759 | m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo HSTK được duyệt | 0,6033 | 100m2 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK được duyệt | 0,0551 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK được duyệt | 0,2481 | tấn |
| 17 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo HSTK được duyệt | 263,9986 | m3 |
| 18 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo HSTK được duyệt | 116,6369 | m3 |
| 19 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt | 1.357,4131 | m2 |
| 20 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt | 763,7032 | m2 |
| 21 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt | 221,55 | m2 |
| 22 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt | 433,21 | m2 |
| 23 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt | 563,4286 | m2 |
| 24 | Đắp phào chỉ trang trí | Theo HSTK được duyệt | 218,16 | m |
| 25 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt | 202,66 | m |
| 26 | Đắp trang trí đầu cột | Theo HSTK được duyệt | 20 | cái |
| 27 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt | 1.359,8731 | m2 |
| 28 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt | 1.981,8918 | m2 |
| 29 | Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2 | Theo HSTK được duyệt | 647,4564 | m2 |
| 30 | Con tiện xi măng | Theo HSTK được duyệt | 159 | cái |
| 31 | Ốp tường trụ, cột | Theo HSTK được duyệt | 22,9675 | m2 |
| 32 | Ốp đá granit tự nhiên | Theo HSTK được duyệt | 110,3715 | m2 |
| 33 | Thi công trần phẳng bằng tấm Aluminum | Theo HSTK được duyệt | 425,3684 | m2 |
| 34 | Cửa đi hệ cửa nhôm hệ 55, cửa 2 cánh mở quay, kính 6,38mm | Theo HSTK được duyệt | 69,036 | m2 |
| 35 | Cửa đi nhôm hệ 1 cánh mở quay kính trắng dày 6,38mm | Theo HSTK được duyệt | 4,4 | m2 |
| 36 | Cửa sổ nhôm hệ 2 cánh mở quay kính trắng dày 6,38mm | Theo HSTK được duyệt | 92,272 | m2 |
| C | BIỂN HIỆU TRANG TRÍ | |||
| 1 | Gia công khung thép biển hiệu | Theo HSTK được duyệt | 0,2105 | tấn |
| 2 | Lắp dựng khung biển hiệu | Theo HSTK được duyệt | 0,2105 | tấn |
| 3 | Ốp tấm trang trí bằng Alumi | Theo HSTK được duyệt | 115,733 | m2 |
| 4 | Biểu quốc hiệu ĐCSVNQVMN chữ nổi Alu đồng gương, khung nhôm (Chữ chân mech hoặc chân Alu đồng gương) | Theo HSTK được duyệt | 14,78 | m |
| 5 | Bộ sao vàng, búa liềm bằng mica | Theo HSTK được duyệt | 1 | bộ |
| 6 | Biển hiệu "CÔNG SỞ XÃ VĨNH AN, HUYỆN VĨNH LỘC - TỈNH THANH HÓA chữ nổi Alu đồng gương, khung nhôm (Chữ chân mech hoặc chân Alu đồng gương) | Theo HSTK được duyệt | 4 | m2 |
| 7 | Bộ quốc huy | Theo HSTK được duyệt | 1 | bộ |
| D | PHẦN MÁI | |||
| 1 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Theo HSTK được duyệt | 2,1745 | tấn |
| 2 | Gia công giằng mái thép | Theo HSTK được duyệt | 3,4432 | tấn |
| 3 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤18m | Theo HSTK được duyệt | 4,7924 | tấn |
| 4 | Gia công xà gồ thép | Theo HSTK được duyệt | 4,5675 | tấn |
| 5 | Lắp dựng giằng thép bu lông | Theo HSTK được duyệt | 3,4432 | tấn |
| 6 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Theo HSTK được duyệt | 4,7924 | tấn |
| 7 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSTK được duyệt | 4,5675 | tấn |
| 8 | Lợp mái che tường bằng tôn chống nóng APUI dày 0,40mm, lớp PU tỉ trọng 35-50kg/m3, chiều dài bất kỳ | Theo HSTK được duyệt | 5,1098 | 100m2 |
| 9 | Ke chống bão (3 cái/m2) | Theo HSTK được duyệt | 10 | hộp |
| 10 | Đinh bắn tôn (3 cái/m2) | Theo HSTK được duyệt | 1.530 | cái |
| E | PHẦN ĐIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt các loại đèn loại hộp (Đèn led panel tấm Plus cao cấp 600x1200 90w âm trần - Chip USA – TLC) | Theo HSTK được duyệt | 28 | bộ |
| 2 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo HSTK được duyệt | 2 | bộ |
| 3 | Lắp đặt đèn trang trí âm trần Đèn LED âm trần Downlight 110/12W) | Theo HSTK được duyệt | 23 | bộ |
| 4 | Lắp đặt quạt trần | Theo HSTK được duyệt | 20 | cái |
| 5 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Theo HSTK được duyệt | 10 | cái |
| 6 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Theo HSTK được duyệt | 5 | cái |
| 7 | Lắp đặt các automat 1 pha 63A | Theo HSTK được duyệt | 1 | cái |
| 8 | Lắp đặt các automat 3 pha 150A | Theo HSTK được duyệt | 1 | cái |
| 9 | Tủ điện tổng 500x250x200 | Theo HSTK được duyệt | 1 | cái |
| 10 | Tủ điện phòng 300x250x200 | Theo HSTK được duyệt | 10 | cái |
| 11 | Hộp nối phân dây | Theo HSTK được duyệt | 10 | hộp |
| 12 | Đế ấm tường | Theo HSTK được duyệt | 50 | hộp |
| 13 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo HSTK được duyệt | 15 | cái |
| 14 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo HSTK được duyệt | 15 | cái |
| 15 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo HSTK được duyệt | 2 | cái |
| 16 | Dây cáp nguồn 3x35+1x25 | Theo HSTK được duyệt | 100 | m |
| 17 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột loại 2x6mm2 | Theo HSTK được duyệt | 175 | m |
| 18 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột loại 2x2,5mm2 | Theo HSTK được duyệt | 275 | m |
| 19 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột loại 2x1,5mm2 | Theo HSTK được duyệt | 355 | m |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống D27mm | Theo HSTK được duyệt | 355 | m |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống D30 | Theo HSTK được duyệt | 275 | m |
| F | PHẦN CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Theo HSTK được duyệt | 5 | cái |
| 2 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm | Theo HSTK được duyệt | 29 | m |
| 3 | Gia công, đóng cọc chống sét | Theo HSTK được duyệt | 5 | cọc |
| 4 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Theo HSTK được duyệt | 174 | m |
| 5 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp - Cấp đất II | Theo HSTK được duyệt | 10,875 | 1m3 |
| 6 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay | Theo HSTK được duyệt | 0,0363 | 100m3 |
| G | THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa PVC D75mm | Theo HSTK được duyệt | 1,28 | 100m |
| 2 | Rọ chắn rác Inox | Theo HSTK được duyệt | 20 | cái |
| 3 | Lắp đặt cút nhựa PVC D75mm | Theo HSTK được duyệt | 20 | cái |
| 4 | Code D75 | Theo HSTK được duyệt | 128 | cái |
| 5 | Đào móng - Cấp đất I | Theo HSTK được duyệt | 0,6657 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay | Theo HSTK được duyệt | 0,2219 | 100m3 |
| 7 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 7,8894 | m3 |
| 8 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo HSTK được duyệt | 27,9796 | m3 |
| 9 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt | 251,784 | m2 |
| 10 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK được duyệt | 0,4148 | 100m2 |
| 11 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK được duyệt | 0,5251 | tấn |
| 12 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt | 7,3198 | m3 |
| 13 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn | Theo HSTK được duyệt | 143 | cái |
| H | PHÁ DỠ | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt | 198,1684 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ mái hệ vì kèo | Theo HSTK được duyệt | 176,49 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo HSTK được duyệt | 42,24 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ trần | Theo HSTK được duyệt | 189 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ hoa sắt cửa sổ | Theo HSTK được duyệt | 19,2 | m2 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu bê tông | Theo HSTK được duyệt | 39,8189 | m3 |
| 7 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu gạch | Theo HSTK được duyệt | 63,6756 | m3 |
| 8 | Đào xúc vật liệu thải lên xe | Theo HSTK được duyệt | 1,0349 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển vật liệu thải, phạm vi ≤1000m | Theo HSTK được duyệt | 1,0349 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển vật liệu thải tiếp | Theo HSTK được duyệt | 1,0349 | 100m3/1km |
| I | BỂ NƯỚC PCCC | |||
| 1 | Đào móng - Cấp đất I | Theo HSTK được duyệt | 1,9351 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 6,324 | m3 |
| 3 | Bê tông móng M200, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt | 14,0249 | m3 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK được duyệt | 0,8087 | tấn |
| 5 | Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được duyệt | 0,064 | 100m2 |
| 6 | Sản xuất và lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính thép | Theo HSTK được duyệt | 0,0651 | tấn |
| 7 | Sản xuất và lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính thép | Theo HSTK được duyệt | 0,5429 | tấn |
| 8 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Theo HSTK được duyệt | 1,152 | 100m2 |
| 9 | Sản xuất và lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính thép | Theo HSTK được duyệt | 0,0374 | tấn |
| 10 | Sản xuất và lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính thép | Theo HSTK được duyệt | 0,2462 | tấn |
| 11 | Bê tông cột tiết diện cột | Theo HSTK được duyệt | 1,285 | m3 |
| 12 | Xây tường thẳng bằng đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo HSTK được duyệt | 16,511 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSTK được duyệt | 0,336 | 100m2 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt | 0,0651 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt | 0,362 | tấn |
| 16 | Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, đá 1x2, PCB40 | Theo HSTK được duyệt | 3,696 | m3 |
| 17 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo HSTK được duyệt | 0,4944 | 100m2 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK được duyệt | 0,6695 | tấn |
| 19 | Bê tông sàn mái M200, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt | 5,1 | m3 |
| 20 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt | 99,2 | m2 |
| 21 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt | 80 | m2 |
| 22 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Theo HSTK được duyệt | 133,1536 | m2 |
| 23 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay | Theo HSTK được duyệt | 0,6451 | 100m3 |
| J | TRẠM BƠM PCCC | |||
| 1 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo HSTK được duyệt | 9,3218 | m3 |
| 2 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt | 40,832 | m2 |
| 3 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt | 42,372 | m2 |
| 4 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | Theo HSTK được duyệt | 0,2184 | m3 |
| 5 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo HSTK được duyệt | 0,1243 | m3 |
| 6 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo HSTK được duyệt | 0,1584 | m3 |
| 7 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt | 5,766 | m2 |
| 8 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt | 40,832 | m2 |
| 9 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt | 42,372 | m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt | 0,0091 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt | 0,0096 | tấn |
| 12 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt | 0,1217 | m3 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt | 0,0212 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt | 0,0085 | tấn |
| 15 | Gia công xà gồ thép | Theo HSTK được duyệt | 0,2009 | tấn |
| 16 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo HSTK được duyệt | 13,9238 | 1m2 |
| 17 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSTK được duyệt | 0,2009 | tấn |
| 18 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Theo HSTK được duyệt | 0,192 | 100m2 |
| 19 | Tôn úp nóc | Theo HSTK được duyệt | 3,55 | m |
| 20 | Cửa đi nhôm hệ 1 cánh mở quay kính trắng dày 6,38mm | Theo HSTK được duyệt | 1,47 | m2 |
| 21 | Cửa sổ nhôm hệ 2 cánh mở quay kính trắng dày 6,38mm | Theo HSTK được duyệt | 1,65 | m2 |
| 22 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông rỗng 14x14mm | Theo HSTK được duyệt | 1,65 | m2 |
| 23 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo HSTK được duyệt | 1 | bộ |
| 24 | Lắp đặt các automat 3 pha 63A | Theo HSTK được duyệt | 1 | cái |
| 25 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột loại 2x6mm2 | Theo HSTK được duyệt | 20 | m |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống D27mm | Theo HSTK được duyệt | 20 | m |
| 27 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo HSTK được duyệt | 1 | cái |
| K | PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY | |||
| 1 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x0,75mm2, dây dẫn đầu báo cháy | Theo HSTK được duyệt | 200 | m |
| 2 | Cáp 10px2x0,5 cho trung tâm báo cháy | Theo HSTK được duyệt | 100 | m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Theo HSTK được duyệt | 200 | m |
| 4 | Nối ống D20 | Theo HSTK được duyệt | 300 | cái |
| 5 | Cút D20 | Theo HSTK được duyệt | 200 | cái |
| 6 | Lắp đặt chuông báo cháy | Theo HSTK được duyệt | 2 | chuông |
| 7 | Lắp đặt đèn báo | Theo HSTK được duyệt | 2 | đèn |
| 8 | Lắp đặt nút báo cháy khẩn cấp | Theo HSTK được duyệt | 2 | nút |
| 9 | Lắp đặt hộp tổ hợp chuông đèn nút ấn sơn tĩnh điện | Theo HSTK được duyệt | 2 | hộp |
| 10 | Lắp đặt đầu báo Beam (đầu thu) | Theo HSTK được duyệt | 2 | cái |
| 11 | Lắp đặt đầu báo Beam (đầu phát) | Theo HSTK được duyệt | 2 | cái |
| 12 | Lắp đặt đế và đầu báo cháy khói | Theo HSTK được duyệt | 5 | đầu |
| 13 | Lắp đặt trung tâm xử lý tín hiệu báo cháy | Theo HSTK được duyệt | 1 | trung tâm |
| 14 | Tiếp địa cho trung tâm báo cháy | Theo HSTK được duyệt | 1 | Bộ |
| 15 | Ắc quy dự phòng | Theo HSTK được duyệt | 1 | chiếc |
| 16 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 1mm2 | Theo HSTK được duyệt | 150 | m |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Theo HSTK được duyệt | 150 | m |
| 18 | Nối ống D20 | Theo HSTK được duyệt | 100 | cái |
| 19 | Cút D20 | Theo HSTK được duyệt | 100 | cái |
| 20 | Lắp đặt đèn sự cố | Theo HSTK được duyệt | 4 | đèn |
| 21 | Lắp đặt đèn Exít | Theo HSTK được duyệt | 5 | đèn |
| 22 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Theo HSTK được duyệt | 1 | 100m2 |
| 23 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo HSTK được duyệt | 44,52 | m3 |
| 24 | Đắp cát nền móng công trình, thủ công | Theo HSTK được duyệt | 19,08 | m3 |
| 25 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg | Theo HSTK được duyệt | 0,2544 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Theo HSTK được duyệt | 0,2544 | 100m3 |
| 27 | Lắp đặt ống thép không gỉ - nối bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 100mm | Theo HSTK được duyệt | 0,79 | 100m |
| 28 | Lắp đặt ống thép không gỉ - nối bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 50mm | Theo HSTK được duyệt | 0,78 | 100m |
| 29 | Lắp đặt côn, cút thép nối bằng p/p hàn, ĐK 100mm | Theo HSTK được duyệt | 40 | cái |
| 30 | Lắp bích thép, ĐK 100mm | Theo HSTK được duyệt | 28 | cặp bích |
| 31 | Lắp đặt côn, cút thép nối bằng p/p hàn, ĐK 60mm | Theo HSTK được duyệt | 0,782 | cái |
| 32 | Gioong cao su các loại | Theo HSTK được duyệt | 1 | TB |
| 33 | Lắp đặt bình chữa cháy MFZ4 | Theo HSTK được duyệt | 8 | bình |
| 34 | Lắp đặt bình chữa cháy CO2 | Theo HSTK được duyệt | 4 | bình |
| 35 | Lắp đặt nội quy tiêu lệnh chữa cháy | Theo HSTK được duyệt | 4 | bộ |
| 36 | Lắp đặt hộp chữa cháy, kích thước hộp 1100x500x180 | Theo HSTK được duyệt | 4 | hộp |
| 37 | Lắp đặt van góc áp lực cao D50 | Theo HSTK được duyệt | 4 | cái |
| 38 | Vòi chữa cháy 16at D65 | Theo HSTK được duyệt | 80 | m |
| 39 | Lắp đặt khớp nối vòi chữa cháy | Theo HSTK được duyệt | 8 | cái |
| 40 | Lắp đặt lăng chữa cháy D50 | Theo HSTK được duyệt | 4 | cái |
| 41 | Vòi chữa cháy 16at D65 | Theo HSTK được duyệt | 40 | m |
| 42 | Lắp đặt khớp nối vòi chữa cháy | Theo HSTK được duyệt | 4 | cái |
| 43 | Lắp đặt lăng chữa cháy D65 | Theo HSTK được duyệt | 2 | cái |
| 44 | Lắp đặt hộp chữa cháy ngoài nhà, kích thước hộp 800x700x180mm | Theo HSTK được duyệt | 1 | hộp |
| 45 | Sơn đỏ (SB.82220-Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ: 0,329kg/m2) | Theo HSTK được duyệt | 12,19 | kg |
| 46 | Lắp đặt rọ hút, D= 100 mm | Theo HSTK được duyệt | 2 | cái |
| 47 | Lắp đặt Y lọc D= 100 mm | Theo HSTK được duyệt | 2 | cái |
| 48 | Lắp đặt van mặt bích, đường kính van D= 65 mm | Theo HSTK được duyệt | 2 | cái |
| 49 | Lắp đặt van 2 chiều, đường kính van 100mm | Theo HSTK được duyệt | 2 | cái |
| 50 | Lắp đặt van 1 chiều, đường kính van 100mm | Theo HSTK được duyệt | 2 | cái |
| 51 | Lắp đặt khớp nối mềm D100mm | Theo HSTK được duyệt | 4 | cái |
| 52 | Lắp đặt van xả khí, ĐK 25mm | Theo HSTK được duyệt | 1 | cái |
| 53 | Đồng hồ áp lực | Theo HSTK được duyệt | 1 | cái |
| 54 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt | 1 | m3 |
| 55 | Lắp đặt trụ cứu hoả ĐK 100mm | Theo HSTK được duyệt | 1 | cái |
| 56 | Thử áp lực đường ống gang, thép, ĐK | Theo HSTK được duyệt | 0,79 | 100m |
| 57 | Lắp đặt máy bơm chữa cháy động cơ điện Q=17,5llit/s, H=36m.n.c.n (Nhân công bậc 4/7) | Theo HSTK được duyệt | 1 | máy |
| 58 | Lắp đặt máy bơm chữa cháy dự phòng Q=17,5llit/s, H=36m.n.c.n (Nhân công bậc 4/7) | Theo HSTK được duyệt | 1 | máy |
| 59 | Lắp tủ điều khiển máy 02 bơm chữa cháy (Nhân công bậc 4/7) | Theo HSTK được duyệt | 1 | Tủ |
| 60 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 4x16mm2 | Theo HSTK được duyệt | 100 | m |
| 61 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤34mm | Theo HSTK được duyệt | 100 | m |
| L | CUNG CẤP, LẮP ĐẶT THIẾT BỊ | |||
| 1 | Ghế ngồi dự họp | Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V | 300 | cái |
| 2 | Bàn họp hội trường | Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V | 19,8 | md |
| 3 | Bục phát biểu | Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V | 1 | cái |
| 4 | Bục tượng Bác Hồ | Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V | 1 | cái |
| 5 | Tượng Bác Hồ | Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V | 1 | cái |
| 6 | Phông rèm sân khấu vải nhung, may rèm kiểu chiết múi độ chun 2,8 lần (bao gồm phụ kiện khác lắp đặt hoàn thiện) | Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V | 388,85 | m2 |
| 7 | Máy chủ tịch kèm micro cần dài | Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V | 1 | cái |
| 8 | Máy đại biểu kèm micro cần dài | Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V | 20 | cái |
| 9 | Amply trung tâm dùng cho hội thảo | Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V | 1 | cái |
| 10 | Mixer liền Amplifier | Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V | 1 | cái |
| 11 | Micro không dây TOA | Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V | 1 | bộ |
| 12 | Tủ rack để thiết bị 10U | Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V | 1 | cái |
| 13 | Loa gắn trần loại móc treo | Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V | 16 | cái |
| 14 | LOA toàn dải treo tường | Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V | 2 | cái |
| 15 | Dây cáp tín hiệu loa 2x1,5mm2 | Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V | 240 | mét |
| 16 | Dây Cáp Nối Dài 10m | Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V | 1 | cuộn |
| 17 | Nhân công lắp đặt và hiệu chỉnh loa, lắp đặt thiết bị và đầu nối tủ trung tâm. | Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V | 1 | HT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi