Gói thầu: Gói thầu số 01: Phần xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210445047-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/05/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần xây dựng và thương mại 486 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Phần xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210439000 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn thu đấu giá quyền sử dụng đất tại vùng Cổ Bồng, xóm 4, xã Hưng Phúc, huyện Hưng Nguyên |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 06 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-23 15:23:00 đến ngày 2021-05-06 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,498,446,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 55,000,000 VNĐ ((Năm mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC ĐƯỜNG GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết bằng thủ công - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 163,4075 | 1m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 31,0474 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 32,6815 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 32,6815 | 100m3/1km |
| 5 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết bằng thủ công - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1,984 | 1m3 |
| 6 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,9722 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,992 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,992 | 100m3/1km |
| 9 | Tiền mua đất | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 11.456,9349 | m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1.878,9373 | 10m³/1km |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 7.985,4836 | 10m³/1km |
| 12 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 83,7924 | 100m3 |
| 13 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 15cm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 24,4081 | 100m2 |
| 14 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 73,22 | m3 |
| 15 | lớp nilong chống mất nước | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2.440,81 | m2 |
| 16 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 488,162 | m3 |
| 17 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2,3388 | 100m2 |
| 18 | Làm khe co đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 22cm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 3,5082 | 100m |
| 19 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 5,7 | m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,057 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,285 | 100m3/1km |
| 22 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2,75 | 1m3 |
| 23 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,2475 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,275 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,275 | 100m3/1km |
| 26 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 15,1875 | 100m |
| 27 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 22,12 | m3 |
| 28 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 6,76 | m3 |
| 29 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,168 | 100m2 |
| 30 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 18,9 | m3 |
| 31 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - Chiều dày >45cm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,5904 | 100m2 |
| 32 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1,25 | m3 |
| 33 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,1 | 100m2 |
| 34 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,0159 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,0727 | tấn |
| 36 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 4 | m3 |
| 37 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,18 | 100m2 |
| 38 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 12 | m3 |
| 39 | Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,02 | 100m2 |
| 40 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2,62 | m3 |
| 41 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,082 | 100m2 |
| 42 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần cẩu, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,0224 | tấn |
| 43 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần cẩu, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,056 | tấn |
| 44 | Bê tông bản mặt cầu, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 14,53 | m3 |
| 45 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,1387 | tấn |
| 46 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1,6086 | tấn |
| 47 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,426 | 100m2 |
| 48 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2,76 | m3 |
| 49 | Ván khuôn móng dài | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,122 | 100m2 |
| 50 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 7,215 | m3 |
| 51 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - Chiều dày >45cm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,2886 | 100m2 |
| 52 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, lan can, gờ chắn, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,36 | m3 |
| 53 | Ván khuôn móng dài | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,1232 | 100m2 |
| 54 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,0584 | tấn |
| 55 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,1248 | 100m3 |
| 56 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 5,88 | m3 |
| 57 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,3668 | 100m2 |
| 58 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,4275 | tấn |
| B | MƯƠNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết bằng thủ công - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 35,668 | 1m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 6,7769 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 7,1336 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 7,1336 | 100m3/1km |
| 5 | Tiền mua đất | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 998,7691 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 163,7981 | 10m³/1km |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 599,2615 | 10m³/1km |
| 8 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 37,5195 | m3 |
| 9 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 7,1287 | 100m3 |
| 10 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 42,45 | m3 |
| 11 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,7448 | 100m2 |
| 12 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 42,45 | m3 |
| 13 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,7448 | 100m2 |
| 14 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 196,62 | m3 |
| 15 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1.951,27 | m2 |
| 16 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 23,75 | m2 |
| 17 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,354 | 100m2 |
| 18 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,4545 | tấn |
| 19 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1,42 | m3 |
| 20 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1,4472 | 100m2 |
| 21 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 3,1481 | tấn |
| 22 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 35,06 | m3 |
| 23 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 373 | 1cấu kiện |
| 24 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 5,76 | m3 |
| 25 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,192 | 100m2 |
| 26 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 9,6 | m3 |
| 27 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,192 | 100m2 |
| 28 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 28,8 | m3 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1,3287 | tấn |
| 30 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - Chiều dày ≤45cm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2,304 | 100m2 |
| 31 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,8256 | 100m2 |
| 32 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1,0655 | tấn |
| 33 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 9,48 | m3 |
| 34 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 48 | 1cấu kiện |
| 35 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 40,3 | m3 |
| 36 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,62 | 100m2 |
| 37 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 68,2 | m3 |
| 38 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1,24 | 100m2 |
| 39 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 74,4 | m3 |
| 40 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 6,4033 | tấn |
| 41 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - Chiều dày ≤45cm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 9,92 | 100m2 |
| 42 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 9,92 | m2 |
| 43 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,172 | 100m2 |
| 44 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,222 | tấn |
| 45 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1,98 | m3 |
| 46 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 10 | 1cấu kiện |
| C | DI GIỜI ĐƯỜNG DÂY 35KV | |||
| 1 | Công tác tạm tính | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1 | |
| 2 | Sứ đứng 35KV Polymer | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 15 | quả |
| 3 | Sứ chuỗi 35KV Polymer | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 42 | Chuỗi |
| 4 | Khoá néo 35KV + phụ kiện chuỗi kép | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 12 | bộ |
| 5 | Khoá néo 35KV + phụ kiện chuỗi đơn | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 18 | bộ |
| 6 | Xà néo lệch cột đơn XN2sL-35 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 3 | bộ |
| 7 | Xà néo lệch cột đôi XN2sL-ka-35 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2 | bộ |
| 8 | Giằng cột đôi | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2 | bộ |
| 9 | Cột BTLT NPC.I.18-190.13 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 7 | cột |
| 10 | Kẹp cáp | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 12 | cái |
| 11 | Tiếp địa cột R2 (phần lắp đặt điện) | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 5 | bộ |
| 12 | Kéo rải dây AC70 (tận dụng dây cũ) | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 480 | m |
| 13 | Dây bọc ACSR95/16-XLPE4.3/HDPE | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 750 | m |
| 14 | Móng cột MĐ4 - 18 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2 | móng |
| 15 | Tiếp địa cột điện (phần xây dựng) | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 5 | bộ |
| 16 | Móng cột MT5 - 18 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 3 | móng |
| 17 | Biển báo an toàn | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 5 | bộ |
| 18 | Thu hồi cột 14m | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 3 | cột |
| 19 | Thu hồi dây AC 70 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,75 | km |
| 20 | Thu hồi xà thép | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 3 | bộ |
| 21 | Thu hồi sứ chuỗi | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1 | 10 sứ |
| D | LẮP DỰNG HỆ THỐNG CỘT ĐIỆN, ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ 0,4kv | |||
| 1 | Dựng cột bê tông, cao | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 37 | cột |
| 2 | Cột BTLT 8.5m-4.3 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 37 | cột |
| 3 | Ép đầu cốt, tiết diện cáp | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1,2 | 10 đầu cốt |
| 4 | dầu cốt đồng nhôm AM 95 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 12 | đầu cốt |
| 5 | Lắp cổ dề CD2-T, cao | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 18 | công/bộ |
| 6 | Thép mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 88,2 | kg |
| 7 | Lắp cổ dề CDK2D-T cao | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 6 | công/bộ |
| 8 | Thép mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 40,92 | kg |
| 9 | Lắp cổ dề CK2N-T, cao | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 6 | công/bộ |
| 10 | Thép mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 40,92 | kg |
| 11 | Lắp đặt và tháo kẹp dừng cáp ABC | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 60 | cái |
| 12 | kẹp hãm vạn xoắn 90mm2 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 60 | cái |
| 13 | Ghíp nối bulong | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 128 | cái |
| 14 | Lắp đặt và tháo kẹp IPC | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 128 | cái |
| 15 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa chiều dài L=2,5m xuống đất; đất cấp III | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1,6 | 10 cọc |
| 16 | Lắp tiếp địa cột điện, quy cách thép tròn Ø12÷14mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2,56 | 100kg |
| 17 | Tiếp địa bằng thép mạ kẽm: | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 362,32 | kg |
| 18 | Dây đồng mềm nhiều sợi M35: | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 6,4 | m |
| 19 | Đầu cốt đồng M35: | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 8 | đầu |
| 20 | Ống nhựa xoắn HDPE D25: | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 12 | m |
| 21 | Đai thép: | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 8 | cái |
| 22 | Kẹp cáp: | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 8 | cái |
| 23 | Vận chuyển bu lông, tiếp địa, cốt thép, dây néo, cự ly | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,2 | tấn |
| 24 | Bốc dỡ bu lông, tiếp địa, cốt thép, dây néo, bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,2 | tấn |
| 25 | cáp vặn xoắn AI/XLPE 4X95mm2 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 765 | m |
| 26 | Lắp đặt cáp vặn xoắn, loại cáp | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,765 | km/dây |
| 27 | Kéo rải căng dây lấy độ võng bằng thủ công kết hợp cơ giới (sử dụng cáp mồi), dây nhôm lõi thép AC, (ACSR,..), tiết diện | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,765 | km/dây |
| 28 | hộp công tơ H2 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 6 | cái |
| 29 | Thay hộp công tơ. Thay hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ. Hộp ≤ 2 CT (hộp 1CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 6 | 1 hộp |
| 30 | Hộp công tơ H4 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 24 | cái |
| 31 | Thay hộp công tơ. Thay hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ. Hộp ≤ 4 CT (hộp 2CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 24 | 1 hộp |
| 32 | Hộp công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 7 | cái |
| 33 | Thay hộp công tơ. Thay hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ. Hộp ≤ 4 CT (hộp 2CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 7 | 1 hộp |
| 34 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột ≤ 25mm2 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 180 | m |
| 35 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột ≤ 50mm2 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 48 | m |
| 36 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 19,032 | 1m3 |
| 37 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,0634 | 100m3 |
| 38 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 15,6 | m3 |
| 39 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,552 | 100m2 |
| 40 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 17,446 | 1m3 |
| 41 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,0582 | 100m3 |
| 42 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 10,4 | m3 |
| 43 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,468 | 100m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi