Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210458699-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/05/2021 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Kinh tế và Hạ tầng huyện Thạch An, tỉnh Cao Bằng |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210458634 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 07 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-23 16:47:00 đến ngày 2021-05-04 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,473,724,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 10,885 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0067 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,6199 | 100m3 |
| 4 | Phá đá bằng máy khoan D42mm, đá cấp III | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8,0771 | 100m3 |
| 5 | Xúc đá sau nổ mìn lên phương tiện vận chuyển, bằng máy đào 0,8m3 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6,704 | 100m3 |
| 6 | Đào rãnh, đất cấp II | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,55 | m3 |
| 7 | Đào rãnh thoát nước, đất cấp III(10%TC) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5,2107 | m3 |
| 8 | Đào rãnh thoát nước bằng máy đào | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,469 | 100m3 |
| 9 | Đào cấp, đất cấp III(10%TC) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,3012 | m3 |
| 10 | Đào cấp bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III(90%M) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,2971 | 100m3 |
| 11 | Đào vét bùn bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,6499 | 100m3 |
| 12 | Đào chan khay, đất cấp III(10%TC) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,001 | m3 |
| 13 | Đào chân khay bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III(90%M) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0901 | 100m3 |
| 14 | Đào cải mương, đất cấp II(10%TC) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,623 | m3 |
| 15 | Đào cải mương bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II(90%M) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,3261 | 100m3 |
| 16 | Đào đất móng kè, đất cấp III(10%TC) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 90,864 | m3 |
| 17 | Đào móng kè bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III(90%M) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8,1778 | 100m3 |
| 18 | Đắp đất sau kè bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,7069 | 100m3 |
| 19 | Xây đá hộc, xây móng kè, chiều dày | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 111,49 | m3 |
| 20 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 111,49 | m3 |
| 21 | Xây đá hộc, xây thân kè, vữa XM mác 100(đá tận dụng từ nhánh 1 50%KL) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 141,45 | m3 |
| 22 | Xây đá hộc, xây thân kè, vữa XM mác 100(đá tận mua ở mỏ đá1 50%KL) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 141,45 | m3 |
| 23 | Xây đá hộc, xây bó lề chiều dày | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 36,355 | m3 |
| 24 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 36,355 | m3 |
| 25 | Ống nhựa cứng Tiền Phong f110 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 126,6 | m |
| 26 | Đất sét đầm chặt chống thấm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 86,56 | m3 |
| 27 | Đá dăm tầng lọc nước | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5,7 | m3 |
| 28 | Bao tải tẩm nhựa chén khe hở phòng lún thân kè | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 72,42 | m2 |
| 29 | Phát rừng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,7076 | 100m2 |
| 30 | Vận chuyển đất không tương thích đến vị trí đổ thải bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,0565 | 100m3 |
| 31 | Vận chuyển đất chuyển đất không tương thích đến vị trí đổ thải bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,0565 | 100m3 |
| 32 | Vận chuyển đất tận dụng để đắp bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 11,0943 | 100m3 |
| 33 | Vận chuyển đất thừa nhánh 1 tận dụng đắp nhánh 2 bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,465 | 100m3 |
| 34 | Vận chuyển đất thừa nhánh 1 tận dụng đắp nhánh 2 bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,465 | 100m3 |
| 35 | Đào đất ở mỏ để đắp bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5,226 | 100m3 |
| 36 | Vận chuyển đất ở mỏ về đắp bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5,226 | 100m3 |
| 37 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5,226 | 100m3 |
| 38 | Vận chuyển đá hộc tận dụng bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,39 | 100m3 |
| 39 | Vận chuyển đá hộc tận dụng từ nhánh 2 sang nhánh 1 bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,5198 | 100m3 |
| 40 | Vận chuyển đá hộc tận dụng từ nhánh 2 sang nhánh 1 bằng ôtô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,5198 | 100m3 |
| 41 | Vận chuyển đá thừa đổ đi đến vị trí đổ thải bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4,0169 | 100m3 |
| 42 | Vận chuyển đá thừa đổ đi đến vị trí đổ thải bằng ôtô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4,0169 | 100m3 |
| B | HẠNG MỤC: MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Bù vênh mặt đường, đá 1x2, mác 250 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,32 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 622,913 | m3 |
| 3 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 38,9321 | 100m2 |
| 4 | Thi công mặt đường cấp phối lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10 cm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 35,8644 | 100m2 |
| 5 | Lu lòng đường bằng lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,8209 | 100m3 |
| 6 | Đào khuôn đường bằng thủ công, đất cấp II | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,21 | m3 |
| 7 | Đào khuôn đường bằng thủ công, đất cấp III(10%TC) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 16,3249 | m3 |
| 8 | Đào khuôn đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III(90%M) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,4692 | 100m3 |
| 9 | Phá đá khuôn đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp III | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,2347 | 100m3 |
| 10 | Xúc đá sau nổ mìn lên phương tiện vận chuyển, bằng máy đào 0,8m3 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,0248 | 100m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,7875 | 100m2 |
| 12 | Cắt khe co | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 75,1 | 10m |
| 13 | Cắt khe dãn | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 9,4 | 10m |
| C | HẠNG MỤC: CỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng cống, đất cấp III(10%TC) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,192 | m3 |
| 2 | Đào móng cống, chiều rộng móng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1973 | 100m3 |
| 3 | Phá đá hố móng cống bằng máy khoan D42mm, đá cấp III | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,2383 | 100m3 |
| 4 | Xúc đá sau nổ mìn lên phương tiện vận chuyển, bằng máy đào 0,8m3 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1978 | 100m3 |
| 5 | Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 100(đá tận dụng từ nhánh 1 50%KL) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 20,355 | m3 |
| 6 | Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 100(đá tận mua ở mỏ đá1 50%KL) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 20,355 | m3 |
| 7 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 63,39 | m2 |
| 8 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, bê tông bản, đá 1x2, mác 200 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4,3 | m3 |
| 9 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 150 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6,15 | m3 |
| 10 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông láng mặt, đá 1x2, mác 250 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,53 | m3 |
| 11 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 21 | cấu kiện |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép bản, đường kính | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,3225 | tấn |
| 13 | Lắp đặt ống thép đen bằng phương pháp hàn, đường kính 300mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1893 | 100m |
| 14 | Thi công lớp đá đệm móng đá dăm cát, loại đá có đường kính Dmax | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,23 | m3 |
| 15 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1186 | 100m3 |
| 16 | Ván khuôn mũ mố | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,3192 | 100m2 |
| 17 | Ván khuôn bản cống | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1964 | 100m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi