Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210458560-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/05/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Một Thành viên Tư vấn Xây dựng Phước Tấn |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210431870 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn phân cấp thành phố năm 2020-2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-23 16:37:00 đến ngày 2021-05-05 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,683,447,698 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 22,000,000 VNĐ ((Hai mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CÔNG TÁC MẶT BẰNG | |||
| 1 | Cắt khe 2x4 của đường lăn, sân đỗ | Đáp ứng Chương V | 74,84 | 10m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Đáp ứng Chương V | 100,974 | m3 |
| 3 | Đào kênh mương, chiều rộng | Đáp ứng Chương V | 6,8244 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Đáp ứng Chương V | 2,0473 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Đáp ứng Chương V | 5,7868 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi | Đáp ứng Chương V | 11,5736 | 100m3 |
| B | PHẦN CỐNG | |||
| 1 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Đáp ứng Chương V | 1,6036 | 100m2 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Đáp ứng Chương V | 45,584 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Đáp ứng Chương V | 91,168 | m3 |
| 4 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Đáp ứng Chương V | 1,6323 | tấn |
| 5 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao | Đáp ứng Chương V | 9,5194 | 100m2 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày | Đáp ứng Chương V | 161,944 | m3 |
| 7 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Đáp ứng Chương V | 8,764 | tấn |
| 8 | Gia công các kết cấu thép khác. Gia công vỏ bao che | Đáp ứng Chương V | 0,285 | tấn |
| 9 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Đáp ứng Chương V | 2,2536 | 100m2 |
| 10 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Đáp ứng Chương V | 54,7642 | m3 |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm | Đáp ứng Chương V | 5,0535 | 100m |
| 12 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Đáp ứng Chương V | 375 | cấu kiện |
| C | SÀN NƯỚC | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng > 3m, sâu | Đáp ứng Chương V | 19,8 | m3 |
| 2 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) D8-10 cm bằng thủ công, chiều dài cọc > 2,5m vào đất cấp I | Đáp ứng Chương V | 8,8 | 100m |
| 3 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Đáp ứng Chương V | 2,2 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 150 | Đáp ứng Chương V | 2,2 | m3 |
| 5 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Đáp ứng Chương V | 0,038 | 100m2 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng Chương V | 4,4 | m3 |
| 7 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao >2 m,, vữa XM mác 100 | Đáp ứng Chương V | 37,9326 | m3 |
| 8 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | Đáp ứng Chương V | 12,0806 | m2 |
| 9 | Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép 0,12x0,12x1,025m | Đáp ứng Chương V | 10 | cái |
| 10 | Làm tầng lọc bằng đá dăm 4x6 | Đáp ứng Chương V | 0,0007 | 100m3 |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm | Đáp ứng Chương V | 0,186 | 100m |
| D | PHẦN MẶT ĐƯỜNG TÁI LẶP | |||
| 1 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Đáp ứng Chương V | 22,488 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Đáp ứng Chương V | 33,732 | m3 |
| 3 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 0,5 kg/m2 | Đáp ứng Chương V | 9,86 | 100m2 |
| 4 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C9,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | Đáp ứng Chương V | 9,86 | 100m2 |
| 5 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4km, ôtô tự đổ 10 tấn | Đáp ứng Chương V | 1,6732 | 100tấn |
| 6 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 1km tiếp theo, ôtô tự đổ 10 tấn | Đáp ứng Chương V | 14,7242 | 100tấn |
| E | TƯỜNG CHẮN KÈ ĐÁ HỘC | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Đáp ứng Chương V | 0,264 | 100m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Đáp ứng Chương V | 5,28 | m3 |
| 3 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao | Đáp ứng Chương V | 38,57 | m3 |
| 4 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | Đáp ứng Chương V | 6,574 | m2 |
| 5 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 4x6 | Đáp ứng Chương V | 0,0009 | 100m3 |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 40mm | Đáp ứng Chương V | 0,64 | 100m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi