Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210455626-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/05/2021 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý các dự án đầu tư xây dựng huyện Vĩnh Bảo |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210423626 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn đầu tư công thành phố phân cấp cho huyện và ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-23 16:29:00 đến ngày 2021-05-04 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 12,925,622,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 130,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CẢI TẠO MÁI | |||
| 1 | Tháo dỡ hệ thống điện cũ | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1 | khoản |
| 2 | Tháo dỡ mái | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 609,0196 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ ống thoát nước mái cũ | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1 | khoản |
| 4 | Phá lớp vữa trát tường sê nô, chân mái | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 354,5708 | m2 |
| 5 | Phá lớp vữa trát trần sê nô | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 26,3624 | m2 |
| 6 | Trát tường sê nô, chân mái, vữa XMC | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 354,5708 | m2 |
| 7 | Trát trần sê nô, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 26,3624 | m2 |
| 8 | Vệ sinh tường thu hồi | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 167,403 | m2 |
| 9 | Vệ sinh đục tẩy rêu mốc sàn mái | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 699,674 | m2 |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1,0099 | tấn |
| 11 | Cạo rỉ, sơn các kết cấu thép | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 293,7984 | m2 |
| 12 | Quét nước xi măng 2 nước tường thu hồi | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 167,403 | m2 |
| 13 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 380,9332 | m2 |
| 14 | Dán giấy chống thấm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 256,0912 | m2 |
| 15 | Láng nền sàn sê nô, mái sảnh có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 269,3612 | m2 |
| 16 | Sơn chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 269,3612 | m2 |
| 17 | Sản xuất lắp đặt cầu chắn rác | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 11 | cái |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1,2375 | 100m |
| 19 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 89mm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 11 | cái |
| 20 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ dày 0.4 ly | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 6,0902 | 100m2 |
| 21 | Sản xuất lắp đặt tôn úp nóc | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 71,32 | m |
| B | PHẦN NỀN NHÀ | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch men cũ | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1.754,622 | m2 |
| 2 | Nhân công đầm chặt nền | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 24 | công |
| 3 | Đổ bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 61,1264 | m3 |
| 4 | Lát gạch ceramic nhân tạo - Kích thước gạch 50x50cm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1.754,622 | m2 |
| C | PHẦN TƯỜNG CỘT DẦM TRẦN | |||
| 1 | Tháo dỡ máy điều hoà cục bộ | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 39 | cái |
| 2 | Phá dỡ gạch xi măng | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 2.810,47 | m2 |
| 3 | Phá lớp vữa trát má cửa | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 338,712 | m2 |
| 4 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 3.653,2454 | m2 |
| 5 | Ốp trụ, cột Gạch 25x40cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 5.683,5992 | m2 |
| 6 | Ốp tường Gạch thẻ, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 15,5987 | m2 |
| 7 | Trát vữa xi măng cát Tường, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1.205,6609 | m2 |
| 8 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 765 | m2 |
| 9 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 765 | m2 |
| 10 | Cạo bỏ lớp sơn xà, dầm, trần | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1.067,071 | m2 |
| 11 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt bê tông | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 366,5102 | m2 |
| 12 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1.205,6609 | m2 |
| 13 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 2.198,5812 | m2 |
| 14 | Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 213,5 | m2 |
| 15 | Bả bằng bột bả vào trần | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 213,5 | m2 |
| D | PHẦN CỬA, VÁCH KÍNH | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 484,9225 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 30,02 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1.329,94 | m |
| 4 | Tháo dỡ hoa sắt cửa sổ | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 165 | cấu kiện |
| 5 | Cạo rỉ, Sơn chống ăn mòn, hoa sắt cửa sổ | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 452,48 | m2 |
| 6 | Lắp dựng hoa sắt | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 226,24 | m2 |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng vách ngăn nhôm kính loại đẹp | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 88,67 | m2 |
| 8 | Sản xuất cửa loại đẹp, màu trắng, pano nhựa lõi thép, kính dán an toàn | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 470,8675 | m2 |
| 9 | Sản xuất Phụ kiện cửa đi lõi thép bao gồm: bản lề + khóa + Chốt: | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 87 | bộ |
| 10 | Phụ kiện cửa sổ lõi thép, bản lề chữ A, thanh đa điểm, tay nắm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 165 | bộ |
| 11 | Lắp dựng cửa nhựa lõi thép | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 470,8675 | m2 |
| E | VUỐT DỐC TRƯỚC | |||
| 1 | Phá dỡ tam cấp, vuốt dốc | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 11,017 | m3 |
| 2 | Xây gạch tam cấp, vuốt dốc, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 3,062 | m3 |
| 3 | Trát tam cấp, vuốt dốc, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 24,6036 | m2 |
| 4 | Láng granitô tam cấp, vuốt dốc | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 24,6036 | m2 |
| F | CẦU THANG | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát granito bậc cầu thang | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 61,3388 | m2 |
| 2 | Trát cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 61,3388 | m2 |
| 3 | Ốp đá granit cầu thang | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 61,3388 | m2 |
| 4 | Vệ sinh ráp đánh bóng granito | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 66,7994 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ, Sơn chống ăn mòn vào lan can thép cầu thang | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 66,24 | m2 |
| 6 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 14,2608 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 20,5921 | 100m2 |
| G | LẮP ĐẶT HỆ THỐNG ĐIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt aptomat, cường độ dòng điện 20A | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 69 | cái |
| 2 | Lắp đặt aptomat, cường độ dòng điện 32A-250V | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 57 | cái |
| 3 | Lắp đặt aptomat, cường độ dòng điện 200A | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 4 | Lắp đặt aptomat, cường độ dòng điện 100A | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 6 | cái |
| 5 | Dây dẫn CU/XLPE/PVC 3 x 25mm2 + 1 x 16 mm2 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 285 | m |
| 6 | Dây cáp cao su 3X10mm2+1x6 mm2 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 510 | m |
| 7 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 4.500 | m |
| 8 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 3.300 | m |
| 9 | Lắp đặt đèn compac | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 83 | bộ |
| 10 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 (2 hạt - 1mặt - 1rọ âm tường) | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 105 | cái |
| 11 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 ( 1 hạt - 1mặt - 1rọ âm tường) | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 25 | cái |
| 12 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi 5A-250V (2 ổ cắm - 1 mặt - 1 rọ âm tường) | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 508 | cái |
| 13 | Hộp đầu nối | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 180 | hộp |
| 14 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 174 | bộ |
| 15 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 44 | cái |
| 16 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 166 | cái |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 3.300 | m |
| 18 | Côngson đón điện | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 19 | Sứ hạ thế | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 20 | Sản xuất lắp đặt tủ điện | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 6 | cái |
| 21 | Nạp ga điều hòa | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 39 | cái |
| H | CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Gia công, lắp đặt kim thu sét dài 1m | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 5 | cái |
| 2 | Lắp đặt quả cầu chân sứ | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 5 | cái |
| 3 | Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D12mm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 180 | m |
| 4 | Đào đất chôn dây thu sét, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 10,7625 | m3 |
| 5 | Sơn sắt thép, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 6,7824 | m2 |
| 6 | Gia công và đóng cọc chống sét | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 9 | cọc |
| 7 | Đắp đất dây thu sét | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 10,7625 | m3 |
| 8 | Gia công lắp đặt bật sắt fi10 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 16 | cái |
| I | BỂ PHỐT, WC BỔ SUNG | |||
| 1 | Đào đất móng đất cấp IV | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 17,7466 | m3 |
| 2 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc > 2,5m vào đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 7,9632 | 100m |
| 3 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn đặc | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1,1376 | m3 |
| 4 | Cát đen phủ đầu cọc | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1,1376 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,0431 | 100m2 |
| 6 | Bê tông gạch vỡ, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1,1376 | m3 |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,0351 | tấn |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,2099 | tấn |
| 9 | Đổ bê tông móng, chiều rộng | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1,7064 | m3 |
| 10 | Xây gạch , xây bể phốt, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 5,2624 | m3 |
| 11 | Láng bể phốt có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 31,64 | m2 |
| 12 | Ván khuôn tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,0734 | 100m2 |
| 13 | Cốt thép tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,0351 | tấn |
| 14 | Đổ bê tông tấm đan , đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1,1376 | m3 |
| 15 | Lắp dựng tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 20 | cái |
| 16 | Đắp đất móng bể, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 6,6846 | m3 |
| J | LẮP ĐẶT HỆ THỐNG CẤP THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đục lỗ thông tường xây gạch | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 30 | 1lỗ |
| 2 | Đục lỗ thông tường bê tông | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 6 | 1lỗ |
| 3 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 2,0m3 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 2 | bể |
| 4 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 28 | bộ |
| 5 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 28 | bộ |
| 6 | Lắp đặt chậu rửa 2 vòi | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 15 | bộ |
| 7 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 33 | bộ |
| 8 | Xiphong chậu rửa | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 48 | bộ |
| 9 | Lắp đặt gương soi | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 48 | cái |
| 10 | Lắp đặt kệ kính | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 48 | cái |
| 11 | Lắp đặt vòi rửa 2 vòi | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 15 | bộ |
| 12 | Van phao bằng đồng | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 2 | Cái |
| 13 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 36 | cái |
| 14 | Lắp đặt van khóa, đường kính van d=21mm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 15 | Lắp đặt van khóa, đường kính van d=32mm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 16 | Lắp đặt giá treo inox | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 21 | cái |
| 17 | Lắp đặt hộp đựng | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 27 | cái |
| 18 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 24 | bộ |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=21mm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 6,3 | 100m |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=34mm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 5,4 | 100m |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 4,65 | 100m |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=76mm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 2,1 | 100m |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1,8 | 100m |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=110mm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,9 | 100m |
| 25 | Lắp đặt tê nhựa PVC D21 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 117 | cái |
| 26 | Lắp đặt tê nhựa PVC D34 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 90 | cái |
| 27 | Lắp đặt tê nhựa 90 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 36 | cái |
| 28 | Lắp đặt tê nhựa 110 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 6 | cái |
| 29 | Lắp đặt giá để xà bông | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 61 | cái |
| 30 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=21mm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 165 | cái |
| 31 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=34mm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 90 | cái |
| 32 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=60mm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 60 | cái |
| 33 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=90mm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 54 | cái |
| 34 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=110mm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 9 | cái |
| 35 | Lắp đặt Côn nhựa PVC D34x21 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 75 | cái |
| 36 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 34/60mm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 68 | cái |
| 37 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 76/90 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 30 | cái |
| 38 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 90/110 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 9 | cái |
| 39 | Ống nhựa chịu nhiệt | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 195 | m |
| 40 | Bình nóng lạnh 15 lít ARISTON 15RS | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 17 | bộ |
| 41 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 2 vòi, 1 hương sen | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 15 | bộ |
| 42 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi trên chậu rửa | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 33 | bộ |
| 43 | Khung treo khăn tắm (khăn đôi inox 304) | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 15 | bộ |
| K | INTERNET | |||
| 1 | Dây cáp mạng+ điện thoại | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1.080 | m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 850 | m |
| 3 | Lắp đặt đế mạng internet (1 hạt - 1 mặt) | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 24 | bảng |
| 4 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 24 | hộp |
| 5 | Tháo dỡ giường tủ hiện trạng | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 188 | cấu kiện |
| 6 | Lắp dựng lại giường tủ hiện trạng | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 188 | cấu kiện |
| L | CÔNG VIỆC KHÁC | |||
| 1 | Sản xuất, lắp đặt vách ngăn composite chịu nước | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 91,68 | m2 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 13,096 | m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 353,0325 | m3 |
| M | BÌNH+ BẢNG CHỈ DẪN PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY | |||
| 1 | Hộp đựng cứu hỏa | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 6 | cái |
| 2 | Bình MFZ8 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 6 | bình |
| 3 | Bình khí CO2 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 12 | bình |
| 4 | Tiêu Lệnh | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 5 | Bảng nội quy | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 3 | cái |
| N | RÃNH THOÁT NƯỚC XUNG QUANH NHÀ | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1,5284 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn móng rãnh ga | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,7545 | 100m2 |
| 3 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 28,3139 | m3 |
| 4 | Xây rãnh ga thoát nước, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 25,3367 | m3 |
| 5 | Trát tường rãnh ga, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 311,8838 | m2 |
| 6 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan rãnh ga | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,1073 | 100m2 |
| 7 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan rãnh ga, đường kính > 10mm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1,1636 | tấn |
| 8 | Bê tông tấm đan rãnh ga, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 13,8939 | m3 |
| 9 | Lắp dựng tấm đan rãnh | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 223 | cái |
| 10 | Lắp dựng tấm đan ga | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 24 | cái |
| 11 | Đắp đất móng rãnh ga, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 56,8239 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1,1365 | 100m3 |
| O | BỒN CÂY | |||
| 1 | Đào đất móng, rộng | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 50,6984 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng bồn cây | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,5778 | 100m2 |
| 3 | Bê tông gạch vỡ, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 12,9996 | m3 |
| 4 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 19,0964 | m3 |
| 5 | Xây gạch tường bồn cây, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 50,4096 | m3 |
| 6 | Trát tường bồn cây, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 207,9936 | m2 |
| 7 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 288,88 | m |
| 8 | Sơn tường bồn cây không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 288,88 | m2 |
| P | BÓ VỈA SỬA CHỮA NHỮNG CHỖ BỊ HỎNG: | |||
| 1 | Đào đất móng đất cấp IV | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 4,212 | m3 |
| 2 | Thi công lớp đá đệm móng | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 2,7 | m3 |
| 3 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 27 | m2 |
| 4 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bó vỉa | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,4347 | 100m2 |
| 5 | Bê tông bó vỉa, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 3,6393 | m3 |
| 6 | Lắp dựng bó vỉa | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 75 | cái |
| Q | LÁT VỈA HÈ | |||
| 1 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,18 | 100m3 |
| 2 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 7,2 | m3 |
| 3 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 72 | m2 |
| 4 | Lát vỉa hè bằng gạch terrazzo, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 72 | m2 |
| R | PHÁ DỠ | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 19,0661 | m3 |
| 2 | Vận chuyển phế thải | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 19,0661 | m3 |
| S | RÃNH THOÁT NƯỚC XÂY CƠI | |||
| 1 | Tháo dỡ tấm đan cũ | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 65 | cấu kiện |
| 2 | Xây gạch cơi rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1,43 | m3 |
| 3 | Trát tường rãnh, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 4,576 | m2 |
| 4 | Lắp dựng tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 65 | cái |
| T | CỐNG BUY RÃNH THOÁT NƯỚC RA CỔNG | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 2,5201 | 100m3 |
| 2 | Đào đất móng, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 252,0052 | m3 |
| 3 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 138,3603 | 100m |
| 4 | Đắp cát công, đắp nền móng công trình | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 21,3516 | m3 |
| 5 | Thi công lớp đá đệm móng | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 21,3516 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1,1312 | 100m2 |
| 7 | Đổ bê tông, bê tông móng cống, đá 2x4, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 37,96 | m3 |
| 8 | Bê tông móng hố ga, đá 2x4, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 4,7432 | m3 |
| 9 | Xây gạch tường hố ga, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 18,9473 | m3 |
| 10 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2m, đường kính 600mm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 96,5 | đoạn ống |
| 11 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2m, đường kính 400mm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 29,5 | đoạn ống |
| 12 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 94,3976 | m2 |
| 13 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,8428 | tấn |
| 14 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,9254 | m3 |
| 15 | Sản xuất, lắp đặt hoa sắt thu rác | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,208 | m2 |
| 16 | Sơn hoa sắt, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,416 | m2 |
| 17 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 20 | cái |
| 18 | Đắp cát công trình | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 320,1618 | m3 |
| 19 | Vận chuyển đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 5,3983 | 100m3 |
| U | SÂN ASPHAL | |||
| 1 | Bê tông gạch vỡ, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 9,065 | m3 |
| 2 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 19,5 | m3 |
| 3 | Vệ sinh quét đất, thổi bụi nền sân bê tông trước khi đổ bê tông nhựa | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 2.668,005 | m2 |
| 4 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,0 kg/m2 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 26,6801 | 100m2 |
| 5 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 26,6801 | 100m2 |
| 6 | Sản xuất, Vận chuyển đá dăm đen và bê tông nhựa hạt mịn | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1,941 | 100tấn |
| 7 | Vệ sinh quét đất, thổi bụi nền bê tông nhựa trước khi đổ bê tông nhựa | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 2.668,01 | m2 |
| 8 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,0 kg/m2 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 26,6801 | 100m2 |
| 9 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 26,6801 | 100m2 |
| 10 | Sản xuất, vận chuyển đá dăm đen và bê tông nhựa hạt mịn | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 4,5289 | 100tấn |
| V | HOÀN TRẢ MẶT CỐNG BUY | |||
| 1 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1,4499 | 100m3 |
| 2 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 48,33 | m3 |
| W | TƯỜNG RÀO PHÍA SAU | |||
| 1 | Phá dỡ tường cũ | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 39,8957 | m3 |
| 2 | Vận chuyển phế thải | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 39,8957 | m3 |
| 3 | Đào đất móng , đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 71,344 | m3 |
| 4 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc > 2,5m vào đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 9,261 | 100m |
| 5 | Phên nứa chắn đất | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 68,6 | m2 |
| 6 | Đắp đất nền móng | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 75,46 | m3 |
| 7 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc > 2,5m vào đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 29,6352 | 100m |
| 8 | Đào bùn | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 5,488 | m3 |
| 9 | Đắp cát công trình | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 5,488 | m3 |
| 10 | Ván khuôn lót móng | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,1372 | 100m2 |
| 11 | Bê tông lót móng , đá 4x6, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 5,488 | m3 |
| 12 | Xây gạch móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 16,2788 | m3 |
| 13 | Xây gạch móng, chiều dày | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 10,5644 | m3 |
| 14 | Đắp đất nền móng | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 13,4365 | m3 |
| 15 | Vật liệu đất cấp II để đắp bờ đất | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 8,2778 | m3 |
| 16 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,2058 | 100m2 |
| 17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép giằng, đường kính cốt thép | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,0651 | tấn |
| 18 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép giằng, đường kính cốt thép | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,2437 | tấn |
| 19 | Bê tông giằng , đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 2,2638 | m3 |
| 20 | Xây gạch cột, trụ, chiều cao | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 2,6562 | m3 |
| 21 | Xây gạch tường thẳng, chiều dày | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 9,6347 | m3 |
| 22 | Xây gạch tường thẳng, chiều dày | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 8,9465 | m3 |
| 23 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 10,29 | m2 |
| 24 | Trát trụ, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 33,3231 | m2 |
| 25 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 264,0167 | m2 |
| 26 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 297,3398 | m2 |
| 27 | Sản xuất rào sắt thép gai | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 68,6 | m |
| 28 | Lắp dựng lan can sắt | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 34,3 | m2 |
| 29 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 68,6 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi