Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210430760-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/05/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý công trình Xây dựng cơ bản quận Hải Châu |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210338779 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quận Hải Châu |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-23 16:21:00 đến ngày 2021-05-04 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,176,379,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 12,000,000 VNĐ ((Mười hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Khối nhà chính+cây xanh+sân nền | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn hiện trạng bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 87,488 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ trần laphong | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 35,04 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 0,335 | tấn |
| 4 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 22,635 | m2 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu gạch | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 20,686 | m3 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu bê tông | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 17,587 | m3 |
| 7 | Đào móng khối nhà hiện trạng bằng máy đào 1,25m3 | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 0,859 | 100m3 |
| 8 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 1 | cây |
| 9 | Đào gốc cây | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 1 | gốc |
| 10 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 1,265 | m3 |
| 11 | Tháo dỡ cửa cổng, hàng rào lưới thép B40, hàng rào sắt hộp hiện trạng | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 53,39 | m2 |
| 12 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 0,728 | m3 |
| 13 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph- nền sân bê tông hiện trạng | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 9,932 | m3 |
| 14 | Bê tông lót móng rộng | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 4,199 | m3 |
| 15 | Bê tông móng đá 1x2, vữa BT mác 250 rộng | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 15,659 | m3 |
| 16 | Bê tông cổ móng đá 1x2, vữa BT mác 250 rộng | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 1,248 | m3 |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn móng, cổ móng | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 0,389 | 100m2 |
| 18 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 0,163 | tấn |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 0,842 | tấn |
| 20 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính >18mm | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 0,128 | tấn |
| 21 | Bê tông lót dầm móng, rộng | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 2,673 | m3 |
| 22 | Xây móng gạch taplo 230x130x90mm, vữa XM mác 75 | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 2,54 | m3 |
| 23 | Bê tông dầm, giằng móng đá 1x2, vữa BT mác 250 rộng | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 3,933 | m3 |
| 24 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn dầm móng | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 0,409 | 100m2 |
| 25 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 0,102 | tấn |
| 26 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 0,528 | tấn |
| 27 | Đào móng khối nhà hiện trạng bằng máy đào 1,25m3 | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 0,089 | 100m3 |
| 28 | Bê tông lót móng rộng | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 0,825 | m3 |
| 29 | Xây bể tự hoại bằng gạch bê tông KT 55x90x190, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 2,536 | m3 |
| 30 | Sản xuất bê tông tấm đan Bể tự hoại 1 đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 200 | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 0,327 | m3 |
| 31 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan Bể tự hoại 1 | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 0,025 | 100m2 |
| 32 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan Bể tự hoại 1 | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 0,036 | tấn |
| 33 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 9 | 1cấu kiện |
| 34 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 14,809 | m2 |
| 35 | Quét nước xi măng 2 lớp | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 14,809 | m2 |
| 36 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,85 | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 0,587 | 100m3 |
| 37 | Bê tông nền M150, đá 1x2 | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 7,111 | m3 |
| 38 | Vận chuyển phế thải, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 0,764 | 100m3 |
| 39 | Vận chuyển 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km (4km tiếp) | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 0,764 | 100m3 |
| 40 | Vận chuyển 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km (4,7km cuối) | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 0,764 | 100m3 |
| 41 | Bê tông cột TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2 (BT thương phẩm) | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 5,952 | m3 |
| 42 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 1,052 | 100m2 |
| 43 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 0,123 | tấn |
| 44 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 1,251 | tấn |
| 45 | Bê tông xà dầm, giằng đá 1x2, vữa BT mác 250 (BT thương phẩm) | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 9,897 | m3 |
| 46 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 1,148 | 100m2 |
| 47 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 0,314 | tấn |
| 48 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 2,297 | tấn |
| 49 | Bê tông sàn mái đá 1x2, vữa BT mác 250 (BT thương phẩm) | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 20,682 | m3 |
| 50 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 2,23 | 100m2 |
| 51 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 1,567 | tấn |
| 52 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái đường kính >10mm, chiều cao | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 0,004 | tấn |
| 53 | Đổ cát tôn nền sân khấu | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 0,98 | m3 |
| 54 | Bê tông sàn sân khấu, bê tông M200, đá 1x2 | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 0,98 | m3 |
| 55 | Bê tông cầu thang đá 1x2, vữa BT mác 250 (BT thương phẩm) | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 1,223 | m3 |
| 56 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, cầu thang, chiều cao ≤28m | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 0,153 | 100m2 |
| 57 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 0,016 | tấn |
| 58 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 0,138 | tấn |
| 59 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa BT mác 200 | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 1,77 | m3 |
| 60 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 0,274 | 100m2 |
| 61 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô đường kính | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 0,042 | tấn |
| 62 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô đường kính >10mm, chiều cao | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 0,132 | tấn |
| 63 | Xây tường gạch bê tông rỗng 6 lỗ (9,5x13,5x19)cm, chiều cao ≤28m, vữa XM mác 75- tường 200 | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 34,739 | m3 |
| 64 | Xây tường gạch bê tông rỗng 6 lỗ (9,5x13,5x19)cm, chiều cao ≤28m, vữa XM mác 75- tường 100 | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 3,948 | m3 |
| 65 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ, gạch bê tông kích thước (55x90x190)mm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 1,852 | m3 |
| 66 | Xây tường thẳng bằng gạch bánh ú 20x20cm, vữa XM M75 | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 8,64 | m2 |
| 67 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 207,481 | m2 |
| 68 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 226,267 | m2 |
| 69 | Trát má cửa chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 24,42 | m2 |
| 70 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 116,064 | m2 |
| 71 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 114,801 | m2 |
| 72 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 143,25 | m2 |
| 73 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 116,94 | m |
| 74 | Căng lưới mắt cáo gia cố tường gạch không nung khi trát tại những vị trí giao giữa bê tông+tường | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 71,813 | m2 |
| 75 | Quét Sikatop Seal 107 chống thấm mái, sê nô, ô văng… theo quy trình NSX (quét 2 lớp, 1,5 Kg/m2/lớp, Độ dày của mỗi lớp: Tối đa 2 mm) | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 146,145 | m2 |
| 76 | Lớp kết nối sika latex | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 146,145 | m2 |
| 77 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 146,145 | m2 |
| 78 | Lát nền, sàn bằng gạch granite 600x600mm, vữa M75 | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 135,807 | m2 |
| 79 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 100x600mm | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 4,49 | m2 |
| 80 | Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 300x300mm chống trượt, vữa M75 | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 7,268 | m2 |
| 81 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch ceramic 300x600mm | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 25,236 | m2 |
| 82 | Công tác ốp gạch vào viền tường, viền trụ, cột, gạch 100x300mm | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 1,402 | m2 |
| 83 | Lát đá bậc cầu thang màu đen, vữa M75 | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 17,61 | m2 |
| 84 | Lát đá màu đen mặt bệ các loại, vữa M75 | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 1,692 | m2 |
| 85 | GCLD trần thạch cao chống ẩm WC | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 3,634 | m2 |
| 86 | GCLD trần thạch cao khung chìm | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 60,402 | m2 |
| 87 | Lợp mái ngói 22v/m2, cao ≤16m, vữa XM M75 | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 0,818 | 100m2 |
| 88 | Bả bằng ma tít vào tường ngoài nhà | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 207,481 | m2 |
| 89 | Bả bằng ma tít vào tường trong | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 244,795 | m2 |
| 90 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 438,151 | m2 |
| 91 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 207,481 | m2 |
| 92 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 682,945 | m2 |
| 93 | GCLD cửa sắt kéo 2 cánh (phụ kiện kim khí đồng bộ) | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 20,25 | m2 |
| 94 | GCLD cửa đi bằng nhôm Xingfa, kính cường lực vát cạnh 8mm (phụ kiện kim khí đồng bộ) | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 6,48 | m2 |
| 95 | GCLD cửa sổ bằng nhôm Xingfa, kính cường lực vát cạnh 8mm (phụ kiện kim khí đồng bộ) | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 18,62 | m2 |
| 96 | GCLD cửa đi bằng nhôm Xingfa, kính cường lực vát cạnh 5mm (phụ kiện kim khí đồng bộ) | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 5,438 | m2 |
| 97 | GCLD cửa sổ bằng nhôm Xingfa, kính cường lực vát cạnh 5mm (phụ kiện kim khí đồng bộ) | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 0,6 | m2 |
| 98 | Gia công khung bảo vệ cửa bằng sắt hộp KT 14x14x1mm | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 0,074 | tấn |
| 99 | Sơn sắt thép 1 nước lót + 2 nước phủ | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 12,639 | 1m2 |
| 100 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 22,652 | m2 |
| 101 | GCLD lan can khung Inox 304 D40, thanh chắn Inox đặc 304 D12, tay vịn Inox 304 D60 | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 14,25 | md |
| 102 | GCLD lan can cầu thang bằng Inox 304, song chắn bằng Inox 304 đặc D12, tay vịn Inox 304 D50 | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 8,462 | md |
| 103 | GCLD tấm chắn nắng nhôm Aluking 85C | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 18,92 | m2 |
| 104 | Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 3,859 | 100m2 |
| 105 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 1,975 | 100m2 |
| 106 | Bê tông lót móng, M150, đá 4x6 | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 1,413 | m3 |
| 107 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ, gạch bê tông kích thước (55x90x190)mm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 2,727 | m3 |
| 108 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 3,6 | m2 |
| 109 | Công tác ốp đá chẻ viên KT (100x200)mm | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 17,851 | m2 |
| 110 | Lát đá màu đen mặt bệ các loại, vữa M75 | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 1,96 | m2 |
| 111 | Đổ đất màu trồng cây | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 3,389 | m3 |
| 112 | Trồng cây trúc cảnh hàng rào | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 0,067 | 100m2 |
| 113 | Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng thủ công | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 0,067 | 100m2/ lần |
| 114 | Trồng cỏ lá gừng (bồn cỏ gốc cây) | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 1,92 | m2 |
| 115 | Bảo dưỡng bồn cỏ sau khi trồng | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 3 | 1 bồn/ tháng |
| 116 | Lát gạch Terrazzo KT 300x300, Vữa mác 75 | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 66,5 | m2 |
| 117 | Đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 (Tạm tính 30% đơn giá NC, MTC) | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 0,245 | 100m2 |
| 118 | Rải lớp ni long chống mất nước | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 0,245 | 100m2 |
| 119 | Bê tông nền, M250, đá 1x2 | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 0,029 | m3 |
| B | PHẦN ĐIỆN NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 13 | bộ |
| 2 | Lắp đặt đèn Dowlight LED 16W | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 13 | bộ |
| 3 | Lắp đặt quạt trần đảo | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 6 | cái |
| 4 | Lắp đặt quạt treo tường | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 8 | cái |
| 5 | Lắp đặt ổ cắm 2 cực loại đơn ngầm tường+viền+hộp chôn | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 8 | cái |
| 6 | Lắp đặt ổ cắm 3 cực loại đôi ngầm tường+viền+hộp chôn | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 14 | cái |
| 7 | Lắp đặt công tắc 3 cực | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 2 | cái |
| 8 | Lắp đặt công tắc 2 cực | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 6 | cái |
| 9 | Lắp đặt điều tốc quạt | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 2 | cái |
| 10 | Lắp đặt mặt nạ 1 lỗ + viền | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 1 | cái |
| 11 | Lắp đặt mặt nạ 2 lỗ + viền | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 3 | cái |
| 12 | Lắp đặt mặt nạ 3 lỗ + viền | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 2 | cái |
| 13 | Lắp đặt hộp chôn công tắc | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 8 | hộp |
| 14 | Lắp đặt automat loại 3 pha MCCB, cường độ dòng điện 75A (ICU=15kA) | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 1 | cái |
| 15 | Lắp đặt automat loại 3 pha MCB, cường độ dòng điện 32A (ICU=10kA) | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 3 | cái |
| 16 | Lắp đặt automat loại 1 pha MCB, cường độ dòng điện 25A (ICU=6kA) | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 3 | cái |
| 17 | Lắp đặt automat loại 1 pha MCB, cường độ dòng điện 16A (ICU=4,5kA) | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 6 | cái |
| 18 | Lắp đặt dây cáp Cu/XLPE/PVC (3Cx10)+(1Cx6)mm2 | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 25 | m |
| 19 | Lắp đặt dây cáp Cu/PVC/PVC (4Cx6)mm2 | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 5 | m |
| 20 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x6mm2 | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 5 | m |
| 21 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x4mm2 | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 15 | m |
| 22 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x2,5mm2 | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 160 | m |
| 23 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x1,5mm2 | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 350 | m |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa cứng bảo hộ dây dẫn, ĐK 32mm | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 5 | m |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa cứng chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 10 | m |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa cứng chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 115 | m |
| 27 | Lắp đặt ống nhựa cứng đi nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 35 | m |
| 28 | Lắp đặt tủ điện tầng CTDBA04/100SG KT: 300x400x200(trọn bộ) - (bao gồm cả các thanh đồng, đèn báo pha và các phụ kiện khác) | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 2 | hộp |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa PVC: D114 | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 0,07 | 100m |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa PVC: D90 | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 0,05 | 100m |
| 31 | Lắp đặt ống nhựa PVC: D60 | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 0,6 | 100m |
| 32 | Lắp đặt ống nhựa PVC: D34 | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 0,18 | 100m |
| 33 | Lắp đặt ống nhựa PVC: D27 | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 0,41 | 100m |
| 34 | Lắp đặt ống nhựa PVC: D21 | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 0,25 | 100m |
| 35 | Lắp đặt co 90 độ PVC: D114 | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 2 | cái |
| 36 | Lắp đặt co 90 độ PVC: D60 | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 9 | cái |
| 37 | Lắp đặt co 90 độ PVC: D34 | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 11 | cái |
| 38 | Lắp đặt co 90 độ PVC: D27 | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 8 | cái |
| 39 | Lắp đặt co 90 độ PVC: D27x21 | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 8 | cái |
| 40 | Lắp đặt co 90 độ PVC: D21 | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 4 | cái |
| 41 | Lắp đặt co 45 độ PVC: D114 | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 4 | cái |
| 42 | Lắp đặt co 45 độ PVC: D90 | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 2 | cái |
| 43 | Lắp đặt co 45 độ PVC: D60 | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 18 | cái |
| 44 | Lắp đặt tê 90 độ PVC: D114 | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 2 | cái |
| 45 | Lắp đặt tê 90 độ PVC: D114x34 | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 2 | cái |
| 46 | Lắp đặt tê 90 độ PVC: D60x34 | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 2 | cái |
| 47 | Lắp đặt tê 90 độ PVC: D27 | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 5 | cái |
| 48 | Lắp đặt Y 45 độ PVC: D114 | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 2 | cái |
| 49 | Lắp đặt Y 45 độ PVC: D90 | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 2 | cái |
| 50 | Lắp đặt Y 45 độ PVC: D114x34 | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 2 | cái |
| 51 | Lắp đặt nối giảm PVC: D60x34 | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 6 | cái |
| 52 | Lắp đặt nối giảm PVC: D34x27 | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 1 | cái |
| 53 | Quả cầu chắn rác Inox D60 | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 7 | cái |
| 54 | Lắp đặt khâu ren ngoài PVC D27 | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 2 | cái |
| 55 | Lắp đặt co 90 độ PVC ren trong đồng: D21 | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 8 | cái |
| 56 | Lắp đặt van cửa đồng PVC: D27 | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 3 | cái |
| 57 | Lắp đặt phễu Inox D60 (150x150mm) | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 2 | cái |
| 58 | Lắp đặt xí bệt+két nước | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 2 | bộ |
| 59 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 2 | cái |
| 60 | Lắp đặt lavabo+ bộ thoát | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 4 | bộ |
| 61 | Lắp đặt vòi rửa lavabo | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 4 | bộ |
| 62 | Lắp đặt vòi nước+đồng tay vặn D21 | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 2 | bộ |
| 63 | Lắp đặt gương soi | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 2 | cái |
| 64 | Lắp đặt van phao kiểm soát nước D34 | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 1 | cái |
| 65 | Lắp đặt van phao điện 2 tiếp điểm | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 1 | cái |
| 66 | Lắp đặt van 1 chiều, ĐK 27mm | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 1 | cái |
| 67 | Lắp đặt bể nước Inox 1m3 | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 1 | bể |
| 68 | Máy bơm nước sinh hoạt+đồng hồ nước | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 1 | bộ |
| 69 | Tia nối đất sắt dẹp 50x5 mạ đồng | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 9 | m |
| 70 | Cọc D16 dài 1,8m mạ đồng | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 4 | cọc |
| 71 | Que hàn đồng | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 1,5 | kg |
| 72 | Cáp đồng Cu/PVC 50mm2 | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 3 | m |
| 73 | Lắp đặt ống nhựa luồn cáp D40 | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 3 | m |
| 74 | Hộp đo kiểm tra điện trở tiếp đất, kèm bảng đồng đấu nối, sứ cách điện, bu long | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 1 | cái |
| 75 | Mối hàn hóa nhiệt | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 1 | bộ |
| 76 | Hóa chất làm giảm điện trở đất, bột GEM (11,34kg/bao) | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 2 | bao |
| 77 | Đào đất chôn cọc | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 3,9 | m3 |
| 78 | Lấp đất chôn cọc | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 3,9 | m3 |
| 79 | Bình chữa cháy xách tay CO2 MT3 | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 2 | Cái |
| 80 | Bình chữa cháy xách tay MFZ4 | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 2 | Cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi