Gói thầu: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210430760-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/05/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý công trình Xây dựng cơ bản quận Hải Châu
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20210338779
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách quận Hải Châu
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-23 16:21:00 đến ngày 2021-05-04 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,176,379,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 12,000,000 VNĐ ((Mười hai triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Khối nhà chính+cây xanh+sân nền
1 Tháo dỡ mái tôn hiện trạng bằng thủ công, chiều cao ≤6m Chi tiết Chương III và V E-HSMT 87,488 m2
2 Tháo dỡ trần laphong Chi tiết Chương III và V E-HSMT 35,04 m2
3 Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,335 tấn
4 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chi tiết Chương III và V E-HSMT 22,635 m2
5 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu gạch Chi tiết Chương III và V E-HSMT 20,686 m3
6 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu bê tông Chi tiết Chương III và V E-HSMT 17,587 m3
7 Đào móng khối nhà hiện trạng bằng máy đào 1,25m3 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,859 100m3
8 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng Chi tiết Chương III và V E-HSMT 1 cây
9 Đào gốc cây Chi tiết Chương III và V E-HSMT 1 gốc
10 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chi tiết Chương III và V E-HSMT 1,265 m3
11 Tháo dỡ cửa cổng, hàng rào lưới thép B40, hàng rào sắt hộp hiện trạng Chi tiết Chương III và V E-HSMT 53,39 m2
12 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,728 m3
13 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph- nền sân bê tông hiện trạng Chi tiết Chương III và V E-HSMT 9,932 m3
14 Bê tông lót móng rộng Chi tiết Chương III và V E-HSMT 4,199 m3
15 Bê tông móng đá 1x2, vữa BT mác 250 rộng Chi tiết Chương III và V E-HSMT 15,659 m3
16 Bê tông cổ móng đá 1x2, vữa BT mác 250 rộng Chi tiết Chương III và V E-HSMT 1,248 m3
17 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn móng, cổ móng Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,389 100m2
18 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,163 tấn
19 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,842 tấn
20 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính >18mm Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,128 tấn
21 Bê tông lót dầm móng, rộng Chi tiết Chương III và V E-HSMT 2,673 m3
22 Xây móng gạch taplo 230x130x90mm, vữa XM mác 75 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 2,54 m3
23 Bê tông dầm, giằng móng đá 1x2, vữa BT mác 250 rộng Chi tiết Chương III và V E-HSMT 3,933 m3
24 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn dầm móng Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,409 100m2
25 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,102 tấn
26 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,528 tấn
27 Đào móng khối nhà hiện trạng bằng máy đào 1,25m3 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,089 100m3
28 Bê tông lót móng rộng Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,825 m3
29 Xây bể tự hoại bằng gạch bê tông KT 55x90x190, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 2,536 m3
30 Sản xuất bê tông tấm đan Bể tự hoại 1 đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 200 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,327 m3
31 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan Bể tự hoại 1 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,025 100m2
32 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan Bể tự hoại 1 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,036 tấn
33 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chi tiết Chương III và V E-HSMT 9 1cấu kiện
34 Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 14,809 m2
35 Quét nước xi măng 2 lớp Chi tiết Chương III và V E-HSMT 14,809 m2
36 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,85 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,587 100m3
37 Bê tông nền M150, đá 1x2 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 7,111 m3
38 Vận chuyển phế thải, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,764 100m3
39 Vận chuyển 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km (4km tiếp) Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,764 100m3
40 Vận chuyển 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km (4,7km cuối) Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,764 100m3
41 Bê tông cột TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2 (BT thương phẩm) Chi tiết Chương III và V E-HSMT 5,952 m3
42 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Chi tiết Chương III và V E-HSMT 1,052 100m2
43 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,123 tấn
44 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chi tiết Chương III và V E-HSMT 1,251 tấn
45 Bê tông xà dầm, giằng đá 1x2, vữa BT mác 250 (BT thương phẩm) Chi tiết Chương III và V E-HSMT 9,897 m3
46 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Chi tiết Chương III và V E-HSMT 1,148 100m2
47 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,314 tấn
48 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chi tiết Chương III và V E-HSMT 2,297 tấn
49 Bê tông sàn mái đá 1x2, vữa BT mác 250 (BT thương phẩm) Chi tiết Chương III và V E-HSMT 20,682 m3
50 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m Chi tiết Chương III và V E-HSMT 2,23 100m2
51 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chi tiết Chương III và V E-HSMT 1,567 tấn
52 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái đường kính >10mm, chiều cao Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,004 tấn
53 Đổ cát tôn nền sân khấu Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,98 m3
54 Bê tông sàn sân khấu, bê tông M200, đá 1x2 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,98 m3
55 Bê tông cầu thang đá 1x2, vữa BT mác 250 (BT thương phẩm) Chi tiết Chương III và V E-HSMT 1,223 m3
56 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, cầu thang, chiều cao ≤28m Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,153 100m2
57 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,016 tấn
58 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,138 tấn
59 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa BT mác 200 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 1,77 m3
60 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,274 100m2
61 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô đường kính Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,042 tấn
62 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô đường kính >10mm, chiều cao Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,132 tấn
63 Xây tường gạch bê tông rỗng 6 lỗ (9,5x13,5x19)cm, chiều cao ≤28m, vữa XM mác 75- tường 200 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 34,739 m3
64 Xây tường gạch bê tông rỗng 6 lỗ (9,5x13,5x19)cm, chiều cao ≤28m, vữa XM mác 75- tường 100 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 3,948 m3
65 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ, gạch bê tông kích thước (55x90x190)mm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 1,852 m3
66 Xây tường thẳng bằng gạch bánh ú 20x20cm, vữa XM M75 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 8,64 m2
67 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 207,481 m2
68 Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 226,267 m2
69 Trát má cửa chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 24,42 m2
70 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 116,064 m2
71 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 114,801 m2
72 Trát trần, vữa XM mác 75 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 143,25 m2
73 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 116,94 m
74 Căng lưới mắt cáo gia cố tường gạch không nung khi trát tại những vị trí giao giữa bê tông+tường Chi tiết Chương III và V E-HSMT 71,813 m2
75 Quét Sikatop Seal 107 chống thấm mái, sê nô, ô văng… theo quy trình NSX (quét 2 lớp, 1,5 Kg/m2/lớp, Độ dày của mỗi lớp: Tối đa 2 mm) Chi tiết Chương III và V E-HSMT 146,145 m2
76 Lớp kết nối sika latex Chi tiết Chương III và V E-HSMT 146,145 m2
77 Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm, vữa XM mác 75 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 146,145 m2
78 Lát nền, sàn bằng gạch granite 600x600mm, vữa M75 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 135,807 m2
79 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 100x600mm Chi tiết Chương III và V E-HSMT 4,49 m2
80 Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 300x300mm chống trượt, vữa M75 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 7,268 m2
81 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch ceramic 300x600mm Chi tiết Chương III và V E-HSMT 25,236 m2
82 Công tác ốp gạch vào viền tường, viền trụ, cột, gạch 100x300mm Chi tiết Chương III và V E-HSMT 1,402 m2
83 Lát đá bậc cầu thang màu đen, vữa M75 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 17,61 m2
84 Lát đá màu đen mặt bệ các loại, vữa M75 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 1,692 m2
85 GCLD trần thạch cao chống ẩm WC Chi tiết Chương III và V E-HSMT 3,634 m2
86 GCLD trần thạch cao khung chìm Chi tiết Chương III và V E-HSMT 60,402 m2
87 Lợp mái ngói 22v/m2, cao ≤16m, vữa XM M75 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,818 100m2
88 Bả bằng ma tít vào tường ngoài nhà Chi tiết Chương III và V E-HSMT 207,481 m2
89 Bả bằng ma tít vào tường trong Chi tiết Chương III và V E-HSMT 244,795 m2
90 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần Chi tiết Chương III và V E-HSMT 438,151 m2
91 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ Chi tiết Chương III và V E-HSMT 207,481 m2
92 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ Chi tiết Chương III và V E-HSMT 682,945 m2
93 GCLD cửa sắt kéo 2 cánh (phụ kiện kim khí đồng bộ) Chi tiết Chương III và V E-HSMT 20,25 m2
94 GCLD cửa đi bằng nhôm Xingfa, kính cường lực vát cạnh 8mm (phụ kiện kim khí đồng bộ) Chi tiết Chương III và V E-HSMT 6,48 m2
95 GCLD cửa sổ bằng nhôm Xingfa, kính cường lực vát cạnh 8mm (phụ kiện kim khí đồng bộ) Chi tiết Chương III và V E-HSMT 18,62 m2
96 GCLD cửa đi bằng nhôm Xingfa, kính cường lực vát cạnh 5mm (phụ kiện kim khí đồng bộ) Chi tiết Chương III và V E-HSMT 5,438 m2
97 GCLD cửa sổ bằng nhôm Xingfa, kính cường lực vát cạnh 5mm (phụ kiện kim khí đồng bộ) Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,6 m2
98 Gia công khung bảo vệ cửa bằng sắt hộp KT 14x14x1mm Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,074 tấn
99 Sơn sắt thép 1 nước lót + 2 nước phủ Chi tiết Chương III và V E-HSMT 12,639 1m2
100 Lắp dựng hoa sắt cửa Chi tiết Chương III và V E-HSMT 22,652 m2
101 GCLD lan can khung Inox 304 D40, thanh chắn Inox đặc 304 D12, tay vịn Inox 304 D60 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 14,25 md
102 GCLD lan can cầu thang bằng Inox 304, song chắn bằng Inox 304 đặc D12, tay vịn Inox 304 D50 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 8,462 md
103 GCLD tấm chắn nắng nhôm Aluking 85C Chi tiết Chương III và V E-HSMT 18,92 m2
104 Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao Chi tiết Chương III và V E-HSMT 3,859 100m2
105 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m Chi tiết Chương III và V E-HSMT 1,975 100m2
106 Bê tông lót móng, M150, đá 4x6 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 1,413 m3
107 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ, gạch bê tông kích thước (55x90x190)mm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 2,727 m3
108 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 3,6 m2
109 Công tác ốp đá chẻ viên KT (100x200)mm Chi tiết Chương III và V E-HSMT 17,851 m2
110 Lát đá màu đen mặt bệ các loại, vữa M75 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 1,96 m2
111 Đổ đất màu trồng cây Chi tiết Chương III và V E-HSMT 3,389 m3
112 Trồng cây trúc cảnh hàng rào Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,067 100m2
113 Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng thủ công Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,067 100m2/ lần
114 Trồng cỏ lá gừng (bồn cỏ gốc cây) Chi tiết Chương III và V E-HSMT 1,92 m2
115 Bảo dưỡng bồn cỏ sau khi trồng Chi tiết Chương III và V E-HSMT 3 1 bồn/ tháng
116 Lát gạch Terrazzo KT 300x300, Vữa mác 75 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 66,5 m2
117 Đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 (Tạm tính 30% đơn giá NC, MTC) Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,245 100m2
118 Rải lớp ni long chống mất nước Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,245 100m2
119 Bê tông nền, M250, đá 1x2 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,029 m3
B PHẦN ĐIỆN NƯỚC
1 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Chi tiết Chương III và V E-HSMT 13 bộ
2 Lắp đặt đèn Dowlight LED 16W Chi tiết Chương III và V E-HSMT 13 bộ
3 Lắp đặt quạt trần đảo Chi tiết Chương III và V E-HSMT 6 cái
4 Lắp đặt quạt treo tường Chi tiết Chương III và V E-HSMT 8 cái
5 Lắp đặt ổ cắm 2 cực loại đơn ngầm tường+viền+hộp chôn Chi tiết Chương III và V E-HSMT 8 cái
6 Lắp đặt ổ cắm 3 cực loại đôi ngầm tường+viền+hộp chôn Chi tiết Chương III và V E-HSMT 14 cái
7 Lắp đặt công tắc 3 cực Chi tiết Chương III và V E-HSMT 2 cái
8 Lắp đặt công tắc 2 cực Chi tiết Chương III và V E-HSMT 6 cái
9 Lắp đặt điều tốc quạt Chi tiết Chương III và V E-HSMT 2 cái
10 Lắp đặt mặt nạ 1 lỗ + viền Chi tiết Chương III và V E-HSMT 1 cái
11 Lắp đặt mặt nạ 2 lỗ + viền Chi tiết Chương III và V E-HSMT 3 cái
12 Lắp đặt mặt nạ 3 lỗ + viền Chi tiết Chương III và V E-HSMT 2 cái
13 Lắp đặt hộp chôn công tắc Chi tiết Chương III và V E-HSMT 8 hộp
14 Lắp đặt automat loại 3 pha MCCB, cường độ dòng điện 75A (ICU=15kA) Chi tiết Chương III và V E-HSMT 1 cái
15 Lắp đặt automat loại 3 pha MCB, cường độ dòng điện 32A (ICU=10kA) Chi tiết Chương III và V E-HSMT 3 cái
16 Lắp đặt automat loại 1 pha MCB, cường độ dòng điện 25A (ICU=6kA) Chi tiết Chương III và V E-HSMT 3 cái
17 Lắp đặt automat loại 1 pha MCB, cường độ dòng điện 16A (ICU=4,5kA) Chi tiết Chương III và V E-HSMT 6 cái
18 Lắp đặt dây cáp Cu/XLPE/PVC (3Cx10)+(1Cx6)mm2 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 25 m
19 Lắp đặt dây cáp Cu/PVC/PVC (4Cx6)mm2 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 5 m
20 Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x6mm2 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 5 m
21 Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x4mm2 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 15 m
22 Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x2,5mm2 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 160 m
23 Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x1,5mm2 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 350 m
24 Lắp đặt ống nhựa cứng bảo hộ dây dẫn, ĐK 32mm Chi tiết Chương III và V E-HSMT 5 m
25 Lắp đặt ống nhựa cứng chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm Chi tiết Chương III và V E-HSMT 10 m
26 Lắp đặt ống nhựa cứng chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm Chi tiết Chương III và V E-HSMT 115 m
27 Lắp đặt ống nhựa cứng đi nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm Chi tiết Chương III và V E-HSMT 35 m
28 Lắp đặt tủ điện tầng CTDBA04/100SG KT: 300x400x200(trọn bộ) - (bao gồm cả các thanh đồng, đèn báo pha và các phụ kiện khác) Chi tiết Chương III và V E-HSMT 2 hộp
29 Lắp đặt ống nhựa PVC: D114 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,07 100m
30 Lắp đặt ống nhựa PVC: D90 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,05 100m
31 Lắp đặt ống nhựa PVC: D60 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,6 100m
32 Lắp đặt ống nhựa PVC: D34 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,18 100m
33 Lắp đặt ống nhựa PVC: D27 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,41 100m
34 Lắp đặt ống nhựa PVC: D21 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,25 100m
35 Lắp đặt co 90 độ PVC: D114 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 2 cái
36 Lắp đặt co 90 độ PVC: D60 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 9 cái
37 Lắp đặt co 90 độ PVC: D34 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 11 cái
38 Lắp đặt co 90 độ PVC: D27 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 8 cái
39 Lắp đặt co 90 độ PVC: D27x21 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 8 cái
40 Lắp đặt co 90 độ PVC: D21 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 4 cái
41 Lắp đặt co 45 độ PVC: D114 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 4 cái
42 Lắp đặt co 45 độ PVC: D90 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 2 cái
43 Lắp đặt co 45 độ PVC: D60 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 18 cái
44 Lắp đặt tê 90 độ PVC: D114 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 2 cái
45 Lắp đặt tê 90 độ PVC: D114x34 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 2 cái
46 Lắp đặt tê 90 độ PVC: D60x34 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 2 cái
47 Lắp đặt tê 90 độ PVC: D27 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 5 cái
48 Lắp đặt Y 45 độ PVC: D114 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 2 cái
49 Lắp đặt Y 45 độ PVC: D90 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 2 cái
50 Lắp đặt Y 45 độ PVC: D114x34 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 2 cái
51 Lắp đặt nối giảm PVC: D60x34 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 6 cái
52 Lắp đặt nối giảm PVC: D34x27 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 1 cái
53 Quả cầu chắn rác Inox D60 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 7 cái
54 Lắp đặt khâu ren ngoài PVC D27 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 2 cái
55 Lắp đặt co 90 độ PVC ren trong đồng: D21 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 8 cái
56 Lắp đặt van cửa đồng PVC: D27 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 3 cái
57 Lắp đặt phễu Inox D60 (150x150mm) Chi tiết Chương III và V E-HSMT 2 cái
58 Lắp đặt xí bệt+két nước Chi tiết Chương III và V E-HSMT 2 bộ
59 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chi tiết Chương III và V E-HSMT 2 cái
60 Lắp đặt lavabo+ bộ thoát Chi tiết Chương III và V E-HSMT 4 bộ
61 Lắp đặt vòi rửa lavabo Chi tiết Chương III và V E-HSMT 4 bộ
62 Lắp đặt vòi nước+đồng tay vặn D21 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 2 bộ
63 Lắp đặt gương soi Chi tiết Chương III và V E-HSMT 2 cái
64 Lắp đặt van phao kiểm soát nước D34 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 1 cái
65 Lắp đặt van phao điện 2 tiếp điểm Chi tiết Chương III và V E-HSMT 1 cái
66 Lắp đặt van 1 chiều, ĐK 27mm Chi tiết Chương III và V E-HSMT 1 cái
67 Lắp đặt bể nước Inox 1m3 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 1 bể
68 Máy bơm nước sinh hoạt+đồng hồ nước Chi tiết Chương III và V E-HSMT 1 bộ
69 Tia nối đất sắt dẹp 50x5 mạ đồng Chi tiết Chương III và V E-HSMT 9 m
70 Cọc D16 dài 1,8m mạ đồng Chi tiết Chương III và V E-HSMT 4 cọc
71 Que hàn đồng Chi tiết Chương III và V E-HSMT 1,5 kg
72 Cáp đồng Cu/PVC 50mm2 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 3 m
73 Lắp đặt ống nhựa luồn cáp D40 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 3 m
74 Hộp đo kiểm tra điện trở tiếp đất, kèm bảng đồng đấu nối, sứ cách điện, bu long Chi tiết Chương III và V E-HSMT 1 cái
75 Mối hàn hóa nhiệt Chi tiết Chương III và V E-HSMT 1 bộ
76 Hóa chất làm giảm điện trở đất, bột GEM (11,34kg/bao) Chi tiết Chương III và V E-HSMT 2 bao
77 Đào đất chôn cọc Chi tiết Chương III và V E-HSMT 3,9 m3
78 Lấp đất chôn cọc Chi tiết Chương III và V E-HSMT 3,9 m3
79 Bình chữa cháy xách tay CO2 MT3 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 2 Cái
80 Bình chữa cháy xách tay MFZ4 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 2 Cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->