Gói thầu: Gói số 02-XL: Xây lắp công trình: Cải tạo, mở rộng nhà làm việc 02 tầng và hạ tầng kỹ thuật trụ sở làm việc Đảng ủy, HĐND - UBND phường Đậu Liêu

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210457781-00
Thời điểm đóng mở thầu 03/05/2021 16:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Tư vấn và Xây Dựng Hoàng Phan
Tên gói thầu Gói số 02-XL: Xây lắp công trình: Cải tạo, mở rộng nhà làm việc 02 tầng và hạ tầng kỹ thuật trụ sở làm việc Đảng ủy, HĐND - UBND phường Đậu Liêu
Số hiệu KHLCNT 20210457528
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách phường Đậu Liêu và huy động các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 06 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-23 16:13:00 đến ngày 2021-05-03 16:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,420,901,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi lăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CẢI TAO, MỞ RỘNG NHÀ LÀM VIỆC 2 TẦNG
1 Di chuyển và sắp xếp các vật tư, thiết bị trong nhà 2 tầng trước khi thi công Mô tả KT theo chương V 15 công
2 Tháo dỡ hệ thống chống sét Mô tả KT theo chương V 1 công
3 Tháo dỡ mái ngói chiều cao ≤16m Mô tả KT theo chương V 237,722 m2
4 Tháo dỡ tấm lợp - Tôn Mô tả KT theo chương V 0,9 100m2
5 Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤28m Mô tả KT theo chương V 3,485 m3
6 Tháo dỡ hệ thống điện Mô tả KT theo chương V 8 công
7 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mô tả KT theo chương V 150,74 m2
8 Tháo dỡ cửa đi, cửa sổ Mô tả KT theo chương V 72,96 m2
9 Tháo dỡ vách ô gạch hoa bê tông , lan can con tiện, cầu thang Mô tả KT theo chương V 57,795 m2
10 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan cầm tay Mô tả KT theo chương V 8,585 m3
11 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái Mô tả KT theo chương V 47,96 m2
12 Tháo dỡ khuôn cửa đơn Mô tả KT theo chương V 358 m
13 Tháo dỡ máy điều hoà cục bộ bằng thủ công Mô tả KT theo chương V 8 cái
14 Cạo bóc phào chỉ Mô tả KT theo chương V 104,68 m
15 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mô tả KT theo chương V 1.588,166 m2
16 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Mô tả KT theo chương V 529,59 m2
17 Phá dỡ nền gạch lát 300x300 Mô tả KT theo chương V 402,33 m2
18 Đục nhám mặt bậc cấp thang Mô tả KT theo chương V 28,076 m2
19 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả KT theo chương V 8,331 m3
20 Bốc xếp ngói các loại Mô tả KT theo chương V 5,23 1000v
21 Bốc xếp gỗ các loại Mô tả KT theo chương V 3,485 m3
22 Bốc xếp Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ Mô tả KT theo chương V 64,662 m3
23 Vận chuyển Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống lên cao bằng vận thăng lồng Mô tả KT theo chương V 64,662 m3
24 Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 Mô tả KT theo chương V 0,647 100m3
25 Vận chuyển phế thải bằng ô tô - 7,0T Mô tả KT theo chương V 73,9 m3
26 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II (Đào máy 90%) Mô tả KT theo chương V 0,377 100m3
27 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II (Đào bằng thủ công 10%) Mô tả KT theo chương V 3,582 1m3
28 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II (Đào máy 90%) Mô tả KT theo chương V 0,136 100m3
29 Đào móng băng bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II (Đào thủ công 10%) Mô tả KT theo chương V 1,513 1m3
30 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB40 Mô tả KT theo chương V 5,041 m3
31 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả KT theo chương V 0,311 100m2
32 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 7,267 m3
33 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 1,492 m3
34 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả KT theo chương V 0,269 100m2
35 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 2,962 m3
36 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả KT theo chương V 0,02 tấn
37 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả KT theo chương V 0,621 tấn
38 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Mô tả KT theo chương V 0,051 tấn
39 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Mô tả KT theo chương V 0,343 tấn
40 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả KT theo chương V 0,188 100m3
41 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 Mô tả KT theo chương V 11,537 m3
42 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 21,935 m3
43 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả KT theo chương V 0,198 100m3
44 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông đá 4x6, M50, XM PCB40 Mô tả KT theo chương V 6,507 m3
45 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 59,384 m2
46 Kẻ chỉ giả đá chân móng Mô tả KT theo chương V 46,226 m2
47 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 80,41 m
48 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả KT theo chương V 0,829 100m2
49 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 5,051 m3
50 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả KT theo chương V 0,148 tấn
51 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mô tả KT theo chương V 0,813 tấn
52 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả KT theo chương V 0,866 100m2
53 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 9,522 m3
54 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả KT theo chương V 0,399 tấn
55 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mô tả KT theo chương V 1,254 tấn
56 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả KT theo chương V 1,51 100m2
57 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 13,989 m3
58 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả KT theo chương V 1,533 tấn
59 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả KT theo chương V 0,441 100m2
60 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 2,995 m3
61 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả KT theo chương V 0,236 tấn
62 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Mô tả KT theo chương V 0,071 tấn
63 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 Mô tả KT theo chương V 46,129 m3
64 Xây tường thẳng gạch bê tông 2 lỗ 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 Mô tả KT theo chương V 9,681 m3
65 Xây các chi tiết phức tạp gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 Mô tả KT theo chương V 6,524 m3
66 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 Mô tả KT theo chương V 2,921 m3
67 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 759,994 m2
68 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 890,786 m2
69 Trát trụ cột dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 ( Tính 30% diện tích ván khuôn) Mô tả KT theo chương V 24,864 m2
70 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 360,64 m2
71 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 223,805 m2
72 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 611,057 m2
73 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 408,74 m
74 Bả bằng bột bả vào tường Mô tả KT theo chương V 1.650,78 m2
75 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mô tả KT theo chương V 1.220,367 m2
76 Sơn tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 890,786 m2
77 Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 759,994 m2
78 Sơn cột, dầm, trần đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 1.220,367 m2
79 Lót nền nhà sau khi bóc lớp gạch cũ đi, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 402,33 m2
80 Lát nền, sàn gạch ceramic 600x600 - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB40 Mô tả KT theo chương V 484,851 m2
81 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 60,517 m2
82 Ngâm nước xi măng chống thấm Mô tả KT theo chương V 60,517 m2
83 Chống thấm sê nô bằng Sika Mô tả KT theo chương V 60,517 m2
84 Gia công xà gồ thép hộp 50x100x2.5 Mô tả KT theo chương V 3,129 tấn
85 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 938,649 1m2
86 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả KT theo chương V 3,129 tấn
87 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ- Tôn sóng vuông Hoa Sen dày 0.45ly Mô tả KT theo chương V 4,288 100m2
88 Tôn úp nóc Mô tả KT theo chương V 75 md
89 Ke chống bão Mô tả KT theo chương V 1.072,075 cái
90 Lát gạch bậc cầu thang, XM PCB40 Mô tả KT theo chương V 26,231 m2
91 Lát đá bậc tam cấp, PCB40 Mô tả KT theo chương V 39,972 m2
92 Sản xuất tay vịn cầu thang bằng gỗ D70 Mô tả KT theo chương V 17,24 md
93 Gia công và lắt đặt tay vịn cầu thang bằng gỗ KT D70 Mô tả KT theo chương V 17,24 m
94 Sản xuất lan can cầu thang phân lan can thép hộp đặc 14x14 bao gồm phụ kiên, đinh ống vít... Mô tả KT theo chương V 10,344 m2
95 Lắp dựng lan can sắt cầu thang sơn tĩnh điện màu ghi sáng Mô tả KT theo chương V 10,344 m2
96 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ - Sơn tĩnh điện màu ghi sáng Mô tả KT theo chương V 10,344 1m2
97 Sản xuất thép tròn tráng kẽm D50 dày 2.5ly sơn tĩnh điện màu ghi sáng (Đơn giá tính cho 1 cây 6m=3980000 đồng) Mô tả KT theo chương V 28,16 md
98 Lắp đặt thép tròn tráng kẽm D50 dày 2.5ly sơn tĩnh điện màu ghi sáng Mô tả KT theo chương V 0,282 100m
99 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ - Sơn tĩnh điện màu ghi sáng Mô tả KT theo chương V 4,421 1m2
100 Sản xuất thép tròn tráng kẽm D27 dày 1.4ly sơn tĩnh điện màu ghi sáng (Đơn giá tính cho 1 cây 6m=80.000 đồng) Mô tả KT theo chương V 5,2 md
101 Lắp đặt thép tròn tráng kẽm D27 dày 1.4ly sơn tĩnh điện màu ghi sáng Mô tả KT theo chương V 0,052 100m
102 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ - Sơn tĩnh điện màu ghi sáng Mô tả KT theo chương V 0,441 1m2
103 Sản xuất lan can thép hộp kích thước 20x20mm dày 1.4ly sơn tính điện màu ghi sáng Mô tả KT theo chương V 14,83 m2
104 Lắp dựng lan can thép hộp kích thước 20x20mm dày 1.4ly sơn tính điện màu ghi sáng Mô tả KT theo chương V 14,83 m2
105 Sản xuất vách kính Việt Pháp khung nhôm kích thước 60x120 ,kính dày 6.38ly sơn tính điện (hoặc tương đương) Mô tả KT theo chương V 129,726 m2
106 Lắp dựng vách kính khung thép hộp kích thước 32x76 ,kính dày 6.38ly sơn tĩnh điện Mô tả KT theo chương V 129,726 m2
107 Thép hộp 30x60x1.4 nẹp chống bão vách kính Mô tả KT theo chương V 227,9 md
108 Cửa đi 2 cánh mở quay ra ngoài khung nhôm Việt Pháp ,kính trắng dày 6.38ly (hoặc tương đương) Mô tả KT theo chương V 6,48 m2
109 Cửa đi 1 cánh mở quay vào trong khung nhôm Việt Pháp ,kính trắng dày 6.38ly (hoặc tương đương) Mô tả KT theo chương V 41,31 m2
110 Cửa sổ 2 cánh mở quay ra ngoài khung nhôm Việt Pháp ,kính trắng dày 6.38ly (hoặc tương đương) Mô tả KT theo chương V 85,73 m2
111 Sản xuất hoa sắt cửa sổ sắt vuông đặc 12x12 A90 Mô tả KT theo chương V 85,534 m2
112 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả KT theo chương V 85,534 m2
113 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ Mô tả KT theo chương V 85,534 1m2
114 Thang sắt lên mái D18a400 Mô tả KT theo chương V 1 bộ
115 Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung Mô tả KT theo chương V 48,96 m2
116 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Mô tả KT theo chương V 7,16 100m2
117 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m Mô tả KT theo chương V 2,786 100m2
118 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Mỗi 1,2m tăng thêm Mô tả KT theo chương V 5,573 100m2
119 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Mô tả KT theo chương V 40 m
120 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Mô tả KT theo chương V 100 m
121 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 Mô tả KT theo chương V 750 m
122 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 Mô tả KT theo chương V 450 m
123 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Mô tả KT theo chương V 40 bộ
124 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Mô tả KT theo chương V 11 bộ
125 Lắp đặt quạt trần Mô tả KT theo chương V 20 cái
126 Lắp đặt công tắc kép cầu thang Mô tả KT theo chương V 1 cái
127 Lắp đặt 2 công tắc, 1 ổ cắm hỗn hợp Mô tả KT theo chương V 18 bảng
128 Lắp đặt 1 công tắc, 1 ổ cắm hỗn hợp Mô tả KT theo chương V 20 bảng
129 Lắp đặt 4 công tắc, 1 ổ cắm hỗn hợp Mô tả KT theo chương V 1 bảng
130 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả KT theo chương V 9 cái
131 Lắp đặt ô cắm đơn Mô tả KT theo chương V 3 cái
132 Lắp đặt ô cắm đôi Mô tả KT theo chương V 17 cái
133 Lắp đặt quạt treo tường Mô tả KT theo chương V 17 cái
134 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT 400x300x150- Tụ tầng Mô tả KT theo chương V 2 hộp
135 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT 300x200x100- Tủ phòng Mô tả KT theo chương V 19 hộp
136 Lắp đặt các automat 3 pha 30A Mô tả KT theo chương V 2 cái
137 Lắp đặt các automat 1 pha 30A Mô tả KT theo chương V 19 cái
138 Đế âm Mô tả KT theo chương V 50 cái
139 Lắp đặt ống ruột gà máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính D20mm Mô tả KT theo chương V 800 m
140 Lắp đặt hộp nối, phân dây Mô tả KT theo chương V 20 hộp
141 Lắp đặt các automat 1 pha 30A (Lắp sẵn 12 chờ điều hòa) Mô tả KT theo chương V 20 cái
142 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường (Lắp lại 8 máy đã có sẵn) Mô tả KT theo chương V 8 máy
143 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 27mm Mô tả KT theo chương V 0,03 100m
144 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Mô tả KT theo chương V 19,53 1m3
145 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả KT theo chương V 0,195 100m3
146 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m Mô tả KT theo chương V 6 cái
147 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Mô tả KT theo chương V 96 m
148 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm Mô tả KT theo chương V 12 m
149 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm Mô tả KT theo chương V 66 m
150 Gia công, đóng cọc chống sét Mô tả KT theo chương V 19 cọc
151 Mấu đỡ D8 Mô tả KT theo chương V 0,002 Kg
152 Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m Mô tả KT theo chương V 6 cái
153 Bảng nội quy, tiêu lệnh Mô tả KT theo chương V 2 cái
154 Hộp đựng bình chữa cháy Mô tả KT theo chương V 2 Hộp
155 Bình chữa cháy MZ4 Mô tả KT theo chương V 4 Bình
156 Bình chữa cháy CO2 Mô tả KT theo chương V 2 Bình
157 Vận chuyển Các loại sơn, bột (bột đá, bột bả,..) lên cao bằng vận thăng lồng Mô tả KT theo chương V 4,59 lít
158 Vận chuyển Gạch ốp, lát các loại lên cao bằng vận thăng lồng Mô tả KT theo chương V 24,485 10m2
159 Vận chuyển Tấm lợp các loại lên cao bằng vận thăng lồng Mô tả KT theo chương V 5,082 100m2
160 Vận chuyển Gỗ các loại lên cao bằng vận thăng lồng Mô tả KT theo chương V 7,268 m3
161 Vận chuyển Cửa các loại lên cao bằng vận thăng lồng Mô tả KT theo chương V 6,676 10m2
B MƯƠNG THOÁT NƯỚC
1 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Mô tả KT theo chương V 111,957 1m3
2 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả KT theo chương V 37,319 m3
3 Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 4x6, PCB40 Mô tả KT theo chương V 18,55 m3
4 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 Mô tả KT theo chương V 34,388 m3
5 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 9,655 m3
6 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả KT theo chương V 0,522 100m2
7 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả KT theo chương V 0,105 100m2
8 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng máy Mô tả KT theo chương V 217 cái
9 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Mô tả KT theo chương V 1,005 tấn
10 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan Mô tả KT theo chương V 0,551 tấn
11 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 136,08 m2
12 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 65,52 m2
C SÂN LÁT GẠCH TERRAZZO
1 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Mô tả KT theo chương V 777,1 m2
2 Đào nền đường, máy đào Mô tả KT theo chương V 0,617 100m3
3 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 Mô tả KT theo chương V 0,926 100m3
4 Vận chuyển phế thải bằng ô tô - 7,0T Mô tả KT theo chương V 43,795 m3
5 Lót nền dày 2.5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 2.131,029 m2
6 Lát gạch Terrazzo 400x400x55 Mô tả KT theo chương V 2.131,029 m2
7 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 Mô tả KT theo chương V 6,782 m3
8 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 59,22 m2
9 Ốp chân tường gạch thẻ 100x200 Mô tả KT theo chương V 50,82 m2
10 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Mô tả KT theo chương V 1,708 1m3
11 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 0,6 m3
12 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả KT theo chương V 0,013 100m2
13 Đắp đất nền móng công trình Mô tả KT theo chương V 0,569 m3
14 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 Mô tả KT theo chương V 0,16 m3
15 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,09m2, XM PCB40 Mô tả KT theo chương V 6,36 m2
16 Bu lông D18 Mô tả KT theo chương V 8 cái
17 Thép bản dày 8ly Mô tả KT theo chương V 2 cái
18 Thép ống mạ kẽm D90 dày 2.5ly Mô tả KT theo chương V 4 m
19 Lắp đặt ống thép mạ kẽm D90 dày 2.5ly Mô tả KT theo chương V 0,04 100m
20 Thép ống mạ kẽm D60 dày 2.5ly Mô tả KT theo chương V 9 m
21 Lắp đặt ống thép mạ kẽm D60 dày 2.5ly Mô tả KT theo chương V 0,09 100m
22 Dây kéo cờ Mô tả KT theo chương V 13 md
23 Cờ tổ quốc, cờ đảng Mô tả KT theo chương V 2 cái
24 Vận chuyển cây bằng cơ giới - kích thước bầu 0,6x0,6x0,6m Mô tả KT theo chương V 5 cây
25 Trồng cây xanh- kích thước bầu 0,6x0,6x0,6m Mô tả KT theo chương V 5 cây
D CỔNG- HÀNG RÀO
1 Tháo dỡ hàng rào thép Mô tả KT theo chương V 47,27 m2
2 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤33cm Mô tả KT theo chương V 18,887 m3
3 Tạo mặt bằng đổ giằng móng hàng rào Mô tả KT theo chương V 77,8 md
4 Bốc xếp Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ Mô tả KT theo chương V 18,887 m3
5 Vận chuyển phế thải bằng ô tô - 7,0T Mô tả KT theo chương V 18,887 m3
6 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Mô tả KT theo chương V 5,27 1m3
7 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB40 Mô tả KT theo chương V 0,432 m3
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 1,934 m3
9 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả KT theo chương V 0,135 100m2
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả KT theo chương V 0,05 tấn
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả KT theo chương V 0,236 tấn
12 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả KT theo chương V 1,757 m3
13 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 3,423 m3
14 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả KT theo chương V 0,311 100m2
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả KT theo chương V 0,351 tấn
16 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 Mô tả KT theo chương V 15,194 m3
17 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 88,627 m2
18 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 53,46 m2
19 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 37,398 m2
20 Đắp đầu trụ, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 159,84 m
21 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 179,485 m2
22 SX cửa bằng thép hộp các loại dày 1.4ly sơn tĩnh điện màu ghi sáng Mô tả KT theo chương V 102,379 m2
23 Lắp dựng cửa khung sắt, hàng rào sắt Mô tả KT theo chương V 102,379 m2
24 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 102,379 1m2
25 Chữ biển hiệu inox 304 mạ đồng Mô tả KT theo chương V 58 chữ
26 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Mô tả KT theo chương V 19,472 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->