Gói thầu: Gói thầu số 03: Xây lắp- Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210457207-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/05/2021 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện An Dương - Hải Phòng |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Xây lắp- Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210455726 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Đầu tư công thuộc kế hoạch đầu tư công trung hạn 5 năm 2021-2025 của huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-23 17:50:00 đến ngày 2021-05-04 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 13,238,691,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NỀN MẶT ĐƯỜNG, VÀ HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào đất hố ga loại 2, đất cấp II | Mục II Chương V, E-HSMT | 60,7876 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Mục II Chương V, E-HSMT | 2,5978 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Mục II Chương V, E-HSMT | 5,1955 | m3 |
| 4 | Ván khuôn bê tông móng hố ga | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,2033 | 100m2 |
| 5 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 14,7046 | m3 |
| 6 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 50,5765 | m2 |
| 7 | Láng đáy ga, dày 2,0 cm, vữa XM 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 8,8 | m2 |
| 8 | Đổ bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,859 | m3 |
| 9 | Công tác ván khuôn các loại cấu kiện khác | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,122 | 100m2 |
| 10 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,257 | tấn |
| 11 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mục II Chương V, E-HSMT | 11 | cấu kiện |
| 12 | Đắp đất hoàn trả hố ga | Mục II Chương V, E-HSMT | 20,2625 | m3 |
| 13 | Vận chuyển đất thừa bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp II | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,4053 | 100m3 |
| 14 | Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,5676 | m3 |
| 15 | Đổ bê tông tấm đan, mác 250 | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,595 | m3 |
| 16 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan. | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,2024 | 100m2 |
| 17 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,1242 | tấn |
| 18 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,1396 | tấn |
| 19 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,1396 | tấn |
| 20 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mục II Chương V, E-HSMT | 11 | cấu kiện |
| 21 | Vật liệu ghi chắn rác Composite | Mục II Chương V, E-HSMT | 11 | bộ |
| 22 | Vật liệu lắp ga Composite | Mục II Chương V, E-HSMT | 11 | bộ |
| 23 | Đào đất hố ga loại 3, đất cấp II | Mục II Chương V, E-HSMT | 11,0523 | m3 |
| 24 | Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,4723 | m3 |
| 25 | Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,9446 | m3 |
| 26 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,037 | 100m2 |
| 27 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 2,7087 | m3 |
| 28 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 9,3557 | m2 |
| 29 | Láng đáy ga, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,6 | m2 |
| 30 | Đổ bê tông tấm đan, mác 250 | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,292 | m3 |
| 31 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan. | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,022 | 100m2 |
| 32 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0438 | tấn |
| 33 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mục II Chương V, E-HSMT | 2 | cấu kiện |
| 34 | Đắp đất hoàn trả hố ga | Mục II Chương V, E-HSMT | 3,6841 | m3 |
| 35 | Vận chuyển đất thừa bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp II | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0737 | 100m3 |
| 36 | Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,1032 | m3 |
| 37 | Đổ bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,29 | m3 |
| 38 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan. | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,037 | 100m2 |
| 39 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0226 | tấn |
| 40 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0254 | tấn |
| 41 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0254 | tấn |
| 42 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mục II Chương V, E-HSMT | 2 | cấu kiện |
| 43 | Vật liệu ghi chắn rác Composite | Mục II Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 44 | Vật liệu lắp ga Composite | Mục II Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 45 | Đào đất hố ga loại 4, đất cấp II | Mục II Chương V, E-HSMT | 36,6612 | m3 |
| 46 | Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,659 | m3 |
| 47 | Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Mục II Chương V, E-HSMT | 3,318 | m3 |
| 48 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,138 | 100m2 |
| 49 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 9,882 | m3 |
| 50 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 33,09 | m2 |
| 51 | Láng đáy ga, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 5,12 | m2 |
| 52 | Đổ bê tông tấm đan, mác 250 | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,064 | m3 |
| 53 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan. | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,084 | 100m2 |
| 54 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,169 | tấn |
| 55 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mục II Chương V, E-HSMT | 8 | cấu kiện |
| 56 | Đắp đất hoàn trả hố ga | Mục II Chương V, E-HSMT | 12,222 | m3 |
| 57 | Vận chuyển đất thừa bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp II | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,244 | 100m3 |
| 58 | Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,413 | m3 |
| 59 | Đổ bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,16 | m3 |
| 60 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan. | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,147 | 100m2 |
| 61 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,09 | tấn |
| 62 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,102 | tấn |
| 63 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,102 | tấn |
| 64 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mục II Chương V, E-HSMT | 8 | cấu kiện |
| 65 | Vật liệu ghi chắn rác Composite | Mục II Chương V, E-HSMT | 8 | bộ |
| 66 | Vật liệu lắp ga Composite | Mục II Chương V, E-HSMT | 8 | bộ |
| 67 | Đào đất hố ga loại 5A, đất cấp II | Mục II Chương V, E-HSMT | 30,1916 | m3 |
| 68 | Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,452 | m3 |
| 69 | Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Mục II Chương V, E-HSMT | 2,903 | m3 |
| 70 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,121 | 100m2 |
| 71 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 8,319 | m3 |
| 72 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 28,698 | m2 |
| 73 | Láng đáy ga, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 4,48 | m2 |
| 74 | Đổ bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,931 | m3 |
| 75 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan. | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,074 | 100m2 |
| 76 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,148 | tấn |
| 77 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mục II Chương V, E-HSMT | 7 | cấu kiện |
| 78 | Đắp đất hoàn trả hố ga | Mục II Chương V, E-HSMT | 10,0664 | m3 |
| 79 | Vận chuyển đất thừa bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp II | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,201 | 100m3 |
| 80 | Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,361 | m3 |
| 81 | Đổ bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,015 | m3 |
| 82 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan. | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,129 | 100m2 |
| 83 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,079 | tấn |
| 84 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,089 | tấn |
| 85 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,089 | tấn |
| 86 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mục II Chương V, E-HSMT | 7 | cấu kiện |
| 87 | Vật liệu ghi chắn rác Composite | Mục II Chương V, E-HSMT | 7 | bộ |
| 88 | Vật liệu lắp ga Composite | Mục II Chương V, E-HSMT | 7 | bộ |
| 89 | Đào đất hố ga loại 5, đất cấp II | Mục II Chương V, E-HSMT | 51,7571 | m3 |
| 90 | Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Mục II Chương V, E-HSMT | 2,488 | m3 |
| 91 | Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Mục II Chương V, E-HSMT | 4,977 | m3 |
| 92 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,207 | 100m2 |
| 93 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 14,473 | m3 |
| 94 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 50,157 | m2 |
| 95 | Láng đáy ga, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 7,68 | m2 |
| 96 | Đổ bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,56 | m3 |
| 97 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan. | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,125 | 100m2 |
| 98 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,248 | tấn |
| 99 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mục II Chương V, E-HSMT | 12 | cấu kiện |
| 100 | Đắp đất hoàn trả hố ga | Mục II Chương V, E-HSMT | 17,2552 | m3 |
| 101 | Vận chuyển đất thừa bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp II | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,345 | 100m3 |
| 102 | Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,619 | m3 |
| 103 | Đổ bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,74 | m3 |
| 104 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,221 | 100m2 |
| 105 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,135 | tấn |
| 106 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,152 | tấn |
| 107 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,152 | tấn |
| 108 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mục II Chương V, E-HSMT | 12 | cấu kiện |
| 109 | Vật liệu ghi chắn rác Composite | Mục II Chương V, E-HSMT | 12 | bộ |
| 110 | Vật liệu lắp ga Composite | Mục II Chương V, E-HSMT | 12 | bộ |
| 111 | Đào đất hố ga loại 6, đất cấp II | Mục II Chương V, E-HSMT | 4,8522 | m3 |
| 112 | Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,207 | m3 |
| 113 | Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,415 | m3 |
| 114 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,017 | 100m2 |
| 115 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,274 | m3 |
| 116 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 4,311 | m2 |
| 117 | Láng đáy ga, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,64 | m2 |
| 118 | Đổ bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,173 | m3 |
| 119 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan. | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,011 | 100m2 |
| 120 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,024 | tấn |
| 121 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mục II Chương V, E-HSMT | 1 | cấu kiện |
| 122 | Đắp đất hoàn trả hố ga | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,6217 | m3 |
| 123 | Vận chuyển đất thừa bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp II | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,032 | 100m3 |
| 124 | Vật liệu lắp ga Composite | Mục II Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 125 | Đào móng cống D600, đất cấp II | Mục II Chương V, E-HSMT | 1.029,957 | m3 |
| 126 | Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Mục II Chương V, E-HSMT | 35,2114 | m3 |
| 127 | Ván khuôn móng | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,6461 | 100m2 |
| 128 | Đổ bê tông tấm đế cống, đá 1x2, mác 200 | Mục II Chương V, E-HSMT | 44,3926 | m3 |
| 129 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan. | Mục II Chương V, E-HSMT | 4,1751 | 100m2 |
| 130 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đế cống | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,4715 | tấn |
| 131 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mục II Chương V, E-HSMT | 494 | cấu kiện |
| 132 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2m, đường kính | Mục II Chương V, E-HSMT | 164,6 | đoạn ống |
| 133 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 600mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 151 | mối nối |
| 134 | Đắp đất lề đường và đường ống (đất núi+đất tận dụng) , độ chặt yêu cầu K 95 | Mục II Chương V, E-HSMT | 4.702,466 | m3 |
| 135 | Vật liệu đất núi đắp cống và lề (đã trừ đất tận dụng) | Mục II Chương V, E-HSMT | 2.864,707 | m3 |
| 136 | Vận chuyển đất thừa bằng ôtô 5T, đất cấp II | Mục II Chương V, E-HSMT | 2,0599 | 100m3 |
| 137 | Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Mục II Chương V, E-HSMT | 15,3899 | m3 |
| 138 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,3458 | 100m2 |
| 139 | Đổ bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Mục II Chương V, E-HSMT | 13,992 | m3 |
| 140 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan. | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,9589 | 100m2 |
| 141 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,6072 | tấn |
| 142 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mục II Chương V, E-HSMT | 264 | cấu kiện |
| 143 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2m, đường kính | Mục II Chương V, E-HSMT | 88 | đoạn ống |
| 144 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 600mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 80 | mối nối |
| 145 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000, chiều dày lớp bóc | Mục II Chương V, E-HSMT | 4,4859 | 100m2 |
| 146 | Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Mục II Chương V, E-HSMT | 134,5757 | m3 |
| 147 | Vận chuyển vôi thầu đổ đi bằng ôtô tự đổ 5 tấn | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,6598 | 100m3 |
| 148 | Đào móng đường ống D400, đất cấp II | Mục II Chương V, E-HSMT | 157,5508 | m3 |
| 149 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp II | Mục II Chương V, E-HSMT | 88,9434 | 100m |
| 150 | Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình | Mục II Chương V, E-HSMT | 12,7062 | m3 |
| 151 | Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Mục II Chương V, E-HSMT | 12,7062 | m3 |
| 152 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,3258 | 100m2 |
| 153 | Đổ bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Mục II Chương V, E-HSMT | 9,4628 | m3 |
| 154 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan. | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,624 | 100m2 |
| 155 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,5371 | tấn |
| 156 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mục II Chương V, E-HSMT | 256 | cấu kiện |
| 157 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2m, đường kính | Mục II Chương V, E-HSMT | 85,25 | đoạn ống |
| 158 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 400mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 67 | mối nối |
| 159 | Đắp đất lưng cống tận dụng đất 80% | Mục II Chương V, E-HSMT | 260,64 | m3 |
| 160 | Vật liệu đất núi đắp cống (đã trừ khối lượng đào tận dụng) | Mục II Chương V, E-HSMT | 160,6634 | m3 |
| 161 | Vận chuyển đất thừa bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp II | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,3151 | 100m3 |
| 162 | Đào đất hố ga loại 7, đất cấp II | Mục II Chương V, E-HSMT | 80,9243 | m3 |
| 163 | Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Mục II Chương V, E-HSMT | 3,9398 | m3 |
| 164 | Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Mục II Chương V, E-HSMT | 7,8797 | m3 |
| 165 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,3283 | 100m2 |
| 166 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 23,1672 | m3 |
| 167 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Mục II Chương V, E-HSMT | 3,411 | m3 |
| 168 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,31 | 100m2 |
| 169 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 81,5632 | m2 |
| 170 | Láng đáy ga, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 12,16 | m2 |
| 171 | Đổ bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,9 | m3 |
| 172 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,114 | 100m2 |
| 173 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,1509 | tấn |
| 174 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mục II Chương V, E-HSMT | 38 | cấu kiện |
| 175 | Đắp đất núi hoàn trả hố ga | Mục II Chương V, E-HSMT | 26,9748 | m3 |
| 176 | Vật liệu đất núi | Mục II Chương V, E-HSMT | 29,6723 | m3 |
| 177 | Vận chuyển đất thừa bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp II | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,5125 | 100m3 |
| 178 | Đào móng đường ống D300, đất cấp 2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 719,662 | m3 |
| 179 | Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Mục II Chương V, E-HSMT | 26,3221 | m3 |
| 180 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,763 | 100m2 |
| 181 | Đổ bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Mục II Chương V, E-HSMT | 18,1071 | m3 |
| 182 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan | Mục II Chương V, E-HSMT | 3,3469 | 100m2 |
| 183 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,1682 | tấn |
| 184 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mục II Chương V, E-HSMT | 584 | cấu kiện |
| 185 | Lắp đặt ống bê tông bằng thủ công, đoạn ống dài 2m, đường kính 300mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 194,7 | đoạn ống |
| 186 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 400mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 176 | mối nối |
| 187 | Đắp đất đường ống (tận dụng đất 80%) | Mục II Chương V, E-HSMT | 646,404 | m3 |
| 188 | Vật liệu đất núi đã trừ đất tận dụng | Mục II Chương V, E-HSMT | 135,3148 | m3 |
| 189 | Vận chuyển đất thừa bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp II | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,4393 | 100m3 |
| 190 | Đào khuôn đường mở rộng, đất cấp II | Mục II Chương V, E-HSMT | 1.855,05 | m3 |
| 191 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp II | Mục II Chương V, E-HSMT | 3,7101 | 100m3 |
| 192 | Đào vét bùn | Mục II Chương V, E-HSMT | 151,608 | m3 |
| 193 | Vận chuyển bùn bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp I | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,5161 | 100m3 |
| 194 | Cày xới mặt đường cũ, mặt đường đá dăm hoặc láng nhựa | Mục II Chương V, E-HSMT | 19,8788 | 100m2 |
| 195 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mục II Chương V, E-HSMT | 7,1092 | 100m3 |
| 196 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục II Chương V, E-HSMT | 7,1092 | 100m3 |
| 197 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Mục II Chương V, E-HSMT | 8,531 | 100m3 |
| 198 | Vật liệu đất núi | Mục II Chương V, E-HSMT | 989,5972 | m3 |
| 199 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mục II Chương V, E-HSMT | 5,6873 | 100m3 |
| 200 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên | Mục II Chương V, E-HSMT | 4,3703 | 100m3 |
| 201 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 45,3896 | 100m2 |
| 202 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, ôtô tự đổ 7 tấn | Mục II Chương V, E-HSMT | 4,9928 | 100tấn |
| 203 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | Mục II Chương V, E-HSMT | 25,5108 | 100m2 |
| 204 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 3 cm | Mục II Chương V, E-HSMT | 10,71 | 100m2 |
| 205 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 45,3896 | 100m2 |
| 206 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, ôtô tự đổ 7 tấn | Mục II Chương V, E-HSMT | 5,5012 | 100tấn |
| 207 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C | Mục II Chương V, E-HSMT | 45,3896 | 100m2 |
| 208 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Mục II Chương V, E-HSMT | 52,3549 | m3 |
| 209 | Vận chuyển vôi thầu bằng ôtô tự đổ 5 tấn | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,5235 | 100m3 |
| 210 | Đổ bê tông móng, chiều rộng | Mục II Chương V, E-HSMT | 50,3 | m3 |
| 211 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục II Chương V, E-HSMT | 2,906 | 100m2 |
| 212 | Lót vữa XM mác 75, dày 2cm | Mục II Chương V, E-HSMT | 440,44 | m2 |
| 213 | Bê tông viên bó vỉa, đá 1x2, mác 250 | Mục II Chương V, E-HSMT | 40,931 | m3 |
| 214 | Ván khuôn bê tông viên bó vỉa | Mục II Chương V, E-HSMT | 7,5823 | 100m2 |
| 215 | Lắp đặt bó viên bó vỉa (loại 1) | Mục II Chương V, E-HSMT | 671 | m |
| 216 | Lắp đặt bó viên bó vỉa (loại 2) | Mục II Chương V, E-HSMT | 782 | m |
| 217 | Bó vỉa loại 2: KT(350x220x1000), bằng đá tự nhiên | Mục II Chương V, E-HSMT | 782 | m |
| 218 | Bê tông móng đan rãnh, đá 2x4, mác 200, dày 10 cm | Mục II Chương V, E-HSMT | 29,295 | m3 |
| 219 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,9765 | 100m2 |
| 220 | Lót vữa xi măng mác 75, dày 2cm | Mục II Chương V, E-HSMT | 292,95 | m2 |
| 221 | Bê tông tấm đan rãnh, đá 1x2, mác 250 | Mục II Chương V, E-HSMT | 17,577 | m3 |
| 222 | Ván khuôn bê tông tấm đan rãnh | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,8749 | 100m2 |
| 223 | Lắp đặt đan rãnh | Mục II Chương V, E-HSMT | 1.953 | cái |
| 224 | Phá dỡ kết cấu gạch | Mục II Chương V, E-HSMT | 157,782 | m3 |
| 225 | Vận chuyển vôi thầu bằng ôtô tự đổ 5 tấn | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,5778 | 100m3 |
| 226 | Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,5779 | 100m3 |
| 227 | Vật liệu đất núi (Đã trừ KL tận dụng đất đào khuôn đường) | Mục II Chương V, E-HSMT | 173,5602 | m3 |
| 228 | Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Mục II Chương V, E-HSMT | 150,3426 | m3 |
| 229 | Lát gạch vỉa hè bằng gạch Terazo 40x40 cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 477,4164 | m2 |
| 230 | Lát đá granit vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 1.026,01 | m2 |
| 231 | Đào móng biển báo, đất cấp II | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,9338 | m3 |
| 232 | Bê tông móng trụ biển báo, đá 2x4, mác 150 | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,4875 | m3 |
| 233 | Thép ống | Mục II Chương V, E-HSMT | 226,8 | kg |
| 234 | Gia công, lắp dựng thép góc | Mục II Chương V, E-HSMT | 23,45 | kg |
| 235 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | Mục II Chương V, E-HSMT | 7 | cái |
| 236 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, E-HSMT | 6,81 | m2 |
| 237 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,4463 | m3 |
| 238 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0 mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 253,2015 | m2 |
| B | HẠNG MỤC: CÁP NGẦM 35kV + TBA 560 KVA | |||
| 1 | Bộ cảnh báo sự cố đầu cáp | Mục II Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 2 | Lắp đặt các thiết bị khác cho mạch nhị thứ, điều khiển bảo vệ, đo lường, báo hiệu đèn, chuông, còi, hàng kẹp đầu dây | Mục II Chương V, E-HSMT | 2 | 1 cái |
| 3 | Đào đất hào cáp, đất cấp II | Mục II Chương V, E-HSMT | 22,4 | m3 |
| 4 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,4 | 100m2 |
| 5 | Lưới nilon báo hiệu cáp | Mục II Chương V, E-HSMT | 40 | m |
| 6 | Gạch chỉ bảo vệ cáp | Mục II Chương V, E-HSMT | 720 | viên |
| 7 | Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,72 | 1000v |
| 8 | Cát đen đệm hào cáp | Mục II Chương V, E-HSMT | 8 | m3 |
| 9 | Bảo vệ cáp ngầm. Rải cát đệm | Mục II Chương V, E-HSMT | 8 | m3 |
| 10 | Đắp đất ( tận dụng đất đào) thi công bằng đầm cóc, K=0,95 | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,144 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn, đất cấp II | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0798 | 100m3 |
| 12 | Ống xoắn HDPE 195/150 | Mục II Chương V, E-HSMT | 80 | m |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,8 | 100m |
| 14 | Cáp 35kV-AL/XLPE/PVC/DSTA/PVC - W 3*300 | Mục II Chương V, E-HSMT | 80 | m |
| 15 | Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,8 | 100m |
| 16 | Đầu cáp 22kV - 3*300 co ngót nguội | Mục II Chương V, E-HSMT | 1 | đầu |
| 17 | Đầu cáp lực 22kV đến 35kV. Đầu cáp khô điện áp 22kV đến 35kV, đầu cáp 22kV, tiết diện cáp | Mục II Chương V, E-HSMT | 1 | 1 đầu cáp (3 pha) |
| 18 | Đầu cáp 35kV - 3*300 - T-Plug | Mục II Chương V, E-HSMT | 2 | đầu |
| 19 | Đầu cáp lực 22kV đến 35kV. Đầu cáp khô điện áp 22kV đến 35kV, đầu cáp 22kV, tiết diện cáp | Mục II Chương V, E-HSMT | 2 | 1 đầu cáp (3 pha) |
| 20 | Hộp nối cáp 35kV - 3*300 | Mục II Chương V, E-HSMT | 1 | hộp |
| 21 | Lắp đặt hộp nối cáp lực 22kV đến 35kV. Hộp nối cáp dầu điện áp 22kV đến 35kV, Hộp nối 35kV, tiết diện cáp | Mục II Chương V, E-HSMT | 1 | 1 hộp nối (3 pha) |
| 22 | Đầu cốt AM300 | Mục II Chương V, E-HSMT | 9 | bộ |
| 23 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,9 | 10 đầu cốt |
| 24 | Mốc báo hiệu hộp nối cáp | Mục II Chương V, E-HSMT | 1 | mốc |
| 25 | Viên sứ báo hiệu cáp | Mục II Chương V, E-HSMT | 6 | viên |
| 26 | Biển báo tên tuyến cáp | Mục II Chương V, E-HSMT | 1 | biển |
| 27 | Đào móng trạm biến áp, đất cấp II | Mục II Chương V, E-HSMT | 5,7681 | m3 |
| 28 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0944 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0579 | 100m3 |
| 30 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,306 | m3 |
| 31 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0737 | 100m2 |
| 32 | Bê tông bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Mục II Chương V, E-HSMT | 2,3168 | m3 |
| 33 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤10mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0302 | tấn |
| 34 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0604 | tấn |
| 35 | Sắt mạ các loại | Mục II Chương V, E-HSMT | 41 | kg |
| 36 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng | Mục II Chương V, E-HSMT | 12 | m3 |
| 37 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,12 | 100m3 |
| 38 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại II | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,6 | 10 cọc |
| 39 | Rải dây thép địa | Mục II Chương V, E-HSMT | 3,5 | 10 m |
| 40 | Đầu cốt M50 | Mục II Chương V, E-HSMT | 10 | bộ |
| 41 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp | Mục II Chương V, E-HSMT | 1 | 10 đầu cốt |
| 42 | Dây tiếp địa trung tính MBA Cu/XLPE/PVC 1*120 | Mục II Chương V, E-HSMT | 15,3 | m |
| 43 | Kéo rải và lắp đặt cáp trên giá đỡ đặt ở tường, trong hầm cáp. Trọng lượng cáp | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,15 | 100m |
| 44 | Dây tiếp địa vỏ thiết bị Cu/XLPE/PVC 1*50 | Mục II Chương V, E-HSMT | 30,6 | m |
| 45 | Kéo rải và lắp đặt cáp trên giá đỡ đặt ở tường, trong hầm cáp. Trọng lượng cáp | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,3 | 100m |
| 46 | Vỏ tủ điện hạ thế 1000A | Mục II Chương V, E-HSMT | 1 | vỏ |
| 47 | Lắp đặt tủ điện hạ thế, tủ xoay chiều 3 pha | Mục II Chương V, E-HSMT | 1 | 1 tủ |
| 48 | Aptomat hạ thế 1000A, 3 pha 3 cực | Mục II Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 49 | Aptomat hạ thế 250A, 3 pha 3 cực | Mục II Chương V, E-HSMT | 7 | cái |
| 50 | Lắp đặt át tômát và khởi động từ | Mục II Chương V, E-HSMT | 2 | 1 cái |
| 51 | Aptomat hạ thế 30A, 3 pha 3 cực | Mục II Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 52 | Lắp đặt át tômát và khởi động từ | Mục II Chương V, E-HSMT | 1 | 1 cái |
| 53 | Biến dòng điện 1000/5A | Mục II Chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 54 | Lắp đặt máy biến dòng điện, 3 pha,loại | Mục II Chương V, E-HSMT | 3 | 1 bộ |
| 55 | Đồng hồ Vôn | Mục II Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 56 | Lắp đặt các thiết bị khác cho mạch nhị thứ, điều khiển bảo vệ, đo lường, đo đếm các loại | Mục II Chương V, E-HSMT | 1 | 1 cái |
| 57 | Đồng hồ Ampe | Mục II Chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 58 | Lắp đặt các thiết bị khác cho mạch nhị thứ, điều khiển bảo vệ, đo lường, đo đếm các loại | Mục II Chương V, E-HSMT | 3 | 1 cái |
| 59 | Công tắc chuyển mạch | Mục II Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 60 | Lắp đặt các thiết bị khác cho mạch nhị thứ, điều khiển bảo vệ, đo lường, khóa điều khiển | Mục II Chương V, E-HSMT | 1 | 1 cái |
| 61 | Đèn báo pha | Mục II Chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 62 | Lắp đặt các thiết bị khác cho mạch nhị thứ, điều khiển bảo vệ, đo lường, báo hiệu đèn, chuông, còi, hàng kẹp đầu dây | Mục II Chương V, E-HSMT | 3 | 1 cái |
| 63 | Thanh cái đồng 80*10 cho dây pha bọc co ngót cách nhiệt | Mục II Chương V, E-HSMT | 65 | kg |
| 64 | Lắp đặt thanh cái dẹt 80x8mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,8 | 10 m |
| 65 | Phụ kiện lắp ráp | Mục II Chương V, E-HSMT | 1 | t.bộ |
| 66 | Vỏ tủ điện tụ bù | Mục II Chương V, E-HSMT | 1 | vỏ |
| 67 | Lắp đặt tủ điện hạ thế, tủ xoay chiều 3 pha | Mục II Chương V, E-HSMT | 1 | 1 tủ |
| 68 | Áp tô mát 3 pha, 3 cực 350A | Mục II Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 69 | Lắp đặt át tômát và khởi động từ | Mục II Chương V, E-HSMT | 1 | 1 cái |
| 70 | Aptomat hạ thế 100A, 3 pha 3 cực | Mục II Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 71 | Lắp đặt át tômát và khởi động từ | Mục II Chương V, E-HSMT | 4 | 1 cái |
| 72 | Contactor 3P 100A | Mục II Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 73 | Lắp đặt át tômát và khởi động từ | Mục II Chương V, E-HSMT | 4 | 1 cái |
| 74 | Tụ bù hạ thế 3P - 440V bình 50kVAr (loại bình khô) | Mục II Chương V, E-HSMT | 4 | bình |
| 75 | Lắp đặt hệ thống tụ bù trong tủ, cấp điện áp 0.4kV, 1MVAR | Mục II Chương V, E-HSMT | 4 | 1 hệ thống |
| 76 | Bộ điều khiển tụ bù 4 cấp | Mục II Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 77 | Aptomat 1 pha 2 cực 6A | Mục II Chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 78 | Lắp đặt át tômát và khởi động từ | Mục II Chương V, E-HSMT | 3 | 1 cái |
| 79 | Đèn báo pha | Mục II Chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 80 | Lắp đặt các thiết bị khác cho mạch nhị thứ, điều khiển bảo vệ, đo lường, báo hiệu đèn, chuông, còi, hàng kẹp đầu dây | Mục II Chương V, E-HSMT | 3 | 1 cái |
| 81 | Đèn báo trạng thái tụ đóng | Mục II Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 82 | Lắp đặt các thiết bị khác cho mạch nhị thứ, điều khiển bảo vệ, đo lường, báo hiệu đèn, chuông, còi, hàng kẹp đầu dây | Mục II Chương V, E-HSMT | 4 | 1 cái |
| 83 | Cáp hạ thế Cu/PVC/PVC 1x25 | Mục II Chương V, E-HSMT | 8,16 | m |
| 84 | Kéo rải và lắp đặt cáp treo trên dây thép. Trọng lượng cáp | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,08 | 100m |
| 85 | Cáp điều khiển 1x1.5 | Mục II Chương V, E-HSMT | 25,5 | m |
| 86 | Phụ kiện lắp ráp | Mục II Chương V, E-HSMT | 1 | t.bộ |
| 87 | Cáp 35kV Cu/XLPE/PVC 1*50 | Mục II Chương V, E-HSMT | 18 | m |
| 88 | Kéo rải và lắp đặt cáp trên giá đỡ đặt ở tường, trong hầm cáp. Trọng lượng cáp | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,18 | 100m |
| 89 | Đầu cáp 35kV Cu/1*50 Elbow | Mục II Chương V, E-HSMT | 6 | đầu |
| 90 | Đầu cáp lực 22kV đến 35kV. Đầu cáp khô điện áp 22kV đến 35kV, đầu cáp 35kV, tiết diện cáp | Mục II Chương V, E-HSMT | 6 | 1 đầu cáp (3 pha) |
| 91 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1*150 | Mục II Chương V, E-HSMT | 48 | m |
| 92 | Kéo rải và lắp đặt cáp trên giá đỡ đặt ở tường, trong hầm cáp. Trọng lượng cáp | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,48 | 100m |
| 93 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1*95 | Mục II Chương V, E-HSMT | 12 | m |
| 94 | Cáp 0,6/1kV - Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3*95 | Mục II Chương V, E-HSMT | 13 | m |
| 95 | Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,13 | 100m |
| 96 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1*25 - Tiếp địa vỏ tủ tại nhà máy phát | Mục II Chương V, E-HSMT | 40 | m |
| 97 | Kéo rải và lắp đặt cáp trên giá đỡ đặt ở tường, trong hầm cáp. Trọng lượng cáp | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,4 | 100m |
| 98 | Đầu cốt M150 | Mục II Chương V, E-HSMT | 12 | bộ |
| 99 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,2 | 10 đầu cốt |
| 100 | Đầu cốt M95 | Mục II Chương V, E-HSMT | 12 | bộ |
| 101 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,2 | 10 đầu cốt |
| 102 | Đầu cốt M50 | Mục II Chương V, E-HSMT | 6 | bộ |
| 103 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,6 | 10 đầu cốt |
| 104 | Lắp đặt tủ điện cao áp, cấp điện áp | Mục II Chương V, E-HSMT | 5 | 1 tủ |
| 105 | Lắp đặt máy biến áp phân phối. Loại máy biến áp 3 pha 35;(22) /0,4 kV, | Mục II Chương V, E-HSMT | 1 | 1 máy |
| 106 | Vỏ trạm trụ (bao gồm ngăn đặt tủ RMU 22kV, ngăn đặt tủ hạ thế, đặt MBA trên trụ, máng cáp, ...) | Mục II Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 107 | Tủ RMU 22kV/630A - 3 ngăn (2 ngăn cầu dao phụ tải bảo vệ đường cáp đến + 1 ngăn ra MBA) | Mục II Chương V, E-HSMT | 1 | tủ |
| 108 | Cáp 0,6kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC- (3*16+1x10)mm2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 260 | m |
| 109 | Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp | Mục II Chương V, E-HSMT | 2,6 | 100m |
| 110 | Cáp 0,6kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 2*4mm2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 280 | m |
| 111 | Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp | Mục II Chương V, E-HSMT | 2,8 | 100m |
| 112 | Đầu cốt M16 | Mục II Chương V, E-HSMT | 24 | bộ |
| 113 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp | Mục II Chương V, E-HSMT | 2,4 | 10 đầu cốt |
| 114 | Ống HDPE 65/50 | Mục II Chương V, E-HSMT | 260 | m |
| 115 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính | Mục II Chương V, E-HSMT | 2,6 | 100m |
| 116 | Ống HDPE 40/30 | Mục II Chương V, E-HSMT | 280 | m |
| 117 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính | Mục II Chương V, E-HSMT | 2,8 | 100m |
| 118 | Bê tông M150 | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,63 | m3 |
| 119 | Ván khuôn | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0002 | 100m2 |
| 120 | Khung móng tủ 4M16x650 | Mục II Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 121 | Đào đất hố móng, đất cấp II | Mục II Chương V, E-HSMT | 3,432 | m3 |
| 122 | Đắp đất nền móng công trình K=0,95 | Mục II Chương V, E-HSMT | 3,016 | m3 |
| 123 | Trát vữa móng tủ, vữa XM mác 100 | Mục II Chương V, E-HSMT | 2,1 | m2 |
| 124 | Lắp đặt Ống nhựa PVC-C2-D76 | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,04 | 100m |
| 125 | Cút nối 45 độ cho ống PVC D76 | Mục II Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 126 | Cọc tiếp địa L63x63x6 L=2,5m | Mục II Chương V, E-HSMT | 12 | cọc |
| 127 | Cáp vặn xoắn ABC-4x95mm2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 350 | m |
| 128 | Kéo rải và lắp đặt cáp treo trên dây thép. Trọng lượng cáp | Mục II Chương V, E-HSMT | 3,5 | 100m |
| 129 | Ghíp nối cáp | Mục II Chương V, E-HSMT | 56 | cái |
| 130 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp 1- 35kv, cáp 1 ruột | Mục II Chương V, E-HSMT | 3 | sợi |
| 131 | Thí nghiệm tiếp đất trạm biến áp, điện áp | Mục II Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 132 | Thí nghiệm dao cách ly thao tác bằng cơ khí, điện áp | Mục II Chương V, E-HSMT | 4 | bộ |
| 133 | Thí nghiệm máy biến áp: 22kv - 35kv, máy biến áp 3 pha | Mục II Chương V, E-HSMT | 1 | máy |
| 134 | Thí nghiệm tính chất hóa học mẫu dầu cách điện | Mục II Chương V, E-HSMT | 1 | mẫu |
| 135 | Thí nghiệm điện áp xuyên thủng | Mục II Chương V, E-HSMT | 1 | mẫu |
| 136 | Thí nghiệm độ ổn định ôxy hóa dầu cách điện | Mục II Chương V, E-HSMT | 1 | mẫu |
| 137 | Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 500 | Mục II Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 138 | Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Mục II Chương V, E-HSMT | 7 | cái |
| 139 | Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Mục II Chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 140 | Thí nghiệm Ampemet loại AC | Mục II Chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 141 | Thí nghiệm Vonmet loại AC | Mục II Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 142 | Thí nghiệm biến dòng điện | Mục II Chương V, E-HSMT | 9 | cái |
| 143 | Đào móng, đất cấp II | Mục II Chương V, E-HSMT | 39,312 | m3 |
| 144 | Ván khuôn móng | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,1708 | 100m2 |
| 145 | Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 150 | Mục II Chương V, E-HSMT | 2,52 | m3 |
| 146 | Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 250 | Mục II Chương V, E-HSMT | 13,44 | m3 |
| 147 | Lắp dựng cột bê tông chiều cao cột 8m | Mục II Chương V, E-HSMT | 1 | cột |
| 148 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mục II Chương V, E-HSMT | 7,56 | m3 |
| 149 | Móc giữ 16mm2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 7 | cái |
| 150 | Đai thép không gỉ | Mục II Chương V, E-HSMT | 14 | cái |
| 151 | Khóa đai | Mục II Chương V, E-HSMT | 7 | cái |
| 152 | Tháo dỡ máy biến áp phân phối. Loại máy biến áp 3 pha 35;(22) /0,4 kV, | Mục II Chương V, E-HSMT | 1 | 1 máy |
| 153 | Tháo dỡ tủ điện hạ thế, tủ điều khiển, dao cách ly, dao tiếp địa | Mục II Chương V, E-HSMT | 1 | 1 tủ |
| 154 | Tháo dỡ cột bê tông, chiều cao cột | Mục II Chương V, E-HSMT | 2 | cột |
| 155 | Tháo dỡ xà đỡ hiện trạng | Mục II Chương V, E-HSMT | 4 | bộ |
| 156 | Thay xà, chụp đầu cột. Trọng lượng xà 100kg. Thay xà thép các loại cột : Đỡ | Mục II Chương V, E-HSMT | 2 | 1 bộ |
| 157 | Tháo dỡ chống sét van | Mục II Chương V, E-HSMT | 1 | 3 pha |
| 158 | Tháo dỡ các loại sứ đứng, cấp điện áp 10-35KV | Mục II Chương V, E-HSMT | 12 | 1 cái |
| C | HẠNG MỤC: ĐIỆN CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Cột đèn chiếu sáng thép mạ kẽm nhúng nóng cao 6m dày 3.5mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 6 | cột |
| 2 | Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, cột gang chiều cao cột =12m | Mục II Chương V, E-HSMT | 1 | cột |
| 3 | Lắp đặt Cần đèn 2m | Mục II Chương V, E-HSMT | 6 | cần đèn |
| 4 | Trụ đèn gang đúc trang trí bờ hồ (đã bao gồm 2 bóng đèn) | Mục II Chương V, E-HSMT | 66 | trụ |
| 5 | Bu lông liên kết chân cột lan can | Mục II Chương V, E-HSMT | 264 | cái |
| 6 | Đèn cao áp loại đèn led 150W | Mục II Chương V, E-HSMT | 6 | bộ |
| 7 | Lắp Bóng đèn led pha cao áp | Mục II Chương V, E-HSMT | 5 | bộ |
| 8 | Lắp đặt Bóng đèn mai chiếu thủy | Mục II Chương V, E-HSMT | 92 | bộ |
| 9 | Lắp đặt Đèn hắt cây | Mục II Chương V, E-HSMT | 49 | bộ |
| 10 | Lắp đặt đèn nấm | Mục II Chương V, E-HSMT | 47 | bộ |
| 11 | Vận chuyển cột đèn | Mục II Chương V, E-HSMT | 103 | cột |
| 12 | Cáp Cu\XLPE\PVC/DSTA/PVC - (3x16+1x10)mm2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 22 | 100m |
| 13 | Dây tiếp địa liên hoàn M10mm2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 22 | 100m |
| 14 | Luồn cáp ngầm cửa cột | Mục II Chương V, E-HSMT | 53 | đầu cáp |
| 15 | Lắp bảng điện cửa cột | Mục II Chương V, E-HSMT | 53 | bảng |
| 16 | Lắp cửa cột | Mục II Chương V, E-HSMT | 53 | cửa |
| 17 | Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn, dây dẫn 3 ruột CVV-3x2.5mm2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 6,33 | 100m |
| 18 | Làm đầu cáp | Mục II Chương V, E-HSMT | 149 | đầu cáp |
| 19 | Đánh số cột (nhân công + vật liệu) | Mục II Chương V, E-HSMT | 3 | công |
| 20 | Di chuyển cột điện hiện trạng | Mục II Chương V, E-HSMT | 4 | cột |
| 21 | Đào đất hào cáp, đất cấp II | Mục II Chương V, E-HSMT | 616 | m3 |
| 22 | Đắp đất (tận dụng đất đào) thi công bằng đầm cóc, K=0,95 | Mục II Chương V, E-HSMT | 3,96 | 100m3 |
| 23 | Băng báo hiệu cáp | Mục II Chương V, E-HSMT | 11 | m2 |
| 24 | Cát đen dầm chặt thi công bằng đầm cóc K=0,95 | Mục II Chương V, E-HSMT | 2,2 | 100m3 |
| 25 | Ống nhựa xoắn HDPE D65/50 | Mục II Chương V, E-HSMT | 2.897 | m |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ôtô 7T, đất cấp II | Mục II Chương V, E-HSMT | 2,2 | 100m3 |
| 27 | Đào đất hố móng, đất cấp II | Mục II Chương V, E-HSMT | 10,483 | m3 |
| 28 | Ván khuôn cho bê tông móng cột | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,7004 | 100m2 |
| 29 | Bê tông M150, đá 1x2 móng cột đèn chiếu sáng | Mục II Chương V, E-HSMT | 5,877 | m3 |
| 30 | Khung móng M24x240x240x750 | Mục II Chương V, E-HSMT | 7 | bộ |
| 31 | Gia công và lắp đặt khung móng cột đèn nấm | Mục II Chương V, E-HSMT | 47 | cái |
| 32 | Vận chuyển đất bằng ôtô 7T, đất cấp II | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,1117 | 100m3 |
| 33 | Gia công và đóng cọc chống sét | Mục II Chương V, E-HSMT | 54 | cọc |
| 34 | Thép D10, L=2,5m nối tiếp địa | Mục II Chương V, E-HSMT | 54 | m |
| 35 | Tai bắt dày 4mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 54 | cái |
| 36 | Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp II | Mục II Chương V, E-HSMT | 32 | m3 |
| 37 | Lắp đặt tiếp địa lặp lại cho lưới điện cáp ngầm | Mục II Chương V, E-HSMT | 4 | bộ |
| 38 | Kéo rải dây tiếp địa - Loại dây thép D10mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 112 | m |
| 39 | Tai bắt dày 4mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 40 | Bê tông M150 | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,315 | m3 |
| 41 | Ván khuôn | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0001 | 100m2 |
| 42 | Khung móng tủ 4M16x650 | Mục II Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 43 | Đào đất hố móng, đất cấp II | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,716 | m3 |
| 44 | Đắp đất nền móng công trình K=0,95 | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,508 | m3 |
| 45 | Trát vữa móng tủ, vữa XM mác 100 | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,05 | m2 |
| 46 | Lắp đặt Ống nhựa PVC-C2-D76 | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,02 | 100m |
| 47 | Cút nối 45 độ cho ống PVC D76 | Mục II Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 48 | Cọc tiếp địa L63x63x6 L=2,5m | Mục II Chương V, E-HSMT | 6 | cọc |
| 49 | Lắp tủ điện ĐKHTCS loại đóng ngắt tự động (trọn bộ) | Mục II Chương V, E-HSMT | 1 | tủ |
| 50 | Chi phí đấu nối điện | Mục II Chương V, E-HSMT | 1 | Khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi