Gói thầu: Gói thầu số 03: Xây lắp- Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210457207-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/05/2021 10:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện An Dương - Hải Phòng
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Xây lắp- Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20210455726
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Đầu tư công thuộc kế hoạch đầu tư công trung hạn 5 năm 2021-2025 của huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-23 17:50:00 đến ngày 2021-05-04 10:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 13,238,691,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: NỀN MẶT ĐƯỜNG, VÀ HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC
1 Đào đất hố ga loại 2, đất cấp II Mục II Chương V, E-HSMT 60,7876 m3
2 Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Mục II Chương V, E-HSMT 2,5978 m3
3 Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V, E-HSMT 5,1955 m3
4 Ván khuôn bê tông móng hố ga Mục II Chương V, E-HSMT 0,2033 100m2
5 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 14,7046 m3
6 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 50,5765 m2
7 Láng đáy ga, dày 2,0 cm, vữa XM 75 Mục II Chương V, E-HSMT 8,8 m2
8 Đổ bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Mục II Chương V, E-HSMT 1,859 m3
9 Công tác ván khuôn các loại cấu kiện khác Mục II Chương V, E-HSMT 0,122 100m2
10 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan Mục II Chương V, E-HSMT 0,257 tấn
11 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mục II Chương V, E-HSMT 11 cấu kiện
12 Đắp đất hoàn trả hố ga Mục II Chương V, E-HSMT 20,2625 m3
13 Vận chuyển đất thừa bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp II Mục II Chương V, E-HSMT 0,4053 100m3
14 Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Mục II Chương V, E-HSMT 0,5676 m3
15 Đổ bê tông tấm đan, mác 250 Mục II Chương V, E-HSMT 1,595 m3
16 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan. Mục II Chương V, E-HSMT 0,2024 100m2
17 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan Mục II Chương V, E-HSMT 0,1242 tấn
18 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện Mục II Chương V, E-HSMT 0,1396 tấn
19 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện Mục II Chương V, E-HSMT 0,1396 tấn
20 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mục II Chương V, E-HSMT 11 cấu kiện
21 Vật liệu ghi chắn rác Composite Mục II Chương V, E-HSMT 11 bộ
22 Vật liệu lắp ga Composite Mục II Chương V, E-HSMT 11 bộ
23 Đào đất hố ga loại 3, đất cấp II Mục II Chương V, E-HSMT 11,0523 m3
24 Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Mục II Chương V, E-HSMT 0,4723 m3
25 Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V, E-HSMT 0,9446 m3
26 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mục II Chương V, E-HSMT 0,037 100m2
27 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 2,7087 m3
28 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 9,3557 m2
29 Láng đáy ga, dày 2cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 1,6 m2
30 Đổ bê tông tấm đan, mác 250 Mục II Chương V, E-HSMT 0,292 m3
31 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan. Mục II Chương V, E-HSMT 0,022 100m2
32 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan Mục II Chương V, E-HSMT 0,0438 tấn
33 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mục II Chương V, E-HSMT 2 cấu kiện
34 Đắp đất hoàn trả hố ga Mục II Chương V, E-HSMT 3,6841 m3
35 Vận chuyển đất thừa bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp II Mục II Chương V, E-HSMT 0,0737 100m3
36 Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Mục II Chương V, E-HSMT 0,1032 m3
37 Đổ bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Mục II Chương V, E-HSMT 0,29 m3
38 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan. Mục II Chương V, E-HSMT 0,037 100m2
39 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan Mục II Chương V, E-HSMT 0,0226 tấn
40 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện Mục II Chương V, E-HSMT 0,0254 tấn
41 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện Mục II Chương V, E-HSMT 0,0254 tấn
42 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mục II Chương V, E-HSMT 2 cấu kiện
43 Vật liệu ghi chắn rác Composite Mục II Chương V, E-HSMT 2 bộ
44 Vật liệu lắp ga Composite Mục II Chương V, E-HSMT 2 bộ
45 Đào đất hố ga loại 4, đất cấp II Mục II Chương V, E-HSMT 36,6612 m3
46 Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Mục II Chương V, E-HSMT 1,659 m3
47 Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V, E-HSMT 3,318 m3
48 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mục II Chương V, E-HSMT 0,138 100m2
49 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 9,882 m3
50 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 33,09 m2
51 Láng đáy ga, dày 2cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 5,12 m2
52 Đổ bê tông tấm đan, mác 250 Mục II Chương V, E-HSMT 1,064 m3
53 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan. Mục II Chương V, E-HSMT 0,084 100m2
54 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan Mục II Chương V, E-HSMT 0,169 tấn
55 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mục II Chương V, E-HSMT 8 cấu kiện
56 Đắp đất hoàn trả hố ga Mục II Chương V, E-HSMT 12,222 m3
57 Vận chuyển đất thừa bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp II Mục II Chương V, E-HSMT 0,244 100m3
58 Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Mục II Chương V, E-HSMT 0,413 m3
59 Đổ bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Mục II Chương V, E-HSMT 1,16 m3
60 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan. Mục II Chương V, E-HSMT 0,147 100m2
61 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan Mục II Chương V, E-HSMT 0,09 tấn
62 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện Mục II Chương V, E-HSMT 0,102 tấn
63 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện Mục II Chương V, E-HSMT 0,102 tấn
64 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mục II Chương V, E-HSMT 8 cấu kiện
65 Vật liệu ghi chắn rác Composite Mục II Chương V, E-HSMT 8 bộ
66 Vật liệu lắp ga Composite Mục II Chương V, E-HSMT 8 bộ
67 Đào đất hố ga loại 5A, đất cấp II Mục II Chương V, E-HSMT 30,1916 m3
68 Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Mục II Chương V, E-HSMT 1,452 m3
69 Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V, E-HSMT 2,903 m3
70 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mục II Chương V, E-HSMT 0,121 100m2
71 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 8,319 m3
72 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 28,698 m2
73 Láng đáy ga, dày 2cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 4,48 m2
74 Đổ bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Mục II Chương V, E-HSMT 0,931 m3
75 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan. Mục II Chương V, E-HSMT 0,074 100m2
76 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan Mục II Chương V, E-HSMT 0,148 tấn
77 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mục II Chương V, E-HSMT 7 cấu kiện
78 Đắp đất hoàn trả hố ga Mục II Chương V, E-HSMT 10,0664 m3
79 Vận chuyển đất thừa bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp II Mục II Chương V, E-HSMT 0,201 100m3
80 Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Mục II Chương V, E-HSMT 0,361 m3
81 Đổ bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Mục II Chương V, E-HSMT 1,015 m3
82 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan. Mục II Chương V, E-HSMT 0,129 100m2
83 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan Mục II Chương V, E-HSMT 0,079 tấn
84 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện Mục II Chương V, E-HSMT 0,089 tấn
85 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện Mục II Chương V, E-HSMT 0,089 tấn
86 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mục II Chương V, E-HSMT 7 cấu kiện
87 Vật liệu ghi chắn rác Composite Mục II Chương V, E-HSMT 7 bộ
88 Vật liệu lắp ga Composite Mục II Chương V, E-HSMT 7 bộ
89 Đào đất hố ga loại 5, đất cấp II Mục II Chương V, E-HSMT 51,7571 m3
90 Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Mục II Chương V, E-HSMT 2,488 m3
91 Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V, E-HSMT 4,977 m3
92 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mục II Chương V, E-HSMT 0,207 100m2
93 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 14,473 m3
94 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 50,157 m2
95 Láng đáy ga, dày 2cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 7,68 m2
96 Đổ bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Mục II Chương V, E-HSMT 1,56 m3
97 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan. Mục II Chương V, E-HSMT 0,125 100m2
98 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan Mục II Chương V, E-HSMT 0,248 tấn
99 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mục II Chương V, E-HSMT 12 cấu kiện
100 Đắp đất hoàn trả hố ga Mục II Chương V, E-HSMT 17,2552 m3
101 Vận chuyển đất thừa bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp II Mục II Chương V, E-HSMT 0,345 100m3
102 Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Mục II Chương V, E-HSMT 0,619 m3
103 Đổ bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Mục II Chương V, E-HSMT 1,74 m3
104 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan Mục II Chương V, E-HSMT 0,221 100m2
105 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan Mục II Chương V, E-HSMT 0,135 tấn
106 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện Mục II Chương V, E-HSMT 0,152 tấn
107 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện Mục II Chương V, E-HSMT 0,152 tấn
108 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mục II Chương V, E-HSMT 12 cấu kiện
109 Vật liệu ghi chắn rác Composite Mục II Chương V, E-HSMT 12 bộ
110 Vật liệu lắp ga Composite Mục II Chương V, E-HSMT 12 bộ
111 Đào đất hố ga loại 6, đất cấp II Mục II Chương V, E-HSMT 4,8522 m3
112 Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Mục II Chương V, E-HSMT 0,207 m3
113 Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V, E-HSMT 0,415 m3
114 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mục II Chương V, E-HSMT 0,017 100m2
115 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 1,274 m3
116 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 4,311 m2
117 Láng đáy ga, dày 2cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 0,64 m2
118 Đổ bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Mục II Chương V, E-HSMT 0,173 m3
119 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan. Mục II Chương V, E-HSMT 0,011 100m2
120 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan Mục II Chương V, E-HSMT 0,024 tấn
121 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mục II Chương V, E-HSMT 1 cấu kiện
122 Đắp đất hoàn trả hố ga Mục II Chương V, E-HSMT 1,6217 m3
123 Vận chuyển đất thừa bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp II Mục II Chương V, E-HSMT 0,032 100m3
124 Vật liệu lắp ga Composite Mục II Chương V, E-HSMT 1 bộ
125 Đào móng cống D600, đất cấp II Mục II Chương V, E-HSMT 1.029,957 m3
126 Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Mục II Chương V, E-HSMT 35,2114 m3
127 Ván khuôn móng Mục II Chương V, E-HSMT 0,6461 100m2
128 Đổ bê tông tấm đế cống, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V, E-HSMT 44,3926 m3
129 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan. Mục II Chương V, E-HSMT 4,1751 100m2
130 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đế cống Mục II Chương V, E-HSMT 1,4715 tấn
131 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mục II Chương V, E-HSMT 494 cấu kiện
132 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2m, đường kính Mục II Chương V, E-HSMT 164,6 đoạn ống
133 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 600mm Mục II Chương V, E-HSMT 151 mối nối
134 Đắp đất lề đường và đường ống (đất núi+đất tận dụng) , độ chặt yêu cầu K 95 Mục II Chương V, E-HSMT 4.702,466 m3
135 Vật liệu đất núi đắp cống và lề (đã trừ đất tận dụng) Mục II Chương V, E-HSMT 2.864,707 m3
136 Vận chuyển đất thừa bằng ôtô 5T, đất cấp II Mục II Chương V, E-HSMT 2,0599 100m3
137 Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Mục II Chương V, E-HSMT 15,3899 m3
138 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục II Chương V, E-HSMT 0,3458 100m2
139 Đổ bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Mục II Chương V, E-HSMT 13,992 m3
140 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan. Mục II Chương V, E-HSMT 1,9589 100m2
141 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan Mục II Chương V, E-HSMT 0,6072 tấn
142 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mục II Chương V, E-HSMT 264 cấu kiện
143 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2m, đường kính Mục II Chương V, E-HSMT 88 đoạn ống
144 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 600mm Mục II Chương V, E-HSMT 80 mối nối
145 Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000, chiều dày lớp bóc Mục II Chương V, E-HSMT 4,4859 100m2
146 Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực Mục II Chương V, E-HSMT 134,5757 m3
147 Vận chuyển vôi thầu đổ đi bằng ôtô tự đổ 5 tấn Mục II Chương V, E-HSMT 1,6598 100m3
148 Đào móng đường ống D400, đất cấp II Mục II Chương V, E-HSMT 157,5508 m3
149 Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp II Mục II Chương V, E-HSMT 88,9434 100m
150 Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình Mục II Chương V, E-HSMT 12,7062 m3
151 Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Mục II Chương V, E-HSMT 12,7062 m3
152 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục II Chương V, E-HSMT 0,3258 100m2
153 Đổ bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Mục II Chương V, E-HSMT 9,4628 m3
154 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan. Mục II Chương V, E-HSMT 1,624 100m2
155 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan Mục II Chương V, E-HSMT 0,5371 tấn
156 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mục II Chương V, E-HSMT 256 cấu kiện
157 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2m, đường kính Mục II Chương V, E-HSMT 85,25 đoạn ống
158 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 400mm Mục II Chương V, E-HSMT 67 mối nối
159 Đắp đất lưng cống tận dụng đất 80% Mục II Chương V, E-HSMT 260,64 m3
160 Vật liệu đất núi đắp cống (đã trừ khối lượng đào tận dụng) Mục II Chương V, E-HSMT 160,6634 m3
161 Vận chuyển đất thừa bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp II Mục II Chương V, E-HSMT 0,3151 100m3
162 Đào đất hố ga loại 7, đất cấp II Mục II Chương V, E-HSMT 80,9243 m3
163 Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Mục II Chương V, E-HSMT 3,9398 m3
164 Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V, E-HSMT 7,8797 m3
165 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mục II Chương V, E-HSMT 0,3283 100m2
166 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 23,1672 m3
167 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Mục II Chương V, E-HSMT 3,411 m3
168 Ván khuôn xà dầm, giằng Mục II Chương V, E-HSMT 0,31 100m2
169 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 81,5632 m2
170 Láng đáy ga, dày 2cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 12,16 m2
171 Đổ bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Mục II Chương V, E-HSMT 1,9 m3
172 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan Mục II Chương V, E-HSMT 0,114 100m2
173 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan Mục II Chương V, E-HSMT 0,1509 tấn
174 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mục II Chương V, E-HSMT 38 cấu kiện
175 Đắp đất núi hoàn trả hố ga Mục II Chương V, E-HSMT 26,9748 m3
176 Vật liệu đất núi Mục II Chương V, E-HSMT 29,6723 m3
177 Vận chuyển đất thừa bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp II Mục II Chương V, E-HSMT 0,5125 100m3
178 Đào móng đường ống D300, đất cấp 2 Mục II Chương V, E-HSMT 719,662 m3
179 Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Mục II Chương V, E-HSMT 26,3221 m3
180 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục II Chương V, E-HSMT 0,763 100m2
181 Đổ bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Mục II Chương V, E-HSMT 18,1071 m3
182 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan Mục II Chương V, E-HSMT 3,3469 100m2
183 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan Mục II Chương V, E-HSMT 1,1682 tấn
184 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mục II Chương V, E-HSMT 584 cấu kiện
185 Lắp đặt ống bê tông bằng thủ công, đoạn ống dài 2m, đường kính 300mm Mục II Chương V, E-HSMT 194,7 đoạn ống
186 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 400mm Mục II Chương V, E-HSMT 176 mối nối
187 Đắp đất đường ống (tận dụng đất 80%) Mục II Chương V, E-HSMT 646,404 m3
188 Vật liệu đất núi đã trừ đất tận dụng Mục II Chương V, E-HSMT 135,3148 m3
189 Vận chuyển đất thừa bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp II Mục II Chương V, E-HSMT 1,4393 100m3
190 Đào khuôn đường mở rộng, đất cấp II Mục II Chương V, E-HSMT 1.855,05 m3
191 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp II Mục II Chương V, E-HSMT 3,7101 100m3
192 Đào vét bùn Mục II Chương V, E-HSMT 151,608 m3
193 Vận chuyển bùn bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp I Mục II Chương V, E-HSMT 1,5161 100m3
194 Cày xới mặt đường cũ, mặt đường đá dăm hoặc láng nhựa Mục II Chương V, E-HSMT 19,8788 100m2
195 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục II Chương V, E-HSMT 7,1092 100m3
196 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục II Chương V, E-HSMT 7,1092 100m3
197 Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,98 Mục II Chương V, E-HSMT 8,531 100m3
198 Vật liệu đất núi Mục II Chương V, E-HSMT 989,5972 m3
199 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Mục II Chương V, E-HSMT 5,6873 100m3
200 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên Mục II Chương V, E-HSMT 4,3703 100m3
201 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 Mục II Chương V, E-HSMT 45,3896 100m2
202 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, ôtô tự đổ 7 tấn Mục II Chương V, E-HSMT 4,9928 100tấn
203 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm Mục II Chương V, E-HSMT 25,5108 100m2
204 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 3 cm Mục II Chương V, E-HSMT 10,71 100m2
205 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 Mục II Chương V, E-HSMT 45,3896 100m2
206 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, ôtô tự đổ 7 tấn Mục II Chương V, E-HSMT 5,5012 100tấn
207 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C Mục II Chương V, E-HSMT 45,3896 100m2
208 Phá dỡ kết cấu bê tông Mục II Chương V, E-HSMT 52,3549 m3
209 Vận chuyển vôi thầu bằng ôtô tự đổ 5 tấn Mục II Chương V, E-HSMT 0,5235 100m3
210 Đổ bê tông móng, chiều rộng Mục II Chương V, E-HSMT 50,3 m3
211 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục II Chương V, E-HSMT 2,906 100m2
212 Lót vữa XM mác 75, dày 2cm Mục II Chương V, E-HSMT 440,44 m2
213 Bê tông viên bó vỉa, đá 1x2, mác 250 Mục II Chương V, E-HSMT 40,931 m3
214 Ván khuôn bê tông viên bó vỉa Mục II Chương V, E-HSMT 7,5823 100m2
215 Lắp đặt bó viên bó vỉa (loại 1) Mục II Chương V, E-HSMT 671 m
216 Lắp đặt bó viên bó vỉa (loại 2) Mục II Chương V, E-HSMT 782 m
217 Bó vỉa loại 2: KT(350x220x1000), bằng đá tự nhiên Mục II Chương V, E-HSMT 782 m
218 Bê tông móng đan rãnh, đá 2x4, mác 200, dày 10 cm Mục II Chương V, E-HSMT 29,295 m3
219 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục II Chương V, E-HSMT 0,9765 100m2
220 Lót vữa xi măng mác 75, dày 2cm Mục II Chương V, E-HSMT 292,95 m2
221 Bê tông tấm đan rãnh, đá 1x2, mác 250 Mục II Chương V, E-HSMT 17,577 m3
222 Ván khuôn bê tông tấm đan rãnh Mục II Chương V, E-HSMT 1,8749 100m2
223 Lắp đặt đan rãnh Mục II Chương V, E-HSMT 1.953 cái
224 Phá dỡ kết cấu gạch Mục II Chương V, E-HSMT 157,782 m3
225 Vận chuyển vôi thầu bằng ôtô tự đổ 5 tấn Mục II Chương V, E-HSMT 1,5778 100m3
226 Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục II Chương V, E-HSMT 1,5779 100m3
227 Vật liệu đất núi (Đã trừ KL tận dụng đất đào khuôn đường) Mục II Chương V, E-HSMT 173,5602 m3
228 Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V, E-HSMT 150,3426 m3
229 Lát gạch vỉa hè bằng gạch Terazo 40x40 cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 477,4164 m2
230 Lát đá granit vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 1.026,01 m2
231 Đào móng biển báo, đất cấp II Mục II Chương V, E-HSMT 1,9338 m3
232 Bê tông móng trụ biển báo, đá 2x4, mác 150 Mục II Chương V, E-HSMT 1,4875 m3
233 Thép ống Mục II Chương V, E-HSMT 226,8 kg
234 Gia công, lắp dựng thép góc Mục II Chương V, E-HSMT 23,45 kg
235 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm Mục II Chương V, E-HSMT 7 cái
236 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, E-HSMT 6,81 m2
237 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Mục II Chương V, E-HSMT 0,4463 m3
238 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0 mm Mục II Chương V, E-HSMT 253,2015 m2
B HẠNG MỤC: CÁP NGẦM 35kV + TBA 560 KVA
1 Bộ cảnh báo sự cố đầu cáp Mục II Chương V, E-HSMT 2 bộ
2 Lắp đặt các thiết bị khác cho mạch nhị thứ, điều khiển bảo vệ, đo lường, báo hiệu đèn, chuông, còi, hàng kẹp đầu dây Mục II Chương V, E-HSMT 2 1 cái
3 Đào đất hào cáp, đất cấp II Mục II Chương V, E-HSMT 22,4 m3
4 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong Mục II Chương V, E-HSMT 0,4 100m2
5 Lưới nilon báo hiệu cáp Mục II Chương V, E-HSMT 40 m
6 Gạch chỉ bảo vệ cáp Mục II Chương V, E-HSMT 720 viên
7 Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ Mục II Chương V, E-HSMT 0,72 1000v
8 Cát đen đệm hào cáp Mục II Chương V, E-HSMT 8 m3
9 Bảo vệ cáp ngầm. Rải cát đệm Mục II Chương V, E-HSMT 8 m3
10 Đắp đất ( tận dụng đất đào) thi công bằng đầm cóc, K=0,95 Mục II Chương V, E-HSMT 0,144 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn, đất cấp II Mục II Chương V, E-HSMT 0,0798 100m3
12 Ống xoắn HDPE 195/150 Mục II Chương V, E-HSMT 80 m
13 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính Mục II Chương V, E-HSMT 0,8 100m
14 Cáp 35kV-AL/XLPE/PVC/DSTA/PVC - W 3*300 Mục II Chương V, E-HSMT 80 m
15 Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp Mục II Chương V, E-HSMT 0,8 100m
16 Đầu cáp 22kV - 3*300 co ngót nguội Mục II Chương V, E-HSMT 1 đầu
17 Đầu cáp lực 22kV đến 35kV. Đầu cáp khô điện áp 22kV đến 35kV, đầu cáp 22kV, tiết diện cáp Mục II Chương V, E-HSMT 1 1 đầu cáp (3 pha)
18 Đầu cáp 35kV - 3*300 - T-Plug Mục II Chương V, E-HSMT 2 đầu
19 Đầu cáp lực 22kV đến 35kV. Đầu cáp khô điện áp 22kV đến 35kV, đầu cáp 22kV, tiết diện cáp Mục II Chương V, E-HSMT 2 1 đầu cáp (3 pha)
20 Hộp nối cáp 35kV - 3*300 Mục II Chương V, E-HSMT 1 hộp
21 Lắp đặt hộp nối cáp lực 22kV đến 35kV. Hộp nối cáp dầu điện áp 22kV đến 35kV, Hộp nối 35kV, tiết diện cáp Mục II Chương V, E-HSMT 1 1 hộp nối (3 pha)
22 Đầu cốt AM300 Mục II Chương V, E-HSMT 9 bộ
23 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp Mục II Chương V, E-HSMT 0,9 10 đầu cốt
24 Mốc báo hiệu hộp nối cáp Mục II Chương V, E-HSMT 1 mốc
25 Viên sứ báo hiệu cáp Mục II Chương V, E-HSMT 6 viên
26 Biển báo tên tuyến cáp Mục II Chương V, E-HSMT 1 biển
27 Đào móng trạm biến áp, đất cấp II Mục II Chương V, E-HSMT 5,7681 m3
28 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục II Chương V, E-HSMT 0,0944 100m3
29 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi Mục II Chương V, E-HSMT 0,0579 100m3
30 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Mục II Chương V, E-HSMT 0,306 m3
31 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng Mục II Chương V, E-HSMT 0,0737 100m2
32 Bê tông bê tông móng, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V, E-HSMT 2,3168 m3
33 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤10mm Mục II Chương V, E-HSMT 0,0302 tấn
34 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính Mục II Chương V, E-HSMT 0,0604 tấn
35 Sắt mạ các loại Mục II Chương V, E-HSMT 41 kg
36 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng Mục II Chương V, E-HSMT 12 m3
37 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục II Chương V, E-HSMT 0,12 100m3
38 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại II Mục II Chương V, E-HSMT 0,6 10 cọc
39 Rải dây thép địa Mục II Chương V, E-HSMT 3,5 10 m
40 Đầu cốt M50 Mục II Chương V, E-HSMT 10 bộ
41 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp Mục II Chương V, E-HSMT 1 10 đầu cốt
42 Dây tiếp địa trung tính MBA Cu/XLPE/PVC 1*120 Mục II Chương V, E-HSMT 15,3 m
43 Kéo rải và lắp đặt cáp trên giá đỡ đặt ở tường, trong hầm cáp. Trọng lượng cáp Mục II Chương V, E-HSMT 0,15 100m
44 Dây tiếp địa vỏ thiết bị Cu/XLPE/PVC 1*50 Mục II Chương V, E-HSMT 30,6 m
45 Kéo rải và lắp đặt cáp trên giá đỡ đặt ở tường, trong hầm cáp. Trọng lượng cáp Mục II Chương V, E-HSMT 0,3 100m
46 Vỏ tủ điện hạ thế 1000A Mục II Chương V, E-HSMT 1 vỏ
47 Lắp đặt tủ điện hạ thế, tủ xoay chiều 3 pha Mục II Chương V, E-HSMT 1 1 tủ
48 Aptomat hạ thế 1000A, 3 pha 3 cực Mục II Chương V, E-HSMT 1 cái
49 Aptomat hạ thế 250A, 3 pha 3 cực Mục II Chương V, E-HSMT 7 cái
50 Lắp đặt át tômát và khởi động từ Mục II Chương V, E-HSMT 2 1 cái
51 Aptomat hạ thế 30A, 3 pha 3 cực Mục II Chương V, E-HSMT 2 cái
52 Lắp đặt át tômát và khởi động từ Mục II Chương V, E-HSMT 1 1 cái
53 Biến dòng điện 1000/5A Mục II Chương V, E-HSMT 3 cái
54 Lắp đặt máy biến dòng điện, 3 pha,loại Mục II Chương V, E-HSMT 3 1 bộ
55 Đồng hồ Vôn Mục II Chương V, E-HSMT 1 cái
56 Lắp đặt các thiết bị khác cho mạch nhị thứ, điều khiển bảo vệ, đo lường, đo đếm các loại Mục II Chương V, E-HSMT 1 1 cái
57 Đồng hồ Ampe Mục II Chương V, E-HSMT 3 cái
58 Lắp đặt các thiết bị khác cho mạch nhị thứ, điều khiển bảo vệ, đo lường, đo đếm các loại Mục II Chương V, E-HSMT 3 1 cái
59 Công tắc chuyển mạch Mục II Chương V, E-HSMT 1 cái
60 Lắp đặt các thiết bị khác cho mạch nhị thứ, điều khiển bảo vệ, đo lường, khóa điều khiển Mục II Chương V, E-HSMT 1 1 cái
61 Đèn báo pha Mục II Chương V, E-HSMT 3 cái
62 Lắp đặt các thiết bị khác cho mạch nhị thứ, điều khiển bảo vệ, đo lường, báo hiệu đèn, chuông, còi, hàng kẹp đầu dây Mục II Chương V, E-HSMT 3 1 cái
63 Thanh cái đồng 80*10 cho dây pha bọc co ngót cách nhiệt Mục II Chương V, E-HSMT 65 kg
64 Lắp đặt thanh cái dẹt 80x8mm Mục II Chương V, E-HSMT 0,8 10 m
65 Phụ kiện lắp ráp Mục II Chương V, E-HSMT 1 t.bộ
66 Vỏ tủ điện tụ bù Mục II Chương V, E-HSMT 1 vỏ
67 Lắp đặt tủ điện hạ thế, tủ xoay chiều 3 pha Mục II Chương V, E-HSMT 1 1 tủ
68 Áp tô mát 3 pha, 3 cực 350A Mục II Chương V, E-HSMT 1 cái
69 Lắp đặt át tômát và khởi động từ Mục II Chương V, E-HSMT 1 1 cái
70 Aptomat hạ thế 100A, 3 pha 3 cực Mục II Chương V, E-HSMT 4 cái
71 Lắp đặt át tômát và khởi động từ Mục II Chương V, E-HSMT 4 1 cái
72 Contactor 3P 100A Mục II Chương V, E-HSMT 4 cái
73 Lắp đặt át tômát và khởi động từ Mục II Chương V, E-HSMT 4 1 cái
74 Tụ bù hạ thế 3P - 440V bình 50kVAr (loại bình khô) Mục II Chương V, E-HSMT 4 bình
75 Lắp đặt hệ thống tụ bù trong tủ, cấp điện áp 0.4kV, 1MVAR Mục II Chương V, E-HSMT 4 1 hệ thống
76 Bộ điều khiển tụ bù 4 cấp Mục II Chương V, E-HSMT 1 bộ
77 Aptomat 1 pha 2 cực 6A Mục II Chương V, E-HSMT 3 cái
78 Lắp đặt át tômát và khởi động từ Mục II Chương V, E-HSMT 3 1 cái
79 Đèn báo pha Mục II Chương V, E-HSMT 3 cái
80 Lắp đặt các thiết bị khác cho mạch nhị thứ, điều khiển bảo vệ, đo lường, báo hiệu đèn, chuông, còi, hàng kẹp đầu dây Mục II Chương V, E-HSMT 3 1 cái
81 Đèn báo trạng thái tụ đóng Mục II Chương V, E-HSMT 4 cái
82 Lắp đặt các thiết bị khác cho mạch nhị thứ, điều khiển bảo vệ, đo lường, báo hiệu đèn, chuông, còi, hàng kẹp đầu dây Mục II Chương V, E-HSMT 4 1 cái
83 Cáp hạ thế Cu/PVC/PVC 1x25 Mục II Chương V, E-HSMT 8,16 m
84 Kéo rải và lắp đặt cáp treo trên dây thép. Trọng lượng cáp Mục II Chương V, E-HSMT 0,08 100m
85 Cáp điều khiển 1x1.5 Mục II Chương V, E-HSMT 25,5 m
86 Phụ kiện lắp ráp Mục II Chương V, E-HSMT 1 t.bộ
87 Cáp 35kV Cu/XLPE/PVC 1*50 Mục II Chương V, E-HSMT 18 m
88 Kéo rải và lắp đặt cáp trên giá đỡ đặt ở tường, trong hầm cáp. Trọng lượng cáp Mục II Chương V, E-HSMT 0,18 100m
89 Đầu cáp 35kV Cu/1*50 Elbow Mục II Chương V, E-HSMT 6 đầu
90 Đầu cáp lực 22kV đến 35kV. Đầu cáp khô điện áp 22kV đến 35kV, đầu cáp 35kV, tiết diện cáp Mục II Chương V, E-HSMT 6 1 đầu cáp (3 pha)
91 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1*150 Mục II Chương V, E-HSMT 48 m
92 Kéo rải và lắp đặt cáp trên giá đỡ đặt ở tường, trong hầm cáp. Trọng lượng cáp Mục II Chương V, E-HSMT 0,48 100m
93 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1*95 Mục II Chương V, E-HSMT 12 m
94 Cáp 0,6/1kV - Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3*95 Mục II Chương V, E-HSMT 13 m
95 Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp Mục II Chương V, E-HSMT 0,13 100m
96 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1*25 - Tiếp địa vỏ tủ tại nhà máy phát Mục II Chương V, E-HSMT 40 m
97 Kéo rải và lắp đặt cáp trên giá đỡ đặt ở tường, trong hầm cáp. Trọng lượng cáp Mục II Chương V, E-HSMT 0,4 100m
98 Đầu cốt M150 Mục II Chương V, E-HSMT 12 bộ
99 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp Mục II Chương V, E-HSMT 1,2 10 đầu cốt
100 Đầu cốt M95 Mục II Chương V, E-HSMT 12 bộ
101 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp Mục II Chương V, E-HSMT 1,2 10 đầu cốt
102 Đầu cốt M50 Mục II Chương V, E-HSMT 6 bộ
103 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp Mục II Chương V, E-HSMT 0,6 10 đầu cốt
104 Lắp đặt tủ điện cao áp, cấp điện áp Mục II Chương V, E-HSMT 5 1 tủ
105 Lắp đặt máy biến áp phân phối. Loại máy biến áp 3 pha 35;(22) /0,4 kV, Mục II Chương V, E-HSMT 1 1 máy
106 Vỏ trạm trụ (bao gồm ngăn đặt tủ RMU 22kV, ngăn đặt tủ hạ thế, đặt MBA trên trụ, máng cáp, ...) Mục II Chương V, E-HSMT 1 bộ
107 Tủ RMU 22kV/630A - 3 ngăn (2 ngăn cầu dao phụ tải bảo vệ đường cáp đến + 1 ngăn ra MBA) Mục II Chương V, E-HSMT 1 tủ
108 Cáp 0,6kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC- (3*16+1x10)mm2 Mục II Chương V, E-HSMT 260 m
109 Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp Mục II Chương V, E-HSMT 2,6 100m
110 Cáp 0,6kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 2*4mm2 Mục II Chương V, E-HSMT 280 m
111 Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp Mục II Chương V, E-HSMT 2,8 100m
112 Đầu cốt M16 Mục II Chương V, E-HSMT 24 bộ
113 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp Mục II Chương V, E-HSMT 2,4 10 đầu cốt
114 Ống HDPE 65/50 Mục II Chương V, E-HSMT 260 m
115 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính Mục II Chương V, E-HSMT 2,6 100m
116 Ống HDPE 40/30 Mục II Chương V, E-HSMT 280 m
117 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính Mục II Chương V, E-HSMT 2,8 100m
118 Bê tông M150 Mục II Chương V, E-HSMT 0,63 m3
119 Ván khuôn Mục II Chương V, E-HSMT 0,0002 100m2
120 Khung móng tủ 4M16x650 Mục II Chương V, E-HSMT 2 cái
121 Đào đất hố móng, đất cấp II Mục II Chương V, E-HSMT 3,432 m3
122 Đắp đất nền móng công trình K=0,95 Mục II Chương V, E-HSMT 3,016 m3
123 Trát vữa móng tủ, vữa XM mác 100 Mục II Chương V, E-HSMT 2,1 m2
124 Lắp đặt Ống nhựa PVC-C2-D76 Mục II Chương V, E-HSMT 0,04 100m
125 Cút nối 45 độ cho ống PVC D76 Mục II Chương V, E-HSMT 4 cái
126 Cọc tiếp địa L63x63x6 L=2,5m Mục II Chương V, E-HSMT 12 cọc
127 Cáp vặn xoắn ABC-4x95mm2 Mục II Chương V, E-HSMT 350 m
128 Kéo rải và lắp đặt cáp treo trên dây thép. Trọng lượng cáp Mục II Chương V, E-HSMT 3,5 100m
129 Ghíp nối cáp Mục II Chương V, E-HSMT 56 cái
130 Thí nghiệm cáp lực, điện áp 1- 35kv, cáp 1 ruột Mục II Chương V, E-HSMT 3 sợi
131 Thí nghiệm tiếp đất trạm biến áp, điện áp Mục II Chương V, E-HSMT 1 bộ
132 Thí nghiệm dao cách ly thao tác bằng cơ khí, điện áp Mục II Chương V, E-HSMT 4 bộ
133 Thí nghiệm máy biến áp: 22kv - 35kv, máy biến áp 3 pha Mục II Chương V, E-HSMT 1 máy
134 Thí nghiệm tính chất hóa học mẫu dầu cách điện Mục II Chương V, E-HSMT 1 mẫu
135 Thí nghiệm điện áp xuyên thủng Mục II Chương V, E-HSMT 1 mẫu
136 Thí nghiệm độ ổn định ôxy hóa dầu cách điện Mục II Chương V, E-HSMT 1 mẫu
137 Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 500 Mục II Chương V, E-HSMT 1 cái
138 Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện Mục II Chương V, E-HSMT 7 cái
139 Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A Mục II Chương V, E-HSMT 3 cái
140 Thí nghiệm Ampemet loại AC Mục II Chương V, E-HSMT 6 cái
141 Thí nghiệm Vonmet loại AC Mục II Chương V, E-HSMT 2 cái
142 Thí nghiệm biến dòng điện Mục II Chương V, E-HSMT 9 cái
143 Đào móng, đất cấp II Mục II Chương V, E-HSMT 39,312 m3
144 Ván khuôn móng Mục II Chương V, E-HSMT 0,1708 100m2
145 Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 150 Mục II Chương V, E-HSMT 2,52 m3
146 Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 250 Mục II Chương V, E-HSMT 13,44 m3
147 Lắp dựng cột bê tông chiều cao cột 8m Mục II Chương V, E-HSMT 1 cột
148 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mục II Chương V, E-HSMT 7,56 m3
149 Móc giữ 16mm2 Mục II Chương V, E-HSMT 7 cái
150 Đai thép không gỉ Mục II Chương V, E-HSMT 14 cái
151 Khóa đai Mục II Chương V, E-HSMT 7 cái
152 Tháo dỡ máy biến áp phân phối. Loại máy biến áp 3 pha 35;(22) /0,4 kV, Mục II Chương V, E-HSMT 1 1 máy
153 Tháo dỡ tủ điện hạ thế, tủ điều khiển, dao cách ly, dao tiếp địa Mục II Chương V, E-HSMT 1 1 tủ
154 Tháo dỡ cột bê tông, chiều cao cột Mục II Chương V, E-HSMT 2 cột
155 Tháo dỡ xà đỡ hiện trạng Mục II Chương V, E-HSMT 4 bộ
156 Thay xà, chụp đầu cột. Trọng lượng xà 100kg. Thay xà thép các loại cột : Đỡ Mục II Chương V, E-HSMT 2 1 bộ
157 Tháo dỡ chống sét van Mục II Chương V, E-HSMT 1 3 pha
158 Tháo dỡ các loại sứ đứng, cấp điện áp 10-35KV Mục II Chương V, E-HSMT 12 1 cái
C HẠNG MỤC: ĐIỆN CHIẾU SÁNG
1 Cột đèn chiếu sáng thép mạ kẽm nhúng nóng cao 6m dày 3.5mm Mục II Chương V, E-HSMT 6 cột
2 Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, cột gang chiều cao cột =12m Mục II Chương V, E-HSMT 1 cột
3 Lắp đặt Cần đèn 2m Mục II Chương V, E-HSMT 6 cần đèn
4 Trụ đèn gang đúc trang trí bờ hồ (đã bao gồm 2 bóng đèn) Mục II Chương V, E-HSMT 66 trụ
5 Bu lông liên kết chân cột lan can Mục II Chương V, E-HSMT 264 cái
6 Đèn cao áp loại đèn led 150W Mục II Chương V, E-HSMT 6 bộ
7 Lắp Bóng đèn led pha cao áp Mục II Chương V, E-HSMT 5 bộ
8 Lắp đặt Bóng đèn mai chiếu thủy Mục II Chương V, E-HSMT 92 bộ
9 Lắp đặt Đèn hắt cây Mục II Chương V, E-HSMT 49 bộ
10 Lắp đặt đèn nấm Mục II Chương V, E-HSMT 47 bộ
11 Vận chuyển cột đèn Mục II Chương V, E-HSMT 103 cột
12 Cáp Cu\XLPE\PVC/DSTA/PVC - (3x16+1x10)mm2 Mục II Chương V, E-HSMT 22 100m
13 Dây tiếp địa liên hoàn M10mm2 Mục II Chương V, E-HSMT 22 100m
14 Luồn cáp ngầm cửa cột Mục II Chương V, E-HSMT 53 đầu cáp
15 Lắp bảng điện cửa cột Mục II Chương V, E-HSMT 53 bảng
16 Lắp cửa cột Mục II Chương V, E-HSMT 53 cửa
17 Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn, dây dẫn 3 ruột CVV-3x2.5mm2 Mục II Chương V, E-HSMT 6,33 100m
18 Làm đầu cáp Mục II Chương V, E-HSMT 149 đầu cáp
19 Đánh số cột (nhân công + vật liệu) Mục II Chương V, E-HSMT 3 công
20 Di chuyển cột điện hiện trạng Mục II Chương V, E-HSMT 4 cột
21 Đào đất hào cáp, đất cấp II Mục II Chương V, E-HSMT 616 m3
22 Đắp đất (tận dụng đất đào) thi công bằng đầm cóc, K=0,95 Mục II Chương V, E-HSMT 3,96 100m3
23 Băng báo hiệu cáp Mục II Chương V, E-HSMT 11 m2
24 Cát đen dầm chặt thi công bằng đầm cóc K=0,95 Mục II Chương V, E-HSMT 2,2 100m3
25 Ống nhựa xoắn HDPE D65/50 Mục II Chương V, E-HSMT 2.897 m
26 Vận chuyển đất bằng ôtô 7T, đất cấp II Mục II Chương V, E-HSMT 2,2 100m3
27 Đào đất hố móng, đất cấp II Mục II Chương V, E-HSMT 10,483 m3
28 Ván khuôn cho bê tông móng cột Mục II Chương V, E-HSMT 0,7004 100m2
29 Bê tông M150, đá 1x2 móng cột đèn chiếu sáng Mục II Chương V, E-HSMT 5,877 m3
30 Khung móng M24x240x240x750 Mục II Chương V, E-HSMT 7 bộ
31 Gia công và lắp đặt khung móng cột đèn nấm Mục II Chương V, E-HSMT 47 cái
32 Vận chuyển đất bằng ôtô 7T, đất cấp II Mục II Chương V, E-HSMT 0,1117 100m3
33 Gia công và đóng cọc chống sét Mục II Chương V, E-HSMT 54 cọc
34 Thép D10, L=2,5m nối tiếp địa Mục II Chương V, E-HSMT 54 m
35 Tai bắt dày 4mm Mục II Chương V, E-HSMT 54 cái
36 Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp II Mục II Chương V, E-HSMT 32 m3
37 Lắp đặt tiếp địa lặp lại cho lưới điện cáp ngầm Mục II Chương V, E-HSMT 4 bộ
38 Kéo rải dây tiếp địa - Loại dây thép D10mm Mục II Chương V, E-HSMT 112 m
39 Tai bắt dày 4mm Mục II Chương V, E-HSMT 4 cái
40 Bê tông M150 Mục II Chương V, E-HSMT 0,315 m3
41 Ván khuôn Mục II Chương V, E-HSMT 0,0001 100m2
42 Khung móng tủ 4M16x650 Mục II Chương V, E-HSMT 1 cái
43 Đào đất hố móng, đất cấp II Mục II Chương V, E-HSMT 1,716 m3
44 Đắp đất nền móng công trình K=0,95 Mục II Chương V, E-HSMT 1,508 m3
45 Trát vữa móng tủ, vữa XM mác 100 Mục II Chương V, E-HSMT 1,05 m2
46 Lắp đặt Ống nhựa PVC-C2-D76 Mục II Chương V, E-HSMT 0,02 100m
47 Cút nối 45 độ cho ống PVC D76 Mục II Chương V, E-HSMT 2 cái
48 Cọc tiếp địa L63x63x6 L=2,5m Mục II Chương V, E-HSMT 6 cọc
49 Lắp tủ điện ĐKHTCS loại đóng ngắt tự động (trọn bộ) Mục II Chương V, E-HSMT 1 tủ
50 Chi phí đấu nối điện Mục II Chương V, E-HSMT 1 Khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->