Gói thầu: Gói thầu số 03: Xây lắp- Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210457192-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/05/2021 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện An Dương - Hải Phòng |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Xây lắp- Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210455672 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Đầu tư công thuộc kế hoạch đầu tư công trung hạn 5 năm 2021-2025 của huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-23 17:46:00 đến ngày 2021-05-04 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 12,942,229,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: PHÁ DỠ CÔNG TRÌNH HIỆN TRẠNG | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Mục II Chương V, E-HSMT | 30,3 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Mục II Chương V, E-HSMT | 344,95 | m3 |
| 3 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Mục II Chương V, E-HSMT | 1.566,16 | m2 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mục II Chương V, E-HSMT | 44,085 | m3 |
| 5 | Tháo dỡ lan can sắt | Mục II Chương V, E-HSMT | 5,5067 | tấn |
| 6 | Tháo dỡ lan can sát bờ sông; Lắp dựng lại theo cao độ | Mục II Chương V, E-HSMT | 15 | công |
| 7 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mục II Chương V, E-HSMT | 20,8584 | m3 |
| 8 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Mục II Chương V, E-HSMT | 40,1957 | m3 |
| 9 | Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Mục II Chương V, E-HSMT | 135,0303 | m3 |
| 10 | Phá dỡ cổng hàng rào sắt | Mục II Chương V, E-HSMT | 222,24 | m2 |
| 11 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mục II Chương V, E-HSMT | 2,5734 | m3 |
| 12 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Mục II Chương V, E-HSMT | 22,2653 | m3 |
| 13 | Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Mục II Chương V, E-HSMT | 27,0736 | m3 |
| 14 | Bốc xếp phế thải lên xe | Mục II Chương V, E-HSMT | 781,393 | m3 |
| 15 | Vận chuyển phế thải đổ đi bằng ô tô - 5,0T | Mục II Chương V, E-HSMT | 781,3932 | m3 |
| B | HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH (SL: 02 CÁI) | |||
| 1 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,5143 | tấn |
| 2 | Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng | Mục II Chương V, E-HSMT | 5,5661 | m3 |
| 3 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 26,9658 | m2 |
| 4 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x150 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 5,16 | m2 |
| 5 | Cửa nhựa composite (bao gồm cả phụ kiện) | Mục II Chương V, E-HSMT | 10,8 | m2 |
| 6 | Cửa nhựa lõi thép cửa lật (bao gồm cả phụ kiện) | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,08 | m2 |
| 7 | Sản xuất hệ khung dàn vách inox nhà vệ sinh | Mục II Chương V, E-HSMT | 2.159,2 | kg |
| 8 | Ốp tấm Alumex tường ngoài nhà | Mục II Chương V, E-HSMT | 96,744 | m2 |
| 9 | Ốp tấm Alumex tường, trần trong nhà | Mục II Chương V, E-HSMT | 195,12 | m2 |
| 10 | Lợp mái tôn mạ màu | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,495 | 100m2 |
| 11 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 15A | Mục II Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 12 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 16 | m |
| 13 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 42 | m |
| 14 | Lắp đặt ổ cắm đơn | Mục II Chương V, E-HSMT | 10 | cái |
| 15 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Mục II Chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 16 | Lắp đặt đèn ốp trần | Mục II Chương V, E-HSMT | 6 | bộ |
| 17 | Lắp đặt ống sun mềm D20 | Mục II Chương V, E-HSMT | 16 | m |
| 18 | Lắp đặt ống sun mềm D32 | Mục II Chương V, E-HSMT | 42 | m |
| 19 | Lắp đặt ống PPR D25 | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,16 | 100m |
| 20 | Lắp đặt van 2 chiều PPR D25 | Mục II Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 21 | Lắp đặt côn nhựa PPR D25x20 | Mục II Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 22 | Lắp đặt tê nhựa PPR D25 | Mục II Chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 23 | Lắp đặt ống PPR D20 | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,24 | 100m |
| 24 | Lắp đặt tê nhựa PPR D20 | Mục II Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 25 | Lắp đặt cút PPR D20 | Mục II Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 26 | Cút góc ren trong D20 | Mục II Chương V, E-HSMT | 8 | cái |
| 27 | Rắc co D25 | Mục II Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 28 | Lắp đặt măng xông PPR D25 | Mục II Chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 29 | Lắp đặt măng xông PPR D20 | Mục II Chương V, E-HSMT | 10 | cái |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC D110 | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,104 | 100m |
| 31 | Lắp đặt tê nhựa 45 D110 | Mục II Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 32 | Cút nhựa 135 độ D110 | Mục II Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 33 | Tê thông tắc D110 | Mục II Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 34 | Nắp thông tắc D110 | Mục II Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 35 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC D90 | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,1 | 100m |
| 36 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC D110 | Mục II Chương V, E-HSMT | 10 | cái |
| 37 | Cút nhựa 90 độ D90 | Mục II Chương V, E-HSMT | 10 | cái |
| 38 | Côn thu D90x60; 90x34 | Mục II Chương V, E-HSMT | 20 | cái |
| 39 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 40 | Lắp đặt Lavabo | Mục II Chương V, E-HSMT | 4 | bộ |
| 41 | Lắp đặt gương soi | Mục II Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 42 | Lắp đặt vòi rửa Lavabo tự động | Mục II Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 43 | Xi phông Lavabo | Mục II Chương V, E-HSMT | 4 | bộ |
| 44 | Lắp đặt chậu xí bệt tự động | Mục II Chương V, E-HSMT | 4 | bộ |
| 45 | Lắp đặt vòi xịt | Mục II Chương V, E-HSMT | 4 | bộ |
| 46 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Mục II Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 47 | Bơm điện cấp nước (q=5m3,h=32m3/h,p=1.25) | Mục II Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 48 | Lắp đặt bể chứa nước bằng nhựa, dung tích bể 1,5m3 | Mục II Chương V, E-HSMT | 2 | bể |
| 49 | Van phao bể nước mái D40 | Mục II Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 50 | Crêfin D50 | Mục II Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 51 | Lắp đặt thùng rác | Mục II Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 52 | Đào móng bể chứa | Mục II Chương V, E-HSMT | 18,876 | m3 |
| 53 | Bể tự hoại bằng nhựa chôn ngầm loại 1,5m3 | Mục II Chương V, E-HSMT | 2 | bể |
| 54 | Ga thăm 3 nhánh | Mục II Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 55 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0629 | 100m3 |
| 56 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,1258 | 100m3 |
| 57 | Đắp cát nền móng công trình | Mục II Chương V, E-HSMT | 11,82 | m3 |
| 58 | Bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | Mục II Chương V, E-HSMT | 7,77 | m3 |
| 59 | Lát đá nền sân bao ngoài, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 51,8 | m2 |
| C | HẠNG MỤC: SÂN ĐƯỜNG DẠO | |||
| 1 | Lu lèn lại nền đường | Mục II Chương V, E-HSMT | 32,19 | 100m2 |
| 2 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Mục II Chương V, E-HSMT | 32,19 | 100m2 |
| 3 | Bê tông mặt đường, đá 1x2, mác 200 | Mục II Chương V, E-HSMT | 482,85 | m3 |
| 4 | Lát gạch Teazo, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 773 | m2 |
| 5 | Lát đá granit đường dạo, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 2.446 | m2 |
| D | HẠNG MỤC: CẢI TẠO BỜ KÈ | |||
| 1 | Bơm thoát nước, phục vụ quá trình thi công | Mục II Chương V, E-HSMT | 40 | ca |
| 2 | Di chuyển cây | Mục II Chương V, E-HSMT | 30 | cây |
| 3 | Đào đất móng công trình, đất cấp I | Mục II Chương V, E-HSMT | 349,2332 | m3 |
| 4 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp I | Mục II Chương V, E-HSMT | 282,072 | 100m |
| 5 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn đặc | Mục II Chương V, E-HSMT | 33,58 | m3 |
| 6 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Mục II Chương V, E-HSMT | 33,58 | m3 |
| 7 | Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Mục II Chương V, E-HSMT | 33,58 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,1656 | 100m2 |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Mục II Chương V, E-HSMT | 3,6607 | tấn |
| 10 | Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 250 | Mục II Chương V, E-HSMT | 67,704 | m3 |
| 11 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, ôtô 10,7m3 | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,677 | 100m3 |
| 12 | Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,364 | 100m2 |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,5871 | tấn |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Mục II Chương V, E-HSMT | 2,8121 | tấn |
| 15 | Đổ bê tông cột, đá 1x2, mác 250 | Mục II Chương V, E-HSMT | 13,64 | m3 |
| 16 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 67,956 | m3 |
| 17 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 307,2132 | m3 |
| 18 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,606 | 100m2 |
| 19 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,886 | tấn |
| 20 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,4371 | tấn |
| 21 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Mục II Chương V, E-HSMT | 43,7818 | m3 |
| 22 | Lắp đặt ống thoát nước U.PVC D200 | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,83 | 100m |
| 23 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 116,8 | m2 |
| 24 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày | Mục II Chương V, E-HSMT | 23,66 | m3 |
| 25 | Ván khuôn gia cố xà dầm, giằng | Mục II Chương V, E-HSMT | 135,2 | m2 |
| 26 | Cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép | Mục II Chương V, E-HSMT | 6,8482 | 100kg |
| 27 | Cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép | Mục II Chương V, E-HSMT | 14,1074 | 100kg |
| 28 | Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 250 | Mục II Chương V, E-HSMT | 27,04 | m3 |
| 29 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 135,2 | m2 |
| 30 | Sơn bờ kè không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, E-HSMT | 135,2 | m2 |
| 31 | Ván khuôn gia cố xà dầm, giằng | Mục II Chương V, E-HSMT | 216 | m2 |
| 32 | Cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép | Mục II Chương V, E-HSMT | 10,9376 | 100kg |
| 33 | Cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép | Mục II Chương V, E-HSMT | 22,5657 | 100kg |
| 34 | Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 250 | Mục II Chương V, E-HSMT | 43,2 | m3 |
| 35 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 216 | m2 |
| 36 | Sơn bờ kè không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, E-HSMT | 216 | m2 |
| 37 | Vệ sinh vị trí gắn vá | Mục II Chương V, E-HSMT | 2 | công |
| 38 | Xây móng bằng đá hộc chiều dày | Mục II Chương V, E-HSMT | 3,84 | m3 |
| 39 | Dùng máy đánh lại toàn bộ mặt kè cũ, vệ sinh toàn bộ mặt kè | Mục II Chương V, E-HSMT | 39 | công |
| 40 | Đục tẩy mạch vữa đã mục, chít lại mạch bằng vữa xi măng mác 75# | Mục II Chương V, E-HSMT | 439 | md |
| 41 | Sơn kẻ vạch toàn bộ bờ kè | Mục II Chương V, E-HSMT | 10 | công |
| 42 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp I | Mục II Chương V, E-HSMT | 10,2 | 100m |
| 43 | Vét bùn đầu cọc | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,85 | m3 |
| 44 | Cát đen phủ đầu cọc | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,85 | m3 |
| 45 | Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,85 | m3 |
| 46 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 3 | m3 |
| 47 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 7,645 | m3 |
| 48 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,015 | 100m2 |
| 49 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,038 | tấn |
| 50 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0117 | m3 |
| 51 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 3,25 | m2 |
| 52 | Sơn bờ kè không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, E-HSMT | 3,25 | m2 |
| 53 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp I | Mục II Chương V, E-HSMT | 9,072 | 100m |
| 54 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,08 | m3 |
| 55 | Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,08 | m3 |
| 56 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 16,308 | m3 |
| 57 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,896 | m3 |
| 58 | Xây đá hộc, xây tường đầu cửa, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 3,6126 | m3 |
| 59 | Van 1 chiều | Mục II Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| E | HẠNG MỤC : LẮP DỰNG LAN CAN BỜ HỒ | |||
| 1 | Gia công, lắp dựng lan can gang đúc | Mục II Chương V, E-HSMT | 587,06 | md |
| 2 | Chi tiết hoa phượng gang đúc | Mục II Chương V, E-HSMT | 131 | cái |
| 3 | Chi tiết móc neo gang đúc | Mục II Chương V, E-HSMT | 66 | cái |
| 4 | Trụ lan can gang đúc | Mục II Chương V, E-HSMT | 131 | trụ |
| 5 | Bu lông liên kết chân cột lan can | Mục II Chương V, E-HSMT | 524 | cái |
| F | HẠNG MỤC : CẤP NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 50m, đường kính ống 50mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 6,52 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 200m, đường kính ống 32mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,3 | 100m |
| 3 | Bộ chờ tưới cây | Mục II Chương V, E-HSMT | 7 | bộ |
| 4 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mục II Chương V, E-HSMT | 8 | bộ |
| 5 | Đào móng hố đồng hồ, đất cấp II | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,8328 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông lót móng, đá 2x4, mác 150 | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,1699 | m3 |
| 7 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,3982 | m3 |
| 8 | Ván khuôn giằng hố, tấm đan | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0139 | 100m2 |
| 9 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, đường kính | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0161 | tấn |
| 10 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,1168 | m3 |
| 11 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng | Mục II Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 12 | Van 2 chiều BB D40 | Mục II Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 13 | Đoạn ống thép chảy rồi D40 | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,2 | m |
| 14 | Đồng hồ BB D40 | Mục II Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 15 | Van 1 chiều BB D40 | Mục II Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 16 | BU HDPE D40 | Mục II Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 17 | Couplinhs BE D40 | Mục II Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 18 | Lắp đai khởi thuỷ 250x60 | Mục II Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 19 | Lắp đăth Tê điều HDPE D32 | Mục II Chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 20 | Lắp đặt cút góc HDPE D32 | Mục II Chương V, E-HSMT | 8 | cái |
| 21 | Đồng hồ cấp nước D40 | Mục II Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 22 | Lắp đặt van ren đấu nối D60 | Mục II Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 23 | Khâu nối ren ngoài D60 | Mục II Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 24 | Chụp van | Mục II Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC D110 | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,004 | 100m |
| 26 | Lắp đặt Tê điều HDPE D60 | Mục II Chương V, E-HSMT | 8 | cái |
| 27 | Chi phí đấu nối điện nước | Mục II Chương V, E-HSMT | 1 | công trình |
| 28 | Chi phí phát và di chuyển cây | Mục II Chương V, E-HSMT | 20 | cây |
| G | HẠNG MỤC : CẢI TẠO SÂN THỂ THAO | |||
| 1 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mục II Chương V, E-HSMT | 20,124 | 100m3 |
| H | HẠNG MỤC : CUNG CẤP VÀ TRỒNG CÂY XANH | |||
| 1 | Cây Long Não (kích thước đường kính thân 20cm cách gốc 50cm, thân cao 5m) | Mục II Chương V, E-HSMT | 52 | cây |
| 2 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,378 | 100m3 |
| 3 | Đất màu trồng cây ( hệ số VL rời 1,1) | Mục II Chương V, E-HSMT | 99,58 | m3 |
| 4 | Đắp đất bồn cây | Mục II Chương V, E-HSMT | 85,8 | m3 |
| 5 | Vận chuyển cây gốc nhỏ bằng thủ công | Mục II Chương V, E-HSMT | 52 | cây |
| 6 | Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Mục II Chương V, E-HSMT | 4,992 | m3 |
| 7 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường bồn hoa, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 10,0672 | m3 |
| 8 | Lắp đặt cống hộp bó rễ cây D1500 | Mục II Chương V, E-HSMT | 52 | đoạn ống |
| 9 | Ghi gang bảo vệ gốc cây | Mục II Chương V, E-HSMT | 52 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi