Gói thầu: Gói thầu số 03: Xây lắp- Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210457192-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/05/2021 09:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện An Dương - Hải Phòng
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Xây lắp- Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20210455672
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Đầu tư công thuộc kế hoạch đầu tư công trung hạn 5 năm 2021-2025 của huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-23 17:46:00 đến ngày 2021-05-04 09:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 12,942,229,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: PHÁ DỠ CÔNG TRÌNH HIỆN TRẠNG
1 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực Mục II Chương V, E-HSMT 30,3 m3
2 Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực Mục II Chương V, E-HSMT 344,95 m3
3 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Mục II Chương V, E-HSMT 1.566,16 m2
4 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mục II Chương V, E-HSMT 44,085 m3
5 Tháo dỡ lan can sắt Mục II Chương V, E-HSMT 5,5067 tấn
6 Tháo dỡ lan can sát bờ sông; Lắp dựng lại theo cao độ Mục II Chương V, E-HSMT 15 công
7 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mục II Chương V, E-HSMT 20,8584 m3
8 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực Mục II Chương V, E-HSMT 40,1957 m3
9 Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực Mục II Chương V, E-HSMT 135,0303 m3
10 Phá dỡ cổng hàng rào sắt Mục II Chương V, E-HSMT 222,24 m2
11 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mục II Chương V, E-HSMT 2,5734 m3
12 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực Mục II Chương V, E-HSMT 22,2653 m3
13 Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực Mục II Chương V, E-HSMT 27,0736 m3
14 Bốc xếp phế thải lên xe Mục II Chương V, E-HSMT 781,393 m3
15 Vận chuyển phế thải đổ đi bằng ô tô - 5,0T Mục II Chương V, E-HSMT 781,3932 m3
B HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH (SL: 02 CÁI)
1 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép Mục II Chương V, E-HSMT 0,5143 tấn
2 Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng Mục II Chương V, E-HSMT 5,5661 m3
3 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 26,9658 m2
4 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x150 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 5,16 m2
5 Cửa nhựa composite (bao gồm cả phụ kiện) Mục II Chương V, E-HSMT 10,8 m2
6 Cửa nhựa lõi thép cửa lật (bao gồm cả phụ kiện) Mục II Chương V, E-HSMT 1,08 m2
7 Sản xuất hệ khung dàn vách inox nhà vệ sinh Mục II Chương V, E-HSMT 2.159,2 kg
8 Ốp tấm Alumex tường ngoài nhà Mục II Chương V, E-HSMT 96,744 m2
9 Ốp tấm Alumex tường, trần trong nhà Mục II Chương V, E-HSMT 195,12 m2
10 Lợp mái tôn mạ màu Mục II Chương V, E-HSMT 0,495 100m2
11 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 15A Mục II Chương V, E-HSMT 2 cái
12 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Mục II Chương V, E-HSMT 16 m
13 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mục II Chương V, E-HSMT 42 m
14 Lắp đặt ổ cắm đơn Mục II Chương V, E-HSMT 10 cái
15 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Mục II Chương V, E-HSMT 6 cái
16 Lắp đặt đèn ốp trần Mục II Chương V, E-HSMT 6 bộ
17 Lắp đặt ống sun mềm D20 Mục II Chương V, E-HSMT 16 m
18 Lắp đặt ống sun mềm D32 Mục II Chương V, E-HSMT 42 m
19 Lắp đặt ống PPR D25 Mục II Chương V, E-HSMT 0,16 100m
20 Lắp đặt van 2 chiều PPR D25 Mục II Chương V, E-HSMT 4 cái
21 Lắp đặt côn nhựa PPR D25x20 Mục II Chương V, E-HSMT 4 cái
22 Lắp đặt tê nhựa PPR D25 Mục II Chương V, E-HSMT 6 cái
23 Lắp đặt ống PPR D20 Mục II Chương V, E-HSMT 0,24 100m
24 Lắp đặt tê nhựa PPR D20 Mục II Chương V, E-HSMT 4 cái
25 Lắp đặt cút PPR D20 Mục II Chương V, E-HSMT 4 cái
26 Cút góc ren trong D20 Mục II Chương V, E-HSMT 8 cái
27 Rắc co D25 Mục II Chương V, E-HSMT 2 cái
28 Lắp đặt măng xông PPR D25 Mục II Chương V, E-HSMT 6 cái
29 Lắp đặt măng xông PPR D20 Mục II Chương V, E-HSMT 10 cái
30 Lắp đặt ống nhựa U.PVC D110 Mục II Chương V, E-HSMT 0,104 100m
31 Lắp đặt tê nhựa 45 D110 Mục II Chương V, E-HSMT 4 cái
32 Cút nhựa 135 độ D110 Mục II Chương V, E-HSMT 2 cái
33 Tê thông tắc D110 Mục II Chương V, E-HSMT 2 cái
34 Nắp thông tắc D110 Mục II Chương V, E-HSMT 4 cái
35 Lắp đặt ống nhựa U.PVC D90 Mục II Chương V, E-HSMT 0,1 100m
36 Lắp đặt ống nhựa U.PVC D110 Mục II Chương V, E-HSMT 10 cái
37 Cút nhựa 90 độ D90 Mục II Chương V, E-HSMT 10 cái
38 Côn thu D90x60; 90x34 Mục II Chương V, E-HSMT 20 cái
39 Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm Mục II Chương V, E-HSMT 6 cái
40 Lắp đặt Lavabo Mục II Chương V, E-HSMT 4 bộ
41 Lắp đặt gương soi Mục II Chương V, E-HSMT 4 cái
42 Lắp đặt vòi rửa Lavabo tự động Mục II Chương V, E-HSMT 4 cái
43 Xi phông Lavabo Mục II Chương V, E-HSMT 4 bộ
44 Lắp đặt chậu xí bệt tự động Mục II Chương V, E-HSMT 4 bộ
45 Lắp đặt vòi xịt Mục II Chương V, E-HSMT 4 bộ
46 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Mục II Chương V, E-HSMT 4 cái
47 Bơm điện cấp nước (q=5m3,h=32m3/h,p=1.25) Mục II Chương V, E-HSMT 2 bộ
48 Lắp đặt bể chứa nước bằng nhựa, dung tích bể 1,5m3 Mục II Chương V, E-HSMT 2 bể
49 Van phao bể nước mái D40 Mục II Chương V, E-HSMT 2 cái
50 Crêfin D50 Mục II Chương V, E-HSMT 2 cái
51 Lắp đặt thùng rác Mục II Chương V, E-HSMT 4 cái
52 Đào móng bể chứa Mục II Chương V, E-HSMT 18,876 m3
53 Bể tự hoại bằng nhựa chôn ngầm loại 1,5m3 Mục II Chương V, E-HSMT 2 bể
54 Ga thăm 3 nhánh Mục II Chương V, E-HSMT 2 bộ
55 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục II Chương V, E-HSMT 0,0629 100m3
56 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Mục II Chương V, E-HSMT 0,1258 100m3
57 Đắp cát nền móng công trình Mục II Chương V, E-HSMT 11,82 m3
58 Bê tông nền, đá 2x4, mác 200 Mục II Chương V, E-HSMT 7,77 m3
59 Lát đá nền sân bao ngoài, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 51,8 m2
C HẠNG MỤC: SÂN ĐƯỜNG DẠO
1 Lu lèn lại nền đường Mục II Chương V, E-HSMT 32,19 100m2
2 Rải giấy dầu lớp cách ly Mục II Chương V, E-HSMT 32,19 100m2
3 Bê tông mặt đường, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V, E-HSMT 482,85 m3
4 Lát gạch Teazo, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 773 m2
5 Lát đá granit đường dạo, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 2.446 m2
D HẠNG MỤC: CẢI TẠO BỜ KÈ
1 Bơm thoát nước, phục vụ quá trình thi công Mục II Chương V, E-HSMT 40 ca
2 Di chuyển cây Mục II Chương V, E-HSMT 30 cây
3 Đào đất móng công trình, đất cấp I Mục II Chương V, E-HSMT 349,2332 m3
4 Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp I Mục II Chương V, E-HSMT 282,072 100m
5 Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn đặc Mục II Chương V, E-HSMT 33,58 m3
6 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Mục II Chương V, E-HSMT 33,58 m3
7 Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Mục II Chương V, E-HSMT 33,58 m3
8 Ván khuôn móng Mục II Chương V, E-HSMT 1,1656 100m2
9 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép Mục II Chương V, E-HSMT 3,6607 tấn
10 Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 250 Mục II Chương V, E-HSMT 67,704 m3
11 Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, ôtô 10,7m3 Mục II Chương V, E-HSMT 0,677 100m3
12 Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Mục II Chương V, E-HSMT 1,364 100m2
13 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép Mục II Chương V, E-HSMT 0,5871 tấn
14 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép  Mục II Chương V, E-HSMT 2,8121 tấn
15 Đổ bê tông cột, đá 1x2, mác 250 Mục II Chương V, E-HSMT 13,64 m3
16 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 67,956 m3
17 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 307,2132 m3
18 Ván khuôn xà dầm, giằng Mục II Chương V, E-HSMT 1,606 100m2
19 Công tác gia công lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Mục II Chương V, E-HSMT 1,886 tấn
20 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Mục II Chương V, E-HSMT 1,4371 tấn
21 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Mục II Chương V, E-HSMT 43,7818 m3
22 Lắp đặt ống thoát nước U.PVC D200 Mục II Chương V, E-HSMT 1,83 100m
23 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 116,8 m2
24 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày Mục II Chương V, E-HSMT 23,66 m3
25 Ván khuôn gia cố xà dầm, giằng Mục II Chương V, E-HSMT 135,2 m2
26 Cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép Mục II Chương V, E-HSMT 6,8482 100kg
27 Cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép Mục II Chương V, E-HSMT 14,1074 100kg
28 Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 250 Mục II Chương V, E-HSMT 27,04 m3
29 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 135,2 m2
30 Sơn bờ kè không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, E-HSMT 135,2 m2
31 Ván khuôn gia cố xà dầm, giằng Mục II Chương V, E-HSMT 216 m2
32 Cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép  Mục II Chương V, E-HSMT 10,9376 100kg
33 Cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép Mục II Chương V, E-HSMT 22,5657 100kg
34 Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 250 Mục II Chương V, E-HSMT 43,2 m3
35 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 216 m2
36 Sơn bờ kè không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, E-HSMT 216 m2
37 Vệ sinh vị trí gắn vá Mục II Chương V, E-HSMT 2 công
38 Xây móng bằng đá hộc chiều dày Mục II Chương V, E-HSMT 3,84 m3
39 Dùng máy đánh lại toàn bộ mặt kè cũ, vệ sinh toàn bộ mặt kè Mục II Chương V, E-HSMT 39 công
40 Đục tẩy mạch vữa đã mục, chít lại mạch bằng vữa xi măng mác 75# Mục II Chương V, E-HSMT 439 md
41 Sơn kẻ vạch toàn bộ bờ kè Mục II Chương V, E-HSMT 10 công
42 Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp I Mục II Chương V, E-HSMT 10,2 100m
43 Vét bùn đầu cọc Mục II Chương V, E-HSMT 0,85 m3
44 Cát đen phủ đầu cọc Mục II Chương V, E-HSMT 0,85 m3
45 Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Mục II Chương V, E-HSMT 0,85 m3
46 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 3 m3
47 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 7,645 m3
48 Ván khuôn xà dầm, giằng Mục II Chương V, E-HSMT 0,015 100m2
49 Công tác gia công lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Mục II Chương V, E-HSMT 0,038 tấn
50 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Mục II Chương V, E-HSMT 0,0117 m3
51 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 3,25 m2
52 Sơn bờ kè không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, E-HSMT 3,25 m2
53 Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp I Mục II Chương V, E-HSMT 9,072 100m
54 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Mục II Chương V, E-HSMT 1,08 m3
55 Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Mục II Chương V, E-HSMT 1,08 m3
56 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 16,308 m3
57 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày Mục II Chương V, E-HSMT 0,896 m3
58 Xây đá hộc, xây tường đầu cửa, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 3,6126 m3
59 Van 1 chiều Mục II Chương V, E-HSMT 1 cái
E HẠNG MỤC : LẮP DỰNG LAN CAN BỜ HỒ
1 Gia công, lắp dựng lan can gang đúc Mục II Chương V, E-HSMT 587,06 md
2 Chi tiết hoa phượng gang đúc Mục II Chương V, E-HSMT 131 cái
3 Chi tiết móc neo gang đúc Mục II Chương V, E-HSMT 66 cái
4 Trụ lan can gang đúc Mục II Chương V, E-HSMT 131 trụ
5 Bu lông liên kết chân cột lan can Mục II Chương V, E-HSMT 524 cái
F HẠNG MỤC : CẤP NƯỚC
1 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 50m, đường kính ống 50mm Mục II Chương V, E-HSMT 6,52 100m
2 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 200m, đường kính ống 32mm Mục II Chương V, E-HSMT 0,3 100m
3 Bộ chờ tưới cây Mục II Chương V, E-HSMT 7 bộ
4 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mục II Chương V, E-HSMT 8 bộ
5 Đào móng hố đồng hồ, đất cấp II Mục II Chương V, E-HSMT 1,8328 m3
6 Đổ bê tông lót móng, đá 2x4, mác 150 Mục II Chương V, E-HSMT 0,1699 m3
7 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Mục II Chương V, E-HSMT 0,3982 m3
8 Ván khuôn giằng hố, tấm đan Mục II Chương V, E-HSMT 0,0139 100m2
9 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, đường kính Mục II Chương V, E-HSMT 0,0161 tấn
10 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Mục II Chương V, E-HSMT 0,1168 m3
11 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng Mục II Chương V, E-HSMT 2 cái
12 Van 2 chiều BB D40 Mục II Chương V, E-HSMT 1 cái
13 Đoạn ống thép chảy rồi D40 Mục II Chương V, E-HSMT 0,2 m
14 Đồng hồ BB D40 Mục II Chương V, E-HSMT 1 cái
15 Van 1 chiều BB D40 Mục II Chương V, E-HSMT 1 cái
16 BU HDPE D40 Mục II Chương V, E-HSMT 1 cái
17 Couplinhs BE D40 Mục II Chương V, E-HSMT 1 cái
18 Lắp đai khởi thuỷ 250x60 Mục II Chương V, E-HSMT 1 cái
19 Lắp đăth Tê điều HDPE D32 Mục II Chương V, E-HSMT 6 cái
20 Lắp đặt cút góc HDPE D32 Mục II Chương V, E-HSMT 8 cái
21 Đồng hồ cấp nước D40 Mục II Chương V, E-HSMT 1 bộ
22 Lắp đặt van ren đấu nối D60 Mục II Chương V, E-HSMT 2 cái
23 Khâu nối ren ngoài D60 Mục II Chương V, E-HSMT 1 cái
24 Chụp van Mục II Chương V, E-HSMT 2 bộ
25 Lắp đặt ống nhựa U.PVC D110 Mục II Chương V, E-HSMT 0,004 100m
26 Lắp đặt Tê điều HDPE D60 Mục II Chương V, E-HSMT 8 cái
27 Chi phí đấu nối điện nước Mục II Chương V, E-HSMT 1 công trình
28 Chi phí phát và di chuyển cây Mục II Chương V, E-HSMT 20 cây
G HẠNG MỤC : CẢI TẠO SÂN THỂ THAO
1 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục II Chương V, E-HSMT 20,124 100m3
H HẠNG MỤC : CUNG CẤP VÀ TRỒNG CÂY XANH
1 Cây Long Não (kích thước đường kính thân 20cm cách gốc 50cm, thân cao 5m) Mục II Chương V, E-HSMT 52 cây
2 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III Mục II Chương V, E-HSMT 1,378 100m3
3 Đất màu trồng cây ( hệ số VL rời 1,1) Mục II Chương V, E-HSMT 99,58 m3
4 Đắp đất bồn cây Mục II Chương V, E-HSMT 85,8 m3
5 Vận chuyển cây gốc nhỏ bằng thủ công Mục II Chương V, E-HSMT 52 cây
6 Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Mục II Chương V, E-HSMT 4,992 m3
7 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường bồn hoa, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 10,0672 m3
8 Lắp đặt cống hộp bó rễ cây D1500 Mục II Chương V, E-HSMT 52 đoạn ống
9 Ghi gang bảo vệ gốc cây Mục II Chương V, E-HSMT 52 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->