Gói thầu: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210458869-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/05/2021 17:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Phòng Kinh tế và Hạ tầng huyện Thạch An, tỉnh Cao Bằng
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20210458757
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 6 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-23 17:10:00 đến ngày 2021-05-04 17:15:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,471,992,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: NỀN ĐƯỜNG
1 Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 69,5486 100m3
2 Đào nền, khuôn, rãnh đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp IV Chương V - Yêu cầu về xây lắp 109,6067 100m3
3 Phá đá nền, khuôn, rãnh đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp IV Chương V - Yêu cầu về xây lắp 50,8943 100m3
4 Đào vét hữu bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,9596 100m3
5 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 19,5659 100m3
6 Đào móng kè, chiều rộng móng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,9175 100m3
7 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày Chương V - Yêu cầu về xây lắp 46,29 m3
8 Xây đá hộc, xây thân kè, chiều dày Chương V - Yêu cầu về xây lắp 49,32 m3
9 Xây đá hộc, xây ốp mái, vữa XM mác 100 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 47,25 m3
10 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1625 100m3
11 Xúc đá sau nổ mìn lên phương tiện vận chuyển, bằng máy đào 1,25m3 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 38,5835 100m3
12 Vận chuyển đất đào sang đắp bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi Chương V - Yêu cầu về xây lắp 21,7013 100m3
13 Vận chuyển đất thải bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,9596 100m3
14 Vận chuyển đất thải bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi Chương V - Yêu cầu về xây lắp 34,1354 100m3
15 Vận chuyển đất thải bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi Chương V - Yêu cầu về xây lắp 76,7247 100m3
16 Vận chuyển đá sau nổ mìn bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi Chương V - Yêu cầu về xây lắp 38,5835 100m3
17 Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 100 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6,3 m3
18 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 21 m2
B HẠNG MỤC: CỐNG THOÁT NƯỚC
1 Đào móng cống, chiều rộng móng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,411 100m3
2 Đào móng cống, chiều rộng móng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,8935 100m3
3 Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp IV Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,3105 100m3
4 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6,34 m3
5 Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 100 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 47,63 m3
6 Trát tường cống, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 80,04 m2
7 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, Ván khuôn ống cống, ống buy Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,4616 100m2
8 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép ống cống, ống buy, đường kính Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,5732 tấn
9 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống buy đường > 70 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5,88 m3
10 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V - Yêu cầu về xây lắp 28 cấu kiện
11 Vận chuyển đất đào sang đắp bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,352 100m3
12 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,32 100m3
13 Vận chuyển đất thải bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2877 100m3
14 Vận chuyển đất thải bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,6255 100m3
15 Vận chuyển đá sau nổ mìn bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2329 100m3
16 Lắp đặt ống thép đen bằng phương pháp hàn, đường kính 300mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,275 100m
C HẠNG MỤC: CẦU BẢN
1 Đào móng cầu + khơi dòng, chiều rộng móng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,416 100m3
2 Đào móng cầu + khơi dòng, chiều rộng móng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,416 100m3
3 Phá đá hố móng cầu + khơi dòng bằng máy khoan D42mm, đá cấp IV Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,248 100m3
4 Thi công lớp đá đệm móng mố, tường cánh loại đá có đường kính Dmax Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,37 m3
5 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng mố, tường cánh Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,375 100m2
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, tường cánh, đá 2x4, mác 200 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 20,2 m3
7 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn thân mố + tường cánh Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,2028 100m2
8 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông thân mố, tường cánh cầu, đá 2x4, mác 200 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 70,88 m3
9 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn chân khay, lát lòng cầu Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,4648 100m2
10 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông chân khay,lát lòng cầu, đá 2x4, mác 200 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 22,03 m3
11 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn mũ mố Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1392 100m2
12 Gia công, lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, cầu bằng cần cẩu 16T, đường kính Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,036 tấn
13 Gia công, lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố cầu bằng cần cẩu 16T, đường kính Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0322 tấn
14 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,9 m3
15 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn bản mặt cầu Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,4284 100m2
16 Gia công, lắp dựng cốt thép bản mặt cầu, đường kính cốt thép Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2346 tấn
17 Gia công, lắp dựng cốt thép bản mặt cầu, đường kính cốt thép Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,955 tấn
18 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt cầu, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 9,71 m3
19 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông láng mặt cầu, đá 1x2, mác 250 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,83 m3
20 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn giằng chống Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,108 100m2
21 Gia công, lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng chống bằng cần cẩu 16T, đường kính Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0157 tấn
22 Gia công, lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng chống bằng cần cẩu 16T, đường kính Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0894 tấn
23 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giằng chống, chiều rộng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,08 m3
24 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn lan can tay vịn Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0691 100m2
25 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lan can ,tay vịn đường kính Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0667 tấn
26 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông lan can tay vịn, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,44 m3
27 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V - Yêu cầu về xây lắp 20 cấu kiện
28 Lắp đặt ống PVC Thoát nước mặt cầu DK 90mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,4 m
29 Đắp đất đê quây thi công Chương V - Yêu cầu về xây lắp 72,58 m3
30 Bao tải làm vòng vây ngăn nước Chương V - Yêu cầu về xây lắp 210 bao
31 Máy bơm nước động cơ Diezel 25CV phục vụ thi công cầu Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12 Ca
32 Xây đá hộc, xây hộ lan đầu cầu, chiều dày Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,24 m3
33 Trát hộ lan, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 7,68 m2
34 Xếp đá khan thay bản dẫn, lòng cầu 2 đầu cầu Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6,4 m3
35 Vận chuyển đất đào sang đắp bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,27 100m3
36 Đắp đất sau mố độ chặt K=0.90 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,46 100m3
37 Vận chuyển đất thải bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2912 100m3
38 Vận chuyển đất thải bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2912 100m3
39 Vận chuyển đá sau nổ mìn bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,936 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->