Gói thầu: Gói thầu số 04: Toàn bộ phần xây dựng và đảm bảo giao thông
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210453724-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/05/2021 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Duy tu các công trình hạ tầng giao thông |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Toàn bộ phần xây dựng và đảm bảo giao thông |
| Số hiệu KHLCNT | 20210329452 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp kinh tế - ngân sách thành phố |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-24 08:52:00 đến ngày 2021-05-04 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 10,513,437,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 130,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Sửa chữa mặt đường | |||
| 1 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt, chiều dày lớp bóc ≤4cm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 119,95 | 100m2 |
| 2 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 249,01 | 100m2 |
| 3 | Bê tông nhựa C12,5 bù vênh | Theo HSBCKTKT được duyệt | 331,82 | tấn |
| 4 | Bê tông nhựa C12,5 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 3.017,97 | tấn |
| 5 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 249,01 | 100m2 |
| 6 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, đất cấp II, bãi Pháp Vân | Theo HSBCKTKT được duyệt | 4,48 | 100m3 |
| B | Xử lý mặt đường rạn nứt nhẹ | |||
| 1 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt, chiều dày lớp bóc ≤5cm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 12,45 | 100m2 |
| 2 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 12,45 | 100m2 |
| 3 | Bê tông nhựa C19 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 147,72 | tấn |
| 4 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 12,45 | 100m2 |
| 5 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, đất cấp II, bãi Pháp Vân | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,62 | 100m3 |
| C | Xử lý mặt đường hư hỏng nặng | |||
| 1 | Cắt mặt đường bê tông Asphant chiều dày lớp cắt ≤ 7cm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 31,77 | 100m |
| 2 | Đào kết cấu mặt đường hư hỏng, đất cấp III | Theo HSBCKTKT được duyệt | 15,04 | 100m3 |
| 3 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo HSBCKTKT được duyệt | 10,26 | 100m3 |
| 4 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 68,38 | 100m2 |
| 5 | Bê tông nhựa C19 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1.136,4 | tấn |
| 6 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 68,38 | 100m2 |
| 7 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, đất cấp III, Bãi Pháp Vân | Theo HSBCKTKT được duyệt | 15,04 | 100m3 |
| D | Vuốt nối rẽ mặt đường | |||
| 1 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 10,81 | 100m2 |
| 2 | Bê tông nhựa C12,5 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 104,82 | tấn |
| 3 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 4cm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 10,81 | 100m2 |
| E | Sơn tổ chức giao thông | |||
| 1 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang màu vàng , dày sơn 3mm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 153,3 | m2 |
| 2 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang màu trắng, dày sơn 2mm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1.300,15 | m2 |
| 3 | Sơn gờ giảm tốc bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 210,12 | m2 |
| F | Hố ga thoát nước mưa | |||
| 1 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt ≤ 7cm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 5,22 | 100m |
| 2 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo HSBCKTKT được duyệt | 37,5 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,19 | m3 |
| 4 | Tháo dỡ nắp ga hiện trạng | Theo HSBCKTKT được duyệt | 64 | 1cấu kiện |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Theo HSBCKTKT được duyệt | 13,97 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, đất cấp III, Bãi Pháp Vân | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,38 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, đất cấp IV, Bãi Pháp Vân | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,14 | 100m3 |
| 8 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,77 | 100m2 |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1,28 | tấn |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1,45 | tấn |
| 11 | Bê tông tấm đan, bê tông M300, đá 1x2 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 13,97 | m3 |
| 12 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg, Nắp hố ga | Theo HSBCKTKT được duyệt | 64 | 1cấu kiện |
| 13 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,24 | 100m3 |
| 14 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1,34 | 100m2 |
| 15 | Bê tông nhựa C19 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 22,21 | tấn |
| 16 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1,34 | 100m2 |
| 17 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 2,16 | 100m2 |
| 18 | Bê tông nhựa C12,5 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 26,13 | tấn |
| 19 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 2,16 | 100m2 |
| G | Ga kỹ thuật | |||
| 1 | Tháo dỡ cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo HSBCKTKT được duyệt | 372 | 1cấu kiện |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Theo HSBCKTKT được duyệt | 60,39 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng dài | Theo HSBCKTKT được duyệt | 5,16 | 100m2 |
| 4 | Bê tông xà mũ hố ga, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 72,81 | m3 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép xà mũ, ĐK ≤18mm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 3,29 | tấn |
| 6 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo HSBCKTKT được duyệt | 372 | 1cấu kiện |
| 7 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, đất cấp IV, Bãi Pháp Vân | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,6 | 100m3 |
| H | ĐẢM BẢO GIAO THÔNG | |||
| 1 | Nhân công đảm bảo giao thông | Theo HSBCKTKT được duyệt | 180 | công |
| 2 | Máy bộ đàm (KH 20%) | Theo HSBCKTKT được duyệt | 2 | cái |
| 3 | Còi | Theo HSBCKTKT được duyệt | 2 | cái |
| 4 | Giày | Theo HSBCKTKT được duyệt | 2 | đôi |
| 5 | Áo mưa | Theo HSBCKTKT được duyệt | 2 | cái |
| 6 | Áo phản quang | Theo HSBCKTKT được duyệt | 2 | cái |
| 7 | Quần áo bảo hộ | Theo HSBCKTKT được duyệt | 2 | bộ |
| 8 | Mũ công trường | Theo HSBCKTKT được duyệt | 2 | cái |
| 9 | Gậy điều khiển giao thông | Theo HSBCKTKT được duyệt | 2 | cái |
| 10 | Đèn quay màu đỏ + dây + phích cắm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 20 | bộ |
| 11 | Dây điện thắp sáng 2x2,5mm2 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 200 | m |
| 12 | Bóng điện thắp sáng | Theo HSBCKTKT được duyệt | 4 | cái |
| 13 | Dây căng ĐBGT | Theo HSBCKTKT được duyệt | 20 | cuộn |
| 14 | Cọc tiêu giao thông nhựa dẻo | Theo HSBCKTKT được duyệt | 150 | Cọc |
| 15 | Hàng rào và biển di động (100x25)Cm (KH 20%) | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,5 | m2 |
| 16 | Biển báo tam giác 70cm: 203abc, 227, 245 (KH 20%) | Theo HSBCKTKT được duyệt | 6 | chiếc |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi