Gói thầu: Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây lắp + thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210457932-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/05/2021 11:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | ỦY BAN NHÂN DÂN XÃ ĐÔNG THỌ |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây lắp + thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20210372874 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và các nguồn vốn khác (nếu có) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-24 08:23:00 đến ngày 2021-05-04 11:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,331,580,390 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 19,000,000 VNĐ ((Mười chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | TRƯỜNG TIỂU HỌC XÃ ĐÔNG THỌ | |||
| 1 | Tháo dỡ lan can sắt thép, chiều cao ≤6m | Chương V - E HSMT | 0,0807 | tấn |
| 2 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,9215 | 100m3 |
| 3 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Chương V - E HSMT | 3,3166 | m3 |
| 4 | Tháo dỡ gạch ốp chân tường | Chương V - E HSMT | 2,466 | m2 |
| 5 | Phá lớp vữa trát tường | Chương V - E HSMT | 27,778 | m2 |
| 6 | Đục lỗ thông tường xây gạch, chiều dài tường ≤11cm, tiết diện lỗ ≤0,04m2 | Chương V - E HSMT | 2 | lỗ |
| 7 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V - E HSMT | 0,05 | m3 |
| 8 | Đào móng băng, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 2,3117 | 1m3 |
| 9 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,0081 | 100m3 |
| 10 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,2808 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1km - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,9614 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,9614 | 100m3/1km |
| 13 | Ván khuôn bê tông lót móng, ván khuôn | Chương V - E HSMT | 0,011 | 100m2 |
| 14 | Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Chương V - E HSMT | 0,297 | m3 |
| 15 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50 | Chương V - E HSMT | 1,21 | m3 |
| 16 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Chương V - E HSMT | 4,552 | m3 |
| 17 | Bê tông nền, M200, đá 1x2 | Chương V - E HSMT | 3,0092 | m3 |
| 18 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 30,272 | m2 |
| 19 | Ốp tường gạch - KT: 30x45cm | Chương V - E HSMT | 30,27 | m2 |
| 20 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 30,272 | m2 |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, D21mm | Chương V - E HSMT | 0,437 | 100m |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, D34mm | Chương V - E HSMT | 0,32 | 100m |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, D60mm | Chương V - E HSMT | 0,525 | 100m |
| 24 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, D21mm | Chương V - E HSMT | 22 | cái |
| 25 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, D34mm | Chương V - E HSMT | 8 | cái |
| 26 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, D34mm | Chương V - E HSMT | 10 | cái |
| 27 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, D21mm | Chương V - E HSMT | 13 | cái |
| 28 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, D34mm | Chương V - E HSMT | 12 | cái |
| 29 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, D60/21mm | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 30 | Đai giữ ống | Chương V - E HSMT | 50 | cái |
| 31 | Lắp đặt van khóa - D60mm | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 32 | Lắp đặt van khóa - D21mm | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 33 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Chương V - E HSMT | 12 | cái |
| 34 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V - E HSMT | 15 | bộ |
| 35 | Tháo dỡ cửa bằng | Chương V - E HSMT | 4,2 | m2 |
| 36 | Cửa đi mở quay 1 hệ ; cửa đi hệ dùng kính mờ 6,38mm màu trắng toàn bộ, đã bao gồm bản lề (chưa bao gồm khóa và chốt) | Chương V - E HSMT | 4,2 | m2 |
| 37 | Chốt cửa đi, cửa sổ đồng bộ | Chương V - E HSMT | 3 | bộ |
| 38 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,1807 | 100m3 |
| 39 | Bê tông nền, M200, đá 1x2 | Chương V - E HSMT | 26,0047 | m3 |
| 40 | Xây bồn cây bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Chương V - E HSMT | 0,7892 | m3 |
| 41 | Ốp gạch thẻ quanh bồn hoa - KT: 60x240mm | Chương V - E HSMT | 7,2069 | m2 |
| 42 | Mua đất màu trồng cây | Chương V - E HSMT | 1,758 | m3 |
| 43 | Mua thép hộp mạ kẽm 14x14x1,2mm | Chương V - E HSMT | 190,4834 | kg |
| 44 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V - E HSMT | 0,1867 | tấn |
| 45 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V - E HSMT | 41,085 | m2 |
| B | TRƯỜNG MẦM NON KHU SỐ 1 ĐÔNG BÍCH | |||
| 1 | Mua Inox 304 về gia công, dày 1,5mm | Chương V - E HSMT | 284,4017 | kg |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông D21mm | Chương V - E HSMT | 0,428 | 100 m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - D27mm | Chương V - E HSMT | 0,137 | 100m |
| 4 | Lắp đặt cút nhựa HDPE nối bằng p/p măng sông - D21mm | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 5 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - D27mm | Chương V - E HSMT | 6 | cái |
| 6 | Lắp đặt tê nhựa HDPE nối bằng p/p măng sông - D21mm | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 7 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - D27mm | Chương V - E HSMT | 4 | cái |
| 8 | Lắp đặt van khóa đồng - D21mm | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 9 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V - E HSMT | 10 | bộ |
| 10 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Chương V - E HSMT | 6 | cái |
| 11 | Móc treo | Chương V - E HSMT | 6 | cái |
| 12 | Dây cấp nước Inox bọc nhựa | Chương V - E HSMT | 2 | dây |
| C | TRƯỜNG MẦM NON THỌ KHÊ | |||
| 1 | Mua Inox 304 | Chương V - E HSMT | 426,7306 | kg |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông D21mm | Chương V - E HSMT | 0,667 | 100 m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, D27mm | Chương V - E HSMT | 0,308 | 100m |
| 4 | Lắp đặt cút nhựa HDPE p/p măng sông, D21mm | Chương V - E HSMT | 6 | cái |
| 5 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, D27mm | Chương V - E HSMT | 16 | cái |
| 6 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, D27mm | Chương V - E HSMT | 6 | cái |
| 7 | Lắp đặt van khóa ren - D21mm | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 8 | Lắp đặt van khóa - D27mm | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 9 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V - E HSMT | 15 | bộ |
| 10 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Chương V - E HSMT | 9 | cái |
| 11 | Móc treo | Chương V - E HSMT | 9 | cái |
| 12 | Dây cấp nước Inox bọc nhựa | Chương V - E HSMT | 2 | dây |
| 13 | Đai giữ ống | Chương V - E HSMT | 7 | cái |
| D | TRƯỜNG THCS ĐÔNG THỌ | |||
| 1 | Mua Inox 304 về gia công | Chương V - E HSMT | 284,4017 | kg |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, D27mm | Chương V - E HSMT | 0,068 | 100m |
| 3 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, D27mm | Chương V - E HSMT | 5 | cái |
| 4 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, D27mm | Chương V - E HSMT | 3 | cái |
| 5 | Lắp đặt van khóa đồng - D21mm | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 6 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V - E HSMT | 10 | bộ |
| 7 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Chương V - E HSMT | 6 | cái |
| 8 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Chương V - E HSMT | 1,6 | m2 |
| 9 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,24 | 1m3 |
| 10 | Ván khuôn móng cột | Chương V - E HSMT | 0,064 | 100m2 |
| 11 | Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V - E HSMT | 0,32 | m3 |
| 12 | Bu-lông U M16 | Chương V - E HSMT | 80 | cái |
| 13 | Mua thép tấm về gia công bản mã, dày 10mm | Chương V - E HSMT | 95,2833 | kg |
| 14 | Gia công cột bằng thép tấm | Chương V - E HSMT | 0,0907 | tấn |
| 15 | Mua Inox 304 về gia công | Chương V - E HSMT | 172,1088 | kg |
| 16 | Cầu Inox 304 D110, dày 1,2mm | Chương V - E HSMT | 40 | quả |
| 17 | Mua dây xích Inox 304, dày 8mm | Chương V - E HSMT | 68,4 | m |
| 18 | Tháo dỡ tấm lợp - tôn | Chương V - E HSMT | 4,876 | 100m2 |
| 19 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, dày 0,42mm | Chương V - E HSMT | 4,8762 | 100m2 |
| 20 | Tôn úp nóc dày 0,42mm | Chương V - E HSMT | 114,447 | m |
| 21 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Chương V - E HSMT | 3,9168 | 100m2 |
| 22 | Mua thép hộp mạ kẽm 14x14x1,2mm | Chương V - E HSMT | 200,12 | kg |
| 23 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V - E HSMT | 0,1962 | tấn |
| 24 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V - E HSMT | 44,992 | m2 |
| 25 | Mua thép ống mạ kẽm D76, D34 dày 2mm | Chương V - E HSMT | 63,8131 | kg |
| 26 | Gia công lan can | Chương V - E HSMT | 0,0638 | tấn |
| 27 | Lắp dựng lan can | Chương V - E HSMT | 3,984 | m2 |
| 28 | Cửa đi mở quay 1 hệ; cửa đi hệ dùng kính mờ 6,38mm màu trắng toàn bộ, đã bao gồm bản lề (chưa bao gồm khóa và chốt) | Chương V - E HSMT | 19,565 | m2 |
| 29 | Cửa sổ nhựa lõi thép, kính trắng dày 5mm (chưa bao gồm phụ kiện kim khí và phụ trội kính các loại) | Chương V - E HSMT | 18,36 | m2 |
| 30 | Cửa sổ lùa hệ dùng kính 6,38mm màu trắng toàn bộ, đã bao gồm bánh xe (chưa bao gồm khóa) | Chương V - E HSMT | 22,192 | m2 |
| 31 | Vách kính cố định hệ dùng toàn bộ kính trắng 6,38mm | Chương V - E HSMT | 11,693 | m2 |
| 32 | Vách kính cố định có đố ngang và đố dọc cửa nhựa lõi thép, kính trắng dày 5mm | Chương V - E HSMT | 5,92 | m2 |
| 33 | Phụ kiện cửa sổ mở lật 2 cánh (bản lề chữ A, chống sập, thanh chốt đa điểm + tay nắm, vấu chốt) | Chương V - E HSMT | 12 | bộ |
| 34 | Kính dán an toàn 2 lớp 6,38 màu trắng | Chương V - E HSMT | 12,285 | m2 |
| 35 | Khóa tay bẻ đồng bộ cửa đi | Chương V - E HSMT | 7 | bộ |
| 36 | Chốt cửa đi, cửa sổ đồng bộ | Chương V - E HSMT | 12 | cái |
| 37 | Tháo dỡ cửa | Chương V - E HSMT | 1,74 | m2 |
| 38 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Chương V - E HSMT | 0,2112 | m3 |
| 39 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | Chương V - E HSMT | 0,352 | m2 |
| 40 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 0,264 | m2 |
| 41 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 0,352 | m2 |
| 42 | Cửa đi nhựa lõi thép, kính trắng Việt Nhật dày 5mm (chưa bao gồm phụ kiện kim khí và phụ trội kính các loại) | Chương V - E HSMT | 2,7 | m2 |
| 43 | Phụ kiện cửa đi 2 cánh mở quay khóa đơn điểm (bản lề 3D, khóa đơn điểm + tay nắm, vấu chốt) | Chương V - E HSMT | 1 | bộ |
| 44 | Kính dán an toàn 2 lớp 6,38 màu trắng | Chương V - E HSMT | 0,8407 | m2 |
| 45 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1km - Cấp đất IV | Chương V - E HSMT | 0,0021 | 100m3 |
| 46 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Chương V - E HSMT | 0,0021 | 100m3/1km |
| E | UBND XÃ ĐÔNG THỌ | |||
| 1 | Phá dỡ cột, trụ gạch đá | Chương V - E HSMT | 0,6563 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Chương V - E HSMT | 2,5 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V - E HSMT | 0,18 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,012 | 100m2 |
| 5 | Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V - E HSMT | 0,18 | m3 |
| 6 | Bu lông U M16 | Chương V - E HSMT | 20 | cái |
| 7 | Mua thép tấm về gia công bản mã, dày 10mm | Chương V - E HSMT | 23,83 | kg |
| 8 | Gia công bản mã bằng thép tấm | Chương V - E HSMT | 0,0227 | tấn |
| 9 | Mua thép ống mạ kẽm làm lan can, dày 2mm | Chương V - E HSMT | 449,8482 | kg |
| 10 | Quả cầu trụ lan can | Chương V - E HSMT | 10 | quả |
| 11 | Gia công lan can | Chương V - E HSMT | 0,441 | tấn |
| 12 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V - E HSMT | 21,528 | m2 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1km - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,0328 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,0328 | 100m3/1km |
| F | TRẠM Y TẾ XÃ | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa | Chương V - E HSMT | 3,51 | m2 |
| 2 | Cửa đi nhựa lõi thép, kính trắng dày 5mm (chưa bao gồm phụ kiện kim khí và phụ trội kính các loại) | Chương V - E HSMT | 5,97 | m2 |
| 3 | Vách kính cố định có đố ngang và đố dọc cửa nhựa lõi thép, kính trắng dày 5mm | Chương V - E HSMT | 23,0799 | m2 |
| 4 | Cửa sổ 1 cánh mở quay và mở hất, hệ, kính trắng dán 2 lớp 6,38mm (chưa có phụ kiện bản lề +tay cài) | Chương V - E HSMT | 2,6781 | m2 |
| 5 | Phụ kiện cửa sổ hệ: bản lề chữ A + tay cài | Chương V - E HSMT | 6 | bộ |
| 6 | Phụ kiện cửa đi 2 cánh mở quay khóa đơn điểm (bản lề 3D, khóa đơn điểm + tay nắm, vấu chốt) | Chương V - E HSMT | 1 | bộ |
| 7 | Kính dán an toàn 2 lớp 6,38 màu trắng | Chương V - E HSMT | 20,7041 | m2 |
| 8 | Bảng tên các phòng mica in decal | Chương V - E HSMT | 25 | bảng |
| 9 | Mua Inox 304 về gia công | Chương V - E HSMT | 385,0583 | kg |
| 10 | Tôn huỳnh dày 5mm | Chương V - E HSMT | 3,5916 | m2 |
| 11 | Mua thép L50x50x3mm về làm thanh ray cổng | Chương V - E HSMT | 62,214 | kg |
| 12 | Bản lề, gông cửa | Chương V - E HSMT | 6 | cái |
| 13 | Khóa | Chương V - E HSMT | 3 | khóa |
| 14 | Mua bánh xe cổng | Chương V - E HSMT | 7 | cái |
| 15 | Chốt cổng | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 16 | Cắt sàn bê tông bằng máy - Chiều dày ≤15cm | Chương V - E HSMT | 6,6 | m |
| 17 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V - E HSMT | 0,363 | m3 |
| 18 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 1,573 | 1m3 |
| 19 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,0384 | 100m2 |
| 20 | Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V - E HSMT | 0,576 | m3 |
| 21 | Khung móng cột M16x240x240x500 | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 22 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,0111 | 100m3 |
| 23 | Bê tông nền, M200, đá 1x2 | Chương V - E HSMT | 0,255 | m3 |
| 24 | Cột thép bát giác, tròn côn liền cần đơn, chân đế M16x240, H=6m, dày 3,0mm | Chương V - E HSMT | 2 | cột |
| 25 | Chóa đèn 150W (không bóng) | Chương V - E HSMT | 2 | bộ |
| 26 | Đèn LED D 150W | Chương V - E HSMT | 2 | bộ |
| 27 | Lắp choá đèn - Đèn cao áp ở độ cao ≤12m | Chương V - E HSMT | 2 | bộ |
| 28 | Lắp dựng cột thép, cột gang chiều cao cột ≤8m bằng máy | Chương V - E HSMT | 2 | 1 cột |
| 29 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V - E HSMT | 45,5 | m |
| 30 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Chương V - E HSMT | 200 | m |
| 31 | Lắp đặt các automat 1 pha 50A | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 32 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT: 60x60mm | Chương V - E HSMT | 1 | hộp |
| 33 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - D16mm | Chương V - E HSMT | 45,5 | m |
| 34 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Chương V - E HSMT | 0,52 | m2 |
| 35 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,078 | 1m3 |
| 36 | Ván khuôn móng cột | Chương V - E HSMT | 0,0208 | 100m2 |
| 37 | Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V - E HSMT | 0,104 | m3 |
| 38 | Bu-lông U M16 | Chương V - E HSMT | 26 | cái |
| 39 | Mua thép tấm về gia công bản mã, dày 10mm | Chương V - E HSMT | 30,9671 | kg |
| 40 | Gia công cột bằng thép tấm | Chương V - E HSMT | 0,0295 | tấn |
| 41 | Mua ống Inox 304(đã bao gồm gia công, lắp dựng) | Chương V - E HSMT | 55,9354 | kg |
| 42 | Cầu Inox 304 D110, dày 1,2mm | Chương V - E HSMT | 13 | quả |
| 43 | Mua dây xích Inox 304, dày 8mm | Chương V - E HSMT | 19,8 | m |
| 44 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1km - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,02 | 100m3 |
| 45 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,02 | 100m3/1km |
| G | NGHĨA TRANG LIỆT SỸ | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Chương V - E HSMT | 0,64 | m2 |
| 2 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết bằng thủ công - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,096 | 1m3 |
| 3 | Ván khuôn móng cột | Chương V - E HSMT | 0,0256 | 100m2 |
| 4 | Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V - E HSMT | 0,128 | m3 |
| 5 | Bu-lông U M16 | Chương V - E HSMT | 32 | cái |
| 6 | Mua thép tấm về gia công bản mã, dày 10mm | Chương V - E HSMT | 38,1133 | kg |
| 7 | Gia công cột bằng thép tấm | Chương V - E HSMT | 0,0363 | tấn |
| 8 | Mua ống Inox 304 | Chương V - E HSMT | 68,8435 | kg |
| 9 | Cầu Inox 304 D110, dày 1,2mm | Chương V - E HSMT | 16 | quả |
| 10 | Mua dây xích Inox 304, dày 8mm | Chương V - E HSMT | 25,2 | m |
| 11 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Chương V - E HSMT | 24,1653 | m2 |
| 12 | Bê tông nền, M150, đá 1x2 | Chương V - E HSMT | 2,4165 | m3 |
| 13 | Lát nền, sàn gạch Ceramic - KT: 500x500mm | Chương V - E HSMT | 24,1653 | m2 |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - D21mm | Chương V - E HSMT | 0,072 | 100m |
| 15 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - D21mm | Chương V - E HSMT | 7 | cái |
| 16 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V - E HSMT | 1 | bộ |
| 17 | Tháo dỡ tấm lợp - Tôn | Chương V - E HSMT | 0,3452 | 100m2 |
| 18 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Chương V - E HSMT | 0,2904 | m3 |
| 19 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50 | Chương V - E HSMT | 3,872 | m2 |
| 20 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 3,872 | m2 |
| 21 | Lợp mái che tường bằng tôn múi (tận dụng tôn hiện trạng) | Chương V - E HSMT | 0,3452 | 100m2 |
| 22 | Tôn úp nóc | Chương V - E HSMT | 3,28 | m |
| 23 | Đai giữ ống | Chương V - E HSMT | 6 | cái |
| 24 | Lắp đặt bể nước Inox 1m3 | Chương V - E HSMT | 1 | bể |
| 25 | Làm cỏ tạp | Chương V - E HSMT | 1,9498 | 100m2/lần |
| 26 | Cắt sửa cây, đảm bảo sinh trưởng và an toàn, gỡ phụ sinh cây cổ thụ, cây tơ hồng | Chương V - E HSMT | 12 | cây |
| 27 | Đầm chặt đất | Chương V - E HSMT | 1,9498 | 100m2 |
| 28 | Bê tông nền, M200, đá 1x2 | Chương V - E HSMT | 19,498 | m3 |
| 29 | Mua cây tùng tháp, đường kính gốc 5cm, cao 2,5m | Chương V - E HSMT | 6 | cây |
| 30 | Mua đất trồng cây | Chương V - E HSMT | 6 | m3 |
| 31 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,0134 | 100m3 |
| 32 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,0134 | 100m3/1km |
| H | RÃNH THOÁT NƯỚC TRONG THÔN THỌ VUÔNG | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V - E HSMT | 3,9 | m3 |
| 2 | Đào rãnh thoát nước, chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 15,6 | 1m3 |
| 3 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,1 | 100m2 |
| 4 | Bê tông rãnh nước M150, đá 1x2 | Chương V - E HSMT | 2,6 | m3 |
| 5 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 4,9649 | m3 |
| 6 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 40,12 | m2 |
| 7 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 15 | m2 |
| 8 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,026 | 100m3 |
| 9 | Ván khuôn tấm đan | Chương V - E HSMT | 0,152 | 100m2 |
| 10 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, D8mm | Chương V - E HSMT | 0,035 | tấn |
| 11 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, D10mm | Chương V - E HSMT | 0,2475 | tấn |
| 12 | Bê tông tấm đan bê tông M200, đá 1x2 | Chương V - E HSMT | 2,6 | m3 |
| 13 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤25kg | Chương V - E HSMT | 50 | cái |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1km - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,195 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,195 | 100m3/1km |
| I | CHI PHÍ THIẾT BỊ | |||
| 1 | Rèm cửa S1, D1 (rộng 1.8m, dài 2.8m) | Chương V - E HSMT | 25 | bộ |
| 2 | Rèm cửa D2 (rộng 2.8m, dài 2.8m) | Chương V - E HSMT | 1 | bộ |
| 3 | Rèm hội trường (rộng 7.5m, dài 3.4m) | Chương V - E HSMT | 1 | bộ |
| 4 | Rèm cửa S3 (rộng 1.2m, dài 2.8m) | Chương V - E HSMT | 2 | bộ |
| 5 | Tủ bếp Inox + giá bát đĩa Inox (rộng 0.39, dài 1.79m, cao 0.62m) | Chương V - E HSMT | 1 | bộ |
| 6 | Bếp ga đôi | Chương V - E HSMT | 1 | bếp |
| 7 | Cây nóng lạnh (phòng trực) | Chương V - E HSMT | 1 | cây |
| 8 | Bục phát biểu (phòng hội tường) | Chương V - E HSMT | 1 | bục |
| 9 | Tượng Bác Hồ (phòng hội tường) | Chương V - E HSMT | 1 | tượng |
| 10 | Đỉnh hóa vàng | Chương V - E HSMT | 1 | đỉnh |
| 11 | Tủ bếp Inox (nhà bếp) | Chương V - E HSMT | 1 | tủ |
| 12 | Tủ nhôm kính văn phòng (phòng hội đồng) | Chương V - E HSMT | 1 | tủ |
| J | CHI PHÍ VẬT TƯ TÍNH TRỰC TIẾP | |||
| 1 | Cây lộc vừng cổ thu nghệ thuật cao 2.5-3m, đường kính tán cây 2.5-3m nằm trên đá, đã bao gồm chậu. Bao gồm trồng cây, dây trì cho đến khi cây khỏe mạnh trong thời gian 6 tháng | Chương V - E HSMT | 2 | cây |
| 2 | Sập trúc mai tứ quý, họa tiết tinh xảo (Dài 2,53m, rộng 1,75, cao 0,87)m | Chương V - E HSMT | 2 | sập |
| 3 | Máy bơm | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| K | CHI PHÍ KHOAN GIẾNG ĐÁ | |||
| 1 | CHI PHÍ KHOAN GIẾNG ĐÁ | Chương V - E HSMT | 1 | Giếng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi