Gói thầu: Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây lắp + thiết bị

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210457932-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/05/2021 11:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu ỦY BAN NHÂN DÂN XÃ ĐÔNG THỌ
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây lắp + thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20210372874
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã và các nguồn vốn khác (nếu có)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-24 08:23:00 đến ngày 2021-05-04 11:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,331,580,390 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 19,000,000 VNĐ ((Mười chín triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A TRƯỜNG TIỂU HỌC XÃ ĐÔNG THỌ
1 Tháo dỡ lan can sắt thép, chiều cao ≤6m Chương V - E HSMT 0,0807 tấn
2 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,9215 100m3
3 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Chương V - E HSMT 3,3166 m3
4 Tháo dỡ gạch ốp chân tường Chương V - E HSMT 2,466 m2
5 Phá lớp vữa trát tường Chương V - E HSMT 27,778 m2
6 Đục lỗ thông tường xây gạch, chiều dài tường ≤11cm, tiết diện lỗ ≤0,04m2 Chương V - E HSMT 2 lỗ
7 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V - E HSMT 0,05 m3
8 Đào móng băng, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 2,3117 1m3
9 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,0081 100m3
10 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,2808 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1km - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,9614 100m3
12 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,9614 100m3/1km
13 Ván khuôn bê tông lót móng, ván khuôn Chương V - E HSMT 0,011 100m2
14 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 Chương V - E HSMT 0,297 m3
15 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50 Chương V - E HSMT 1,21 m3
16 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chương V - E HSMT 4,552 m3
17 Bê tông nền, M200, đá 1x2 Chương V - E HSMT 3,0092 m3
18 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 30,272 m2
19 Ốp tường gạch - KT: 30x45cm Chương V - E HSMT 30,27 m2
20 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E HSMT 30,272 m2
21 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, D21mm Chương V - E HSMT 0,437 100m
22 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, D34mm Chương V - E HSMT 0,32 100m
23 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, D60mm Chương V - E HSMT 0,525 100m
24 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, D21mm Chương V - E HSMT 22 cái
25 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, D34mm Chương V - E HSMT 8 cái
26 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, D34mm Chương V - E HSMT 10 cái
27 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, D21mm Chương V - E HSMT 13 cái
28 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, D34mm Chương V - E HSMT 12 cái
29 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, D60/21mm Chương V - E HSMT 1 cái
30 Đai giữ ống Chương V - E HSMT 50 cái
31 Lắp đặt van khóa - D60mm Chương V - E HSMT 1 cái
32 Lắp đặt van khóa - D21mm Chương V - E HSMT 1 cái
33 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Chương V - E HSMT 12 cái
34 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V - E HSMT 15 bộ
35 Tháo dỡ cửa bằng Chương V - E HSMT 4,2 m2
36 Cửa đi mở quay 1 hệ ; cửa đi hệ dùng kính mờ 6,38mm màu trắng toàn bộ, đã bao gồm bản lề (chưa bao gồm khóa và chốt) Chương V - E HSMT 4,2 m2
37 Chốt cửa đi, cửa sổ đồng bộ Chương V - E HSMT 3 bộ
38 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,1807 100m3
39 Bê tông nền, M200, đá 1x2 Chương V - E HSMT 26,0047 m3
40 Xây bồn cây bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chương V - E HSMT 0,7892 m3
41 Ốp gạch thẻ quanh bồn hoa - KT: 60x240mm Chương V - E HSMT 7,2069 m2
42 Mua đất màu trồng cây Chương V - E HSMT 1,758 m3
43 Mua thép hộp mạ kẽm 14x14x1,2mm Chương V - E HSMT 190,4834 kg
44 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V - E HSMT 0,1867 tấn
45 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V - E HSMT 41,085 m2
B TRƯỜNG MẦM NON KHU SỐ 1 ĐÔNG BÍCH
1 Mua Inox 304 về gia công, dày 1,5mm Chương V - E HSMT 284,4017 kg
2 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông D21mm Chương V - E HSMT 0,428 100 m
3 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - D27mm Chương V - E HSMT 0,137 100m
4 Lắp đặt cút nhựa HDPE nối bằng p/p măng sông - D21mm Chương V - E HSMT 2 cái
5 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - D27mm Chương V - E HSMT 6 cái
6 Lắp đặt tê nhựa HDPE nối bằng p/p măng sông - D21mm Chương V - E HSMT 1 cái
7 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - D27mm Chương V - E HSMT 4 cái
8 Lắp đặt van khóa đồng - D21mm Chương V - E HSMT 2 cái
9 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V - E HSMT 10 bộ
10 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Chương V - E HSMT 6 cái
11 Móc treo Chương V - E HSMT 6 cái
12 Dây cấp nước Inox bọc nhựa Chương V - E HSMT 2 dây
C TRƯỜNG MẦM NON THỌ KHÊ
1 Mua Inox 304 Chương V - E HSMT 426,7306 kg
2 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông D21mm Chương V - E HSMT 0,667 100 m
3 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, D27mm Chương V - E HSMT 0,308 100m
4 Lắp đặt cút nhựa HDPE p/p măng sông, D21mm Chương V - E HSMT 6 cái
5 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, D27mm Chương V - E HSMT 16 cái
6 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, D27mm Chương V - E HSMT 6 cái
7 Lắp đặt van khóa ren - D21mm Chương V - E HSMT 2 cái
8 Lắp đặt van khóa - D27mm Chương V - E HSMT 1 cái
9 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V - E HSMT 15 bộ
10 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Chương V - E HSMT 9 cái
11 Móc treo Chương V - E HSMT 9 cái
12 Dây cấp nước Inox bọc nhựa Chương V - E HSMT 2 dây
13 Đai giữ ống Chương V - E HSMT 7 cái
D TRƯỜNG THCS ĐÔNG THỌ
1 Mua Inox 304 về gia công Chương V - E HSMT 284,4017 kg
2 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, D27mm Chương V - E HSMT 0,068 100m
3 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, D27mm Chương V - E HSMT 5 cái
4 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, D27mm Chương V - E HSMT 3 cái
5 Lắp đặt van khóa đồng - D21mm Chương V - E HSMT 2 cái
6 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V - E HSMT 10 bộ
7 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Chương V - E HSMT 6 cái
8 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V - E HSMT 1,6 m2
9 Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,24 1m3
10 Ván khuôn móng cột Chương V - E HSMT 0,064 100m2
11 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V - E HSMT 0,32 m3
12 Bu-lông U M16 Chương V - E HSMT 80 cái
13 Mua thép tấm về gia công bản mã, dày 10mm Chương V - E HSMT 95,2833 kg
14 Gia công cột bằng thép tấm Chương V - E HSMT 0,0907 tấn
15 Mua Inox 304 về gia công Chương V - E HSMT 172,1088 kg
16 Cầu Inox 304 D110, dày 1,2mm Chương V - E HSMT 40 quả
17 Mua dây xích Inox 304, dày 8mm Chương V - E HSMT 68,4 m
18 Tháo dỡ tấm lợp - tôn Chương V - E HSMT 4,876 100m2
19 Lợp mái che tường bằng tôn múi, dày 0,42mm Chương V - E HSMT 4,8762 100m2
20 Tôn úp nóc dày 0,42mm Chương V - E HSMT 114,447 m
21 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Chương V - E HSMT 3,9168 100m2
22 Mua thép hộp mạ kẽm 14x14x1,2mm Chương V - E HSMT 200,12 kg
23 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V - E HSMT 0,1962 tấn
24 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V - E HSMT 44,992 m2
25 Mua thép ống mạ kẽm D76, D34 dày 2mm Chương V - E HSMT 63,8131 kg
26 Gia công lan can Chương V - E HSMT 0,0638 tấn
27 Lắp dựng lan can Chương V - E HSMT 3,984 m2
28 Cửa đi mở quay 1 hệ; cửa đi hệ dùng kính mờ 6,38mm màu trắng toàn bộ, đã bao gồm bản lề (chưa bao gồm khóa và chốt) Chương V - E HSMT 19,565 m2
29 Cửa sổ nhựa lõi thép, kính trắng dày 5mm (chưa bao gồm phụ kiện kim khí và phụ trội kính các loại) Chương V - E HSMT 18,36 m2
30 Cửa sổ lùa hệ dùng kính 6,38mm màu trắng toàn bộ, đã bao gồm bánh xe (chưa bao gồm khóa) Chương V - E HSMT 22,192 m2
31 Vách kính cố định hệ dùng toàn bộ kính trắng 6,38mm Chương V - E HSMT 11,693 m2
32 Vách kính cố định có đố ngang và đố dọc cửa nhựa lõi thép, kính trắng dày 5mm Chương V - E HSMT 5,92 m2
33 Phụ kiện cửa sổ mở lật 2 cánh (bản lề chữ A, chống sập, thanh chốt đa điểm + tay nắm, vấu chốt) Chương V - E HSMT 12 bộ
34 Kính dán an toàn 2 lớp 6,38 màu trắng Chương V - E HSMT 12,285 m2
35 Khóa tay bẻ đồng bộ cửa đi Chương V - E HSMT 7 bộ
36 Chốt cửa đi, cửa sổ đồng bộ Chương V - E HSMT 12 cái
37 Tháo dỡ cửa Chương V - E HSMT 1,74 m2
38 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V - E HSMT 0,2112 m3
39 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - E HSMT 0,352 m2
40 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 0,264 m2
41 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E HSMT 0,352 m2
42 Cửa đi nhựa lõi thép, kính trắng Việt Nhật dày 5mm (chưa bao gồm phụ kiện kim khí và phụ trội kính các loại) Chương V - E HSMT 2,7 m2
43 Phụ kiện cửa đi 2 cánh mở quay khóa đơn điểm (bản lề 3D, khóa đơn điểm + tay nắm, vấu chốt) Chương V - E HSMT 1 bộ
44 Kính dán an toàn 2 lớp 6,38 màu trắng Chương V - E HSMT 0,8407 m2
45 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1km - Cấp đất IV Chương V - E HSMT 0,0021 100m3
46 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV Chương V - E HSMT 0,0021 100m3/1km
E UBND XÃ ĐÔNG THỌ
1 Phá dỡ cột, trụ gạch đá Chương V - E HSMT 0,6563 m3
2 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V - E HSMT 2,5 m3
3 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V - E HSMT 0,18 m3
4 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 0,012 100m2
5 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V - E HSMT 0,18 m3
6 Bu lông U M16 Chương V - E HSMT 20 cái
7 Mua thép tấm về gia công bản mã, dày 10mm Chương V - E HSMT 23,83 kg
8 Gia công bản mã bằng thép tấm Chương V - E HSMT 0,0227 tấn
9 Mua thép ống mạ kẽm làm lan can, dày 2mm Chương V - E HSMT 449,8482 kg
10 Quả cầu trụ lan can Chương V - E HSMT 10 quả
11 Gia công lan can Chương V - E HSMT 0,441 tấn
12 Lắp dựng lan can sắt Chương V - E HSMT 21,528 m2
13 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1km - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,0328 100m3
14 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,0328 100m3/1km
F TRẠM Y TẾ XÃ
1 Tháo dỡ cửa Chương V - E HSMT 3,51 m2
2 Cửa đi nhựa lõi thép, kính trắng dày 5mm (chưa bao gồm phụ kiện kim khí và phụ trội kính các loại) Chương V - E HSMT 5,97 m2
3 Vách kính cố định có đố ngang và đố dọc cửa nhựa lõi thép, kính trắng dày 5mm Chương V - E HSMT 23,0799 m2
4 Cửa sổ 1 cánh mở quay và mở hất, hệ, kính trắng dán 2 lớp 6,38mm (chưa có phụ kiện bản lề +tay cài) Chương V - E HSMT 2,6781 m2
5 Phụ kiện cửa sổ hệ: bản lề chữ A + tay cài Chương V - E HSMT 6 bộ
6 Phụ kiện cửa đi 2 cánh mở quay khóa đơn điểm (bản lề 3D, khóa đơn điểm + tay nắm, vấu chốt) Chương V - E HSMT 1 bộ
7 Kính dán an toàn 2 lớp 6,38 màu trắng Chương V - E HSMT 20,7041 m2
8 Bảng tên các phòng mica in decal Chương V - E HSMT 25 bảng
9 Mua Inox 304 về gia công Chương V - E HSMT 385,0583 kg
10 Tôn huỳnh dày 5mm Chương V - E HSMT 3,5916 m2
11 Mua thép L50x50x3mm về làm thanh ray cổng Chương V - E HSMT 62,214 kg
12 Bản lề, gông cửa Chương V - E HSMT 6 cái
13 Khóa Chương V - E HSMT 3 khóa
14 Mua bánh xe cổng Chương V - E HSMT 7 cái
15 Chốt cổng Chương V - E HSMT 1 cái
16 Cắt sàn bê tông bằng máy - Chiều dày ≤15cm Chương V - E HSMT 6,6 m
17 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V - E HSMT 0,363 m3
18 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 1,573 1m3
19 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 0,0384 100m2
20 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V - E HSMT 0,576 m3
21 Khung móng cột M16x240x240x500 Chương V - E HSMT 2 cái
22 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,0111 100m3
23 Bê tông nền, M200, đá 1x2 Chương V - E HSMT 0,255 m3
24 Cột thép bát giác, tròn côn liền cần đơn, chân đế M16x240, H=6m, dày 3,0mm Chương V - E HSMT 2 cột
25 Chóa đèn 150W (không bóng) Chương V - E HSMT 2 bộ
26 Đèn LED D 150W Chương V - E HSMT 2 bộ
27 Lắp choá đèn - Đèn cao áp ở độ cao ≤12m Chương V - E HSMT 2 bộ
28 Lắp dựng cột thép, cột gang chiều cao cột ≤8m bằng máy Chương V - E HSMT 2 1 cột
29 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V - E HSMT 45,5 m
30 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Chương V - E HSMT 200 m
31 Lắp đặt các automat 1 pha 50A Chương V - E HSMT 1 cái
32 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT: 60x60mm Chương V - E HSMT 1 hộp
33 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - D16mm Chương V - E HSMT 45,5 m
34 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V - E HSMT 0,52 m2
35 Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,078 1m3
36 Ván khuôn móng cột Chương V - E HSMT 0,0208 100m2
37 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V - E HSMT 0,104 m3
38 Bu-lông U M16 Chương V - E HSMT 26 cái
39 Mua thép tấm về gia công bản mã, dày 10mm Chương V - E HSMT 30,9671 kg
40 Gia công cột bằng thép tấm Chương V - E HSMT 0,0295 tấn
41 Mua ống Inox 304(đã bao gồm gia công, lắp dựng) Chương V - E HSMT 55,9354 kg
42 Cầu Inox 304 D110, dày 1,2mm Chương V - E HSMT 13 quả
43 Mua dây xích Inox 304, dày 8mm Chương V - E HSMT 19,8 m
44 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1km - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,02 100m3
45 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,02 100m3/1km
G NGHĨA TRANG LIỆT SỸ
1 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V - E HSMT 0,64 m2
2 Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết bằng thủ công - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,096 1m3
3 Ván khuôn móng cột Chương V - E HSMT 0,0256 100m2
4 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V - E HSMT 0,128 m3
5 Bu-lông U M16 Chương V - E HSMT 32 cái
6 Mua thép tấm về gia công bản mã, dày 10mm Chương V - E HSMT 38,1133 kg
7 Gia công cột bằng thép tấm Chương V - E HSMT 0,0363 tấn
8 Mua ống Inox 304 Chương V - E HSMT 68,8435 kg
9 Cầu Inox 304 D110, dày 1,2mm Chương V - E HSMT 16 quả
10 Mua dây xích Inox 304, dày 8mm Chương V - E HSMT 25,2 m
11 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V - E HSMT 24,1653 m2
12 Bê tông nền, M150, đá 1x2 Chương V - E HSMT 2,4165 m3
13 Lát nền, sàn gạch Ceramic - KT: 500x500mm Chương V - E HSMT 24,1653 m2
14 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - D21mm Chương V - E HSMT 0,072 100m
15 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - D21mm Chương V - E HSMT 7 cái
16 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V - E HSMT 1 bộ
17 Tháo dỡ tấm lợp - Tôn Chương V - E HSMT 0,3452 100m2
18 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chương V - E HSMT 0,2904 m3
19 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50 Chương V - E HSMT 3,872 m2
20 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E HSMT 3,872 m2
21 Lợp mái che tường bằng tôn múi (tận dụng tôn hiện trạng) Chương V - E HSMT 0,3452 100m2
22 Tôn úp nóc Chương V - E HSMT 3,28 m
23 Đai giữ ống Chương V - E HSMT 6 cái
24 Lắp đặt bể nước Inox 1m3 Chương V - E HSMT 1 bể
25 Làm cỏ tạp Chương V - E HSMT 1,9498 100m2/lần
26 Cắt sửa cây, đảm bảo sinh trưởng và an toàn, gỡ phụ sinh cây cổ thụ, cây tơ hồng Chương V - E HSMT 12 cây
27 Đầm chặt đất Chương V - E HSMT 1,9498 100m2
28 Bê tông nền, M200, đá 1x2 Chương V - E HSMT 19,498 m3
29 Mua cây tùng tháp, đường kính gốc 5cm, cao 2,5m Chương V - E HSMT 6 cây
30 Mua đất trồng cây Chương V - E HSMT 6 m3
31 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,0134 100m3
32 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,0134 100m3/1km
H RÃNH THOÁT NƯỚC TRONG THÔN THỌ VUÔNG
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V - E HSMT 3,9 m3
2 Đào rãnh thoát nước, chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 15,6 1m3
3 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,1 100m2
4 Bê tông rãnh nước M150, đá 1x2 Chương V - E HSMT 2,6 m3
5 Xây rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 4,9649 m3
6 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 40,12 m2
7 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 15 m2
8 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,026 100m3
9 Ván khuôn tấm đan Chương V - E HSMT 0,152 100m2
10 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, D8mm Chương V - E HSMT 0,035 tấn
11 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, D10mm Chương V - E HSMT 0,2475 tấn
12 Bê tông tấm đan bê tông M200, đá 1x2 Chương V - E HSMT 2,6 m3
13 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤25kg Chương V - E HSMT 50 cái
14 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1km - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,195 100m3
15 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,195 100m3/1km
I CHI PHÍ THIẾT BỊ
1 Rèm cửa S1, D1 (rộng 1.8m, dài 2.8m) Chương V - E HSMT 25 bộ
2 Rèm cửa D2 (rộng 2.8m, dài 2.8m) Chương V - E HSMT 1 bộ
3 Rèm hội trường (rộng 7.5m, dài 3.4m) Chương V - E HSMT 1 bộ
4 Rèm cửa S3 (rộng 1.2m, dài 2.8m) Chương V - E HSMT 2 bộ
5 Tủ bếp Inox + giá bát đĩa Inox (rộng 0.39, dài 1.79m, cao 0.62m) Chương V - E HSMT 1 bộ
6 Bếp ga đôi Chương V - E HSMT 1 bếp
7 Cây nóng lạnh (phòng trực) Chương V - E HSMT 1 cây
8 Bục phát biểu (phòng hội tường) Chương V - E HSMT 1 bục
9 Tượng Bác Hồ (phòng hội tường) Chương V - E HSMT 1 tượng
10 Đỉnh hóa vàng Chương V - E HSMT 1 đỉnh
11 Tủ bếp Inox (nhà bếp) Chương V - E HSMT 1 tủ
12 Tủ nhôm kính văn phòng (phòng hội đồng) Chương V - E HSMT 1 tủ
J CHI PHÍ VẬT TƯ TÍNH TRỰC TIẾP
1 Cây lộc vừng cổ thu nghệ thuật cao 2.5-3m, đường kính tán cây 2.5-3m nằm trên đá, đã bao gồm chậu. Bao gồm trồng cây, dây trì cho đến khi cây khỏe mạnh trong thời gian 6 tháng Chương V - E HSMT 2 cây
2 Sập trúc mai tứ quý, họa tiết tinh xảo (Dài 2,53m, rộng 1,75, cao 0,87)m Chương V - E HSMT 2 sập
3 Máy bơm Chương V - E HSMT 1 cái
K CHI PHÍ KHOAN GIẾNG ĐÁ
1 CHI PHÍ KHOAN GIẾNG ĐÁ Chương V - E HSMT 1 Giếng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->