Gói thầu: Xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210448171-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/05/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH DTAH
Tên gói thầu Xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20210443783
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-23 22:16:00 đến ngày 2021-05-04 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 8,438,643,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 125,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi lăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phần đường
1 Vét hữu cơ đất cấp I Chương 5, E-HSMT 2,1051 100m3
2 Vận chuyển đất hữu cơ đổ thải, 1Km đầu Chương 5, E-HSMT 2,1051 100m3
3 Vận chuyển đất hữu cơ đổ thải, 4Km tiếp theo Chương 5, E-HSMT 2,1051 100m3
4 Vận chuyển đất hữu cơ đổ thải, 0.5Km cuối Chương 5, E-HSMT 2,1051 100m3
5 Đánh cấp nền đường, đất cấp III Chương 5, E-HSMT 0,5899 100m3
6 Đào nền đường đất cấp III tận dụng đắp 50m Chương 5, E-HSMT 1,7382 100m3
7 Đào nền đường đất cấp III đổ lên phương tiện vận chuyển Chương 5, E-HSMT 0,4346 100m3
8 Vận chuyển đất cấp III đổ thải, 01 Km đầu Chương 5, E-HSMT 0,4346 100m3
9 Vận chuyển đất cấp III đổ thải, 04 Km tiếp theo Chương 5, E-HSMT 0,4346 100m3
10 Vận chuyển đất cấp III đổ thải, 0,5 Km cuối Chương 5, E-HSMT 0,4346 100m3
11 Đào rãnh đất cấp III tận dụng đắp 50m Chương 5, E-HSMT 0,3078 100m3
12 Đào rãnh đất cấp III đổ lên phương tiện vận chuyển Chương 5, E-HSMT 0,0769 100m3
13 Vận chuyển đất cấp III đổ thải, 01 Km đầu Chương 5, E-HSMT 0,0769 100m3
14 Vận chuyển đất cấp III đổ thải, 04 Km tiếp theo Chương 5, E-HSMT 0,0769 100m3
15 Vận chuyển đất cấp III đổ thải, 0,5 Km cuối Chương 5, E-HSMT 0,0769 100m3
16 Đào đất ở mỏ, đất cấp III Chương 5, E-HSMT 39,485 100m3
17 Vận chuyển đất cấp III từ mỏ về, 01 Km đầu Chương 5, E-HSMT 39,485 100m3
18 Vận chuyển đất cấp III từ mỏ về, 04 Km tiếp theo Chương 5, E-HSMT 39,485 100m3
19 Vận chuyển đất cấp III từ mỏ về, 3,5 Km cuối Chương 5, E-HSMT 39,485 100m3
20 Lu tăng cường nền đường K98 Chương 5, E-HSMT 15,3536 100m2
21 Đắp đất nền đường K98 Chương 5, E-HSMT 14,942 100m3
22 Đắp đất nền đường K95 Chương 5, E-HSMT 39,5651 100m3
23 Đá dăm đệm lề gia cố Chương 5, E-HSMT 31,56 m3
24 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Chương 5, E-HSMT 6,384 100m3
25 Rải lớp giấy dầu Chương 5, E-HSMT 32,679 100m2
26 Ván khuôn thép mặt đường, lề đường Chương 5, E-HSMT 4,4985 100m2
27 Bê tông mặt đường đá 1x2 M300 Chương 5, E-HSMT 665,6 m3
28 Thi công khe dọc Chương 5, E-HSMT 546,6 m
29 Thi công khe co Chương 5, E-HSMT 814 m
30 Thi công khe giãn Chương 5, E-HSMT 63 m
31 Bê tông lề đường đá 1x2 M200 Chương 5, E-HSMT 52,02 m3
32 Đào móng cống Chương 5, E-HSMT 0,1266 100m3
33 Đá dăm đệm Chương 5, E-HSMT 2,48 m3
34 Bê tông móng cống, sân cống, chân khay đá 2x4 M150 Chương 5, E-HSMT 5,66 m3
35 Bê tông thân cống, tường cánh đá 2x4 M150 Chương 5, E-HSMT 7,03 m3
36 Ván khuôn Chương 5, E-HSMT 0,3798 100m2
37 Đắp đất hoàn trả K95 cống Chương 5, E-HSMT 0,0462 100m3
38 Đá hộc thượng lưu cống Chương 5, E-HSMT 0,4 m3
39 Bê tông tấm đan đá 1x2 M250 Chương 5, E-HSMT 1,59 m3
40 Ván khuôn tấm đan Chương 5, E-HSMT 0,0563 100m2
41 Cốt thép tấm đan D6 Chương 5, E-HSMT 0,0228 tấn
42 Cốt thép tấm đan D8 Chương 5, E-HSMT 0,0158 tấn
43 Cốt thép tấm đan D14 Chương 5, E-HSMT 0,1264 tấn
44 Lắp đặt tấm đan Chương 5, E-HSMT 8 1cấu kiện
45 Bê tông rải mặt đá 0,5x1 M250 Chương 5, E-HSMT 0,78 m3
46 Đá dăm đệm Chương 5, E-HSMT 7,73 m3
47 Bê tông đáy rãnh đá 2x4 M150 Chương 5, E-HSMT 10,3 m3
48 Bê tông thành rãnh đá 2x4 M150 Chương 5, E-HSMT 15,46 m3
49 Ván khuôn rãnh Chương 5, E-HSMT 0,8243 100m2
50 Rọ đá 2x1x1 Chương 5, E-HSMT 6 1 rọ
51 Bê tông cọc tiêu đá 1x2 M200 Chương 5, E-HSMT 5,67 m3
52 Cốt thép cọc tiêu D8mm Chương 5, E-HSMT 0,3818 tấn
53 Cốt thép cọc tiêu D6mm Chương 5, E-HSMT 0,2266 tấn
54 Ván khuôn cọc tiêu Chương 5, E-HSMT 0,756 100m2
55 Sơn cọc tiêu Chương 5, E-HSMT 92,4 1m2
56 Đào móng cọc tiêu Chương 5, E-HSMT 7,77 m3
57 Đắp đất hoàn trả K95 Chương 5, E-HSMT 0,0546 100m3
58 Lắp đặt biển báo tròn + vuông Chương 5, E-HSMT 2 cái
59 Biển báo vuông 45x90cm Chương 5, E-HSMT 2 cái
60 Biển báo tam tròn D70 Chương 5, E-HSMT 2 cái
61 Trụ đỡ biển báo D80 Chương 5, E-HSMT 6,4 m
62 Lắp đặt dải phân cách bằng tôn lượn sóng Chương 5, E-HSMT 45,6 m
63 Tấm sóng đầu (L=0,7m) Chương 5, E-HSMT 8 tấm
64 Tấm sóng giữa (L=2,32m) Chương 5, E-HSMT 20 tấm
65 Trụ đỡ U (L=1,750m) Chương 5, E-HSMT 24 trụ
66 Hộp đệm U Chương 5, E-HSMT 24 tấm
67 Bulông M16 dài 380mm Chương 5, E-HSMT 24 cái
68 Bu lông M16 dài 32mm Chương 5, E-HSMT 192 cái
69 Mắt phản quang tam giác Chương 5, E-HSMT 24 cái
70 Đào móng trụ tường hộ lan Chương 5, E-HSMT 4,875 m3
71 Đắp đất hoàn trả K95 Chương 5, E-HSMT 0,0188 100m3
72 Bê tông móng trụ đá 1x2 M200 Chương 5, E-HSMT 3 m3
73 Ván khuôn Chương 5, E-HSMT 0,24 100m2
B Phần cầu:
1 Đắp đất đê quây thi công móng (tận dụng từ đất đào hố móng) Chương 5, E-HSMT 2,9861 100m3
2 Đắp bao tải đất (tham khảo theo QĐ 4416/QĐ-BGTVT ngày 16/12/2015) Chương 5, E-HSMT 108,8 m3
3 Bơm nước hố móng Chương 5, E-HSMT 20 ca
4 Đào móng đất cấp III Chương 5, E-HSMT 19,2869 100m3
5 Đào đá cấp II Chương 5, E-HSMT 220,95 m3
6 Đào đá cấp IV Chương 5, E-HSMT 8,5009 100m3
7 Xúc đá lên phương tiện vận chuyển Chương 5, E-HSMT 3,0055 100m3
8 Vận chuyển đá đổ thải, 01 Km đầu Chương 5, E-HSMT 3,0055 100m3
9 Vận chuyển đá đổ thải, 04 Km tiếp theo Chương 5, E-HSMT 3,0055 100m3
10 Vận chuyển đá đổ thải, 0,5 Km cuối Chương 5, E-HSMT 3,0055 100m3
11 Khoan lỗ vào đá cấp II Chương 5, E-HSMT 2,66 100m
12 Vữa lỗ neo Chương 5, E-HSMT 0,42 m3
13 Thép neo mạ kém nhúng nóng Chương 5, E-HSMT 3.084,24 kg
14 Bê tông lót móng đá 1x2 M200 Chương 5, E-HSMT 28,91 m3
15 Ván khuôn mố cầu (tất cả các hạng mục mố cầu kể cả đá kê gối, ụ chống xô) Chương 5, E-HSMT 8,4545 100m2
16 Cốt thép mố cầu D10 (trừ đá kê gối) Chương 5, E-HSMT 0,1765 tấn
17 Cốt thép mố cầu D12 (trừ đá kê gối) Chương 5, E-HSMT 3,0494 tấn
18 Cốt thép mố cầu D14 (trừ đá kê gối) Chương 5, E-HSMT 3,8078 tấn
19 Cốt thép mố cầu D16 (trừ đá kê gối) Chương 5, E-HSMT 2,3281 tấn
20 Cốt thép mố cầu D18 (trừ đá kê gối) Chương 5, E-HSMT 7,2058 tấn
21 Cốt thép mố cầu D20 (trừ đá kê gối) Chương 5, E-HSMT 2,306 tấn
22 Cốt thép mố cầu D22 (trừ đá kê gối) Chương 5, E-HSMT 7,7985 tấn
23 Cốt thép mố cầu D25 (trừ đá kê gối) Chương 5, E-HSMT 8,6727 tấn
24 Bê tông các hạng mục mố cầu đá 1x2 M350 (trừ đá kê gối) Chương 5, E-HSMT 556,91 m3
25 Quét nhựa đường chống thấm Chương 5, E-HSMT 475,4 m2
26 Cốt thép đá kê gối D10 Chương 5, E-HSMT 0,411 tấn
27 Cốt thép đá kê gối D14 Chương 5, E-HSMT 0,1162 tấn
28 Cốt thép đá kê gối D25 Chương 5, E-HSMT 0,0173 tấn
29 Thép tấm đá kê gối Chương 5, E-HSMT 0,2748 tấn
30 Bê tông đá kê gối đá 1x2 M350 Chương 5, E-HSMT 1,5 m3
31 Cốt thép ụ chống xô D10 Chương 5, E-HSMT 0,0915 tấn
32 Cốt thép ụ chống xô D14 Chương 5, E-HSMT 0,1048 tấn
33 Bê tông ụ chống xô đá 1x2 M350 Chương 5, E-HSMT 0,69 m3
34 Thép neo mạ kém nhúng nóng Chương 5, E-HSMT 65,68 kg
35 Vét hữu cơ đất cấp I Chương 5, E-HSMT 0,4 100m3
36 Vận chuyển đất hữu cơ đổ thải, 1Km đầu Chương 5, E-HSMT 0,4 100m3
37 Vận chuyển đất hữu cơ đổ thải, 4Km tiếp theo Chương 5, E-HSMT 0,4 100m3
38 Vận chuyển đất hữu cơ đổ thải, 0.5Km cuối Chương 5, E-HSMT 0,4 100m3
39 Lu tăng cường nền K95 Chương 5, E-HSMT 4 100m2
40 Đá dăm đệm Chương 5, E-HSMT 28,5 m3
41 Bê tông bãi đúc dầm đá 4x6 M150 Chương 5, E-HSMT 28,5 m3
42 Ván khuôn dầm cầu Chương 5, E-HSMT 457,2 m2
43 Cốt thép dầm cầu D6 Chương 5, E-HSMT 0,091 tấn
44 Cốt thép dầm cầu D10 Chương 5, E-HSMT 2,482 tấn
45 Cốt thép dầm cầu D12 Chương 5, E-HSMT 1,6974 tấn
46 Cốt thép dầm cầu D16 Chương 5, E-HSMT 6,2041 tấn
47 Cốt thép dầm cầu D18 Chương 5, E-HSMT 0,0232 tấn
48 Cốt thép dầm cầu D32 Chương 5, E-HSMT 9,735 tấn
49 Thép tấm dầm cầu (phạm vi gối cầu) Chương 5, E-HSMT 0,2198 tấn
50 Bê tông dầm cầu đá 1x2 M400 Chương 5, E-HSMT 50,43 m3
51 Vận chuyển BT từ trung tâm thành phố Buôn Mê Thuột (trừ 10Km) về công trình, cự ly 4Km đầu Chương 5, E-HSMT 0,5043 100m3
52 Vận chuyển BT 10Km tiếp theo Chương 5, E-HSMT 0,5043 100m3
53 Lao lắp dầm cầu Chương 5, E-HSMT 5 dầm
54 Lắp đặt gối cầu cao su Chương 5, E-HSMT 10 cái
55 Ván khuôn Chương 5, E-HSMT 50,62 m2
56 Cốt thép D6 Chương 5, E-HSMT 0,011 tấn
57 Cốt thép D10 Chương 5, E-HSMT 0,2623 tấn
58 Cốt thép D12 Chương 5, E-HSMT 0,5115 tấn
59 Cốt thép D14 Chương 5, E-HSMT 0,2093 tấn
60 Cốt thép D18 Chương 5, E-HSMT 0,346 tấn
61 Bê tông dầm ngang đá 1x2 M350 Chương 5, E-HSMT 3,48 m3
62 Bê tông mối nối đá 1x2 M400 Chương 5, E-HSMT 3,89 m3
63 Vận chuyển BT từ trung tâm thành phố Buôn Mê Thuột (trừ 10Km) về công trình, cự ly 4Km đầu Chương 5, E-HSMT 0,0389 100m3
64 Vận chuyển BT 10Km tiếp theo Chương 5, E-HSMT 0,0389 100m3
65 Bê tông bản mặt cầu đá 0,5*1 M350 Chương 5, E-HSMT 9,08 m3
66 Quét nhựa đường chống thấm Chương 5, E-HSMT 129,75 m2
67 Cốt thép bản mặt cầu D10 Chương 5, E-HSMT 1,638 tấn
68 Bê tông tạo dốc đá 1*2 M350 Chương 5, E-HSMT 10,38 m3
69 Nắp đậy Chương 5, E-HSMT 6 1 cái
70 Lưới chắn rác Chương 5, E-HSMT 6 1 cái
71 Ống thép Chương 5, E-HSMT 6 1 cái
72 Bu lông Chương 5, E-HSMT 12 1 cái
73 Thép bản mạ kẽm Chương 5, E-HSMT 14,44 kg
74 Cốt thép D12 Chương 5, E-HSMT 0,1868 tấn
75 Cốt thép D16 Chương 5, E-HSMT 0,1103 tấn
76 Lắp đặt khe co giãn Chương 5, E-HSMT 16,2 m
77 Bê tông đá 0,5x1 M400 Chương 5, E-HSMT 1,5 m3
78 Ván khuôn Chương 5, E-HSMT 1,0913 100m2
79 Bê tông đá 1x2 M350 Chương 5, E-HSMT 16,37 m3
80 Cốt thép D10 Chương 5, E-HSMT 0,1578 tấn
81 Cốt thép D14 Chương 5, E-HSMT 0,962 tấn
82 Lắp đặt lan can cầu Chương 5, E-HSMT 40,016 m2
83 Lan can cầu mạ kẽm ( cả bu lông) Chương 5, E-HSMT 1.988,78 kg
84 Cấp phối đá dăm Chương 5, E-HSMT 0,6788 100m3
85 Rải giấy dầu Chương 5, E-HSMT 0,6 100m2
86 Ván khuôn Chương 5, E-HSMT 0,135 100m2
87 Bê tông đá 1x2 M300 Chương 5, E-HSMT 20,02 m3
88 Cốt thép D6 Chương 5, E-HSMT 0,0038 tấn
89 Cốt thép D10 Chương 5, E-HSMT 0,4501 tấn
90 Cốt thép D16 Chương 5, E-HSMT 1,1025 tấn
91 Đào đất hố móng chân khay Chương 5, E-HSMT 11,9146 100m3
92 Đá dăm đệm chân khay, tầng lọc, bậc thang Chương 5, E-HSMT 47,73 m3
93 Ván khuôn chân khay Chương 5, E-HSMT 8,1529 100m2
94 Bê tông chân khay + bậc thang đá 2x4 M150 Chương 5, E-HSMT 295,75 m3
95 Thép chờ D10 Chương 5, E-HSMT 0,4897 tấn
96 Đắp đá hỗn hợp hoàn trả móng mố cầu Chương 5, E-HSMT 7,7049 100m3
97 Đắp hoàn trả móng chân khay K90 Chương 5, E-HSMT 4,5619 100m3
98 Đắp hoàn trả móng chân khay K95 Chương 5, E-HSMT 9,038 100m3
99 Vữa đệm M50 mái taluy Chương 5, E-HSMT 1.654,6667 m2
100 Cốt thép D10 mái taluy Chương 5, E-HSMT 12,2435 tấn
101 Bê tông mái taluy đá 1x2 M200 Chương 5, E-HSMT 194,6 m3
102 Ống nhựa Chương 5, E-HSMT 203,5 m
103 Đắp đất sau mố + tứ nón K95 Chương 5, E-HSMT 10,0096 100m3
104 Đào đất ở mỏ, đất cấp III Chương 5, E-HSMT 20,2225 100m3
105 Vận chuyển đất cấp III từ mỏ về, 01 Km đầu Chương 5, E-HSMT 20,2225 100m3
106 Vận chuyển đất cấp III từ mỏ về, 04 Km tiếp theo Chương 5, E-HSMT 20,2225 100m3
107 Vận chuyển đất cấp III từ mỏ về, 3,5 Km cuối Chương 5, E-HSMT 20,2225 100m3
108 Đào đất cấp III đổ lên phương tiện vận chuyển Chương 5, E-HSMT 4,0741 100m3
109 Vận chuyển đất cấp III đổ thải, 01 Km đầu Chương 5, E-HSMT 4,0741 100m3
110 Vận chuyển đất cấp III đổ thải, 04 Km tiếp theo Chương 5, E-HSMT 4,0741 100m3
111 Vận chuyển đất cấp III đổ thải, 0,5 Km cuối Chương 5, E-HSMT 4,0741 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->