Gói thầu: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210459362-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/05/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Phòng Kinh tế và Hạ tầng huyện Trùng Khánh
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20210459257
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước và các nguồn vốn khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 08 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-23 22:07:00 đến ngày 2021-05-05 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,594,276,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: NHÀ CÔNG VỤ
1 Phá dỡ nền - Nền bê tông, có cốt thép Chương V - Yêu cầu về xây lắp 7,28 m3
2 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,9828 100m3
3 Đào móng băng bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10,92 1m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 7,28 m3
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 34,16 m3
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1938 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,4875 tấn
8 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,7875 100m2
9 Phá dỡ nền - Nền bê tông, có cốt thép Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,4428 m3
10 Đào móng băng bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 27,8814 1m3
11 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,3171 100m3
12 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0222 100m3
13 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1782 100m3
14 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi 4km - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1782 100m3/1km
15 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 69,9942 m3
16 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,4278 m3
17 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,4658 m3
18 Lát đá bậc tam cấp, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12,555 m2
19 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8,42 m3
20 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2036 tấn
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,9039 tấn
22 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,7637 100m2
23 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 14,557 m3
24 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 355,747 m2
25 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 11,214 m3
26 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,4136 tấn
27 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,1745 tấn
28 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,251 100m2
29 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 63,06 m2
30 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 17,39 m3
31 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,5989 tấn
32 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,4481 tấn
33 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,9262 100m2
34 Trát xà dầm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 292,62 m2
35 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 59,65 m3
36 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5,3997 tấn
37 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,2297 100m2
38 Ván khuôn gỗ sườn mái Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,2395 100m2
39 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 351,36 m2
40 Trát xà dầm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 102,9144 m2
41 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 67,384 m3
42 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 39,3597 m3
43 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 359,65 m2
44 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 693,9082 m2
45 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5,7866 m3
46 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6,248 m2
47 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 24,7 m
48 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5,2229 m3
49 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1504 tấn
50 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,5814 tấn
51 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,9248 100m2
52 Trát lanh tô vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 145,2758 m2
53 Trát TCN vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 16,722 m2
54 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,2704 m3
55 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 20,64 m2
56 SX cửa đi kính khuôn nhôm Việt Pháp (hoặc tương đương) kính 6.38mm hoàn thiện (kể cả phụ kiện và công lắp đặt) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 73,58 m2
57 SX cửa sổ kính khuôn nhôm Việt Pháp (hoặc tương đương) kính 6.38mm hoàn thiện (kể cả phụ kiện và công lắp đặt) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 56 m2
58 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,8502 tấn
59 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V - Yêu cầu về xây lắp 95,952 m2
60 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 42,6605 1m2
61 Gia công xà gồ thép Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,9743 tấn
62 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,9743 tấn
63 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 81,924 1m2
64 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0336 tấn
65 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,5652 100m2
66 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M100, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 97,4946 m2
67 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 7,2064 m3
68 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6,0819 m3
69 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 27,645 m2
70 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,625 m3
71 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2772 m3
72 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 31,7928 m2
73 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 37 m
74 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,09 m3
75 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1412 tấn
76 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1872 tấn
77 Lan can cầu thang INOX (hoàn thiện) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10,5 md
78 Trụ cầu thang INOX Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
79 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2388 100m2
80 Trát vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 23,8844 m2
81 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,797 m3
82 Lát đá bậc cầu thang, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 17,388 m2
83 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao Chương V - Yêu cầu về xây lắp 60 m2
84 Thi công trần bằng tấm nhựa khung xương Chương V - Yêu cầu về xây lắp 11,6184 m2
85 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 565,62 m2
86 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1.570,12 m2
87 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,9 100m
88 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 30 cái
89 Lồng chắn rác Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10 cái
90 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10 cái
91 Đai giữ phễu Chương V - Yêu cầu về xây lắp 20 cái
92 Đai giữ ống Chương V - Yêu cầu về xây lắp 90 cái
93 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 32mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,055 100m
94 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 90mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,025 100m
95 Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 7 cái
96 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 7 cái
97 Đế sứ lót chân kim Chương V - Yêu cầu về xây lắp 7 cái
98 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 105 m
99 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0074 tấn
100 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =16mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 174 m
101 Gia công, đóng cọc chống sét Chương V - Yêu cầu về xây lắp 22 cọc
102 Đào móng băng bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 45,43 1m3
103 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V - Yêu cầu về xây lắp 45,43 m3
104 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5,7588 1m2
105 Tủ điện tổng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
106 Lắp đặt các automat 1 pha 175A Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
107 Lắp đặt các automat 1 pha 65A Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
108 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Chương V - Yêu cầu về xây lắp 29 cái
109 Lắp đặt cáp nhôm vặn xoắn ABC 2*35mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 50 m
110 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10 mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 38 m
111 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4 mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 45 m
112 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5 mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 465 m
113 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5 mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 430 m
114 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 620 m
115 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu chì, automat, KT ≤40cm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 42 hộp
116 Lắp đặt ba chạc 90 độ có nắp D25 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 36 cái
117 Lắp đặt nối góc 90 độ có nắp D25 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 34 cái
118 Lắp đặt khớp nối trơn Đường kính 25mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 52 cái
119 Lắp đặt công tắc 4 hạt Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
120 Lắp đặt công tắc 3 hạt Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
121 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8 cái
122 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V - Yêu cầu về xây lắp 20 cái
123 Đế chìm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 50 cái
124 Hạt công tắc 1 chiều Chương V - Yêu cầu về xây lắp 45 cái
125 Hạt công tắc xoay chiều Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
126 Lắp đặt đèn led mặt vuông 300x300 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 19 bộ
127 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 18 bộ
128 Lắp đặt đèn sát trần D250 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5 bộ
129 Lắp đặt quạt treo tường Chương V - Yêu cầu về xây lắp 20 cái
130 Lắp đặt đèn ledpanen 600*600 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 bộ
131 Lắp đặt đèn trang trí âm trần Chương V - Yêu cầu về xây lắp 27 bộ
132 Dây đèn hắt Chương V - Yêu cầu về xây lắp 26 m
133 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2853 100m3
134 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0951 100m3
135 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,8403 m3
136 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 7,2912 m2
137 Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 9,4248 m3
138 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 45,288 m2
139 Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 45,288 m2
140 Quét nước xi măng 2 nước Chương V - Yêu cầu về xây lắp 52,57 m2
141 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,728 m3
142 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1608 tấn
143 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,5312 100m2
144 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 cái
145 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, cột ≤2,5T bằng máy Chương V - Yêu cầu về xây lắp 20 cái
146 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,4158 m3
147 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 14,2308 m2
148 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,3552 m3
149 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 300x300m2, XM PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 55,6856 m2
150 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x450mm, XM PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 274,66 m2
151 Lát đá mặt bệ các loại, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10,371 m2
152 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,7mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,16 100m
153 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,24 100m
154 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,5 100m
155 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,72 100m
156 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 bể
157 Lắp đặt van xả cặn- Đường kính 32mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
158 Lắp đặt van khóa - Đường kính40mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
159 Lắp đặt van khóa - Đường kính 32mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
160 Lắp đặt van khóa - Đường kính25mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5 cái
161 Lắp đặt xí bệt Chương V - Yêu cầu về xây lắp 9 bộ
162 Lắp đặt chậu rửa Chương V - Yêu cầu về xây lắp 9 bộ
163 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen Chương V - Yêu cầu về xây lắp 9 bộ
164 Phụ kiện phòng tắm 8 món Chương V - Yêu cầu về xây lắp 9 bộ
165 Lắp đặt thùng đun nước nóng kiểu liên tục Chương V - Yêu cầu về xây lắp 9 bộ
166 chậu rửa bát INOX đơn Chương V - Yêu cầu về xây lắp 9 bộ
167 Lắp đặt vòi rửa gật gù ở chậu rửa Chương V - Yêu cầu về xây lắp 9 bộ
168 Lắp đặt vòi rửa bát dây mềm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 9 bộ
169 Lắp đặt tê thu 40x32 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 cái
170 Lắp đặt tê thu 32x20 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 9 cái
171 Lắp đặt tê thu 25x20 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12 cái
172 Lắp đặt tê đều 32x32 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
173 Lắp đặt tê đều 25x25 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
174 Lắp đặt tê đều 20x20 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 39 cái
175 Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 40mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 cái
176 Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 32mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5 cái
177 Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 cái
178 Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 20mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 159 cái
179 Lắp đặt côn thu 40x32 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
180 Lắp đặt côn thu 32x25 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
181 Lắp đặt măng sông Đường kính 40mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 cái
182 Lắp đặt măng sông Đường kính 32mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
183 Lắp đặt măng sông Đường kính 25mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8 cái
184 Lắp đặt măng sông Đường kính 20mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 55 cái
185 Lắp đặt rắc co ren ngoài- Đường kính 40mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
186 Lắp đặt rắc co ren ngoài - Đường kính 32mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
187 Lắp đặt rắc co ren ngoài - Đường kính 25mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8 cái
188 Lắp đặt rắc co ren ngoài - Đường kính 20mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 28 cái
189 Lắp đặt gương soi Chương V - Yêu cầu về xây lắp 9 cái
190 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,46 100m
191 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 75mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,16 100m
192 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 48mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,16 100m
193 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,06 100m
194 Lắp đặt tê vuông 110x110 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
195 Lắp tê xiên D110x110 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12 cái
196 Lắp đặt tê xiên 76x76 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
197 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 16 cái
198 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 76mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 cái
199 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 50mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
200 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5 cái
201 Lắp đặt côn thu D110x48 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
202 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 9 cái
203 Xi phông phễu thu Chương V - Yêu cầu về xây lắp 9 cái
204 Đào móng băng bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 31,8788 1m3
205 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1382 100m3
206 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5,022 m3
207 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 7,8408 m3
208 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 24,3 m2
209 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 71,28 m2
210 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,3696 m3
211 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1774 tấn
212 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,197 100m2
213 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương V - Yêu cầu về xây lắp 81 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->