Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210459362-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/05/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Kinh tế và Hạ tầng huyện Trùng Khánh |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210459257 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước và các nguồn vốn khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 08 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-23 22:07:00 đến ngày 2021-05-05 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,594,276,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NHÀ CÔNG VỤ | |||
| 1 | Phá dỡ nền - Nền bê tông, có cốt thép | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 7,28 | m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,9828 | 100m3 |
| 3 | Đào móng băng bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất III | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 10,92 | 1m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 7,28 | m3 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 34,16 | m3 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1938 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,4875 | tấn |
| 8 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,7875 | 100m2 |
| 9 | Phá dỡ nền - Nền bê tông, có cốt thép | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4,4428 | m3 |
| 10 | Đào móng băng bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất III | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 27,8814 | 1m3 |
| 11 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,3171 | 100m3 |
| 12 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0222 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1782 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi 4km - Cấp đất III | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1782 | 100m3/1km |
| 15 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 69,9942 | m3 |
| 16 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,4278 | m3 |
| 17 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,4658 | m3 |
| 18 | Lát đá bậc tam cấp, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 12,555 | m2 |
| 19 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8,42 | m3 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,2036 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,9039 | tấn |
| 22 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,7637 | 100m2 |
| 23 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 14,557 | m3 |
| 24 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 355,747 | m2 |
| 25 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 11,214 | m3 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,4136 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,1745 | tấn |
| 28 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,251 | 100m2 |
| 29 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 63,06 | m2 |
| 30 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 17,39 | m3 |
| 31 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,5989 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4,4481 | tấn |
| 33 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,9262 | 100m2 |
| 34 | Trát xà dầm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 292,62 | m2 |
| 35 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 59,65 | m3 |
| 36 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5,3997 | tấn |
| 37 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4,2297 | 100m2 |
| 38 | Ván khuôn gỗ sườn mái | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,2395 | 100m2 |
| 39 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 351,36 | m2 |
| 40 | Trát xà dầm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 102,9144 | m2 |
| 41 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 67,384 | m3 |
| 42 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 39,3597 | m3 |
| 43 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 359,65 | m2 |
| 44 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 693,9082 | m2 |
| 45 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5,7866 | m3 |
| 46 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6,248 | m2 |
| 47 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 24,7 | m |
| 48 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5,2229 | m3 |
| 49 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1504 | tấn |
| 50 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,5814 | tấn |
| 51 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,9248 | 100m2 |
| 52 | Trát lanh tô vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 145,2758 | m2 |
| 53 | Trát TCN vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 16,722 | m2 |
| 54 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,2704 | m3 |
| 55 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 20,64 | m2 |
| 56 | SX cửa đi kính khuôn nhôm Việt Pháp (hoặc tương đương) kính 6.38mm hoàn thiện (kể cả phụ kiện và công lắp đặt) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 73,58 | m2 |
| 57 | SX cửa sổ kính khuôn nhôm Việt Pháp (hoặc tương đương) kính 6.38mm hoàn thiện (kể cả phụ kiện và công lắp đặt) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 56 | m2 |
| 58 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,8502 | tấn |
| 59 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 95,952 | m2 |
| 60 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 42,6605 | 1m2 |
| 61 | Gia công xà gồ thép | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,9743 | tấn |
| 62 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,9743 | tấn |
| 63 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 81,924 | 1m2 |
| 64 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0336 | tấn |
| 65 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,5652 | 100m2 |
| 66 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M100, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 97,4946 | m2 |
| 67 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 7,2064 | m3 |
| 68 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6,0819 | m3 |
| 69 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 27,645 | m2 |
| 70 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,625 | m3 |
| 71 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,2772 | m3 |
| 72 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 31,7928 | m2 |
| 73 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 37 | m |
| 74 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,09 | m3 |
| 75 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1412 | tấn |
| 76 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1872 | tấn |
| 77 | Lan can cầu thang INOX (hoàn thiện) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 10,5 | md |
| 78 | Trụ cầu thang INOX | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 79 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,2388 | 100m2 |
| 80 | Trát vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 23,8844 | m2 |
| 81 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,797 | m3 |
| 82 | Lát đá bậc cầu thang, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 17,388 | m2 |
| 83 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 60 | m2 |
| 84 | Thi công trần bằng tấm nhựa khung xương | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 11,6184 | m2 |
| 85 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 565,62 | m2 |
| 86 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1.570,12 | m2 |
| 87 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,9 | 100m |
| 88 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 30 | cái |
| 89 | Lồng chắn rác | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 10 | cái |
| 90 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 10 | cái |
| 91 | Đai giữ phễu | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 20 | cái |
| 92 | Đai giữ ống | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 90 | cái |
| 93 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 32mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,055 | 100m |
| 94 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 90mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,025 | 100m |
| 95 | Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 7 | cái |
| 96 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 7 | cái |
| 97 | Đế sứ lót chân kim | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 7 | cái |
| 98 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 105 | m |
| 99 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0074 | tấn |
| 100 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =16mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 174 | m |
| 101 | Gia công, đóng cọc chống sét | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 22 | cọc |
| 102 | Đào móng băng bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 45,43 | 1m3 |
| 103 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 45,43 | m3 |
| 104 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5,7588 | 1m2 |
| 105 | Tủ điện tổng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 106 | Lắp đặt các automat 1 pha 175A | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 107 | Lắp đặt các automat 1 pha 65A | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 108 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 29 | cái |
| 109 | Lắp đặt cáp nhôm vặn xoắn ABC 2*35mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 50 | m |
| 110 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10 mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 38 | m |
| 111 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4 mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 45 | m |
| 112 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5 mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 465 | m |
| 113 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5 mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 430 | m |
| 114 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 620 | m |
| 115 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu chì, automat, KT ≤40cm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 42 | hộp |
| 116 | Lắp đặt ba chạc 90 độ có nắp D25 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 36 | cái |
| 117 | Lắp đặt nối góc 90 độ có nắp D25 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 34 | cái |
| 118 | Lắp đặt khớp nối trơn Đường kính 25mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 52 | cái |
| 119 | Lắp đặt công tắc 4 hạt | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 120 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 121 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 122 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 20 | cái |
| 123 | Đế chìm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 50 | cái |
| 124 | Hạt công tắc 1 chiều | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 45 | cái |
| 125 | Hạt công tắc xoay chiều | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 126 | Lắp đặt đèn led mặt vuông 300x300 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 19 | bộ |
| 127 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 18 | bộ |
| 128 | Lắp đặt đèn sát trần D250 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5 | bộ |
| 129 | Lắp đặt quạt treo tường | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 20 | cái |
| 130 | Lắp đặt đèn ledpanen 600*600 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | bộ |
| 131 | Lắp đặt đèn trang trí âm trần | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 27 | bộ |
| 132 | Dây đèn hắt | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 26 | m |
| 133 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,2853 | 100m3 |
| 134 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0951 | 100m3 |
| 135 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,8403 | m3 |
| 136 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 7,2912 | m2 |
| 137 | Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 9,4248 | m3 |
| 138 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 45,288 | m2 |
| 139 | Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 45,288 | m2 |
| 140 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 52,57 | m2 |
| 141 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,728 | m3 |
| 142 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1608 | tấn |
| 143 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,5312 | 100m2 |
| 144 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 145 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, cột ≤2,5T bằng máy | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 20 | cái |
| 146 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,4158 | m3 |
| 147 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 14,2308 | m2 |
| 148 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,3552 | m3 |
| 149 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 300x300m2, XM PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 55,6856 | m2 |
| 150 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x450mm, XM PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 274,66 | m2 |
| 151 | Lát đá mặt bệ các loại, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 10,371 | m2 |
| 152 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,7mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,16 | 100m |
| 153 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,24 | 100m |
| 154 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,5 | 100m |
| 155 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,72 | 100m |
| 156 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | bể |
| 157 | Lắp đặt van xả cặn- Đường kính 32mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 158 | Lắp đặt van khóa - Đường kính40mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 159 | Lắp đặt van khóa - Đường kính 32mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 160 | Lắp đặt van khóa - Đường kính25mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 161 | Lắp đặt xí bệt | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 9 | bộ |
| 162 | Lắp đặt chậu rửa | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 9 | bộ |
| 163 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 9 | bộ |
| 164 | Phụ kiện phòng tắm 8 món | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 9 | bộ |
| 165 | Lắp đặt thùng đun nước nóng kiểu liên tục | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 9 | bộ |
| 166 | chậu rửa bát INOX đơn | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 9 | bộ |
| 167 | Lắp đặt vòi rửa gật gù ở chậu rửa | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 9 | bộ |
| 168 | Lắp đặt vòi rửa bát dây mềm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 9 | bộ |
| 169 | Lắp đặt tê thu 40x32 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 170 | Lắp đặt tê thu 32x20 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 9 | cái |
| 171 | Lắp đặt tê thu 25x20 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 12 | cái |
| 172 | Lắp đặt tê đều 32x32 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 173 | Lắp đặt tê đều 25x25 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 174 | Lắp đặt tê đều 20x20 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 39 | cái |
| 175 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 40mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 176 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 32mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 177 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 178 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 20mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 159 | cái |
| 179 | Lắp đặt côn thu 40x32 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 180 | Lắp đặt côn thu 32x25 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 181 | Lắp đặt măng sông Đường kính 40mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 182 | Lắp đặt măng sông Đường kính 32mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 183 | Lắp đặt măng sông Đường kính 25mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 184 | Lắp đặt măng sông Đường kính 20mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 55 | cái |
| 185 | Lắp đặt rắc co ren ngoài- Đường kính 40mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 186 | Lắp đặt rắc co ren ngoài - Đường kính 32mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 187 | Lắp đặt rắc co ren ngoài - Đường kính 25mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 188 | Lắp đặt rắc co ren ngoài - Đường kính 20mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 28 | cái |
| 189 | Lắp đặt gương soi | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 9 | cái |
| 190 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,46 | 100m |
| 191 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 75mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,16 | 100m |
| 192 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 48mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,16 | 100m |
| 193 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,06 | 100m |
| 194 | Lắp đặt tê vuông 110x110 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 195 | Lắp tê xiên D110x110 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 12 | cái |
| 196 | Lắp đặt tê xiên 76x76 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 197 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 16 | cái |
| 198 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 76mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 199 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 50mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 200 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 201 | Lắp đặt côn thu D110x48 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 202 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 9 | cái |
| 203 | Xi phông phễu thu | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 9 | cái |
| 204 | Đào móng băng bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 31,8788 | 1m3 |
| 205 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1382 | 100m3 |
| 206 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5,022 | m3 |
| 207 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 7,8408 | m3 |
| 208 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 24,3 | m2 |
| 209 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 71,28 | m2 |
| 210 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,3696 | m3 |
| 211 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1774 | tấn |
| 212 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,197 | 100m2 |
| 213 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 81 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi