Gói thầu: Xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210445516-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/05/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH DTAH
Tên gói thầu Xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20210443816
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn dự phòng ngân sách trung ương năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 200 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-23 22:05:00 đến ngày 2021-05-04 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 9,851,903,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 135,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi lăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nền đường:
1 Chặt cây đường kính Chương 5, E-HSMT 327 cây
2 Đào gốc cây đường kính Chương 5, E-HSMT 327 gốc
3 Chặt cây đường kính Chương 5, E-HSMT 283 cây
4 Đào gốc cây đường kính Chương 5, E-HSMT 283 gốc
5 Vét hữu cơ đất cấp I Chương 5, E-HSMT 6,6223 100m3
6 Vận chuyển đất hữu cơ đổ thải, 1Km đầu Chương 5, E-HSMT 6,6223 100m3
7 Vận chuyển đất hữu cơ đổ thải, 4Km tiếp theo Chương 5, E-HSMT 6,6223 100m3
8 Vận chuyển đất hữu cơ đổ thải, 1Km cuối Chương 5, E-HSMT 6,6223 100m3
9 Đào đất cấp IV tận dụng đắp nền đường 50m Chương 5, E-HSMT 5,4217 100m3
10 Đào đất cấp IV tận dụng đắp nền đường 100m Chương 5, E-HSMT 6,1102 100m3
11 Đào đất cấp IV đổ lên phương tiện vận chuyển tận dụng Chương 5, E-HSMT 91,741 100m3
12 Đào đất cấp IV tận dụng đắp nền đường 500m Chương 5, E-HSMT 38,0071 100m3
13 Đào đất cấp IV tận dụng đắp nền đường 1000mm Chương 5, E-HSMT 53,7339 100m3
14 Đào đất cấp IV đổ lên phương tiện vận chuyển Chương 5, E-HSMT 68,8486 100m3
15 Vận chuyển đất cấp IV đổ thải, 1Km đầu Chương 5, E-HSMT 68,8486 100m3
16 Vận chuyển đất cấp IV đổ thải, 4Km tiếp theo Chương 5, E-HSMT 68,8486 100m3
17 Vận chuyển đất cấp IV đổ thải, 1Km cuối Chương 5, E-HSMT 68,8486 100m3
18 Đắp đất nền dường K95 Chương 5, E-HSMT 8,3654 100m3
19 Đắp đất nền dường K93 Chương 5, E-HSMT 102,545 100m3
20 Đào đất ở mỏ, đất cấp III Chương 5, E-HSMT 18,9795 100m3
21 Vận chuyển đất cấp III từ mỏ về, 01 Km đầu Chương 5, E-HSMT 18,9795 100m3
22 Vận chuyển đất cấp III từ mỏ về, 04 Km tiếp theo Chương 5, E-HSMT 18,9795 100m3
23 Vận chuyển đất cấp III từ mỏ về, 1 Km cuối Chương 5, E-HSMT 18,9795 100m3
24 Lu tăng cường nền đường K95 Chương 5, E-HSMT 59,8745 100m3
25 San đất bãi thải Chương 5, E-HSMT 82,3706 100m3
B Mặt đường:
1 Bê tông mặt đường đá 1x2 M250 Chương 5, E-HSMT 683,95 m3
2 Bê tông lề gia cố đá 1x2 M200 Chương 5, E-HSMT 48,42 m3
3 Móng cấp phối đá dăm loại I Chương 5, E-HSMT 6,2968 100m3
4 Giấy dầu Chương 5, E-HSMT 45,7727 100m2
5 Ván khuôn bê tông mặt đường Chương 5, E-HSMT 5,896 100m2
6 Đào đất ở mỏ, đất cấp III Chương 5, E-HSMT 7,4588 100m3
7 Vận chuyển đất cấp III từ mỏ về, 01 Km đầu Chương 5, E-HSMT 7,4588 100m3
8 Vận chuyển đất cấp III từ mỏ về, 04 Km tiếp theo Chương 5, E-HSMT 7,4588 100m3
9 Vận chuyển đất cấp III từ mỏ về, 1 Km cuối Chương 5, E-HSMT 7,4588 100m3
10 Đắp đất lề đường K95 Chương 5, E-HSMT 6,6007 100m3
C Hệ thống thoát nước:
1 Đào móng cống Chương 5, E-HSMT 2,3832 100m3
2 Đá dăm đệm Chương 5, E-HSMT 9,8 m3
3 Bê tông móng cống, sân cống, chân khay đá 2x4 M150 Chương 5, E-HSMT 34,32 m3
4 Bê tông thân cống, tường cánh đá 2x4 M150 Chương 5, E-HSMT 25,94 m3
5 Ván khuôn cống Chương 5, E-HSMT 1,7948 100m2
6 Đắp đất hoàn trả K95 cống Chương 5, E-HSMT 0,6659 100m3
7 Bê tông tấm đan đá 1x2 M250 Chương 5, E-HSMT 5,01 m3
8 Ván khuôn tấm đan Chương 5, E-HSMT 0,235 100m2
9 Cốt thép tấm đan D6 Chương 5, E-HSMT 0,0953 tấn
10 Cốt thép tấm đan D8 Chương 5, E-HSMT 0,0338 tấn
11 Cốt thép tấm đan D14 Chương 5, E-HSMT 0,4521 tấn
12 Lắp đặt tấm đan Chương 5, E-HSMT 30 1cấu kiện
13 Bê tông rải mặt đá 0,5x1 M250 Chương 5, E-HSMT 2,73 m3
14 Đào móng Chương 5, E-HSMT 1,0479 100m3
15 Đá dăm đệm Chương 5, E-HSMT 5,58 m3
16 Bê tông móng cống, móng tường đầu, tường cánh, chân khay, sân cống đá 2x4 M150 Chương 5, E-HSMT 22,24 m3
17 Ván khuôn móng cống, chây khay, sân cống, tường đầu, tường cánh cống Chương 5, E-HSMT 0,5011 100m2
18 Bê tông tường cánh, tường đầu đá 2x4 M150 Chương 5, E-HSMT 8,28 m3
19 Bê tông ống cống đá 1x2 M250 Chương 5, E-HSMT 7,2 m3
20 Ván khuôn ống cống Chương 5, E-HSMT 1,0304 100m2
21 Cốt thép ống cống D6 Chương 5, E-HSMT 0,119 tấn
22 Cốt thép ống cống D10 Chương 5, E-HSMT 0,552 tấn
23 Lắp đặt đốt cống Chương 5, E-HSMT 10 đoạn
24 Vữa xi măng mối nối Chương 5, E-HSMT 12,72 m2
25 Vải tẩm nhựa đường Chương 5, E-HSMT 12,51 m2
26 Quét nhựa đường ống cống Chương 5, E-HSMT 55,92 m2
27 Đắp đất hoàn trả K95 Chương 5, E-HSMT 1,315 100m3
28 Bê tông đáy rãnh đá 1x2 M200 Chương 5, E-HSMT 15,9203 m3
29 Đá dăm cát đệm Chương 5, E-HSMT 9,02 m3
30 Bê tông tấm đan đá 1x2 M200 Chương 5, E-HSMT 40,4096 m3
31 Ván khuôn tấm đan Chương 5, E-HSMT 2,8792 100m2
32 Lắp đặt tấm đan Chương 5, E-HSMT 3.744 cái
33 Bê tông lề gia cố đá 1x2 M200 Chương 5, E-HSMT 54,48 m3
34 Đá dăm cát đệm Chương 5, E-HSMT 22,7 m3
35 Đào hố móng đất cấp III Chương 5, E-HSMT 0,231 100m3
36 Đắp đất hoàn trả K95 Chương 5, E-HSMT 0,1596 100m3
37 Đá dăm cát đệm Chương 5, E-HSMT 0,51 m3
38 Bê tông đá 2x4 M200 Chương 5, E-HSMT 3,79 m3
39 Ván khuôn hố tiêu năng Chương 5, E-HSMT 0,2672 100m2
D Gia cố mái taluy + ATGT:
1 Đào đất hố móng chân khay Chương 5, E-HSMT 1,1912 100m3
2 Đá dăm đệm chân khay+tầng lọc Chương 5, E-HSMT 13,394 m3
3 Ván khuôn chân khay Chương 5, E-HSMT 2,6472 100m2
4 Bê tông chân khay đá 2x4 M150 Chương 5, E-HSMT 52,944 m3
5 Thép chờ D8 Chương 5, E-HSMT 0,2178 tấn
6 Đắp hoàn trả móng chân khay K95 Chương 5, E-HSMT 0,5956 100m3
7 Vữa đệm mái taluy Chương 5, E-HSMT 1.982,1956 m2
8 Cốt thép D8 mái taluy Chương 5, E-HSMT 6,5247 tấn
9 Bê tông mái taluy đá 1x2 M200 Chương 5, E-HSMT 237,8635 m3
10 Ống nhựa Chương 5, E-HSMT 121 m
11 Bê tông cọc tiêu đá 1x2 M200 Chương 5, E-HSMT 1,55 m3
12 Cốt thép cọc tiêu D8mm Chương 5, E-HSMT 0,0869 tấn
13 Cốt thép cọc tiêu D6mm Chương 5, E-HSMT 0,0515 tấn
14 Ván khuôn cọc tiêu Chương 5, E-HSMT 0,2176 100m2
15 Sơn cọc tiêu Chương 5, E-HSMT 10,2 1m2
16 Đào móng cọc tiêu Chương 5, E-HSMT 8,85 m3
17 Đắp đất hoàn trả K95 Chương 5, E-HSMT 7,85 100m3
18 Lắp đặt biển báo tròn + vuông Chương 5, E-HSMT 3 cái
19 Lắp đặt biển báo tam giác Chương 5, E-HSMT 21 cái
20 Biển báo chữ nhật 45x90cm Chương 5, E-HSMT 2 cái
21 Biển báo tròn D90 Chương 5, E-HSMT 3 cái
22 Biển báo tam giác A90 Chương 5, E-HSMT 21 cái
23 Trụ đỡ biển báo D80 Chương 5, E-HSMT 24 m
24 Lắp đặt dải phân cách bằng tôn lượn sóng Chương 5, E-HSMT 244,32 m
25 Tấm sóng đầu (L=0,7m) Chương 5, E-HSMT 8 tấm
26 Tấm sóng giữa (L=3,32m) Chương 5, E-HSMT 80 tấm
27 Trụ đỡ U (L=1,50m) Chương 5, E-HSMT 84 trụ
28 Hộp đệm U Chương 5, E-HSMT 84 tấm
29 Bulông M20 dài 360mm Chương 5, E-HSMT 84 cái
30 Bu lông M16 dài 30mm Chương 5, E-HSMT 672 cái
31 Mắt phản quang tam giác Chương 5, E-HSMT 84 cái
32 Đào móng trụ tường hộ lan Chương 5, E-HSMT 8,06 m3
33 Bê tông móng trụ đá 1x2 M200 Chương 5, E-HSMT 7,97 m3
E THI CÔNG CẦU
1 Đắp đất đê quây thi công móng (tận dụng từ đất đào hố móng) Chương 5, E-HSMT 11,3646 100m3
2 Đắp bao tải đất Chương 5, E-HSMT 64,64 m3
3 Bơm nước hố móng Chương 5, E-HSMT 40 ca
4 Đào móng đất cấp IV (tận dụng đắp) Chương 5, E-HSMT 29,478 100m3
5 Đào đá cấp III Chương 5, E-HSMT 2,3424 100m3
6 Xúc đá lên phương tiện vận chuyển Chương 5, E-HSMT 2,3424 100m3
7 Vận chuyển đá đổ thải, 01 Km đầu Chương 5, E-HSMT 2,3424 100m3
8 Vận chuyển đá đổ thải, 04 Km tiếp theo Chương 5, E-HSMT 2,3424 100m3
9 Vận chuyển đá đổ thải, 1 Km cuối Chương 5, E-HSMT 2,3424 100m3
10 Khoan lỗ vào đá cấp III Chương 5, E-HSMT 1,872 100m
11 Thép neo mạ kém nhúng nóng D28 Chương 5, E-HSMT 2.111,92 kg
12 Bê tông lót móng đá 1x2 M200 Chương 5, E-HSMT 17,66 m3
13 Ván khuôn mố cầu Chương 5, E-HSMT 7,7172 100m2
14 Cốt thép mố cầu D10 Chương 5, E-HSMT 0,1349 tấn
15 Cốt thép mố cầu D12 Chương 5, E-HSMT 0,1989 tấn
16 Cốt thép mố cầu D14 Chương 5, E-HSMT 2,7006 tấn
17 Cốt thép mố cầu D16 Chương 5, E-HSMT 2,169 tấn
18 Cốt thép mố cầu D18 Chương 5, E-HSMT 0,4468 tấn
19 Cốt thép mố cầu D20 Chương 5, E-HSMT 11,8926 tấn
20 Cốt thép mố cầu D22 Chương 5, E-HSMT 4,9764 tấn
21 Cốt thép mố cầu D25 Chương 5, E-HSMT 5,8425 tấn
22 Thép tấm đá kê gối Chương 5, E-HSMT 0,4069 tấn
23 Bê tông các hạng mục mố cầu đá 1x2 M350 Chương 5, E-HSMT 383,78 m3
24 Quét nhựa đường chống thấm Chương 5, E-HSMT 276 m2
25 Thép neo mạ kém nhúng nóng D32 Chương 5, E-HSMT 27,64 kg
26 Đắp đất mặt bằng K90 Chương 5, E-HSMT 15 100m3
27 Đá dăm đệm Chương 5, E-HSMT 10 m3
28 Bê tông bãi đúc dầm đá 4x6 M150 Chương 5, E-HSMT 20 m3
29 Phá dỡ mố cầu cũ bằng đá hộc xây Chương 5, E-HSMT 72 m3
30 Phá dỡ nhịp cầu cũ bằng BTCT Chương 5, E-HSMT 11,88 m3
31 Ván khuôn dầm cầu Chương 5, E-HSMT 301,37 m2
32 Cốt thép dầm cầu D6 Chương 5, E-HSMT 0,0442 tấn
33 Cốt thép dầm cầu D10 Chương 5, E-HSMT 1,6204 tấn
34 Cốt thép dầm cầu D12 Chương 5, E-HSMT 0,9412 tấn
35 Cốt thép dầm cầu D14 Chương 5, E-HSMT 0,1083 tấn
36 Cốt thép dầm cầu D16 Chương 5, E-HSMT 2,61 tấn
37 Cốt thép dầm cầu D22 Chương 5, E-HSMT 0,1928 tấn
38 Cốt thép dầm cầu D32 Chương 5, E-HSMT 5,841 tấn
39 Bê tông dầm cầu đá 1x2 M400 Chương 5, E-HSMT 34,54 m3
40 Vận chuyển BT từ trung tâm thành phố Buôn Mê Thuột (trừ 10Km) về công trình, cự ly 4Km đầu Chương 5, E-HSMT 0,3454 100m3
41 Vận chuyển BT 18Km tiếp theo Chương 5, E-HSMT 0,3454 100m3
42 Lao lắp dầm cầu Chương 5, E-HSMT 3 dầm
43 Lắp đặt gối cầu cao su Chương 5, E-HSMT 6 cái
44 Bê tông tạo dốc đá 0,5x1 M350 Chương 5, E-HSMT 4,32 m3
45 Quét nhựa đường chống thấm Chương 5, E-HSMT 72 m2
46 Cốt thép bản mặt cầu D10 Chương 5, E-HSMT 0,6362 tấn
47 Bê tông bản mặt cầu đá 1x2 M350 Chương 5, E-HSMT 8,64 m3
48 Nắp đậy Chương 5, E-HSMT 6 1 cái
49 Lưới chắn rác Chương 5, E-HSMT 6 1 cái
50 Ống thép Chương 5, E-HSMT 6 1 cái
51 Bu lông Chương 5, E-HSMT 12 1 cái
52 Thép bản mạ kẽm Chương 5, E-HSMT 41,82 kg
53 Lắp đặt khe co giãn Chương 5, E-HSMT 8,8 m
54 Bê tông đá 0,5x1 M400 Chương 5, E-HSMT 0,32 m3
55 Ván khuôn Chương 5, E-HSMT 0,5234 100m2
56 Bê tông đá 1x2 M350 Chương 5, E-HSMT 10,04 m3
57 Cốt thép D14 Chương 5, E-HSMT 0,9296 tấn
58 Lắp đặt lan can cầu Chương 5, E-HSMT 42,7 m2
59 Lan can cầu mạ kẽm Chương 5, E-HSMT 2.655,28 kg
60 Đắp đất sau mố + tứ nón K95 Chương 5, E-HSMT 32,3662 100m3
61 Đào đất ở mỏ, đất cấp III Chương 5, E-HSMT 36,5738 100m3
62 Vận chuyển đất cấp III từ mỏ về, 01 Km đầu Chương 5, E-HSMT 36,5738 100m3
63 Vận chuyển đất cấp III từ mỏ về, 04 Km tiếp theo Chương 5, E-HSMT 36,5738 100m3
64 Vận chuyển đất cấp III từ mỏ về, 1 Km cuối Chương 5, E-HSMT 36,5738 100m3
65 Đào đất hố móng chân khay Chương 5, E-HSMT 0,623 100m3
66 Đá dăm đệm chân khay, tầng lọc, bậc thang Chương 5, E-HSMT 6,41 m3
67 Ván khuôn chân khay + bậc thang Chương 5, E-HSMT 1,416 100m2
68 Bê tông chân khay + bậc thang đá 2x4 M150 Chương 5, E-HSMT 42,55 m3
69 Thép chờ D8 Chương 5, E-HSMT 0,078 tấn
70 Đắp hoàn trả móng chân khay K95 Chương 5, E-HSMT 0,3115 100m3
71 Vữa đệm mái taluy Chương 5, E-HSMT 494 m2
72 Cốt thép D8 mái taluy Chương 5, E-HSMT 2,6272 tấn
73 Bê tông mái taluy đá 1x2 M200 Chương 5, E-HSMT 74,12 m3
74 Ống nhựa Chương 5, E-HSMT 32 m
75 Cấp phối đá dăm Chương 5, E-HSMT 0,5296 100m3
76 Rải giấy dầu Chương 5, E-HSMT 0,32 100m2
77 Ván khuôn Chương 5, E-HSMT 0,1218 100m2
78 Bê tông đá 1x2 M300 Chương 5, E-HSMT 10,14 m3
79 Cốt thép D6 Chương 5, E-HSMT 0,0037 tấn
80 Cốt thép D14 Chương 5, E-HSMT 0,745 tấn
81 Cốt thép D20 Chương 5, E-HSMT 0,6246 tấn
82 Đào nền đường đất cấp IV tận dụng 50m Chương 5, E-HSMT 0,1914 100m3
83 Đắp đất nền đường K90 Chương 5, E-HSMT 35,1851 100m3
84 Đào đất ở mỏ, đất cấp III Chương 5, E-HSMT 35,0111 100m3
85 Vận chuyển đất cấp III từ mỏ về, 01 Km đầu Chương 5, E-HSMT 35,0111 100m3
86 Vận chuyển đất cấp III từ mỏ về, 04 Km tiếp theo Chương 5, E-HSMT 35,0111 100m3
87 Vận chuyển đất cấp III từ mỏ về, 1 Km cuối Chương 5, E-HSMT 35,0111 100m3
88 Thi công móng cấp phối đá dăm loại II Chương 5, E-HSMT 1,278 100m3
89 Đào móng Chương 5, E-HSMT 0,896 100m3
90 Đá dăm đệm Chương 5, E-HSMT 10,56 m3
91 Đá hộc xây Chương 5, E-HSMT 61,91 m3
92 Bê tông chèn ống cống đá 2x4 M150 Chương 5, E-HSMT 19,9 m3
93 Bê tông ống cống đá 1x2 M250 Chương 5, E-HSMT 25,92 m3
94 Ván khuôn ống cống Chương 5, E-HSMT 3,7096 100m2
95 Cốt thép ống cống D6 Chương 5, E-HSMT 0,4284 tấn
96 Cốt thép ống cống D10 Chương 5, E-HSMT 1,9872 tấn
97 Lắp đặt đốt cống Chương 5, E-HSMT 36 đoạn
98 Đắp đất hoàn trả K95 Chương 5, E-HSMT 0,486 100m3
99 Đào đất cấp III đổ lên phương tiện vận chuyển Chương 5, E-HSMT 47,3885 100m3
100 Vận chuyển đất cấp III đổ thải, 01 Km đầu Chương 5, E-HSMT 47,3885 100m3
101 Vận chuyển đất cấp III đổ thải, 04 Km tiếp theo Chương 5, E-HSMT 47,3885 100m3
102 Vận chuyển đất cấp III đổ thải, 01 Km cuối Chương 5, E-HSMT 47,3885 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->