Gói thầu: Xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210445516-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/05/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH DTAH |
| Tên gói thầu | Xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210443816 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn dự phòng ngân sách trung ương năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 200 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-23 22:05:00 đến ngày 2021-05-04 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,851,903,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 135,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền đường: | |||
| 1 | Chặt cây đường kính | Chương 5, E-HSMT | 327 | cây |
| 2 | Đào gốc cây đường kính | Chương 5, E-HSMT | 327 | gốc |
| 3 | Chặt cây đường kính | Chương 5, E-HSMT | 283 | cây |
| 4 | Đào gốc cây đường kính | Chương 5, E-HSMT | 283 | gốc |
| 5 | Vét hữu cơ đất cấp I | Chương 5, E-HSMT | 6,6223 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất hữu cơ đổ thải, 1Km đầu | Chương 5, E-HSMT | 6,6223 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất hữu cơ đổ thải, 4Km tiếp theo | Chương 5, E-HSMT | 6,6223 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất hữu cơ đổ thải, 1Km cuối | Chương 5, E-HSMT | 6,6223 | 100m3 |
| 9 | Đào đất cấp IV tận dụng đắp nền đường 50m | Chương 5, E-HSMT | 5,4217 | 100m3 |
| 10 | Đào đất cấp IV tận dụng đắp nền đường 100m | Chương 5, E-HSMT | 6,1102 | 100m3 |
| 11 | Đào đất cấp IV đổ lên phương tiện vận chuyển tận dụng | Chương 5, E-HSMT | 91,741 | 100m3 |
| 12 | Đào đất cấp IV tận dụng đắp nền đường 500m | Chương 5, E-HSMT | 38,0071 | 100m3 |
| 13 | Đào đất cấp IV tận dụng đắp nền đường 1000mm | Chương 5, E-HSMT | 53,7339 | 100m3 |
| 14 | Đào đất cấp IV đổ lên phương tiện vận chuyển | Chương 5, E-HSMT | 68,8486 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất cấp IV đổ thải, 1Km đầu | Chương 5, E-HSMT | 68,8486 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất cấp IV đổ thải, 4Km tiếp theo | Chương 5, E-HSMT | 68,8486 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất cấp IV đổ thải, 1Km cuối | Chương 5, E-HSMT | 68,8486 | 100m3 |
| 18 | Đắp đất nền dường K95 | Chương 5, E-HSMT | 8,3654 | 100m3 |
| 19 | Đắp đất nền dường K93 | Chương 5, E-HSMT | 102,545 | 100m3 |
| 20 | Đào đất ở mỏ, đất cấp III | Chương 5, E-HSMT | 18,9795 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất cấp III từ mỏ về, 01 Km đầu | Chương 5, E-HSMT | 18,9795 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất cấp III từ mỏ về, 04 Km tiếp theo | Chương 5, E-HSMT | 18,9795 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất cấp III từ mỏ về, 1 Km cuối | Chương 5, E-HSMT | 18,9795 | 100m3 |
| 24 | Lu tăng cường nền đường K95 | Chương 5, E-HSMT | 59,8745 | 100m3 |
| 25 | San đất bãi thải | Chương 5, E-HSMT | 82,3706 | 100m3 |
| B | Mặt đường: | |||
| 1 | Bê tông mặt đường đá 1x2 M250 | Chương 5, E-HSMT | 683,95 | m3 |
| 2 | Bê tông lề gia cố đá 1x2 M200 | Chương 5, E-HSMT | 48,42 | m3 |
| 3 | Móng cấp phối đá dăm loại I | Chương 5, E-HSMT | 6,2968 | 100m3 |
| 4 | Giấy dầu | Chương 5, E-HSMT | 45,7727 | 100m2 |
| 5 | Ván khuôn bê tông mặt đường | Chương 5, E-HSMT | 5,896 | 100m2 |
| 6 | Đào đất ở mỏ, đất cấp III | Chương 5, E-HSMT | 7,4588 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất cấp III từ mỏ về, 01 Km đầu | Chương 5, E-HSMT | 7,4588 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất cấp III từ mỏ về, 04 Km tiếp theo | Chương 5, E-HSMT | 7,4588 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất cấp III từ mỏ về, 1 Km cuối | Chương 5, E-HSMT | 7,4588 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất lề đường K95 | Chương 5, E-HSMT | 6,6007 | 100m3 |
| C | Hệ thống thoát nước: | |||
| 1 | Đào móng cống | Chương 5, E-HSMT | 2,3832 | 100m3 |
| 2 | Đá dăm đệm | Chương 5, E-HSMT | 9,8 | m3 |
| 3 | Bê tông móng cống, sân cống, chân khay đá 2x4 M150 | Chương 5, E-HSMT | 34,32 | m3 |
| 4 | Bê tông thân cống, tường cánh đá 2x4 M150 | Chương 5, E-HSMT | 25,94 | m3 |
| 5 | Ván khuôn cống | Chương 5, E-HSMT | 1,7948 | 100m2 |
| 6 | Đắp đất hoàn trả K95 cống | Chương 5, E-HSMT | 0,6659 | 100m3 |
| 7 | Bê tông tấm đan đá 1x2 M250 | Chương 5, E-HSMT | 5,01 | m3 |
| 8 | Ván khuôn tấm đan | Chương 5, E-HSMT | 0,235 | 100m2 |
| 9 | Cốt thép tấm đan D6 | Chương 5, E-HSMT | 0,0953 | tấn |
| 10 | Cốt thép tấm đan D8 | Chương 5, E-HSMT | 0,0338 | tấn |
| 11 | Cốt thép tấm đan D14 | Chương 5, E-HSMT | 0,4521 | tấn |
| 12 | Lắp đặt tấm đan | Chương 5, E-HSMT | 30 | 1cấu kiện |
| 13 | Bê tông rải mặt đá 0,5x1 M250 | Chương 5, E-HSMT | 2,73 | m3 |
| 14 | Đào móng | Chương 5, E-HSMT | 1,0479 | 100m3 |
| 15 | Đá dăm đệm | Chương 5, E-HSMT | 5,58 | m3 |
| 16 | Bê tông móng cống, móng tường đầu, tường cánh, chân khay, sân cống đá 2x4 M150 | Chương 5, E-HSMT | 22,24 | m3 |
| 17 | Ván khuôn móng cống, chây khay, sân cống, tường đầu, tường cánh cống | Chương 5, E-HSMT | 0,5011 | 100m2 |
| 18 | Bê tông tường cánh, tường đầu đá 2x4 M150 | Chương 5, E-HSMT | 8,28 | m3 |
| 19 | Bê tông ống cống đá 1x2 M250 | Chương 5, E-HSMT | 7,2 | m3 |
| 20 | Ván khuôn ống cống | Chương 5, E-HSMT | 1,0304 | 100m2 |
| 21 | Cốt thép ống cống D6 | Chương 5, E-HSMT | 0,119 | tấn |
| 22 | Cốt thép ống cống D10 | Chương 5, E-HSMT | 0,552 | tấn |
| 23 | Lắp đặt đốt cống | Chương 5, E-HSMT | 10 | đoạn |
| 24 | Vữa xi măng mối nối | Chương 5, E-HSMT | 12,72 | m2 |
| 25 | Vải tẩm nhựa đường | Chương 5, E-HSMT | 12,51 | m2 |
| 26 | Quét nhựa đường ống cống | Chương 5, E-HSMT | 55,92 | m2 |
| 27 | Đắp đất hoàn trả K95 | Chương 5, E-HSMT | 1,315 | 100m3 |
| 28 | Bê tông đáy rãnh đá 1x2 M200 | Chương 5, E-HSMT | 15,9203 | m3 |
| 29 | Đá dăm cát đệm | Chương 5, E-HSMT | 9,02 | m3 |
| 30 | Bê tông tấm đan đá 1x2 M200 | Chương 5, E-HSMT | 40,4096 | m3 |
| 31 | Ván khuôn tấm đan | Chương 5, E-HSMT | 2,8792 | 100m2 |
| 32 | Lắp đặt tấm đan | Chương 5, E-HSMT | 3.744 | cái |
| 33 | Bê tông lề gia cố đá 1x2 M200 | Chương 5, E-HSMT | 54,48 | m3 |
| 34 | Đá dăm cát đệm | Chương 5, E-HSMT | 22,7 | m3 |
| 35 | Đào hố móng đất cấp III | Chương 5, E-HSMT | 0,231 | 100m3 |
| 36 | Đắp đất hoàn trả K95 | Chương 5, E-HSMT | 0,1596 | 100m3 |
| 37 | Đá dăm cát đệm | Chương 5, E-HSMT | 0,51 | m3 |
| 38 | Bê tông đá 2x4 M200 | Chương 5, E-HSMT | 3,79 | m3 |
| 39 | Ván khuôn hố tiêu năng | Chương 5, E-HSMT | 0,2672 | 100m2 |
| D | Gia cố mái taluy + ATGT: | |||
| 1 | Đào đất hố móng chân khay | Chương 5, E-HSMT | 1,1912 | 100m3 |
| 2 | Đá dăm đệm chân khay+tầng lọc | Chương 5, E-HSMT | 13,394 | m3 |
| 3 | Ván khuôn chân khay | Chương 5, E-HSMT | 2,6472 | 100m2 |
| 4 | Bê tông chân khay đá 2x4 M150 | Chương 5, E-HSMT | 52,944 | m3 |
| 5 | Thép chờ D8 | Chương 5, E-HSMT | 0,2178 | tấn |
| 6 | Đắp hoàn trả móng chân khay K95 | Chương 5, E-HSMT | 0,5956 | 100m3 |
| 7 | Vữa đệm mái taluy | Chương 5, E-HSMT | 1.982,1956 | m2 |
| 8 | Cốt thép D8 mái taluy | Chương 5, E-HSMT | 6,5247 | tấn |
| 9 | Bê tông mái taluy đá 1x2 M200 | Chương 5, E-HSMT | 237,8635 | m3 |
| 10 | Ống nhựa | Chương 5, E-HSMT | 121 | m |
| 11 | Bê tông cọc tiêu đá 1x2 M200 | Chương 5, E-HSMT | 1,55 | m3 |
| 12 | Cốt thép cọc tiêu D8mm | Chương 5, E-HSMT | 0,0869 | tấn |
| 13 | Cốt thép cọc tiêu D6mm | Chương 5, E-HSMT | 0,0515 | tấn |
| 14 | Ván khuôn cọc tiêu | Chương 5, E-HSMT | 0,2176 | 100m2 |
| 15 | Sơn cọc tiêu | Chương 5, E-HSMT | 10,2 | 1m2 |
| 16 | Đào móng cọc tiêu | Chương 5, E-HSMT | 8,85 | m3 |
| 17 | Đắp đất hoàn trả K95 | Chương 5, E-HSMT | 7,85 | 100m3 |
| 18 | Lắp đặt biển báo tròn + vuông | Chương 5, E-HSMT | 3 | cái |
| 19 | Lắp đặt biển báo tam giác | Chương 5, E-HSMT | 21 | cái |
| 20 | Biển báo chữ nhật 45x90cm | Chương 5, E-HSMT | 2 | cái |
| 21 | Biển báo tròn D90 | Chương 5, E-HSMT | 3 | cái |
| 22 | Biển báo tam giác A90 | Chương 5, E-HSMT | 21 | cái |
| 23 | Trụ đỡ biển báo D80 | Chương 5, E-HSMT | 24 | m |
| 24 | Lắp đặt dải phân cách bằng tôn lượn sóng | Chương 5, E-HSMT | 244,32 | m |
| 25 | Tấm sóng đầu (L=0,7m) | Chương 5, E-HSMT | 8 | tấm |
| 26 | Tấm sóng giữa (L=3,32m) | Chương 5, E-HSMT | 80 | tấm |
| 27 | Trụ đỡ U (L=1,50m) | Chương 5, E-HSMT | 84 | trụ |
| 28 | Hộp đệm U | Chương 5, E-HSMT | 84 | tấm |
| 29 | Bulông M20 dài 360mm | Chương 5, E-HSMT | 84 | cái |
| 30 | Bu lông M16 dài 30mm | Chương 5, E-HSMT | 672 | cái |
| 31 | Mắt phản quang tam giác | Chương 5, E-HSMT | 84 | cái |
| 32 | Đào móng trụ tường hộ lan | Chương 5, E-HSMT | 8,06 | m3 |
| 33 | Bê tông móng trụ đá 1x2 M200 | Chương 5, E-HSMT | 7,97 | m3 |
| E | THI CÔNG CẦU | |||
| 1 | Đắp đất đê quây thi công móng (tận dụng từ đất đào hố móng) | Chương 5, E-HSMT | 11,3646 | 100m3 |
| 2 | Đắp bao tải đất | Chương 5, E-HSMT | 64,64 | m3 |
| 3 | Bơm nước hố móng | Chương 5, E-HSMT | 40 | ca |
| 4 | Đào móng đất cấp IV (tận dụng đắp) | Chương 5, E-HSMT | 29,478 | 100m3 |
| 5 | Đào đá cấp III | Chương 5, E-HSMT | 2,3424 | 100m3 |
| 6 | Xúc đá lên phương tiện vận chuyển | Chương 5, E-HSMT | 2,3424 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đá đổ thải, 01 Km đầu | Chương 5, E-HSMT | 2,3424 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đá đổ thải, 04 Km tiếp theo | Chương 5, E-HSMT | 2,3424 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đá đổ thải, 1 Km cuối | Chương 5, E-HSMT | 2,3424 | 100m3 |
| 10 | Khoan lỗ vào đá cấp III | Chương 5, E-HSMT | 1,872 | 100m |
| 11 | Thép neo mạ kém nhúng nóng D28 | Chương 5, E-HSMT | 2.111,92 | kg |
| 12 | Bê tông lót móng đá 1x2 M200 | Chương 5, E-HSMT | 17,66 | m3 |
| 13 | Ván khuôn mố cầu | Chương 5, E-HSMT | 7,7172 | 100m2 |
| 14 | Cốt thép mố cầu D10 | Chương 5, E-HSMT | 0,1349 | tấn |
| 15 | Cốt thép mố cầu D12 | Chương 5, E-HSMT | 0,1989 | tấn |
| 16 | Cốt thép mố cầu D14 | Chương 5, E-HSMT | 2,7006 | tấn |
| 17 | Cốt thép mố cầu D16 | Chương 5, E-HSMT | 2,169 | tấn |
| 18 | Cốt thép mố cầu D18 | Chương 5, E-HSMT | 0,4468 | tấn |
| 19 | Cốt thép mố cầu D20 | Chương 5, E-HSMT | 11,8926 | tấn |
| 20 | Cốt thép mố cầu D22 | Chương 5, E-HSMT | 4,9764 | tấn |
| 21 | Cốt thép mố cầu D25 | Chương 5, E-HSMT | 5,8425 | tấn |
| 22 | Thép tấm đá kê gối | Chương 5, E-HSMT | 0,4069 | tấn |
| 23 | Bê tông các hạng mục mố cầu đá 1x2 M350 | Chương 5, E-HSMT | 383,78 | m3 |
| 24 | Quét nhựa đường chống thấm | Chương 5, E-HSMT | 276 | m2 |
| 25 | Thép neo mạ kém nhúng nóng D32 | Chương 5, E-HSMT | 27,64 | kg |
| 26 | Đắp đất mặt bằng K90 | Chương 5, E-HSMT | 15 | 100m3 |
| 27 | Đá dăm đệm | Chương 5, E-HSMT | 10 | m3 |
| 28 | Bê tông bãi đúc dầm đá 4x6 M150 | Chương 5, E-HSMT | 20 | m3 |
| 29 | Phá dỡ mố cầu cũ bằng đá hộc xây | Chương 5, E-HSMT | 72 | m3 |
| 30 | Phá dỡ nhịp cầu cũ bằng BTCT | Chương 5, E-HSMT | 11,88 | m3 |
| 31 | Ván khuôn dầm cầu | Chương 5, E-HSMT | 301,37 | m2 |
| 32 | Cốt thép dầm cầu D6 | Chương 5, E-HSMT | 0,0442 | tấn |
| 33 | Cốt thép dầm cầu D10 | Chương 5, E-HSMT | 1,6204 | tấn |
| 34 | Cốt thép dầm cầu D12 | Chương 5, E-HSMT | 0,9412 | tấn |
| 35 | Cốt thép dầm cầu D14 | Chương 5, E-HSMT | 0,1083 | tấn |
| 36 | Cốt thép dầm cầu D16 | Chương 5, E-HSMT | 2,61 | tấn |
| 37 | Cốt thép dầm cầu D22 | Chương 5, E-HSMT | 0,1928 | tấn |
| 38 | Cốt thép dầm cầu D32 | Chương 5, E-HSMT | 5,841 | tấn |
| 39 | Bê tông dầm cầu đá 1x2 M400 | Chương 5, E-HSMT | 34,54 | m3 |
| 40 | Vận chuyển BT từ trung tâm thành phố Buôn Mê Thuột (trừ 10Km) về công trình, cự ly 4Km đầu | Chương 5, E-HSMT | 0,3454 | 100m3 |
| 41 | Vận chuyển BT 18Km tiếp theo | Chương 5, E-HSMT | 0,3454 | 100m3 |
| 42 | Lao lắp dầm cầu | Chương 5, E-HSMT | 3 | dầm |
| 43 | Lắp đặt gối cầu cao su | Chương 5, E-HSMT | 6 | cái |
| 44 | Bê tông tạo dốc đá 0,5x1 M350 | Chương 5, E-HSMT | 4,32 | m3 |
| 45 | Quét nhựa đường chống thấm | Chương 5, E-HSMT | 72 | m2 |
| 46 | Cốt thép bản mặt cầu D10 | Chương 5, E-HSMT | 0,6362 | tấn |
| 47 | Bê tông bản mặt cầu đá 1x2 M350 | Chương 5, E-HSMT | 8,64 | m3 |
| 48 | Nắp đậy | Chương 5, E-HSMT | 6 | 1 cái |
| 49 | Lưới chắn rác | Chương 5, E-HSMT | 6 | 1 cái |
| 50 | Ống thép | Chương 5, E-HSMT | 6 | 1 cái |
| 51 | Bu lông | Chương 5, E-HSMT | 12 | 1 cái |
| 52 | Thép bản mạ kẽm | Chương 5, E-HSMT | 41,82 | kg |
| 53 | Lắp đặt khe co giãn | Chương 5, E-HSMT | 8,8 | m |
| 54 | Bê tông đá 0,5x1 M400 | Chương 5, E-HSMT | 0,32 | m3 |
| 55 | Ván khuôn | Chương 5, E-HSMT | 0,5234 | 100m2 |
| 56 | Bê tông đá 1x2 M350 | Chương 5, E-HSMT | 10,04 | m3 |
| 57 | Cốt thép D14 | Chương 5, E-HSMT | 0,9296 | tấn |
| 58 | Lắp đặt lan can cầu | Chương 5, E-HSMT | 42,7 | m2 |
| 59 | Lan can cầu mạ kẽm | Chương 5, E-HSMT | 2.655,28 | kg |
| 60 | Đắp đất sau mố + tứ nón K95 | Chương 5, E-HSMT | 32,3662 | 100m3 |
| 61 | Đào đất ở mỏ, đất cấp III | Chương 5, E-HSMT | 36,5738 | 100m3 |
| 62 | Vận chuyển đất cấp III từ mỏ về, 01 Km đầu | Chương 5, E-HSMT | 36,5738 | 100m3 |
| 63 | Vận chuyển đất cấp III từ mỏ về, 04 Km tiếp theo | Chương 5, E-HSMT | 36,5738 | 100m3 |
| 64 | Vận chuyển đất cấp III từ mỏ về, 1 Km cuối | Chương 5, E-HSMT | 36,5738 | 100m3 |
| 65 | Đào đất hố móng chân khay | Chương 5, E-HSMT | 0,623 | 100m3 |
| 66 | Đá dăm đệm chân khay, tầng lọc, bậc thang | Chương 5, E-HSMT | 6,41 | m3 |
| 67 | Ván khuôn chân khay + bậc thang | Chương 5, E-HSMT | 1,416 | 100m2 |
| 68 | Bê tông chân khay + bậc thang đá 2x4 M150 | Chương 5, E-HSMT | 42,55 | m3 |
| 69 | Thép chờ D8 | Chương 5, E-HSMT | 0,078 | tấn |
| 70 | Đắp hoàn trả móng chân khay K95 | Chương 5, E-HSMT | 0,3115 | 100m3 |
| 71 | Vữa đệm mái taluy | Chương 5, E-HSMT | 494 | m2 |
| 72 | Cốt thép D8 mái taluy | Chương 5, E-HSMT | 2,6272 | tấn |
| 73 | Bê tông mái taluy đá 1x2 M200 | Chương 5, E-HSMT | 74,12 | m3 |
| 74 | Ống nhựa | Chương 5, E-HSMT | 32 | m |
| 75 | Cấp phối đá dăm | Chương 5, E-HSMT | 0,5296 | 100m3 |
| 76 | Rải giấy dầu | Chương 5, E-HSMT | 0,32 | 100m2 |
| 77 | Ván khuôn | Chương 5, E-HSMT | 0,1218 | 100m2 |
| 78 | Bê tông đá 1x2 M300 | Chương 5, E-HSMT | 10,14 | m3 |
| 79 | Cốt thép D6 | Chương 5, E-HSMT | 0,0037 | tấn |
| 80 | Cốt thép D14 | Chương 5, E-HSMT | 0,745 | tấn |
| 81 | Cốt thép D20 | Chương 5, E-HSMT | 0,6246 | tấn |
| 82 | Đào nền đường đất cấp IV tận dụng 50m | Chương 5, E-HSMT | 0,1914 | 100m3 |
| 83 | Đắp đất nền đường K90 | Chương 5, E-HSMT | 35,1851 | 100m3 |
| 84 | Đào đất ở mỏ, đất cấp III | Chương 5, E-HSMT | 35,0111 | 100m3 |
| 85 | Vận chuyển đất cấp III từ mỏ về, 01 Km đầu | Chương 5, E-HSMT | 35,0111 | 100m3 |
| 86 | Vận chuyển đất cấp III từ mỏ về, 04 Km tiếp theo | Chương 5, E-HSMT | 35,0111 | 100m3 |
| 87 | Vận chuyển đất cấp III từ mỏ về, 1 Km cuối | Chương 5, E-HSMT | 35,0111 | 100m3 |
| 88 | Thi công móng cấp phối đá dăm loại II | Chương 5, E-HSMT | 1,278 | 100m3 |
| 89 | Đào móng | Chương 5, E-HSMT | 0,896 | 100m3 |
| 90 | Đá dăm đệm | Chương 5, E-HSMT | 10,56 | m3 |
| 91 | Đá hộc xây | Chương 5, E-HSMT | 61,91 | m3 |
| 92 | Bê tông chèn ống cống đá 2x4 M150 | Chương 5, E-HSMT | 19,9 | m3 |
| 93 | Bê tông ống cống đá 1x2 M250 | Chương 5, E-HSMT | 25,92 | m3 |
| 94 | Ván khuôn ống cống | Chương 5, E-HSMT | 3,7096 | 100m2 |
| 95 | Cốt thép ống cống D6 | Chương 5, E-HSMT | 0,4284 | tấn |
| 96 | Cốt thép ống cống D10 | Chương 5, E-HSMT | 1,9872 | tấn |
| 97 | Lắp đặt đốt cống | Chương 5, E-HSMT | 36 | đoạn |
| 98 | Đắp đất hoàn trả K95 | Chương 5, E-HSMT | 0,486 | 100m3 |
| 99 | Đào đất cấp III đổ lên phương tiện vận chuyển | Chương 5, E-HSMT | 47,3885 | 100m3 |
| 100 | Vận chuyển đất cấp III đổ thải, 01 Km đầu | Chương 5, E-HSMT | 47,3885 | 100m3 |
| 101 | Vận chuyển đất cấp III đổ thải, 04 Km tiếp theo | Chương 5, E-HSMT | 47,3885 | 100m3 |
| 102 | Vận chuyển đất cấp III đổ thải, 01 Km cuối | Chương 5, E-HSMT | 47,3885 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi