Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210459338-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/05/2021 07:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH tư vấn và xây dựng Hùng Mai |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210458485 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-23 22:03:00 đến ngày 2021-05-04 07:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,042,201,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Kết cấu | |||
| 1 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo yêu cầu của HSMT | 1,8486 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 12,0211 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 57,1166 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu của HSMT | 1,3838 | 100m2 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu của HSMT | 1,1581 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu của HSMT | 2,3792 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo yêu cầu của HSMT | 2,8739 | tấn |
| 8 | Xây móng bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 14,3645 | m3 |
| 9 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu của HSMT | 1,0136 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,8069 | 100m3 |
| 11 | Bê tông nền, M150, đá 2x4, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 10,5052 | m3 |
| 12 | Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 11,4704 | m3 |
| 13 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSMT | 1,6532 | 100m2 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSMT | 0,7582 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSMT | 0,6232 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSMT | 1,779 | tấn |
| 17 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 13,838 | m3 |
| 18 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSMT | 1,7677 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSMT | 0,5841 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSMT | 2,8862 | tấn |
| 21 | Bê tông sàn mái, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 35,9959 | m3 |
| 22 | Ván khuôn, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSMT | 3,3242 | 100m2 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSMT | 4,9295 | tấn |
| 24 | Bê tông cầu thang thường, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 5,3892 | m3 |
| 25 | Ván khuôn cầu thang thường | Theo yêu cầu của HSMT | 0,5407 | 100m2 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSMT | 0,7535 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSMT | 0,2814 | tấn |
| 28 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 3,291 | m3 |
| 29 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu của HSMT | 0,2062 | 100m2 |
| 30 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSMT | 0,0867 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSMT | 0,2091 | tấn |
| 32 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 2,3676 | m3 |
| 33 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu của HSMT | 0,373 | 100m2 |
| 34 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSMT | 0,1405 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSMT | 0,1337 | tấn |
| B | Kiến trúc | |||
| 1 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 71,8235 | m3 |
| 2 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 1,5508 | m3 |
| 3 | Xây cột, trụ bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 2,4664 | m3 |
| 4 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 246,485 | m2 |
| 5 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 82,9244 | m2 |
| 6 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 205,2038 | m2 |
| 7 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 644,142 | m2 |
| 8 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 106,6056 | m2 |
| 9 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 278,502 | m2 |
| 10 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSMT | 252,0051 | m2 |
| 11 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSMT | 1.317,3778 | m2 |
| 12 | Trát gờ chỉ, vữa XM M100, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 39,94 | m |
| 13 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 8,2 | m |
| 14 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 600x600mm | Theo yêu cầu của HSMT | 290,8636 | m2 |
| 15 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Gạch 150x600mm | Theo yêu cầu của HSMT | 24,84 | m2 |
| 16 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 1,656 | m3 |
| 17 | Láng granitô cầu thang | Theo yêu cầu của HSMT | 51,6162 | m2 |
| 18 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 77,942 | m |
| 19 | Gia công lan can cầu thang, inox 304 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,1249 | tấn |
| 20 | Lắp dựng lan can inox 304 | Theo yêu cầu của HSMT | 18,43 | m2 |
| 21 | Trụ cầu thang gỗ lim nam phi | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | trụ |
| 22 | Tay vịn cầu thang 60x80mm, gỗ lim nam phi | Theo yêu cầu của HSMT | 19,17 | m |
| 23 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 16,8044 | m2 |
| 24 | Màng chống thấm Glasdan 48P-Pod Danoss ( TBN ) dày 4mm | Theo yêu cầu của HSMT | 36,3444 | m2 |
| 25 | Gia công lan can | Theo yêu cầu của HSMT | 0,5468 | tấn |
| 26 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSMT | 50,8845 | 1m2 |
| 27 | Lắp dựng lan can sắt | Theo yêu cầu của HSMT | 34,313 | m2 |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSMT | 0,022 | tấn |
| 29 | Nắp tôn lỗ lên mái dày 1ly | Theo yêu cầu của HSMT | 8,6546 | kg |
| 30 | Khóa treo mã hiệu MK-06E | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | cái |
| 31 | Bản lề 125 No-No1 | Theo yêu cầu của HSMT | 2 | cái |
| 32 | Gia công xà gồ thép | Theo yêu cầu của HSMT | 0,5319 | tấn |
| 33 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu của HSMT | 0,5319 | tấn |
| 34 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSMT | 55,9488 | 1m2 |
| 35 | Lợp mái che tường bằng tôn liên doanh dày 0,45mm | Theo yêu cầu của HSMT | 1,4088 | 100m2 |
| 36 | Tôn úp nóc, úp sườn khổ 400 dày 0,45mm, lắp dựng hoàn chỉnh tại công trình | Theo yêu cầu của HSMT | 23,3958 | m |
| 37 | Cửa đi mở quay hệ Xingfa55, khung bao và khung cánh nhôm dày 2mm, kính dán an toàn dày 6,38mm | Theo yêu cầu của HSMT | 16,2 | m2 |
| 38 | Bộ phụ kiện cửa đi mở quay 2 cánh gồm 6 bản lề 3D, tay nắm + khóa đa điêrm | Theo yêu cầu của HSMT | 6 | bộ |
| 39 | Cửa sổ mở quay, mở hất hệ Xingfa 55, khung bao và khung cánh nhôm dày 2,0mm | Theo yêu cầu của HSMT | 37,8 | m2 |
| 40 | Bộ phụ kiện cửa sổ mở quay, mở hất 2 cánh,gồm bản lề chữ A, khóa tay nắm đa điểm, thanh cài | Theo yêu cầu của HSMT | 30 | bộ |
| 41 | Vách kính cố định hệ Xingfa55, nhôm dày 1,8-2mm, kính dán an toàn dày 6,38mm | Theo yêu cầu của HSMT | 14,6 | m2 |
| 42 | Gia công hoa sắt cửa bằng inox 304 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,376 | tấn |
| 43 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo yêu cầu của HSMT | 48,6 | m2 |
| 44 | Đào móng chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo yêu cầu của HSMT | 0,0368 | 100m3 |
| 45 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 1,2126 | m3 |
| 46 | Xây móng bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 9,8191 | m3 |
| 47 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 16,9056 | m2 |
| 48 | Láng granitô nền sàn | Theo yêu cầu của HSMT | 16,9056 | m2 |
| 49 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 38,84 | m |
| 50 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Theo yêu cầu của HSMT | 9,4255 | 100m2 |
| 51 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | Theo yêu cầu của HSMT | 1,1087 | 100m2 |
| C | Cấp điện | |||
| 1 | Lắp đặt Tủ điện phòng 4-6 át | Theo yêu cầu của HSMT | 3 | hộp |
| 2 | Lắp đặt các Aptomat 2 cực MCB-2P-32A | Theo yêu cầu của HSMT | 3 | cái |
| 3 | Lắp đặt các Aptomat 1 cực MCB-1P-20A | Theo yêu cầu của HSMT | 9 | cái |
| 4 | Lắp đặt các Aptomat 1 cực MCB-1P-16A | Theo yêu cầu của HSMT | 3 | cái |
| 5 | Lắp đặt Đèn Led tube đôi 2x18W | Theo yêu cầu của HSMT | 27 | bộ |
| 6 | Lắp đặt công tắc đôi-10A | Theo yêu cầu của HSMT | 3 | cái |
| 7 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Theo yêu cầu của HSMT | 3 | cái |
| 8 | Lắp đặt công tắc đảo chiều | Theo yêu cầu của HSMT | 3 | cái |
| 9 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo yêu cầu của HSMT | 24 | cái |
| 10 | Lắp đặt quạt trần | Theo yêu cầu của HSMT | 18 | cái |
| 11 | Lắp đặt dây CU/PVC/PVC (2x6)mm2 | Theo yêu cầu của HSMT | 100 | m |
| 12 | Lắp đặt dây CU/PVC/PVC (2x2,5)mm2 | Theo yêu cầu của HSMT | 210 | m |
| 13 | Lắp đặt dây CU/PVC/PVC (2x1,5)mm2 | Theo yêu cầu của HSMT | 260 | m |
| 14 | Lắp đặt ô cắm internet | Theo yêu cầu của HSMT | 3 | cái |
| 15 | Dây CAT5 | Theo yêu cầu của HSMT | 120 | m |
| 16 | Dây CAT5E: | Theo yêu cầu của HSMT | 100 | m |
| 17 | Gia công và đóng cọc nối đất, L63x63x6, L=2,5m | Theo yêu cầu của HSMT | 4 | cọc |
| 18 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m | Theo yêu cầu của HSMT | 3 | cái |
| 19 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=16mm | Theo yêu cầu của HSMT | 15 | m |
| 20 | Dây dẫn sét D12 | Theo yêu cầu của HSMT | 25 | m |
| 21 | Lắp đặt ống gen luồn dây D20 | Theo yêu cầu của HSMT | 450 | m |
| 22 | Lắp đặt hộp đấu dây | Theo yêu cầu của HSMT | 3 | hộp |
| 23 | Đào móng chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo yêu cầu của HSMT | 0,08 | 100m3 |
| 24 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,08 | 100m3 |
| 25 | Quả hồ lô sứ kim thu sét | Theo yêu cầu của HSMT | 3 | cái |
| 26 | Mũ tôn chống dột | Theo yêu cầu của HSMT | 3 | cái |
| 27 | Thí nghiệm điện trở | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | ca |
| D | Phòng cháy chữa cháy | |||
| 1 | Bình khí CO2 | Theo yêu cầu của HSMT | 3 | bình |
| 2 | Bình bọt MF4 | Theo yêu cầu của HSMT | 3 | bình |
| 3 | Bảng tiêu lệnh, nội quuy | Theo yêu cầu của HSMT | 3 | cái |
| 4 | Hộp đựng bình chữa cháy | Theo yêu cầu của HSMT | 3 | hộp |
| E | Phần thoát nước mái | |||
| 1 | Lắp đặt Ống PVC, D90 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,6 | 100m |
| 2 | Lắp đặt Cầu chắn rác inox D90 | Theo yêu cầu của HSMT | 6 | cái |
| 3 | Đai neo ống inox D90 | Theo yêu cầu của HSMT | 30 | cái |
| 4 | Lắp đặt Cút PVC, D90 | Theo yêu cầu của HSMT | 12 | cái |
| F | Sân lát gạch, sân bê tông, rãnh thoát nước | |||
| 1 | Đắp nền móng công trình | Theo yêu cầu của HSMT | 4,85 | m3 |
| 2 | Bê tông nền M150, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 5 | m3 |
| 3 | Bê tông nền M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 7,05 | m3 |
| 4 | Lát Gạch cotto 400x400mm | Theo yêu cầu của HSMT | 50 | m2 |
| 5 | Đào móng chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo yêu cầu của HSMT | 0,1556 | 100m3 |
| 6 | Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 1,4144 | m3 |
| 7 | Xây móng bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 4,752 | m3 |
| 8 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 8 | m2 |
| 9 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 35,6 | m2 |
| 10 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,992 | m3 |
| 11 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu của HSMT | 0,0518 | 100m2 |
| 12 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu của HSMT | 0,0035 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen | Theo yêu cầu của HSMT | 20 | cái |
| G | Phá dỡ | |||
| 1 | Tháo dỡ mái Fibroxi măng chiều cao ≤4m | Theo yêu cầu của HSMT | 39,1 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSMT | 0,1679 | tấn |
| 3 | Tháo dỡ cửa | Theo yêu cầu của HSMT | 4,32 | m2 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng | Theo yêu cầu của HSMT | 12,8674 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Theo yêu cầu của HSMT | 0,1287 | 100m3 |
| 6 | Tháo dỡ mái Fibroxi măng chiều cao ≤4m | Theo yêu cầu của HSMT | 62,815 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSMT | 0,2698 | tấn |
| 8 | Tháo dỡ cửa | Theo yêu cầu của HSMT | 9,6 | m2 |
| 9 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo yêu cầu của HSMT | 14,4341 | m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Theo yêu cầu của HSMT | 0,1443 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi