Gói thầu: Thi công xây dựng công trình Khu dân cư mới thôn Yên Phú, xã Giai Phạm
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210447967-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/05/2021 07:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần đầu tư xây dựng và thương mại IBT |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình Khu dân cư mới thôn Yên Phú, xã Giai Phạm |
| Số hiệu KHLCNT | 20210447211 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-23 21:30:00 đến ngày 2021-05-04 07:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,969,657,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần xây lắp | |||
| 1 | Bơm nước phụ vụ công tác thi công máy bơm điện công suất 40m3/h | Chương V E-HSMT | 29,661 | ca |
| 2 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I | Chương V E-HSMT | 11,193 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Chương V E-HSMT | 11,193 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | Chương V E-HSMT | 11,193 | 100m3/1km |
| 5 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 25T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 134,756 | 100m3 |
| 6 | Mua đất đắp lề | Chương V E-HSMT | 187,869 | m3 |
| 7 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 1,708 | 100m3 |
| 8 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất II | Chương V E-HSMT | 37,953 | 100m |
| 9 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất II | Chương V E-HSMT | 4,554 | 100m |
| 10 | SXLD phên nứa | Chương V E-HSMT | 273,264 | m2 |
| 11 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V E-HSMT | 0,935 | 100m2 |
| 12 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Chương V E-HSMT | 31,153 | m3 |
| 13 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 | Chương V E-HSMT | 45,907 | m3 |
| 14 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,0 x 10,0 x 21cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 55,026 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V E-HSMT | 2,52 | 100m2 |
| 16 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V E-HSMT | 20,722 | m3 |
| 17 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 312,8 | m2 |
| 18 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V E-HSMT | 1,045 | 100m2 |
| 19 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), PCB30 | Chương V E-HSMT | 20,413 | m3 |
| 20 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V E-HSMT | 1,639 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy | Chương V E-HSMT | 311,8 | cái |
| 22 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, ĐK 600mm | Chương V E-HSMT | 3 | 1 đoạn ống |
| 23 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính 600mm | Chương V E-HSMT | 9 | cái |
| 24 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 600mm | Chương V E-HSMT | 2 | mối nối |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa PVC D110mm | Chương V E-HSMT | 0,68 | 100m |
| 26 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V E-HSMT | 0,359 | 100m2 |
| 27 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Chương V E-HSMT | 7,081 | m3 |
| 28 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 | Chương V E-HSMT | 11,587 | m3 |
| 29 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,0 x 10,0 x 21cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 22,047 | m3 |
| 30 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V E-HSMT | 0,498 | 100m2 |
| 31 | Bê tông xà dầm, giằng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V E-HSMT | 4,16 | m3 |
| 32 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 108,02 | m2 |
| 33 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V E-HSMT | 0,196 | tấn |
| 34 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V E-HSMT | 0,355 | tấn |
| 35 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Chương V E-HSMT | 0,233 | tấn |
| 36 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Chương V E-HSMT | 0,233 | tấn |
| 37 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), PCB30 | Chương V E-HSMT | 3,69 | m3 |
| 38 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy | Chương V E-HSMT | 64 | cái |
| 39 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Chương V E-HSMT | 1,272 | 100m2 |
| 40 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V E-HSMT | 0,536 | 100m2 |
| 41 | Sản xuất bê tông tấm đón nước, đá 1x2, M200 | Chương V E-HSMT | 4,647 | m3 |
| 42 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Chương V E-HSMT | 5,846 | m3 |
| 43 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 | Chương V E-HSMT | 27,415 | m3 |
| 44 | Xây móng bằng gạch không nung 6,0 x 10,0 x 21cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 24,496 | m3 |
| 45 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 133,613 | m2 |
| 46 | Lớp nilong chống mất nước | Chương V E-HSMT | 271,364 | m2 |
| 47 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn Block bó vỉa | Chương V E-HSMT | 2,595 | 100m2 |
| 48 | Sản xuất bê tông bó vỉa, đá 1x2, M200 | Chương V E-HSMT | 17,157 | m3 |
| 49 | Bó vỉa thẳng hè | Chương V E-HSMT | 357,43 | m |
| 50 | Lát gạch xi măng | Chương V E-HSMT | 89,358 | m2 |
| 51 | Đắp cát vàng tạo phẳng | Chương V E-HSMT | 127,19 | m3 |
| 52 | Lát gạch xi măng tự chèn, gạch bát giác | Chương V E-HSMT | 1.280,26 | m2 |
| 53 | Tháo dỡ cột điện hiện trạng và di chuyển đường dây sang cột điện mới | Chương V E-HSMT | 1 | cột |
| 54 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Chương V E-HSMT | 9 | 1m3 |
| 55 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V E-HSMT | 0,396 | 100m2 |
| 56 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 | Chương V E-HSMT | 0,9 | m3 |
| 57 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V E-HSMT | 0,143 | tấn |
| 58 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 | Chương V E-HSMT | 8,37 | m3 |
| 59 | Cột bê tông ly tâm 8.5B | Chương V E-HSMT | 3 | cột |
| 60 | Dựng cột bê tông, chiều cao cột | Chương V E-HSMT | 3 | cột |
| 61 | Cột bê tông ly tâm 8.5D | Chương V E-HSMT | 6 | cột |
| 62 | Dựng cột bê tông, chiều cao cột | Chương V E-HSMT | 6 | cột |
| 63 | Cáp nhôm vặn xoắn AL/XLPE-4x95mm | Chương V E-HSMT | 245,39 | m |
| 64 | Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp | Chương V E-HSMT | 0,245 | km/dây |
| 65 | Kép xiết cáp 4x95 | Chương V E-HSMT | 18 | bộ |
| 66 | Lắp đặt loại phụ kiện kẹp các loại | Chương V E-HSMT | 18 | 1 bộ |
| 67 | Đai thép không gỉ + Khóa đai | Chương V E-HSMT | 20 | cái |
| 68 | Ghíp nối cáp 4x95mm2 | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 69 | Lắp đặt và tháo kẹp IPC | Chương V E-HSMT | 20 | cái |
| 70 | Bịt đầu cáp 4x95mm2 | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 71 | Lắp đặt loại phụ kiện đầu cốt ép | Chương V E-HSMT | 0,8 | 10 đầu cốt |
| 72 | Móc néo cáp | Chương V E-HSMT | 18 | cái |
| 73 | Thép mạ kẽm nhúng nóng | Chương V E-HSMT | 84,825 | kg |
| 74 | Ghíp nối A50-70 | Chương V E-HSMT | 9 | cái |
| 75 | Đầu cốt nhôm AG-50 | Chương V E-HSMT | 9 | Cái |
| 76 | Bu lông+ecu mạ kẽm M16x50 | Chương V E-HSMT | 9 | Bộ |
| 77 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm | Chương V E-HSMT | 27 | m |
| 78 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại II | Chương V E-HSMT | 0,9 | 10 cọc |
| 79 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, HDPE D65/50 | Chương V E-HSMT | 0,216 | 100m |
| 80 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE-4x16mm2 | Chương V E-HSMT | 216,14 | m |
| 81 | Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp 4x16mm2 | Chương V E-HSMT | 0,216 | km/dây |
| 82 | Luồn dây Cu/PVC 2x2,5mm2 lên đèn | Chương V E-HSMT | 0,192 | 100m |
| 83 | Kẹp xiết cáp -4x16 | Chương V E-HSMT | 14 | bộ |
| 84 | Lắp đặt loại phụ kiện kẹp các loại | Chương V E-HSMT | 14 | 1 bộ |
| 85 | Đai thép không gỉ + Khóa đai | Chương V E-HSMT | 21 | cái |
| 86 | Lắp đặt loại phụ kiện | Chương V E-HSMT | 35 | 1 bộ |
| 87 | Móc néo cáp | Chương V E-HSMT | 14 | cái |
| 88 | Bịt đầu cáp 4x16mm2 | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 89 | Lắp đặt loại phụ kiện đầu cốt ép | Chương V E-HSMT | 0,4 | 10 đầu cốt |
| 90 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, chiều cao lắp đặt | Chương V E-HSMT | 1 | 1 tủ |
| 91 | Lắp chụp cần đèn | Chương V E-HSMT | 6 | 1 bộ |
| 92 | Lắp đèn Led chiếu sáng đường 150W | Chương V E-HSMT | 6 | bộ |
| 93 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Chương V E-HSMT | 0,208 | 1m3 |
| 94 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V E-HSMT | 0,027 | 100m2 |
| 95 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 | Chương V E-HSMT | 0,338 | m3 |
| 96 | Khung móng tủ M16x200x500x650 | Chương V E-HSMT | 1 | Cái |
| 97 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 1,05 | m2 |
| 98 | Sắt mạ kẽm nhúng nóng | Chương V E-HSMT | 35,625 | kg |
| 99 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm | Chương V E-HSMT | 7,2 | m |
| 100 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết bằng thủ công - Cấp đất II | Chương V E-HSMT | 1,4 | 1m3 |
| 101 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 0,014 | 100m3 |
| 102 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại II | Chương V E-HSMT | 0,3 | 10 cọc |
| 103 | Ván khuôn móng cột | Chương V E-HSMT | 0,109 | 100m2 |
| 104 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 1x2, PCB30 | Chương V E-HSMT | 1,15 | m3 |
| 105 | Xây móng bằng gạch không nung 6,0 x 10,0 x 21cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 1,264 | m3 |
| 106 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 8,758 | m2 |
| 107 | Đắp đất màu trồng cây (Đất tận dụng) | Chương V E-HSMT | 3,57 | m3 |
| 108 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I | Chương V E-HSMT | 14,114 | 100m3 |
| 109 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Chương V E-HSMT | 14,114 | 100m3 |
| 110 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | Chương V E-HSMT | 14,114 | 100m3/1km |
| 111 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất II | Chương V E-HSMT | 0,617 | 100m3 |
| 112 | Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất II | Chương V E-HSMT | 6,859 | 1m3 |
| 113 | Mua đất đắp lề | Chương V E-HSMT | 873,664 | m3 |
| 114 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 8,628 | 100m3 |
| 115 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V E-HSMT | 90,846 | 100m3 |
| 116 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | Chương V E-HSMT | 6,447 | 100m3 |
| 117 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V E-HSMT | 3,086 | 100m3 |
| 118 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V E-HSMT | 2,33 | 100m3 |
| 119 | Tưới lớp thấm bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Chương V E-HSMT | 12,061 | 100m2 |
| 120 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Chương V E-HSMT | 12,061 | 100m2 |
| 121 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 1,5mm | Chương V E-HSMT | 78,29 | m2 |
| 122 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 4mm | Chương V E-HSMT | 14 | m2 |
| 123 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V E-HSMT | 0,018 | 100m2 |
| 124 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V E-HSMT | 0,225 | m3 |
| 125 | Cột biển báo D80 | Chương V E-HSMT | 6 | m |
| 126 | Biển báo tam giác | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi