Gói thầu: Gói thầu số 3: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210459544-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/05/2021 14:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu ỦY BAN NHÂN DÂN XÃ NHÂN THỊNH, HUYỆN LÝ NHÂN, TỈNH HÀ NAM
Tên gói thầu Gói thầu số 3: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20210451488
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh, ngân sách huyện hỗ trợ, ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-24 12:24:00 đến ngày 2021-05-04 14:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,267,979,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nhà lớp học 02 tầng 14 phòng (phần xl)
1 Tháo dỡ cửa TKBVTC 1,235 m2
2 Tháo dỡ mái tôn TKBVTC 452,602 m2
3 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép TKBVTC 3,5904 m3
4 Phá dỡ kết cấu gạch đá TKBVTC 23,6636 m3
5 Đục phá vị trí xây ốp cột TKBVTC 18 công
6 Tháo dỡ hệ thống thoát nước mái TKBVTC 5 công
7 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ TKBVTC 232,108 m2
8 Đục nhám mặt bê tông TKBVTC 92,14 m2
9 Vận chuyển phế thải các loại TKBVTC 31,8962 m3
10 Tháo dỡ cửa bằng thủ công TKBVTC 196,11 m2
11 Phá dỡ tay vịn lan can TKBVTC 5 công
12 Phá dỡ tường chân lan can TKBVTC 5 công
13 Tháo dỡ lan can thép TKBVTC 5 công
14 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ TKBVTC 1.063,8141 m2
15 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần TKBVTC 179,423 m2
16 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần TKBVTC 417,0382 m2
17 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần TKBVTC 104,2595 m2
18 Vận chuyển phế thải các loại TKBVTC 33,8946 m3
19 Tháo dỡ cửa TKBVTC 171,12 m2
20 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ TKBVTC 1.166,2464 m2
21 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần TKBVTC 179,423 m2
22 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần TKBVTC 302,7398 m2
23 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần TKBVTC 79,2466 m2
24 Phá dỡ kết cấu gạch đá TKBVTC 1,5398 m3
25 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép TKBVTC 0,8212 m3
26 Tháo dỡ lan can thép TKBVTC 3 công
27 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép TKBVTC 21,5629 m3
28 Vận chuyển phế thải các loại TKBVTC 52,3823 m3
29 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần TKBVTC 52,2584 m2
30 Đục nhám mặt bê tông TKBVTC 45,2 m2
31 Tháo dỡ lan can gỗ TKBVTC 20,12 m
32 Xây tường thẳng vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 33,1349 m3
33 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm TKBVTC 0,1461 tấn
34 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm TKBVTC 0,7334 tấn
35 Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 2,3432 m3
36 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 528,705 m2
37 Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 139,1 m
38 Quét nước xi măng 2 nước TKBVTC 135,94 m2
39 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ TKBVTC 129,363 m2
40 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 92,14 m2
41 Gia công xà gồ thép TKBVTC 3,8405 tấn
42 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ TKBVTC 318,7788 1m2
43 Lắp dựng xà gồ thép TKBVTC 3,8405 tấn
44 Bu lông liên kết TKBVTC 192 cái
45 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ TKBVTC 5,5121 100m2
46 Tôn úp nóc TKBVTC 91,23 m
47 Cửa tôn lên mái TKBVTC 1 cái
48 Xây cột, trụ, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 3,4749 m3
49 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 704,8255 m2
50 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 231,0366 m2
51 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 171,372 m2
52 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 104,2596 m2
53 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 179,423 m2
54 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ TKBVTC 402,409 m2
55 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ TKBVTC 1.405,549 m2
56 Xây cột, trụ chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 3,7852 m3
57 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 710,1175 m2
58 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 327,1694 m2
59 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 187,584 m2
60 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá mạt , PCB30 TKBVTC 14,1205 m3
61 Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,25m2, XM PCB30 TKBVTC 447,7648 m2
62 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 195,0794 m2
63 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 79,2466 m2
64 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ TKBVTC 514,753 m2
65 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ TKBVTC 1.301,432 m2
66 Kẻ mạch TKBVTC 423,36 m
67 Đắp đầu cột TKBVTC 38 cái
68 Đắp chân cột TKBVTC 18 cái
69 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ TKBVTC 52,2584 m2
70 Mài granito cầu thang TKBVTC 45,2 m2
71 Mài granito gờ chỉ cầu thang TKBVTC 76,8 m2
72 Gia công lan can cầu thang inox TKBVTC 0,2592 tấn
73 Lắp dựng lan can cầu thang inox TKBVTC 24,144 m2
74 Trụ gỗ cầu thang TKBVTC 3 cái
75 tay vịn gỗ: TKBVTC 20,12 m
76 Long đen inox TKBVTC 628 cái
77 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 2,1228 m3
78 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm TKBVTC 0,0318 tấn
79 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm TKBVTC 0,122 tấn
80 Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 1,6152 m3
81 Đắp vữa mặt thành lan can TKBVTC 91,69 m
82 Trát granitô tay vịn lan can, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 TKBVTC 49,4209 m2
83 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 50,6117 m2
84 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ TKBVTC 50,6117 m2
85 Gia công lan can TKBVTC 1,3578 tấn
86 Lắp dựng lan can inox TKBVTC 74,31 m2
87 Long đen inox TKBVTC 660 cái
88 Lắp đặt ống nhựa PVC,Đường kính 32mm TKBVTC 0,093 100m
89 Mài đánh bóng granito tam cấp TKBVTC 30,622 m2
90 Mài đánh bóng gờ chỉ tam cấp TKBVTC 61,2 m
91 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại TKBVTC 83,8172 m2
92 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ TKBVTC 83,8172 1m2
93 Lắp dựng hoa sắt cửa TKBVTC 127,68 m2
94 Sản xuất cửa sổ kính PVC lõi thep TKBVTC 1,235 m2
95 Phụ kiện cửa sổ kính PVC lõi thep TKBVTC 2 bộ
96 Sản xuất vách kính PVC lõi thep TKBVTC 31,84 m2
97 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm TKBVTC 234,675 m2
98 Lắp dựng dàn giáo ngoài TKBVTC 10,2882 100m2
99 Cắt sàn bê tông bằng máy - Chiều dày ≤10cm TKBVTC 5,852 m
100 Đào móng Cấp đất II TKBVTC 8,0269 1m3
101 Bê tông lót móng, M150, đá 4x6, PCB30 TKBVTC 0,6175 m3
102 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm TKBVTC 0,0495 tấn
103 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm TKBVTC 0,3199 tấn
104 Bê tông móng rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 2,2864 m3
105 Đắp đất nền móng công trình TKBVTC 2,6757 m3
106 Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 0,681 m3
107 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, TKBVTC 0,0707 tấn
108 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, TKBVTC 0,0726 tấn
109 Bê tông dầm, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 1,2971 m3
110 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm TKBVTC 0,0452 tấn
111 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm TKBVTC 0,1027 tấn
112 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm TKBVTC 0,1268 tấn
113 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông dầm, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 1,0428 m3
114 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, TKBVTC 0,174 tấn
115 Bê tông sàn mái M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 1,2434 m3
116 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 0,4173 m3
117 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm TKBVTC 0,0055 tấn
118 Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 0,0581 m3
119 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 5,7024 m2
120 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 15,6596 m2
121 Trát granitô lan can tay vịn, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 TKBVTC 1,8973 m2
122 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 22,528 m2
123 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 12,5312 m2
124 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 8,9516 m2
125 Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,25m2, XM PCB30 TKBVTC 4,5496 m2
126 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ TKBVTC 59,671 m2
127 Gia công lan can inox TKBVTC 0,0495 tấn
128 Lắp dựng lan can Inox TKBVTC 3,696 m2
129 Long đen inox TKBVTC 28 cái
130 Lắp dựng dàn giáo ngoài TKBVTC 0,3053 100m2
B Nhà lớp học 02 tầng 14 phòng (phần điện)
1 Tháo dỡ hệ thống điện TKBVTC 20 công
2 Đục tường đi lại đường dây điện TKBVTC 1.000 m
3 Lắp đặt đèn led đôi TKBVTC 56 bộ
4 Lắp đặt các loại đèn led ốp trần TKBVTC 12 bộ
5 Lắp đặt quạt trần TKBVTC 56 cái
6 Lắp đặt quạt treo tường TKBVTC 14 cái
7 Lắp đặt công tắc 1 hạt TKBVTC 10 cái
8 Lắp đặt công tắc 2 hạt TKBVTC 28 cái
9 Lắp đặt công tắc 2 chiều cầu thang TKBVTC 4 cái
10 Lắp đặt ô cắm đôi TKBVTC 28 cái
11 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) TKBVTC 1.600 m
12 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 TKBVTC 150 m
13 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) TKBVTC 70 m
14 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) TKBVTC 270 m
15 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) TKBVTC 20 m
16 Lắp đặt dây dẫn 3x16+1x10mm2 TKBVTC 150 m
17 Lắp đặt hộp nối dây TKBVTC 14 hộp
18 mặt, đế âm thiết bị (mặt 12.500+đế âm 7.800) TKBVTC 70 ck
19 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính D20 TKBVTC 1.750 m
20 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính D25 TKBVTC 280 m
21 Thép dưỡng cáp D4 TKBVTC 150 m
22 Lắp đặt các automat 2 pha 100A TKBVTC 1 cái
23 Lắp đặt cầu dao 2 pha 100 Ampe TKBVTC 1 bộ
24 Lắp đặt các automat 2 pha 63A TKBVTC 2 cái
25 Lắp đặt các automat 2 pha 20A TKBVTC 14 cái
26 Tủ điện tổng 600x450x180 TKBVTC 1 cái
27 Tủ điện nhánh 350x250x150 TKBVTC 2 cái
28 Tủ chứa bình cứu hỏa 500x600x180 TKBVTC 2 tủ
29 Bình cứu hoả TKBVTC 6 bình
30 Bảng tiêu lệnh , bảng chỉ dẫn PCCC TKBVTC 2 bảng
31 Giá treo bình chữa cháy TKBVTC 6 cái
32 Cắt sàn bê tông bằng máy - Chiều dày ≤10cm TKBVTC 30 m
33 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II TKBVTC 3 1m3
34 Đắp đất nền móng công trình, nền đường TKBVTC 2,9046 m3
35 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 0,75 m3
36 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm TKBVTC 1,68 100m
37 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm TKBVTC 36 cái
38 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm TKBVTC 54 cái
39 Lắp đặt cầu chắn rác TKBVTC 18 cái
40 Đấu nối hệ thống rãnh thoát nước TKBVTC 2 công
C Các hạng mục phụ trợ
1 Đào móng cột - Cấp đất II TKBVTC 13,2132 1m3
2 Đào móng Cấp đất II TKBVTC 3,2023 1m3
3 Đóng cọc tre - Cấp đất I TKBVTC 3,5142 100m
4 Bê tông lót móng, M150, đá 4x6, PCB30 TKBVTC 1,394 m3
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm TKBVTC 0,0351 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm TKBVTC 0,2698 tấn
7 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 2,824 m3
8 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 0,3762 m3
9 Bê tông cột, M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 1,548 m3
10 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, TKBVTC 0,0451 tấn
11 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, TKBVTC 0,119 tấn
12 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm TKBVTC 0,0323 tấn
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm TKBVTC 0,1356 tấn
14 Bê tông xà dầm bê tông M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 0,6314 m3
15 Bê tông sàn mái bê tông M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 4,7267 m3
16 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, TKBVTC 0,5697 tấn
17 Xây cột, trụ chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 2,4895 m3
18 Xây tường thẳng vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 0,3234 m3
19 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán TKBVTC 33,12 m2
20 Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 75viên/m2, XM PCB30 TKBVTC 21,842 m2
21 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 34,728 m2
22 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ TKBVTC 34,728 m2
23 Đắp Trát bờ nóc TKBVTC 15,4 m
24 Đắp gờ chỉ TKBVTC 42 m
25 Gia công cổng sắt TKBVTC 0,4816 tấn
26 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ TKBVTC 16,5005 1m2
27 Mũi giáo thép TKBVTC 40 cái
28 Bản lề cối TKBVTC 12 bộ
29 Tôn dập TKBVTC 3,54 m2
30 Bánh xe thép TKBVTC 4 cái
31 Then ngang+ khóa TKBVTC 3 bộ
32 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm TKBVTC 15,84 m2
33 Gia công bảng tên bằng tấm composite TKBVTC 2,52 m2
34 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm TKBVTC 2,52 m2
35 Bộ chữ inox mạ đồng TKBVTC 1 trọn gói
36 Đắp đất nền móng công trình TKBVTC 2,7717 m3
37 Vận chuyển đất TKBVTC 0,0647 100m3
38 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II TKBVTC 129,3569 1m3
39 Bê tông lót móng M250, đá 4x6, PCB30 TKBVTC 8,6526 m3
40 Xây móng, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 23,6767 m3
41 Xây móng, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 23,7947 m3
42 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm TKBVTC 0,1747 tấn
43 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm TKBVTC 0,4656 tấn
44 Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 6,4895 m3
45 Đắp đất nền móng công trình TKBVTC 66,693 m3
46 Vận chuyển đất Cấp đất II TKBVTC 0,6261 100m3
47 Xây cột, trụ, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 11,3329 m3
48 Xây tường vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 41,1523 m3
49 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 110,8024 m2
50 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 591,5646 m2
51 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 56,76 m
52 Đắp vữa đầu trụ TKBVTC 43 cái
53 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu TKBVTC 702,367 m2
54 Đào móng Cấp đất II TKBVTC 29,636 1m3
55 Bê tông lót móng, M150, đá 4x6, PCB30 TKBVTC 7,3951 m3
56 Lắp đặt bó vỉa bồn hoa TKBVTC 305,47 m
57 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 TKBVTC 0,1014 100m3
58 Vận chuyển Cấp đất II TKBVTC 0,1954 100m3
59 Bê tông nền M150, đá mạt, PCB30 TKBVTC 116,7 m3
60 Lát gạch terrazzo KT 400X400MM TKBVTC 2.334 m2
61 Đá mạt bù vênh TKBVTC 8,6 m3
62 Ni lông chống mất nước TKBVTC 172 m2
63 Bê tông nền , M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 17,2 m3
D Nhà vệ sinh
1 Đào móng Cấp đất II TKBVTC 83,3615 m3
2 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m - Cấp đất II TKBVTC 32,5965 100m
3 Đóng cọc tre, dài >2,5m- Cấp đất II TKBVTC 0,1594 100m
4 Phên nứa gia cố móng TKBVTC 21,2002 m2
5 Bê tông lót móng, rộng ≤150cm, M150, đá 4x6, PCB30 TKBVTC 2,4598 m3
6 Xây móng - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 7,8143 m3
7 Xây móng - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 7,7953 m3
8 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm TKBVTC 0,0816 tấn
9 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm TKBVTC 0,7058 tấn
10 Bê tông xà dầm, giằng bê tông M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 3,5772 m3
11 Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,90 TKBVTC 0,5175 100m3
12 Đắp cát công trình , độ chặt Y/C K = 0,90 TKBVTC 0,1468 100m3
13 Vận chuyển đất Cấp đất II TKBVTC 0,316 100m3
14 Bê tông móng, M150, đá 2x4, PCB30 TKBVTC 1,6039 m3
15 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm TKBVTC 0,1856 tấn
16 Bê tông bệ máy , M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 2,0655 m3
17 Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 0,5082 m3
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm TKBVTC 0,0108 tấn
19 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm TKBVTC 0,045 tấn
20 Xây móng - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 5,082 m3
21 Xây tường thẳng - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 0,264 m3
22 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 31,284 m2
23 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 TKBVTC 8,424 m2
24 Quét nước xi măng 2 nước TKBVTC 31,284 m2
25 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm TKBVTC 0,1232 tấn
26 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - TKBVTC 1,377 m3
27 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu TKBVTC 20 1cấu kiện
28 Bê tông nền M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 4,4582 m3
29 Xây tường thẳng- Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 1,404 m3
30 Xây tường thẳng Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 5,2916 m3
31 Xây tường thẳng - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 20,8132 m3
32 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 0,5297 m3
33 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm TKBVTC 0,0575 tấn
34 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm TKBVTC 0,0499 tấn
35 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 0,92 m3
36 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm TKBVTC 0,1514 tấn
37 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm TKBVTC 0,4678 tấn
38 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 2,4442 m3
39 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm TKBVTC 0,6259 tấn
40 Bê tông sàn mái M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 6,0566 m3
41 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 50,1296 m2
42 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 138,178 m2
43 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 2,772 m2
44 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 24,8428 m2
45 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,25m2, XM PCB30 (gạch 300x450mm2) TKBVTC 208,0242 m2
46 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 56,58 m2
47 Lát nền, sàn gạch Ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB30 (gạch 300x300mm2) TKBVTC 46,9545 m2
48 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 15,44 m
49 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ TKBVTC 155,936 m2
50 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ TKBVTC 59,987 m2
51 Cửa Đi, cửa nhựa lõi thép TKBVTC 15,95 m2
52 Phụ kiện cửa đi 1 cánh quay TKBVTC 12 bộ
53 Lắp dựng cửa không có khuôn TKBVTC 15,95 m2
54 Cửa sổ mở hất TKBVTC 3,24 m2
55 Phụ kiện mở cửa mở hất TKBVTC 12 bộ
56 Lắp dựng cửa không có khuôn TKBVTC 3,24 m2
57 Gia công hoa sắt inox TKBVTC 0,0365 tấn
58 Lắp dựng hoa sắt inox TKBVTC 3,24 m2
59 Khóa minh khai TKBVTC 2 Bộ
60 Lắp đặt công tắc 4 hạt TKBVTC 4 cái
61 Lắp đặt ô cắm đôi TKBVTC 2 cái
62 Đế âm, mặt thiết bị TKBVTC 8 cái
63 Tủ điện 300x250x150 TKBVTC 1 cái
64 Lắp đặt các automat 1 pha 10A TKBVTC 2 cái
65 Lắp đặt các automat 1 pha 20A TKBVTC 1 cái
66 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 TKBVTC 100 m
67 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 TKBVTC 18 m
68 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 TKBVTC 50 m
69 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm TKBVTC 70 m
70 bảng điện TKBVTC 2 bộ
71 Lắp đặt đèn sát trần có chụp TKBVTC 8 bộ
72 Lắp đặt hộp nối, phân dây TKBVTC 4 hộp
73 Lắp đặt cầu dao 3 cực một chiều ≤60 Ampe TKBVTC 1 bộ
74 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm TKBVTC 1,88 100m
75 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm TKBVTC 0,4 100m
76 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,6mm TKBVTC 0,15 100m
77 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,7mm TKBVTC 0,08 100m
78 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 50mm TKBVTC 6 cái
79 Lắp đặt T nhựa PPR đường kính 50mm TKBVTC 1 cái
80 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 32mm TKBVTC 12 cái
81 Lắp đặt T nhựa PPR đường kính 40mm TKBVTC 2 cái
82 Lắp đặt T nhựa PPr giảm D32/25 TKBVTC 30 cái
83 Lắp đặt T nhựa PPR đường kính 32mm TKBVTC 2 cái
84 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm TKBVTC 55 cái
85 Lắp đặt côn thu PPr D32/25 TKBVTC 6 cái
86 Lắp đặt côn thu PPr D40/32 TKBVTC 4 cái
87 Lắp đặt côn thu PPr D50/40 TKBVTC 2 cái
88 Lắp đặt nối PPr D25 TKBVTC 20 cái
89 Lắp đặt cút nhựa PPr D25 TKBVTC 20 cái
90 Phao điện TKBVTC 2 cái
91 Lắp đặt van ren - Đường kính50mm TKBVTC 2 cái
92 Lắp đặt van ren - Đường kính40mm TKBVTC 2 cái
93 Lắp đặt van ren - Đường kính 32mm TKBVTC 6 cái
94 Rọ chắn rác TKBVTC 3 cái
95 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm TKBVTC 0,03 100m
96 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 42mm TKBVTC 0,24 100m
97 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 76mm TKBVTC 0,5 100m
98 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm TKBVTC 0,11 100m
99 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm TKBVTC 0,99 100m
100 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm TKBVTC 21 cái
101 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 76mm TKBVTC 9 cái
102 Lắp đặt T nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm TKBVTC 22 cái
103 Lắp đặt T nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 76mm TKBVTC 27 cái
104 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm TKBVTC 20 cái
105 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 76mm TKBVTC 10 cái
106 Lắp đặt T nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 76/42mm TKBVTC 46 cái
107 Lắp đặt măng sông nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm TKBVTC 10 cái
108 Lắp đặt măng sông nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 76mm TKBVTC 10 cái
109 Lắp đặt xí bệt TKBVTC 10 bộ
110 Gia công và lắp đặt máng tiểu nam Inox TKBVTC 5,045 m
111 Vòi xối nước tiểu TKBVTC 12 vòi
112 Phễu thoát sàn TKBVTC 30 cái
113 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi TKBVTC 8 bộ
114 Lắp đặt gương soi TKBVTC 8 cái
115 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi TKBVTC 12 bộ
116 Máy bơm nước TKBVTC 1 Cái
117 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 TKBVTC 2 bể
118 Sản xuất và lắp đặt vòi nước (vòi đồng) TKBVTC 4 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->