Gói thầu: Gói thầu số 3: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210459544-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/05/2021 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | ỦY BAN NHÂN DÂN XÃ NHÂN THỊNH, HUYỆN LÝ NHÂN, TỈNH HÀ NAM |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 3: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210451488 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh, ngân sách huyện hỗ trợ, ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-24 12:24:00 đến ngày 2021-05-04 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,267,979,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nhà lớp học 02 tầng 14 phòng (phần xl) | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa | TKBVTC | 1,235 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ mái tôn | TKBVTC | 452,602 | m2 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | TKBVTC | 3,5904 | m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | TKBVTC | 23,6636 | m3 |
| 5 | Đục phá vị trí xây ốp cột | TKBVTC | 18 | công |
| 6 | Tháo dỡ hệ thống thoát nước mái | TKBVTC | 5 | công |
| 7 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | TKBVTC | 232,108 | m2 |
| 8 | Đục nhám mặt bê tông | TKBVTC | 92,14 | m2 |
| 9 | Vận chuyển phế thải các loại | TKBVTC | 31,8962 | m3 |
| 10 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | TKBVTC | 196,11 | m2 |
| 11 | Phá dỡ tay vịn lan can | TKBVTC | 5 | công |
| 12 | Phá dỡ tường chân lan can | TKBVTC | 5 | công |
| 13 | Tháo dỡ lan can thép | TKBVTC | 5 | công |
| 14 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | TKBVTC | 1.063,8141 | m2 |
| 15 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | TKBVTC | 179,423 | m2 |
| 16 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | TKBVTC | 417,0382 | m2 |
| 17 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | TKBVTC | 104,2595 | m2 |
| 18 | Vận chuyển phế thải các loại | TKBVTC | 33,8946 | m3 |
| 19 | Tháo dỡ cửa | TKBVTC | 171,12 | m2 |
| 20 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | TKBVTC | 1.166,2464 | m2 |
| 21 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | TKBVTC | 179,423 | m2 |
| 22 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | TKBVTC | 302,7398 | m2 |
| 23 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | TKBVTC | 79,2466 | m2 |
| 24 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | TKBVTC | 1,5398 | m3 |
| 25 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | TKBVTC | 0,8212 | m3 |
| 26 | Tháo dỡ lan can thép | TKBVTC | 3 | công |
| 27 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | TKBVTC | 21,5629 | m3 |
| 28 | Vận chuyển phế thải các loại | TKBVTC | 52,3823 | m3 |
| 29 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | TKBVTC | 52,2584 | m2 |
| 30 | Đục nhám mặt bê tông | TKBVTC | 45,2 | m2 |
| 31 | Tháo dỡ lan can gỗ | TKBVTC | 20,12 | m |
| 32 | Xây tường thẳng vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 33,1349 | m3 |
| 33 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | TKBVTC | 0,1461 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | TKBVTC | 0,7334 | tấn |
| 35 | Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 2,3432 | m3 |
| 36 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 528,705 | m2 |
| 37 | Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 139,1 | m |
| 38 | Quét nước xi măng 2 nước | TKBVTC | 135,94 | m2 |
| 39 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TKBVTC | 129,363 | m2 |
| 40 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 92,14 | m2 |
| 41 | Gia công xà gồ thép | TKBVTC | 3,8405 | tấn |
| 42 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TKBVTC | 318,7788 | 1m2 |
| 43 | Lắp dựng xà gồ thép | TKBVTC | 3,8405 | tấn |
| 44 | Bu lông liên kết | TKBVTC | 192 | cái |
| 45 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | TKBVTC | 5,5121 | 100m2 |
| 46 | Tôn úp nóc | TKBVTC | 91,23 | m |
| 47 | Cửa tôn lên mái | TKBVTC | 1 | cái |
| 48 | Xây cột, trụ, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 3,4749 | m3 |
| 49 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 704,8255 | m2 |
| 50 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 231,0366 | m2 |
| 51 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 171,372 | m2 |
| 52 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 104,2596 | m2 |
| 53 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 179,423 | m2 |
| 54 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TKBVTC | 402,409 | m2 |
| 55 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TKBVTC | 1.405,549 | m2 |
| 56 | Xây cột, trụ chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 3,7852 | m3 |
| 57 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 710,1175 | m2 |
| 58 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 327,1694 | m2 |
| 59 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 187,584 | m2 |
| 60 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá mạt , PCB30 | TKBVTC | 14,1205 | m3 |
| 61 | Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,25m2, XM PCB30 | TKBVTC | 447,7648 | m2 |
| 62 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 195,0794 | m2 |
| 63 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 79,2466 | m2 |
| 64 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TKBVTC | 514,753 | m2 |
| 65 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TKBVTC | 1.301,432 | m2 |
| 66 | Kẻ mạch | TKBVTC | 423,36 | m |
| 67 | Đắp đầu cột | TKBVTC | 38 | cái |
| 68 | Đắp chân cột | TKBVTC | 18 | cái |
| 69 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TKBVTC | 52,2584 | m2 |
| 70 | Mài granito cầu thang | TKBVTC | 45,2 | m2 |
| 71 | Mài granito gờ chỉ cầu thang | TKBVTC | 76,8 | m2 |
| 72 | Gia công lan can cầu thang inox | TKBVTC | 0,2592 | tấn |
| 73 | Lắp dựng lan can cầu thang inox | TKBVTC | 24,144 | m2 |
| 74 | Trụ gỗ cầu thang | TKBVTC | 3 | cái |
| 75 | tay vịn gỗ: | TKBVTC | 20,12 | m |
| 76 | Long đen inox | TKBVTC | 628 | cái |
| 77 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 2,1228 | m3 |
| 78 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | TKBVTC | 0,0318 | tấn |
| 79 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | TKBVTC | 0,122 | tấn |
| 80 | Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 1,6152 | m3 |
| 81 | Đắp vữa mặt thành lan can | TKBVTC | 91,69 | m |
| 82 | Trát granitô tay vịn lan can, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | TKBVTC | 49,4209 | m2 |
| 83 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 50,6117 | m2 |
| 84 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TKBVTC | 50,6117 | m2 |
| 85 | Gia công lan can | TKBVTC | 1,3578 | tấn |
| 86 | Lắp dựng lan can inox | TKBVTC | 74,31 | m2 |
| 87 | Long đen inox | TKBVTC | 660 | cái |
| 88 | Lắp đặt ống nhựa PVC,Đường kính 32mm | TKBVTC | 0,093 | 100m |
| 89 | Mài đánh bóng granito tam cấp | TKBVTC | 30,622 | m2 |
| 90 | Mài đánh bóng gờ chỉ tam cấp | TKBVTC | 61,2 | m |
| 91 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | TKBVTC | 83,8172 | m2 |
| 92 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TKBVTC | 83,8172 | 1m2 |
| 93 | Lắp dựng hoa sắt cửa | TKBVTC | 127,68 | m2 |
| 94 | Sản xuất cửa sổ kính PVC lõi thep | TKBVTC | 1,235 | m2 |
| 95 | Phụ kiện cửa sổ kính PVC lõi thep | TKBVTC | 2 | bộ |
| 96 | Sản xuất vách kính PVC lõi thep | TKBVTC | 31,84 | m2 |
| 97 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | TKBVTC | 234,675 | m2 |
| 98 | Lắp dựng dàn giáo ngoài | TKBVTC | 10,2882 | 100m2 |
| 99 | Cắt sàn bê tông bằng máy - Chiều dày ≤10cm | TKBVTC | 5,852 | m |
| 100 | Đào móng Cấp đất II | TKBVTC | 8,0269 | 1m3 |
| 101 | Bê tông lót móng, M150, đá 4x6, PCB30 | TKBVTC | 0,6175 | m3 |
| 102 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | TKBVTC | 0,0495 | tấn |
| 103 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | TKBVTC | 0,3199 | tấn |
| 104 | Bê tông móng rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 2,2864 | m3 |
| 105 | Đắp đất nền móng công trình | TKBVTC | 2,6757 | m3 |
| 106 | Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 0,681 | m3 |
| 107 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, | TKBVTC | 0,0707 | tấn |
| 108 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, | TKBVTC | 0,0726 | tấn |
| 109 | Bê tông dầm, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 1,2971 | m3 |
| 110 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | TKBVTC | 0,0452 | tấn |
| 111 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | TKBVTC | 0,1027 | tấn |
| 112 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm | TKBVTC | 0,1268 | tấn |
| 113 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông dầm, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 1,0428 | m3 |
| 114 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, | TKBVTC | 0,174 | tấn |
| 115 | Bê tông sàn mái M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 1,2434 | m3 |
| 116 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 0,4173 | m3 |
| 117 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | TKBVTC | 0,0055 | tấn |
| 118 | Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 0,0581 | m3 |
| 119 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 5,7024 | m2 |
| 120 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 15,6596 | m2 |
| 121 | Trát granitô lan can tay vịn, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | TKBVTC | 1,8973 | m2 |
| 122 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 22,528 | m2 |
| 123 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 12,5312 | m2 |
| 124 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 8,9516 | m2 |
| 125 | Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,25m2, XM PCB30 | TKBVTC | 4,5496 | m2 |
| 126 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TKBVTC | 59,671 | m2 |
| 127 | Gia công lan can inox | TKBVTC | 0,0495 | tấn |
| 128 | Lắp dựng lan can Inox | TKBVTC | 3,696 | m2 |
| 129 | Long đen inox | TKBVTC | 28 | cái |
| 130 | Lắp dựng dàn giáo ngoài | TKBVTC | 0,3053 | 100m2 |
| B | Nhà lớp học 02 tầng 14 phòng (phần điện) | |||
| 1 | Tháo dỡ hệ thống điện | TKBVTC | 20 | công |
| 2 | Đục tường đi lại đường dây điện | TKBVTC | 1.000 | m |
| 3 | Lắp đặt đèn led đôi | TKBVTC | 56 | bộ |
| 4 | Lắp đặt các loại đèn led ốp trần | TKBVTC | 12 | bộ |
| 5 | Lắp đặt quạt trần | TKBVTC | 56 | cái |
| 6 | Lắp đặt quạt treo tường | TKBVTC | 14 | cái |
| 7 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | TKBVTC | 10 | cái |
| 8 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | TKBVTC | 28 | cái |
| 9 | Lắp đặt công tắc 2 chiều cầu thang | TKBVTC | 4 | cái |
| 10 | Lắp đặt ô cắm đôi | TKBVTC | 28 | cái |
| 11 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) | TKBVTC | 1.600 | m |
| 12 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | TKBVTC | 150 | m |
| 13 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) | TKBVTC | 70 | m |
| 14 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) | TKBVTC | 270 | m |
| 15 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) | TKBVTC | 20 | m |
| 16 | Lắp đặt dây dẫn 3x16+1x10mm2 | TKBVTC | 150 | m |
| 17 | Lắp đặt hộp nối dây | TKBVTC | 14 | hộp |
| 18 | mặt, đế âm thiết bị (mặt 12.500+đế âm 7.800) | TKBVTC | 70 | ck |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính D20 | TKBVTC | 1.750 | m |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính D25 | TKBVTC | 280 | m |
| 21 | Thép dưỡng cáp D4 | TKBVTC | 150 | m |
| 22 | Lắp đặt các automat 2 pha 100A | TKBVTC | 1 | cái |
| 23 | Lắp đặt cầu dao 2 pha 100 Ampe | TKBVTC | 1 | bộ |
| 24 | Lắp đặt các automat 2 pha 63A | TKBVTC | 2 | cái |
| 25 | Lắp đặt các automat 2 pha 20A | TKBVTC | 14 | cái |
| 26 | Tủ điện tổng 600x450x180 | TKBVTC | 1 | cái |
| 27 | Tủ điện nhánh 350x250x150 | TKBVTC | 2 | cái |
| 28 | Tủ chứa bình cứu hỏa 500x600x180 | TKBVTC | 2 | tủ |
| 29 | Bình cứu hoả | TKBVTC | 6 | bình |
| 30 | Bảng tiêu lệnh , bảng chỉ dẫn PCCC | TKBVTC | 2 | bảng |
| 31 | Giá treo bình chữa cháy | TKBVTC | 6 | cái |
| 32 | Cắt sàn bê tông bằng máy - Chiều dày ≤10cm | TKBVTC | 30 | m |
| 33 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | TKBVTC | 3 | 1m3 |
| 34 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | TKBVTC | 2,9046 | m3 |
| 35 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 0,75 | m3 |
| 36 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | TKBVTC | 1,68 | 100m |
| 37 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | TKBVTC | 36 | cái |
| 38 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm | TKBVTC | 54 | cái |
| 39 | Lắp đặt cầu chắn rác | TKBVTC | 18 | cái |
| 40 | Đấu nối hệ thống rãnh thoát nước | TKBVTC | 2 | công |
| C | Các hạng mục phụ trợ | |||
| 1 | Đào móng cột - Cấp đất II | TKBVTC | 13,2132 | 1m3 |
| 2 | Đào móng Cấp đất II | TKBVTC | 3,2023 | 1m3 |
| 3 | Đóng cọc tre - Cấp đất I | TKBVTC | 3,5142 | 100m |
| 4 | Bê tông lót móng, M150, đá 4x6, PCB30 | TKBVTC | 1,394 | m3 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | TKBVTC | 0,0351 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | TKBVTC | 0,2698 | tấn |
| 7 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 2,824 | m3 |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 0,3762 | m3 |
| 9 | Bê tông cột, M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 1,548 | m3 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, | TKBVTC | 0,0451 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, | TKBVTC | 0,119 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | TKBVTC | 0,0323 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | TKBVTC | 0,1356 | tấn |
| 14 | Bê tông xà dầm bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 0,6314 | m3 |
| 15 | Bê tông sàn mái bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 4,7267 | m3 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, | TKBVTC | 0,5697 | tấn |
| 17 | Xây cột, trụ chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 2,4895 | m3 |
| 18 | Xây tường thẳng vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 0,3234 | m3 |
| 19 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | TKBVTC | 33,12 | m2 |
| 20 | Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 75viên/m2, XM PCB30 | TKBVTC | 21,842 | m2 |
| 21 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 34,728 | m2 |
| 22 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TKBVTC | 34,728 | m2 |
| 23 | Đắp Trát bờ nóc | TKBVTC | 15,4 | m |
| 24 | Đắp gờ chỉ | TKBVTC | 42 | m |
| 25 | Gia công cổng sắt | TKBVTC | 0,4816 | tấn |
| 26 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TKBVTC | 16,5005 | 1m2 |
| 27 | Mũi giáo thép | TKBVTC | 40 | cái |
| 28 | Bản lề cối | TKBVTC | 12 | bộ |
| 29 | Tôn dập | TKBVTC | 3,54 | m2 |
| 30 | Bánh xe thép | TKBVTC | 4 | cái |
| 31 | Then ngang+ khóa | TKBVTC | 3 | bộ |
| 32 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | TKBVTC | 15,84 | m2 |
| 33 | Gia công bảng tên bằng tấm composite | TKBVTC | 2,52 | m2 |
| 34 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | TKBVTC | 2,52 | m2 |
| 35 | Bộ chữ inox mạ đồng | TKBVTC | 1 | trọn gói |
| 36 | Đắp đất nền móng công trình | TKBVTC | 2,7717 | m3 |
| 37 | Vận chuyển đất | TKBVTC | 0,0647 | 100m3 |
| 38 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | TKBVTC | 129,3569 | 1m3 |
| 39 | Bê tông lót móng M250, đá 4x6, PCB30 | TKBVTC | 8,6526 | m3 |
| 40 | Xây móng, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 23,6767 | m3 |
| 41 | Xây móng, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 23,7947 | m3 |
| 42 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | TKBVTC | 0,1747 | tấn |
| 43 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | TKBVTC | 0,4656 | tấn |
| 44 | Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 6,4895 | m3 |
| 45 | Đắp đất nền móng công trình | TKBVTC | 66,693 | m3 |
| 46 | Vận chuyển đất Cấp đất II | TKBVTC | 0,6261 | 100m3 |
| 47 | Xây cột, trụ, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 11,3329 | m3 |
| 48 | Xây tường vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 41,1523 | m3 |
| 49 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 110,8024 | m2 |
| 50 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 591,5646 | m2 |
| 51 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 56,76 | m |
| 52 | Đắp vữa đầu trụ | TKBVTC | 43 | cái |
| 53 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | TKBVTC | 702,367 | m2 |
| 54 | Đào móng Cấp đất II | TKBVTC | 29,636 | 1m3 |
| 55 | Bê tông lót móng, M150, đá 4x6, PCB30 | TKBVTC | 7,3951 | m3 |
| 56 | Lắp đặt bó vỉa bồn hoa | TKBVTC | 305,47 | m |
| 57 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | TKBVTC | 0,1014 | 100m3 |
| 58 | Vận chuyển Cấp đất II | TKBVTC | 0,1954 | 100m3 |
| 59 | Bê tông nền M150, đá mạt, PCB30 | TKBVTC | 116,7 | m3 |
| 60 | Lát gạch terrazzo KT 400X400MM | TKBVTC | 2.334 | m2 |
| 61 | Đá mạt bù vênh | TKBVTC | 8,6 | m3 |
| 62 | Ni lông chống mất nước | TKBVTC | 172 | m2 |
| 63 | Bê tông nền , M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 17,2 | m3 |
| D | Nhà vệ sinh | |||
| 1 | Đào móng Cấp đất II | TKBVTC | 83,3615 | m3 |
| 2 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m - Cấp đất II | TKBVTC | 32,5965 | 100m |
| 3 | Đóng cọc tre, dài >2,5m- Cấp đất II | TKBVTC | 0,1594 | 100m |
| 4 | Phên nứa gia cố móng | TKBVTC | 21,2002 | m2 |
| 5 | Bê tông lót móng, rộng ≤150cm, M150, đá 4x6, PCB30 | TKBVTC | 2,4598 | m3 |
| 6 | Xây móng - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 7,8143 | m3 |
| 7 | Xây móng - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 7,7953 | m3 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | TKBVTC | 0,0816 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | TKBVTC | 0,7058 | tấn |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 3,5772 | m3 |
| 11 | Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,90 | TKBVTC | 0,5175 | 100m3 |
| 12 | Đắp cát công trình , độ chặt Y/C K = 0,90 | TKBVTC | 0,1468 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất Cấp đất II | TKBVTC | 0,316 | 100m3 |
| 14 | Bê tông móng, M150, đá 2x4, PCB30 | TKBVTC | 1,6039 | m3 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | TKBVTC | 0,1856 | tấn |
| 16 | Bê tông bệ máy , M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 2,0655 | m3 |
| 17 | Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 0,5082 | m3 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | TKBVTC | 0,0108 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | TKBVTC | 0,045 | tấn |
| 20 | Xây móng - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 5,082 | m3 |
| 21 | Xây tường thẳng - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 0,264 | m3 |
| 22 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 31,284 | m2 |
| 23 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 | TKBVTC | 8,424 | m2 |
| 24 | Quét nước xi măng 2 nước | TKBVTC | 31,284 | m2 |
| 25 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | TKBVTC | 0,1232 | tấn |
| 26 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - | TKBVTC | 1,377 | m3 |
| 27 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | TKBVTC | 20 | 1cấu kiện |
| 28 | Bê tông nền M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 4,4582 | m3 |
| 29 | Xây tường thẳng- Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 1,404 | m3 |
| 30 | Xây tường thẳng Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 5,2916 | m3 |
| 31 | Xây tường thẳng - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 20,8132 | m3 |
| 32 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 0,5297 | m3 |
| 33 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm | TKBVTC | 0,0575 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm | TKBVTC | 0,0499 | tấn |
| 35 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 0,92 | m3 |
| 36 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | TKBVTC | 0,1514 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | TKBVTC | 0,4678 | tấn |
| 38 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 2,4442 | m3 |
| 39 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm | TKBVTC | 0,6259 | tấn |
| 40 | Bê tông sàn mái M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 6,0566 | m3 |
| 41 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 50,1296 | m2 |
| 42 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 138,178 | m2 |
| 43 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 2,772 | m2 |
| 44 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 24,8428 | m2 |
| 45 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,25m2, XM PCB30 (gạch 300x450mm2) | TKBVTC | 208,0242 | m2 |
| 46 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 56,58 | m2 |
| 47 | Lát nền, sàn gạch Ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB30 (gạch 300x300mm2) | TKBVTC | 46,9545 | m2 |
| 48 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 15,44 | m |
| 49 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TKBVTC | 155,936 | m2 |
| 50 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TKBVTC | 59,987 | m2 |
| 51 | Cửa Đi, cửa nhựa lõi thép | TKBVTC | 15,95 | m2 |
| 52 | Phụ kiện cửa đi 1 cánh quay | TKBVTC | 12 | bộ |
| 53 | Lắp dựng cửa không có khuôn | TKBVTC | 15,95 | m2 |
| 54 | Cửa sổ mở hất | TKBVTC | 3,24 | m2 |
| 55 | Phụ kiện mở cửa mở hất | TKBVTC | 12 | bộ |
| 56 | Lắp dựng cửa không có khuôn | TKBVTC | 3,24 | m2 |
| 57 | Gia công hoa sắt inox | TKBVTC | 0,0365 | tấn |
| 58 | Lắp dựng hoa sắt inox | TKBVTC | 3,24 | m2 |
| 59 | Khóa minh khai | TKBVTC | 2 | Bộ |
| 60 | Lắp đặt công tắc 4 hạt | TKBVTC | 4 | cái |
| 61 | Lắp đặt ô cắm đôi | TKBVTC | 2 | cái |
| 62 | Đế âm, mặt thiết bị | TKBVTC | 8 | cái |
| 63 | Tủ điện 300x250x150 | TKBVTC | 1 | cái |
| 64 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | TKBVTC | 2 | cái |
| 65 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | TKBVTC | 1 | cái |
| 66 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | TKBVTC | 100 | m |
| 67 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | TKBVTC | 18 | m |
| 68 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | TKBVTC | 50 | m |
| 69 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | TKBVTC | 70 | m |
| 70 | bảng điện | TKBVTC | 2 | bộ |
| 71 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | TKBVTC | 8 | bộ |
| 72 | Lắp đặt hộp nối, phân dây | TKBVTC | 4 | hộp |
| 73 | Lắp đặt cầu dao 3 cực một chiều ≤60 Ampe | TKBVTC | 1 | bộ |
| 74 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | TKBVTC | 1,88 | 100m |
| 75 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm | TKBVTC | 0,4 | 100m |
| 76 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,6mm | TKBVTC | 0,15 | 100m |
| 77 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,7mm | TKBVTC | 0,08 | 100m |
| 78 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 50mm | TKBVTC | 6 | cái |
| 79 | Lắp đặt T nhựa PPR đường kính 50mm | TKBVTC | 1 | cái |
| 80 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 32mm | TKBVTC | 12 | cái |
| 81 | Lắp đặt T nhựa PPR đường kính 40mm | TKBVTC | 2 | cái |
| 82 | Lắp đặt T nhựa PPr giảm D32/25 | TKBVTC | 30 | cái |
| 83 | Lắp đặt T nhựa PPR đường kính 32mm | TKBVTC | 2 | cái |
| 84 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm | TKBVTC | 55 | cái |
| 85 | Lắp đặt côn thu PPr D32/25 | TKBVTC | 6 | cái |
| 86 | Lắp đặt côn thu PPr D40/32 | TKBVTC | 4 | cái |
| 87 | Lắp đặt côn thu PPr D50/40 | TKBVTC | 2 | cái |
| 88 | Lắp đặt nối PPr D25 | TKBVTC | 20 | cái |
| 89 | Lắp đặt cút nhựa PPr D25 | TKBVTC | 20 | cái |
| 90 | Phao điện | TKBVTC | 2 | cái |
| 91 | Lắp đặt van ren - Đường kính50mm | TKBVTC | 2 | cái |
| 92 | Lắp đặt van ren - Đường kính40mm | TKBVTC | 2 | cái |
| 93 | Lắp đặt van ren - Đường kính 32mm | TKBVTC | 6 | cái |
| 94 | Rọ chắn rác | TKBVTC | 3 | cái |
| 95 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm | TKBVTC | 0,03 | 100m |
| 96 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 42mm | TKBVTC | 0,24 | 100m |
| 97 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 76mm | TKBVTC | 0,5 | 100m |
| 98 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | TKBVTC | 0,11 | 100m |
| 99 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm | TKBVTC | 0,99 | 100m |
| 100 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | TKBVTC | 21 | cái |
| 101 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 76mm | TKBVTC | 9 | cái |
| 102 | Lắp đặt T nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | TKBVTC | 22 | cái |
| 103 | Lắp đặt T nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 76mm | TKBVTC | 27 | cái |
| 104 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | TKBVTC | 20 | cái |
| 105 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 76mm | TKBVTC | 10 | cái |
| 106 | Lắp đặt T nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 76/42mm | TKBVTC | 46 | cái |
| 107 | Lắp đặt măng sông nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | TKBVTC | 10 | cái |
| 108 | Lắp đặt măng sông nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 76mm | TKBVTC | 10 | cái |
| 109 | Lắp đặt xí bệt | TKBVTC | 10 | bộ |
| 110 | Gia công và lắp đặt máng tiểu nam Inox | TKBVTC | 5,045 | m |
| 111 | Vòi xối nước tiểu | TKBVTC | 12 | vòi |
| 112 | Phễu thoát sàn | TKBVTC | 30 | cái |
| 113 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | TKBVTC | 8 | bộ |
| 114 | Lắp đặt gương soi | TKBVTC | 8 | cái |
| 115 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | TKBVTC | 12 | bộ |
| 116 | Máy bơm nước | TKBVTC | 1 | Cái |
| 117 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | TKBVTC | 2 | bể |
| 118 | Sản xuất và lắp đặt vòi nước (vòi đồng) | TKBVTC | 4 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi