Gói thầu: Gói thầu số 09: Xây lắp các tuyến đường và hệ thống thoát nước phần bổ sung theo Quyết định số 165 QĐ-UBND ngày 08 02 2021 của Chủ tịch UBND tỉnh Lai Châu
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210459161-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/05/2021 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án các công trình xây dựng cơ bản huyện Nậm Nhùn |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 09: Xây lắp các tuyến đường và hệ thống thoát nước phần bổ sung theo Quyết định số 165 QĐ-UBND ngày 08 02 2021 của Chủ tịch UBND tỉnh Lai Châu |
| Số hiệu KHLCNT | 20180303058 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn NSTW - Vốn CT mục tiêu PTKTXH các vùng; vốn NSĐP và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-24 11:35:00 đến ngày 2021-05-04 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,950,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 130,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CỬA RA CỐNG SỐ 3 | |||
| 1 | Bê tông móng, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,12 | m3 |
| 2 | Bê tông tường, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,917 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,925 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,775 | 100m2 |
| 5 | Ván khuôn tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,714 | 100m2 |
| 6 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,72 | m2 |
| 7 | Thi công khớp nối bằng tấm nhựa PVC, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,3 | m |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,356 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,416 | tấn |
| B | BỔ SUNG 04 TUYẾN ĐƯỜNG NỘI THỊ | |||
| C | Nền đường | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,28 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,569 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất nền đường bằng máy lu, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,968 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất nền đường bằng máy lu, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,468 | 100m3 |
| 5 | Đào san đất khu dân cư bằng máy, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,97 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,97 | 100m3 |
| 7 | Đào xúc đất bằng máy, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 106,077 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất về đắp bằng ôtô tự đổ, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 106,077 | 100m3 |
| D | Mặt đường | |||
| 1 | Đào khuôn đường bằng máy, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,286 | 100m3 |
| 2 | Cày xới mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49,454 | 100m2 |
| 3 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49,454 | 100m2 |
| 4 | Láng nhựa mặt đường 3 lớp bằng nhựa đặc dày 3,5cm, tiêu chuẩn nhựa 4,5 kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47,522 | 100m2 |
| 5 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 14cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51,429 | 100m2 |
| 6 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp dưới, mặt đường đã lèn ép 15cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51,429 | 100m2 |
| E | Bó vỉa | |||
| 1 | Lót móng bó vỉa, tấm đan lát rãnh vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,32 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,79 | 100m2 |
| 3 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,594 | 100m2 |
| 4 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 74,612 | m3 |
| 5 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.308 | cái |
| 6 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.267 | cấu kiện |
| F | Bó hè | |||
| 1 | Đào móng, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 135,676 | m3 |
| 2 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,496 | m2 |
| 3 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,735 | m3 |
| 4 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 321,813 | m2 |
| 5 | Đắp đất nền móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 69,512 | m3 |
| G | Vỉa hè | |||
| 1 | Rải lớp nilong chống mất nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5.382,049 | m2 |
| 2 | Bê tông lót móng, M100, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 322,923 | m3 |
| 3 | Lát gạch Terazo 30x30cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6.404,376 | m2 |
| H | Hố trồng cây | |||
| 1 | Đào xúc đất, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 112,86 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49,5 | m3 |
| 3 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,851 | m2 |
| 4 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,76 | m3 |
| 5 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 186,12 | m2 |
| 6 | Công tác ốp gạch thẻ 110x60x10mm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 155,39 | m2 |
| 7 | Đắp đất nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,798 | m3 |
| I | Biển báo | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố - đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,675 | m3 |
| 2 | Bê tông móng, M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,675 | m3 |
| 3 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 4 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển tròn D70, bát giác cạnh 25 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| J | Rãnh thoát nước | |||
| 1 | Đào rãnh thoát nước, bằng máy - đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,319 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất. độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,951 | 100m3 |
| 3 | Đắp nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56,987 | m3 |
| 4 | Bê tông rãnh nước, bê tông M200, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 496,667 | m3 |
| 5 | Bê tông rãnh nước, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,994 | m3 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,383 | tấn |
| 7 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48,105 | 100m2 |
| 8 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 71,806 | m3 |
| 9 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,625 | m3 |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn d | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,918 | tấn |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn d>10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,266 | tấn |
| 12 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,567 | 100m2 |
| 13 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.254 | cấu kiện |
| K | Hố ga | |||
| 1 | Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,764 | tấn |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,035 | tấn |
| 3 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,052 | m3 |
| 4 | Bê tông hố van, hố ga, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,158 | m3 |
| 5 | Bê tông hố van, hố ga, bê tông M200, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65,255 | m3 |
| 6 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,722 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn móng dài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,492 | 100m2 |
| 8 | Đắp cát nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,904 | m3 |
| 9 | Đào móng bằng máy - đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,836 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,451 | 100m3 |
| 11 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 82 | cấu kiện |
| L | Rãnh 0,4x0,6m | |||
| 1 | Đào rãnh thoát nước bằng máy, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,191 | 100m3 |
| 2 | Đào rãnh thoát nước, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57,682 | m3 |
| 3 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,923 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46,706 | m3 |
| 5 | Bê tông rãnh nước, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 155,169 | m3 |
| 6 | Ván khuôn tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,05 | 100m2 |
| 7 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,024 | m3 |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,598 | 100m2 |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,557 | tấn |
| 10 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 518,96 | cấu kiện |
| M | Hố ga rãnh 0,4x0,6m | |||
| 1 | Đào hố ga bằng máy, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,447 | 100m3 |
| 2 | Đào hố ga, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,969 | m3 |
| 3 | Đắp đất, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,166 | 100m3 |
| 4 | Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,94 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,88 | m3 |
| 6 | Ván khuôn tường thẳng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,296 | 100m2 |
| 7 | Gia công, lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,222 | tấn |
| 8 | Đổ bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5 | m3 |
| 9 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn nắp đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,06 | 100m2 |
| 10 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,29 | tấn |
| 11 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cấu kiện |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi