Gói thầu: Mua sắm Cáp điện và phụ kiện phục vụ công tác Sửa chữa lớn và SCTX bổ sung năm 2021
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210579653-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/06/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Bắc Giang |
| Tên gói thầu | Mua sắm Cáp điện và phụ kiện phục vụ công tác Sửa chữa lớn và SCTX bổ sung năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210575630 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí giá thành SXKD điện và Chi phí sửa chữa lớn |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-28 22:11:00 đến ngày 2021-06-08 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,993,902,588 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cáp AL/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W - 0,6kV - 3x70 + 1x50 mm2 | 117 | Mét | Chương V, E-HSMT | ||
| 2 | Cáp Muyle 10x2,5 | 1.500 | Mét | Chương V, E-HSMT | ||
| 3 | Cáp Cu/PVC 1x2,5 | 1.000 | mét | Chương V, E-HSMT | ||
| 4 | Cáp Cu/PVC 1x6 | 15.000 | Mét | Chương V, E-HSMT | ||
| 5 | Cáp Cu/PVC 1x16 | 10.000 | Mét | Chương V, E-HSMT | ||
| 6 | Cáp Cu/PVC 1x25 | 200 | Mét | Chương V, E-HSMT | ||
| 7 | Cáp Cu/PVC 1x35 | 200 | Mét | Chương V, E-HSMT | ||
| 8 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x50 | 1.000 | Mét | Chương V, E-HSMT | ||
| 9 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x70 | 500 | Mét | Chương V, E-HSMT | ||
| 10 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x95 | 400 | Mét | Chương V, E-HSMT | ||
| 11 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x120 | 300 | Mét | Chương V, E-HSMT | ||
| 12 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x150 | 300 | Mét | Chương V, E-HSMT | ||
| 13 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x185 | 300 | Mét | Chương V, E-HSMT | ||
| 14 | Cáp trần AC 35 | 400 | Kg | Chương V, E-HSMT | ||
| 15 | Cáp trần AC 50 | 4.000 | Kg | Chương V, E-HSMT | ||
| 16 | Cáp trần AC 70 | 15.000 | Kg | Chương V, E-HSMT | ||
| 17 | Cáp trần AC 95 | 7.500 | Kg | Chương V, E-HSMT | ||
| 18 | Cáp trần AC 120 | 500 | Kg | Chương V, E-HSMT | ||
| 19 | Cáp trần AC 150 | 500 | Kg | Chương V, E-HSMT | ||
| 20 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 | 20.000 | Mét | Chương V, E-HSMT | ||
| 21 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x120 | 1.000 | mét | Chương V, E-HSMT | ||
| 22 | Dây nhôm bọc AV-25 | 1.800 | mét | Chương V, E-HSMT | ||
| 23 | Dây nhôm bọc AV-35 | 9.500 | mét | Chương V, E-HSMT | ||
| 24 | Dây nhôm bọc AV-50 | 19.500 | Mét | Chương V, E-HSMT | ||
| 25 | Dây nhôm bọc AV-70 | 11.000 | mét | Chương V, E-HSMT | ||
| 26 | Dây nhôm bọc AV-95 | 2.000 | mét | Chương V, E-HSMT | ||
| 27 | Dây AC 50/8 XLPE2.5/HDPE | 600 | Mét | Chương V, E-HSMT | ||
| 28 | Dây AC 95/16 XLPE2.5/HDPE | 2.200 | Mét | Chương V, E-HSMT | ||
| 29 | Đầu cốt đồng - nhôm - 50 mm | 5.500 | Cái | Loại AM 50 - 1 lỗ kiểu ống đồng ép liền, cán dài, chi tiết theo Chương V, E-HSMT | Loại AM 50 - 1 lỗ kiểu ống đồng ép liền, cán dài | |
| 30 | Đầu cốt đồng - nhôm - 70 mm | 3.000 | Cái | Loại AM 70 - 1 lỗ kiểu ống đồng ép liền, cán dài, chi tiết theo Chương V, E-HSMT | Loại AM 70 - 1 lỗ kiểu ống đồng ép liền, cán dài, | |
| 31 | Đầu cốt đồng - nhôm - 95 mm | 1.000 | Cái | Loại AM 95 - 1 lỗ kiểu ống đồng ép liền, cán dài, chi tiết theo Chương V, E-HSMT | Loại AM 95 - 1 lỗ kiểu ống đồng ép liền, cán dài, | |
| 32 | Kẹp quai nhôm 35-50 mm2 | 50 | Bộ | Chương V, E-HSMT | ||
| 33 | Kẹp hotline 35-70 mm2 | 50 | Bộ | Chương V, E-HSMT | ||
| 34 | Kẹp quai nhôm 70-150 mm2 | 60 | Bộ | Chương V, E-HSMT | ||
| 35 | Kẹp ghíp Hotline A1 35-120mm2 | 60 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 36 | Khóa đai thép | 5.000 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 37 | Đai thép không rỉ | 5.000 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 38 | Móc treo ĐK 16 | 400 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 39 | ốp bổ trợ vòng đơn | 800 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 40 | Kẹp treo cáp vặn xoắn 4x25-35 | 300 | cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 41 | Kẹp treo cáp vặn xoắn 4x50-95 | 300 | cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 42 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x25-35 | 1.000 | cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 43 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x50-95 | 1.500 | cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 44 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x120-150 | 100 | cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 45 | Khóa néo nhôm đúc dây dẫn 50-95 | 1.400 | bộ | Chương V, E-HSMT | ||
| 46 | Khóa néo nhôm đúc dây dẫn 120-150 | 500 | bộ | Chương V, E-HSMT | ||
| 47 | Khóa đỡ nhôm đúc dây dẫn 95-120 | 300 | bộ | Chương V, E-HSMT | ||
| 48 | Ghíp cáp hạ thế (25-120) - 2 bulong | 22.000 | cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 49 | Ghíp nhôm 3 bu lông A25 - 150 (A95, A120, A150) | 6.000 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 50 | Ghíp 3 bulông 50x240 | 2.000 | Cái | Chương V, E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi