Gói thầu: Gói thầu số 1: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210460082-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/05/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Đông Anh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210458929 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-24 15:44:00 đến ngày 2021-05-04 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,868,442,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 110,000,000 VNĐ ((Một trăm mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nhà làm việc | |||
| 1 | Bê tông cọc, cột, bê tông M300, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mục III, chương V, phần 2 | 112,1497 | m3 |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 2,4732 | tấn |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Mục III, chương V, phần 2 | 9,5937 | tấn |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1683 | tấn |
| 5 | Sản xuất thép bản mã, bản táp | Mục III, chương V, phần 2 | 7,2164 | tấn |
| 6 | Lắp dựng bản mã | Mục III, chương V, phần 2 | 7,2164 | tấn |
| 7 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột | Mục III, chương V, phần 2 | 6,768 | 100m2 |
| 8 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 20x20cm-đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 16,638 | 100m |
| 9 | Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 20x20cm | Mục III, chương V, phần 2 | 188 | 1 mối nối |
| 10 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu bê tông | Mục III, chương V, phần 2 | 1,504 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Mục III, chương V, phần 2 | 0,015 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển tiếp cự ly | Mục III, chương V, phần 2 | 0,015 | 100m3 |
| 13 | Đào móng bằng máy đào, rộng ≤6m-đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1354 | 100m3 |
| 14 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy (ván khuôn bê tông lót) | Mục III, chương V, phần 2 | 0,3589 | 100m2 |
| 15 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, xi măng PC30, đá 4x6, chiều rộng | Mục III, chương V, phần 2 | 11,1109 | m3 |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Mục III, chương V, phần 2 | 0,7185 | 100m2 |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Mục III, chương V, phần 2 | 1,8771 | 100m2 |
| 18 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính | Mục III, chương V, phần 2 | 1,5003 | tấn |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính | Mục III, chương V, phần 2 | 3,6921 | tấn |
| 20 | Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc bê tông thương phẩm, đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, bê tông móng, chiều rộng | Mục III, chương V, phần 2 | 49,369 | m3 |
| 21 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2692 | 100m2 |
| 22 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột, xi măng PC30, đá 1x2, tiết diện cột | Mục III, chương V, phần 2 | 1,6553 | m3 |
| 23 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày | Mục III, chương V, phần 2 | 24,9427 | m3 |
| 24 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu k=0,90 | Mục III, chương V, phần 2 | 5,1279 | 100m3 |
| 25 | Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2 | 100m3 |
| 26 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0294 | 100m2 |
| 27 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, xi măng PC30, đá 4x6, chiều rộng | Mục III, chương V, phần 2 | 0,905 | m3 |
| 28 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1356 | tấn |
| 29 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng, xi măng PC30, đá 1x2, chiều rộng | Mục III, chương V, phần 2 | 1,1799 | m3 |
| 30 | Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, vữa xi măng mác 50 | Mục III, chương V, phần 2 | 3,9116 | m3 |
| 31 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,0cm, vữa xi măng mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 20,475 | m2 |
| 32 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,0cm, vữa xi măng mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 20,475 | m2 |
| 33 | Quét nước xi măng 2 nước | Mục III, chương V, phần 2 | 20,475 | m2 |
| 34 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, chiều dày 2,0cm, vữa xi măng 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 4,1946 | m2 |
| 35 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0494 | 100m2 |
| 36 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0852 | tấn |
| 37 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,8008 | m3 |
| 38 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mục III, chương V, phần 2 | 11 | cái |
| 39 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đoạn ống dài 8m, đường kính ống 110mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,06 | 100m |
| 40 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | cái |
| 41 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0667 | 100m3 |
| 42 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Mục III, chương V, phần 2 | 2,0328 | 100m2 |
| 43 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,3224 | tấn |
| 44 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mục III, chương V, phần 2 | 2,2074 | tấn |
| 45 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 12,5356 | m3 |
| 46 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Mục III, chương V, phần 2 | 2,5705 | 100m2 |
| 47 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính | Mục III, chương V, phần 2 | 0,5497 | tấn |
| 48 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính | Mục III, chương V, phần 2 | 3,2477 | tấn |
| 49 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18mm, chiều cao | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2568 | tấn |
| 50 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm bê tông, M250, đá 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 22,642 | m3 |
| 51 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | Mục III, chương V, phần 2 | 6,1394 | 100m2 |
| 52 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mục III, chương V, phần 2 | 5,3106 | tấn |
| 53 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm bê tông, M250, đá 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 58,0474 | m3 |
| 54 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2066 | 100m2 |
| 55 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1639 | tấn |
| 56 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2979 | tấn |
| 57 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang thường, xi măng PC30, đá 1x2, mác 250 | Mục III, chương V, phần 2 | 2,6617 | m3 |
| 58 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mục III, chương V, phần 2 | 1,2539 | 100m2 |
| 59 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,5272 | tấn |
| 60 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,3162 | tấn |
| 61 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 10,3076 | m3 |
| 62 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày | Mục III, chương V, phần 2 | 137,9938 | m3 |
| 63 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày | Mục III, chương V, phần 2 | 15,0729 | m3 |
| 64 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều cao | Mục III, chương V, phần 2 | 12,5431 | m3 |
| 65 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 50 | Mục III, chương V, phần 2 | 425,2027 | m2 |
| 66 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | Mục III, chương V, phần 2 | 344,4126 | m2 |
| 67 | Trát trần, vữa XM M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 89,5956 | m2 |
| 68 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 387,4577 | m2 |
| 69 | Lát đá bậc cầu thang | Mục III, chương V, phần 2 | 57,9097 | m2 |
| 70 | Lát đá mặt bệ các loại (bệ bếp, bệ bàn, bệ lavabo…) | Mục III, chương V, phần 2 | 53,222 | m2 |
| 71 | Chân ke inox 304 đỡ mặt đá V40x4 | Mục III, chương V, phần 2 | 32 | bộ |
| 72 | Trát gờ chỉ, vữa xi măng cát mịn mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 318,62 | m |
| 73 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng …(bằng sikatop seal 107 hoặc tương đương) | Mục III, chương V, phần 2 | 96,6478 | m2 |
| 74 | Láng nền, sàn có đánh mầu, chiều dày 3,0cm, vữa xi măng mác 100 | Mục III, chương V, phần 2 | 96,6478 | m2 |
| 75 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch đất nung 400x400mm | Mục III, chương V, phần 2 | 34,6104 | m2 |
| 76 | Ốp gạch inax Viz 2 ghi sáng vào tường nhà | Mục III, chương V, phần 2 | 88,1484 | m2 |
| 77 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Mục III, chương V, phần 2 | 30,7215 | m2 |
| 78 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền, xi măng PC30, đá 1x2, mác 200 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,3044 | m3 |
| 79 | Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dày 2,0cm, vữa xi măng mác 100 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,3044 | m2 |
| 80 | Ốp gạch vào tường, trụ, cột, bằng gạch Ceramic vân đá màu nâu vàng kích thước gạch 600x600mm | Mục III, chương V, phần 2 | 22,9252 | m2 |
| 81 | Ốp bậu cửa sổ bằng đá granit tự nhiên màu ghi xám dày 20mm | Mục III, chương V, phần 2 | 9,79 | m2 |
| 82 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, xi măng PC30, đá 4x6, chiều rộng >250cm, mác 100 | Mục III, chương V, phần 2 | 24,6846 | m3 |
| 83 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm | Mục III, chương V, phần 2 | 210 | m2 |
| 84 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, men khô | Mục III, chương V, phần 2 | 208,3 | m2 |
| 85 | Ốp gạch vào tường, trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm | Mục III, chương V, phần 2 | 813,9541 | m2 |
| 86 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm | Mục III, chương V, phần 2 | 24,084 | m2 |
| 87 | Làm hệ nhôm trần nhôm Clip-in đột lỗ tiêu âm tấm 600x600 | Mục III, chương V, phần 2 | 424,2 | m2 |
| 88 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục III, chương V, phần 2 | 434,0082 | m2 |
| 89 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục III, chương V, phần 2 | 724,0292 | m2 |
| 90 | Vách kính an toàn 10,38 khung bao nhôm hệ Xinfa | Mục III, chương V, phần 2 | 4,347 | m2 |
| 91 | Sản xuất cửa đi 2 cánh mở quay, cửa nhựa nhôm hệ Xinfa, kính an toàn 10,38ly (bao gồm cả phụ kiện lắp đặt theo hô sơ thiết kế được duyệt) | Mục III, chương V, phần 2 | 4,185 | m2 |
| 92 | Sản xuất cửa đi 2 cánh mở quay, cửa nhôm hệ Xinfa, kính an toàn 6,38ly (bao gồm cả phụ kiện lắp đặt theo hô sơ thiết kế được duyệt) | Mục III, chương V, phần 2 | 39,15 | m2 |
| 93 | Sản xuất cửa đi 1 cánh mở quay, cửa nhôm hệ Xinfa, kính an toàn 6,38ly (bao gồm cả phụ kiện lắp đặt theo hô sơ thiết kế được duyệt) | Mục III, chương V, phần 2 | 18,45 | m2 |
| 94 | Sản xuất cửa đi 1 cánh mở lùa, cửa nhôm hệ Xinfa, kính an toàn 6,38ly (bao gồm cả phụ kiện lắp đặt theo hô sơ thiết kế được duyệt) | Mục III, chương V, phần 2 | 5,94 | m2 |
| 95 | Cung cấp cửa sổ 2 cánh mở lùa, khung nhôm hệ Xingfa hoặc tương đương, chiều dày từ 1,4mm, kính dán an toàn dày 6,38mm. Tất cả khung nhôm sơn tĩnh điện màu ghi đậm (phụ kiện đồng bộ) | Mục III, chương V, phần 2 | 58,626 | m2 |
| 96 | Cung cấp sổ mở hắt khung nhôm hệ Xingfa hoặc tương đương, chiều dày từ 1,4mm, kính dán an toàn dày 6,38mm. Tất cả khung nhôm sơn tĩnh điện màu ghi đậm (phụ kiện đồng bộ) | Mục III, chương V, phần 2 | 6,352 | m2 |
| 97 | Cung cấp cửa sổ 2 cánh mở quay, khung nhôm hệ Xingfa hoặc tương đương, chiều dày từ 1,4mm, kính dán an toàn dày 6,38mm (phụ kiện kèm theo) | Mục III, chương V, phần 2 | 10,395 | m2 |
| 98 | Cung cấp sổ 1 cánh mở quay, khung nhôm hệ Xingfa hoặc tương đương, chiều dày từ 1,4mm, kính dán an toàn dày 6,38mm (phụ kiện kèm theo) | Mục III, chương V, phần 2 | 10,773 | m2 |
| 99 | Cung cấp vách kính khung nhôm hệ Xingfa hoặc tương đương, chiều dầy từ 1,4mm, kính dán an toàn dày 6,38mm. Tất cả khung nhôm sơn tĩnh điện màu ghi đậm (phụ kiện đồng bộ) | Mục III, chương V, phần 2 | 74,6545 | m2 |
| 100 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mục III, chương V, phần 2 | 153,871 | m2 |
| 101 | Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền | Mục III, chương V, phần 2 | 79,0015 | m2 |
| 102 | Sản xuất, lắp đặt vách ngăn compact khu vệ sinh (đầy đủ phụ kiện, theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt) | Mục III, chương V, phần 2 | 13,926 | m2 |
| 103 | Sản xuất hoa sắt cửa bảng thép hộp Inox 304 | Mục III, chương V, phần 2 | 830,755 | kg |
| 104 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mục III, chương V, phần 2 | 116,656 | m2 |
| 105 | Lắp dựng lan can sắt | Mục III, chương V, phần 2 | 18,0629 | m2 |
| 106 | Bu lông inox M8x80 | Mục III, chương V, phần 2 | 60 | bộ |
| 107 | Gia công xà gồ thép | Mục III, chương V, phần 2 | 1,5336 | tấn |
| 108 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục III, chương V, phần 2 | 163,3 | 1m2 |
| 109 | Lắp dựng xà gồ thép | Mục III, chương V, phần 2 | 1,5336 | tấn |
| 110 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Mục III, chương V, phần 2 | 2,4416 | 100m2 |
| 111 | Úp nóc, úp sườn tôn dày 0,47 | Mục III, chương V, phần 2 | 43,52 | md |
| 112 | Biển tên phòng decan dán tấm meca kt 200x300mm | Mục III, chương V, phần 2 | 20 | tấm |
| 113 | Chữ đồng nổi dán mặt tiền, kích thước và font chữ theo bản vẽ được duyệt | Mục III, chương V, phần 2 | 39 | chữ |
| 114 | Sản xuất và lắp dựng cửa thang Inox 304 lên mái | Mục III, chương V, phần 2 | 29,593 | kg |
| 115 | Lắp đặt đén máng đôi, đèn Led 2x1,2m, máng cố chóa gắn trần | Mục III, chương V, phần 2 | 39 | bộ |
| 116 | Lắp đặt đèn ốp trần 250x250 bóng Led 36W | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | bộ |
| 117 | Lắp đặt đèn ốp trần D120 bóng Led 12W | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | bộ |
| 118 | Lắp đặt tủ điện KT (600x400x200)mm, sơn tĩnh điện | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | 1 tủ |
| 119 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | cọc |
| 120 | Lắp bộ đèn báo pha 8W - vàng - xanh - đỏ | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | bộ |
| 121 | Lắp đặt cầu chì ống 1P - 1A-250v | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 122 | Phụ kiện tủ | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | tủ |
| 123 | Lắp đặt, hộp đựng automat,đặt ngầm tường, nắp nhựa mica chứa 4-8MCB | Mục III, chương V, phần 2 | 12 | hộp |
| 124 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mục III, chương V, phần 2 | 10 | cái |
| 125 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mục III, chương V, phần 2 | 24 | cái |
| 126 | Lắp đặt công tắc đảo chiều | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 127 | Lắp đặt quạt trần, bao gồm cả hộp số | Mục III, chương V, phần 2 | 16 | cái |
| 128 | Lắp đặt ổ cắm ba chấu | Mục III, chương V, phần 2 | 56 | cái |
| 129 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường, kích thước quạt 300x300mm đến 350x350mm | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | cái |
| 130 | Công tắc 2 cực dùng đóng ngắt thiết bị cảm ứng | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 131 | Ống nhựa tự chống cháy luồn dây điện D40 | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | m |
| 132 | Ống nhựa tự chống cháy luồn dây điện D32 | Mục III, chương V, phần 2 | 166 | m |
| 133 | Ống nhựa tự chống cháy luồn dây điện D20 | Mục III, chương V, phần 2 | 1.666 | m |
| 134 | Dây dẫn 1 ruột đồng Cu/PVC-R5 (1x1,5)mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 804 | m |
| 135 | Dây dẫn 1 ruột đồng Cu/PVC (1x4)mm2 _E vỏ màu vàng xanh | Mục III, chương V, phần 2 | 146 | m |
| 136 | Dây dẫn 1 ruột đồng Cu/PVC (1x6)mm2 _E vỏ màu vàng xanh | Mục III, chương V, phần 2 | 32 | m |
| 137 | Dây dẫn 1 ruột đồng Cu/PVC (1x16)mm2 _E vỏ màu vàng xanh | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | m |
| 138 | Dây dẫn đồng loại CU/PVC/2(1x1,5)mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 862 | m |
| 139 | Dây dẫn đồng loại CU/PVC/2(1x2,5)mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 804 | m |
| 140 | Dây dẫn đồng loại CU/PVC/2(1x4)mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 146 | m |
| 141 | Dây dẫn đồng loại CU/PVC/2(1x6)mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 32 | m |
| 142 | Cáp dẫn đồng loại CU/XLPE/DSTA/PVC(4x16)mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 25 | m |
| 143 | Lắp đặt aptomat MCCB-3P-75A | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 144 | Lắp đặt aptomat MCCB-3P-50A | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | cái |
| 145 | Lắp đặt aptomat MCB-2P-40A | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | cái |
| 146 | Lắp đặt aptomat MCB-2P-32A | Mục III, chương V, phần 2 | 20 | cái |
| 147 | Lắp đặt aptomat MCB-1P-20A | Mục III, chương V, phần 2 | 14 | cái |
| 148 | Lắp đặt aptomat MCB-1P-16A | Mục III, chương V, phần 2 | 12 | cái |
| 149 | Lắp đặt aptomat MCB-1P-10A | Mục III, chương V, phần 2 | 14 | cái |
| 150 | Điều hòa 2 chiều treo tường 9000BTU | Mục III, chương V, phần 2 | 14 | bộ |
| 151 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường | Mục III, chương V, phần 2 | 14 | máy |
| 152 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga, nối bằng p/p hàn, dài 2m, ĐK 9,5mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,42 | 100m |
| 153 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga, nối bằng p/p hàn, dài 2m, ĐK 12,7mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,42 | 100m |
| 154 | Hộp đèn cấp cứu, chuông + nút nhấn | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | bộ |
| 155 | Máng cáp 40x80 | Mục III, chương V, phần 2 | 60 | m |
| 156 | Gia công kim thu sét, dài 1,5m | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | cái |
| 157 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1,5m | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | cái |
| 158 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 33 | m |
| 159 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | Mục III, chương V, phần 2 | 5 | cọc |
| 160 | Bầu sứ chân kim thu sét | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | cái |
| 161 | Thép bản 40x4 nối cọc tiếp đất | Mục III, chương V, phần 2 | 10 | m |
| 162 | Kẹp kiểm tra | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | bộ |
| 163 | Chân đỡ dây thu sét | Mục III, chương V, phần 2 | 15 | cái |
| 164 | Mặt và giắc cắm điện thoại | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 165 | Mặt và giắc cắm mạng chuẩn RJ45 | Mục III, chương V, phần 2 | 10 | cái |
| 166 | Tủ Rack 6U | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | tủ |
| 167 | Lắp đặt tủ rack | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | tủ |
| 168 | Ống luồn dây điện chống cháy PVC-D20 | Mục III, chương V, phần 2 | 200 | m |
| 169 | Lắp đặt dây cáp đồng CAT6E UTP | Mục III, chương V, phần 2 | 160 | 10m |
| 170 | Dây thuê bao điện thoại 2x2x0,5mm | Mục III, chương V, phần 2 | 35 | m |
| 171 | Lắp đặt thiết bị Switch POE 16 Port | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | 1 thiết bị |
| 172 | Moden Internet | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | thiết bị |
| 173 | Roundter Wifi | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | thiết bị |
| 174 | Lắp đặt ống nhựa PPR-D20-PN10 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,12 | 100m |
| 175 | Lắp đặt ống nhựa PPR-D25-PN10 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,85 | 100m |
| 176 | Lắp đặt ống nhựa PPR-D40-PN10 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,24 | 100m |
| 177 | Lắp đặt ống nhựa PPR-D20-PN20 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1 | 100m |
| 178 | Lắp đặt tê nhựa PPR, đường kính 20mm | Mục III, chương V, phần 2 | 15 | cái |
| 179 | Lắp đặt tê nhựa PPR, đường kính 25mm | Mục III, chương V, phần 2 | 60 | cái |
| 180 | Lắp đặt tê nhựa PPR, đường kính 40mm | Mục III, chương V, phần 2 | 16 | cái |
| 181 | Lắp đặt cút nhựa PPR, đường kính 20mm | Mục III, chương V, phần 2 | 20 | cái |
| 182 | Lắp đặt cút nhựa PPR, đường kính 25mm | Mục III, chương V, phần 2 | 35 | cái |
| 183 | Lắp đặt cút nhựa PPR, đường kính 40mm | Mục III, chương V, phần 2 | 20 | cái |
| 184 | Kép đồng | Mục III, chương V, phần 2 | 38 | cái |
| 185 | Lắp đặt khóa tổng, đường kính van 40mm | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 186 | Lắp đặt khóa tổng, đường kính van 25mm | Mục III, chương V, phần 2 | 12 | cái |
| 187 | Lắp đặt van ren, ĐK ≤25mm | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 188 | Ống nhựa tự chống cháy luồn dây điện D20 | Mục III, chương V, phần 2 | 40 | m |
| 189 | Dây dẫn đồng loại CU/PVC/2(1x2,5)mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 40 | m |
| 190 | Lắp đặt chậu rửa (tham khảo chậu rửa âm bàn L-2293v) | Mục III, chương V, phần 2 | 12 | bộ |
| 191 | Lắp đặt vòi rửa cảm ứng (tham khảo AMV-90(220V)) | Mục III, chương V, phần 2 | 12 | bộ |
| 192 | Khoét đá để đặt chậu | Mục III, chương V, phần 2 | 12 | bộ |
| 193 | Lắp đặt chậu rửa treo tường chân lửng (tham khảo Inax L-298VFC) | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | bộ |
| 194 | Lắp đặt vòi chậu rửa | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | bộ |
| 195 | Lắp đặt gương soi | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | cái |
| 196 | Chậu rửa inox 2 ngăn | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | bộ |
| 197 | Lắp đặt vòi rửa chậu Inox | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | bộ |
| 198 | Lắp đặt chậu tiểu nam (tham khảo U-431VR) | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | bộ |
| 199 | Lắp đặt vòi rửa cảm ứng tiểu nam (tham khảo OKUV-32SM) | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | bộ |
| 200 | Lắp đặt chậu tiểu nữ (PIDE) | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | bộ |
| 201 | Lắp đặt vòi chậu tiểu nữ | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | bộ |
| 202 | Lắp đặt xí bệt (tham khảo bệt C-504VWN) | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | bộ |
| 203 | Lắp đặt vòi xịt sàn, xịt xí (tham khảo CFV-102M) | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | cái |
| 204 | Lắp đặt móc giấy vệ sinh (tham khảo mã Q8304) | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | cái |
| 205 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | bể |
| 206 | Phao điện | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 207 | Lắp đặt 2 vòi tắm, 1 hương sen | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | bộ |
| 208 | Lắp đặt bình nóng lạnh (tham khảo Ferroli Verdi.30LSE) | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | bộ |
| 209 | Lắp đặt thoát sàn (tham khảo PBFV-120) | Mục III, chương V, phần 2 | 10 | cái |
| 210 | Ống uPVC dán keo D42 (PN8) | Mục III, chương V, phần 2 | 0,25 | 100m |
| 211 | Ống uPVC dán keo D60 (PN8) | Mục III, chương V, phần 2 | 1,2 | 100m |
| 212 | Ống uPVC dán keo D76 (PN8) | Mục III, chương V, phần 2 | 0,38 | 100m |
| 213 | Ống uPVC dán keo D90 (PN8) | Mục III, chương V, phần 2 | 0,6 | 100m |
| 214 | Ống uPVC dán keo D110 (PN8) | Mục III, chương V, phần 2 | 0,21 | 100m |
| 215 | Cút 90 uPVC D42 | Mục III, chương V, phần 2 | 20 | cái |
| 216 | Cút 90 uPVC D60 | Mục III, chương V, phần 2 | 50 | cái |
| 217 | Cút 90 uPVC D76 | Mục III, chương V, phần 2 | 18 | cái |
| 218 | Cút 90 uPVC D90 | Mục III, chương V, phần 2 | 45 | cái |
| 219 | Cút 90 uPVC D110 | Mục III, chương V, phần 2 | 8 | cái |
| 220 | Tê 90 uPVC D76 | Mục III, chương V, phần 2 | 29 | cái |
| 221 | Tê 90 uPVC D90 | Mục III, chương V, phần 2 | 36 | cái |
| 222 | Tê 90 uPVC D110 | Mục III, chương V, phần 2 | 36 | cái |
| 223 | Cầu chắn rác Inox | Mục III, chương V, phần 2 | 10 | quả |
| 224 | Lắp đặt đai bắt ống D90 | Mục III, chương V, phần 2 | 64 | cái |
| 225 | Hộp đựng bình chữa cháy | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | hộp |
| 226 | Hộp chuông báo cháy, nút bẩm, tiêu lệnh | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | bộ |
| 227 | Dây dẫn đồng loại CU/PVC/2(1x1,5)mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 15 | m |
| 228 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống | Mục III, chương V, phần 2 | 15 | m |
| 229 | Bình bọt chữa cháy CO2 | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | bình |
| 230 | Bình chữa cháy MFZ4 | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | bình |
| B | Công trình phụ trợ | |||
| 1 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤30cm | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | cây |
| 2 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤20cm | Mục III, chương V, phần 2 | 12 | cây |
| 3 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤20cm | Mục III, chương V, phần 2 | 12 | gốc |
| 4 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤30cm | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | gốc |
| 5 | Đắp đất nền móng công trình | Mục III, chương V, phần 2 | 1,68 | m3 |
| 6 | Đất màu trồng cây | Mục III, chương V, phần 2 | 1,68 | m3 |
| 7 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V, phần 2 | 170,5704 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V, phần 2 | 1,1813 | tấn |
| 9 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mục III, chương V, phần 2 | 67,68 | m2 |
| 10 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Mục III, chương V, phần 2 | 121,1341 | m3 |
| 11 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan cầm tay | Mục III, chương V, phần 2 | 63,1635 | m3 |
| 12 | Đào xúc đất bằng máy đào-đất cấp IV | Mục III, chương V, phần 2 | 0,3639 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Mục III, chương V, phần 2 | 2,2069 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV (4km) | Mục III, chương V, phần 2 | 2,2069 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV (2km) | Mục III, chương V, phần 2 | 2,2069 | 100m3 |
| 16 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mục III, chương V, phần 2 | 7,6 | m2 |
| 17 | Tháo dỡ bệ xí | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | bộ |
| 18 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Mục III, chương V, phần 2 | 6,1273 | m3 |
| 19 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan cầm tay | Mục III, chương V, phần 2 | 4,0931 | m3 |
| 20 | Đào xúc đất bằng máy đào-đất cấp IV | Mục III, chương V, phần 2 | 0,3639 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ trong phạm vi | Mục III, chương V, phần 2 | 0,4661 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển tiếp cự ly | Mục III, chương V, phần 2 | 0,4661 | 100m3 |
| 23 | Tháo dỡ cửa | Mục III, chương V, phần 2 | 9,8 | m2 |
| 24 | Phá dỡ tường xây gạch, chiều dày tường | Mục III, chương V, phần 2 | 23,9642 | m3 |
| 25 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan cầm tay | Mục III, chương V, phần 2 | 2,9648 | m3 |
| 26 | Đào xúc đất để đắp hoặc đổ ra bãi thải, bãi tập kết bằng máy đào, đất cấp IV | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0848 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Mục III, chương V, phần 2 | 0,3541 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV (4km) | Mục III, chương V, phần 2 | 0,3541 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV (2km) | Mục III, chương V, phần 2 | 0,3541 | 100m3 |
| 30 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Mục III, chương V, phần 2 | 56,2856 | m3 |
| 31 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mục III, chương V, phần 2 | 10,4705 | m2 |
| 32 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Mục III, chương V, phần 2 | 0,5629 | 100m3 |
| 33 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV (4km) | Mục III, chương V, phần 2 | 0,5629 | 100m3 |
| 34 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV (2km) | Mục III, chương V, phần 2 | 0,5629 | 100m3 |
| 35 | Đào móng bằng máy đào, rộng ≤6m-đất cấp III | Mục III, chương V, phần 2 | 0,178 | 100m3 |
| 36 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,08 | m3 |
| 37 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1757 | 100m2 |
| 38 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1117 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1788 | tấn |
| 40 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 3,6782 | m3 |
| 41 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,9571 | m3 |
| 42 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,178 | 100m3 |
| 43 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,095 | 100m2 |
| 44 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0124 | tấn |
| 45 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0824 | tấn |
| 46 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,5614 | m3 |
| 47 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0689 | 100m2 |
| 48 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0132 | tấn |
| 49 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0852 | tấn |
| 50 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,4893 | m3 |
| 51 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2239 | 100m2 |
| 52 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2095 | tấn |
| 53 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 2,0503 | m3 |
| 54 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0565 | 100m2 |
| 55 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0054 | tấn |
| 56 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1466 | m3 |
| 57 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mục III, chương V, phần 2 | 6,1012 | m3 |
| 58 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Mục III, chương V, phần 2 | 16,81 | m2 |
| 59 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 15,21 | m2 |
| 60 | Lát gạch chống nóng - gạch 6 lỗ 22x15x 10,5cm | Mục III, chương V, phần 2 | 10,3684 | m2 |
| 61 | Lát gạch đất nung-tiết diện gạch 400x400mm | Mục III, chương V, phần 2 | 10,3684 | m2 |
| 62 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 59,1273 | m2 |
| 63 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 27,278 | m2 |
| 64 | Trát trần, vữa XM M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 14,3344 | m2 |
| 65 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 3,322 | m2 |
| 66 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,7728 | m3 |
| 67 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 500x500mm | Mục III, chương V, phần 2 | 7,7284 | m2 |
| 68 | Lát đá mặt bệ các loại | Mục III, chương V, phần 2 | 0,5555 | m2 |
| 69 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục III, chương V, phần 2 | 41,6124 | m2 |
| 70 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục III, chương V, phần 2 | 62,4493 | m2 |
| 71 | Cửa đi 2 cánh quay, nhôm định hình Xingfa, kính 2 lớp 6,38mm, pano thanh, phụ kiện bản lề cối, ổ khóa, tay nắm, thanh chốt, cánh phụ dài trên dưới tiêu chuẩn Kinlong | Mục III, chương V, phần 2 | 1,98 | m2 |
| 72 | Cửa sổ 2 cánh mở trượt, nhôm Xingfa, kính 2 lớp 6,38mm, PKKK bánh xe đơn, khóa bán nguyệt, tiêu chuẩn Kinlong | Mục III, chương V, phần 2 | 2,99 | m2 |
| 73 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng thanh hộp inox 304 KT13x26x1,0 | Mục III, chương V, phần 2 | 19,95 | kg |
| 74 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mục III, chương V, phần 2 | 2,99 | m2 |
| 75 | Lắp đặt, hộp đựng automat,đặt ngầm tường, nắp nhựa mica chứa 4-8MCB | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | hộp |
| 76 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | bộ |
| 77 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 78 | Lắp đặt quạt trần, bao gồm cả hộp số | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 79 | Lắp đặt ổ cắm ba chấu | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 80 | Lắp đặt aptomat MCB-1P-25A | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 81 | Lắp đặt aptomat MCB-1P-16A | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 82 | Lắp đặt aptomat MCB-1P-10A | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 83 | Ống nhựa tự chống cháy luồn dây điện D20 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2 | m |
| 84 | Dây dẫn 1 ruột đồng Cu/PVC (1x2,5)mm2 _E vỏ màu vàng xanh | Mục III, chương V, phần 2 | 12 | m |
| 85 | Dây dẫn đồng loại CU/PVC/2(1x1,5)mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 9 | m |
| 86 | Dây dẫn đồng loại CU/PVC/2(1x2,5)mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 12 | m |
| 87 | Ống uPVC dán keo D90 (PN8) | Mục III, chương V, phần 2 | 0,06 | 100m |
| 88 | Cầu chắn rác Inox | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | quả |
| 89 | Lắp đặt đai bắt ống D90 | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 90 | Đào móng bằng máy đào, rộng ≤6m-đất cấp III | Mục III, chương V, phần 2 | 0,071 | 100m3 |
| 91 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,39 | m3 |
| 92 | Ván khuôn móng cột - Móng tròn, đa giác | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0228 | 100m2 |
| 93 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0192 | tấn |
| 94 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0884 | 100m2 |
| 95 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,009 | tấn |
| 96 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,074 | tấn |
| 97 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,4066 | m3 |
| 98 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,4491 | m3 |
| 99 | Đắp đất nền móng công trình | Mục III, chương V, phần 2 | 6,6509 | m3 |
| 100 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,0824 | m3 |
| 101 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 12,135 | m2 |
| 102 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Mục III, chương V, phần 2 | 12,135 | m2 |
| 103 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông rỗng | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2683 | tấn |
| 104 | Sơn tĩnh điện | Mục III, chương V, phần 2 | 268,3 | kg |
| 105 | Bản lề, khóa cổng sắt | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | trọn gói |
| 106 | Lắp dựng các loại cửa khung sắt, khung nhôm | Mục III, chương V, phần 2 | 12,105 | m2 |
| 107 | Lắp đặt biển, tên hiệu trạm | Mục III, chương V, phần 2 | 3,556 | m2 |
| 108 | Đào móng bằng máy đào, rộng ≤6m-đất cấp III | Mục III, chương V, phần 2 | 1,749 | 100m3 |
| 109 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Mục III, chương V, phần 2 | 11,7 | m3 |
| 110 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 52,871 | m3 |
| 111 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Mục III, chương V, phần 2 | 14,014 | m3 |
| 112 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mục III, chương V, phần 2 | 0,26 | 100m2 |
| 113 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,3111 | tấn |
| 114 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 2,86 | m3 |
| 115 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mục III, chương V, phần 2 | 6,5794 | m3 |
| 116 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mục III, chương V, phần 2 | 20,8065 | m3 |
| 117 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mục III, chương V, phần 2 | 0,403 | 100m2 |
| 118 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1997 | tấn |
| 119 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 2,86 | m3 |
| 120 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 68,9 | m2 |
| 121 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 132,3775 | m2 |
| 122 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 378,3 | m2 |
| 123 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 378,1818 | m |
| 124 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Mục III, chương V, phần 2 | 32,175 | m2 |
| 125 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục III, chương V, phần 2 | 547,4025 | m2 |
| 126 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 9,009 | m3 |
| 127 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0334 | 100m2 |
| 128 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,6265 | m3 |
| 129 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1282 | 100m2 |
| 130 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0863 | tấn |
| 131 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1263 | tấn |
| 132 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,9305 | m3 |
| 133 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0736 | 100m3 |
| 134 | Ni lông chống thấm nền | Mục III, chương V, phần 2 | 67,5 | m2 |
| 135 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 6,666 | m3 |
| 136 | Gia công cột bằng thép hình | Mục III, chương V, phần 2 | 0,3126 | tấn |
| 137 | Gia công xà gồ thép | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1813 | tấn |
| 138 | Bu lông M20 | Mục III, chương V, phần 2 | 16 | cái |
| 139 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục III, chương V, phần 2 | 67,5352 | 1m2 |
| 140 | Lắp cột thép các loại | Mục III, chương V, phần 2 | 0,3126 | tấn |
| 141 | Lắp dựng xà gồ thép | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1813 | tấn |
| 142 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Mục III, chương V, phần 2 | 0,6543 | 100m2 |
| 143 | Máng inox 304 | Mục III, chương V, phần 2 | 12,5 | md |
| 144 | Bịt đầu hồi, đầu kèo tôn dày 0,45 | Mục III, chương V, phần 2 | 36 | md |
| 145 | Ống uPVC dán keo D90 (PN8) | Mục III, chương V, phần 2 | 0,12 | 100m |
| 146 | Cút 90 uPVC D90 | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | cái |
| 147 | Cầu chắn rác D90, inox 304 | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 148 | Đào móng bằng máy đào, rộng ≤6m-đất cấp III | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2756 | 100m3 |
| 149 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,89 | m3 |
| 150 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2734 | 100m2 |
| 151 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1846 | tấn |
| 152 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2764 | tấn |
| 153 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 6,4544 | m3 |
| 154 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Mục III, chương V, phần 2 | 3,2314 | m3 |
| 155 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2756 | 100m3 |
| 156 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1426 | 100m2 |
| 157 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0186 | tấn |
| 158 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1236 | tấn |
| 159 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,8422 | m3 |
| 160 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1138 | 100m2 |
| 161 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0219 | tấn |
| 162 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1367 | tấn |
| 163 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,8078 | m3 |
| 164 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2389 | 100m2 |
| 165 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2504 | tấn |
| 166 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 2,4327 | m3 |
| 167 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0416 | 100m2 |
| 168 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0086 | tấn |
| 169 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,256 | m3 |
| 170 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mục III, chương V, phần 2 | 9,208 | m3 |
| 171 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Mục III, chương V, phần 2 | 26,6944 | m2 |
| 172 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 24,5824 | m2 |
| 173 | Lát gạch chống nóng - gạch 6 lỗ 22x15x 10,5cm | Mục III, chương V, phần 2 | 18 | m2 |
| 174 | Lát gạch đất nung-tiết diện gạch 400x400mm | Mục III, chương V, phần 2 | 18 | m2 |
| 175 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 70,328 | m2 |
| 176 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 48,948 | m2 |
| 177 | Trát trần, vữa XM M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 16,3704 | m2 |
| 178 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 5,192 | m2 |
| 179 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,367 | m3 |
| 180 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 500x500mm | Mục III, chương V, phần 2 | 13,6704 | m2 |
| 181 | Lát đá mặt bệ các loại | Mục III, chương V, phần 2 | 1,379 | m2 |
| 182 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục III, chương V, phần 2 | 65,3184 | m2 |
| 183 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục III, chương V, phần 2 | 75,52 | m2 |
| 184 | Cửa đi 2 cánh quay, nhôm định hình Xingfa, kính 2 lớp 6,38mm, pano thanh, phụ kiện bản lề cối, ổ khóa, tay nắm, thanh chốt, cánh phụ dài trên dưới tiêu chuẩn Kinlong | Mục III, chương V, phần 2 | 5,28 | m2 |
| 185 | Cửa sổ 2 cánh mở trượt, nhôm Xingfa, kính 2 lớp 6,38mm, PKKK bánh xe đơn, khóa bán nguyệt, tiêu chuẩn Kinlong | Mục III, chương V, phần 2 | 4,68 | m2 |
| 186 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng thanh hộp inox 304 KT13x26x1,0 | Mục III, chương V, phần 2 | 29,35 | kg |
| 187 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mục III, chương V, phần 2 | 4,68 | m2 |
| 188 | Lắp đặt, hộp đựng automat,đặt ngầm tường, nắp nhựa mica chứa 4-8MCB | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | hộp |
| 189 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | bộ |
| 190 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 191 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 192 | Lắp đặt ổ cắm ba chấu | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | cái |
| 193 | Lắp đặt aptomat MCB-1P-25A | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 194 | Lắp đặt aptomat MCB-1P-16A | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 195 | Lắp đặt aptomat MCB-1P-10A | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 196 | Ống nhựa tự chống cháy luồn dây điện D20 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,3 | m |
| 197 | Dây dẫn 1 ruột đồng Cu/PVC (1x2,5)mm2 _E vỏ màu vàng xanh | Mục III, chương V, phần 2 | 15 | m |
| 198 | Dây dẫn đồng loại CU/PVC/2(1x1,5)mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 15 | m |
| 199 | Dây dẫn đồng loại CU/PVC/2(1x2,5)mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 15 | m |
| 200 | Ống uPVC dán keo D90 (PN8) | Mục III, chương V, phần 2 | 0,08 | 100m |
| 201 | Cầu chắn rác Inox | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | quả |
| 202 | Lắp đặt đai bắt ống D90 | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 203 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Mục III, chương V, phần 2 | 0,4013 | 100m3 |
| 204 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,764 | m3 |
| 205 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục III, chương V, phần 2 | 0,292 | 100m2 |
| 206 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1627 | tấn |
| 207 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,7286 | tấn |
| 208 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 6,0895 | m3 |
| 209 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Mục III, chương V, phần 2 | 3,5473 | m3 |
| 210 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,4013 | 100m3 |
| 211 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,095 | 100m2 |
| 212 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0124 | tấn |
| 213 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0824 | tấn |
| 214 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,5614 | m3 |
| 215 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0689 | 100m2 |
| 216 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0132 | tấn |
| 217 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0852 | tấn |
| 218 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,4893 | m3 |
| 219 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1116 | 100m2 |
| 220 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1924 | tấn |
| 221 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,363 | m3 |
| 222 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mục III, chương V, phần 2 | 0,027 | 100m2 |
| 223 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0055 | tấn |
| 224 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1664 | m3 |
| 225 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mục III, chương V, phần 2 | 5,5791 | m3 |
| 226 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Mục III, chương V, phần 2 | 11,8174 | m2 |
| 227 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 11,8174 | m2 |
| 228 | Lát gạch chống nóng - gạch 6 lỗ 22x15x 10,5cm | Mục III, chương V, phần 2 | 10,3684 | m2 |
| 229 | Lát gạch đất nung-tiết diện gạch 400x400mm | Mục III, chương V, phần 2 | 10,3684 | m2 |
| 230 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 48,5218 | m2 |
| 231 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 25,968 | m2 |
| 232 | Trát trần, vữa XM M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 9,1774 | m2 |
| 233 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 3,608 | m2 |
| 234 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,7728 | m3 |
| 235 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 500x500mm | Mục III, chương V, phần 2 | 7,7284 | m2 |
| 236 | Lát đá mặt bệ các loại | Mục III, chương V, phần 2 | 0,664 | m2 |
| 237 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục III, chương V, phần 2 | 35,1454 | m2 |
| 238 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục III, chương V, phần 2 | 52,1298 | m2 |
| 239 | Cửa đi 2 cánh quay, nhôm định hình Xingfa, kính 2 lớp 6,38mm, pano thanh, phụ kiện bản lề cối, ổ khóa, tay nắm, thanh chốt, cánh phụ dài trên dưới | Mục III, chương V, phần 2 | 2,64 | m2 |
| 240 | Cửa sổ 2 cánh mở trượt, nhôm Xingfa, kính 2 lớp 6,38mm, PKKK bánh xe đơn, khóa bán nguyệt | Mục III, chương V, phần 2 | 3,64 | m2 |
| 241 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng thanh hộp inox 304 KT13x26x1,0 | Mục III, chương V, phần 2 | 24,2 | kg |
| 242 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mục III, chương V, phần 2 | 3,64 | m2 |
| 243 | Lắp đặt, hộp đựng automat,đặt ngầm tường, nắp nhựa mica chứa 4-8MCB | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | hộp |
| 244 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | bộ |
| 245 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 246 | Lắp đặt ổ cắm ba chấu | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | cái |
| 247 | Lắp đặt aptomat MCB-1P-25A | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 248 | Lắp đặt aptomat MCB-1P-16A | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 249 | Lắp đặt aptomat MCB-1P-10A | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 250 | Ống nhựa tự chống cháy luồn dây điện D20 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,3 | m |
| 251 | Dây dẫn 1 ruột đồng Cu/PVC (1x2,5)mm2 _E vỏ màu vàng xanh | Mục III, chương V, phần 2 | 15 | m |
| 252 | Dây dẫn đồng loại CU/PVC/2(1x1,5)mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 15 | m |
| 253 | Dây dẫn đồng loại CU/PVC/2(1x2,5)mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 15 | m |
| 254 | Ống uPVC dán keo D90 (PN8) | Mục III, chương V, phần 2 | 0,08 | 100m |
| 255 | Cầu chắn rác Inox | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | quả |
| 256 | Lắp đặt đai bắt ống D90 | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 257 | Đào móng bằng máy đào, rộng ≤6m-đất cấp III | Mục III, chương V, phần 2 | 0,178 | 100m3 |
| 258 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,08 | m3 |
| 259 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1757 | 100m2 |
| 260 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1117 | tấn |
| 261 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1788 | tấn |
| 262 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 3,6782 | m3 |
| 263 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,9571 | m3 |
| 264 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,178 | 100m3 |
| 265 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mục III, chương V, phần 2 | 0,095 | 100m2 |
| 266 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0124 | tấn |
| 267 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0824 | tấn |
| 268 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,5614 | m3 |
| 269 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0689 | 100m2 |
| 270 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0132 | tấn |
| 271 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0852 | tấn |
| 272 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,4893 | m3 |
| 273 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2239 | 100m2 |
| 274 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2095 | tấn |
| 275 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 2,0503 | m3 |
| 276 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0565 | 100m2 |
| 277 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0103 | tấn |
| 278 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,3463 | m3 |
| 279 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mục III, chương V, phần 2 | 6,3322 | m3 |
| 280 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Mục III, chương V, phần 2 | 16,81 | m2 |
| 281 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 15,21 | m2 |
| 282 | Lát gạch chống nóng - gạch 6 lỗ 22x15x 10,5cm | Mục III, chương V, phần 2 | 10,3684 | m2 |
| 283 | Lát gạch đất nung-tiết diện gạch 400x400mm | Mục III, chương V, phần 2 | 10,3684 | m2 |
| 284 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 59,1273 | m2 |
| 285 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 31,0505 | m2 |
| 286 | Trát trần, vữa XM M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 14,3344 | m2 |
| 287 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 3,322 | m2 |
| 288 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,7728 | m3 |
| 289 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 500x500mm | Mục III, chương V, phần 2 | 7,7284 | m2 |
| 290 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 300x600mm | Mục III, chương V, phần 2 | 22,5745 | m2 |
| 291 | Lát đá mặt bệ các loại | Mục III, chương V, phần 2 | 3,0515 | m2 |
| 292 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục III, chương V, phần 2 | 22,8104 | m2 |
| 293 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục III, chương V, phần 2 | 62,4493 | m2 |
| 294 | Cửa đi 2 cánh quay, nhôm định hình Xingfa, kính 2 lớp 6,38mm, pano thanh, phụ kiện bản lề cối, ổ khóa, tay nắm, thanh chốt, cánh phụ dài trên dưới | Mục III, chương V, phần 2 | 1,98 | m2 |
| 295 | Cung cấp sổ 2 cánh mở lùa, khung nhôm hệ Xingfa hoặc tương đương, chiều dày từ 1,4mm, kính dán an toàn dày 6,38mm. Tất cả khung nhôm sơn tĩnh điện màu ghi đậm (phụ kiện đồng bộ) | Mục III, chương V, phần 2 | 2,99 | m2 |
| 296 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng thanh hộp inox 304 KT13x26x1,0 | Mục III, chương V, phần 2 | 19,95 | kg |
| 297 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mục III, chương V, phần 2 | 2,99 | m2 |
| 298 | Lắp đặt, hộp đựng automat,đặt ngầm tường, nắp nhựa mica chứa 4-8MCB | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | hộp |
| 299 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | bộ |
| 300 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 301 | Lắp đặt ổ cắm ba chấu | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | cái |
| 302 | Lắp đặt quạt trần, bao gồm cả hộp số | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 303 | Lắp đặt aptomat MCB-1P-25A | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 304 | Lắp đặt aptomat MCB-1P-16A | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 305 | Lắp đặt aptomat MCB-1P-10A | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 306 | Ống nhựa tự chống cháy luồn dây điện D20 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,3 | m |
| 307 | Dây dẫn 1 ruột đồng Cu/PVC (1x2,5)mm2 _E vỏ màu vàng xanh | Mục III, chương V, phần 2 | 15 | m |
| 308 | Dây dẫn đồng loại CU/PVC/2(1x1,5)mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 15 | m |
| 309 | Dây dẫn đồng loại CU/PVC/2(1x2,5)mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 15 | m |
| 310 | Lắp đặt ống nhựa PPR-D25-PN10 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,02 | 100m |
| 311 | Lắp đặt khóa tổng, đường kính van 25mm | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 312 | Chậu rửa inox 2 ngăn | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | bộ |
| 313 | Lắp đặt vòi rửa chậu Inox | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | bộ |
| 314 | Ống uPVC dán keo D90 (PN8) | Mục III, chương V, phần 2 | 0,08 | 100m |
| 315 | Ống uPVC dán keo D76 (PN8) | Mục III, chương V, phần 2 | 0,06 | 100m |
| 316 | Cút 90 uPVC D76 | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | cái |
| 317 | Cầu chắn rác Inox | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | quả |
| 318 | Lắp đặt đai bắt ống D90 | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 319 | Đào móng bằng máy đào, rộng ≤6m-đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,358 | 100m3 |
| 320 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0512 | 100m2 |
| 321 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,836 | m3 |
| 322 | Lắp dựng cốt thép nền, tường hầm, ĐK ≤18mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,7823 | tấn |
| 323 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 3,328 | m3 |
| 324 | Thi công khớp nối ngăn nước, gioăng cao su | Mục III, chương V, phần 2 | 16,8 | m |
| 325 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,5168 | 100m2 |
| 326 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 5,168 | m3 |
| 327 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1381 | 100m2 |
| 328 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1664 | tấn |
| 329 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,1708 | m3 |
| 330 | Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 24,48 | m2 |
| 331 | Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 24,48 | m2 |
| 332 | Quét nước xi măng 2 nước | Mục III, chương V, phần 2 | 24,48 | m2 |
| 333 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Mục III, chương V, phần 2 | 11,96 | m2 |
| 334 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | Mục III, chương V, phần 2 | 27,2 | m2 |
| 335 | Nắp bể tôn inox 304 dày 1,5mm | Mục III, chương V, phần 2 | 23,79 | kg |
| 336 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mục III, chương V, phần 2 | 7,1548 | m3 |
| 337 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,6912 | m3 |
| 338 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0794 | 100m2 |
| 339 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0197 | tấn |
| 340 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1437 | tấn |
| 341 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,8069 | m3 |
| 342 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2988 | 100m2 |
| 343 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,244 | tấn |
| 344 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 2,693 | m3 |
| 345 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0343 | 100m2 |
| 346 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0177 | tấn |
| 347 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2112 | m3 |
| 348 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 60,46 | m2 |
| 349 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 35,782 | m2 |
| 350 | Trát trần, vữa XM M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1168 | m2 |
| 351 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 4,51 | m2 |
| 352 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 600x600mm | Mục III, chương V, phần 2 | 12,2368 | m2 |
| 353 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Mục III, chương V, phần 2 | 14,504 | m2 |
| 354 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | Mục III, chương V, phần 2 | 14,504 | m2 |
| 355 | Lát gạch chống nóng 22x15x10,5 6 lỗcm | Mục III, chương V, phần 2 | 15 | m2 |
| 356 | Lát gạch đất nung-tiết diện gạch 300x300mm | Mục III, chương V, phần 2 | 15 | m2 |
| 357 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 35,6 | m |
| 358 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục III, chương V, phần 2 | 64,97 | m2 |
| 359 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục III, chương V, phần 2 | 35,8988 | m2 |
| 360 | Cung cấp cửa đi 1 cánh khung nhôm hệ Xingfa hoặc tương đương, chiều dài từ 1,4mm, kính dán an toàn dày 6,38mm. Tất cả khung nhôm sơn tĩnh điện màu ghi đậm (phụ kiện đồng bộ) | Mục III, chương V, phần 2 | 1,98 | m2 |
| 361 | Cung cấp sổ 2 cánh mở lùa, khung nhôm hệ Xingfa hoặc tương đương, chiều dày từ 1,4mm, kính dán an toàn dày 6,38mm. Tất cả khung nhôm sơn tĩnh điện màu ghi đậm (phụ kiện đồng bộ) | Mục III, chương V, phần 2 | 4,81 | m2 |
| 362 | Sản xuất hoa sắt cửa bảng thép hộp Inox 304 | Mục III, chương V, phần 2 | 32,05 | kg |
| 363 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mục III, chương V, phần 2 | 4,81 | m2 |
| 364 | Khoan giếng, máy khoan xoay tự hành 54CV, sâu ≤50m, ĐK | Mục III, chương V, phần 2 | 40 | m |
| 365 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 40mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,21 | 100m |
| 366 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 40mm | Mục III, chương V, phần 2 | 8 | cái |
| 367 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | bể |
| 368 | Đắp cát bằng máy lu bánh thép, máy ủi, độ chặt Y/C K = 0,9 | Mục III, chương V, phần 2 | 3,069 | 100m3 |
| 369 | Ni lông chống thấm | Mục III, chương V, phần 2 | 465 | m2 |
| 370 | Bê tông nền, máy bơm bê tông, M200, đá 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 69,75 | m3 |
| 371 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Mục III, chương V, phần 2 | 23,25 | 10m |
| 372 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 3,8707 | m3 |
| 373 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,7817 | m3 |
| 374 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,9994 | m3 |
| 375 | Lát nền, sàn đá cẩm thạch, hoa cương tiết diện đá ≤0,16m2 | Mục III, chương V, phần 2 | 5,632 | m2 |
| 376 | Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x22x100cm | Mục III, chương V, phần 2 | 10 | m |
| 377 | Bó vỉa thẳng hè, đường bằng đá sáng màu, kích thước 15x20x50cm | Mục III, chương V, phần 2 | 28,5 | m |
| 378 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 10,0672 | m3 |
| 379 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,324 | m3 |
| 380 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1168 | 100m2 |
| 381 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0735 | tấn |
| 382 | Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,7272 | m3 |
| 383 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,2655 | m3 |
| 384 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 4,038 | m2 |
| 385 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,3456 | m2 |
| 386 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0036 | 100m2 |
| 387 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,4029 | tấn |
| 388 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mục III, chương V, phần 2 | 1,188 | m3 |
| 389 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mục III, chương V, phần 2 | 10 | cái |
| 390 | Lắp đặt ống bê tông bằng thủ công, đoạn ống dài 1m, ĐK 300mm | Mục III, chương V, phần 2 | 8 | đoạn |
| 391 | Gối đỡ ống bê tông D300 | Mục III, chương V, phần 2 | 8 | cái |
| 392 | Tủ điện tổng KT 600x400x200 sơn tĩnh điện | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | bộ |
| 393 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | cọc |
| 394 | Dây tiếp địa CU/PVC 1x16mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | m |
| 395 | Cáp đồng trần 16mm2 tiếp đất | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | m |
| 396 | Lắp bộ đèn báo pha 8W - vàng - xanh - đỏ | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | bộ |
| 397 | Lắp đặt cầu chì ống 1P - 1A-250v | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 398 | Lắp đặt đồng hồ đo dòng điện 3 pha gắn tủ | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 399 | Lắp đặt aptomat MCCB-4P-100A-10kvA | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 400 | Lắp đặt aptomat MCCB-3P-75A-10kvA | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 401 | Lắp đặt aptomat MCB-3P-20A-6kvA | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 402 | Lắp đặt aptomat MCB-2P-40A-6kvA | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 403 | Lắp đặt aptomat MCB-2P-25A-6kvA | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 404 | Lắp đặt aptomat MCB-2P-20A-6kvA | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | cái |
| 405 | Đào móng bằng máy đào, rộng ≤6m-đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,4196 | 100m3 |
| 406 | Băng báo cáp | Mục III, chương V, phần 2 | 145 | md |
| 407 | Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ | Mục III, chương V, phần 2 | 1,381 | 1000v |
| 408 | Gạch chỉ | Mục III, chương V, phần 2 | 1.381 | viên |
| 409 | Mốc sứ đánh dấu cáp | Mục III, chương V, phần 2 | 20 | cái |
| 410 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 60/50 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,58 | 100 m |
| 411 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 40/30 | Mục III, chương V, phần 2 | 3,03 | 100 m |
| 412 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,7722 | 100m3 |
| 413 | Kéo rải và lắp đặt Cáp Cu/XLPE/DSTA/PVC (4x25)mm2 trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2 | 100m |
| 414 | Kéo rải và lắp đặt Cu/XLPE/DSTA/PVC trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp | Mục III, chương V, phần 2 | 3,86 | 100m |
| 415 | Cáp Cu/XLPE/DSTA/PVC (4x25)mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 20 | m |
| 416 | Cáp Cu/XLPE/DSTA/PVC (4x16)mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 31 | m |
| 417 | Cáp Cu/XLPE/DSTA/PVC (4x4)mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 125 | m |
| 418 | Cáp Cu/XLPE/DSTA/PVC (2x4)mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 230 | m |
| 419 | Lắp đặt dây đơn, loại dây 1x4mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 355 | m |
| 420 | Lắp đặt dây đơn, loại dây 1x16mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 31 | m |
| 421 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu >1m-đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0192 | m3 |
| 422 | Khung móng cột thép M16x300x300x750mm | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | chiếc |
| 423 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,192 | m3 |
| 424 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0576 | 100m2 |
| 425 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,864 | m3 |
| 426 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | cọc |
| 427 | Thép dẹt lập là 40x4 | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | m |
| 428 | Lắp dựng cột đèn bằng máy loại cột thép đèn đơn liền cần H=7m | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | cột |
| 429 | Đèn led chiếu sáng đường 100W | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | chiếc |
| 430 | Bảng điện cửa cột | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | bộ |
| 431 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột dây 2x2,5mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 40 | m |
| 432 | Lắp đặt aptomat MCB-3P-20A -6kvA | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 433 | Lắp đặt aptomat MCB-3P-10A-6kvA | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 434 | Lắp đặt aptomat MCB-1P-16A-6kvA | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 435 | Lắp đặt aptomat MCB-1P-10A-6kvA | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 436 | Ống nhựa tự chống cháy luồn dây điện D32 | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | m |
| 437 | Cáp dẫn đồng loại CU/XLPE/PVC(4x6)mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | m |
| 438 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 40/30 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,45 | 100 m |
| 439 | Cáp quanh 4 core | Mục III, chương V, phần 2 | 45 | m |
| 440 | Dây thuê bao điện thoại 2x2x0,5mm | Mục III, chương V, phần 2 | 45 | m |
| 441 | Máy bơm nước Q=2m3/h, H25M, P=0,25kw | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 442 | Đào móng băng, rộng | Mục III, chương V, phần 2 | 48,62 | m3 |
| 443 | Ống nhựa cấp nước HDPE-D25 PN10 | Mục III, chương V, phần 2 | 136 | m |
| 444 | Cút nhựa HDPE-DN25 | Mục III, chương V, phần 2 | 24 | chiếc |
| 445 | Cút nhựa ren trong HDPE-DN25 | Mục III, chương V, phần 2 | 8 | chiếc |
| 446 | Tê nhựa HDPE-DN25 | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | chiếc |
| 447 | Lắp đặt van ren, ĐK ≤25mm | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | cái |
| 448 | Lắp đặt vòi rửa D25 | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | cái |
| 449 | Lắp đặt đồng hồ đo nước | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 450 | Phao điện điều khiển bơm | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 451 | Phao cơ D25 | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 452 | Rọ bơm D25 | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 453 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 113,0385 | m3 |
| 454 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Mục III, chương V, phần 2 | 10,0306 | m3 |
| 455 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Mục III, chương V, phần 2 | 26,1267 | m3 |
| 456 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 35,8963 | m2 |
| 457 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 112,598 | m2 |
| 458 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mục III, chương V, phần 2 | 0,304 | 100m2 |
| 459 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,3343 | tấn |
| 460 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mục III, chương V, phần 2 | 5,609 | m3 |
| 461 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mục III, chương V, phần 2 | 96 | cái |
| 462 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 110mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,055 | 100m |
| 463 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 150mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,235 | 100m |
| 464 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 16x16mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0624 | tấn |
| 465 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mục III, chương V, phần 2 | 113,0385 | m3 |
| C | Cây xanh | |||
| 1 | Đào hố trồng cây, kích thước hố 90x85 cm | Mục III, chương V, phần 2 | 13 | hố |
| 2 | Đào hố trồng cây, kích thước hố 50x45 cm | Mục III, chương V, phần 2 | 20 | hố |
| 3 | Vận chuyển cây vào các hố trồng tại các công trình, phạm vi v/c từ 50-100m, bầu cỡ 70x70cm | Mục III, chương V, phần 2 | 13 | cây |
| 4 | Vận chuyển cây vào các hố trồng tại công trình, cỡ bầu 30x30 cm- phạm vi v/c từ 50-100m | Mục III, chương V, phần 2 | 20 | cây |
| 5 | Cho phân vào hố, kích thước hố (đường kính x chiều sâu) 70x65cm | Mục III, chương V, phần 2 | 13 | hố |
| 6 | Cho phân vào hố (cây cảnh cây bóng mát), kích thước hố 30x30 cm | Mục III, chương V, phần 2 | 20 | hố |
| 7 | Trồng cây bóng mát, cây cảnh, bầu cỡ 70x65cm | Mục III, chương V, phần 2 | 13 | hố |
| 8 | Trồng cây bóng mát cây cảnh, cỡ bầu 30x30 cm | Mục III, chương V, phần 2 | 20 | hố |
| 9 | Đắp đất màu trồng cây | Mục III, chương V, phần 2 | 90,8324 | m3 |
| 10 | Cung cấp long não, cao 4-6m, ĐK thân 15-20cm | Mục III, chương V, phần 2 | 5 | cây |
| 11 | Cung cấp cây kèn hồng, cao 4-6m, ĐK thân 10-15cm | Mục III, chương V, phần 2 | 8 | cây |
| 12 | Cung cấp cây dâm bụt, chiều cao 0,6-1m | Mục III, chương V, phần 2 | 20 | cây |
| 13 | Cung cấp cỏ lá gừng | Mục III, chương V, phần 2 | 41 | m2 |
| 14 | Trồng và cung cấp cây lá màu | Mục III, chương V, phần 2 | 20 | m2 |
| 15 | Cung cấp cây vườn thuốc | Mục III, chương V, phần 2 | 54,66 | m2 |
| 16 | Cọc chống gỗ | Mục III, chương V, phần 2 | 182 | md |
| 17 | Duy trì cây bóng mát mới trồng, tưới bằng ô tô tưới (12 tháng) | Mục III, chương V, phần 2 | 1,3 | 10 cây/tháng |
| 18 | Tưới cỏ, cây hàng rào, cây trồng mảng bằng máy, cự ly | Mục III, chương V, phần 2 | 1,1566 | 100 cây |
| D | Chống mối | |||
| 1 | Tạo hào phòng mối bên trong bằng phương pháp đào hào sử dụng dung dịch Mythic 240Sc | Mục III, chương V, phần 2 | 65,7 | m3 |
| 2 | Tạo hào phòng mối bao ngoài, đào hào rộng 50cm, sâu 60 - 80 cm sát chân tường phía ngoài. Lấp đất hoặc cát trở lại hào, đồng thời tiến hành xử lý phần đất hoặc cát đó bằng dung dịch Mythic 240Sc | Mục III, chương V, phần 2 | 44,52 | m3 |
| 3 | Phòng mối nền công trình xây mới bằng dung dịch Mythic 240Sc | Mục III, chương V, phần 2 | 169,1 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi