Gói thầu: Gói thầu số 1: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210460082-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/05/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Đông Anh
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20210458929
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 360 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-24 15:44:00 đến ngày 2021-05-04 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,868,442,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 110,000,000 VNĐ ((Một trăm mười triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nhà làm việc
1 Bê tông cọc, cột, bê tông M300, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mục III, chương V, phần 2  112,1497 m3
2 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Mục III, chương V, phần 2  2,4732 tấn
3 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Mục III, chương V, phần 2  9,5937 tấn
4 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm Mục III, chương V, phần 2  0,1683 tấn
5 Sản xuất thép bản mã, bản táp Mục III, chương V, phần 2  7,2164 tấn
6 Lắp dựng bản mã Mục III, chương V, phần 2  7,2164 tấn
7 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột Mục III, chương V, phần 2  6,768 100m2
8 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 20x20cm-đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  16,638 100m
9 Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 20x20cm Mục III, chương V, phần 2  188 1 mối nối
10 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu bê tông Mục III, chương V, phần 2  1,504 m3
11 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV Mục III, chương V, phần 2  0,015 100m3
12 Vận chuyển tiếp cự ly Mục III, chương V, phần 2  0,015 100m3
13 Đào móng bằng máy đào, rộng ≤6m-đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  0,1354 100m3
14 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy (ván khuôn bê tông lót) Mục III, chương V, phần 2  0,3589 100m2
15 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, xi măng PC30, đá 4x6, chiều rộng Mục III, chương V, phần 2  11,1109 m3
16 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật Mục III, chương V, phần 2  0,7185 100m2
17 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mục III, chương V, phần 2  1,8771 100m2
18 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính Mục III, chương V, phần 2  1,5003 tấn
19 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính Mục III, chương V, phần 2  3,6921 tấn
20 Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc bê tông thương phẩm, đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, bê tông móng, chiều rộng Mục III, chương V, phần 2  49,369 m3
21 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn cột vuông, chữ nhật Mục III, chương V, phần 2  0,2692 100m2
22 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột, xi măng PC30, đá 1x2, tiết diện cột Mục III, chương V, phần 2  1,6553 m3
23 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày Mục III, chương V, phần 2  24,9427 m3
24 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu k=0,90 Mục III, chương V, phần 2  5,1279 100m3
25 Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng Mục III, chương V, phần 2  0,2 100m3
26 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật Mục III, chương V, phần 2  0,0294 100m2
27 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, xi măng PC30, đá 4x6, chiều rộng Mục III, chương V, phần 2  0,905 m3
28 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính Mục III, chương V, phần 2  0,1356 tấn
29 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng, xi măng PC30, đá 1x2, chiều rộng Mục III, chương V, phần 2  1,1799 m3
30 Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, vữa xi măng mác 50 Mục III, chương V, phần 2  3,9116 m3
31 Trát tường trong, chiều dày trát 1,0cm, vữa xi măng mác 75 Mục III, chương V, phần 2  20,475 m2
32 Trát tường trong, chiều dày trát 1,0cm, vữa xi măng mác 75 Mục III, chương V, phần 2  20,475 m2
33 Quét nước xi măng 2 nước Mục III, chương V, phần 2  20,475 m2
34 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, chiều dày 2,0cm, vữa xi măng 75 Mục III, chương V, phần 2  4,1946 m2
35 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mục III, chương V, phần 2  0,0494 100m2
36 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mục III, chương V, phần 2  0,0852 tấn
37 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mục III, chương V, phần 2  0,8008 m3
38 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mục III, chương V, phần 2  11 cái
39 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đoạn ống dài 8m, đường kính ống 110mm Mục III, chương V, phần 2  0,06 100m
40 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Mục III, chương V, phần 2  3 cái
41 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục III, chương V, phần 2  0,0667 100m3
42 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Mục III, chương V, phần 2  2,0328 100m2
43 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mục III, chương V, phần 2  0,3224 tấn
44 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mục III, chương V, phần 2  2,2074 tấn
45 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2 Mục III, chương V, phần 2  12,5356 m3
46 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Mục III, chương V, phần 2  2,5705 100m2
47 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính Mục III, chương V, phần 2  0,5497 tấn
48 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính Mục III, chương V, phần 2  3,2477 tấn
49 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18mm, chiều cao Mục III, chương V, phần 2  0,2568 tấn
50 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm bê tông, M250, đá 1x2 Mục III, chương V, phần 2  22,642 m3
51 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m Mục III, chương V, phần 2  6,1394 100m2
52 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mục III, chương V, phần 2  5,3106 tấn
53 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm bê tông, M250, đá 1x2 Mục III, chương V, phần 2  58,0474 m3
54 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Mục III, chương V, phần 2  0,2066 100m2
55 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mục III, chương V, phần 2  0,1639 tấn
56 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Mục III, chương V, phần 2  0,2979 tấn
57 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang thường, xi măng PC30, đá 1x2, mác 250 Mục III, chương V, phần 2  2,6617 m3
58 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mục III, chương V, phần 2  1,2539 100m2
59 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mục III, chương V, phần 2  0,5272 tấn
60 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Mục III, chương V, phần 2  0,3162 tấn
61 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Mục III, chương V, phần 2  10,3076 m3
62 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày Mục III, chương V, phần 2  137,9938 m3
63 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày Mục III, chương V, phần 2  15,0729 m3
64 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều cao Mục III, chương V, phần 2  12,5431 m3
65 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 50 Mục III, chương V, phần 2  425,2027 m2
66 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 Mục III, chương V, phần 2  344,4126 m2
67 Trát trần, vữa XM M75 Mục III, chương V, phần 2  89,5956 m2
68 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Mục III, chương V, phần 2  387,4577 m2
69 Lát đá bậc cầu thang Mục III, chương V, phần 2  57,9097 m2
70 Lát đá mặt bệ các loại (bệ bếp, bệ bàn, bệ lavabo…) Mục III, chương V, phần 2  53,222 m2
71 Chân ke inox 304 đỡ mặt đá V40x4 Mục III, chương V, phần 2  32 bộ
72 Trát gờ chỉ, vữa xi măng cát mịn mác 75 Mục III, chương V, phần 2  318,62 m
73 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng …(bằng sikatop seal 107 hoặc tương đương) Mục III, chương V, phần 2  96,6478 m2
74 Láng nền, sàn có đánh mầu, chiều dày 3,0cm, vữa xi măng mác 100 Mục III, chương V, phần 2  96,6478 m2
75 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch đất nung 400x400mm Mục III, chương V, phần 2  34,6104 m2
76 Ốp gạch inax Viz 2 ghi sáng vào tường nhà Mục III, chương V, phần 2  88,1484 m2
77 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Mục III, chương V, phần 2  30,7215 m2
78 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền, xi măng PC30, đá 1x2, mác 200 Mục III, chương V, phần 2  1,3044 m3
79 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dày 2,0cm, vữa xi măng mác 100 Mục III, chương V, phần 2  1,3044 m2
80 Ốp gạch vào tường, trụ, cột, bằng gạch Ceramic vân đá màu nâu vàng kích thước gạch 600x600mm Mục III, chương V, phần 2  22,9252 m2
81 Ốp bậu cửa sổ bằng đá granit tự nhiên màu ghi xám dày 20mm Mục III, chương V, phần 2  9,79 m2
82 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, xi măng PC30, đá 4x6, chiều rộng >250cm, mác 100 Mục III, chương V, phần 2  24,6846 m3
83 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm Mục III, chương V, phần 2  210 m2
84 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, men khô Mục III, chương V, phần 2  208,3 m2
85 Ốp gạch vào tường, trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm Mục III, chương V, phần 2  813,9541 m2
86 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm Mục III, chương V, phần 2  24,084 m2
87 Làm hệ nhôm trần nhôm Clip-in đột lỗ tiêu âm tấm 600x600 Mục III, chương V, phần 2  424,2 m2
88 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục III, chương V, phần 2  434,0082 m2
89 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục III, chương V, phần 2  724,0292 m2
90 Vách kính an toàn 10,38 khung bao nhôm hệ Xinfa Mục III, chương V, phần 2  4,347 m2
91 Sản xuất cửa đi 2 cánh mở quay, cửa nhựa nhôm hệ Xinfa, kính an toàn 10,38ly (bao gồm cả phụ kiện lắp đặt theo hô sơ thiết kế được duyệt) Mục III, chương V, phần 2  4,185 m2
92 Sản xuất cửa đi 2 cánh mở quay, cửa nhôm hệ Xinfa, kính an toàn 6,38ly (bao gồm cả phụ kiện lắp đặt theo hô sơ thiết kế được duyệt) Mục III, chương V, phần 2  39,15 m2
93 Sản xuất cửa đi 1 cánh mở quay, cửa nhôm hệ Xinfa, kính an toàn 6,38ly (bao gồm cả phụ kiện lắp đặt theo hô sơ thiết kế được duyệt) Mục III, chương V, phần 2  18,45 m2
94 Sản xuất cửa đi 1 cánh mở lùa, cửa nhôm hệ Xinfa, kính an toàn 6,38ly (bao gồm cả phụ kiện lắp đặt theo hô sơ thiết kế được duyệt) Mục III, chương V, phần 2  5,94 m2
95 Cung cấp cửa sổ 2 cánh mở lùa, khung nhôm hệ Xingfa hoặc tương đương, chiều dày từ 1,4mm, kính dán an toàn dày 6,38mm. Tất cả khung nhôm sơn tĩnh điện màu ghi đậm (phụ kiện đồng bộ) Mục III, chương V, phần 2  58,626 m2
96 Cung cấp sổ mở hắt khung nhôm hệ Xingfa hoặc tương đương, chiều dày từ 1,4mm, kính dán an toàn dày 6,38mm. Tất cả khung nhôm sơn tĩnh điện màu ghi đậm (phụ kiện đồng bộ) Mục III, chương V, phần 2  6,352 m2
97 Cung cấp cửa sổ 2 cánh mở quay, khung nhôm hệ Xingfa hoặc tương đương, chiều dày từ 1,4mm, kính dán an toàn dày 6,38mm (phụ kiện kèm theo) Mục III, chương V, phần 2  10,395 m2
98 Cung cấp sổ 1 cánh mở quay, khung nhôm hệ Xingfa hoặc tương đương, chiều dày từ 1,4mm, kính dán an toàn dày 6,38mm (phụ kiện kèm theo) Mục III, chương V, phần 2  10,773 m2
99 Cung cấp vách kính khung nhôm hệ Xingfa hoặc tương đương, chiều dầy từ 1,4mm, kính dán an toàn dày 6,38mm. Tất cả khung nhôm sơn tĩnh điện màu ghi đậm (phụ kiện đồng bộ) Mục III, chương V, phần 2  74,6545 m2
100 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mục III, chương V, phần 2  153,871 m2
101 Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền Mục III, chương V, phần 2  79,0015 m2
102 Sản xuất, lắp đặt vách ngăn compact khu vệ sinh (đầy đủ phụ kiện, theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt) Mục III, chương V, phần 2  13,926 m2
103 Sản xuất hoa sắt cửa bảng thép hộp Inox 304 Mục III, chương V, phần 2  830,755 kg
104 Lắp dựng hoa sắt cửa Mục III, chương V, phần 2  116,656 m2
105 Lắp dựng lan can sắt Mục III, chương V, phần 2  18,0629 m2
106 Bu lông inox M8x80 Mục III, chương V, phần 2  60 bộ
107 Gia công xà gồ thép Mục III, chương V, phần 2  1,5336 tấn
108 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục III, chương V, phần 2  163,3 1m2
109 Lắp dựng xà gồ thép Mục III, chương V, phần 2  1,5336 tấn
110 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Mục III, chương V, phần 2  2,4416 100m2
111 Úp nóc, úp sườn tôn dày 0,47 Mục III, chương V, phần 2  43,52 md
112 Biển tên phòng decan dán tấm meca kt 200x300mm Mục III, chương V, phần 2  20 tấm
113 Chữ đồng nổi dán mặt tiền, kích thước và font chữ theo bản vẽ được duyệt Mục III, chương V, phần 2  39 chữ
114 Sản xuất và lắp dựng cửa thang Inox 304 lên mái Mục III, chương V, phần 2  29,593 kg
115 Lắp đặt đén máng đôi, đèn Led 2x1,2m, máng cố chóa gắn trần Mục III, chương V, phần 2  39 bộ
116 Lắp đặt đèn ốp trần 250x250 bóng Led 36W Mục III, chương V, phần 2  2 bộ
117 Lắp đặt đèn ốp trần D120 bóng Led 12W Mục III, chương V, phần 2  2 bộ
118 Lắp đặt tủ điện KT (600x400x200)mm, sơn tĩnh điện Mục III, chương V, phần 2  2 1 tủ
119 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng Mục III, chương V, phần 2  3 cọc
120 Lắp bộ đèn báo pha 8W - vàng - xanh - đỏ Mục III, chương V, phần 2  1 bộ
121 Lắp đặt cầu chì ống 1P - 1A-250v Mục III, chương V, phần 2  1 cái
122 Phụ kiện tủ Mục III, chương V, phần 2  2 tủ
123 Lắp đặt, hộp đựng automat,đặt ngầm tường, nắp nhựa mica chứa 4-8MCB Mục III, chương V, phần 2  12 hộp
124 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mục III, chương V, phần 2  10 cái
125 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mục III, chương V, phần 2  24 cái
126 Lắp đặt công tắc đảo chiều Mục III, chương V, phần 2  2 cái
127 Lắp đặt quạt trần, bao gồm cả hộp số Mục III, chương V, phần 2  16 cái
128 Lắp đặt ổ cắm ba chấu Mục III, chương V, phần 2  56 cái
129 Lắp đặt quạt thông gió trên tường, kích thước quạt 300x300mm đến 350x350mm Mục III, chương V, phần 2  6 cái
130 Công tắc 2 cực dùng đóng ngắt thiết bị cảm ứng Mục III, chương V, phần 2  2 cái
131 Ống nhựa tự chống cháy luồn dây điện D40 Mục III, chương V, phần 2  6 m
132 Ống nhựa tự chống cháy luồn dây điện D32 Mục III, chương V, phần 2  166 m
133 Ống nhựa tự chống cháy luồn dây điện D20 Mục III, chương V, phần 2  1.666 m
134 Dây dẫn 1 ruột đồng Cu/PVC-R5 (1x1,5)mm2 Mục III, chương V, phần 2  804 m
135 Dây dẫn 1 ruột đồng Cu/PVC (1x4)mm2 _E vỏ màu vàng xanh Mục III, chương V, phần 2  146 m
136 Dây dẫn 1 ruột đồng Cu/PVC (1x6)mm2 _E vỏ màu vàng xanh Mục III, chương V, phần 2  32 m
137 Dây dẫn 1 ruột đồng Cu/PVC (1x16)mm2 _E vỏ màu vàng xanh Mục III, chương V, phần 2  6 m
138 Dây dẫn đồng loại CU/PVC/2(1x1,5)mm2 Mục III, chương V, phần 2  862 m
139 Dây dẫn đồng loại CU/PVC/2(1x2,5)mm2 Mục III, chương V, phần 2  804 m
140 Dây dẫn đồng loại CU/PVC/2(1x4)mm2 Mục III, chương V, phần 2  146 m
141 Dây dẫn đồng loại CU/PVC/2(1x6)mm2 Mục III, chương V, phần 2  32 m
142 Cáp dẫn đồng loại CU/XLPE/DSTA/PVC(4x16)mm2 Mục III, chương V, phần 2  25 m
143 Lắp đặt aptomat MCCB-3P-75A Mục III, chương V, phần 2  1 cái
144 Lắp đặt aptomat MCCB-3P-50A Mục III, chương V, phần 2  3 cái
145 Lắp đặt aptomat MCB-2P-40A Mục III, chương V, phần 2  4 cái
146 Lắp đặt aptomat MCB-2P-32A Mục III, chương V, phần 2  20 cái
147 Lắp đặt aptomat MCB-1P-20A Mục III, chương V, phần 2  14 cái
148 Lắp đặt aptomat MCB-1P-16A Mục III, chương V, phần 2  12 cái
149 Lắp đặt aptomat MCB-1P-10A Mục III, chương V, phần 2  14 cái
150 Điều hòa 2 chiều treo tường 9000BTU Mục III, chương V, phần 2  14 bộ
151 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường Mục III, chương V, phần 2  14 máy
152 Lắp đặt ống đồng dẫn ga, nối bằng p/p hàn, dài 2m, ĐK 9,5mm Mục III, chương V, phần 2  0,42 100m
153 Lắp đặt ống đồng dẫn ga, nối bằng p/p hàn, dài 2m, ĐK 12,7mm Mục III, chương V, phần 2  0,42 100m
154 Hộp đèn cấp cứu, chuông + nút nhấn Mục III, chương V, phần 2  1 bộ
155 Máng cáp 40x80 Mục III, chương V, phần 2  60 m
156 Gia công kim thu sét, dài 1,5m Mục III, chương V, phần 2  3 cái
157 Lắp đặt kim thu sét, dài 1,5m Mục III, chương V, phần 2  3 cái
158 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Mục III, chương V, phần 2  33 m
159 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng Mục III, chương V, phần 2  5 cọc
160 Bầu sứ chân kim thu sét Mục III, chương V, phần 2  3 cái
161 Thép bản 40x4 nối cọc tiếp đất Mục III, chương V, phần 2  10 m
162 Kẹp kiểm tra Mục III, chương V, phần 2  1 bộ
163 Chân đỡ dây thu sét Mục III, chương V, phần 2  15 cái
164 Mặt và giắc cắm điện thoại Mục III, chương V, phần 2  2 cái
165 Mặt và giắc cắm mạng chuẩn RJ45 Mục III, chương V, phần 2  10 cái
166 Tủ Rack 6U Mục III, chương V, phần 2  1 tủ
167 Lắp đặt tủ rack Mục III, chương V, phần 2  1 tủ
168 Ống luồn dây điện chống cháy PVC-D20 Mục III, chương V, phần 2  200 m
169 Lắp đặt dây cáp đồng CAT6E UTP Mục III, chương V, phần 2  160 10m
170 Dây thuê bao điện thoại 2x2x0,5mm Mục III, chương V, phần 2  35 m
171 Lắp đặt thiết bị Switch POE 16 Port Mục III, chương V, phần 2  1 1 thiết bị
172 Moden Internet Mục III, chương V, phần 2  1 thiết bị
173 Roundter Wifi Mục III, chương V, phần 2  2 thiết bị
174 Lắp đặt ống nhựa PPR-D20-PN10 Mục III, chương V, phần 2  0,12 100m
175 Lắp đặt ống nhựa PPR-D25-PN10 Mục III, chương V, phần 2  0,85 100m
176 Lắp đặt ống nhựa PPR-D40-PN10 Mục III, chương V, phần 2  0,24 100m
177 Lắp đặt ống nhựa PPR-D20-PN20 Mục III, chương V, phần 2  0,1 100m
178 Lắp đặt tê nhựa PPR, đường kính 20mm Mục III, chương V, phần 2  15 cái
179 Lắp đặt tê nhựa PPR, đường kính 25mm Mục III, chương V, phần 2  60 cái
180 Lắp đặt tê nhựa PPR, đường kính 40mm Mục III, chương V, phần 2  16 cái
181 Lắp đặt cút nhựa PPR, đường kính 20mm Mục III, chương V, phần 2  20 cái
182 Lắp đặt cút nhựa PPR, đường kính 25mm Mục III, chương V, phần 2  35 cái
183 Lắp đặt cút nhựa PPR, đường kính 40mm Mục III, chương V, phần 2  20 cái
184 Kép đồng Mục III, chương V, phần 2  38 cái
185 Lắp đặt khóa tổng, đường kính van 40mm Mục III, chương V, phần 2  1 cái
186 Lắp đặt khóa tổng, đường kính van 25mm Mục III, chương V, phần 2  12 cái
187 Lắp đặt van ren, ĐK ≤25mm Mục III, chương V, phần 2  2 cái
188 Ống nhựa tự chống cháy luồn dây điện D20 Mục III, chương V, phần 2  40 m
189 Dây dẫn đồng loại CU/PVC/2(1x2,5)mm2 Mục III, chương V, phần 2  40 m
190 Lắp đặt chậu rửa (tham khảo chậu rửa âm bàn L-2293v) Mục III, chương V, phần 2  12 bộ
191 Lắp đặt vòi rửa cảm ứng (tham khảo AMV-90(220V)) Mục III, chương V, phần 2  12 bộ
192 Khoét đá để đặt chậu Mục III, chương V, phần 2  12 bộ
193 Lắp đặt chậu rửa treo tường chân lửng (tham khảo Inax L-298VFC) Mục III, chương V, phần 2  2 bộ
194 Lắp đặt vòi chậu rửa Mục III, chương V, phần 2  2 bộ
195 Lắp đặt gương soi Mục III, chương V, phần 2  6 cái
196 Chậu rửa inox 2 ngăn Mục III, chương V, phần 2  1 bộ
197 Lắp đặt vòi rửa chậu Inox Mục III, chương V, phần 2  1 bộ
198 Lắp đặt chậu tiểu nam (tham khảo U-431VR) Mục III, chương V, phần 2  2 bộ
199 Lắp đặt vòi rửa cảm ứng tiểu nam (tham khảo OKUV-32SM) Mục III, chương V, phần 2  2 bộ
200 Lắp đặt chậu tiểu nữ (PIDE) Mục III, chương V, phần 2  2 bộ
201 Lắp đặt vòi chậu tiểu nữ Mục III, chương V, phần 2  2 bộ
202 Lắp đặt xí bệt (tham khảo bệt C-504VWN) Mục III, chương V, phần 2  6 bộ
203 Lắp đặt vòi xịt sàn, xịt xí (tham khảo CFV-102M) Mục III, chương V, phần 2  6 cái
204 Lắp đặt móc giấy vệ sinh (tham khảo mã Q8304) Mục III, chương V, phần 2  6 cái
205 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Mục III, chương V, phần 2  1 bể
206 Phao điện Mục III, chương V, phần 2  1 cái
207 Lắp đặt 2 vòi tắm, 1 hương sen Mục III, chương V, phần 2  2 bộ
208 Lắp đặt bình nóng lạnh (tham khảo Ferroli Verdi.30LSE) Mục III, chương V, phần 2  2 bộ
209 Lắp đặt thoát sàn (tham khảo PBFV-120) Mục III, chương V, phần 2  10 cái
210 Ống uPVC dán keo D42 (PN8) Mục III, chương V, phần 2  0,25 100m
211 Ống uPVC dán keo D60 (PN8) Mục III, chương V, phần 2  1,2 100m
212 Ống uPVC dán keo D76 (PN8) Mục III, chương V, phần 2  0,38 100m
213 Ống uPVC dán keo D90 (PN8) Mục III, chương V, phần 2  0,6 100m
214 Ống uPVC dán keo D110 (PN8) Mục III, chương V, phần 2  0,21 100m
215 Cút 90 uPVC D42 Mục III, chương V, phần 2  20 cái
216 Cút 90 uPVC D60 Mục III, chương V, phần 2  50 cái
217 Cút 90 uPVC D76 Mục III, chương V, phần 2  18 cái
218 Cút 90 uPVC D90 Mục III, chương V, phần 2  45 cái
219 Cút 90 uPVC D110 Mục III, chương V, phần 2  8 cái
220 Tê 90 uPVC D76 Mục III, chương V, phần 2  29 cái
221 Tê 90 uPVC D90 Mục III, chương V, phần 2  36 cái
222 Tê 90 uPVC D110 Mục III, chương V, phần 2  36 cái
223 Cầu chắn rác Inox Mục III, chương V, phần 2  10 quả
224 Lắp đặt đai bắt ống D90 Mục III, chương V, phần 2  64 cái
225 Hộp đựng bình chữa cháy Mục III, chương V, phần 2  2 hộp
226 Hộp chuông báo cháy, nút bẩm, tiêu lệnh Mục III, chương V, phần 2  2 bộ
227 Dây dẫn đồng loại CU/PVC/2(1x1,5)mm2 Mục III, chương V, phần 2  15 m
228 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống Mục III, chương V, phần 2  15 m
229 Bình bọt chữa cháy CO2 Mục III, chương V, phần 2  4 bình
230 Bình chữa cháy MFZ4 Mục III, chương V, phần 2  4 bình
B Công trình phụ trợ
1 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤30cm Mục III, chương V, phần 2  6 cây
2 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤20cm Mục III, chương V, phần 2  12 cây
3 Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤20cm Mục III, chương V, phần 2  12 gốc
4 Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤30cm Mục III, chương V, phần 2  6 gốc
5 Đắp đất nền móng công trình Mục III, chương V, phần 2  1,68 m3
6 Đất màu trồng cây Mục III, chương V, phần 2  1,68 m3
7 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m Mục III, chương V, phần 2  170,5704 m2
8 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m Mục III, chương V, phần 2  1,1813 tấn
9 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mục III, chương V, phần 2  67,68 m2
10 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Mục III, chương V, phần 2  121,1341 m3
11 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan cầm tay Mục III, chương V, phần 2  63,1635 m3
12 Đào xúc đất bằng máy đào-đất cấp IV Mục III, chương V, phần 2  0,3639 100m3
13 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV Mục III, chương V, phần 2  2,2069 100m3
14 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV (4km) Mục III, chương V, phần 2  2,2069 100m3
15 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV (2km) Mục III, chương V, phần 2  2,2069 100m3
16 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mục III, chương V, phần 2  7,6 m2
17 Tháo dỡ bệ xí Mục III, chương V, phần 2  3 bộ
18 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Mục III, chương V, phần 2  6,1273 m3
19 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan cầm tay Mục III, chương V, phần 2  4,0931 m3
20 Đào xúc đất bằng máy đào-đất cấp IV Mục III, chương V, phần 2  0,3639 100m3
21 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ trong phạm vi Mục III, chương V, phần 2  0,4661 100m3
22 Vận chuyển tiếp cự ly Mục III, chương V, phần 2  0,4661 100m3
23 Tháo dỡ cửa Mục III, chương V, phần 2  9,8 m2
24 Phá dỡ tường xây gạch, chiều dày tường Mục III, chương V, phần 2  23,9642 m3
25 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan cầm tay Mục III, chương V, phần 2  2,9648 m3
26 Đào xúc đất để đắp hoặc đổ ra bãi thải, bãi tập kết bằng máy đào, đất cấp IV Mục III, chương V, phần 2  0,0848 100m3
27 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV Mục III, chương V, phần 2  0,3541 100m3
28 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV (4km) Mục III, chương V, phần 2  0,3541 100m3
29 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV (2km) Mục III, chương V, phần 2  0,3541 100m3
30 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Mục III, chương V, phần 2  56,2856 m3
31 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mục III, chương V, phần 2  10,4705 m2
32 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV Mục III, chương V, phần 2  0,5629 100m3
33 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV (4km) Mục III, chương V, phần 2  0,5629 100m3
34 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV (2km) Mục III, chương V, phần 2  0,5629 100m3
35 Đào móng bằng máy đào, rộng ≤6m-đất cấp III Mục III, chương V, phần 2  0,178 100m3
36 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mục III, chương V, phần 2  1,08 m3
37 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục III, chương V, phần 2  0,1757 100m2
38 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mục III, chương V, phần 2  0,1117 tấn
39 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mục III, chương V, phần 2  0,1788 tấn
40 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mục III, chương V, phần 2  3,6782 m3
41 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Mục III, chương V, phần 2  1,9571 m3
42 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục III, chương V, phần 2  0,178 100m3
43 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Mục III, chương V, phần 2  0,095 100m2
44 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục III, chương V, phần 2  0,0124 tấn
45 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mục III, chương V, phần 2  0,0824 tấn
46 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Mục III, chương V, phần 2  0,5614 m3
47 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục III, chương V, phần 2  0,0689 100m2
48 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục III, chương V, phần 2  0,0132 tấn
49 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mục III, chương V, phần 2  0,0852 tấn
50 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mục III, chương V, phần 2  0,4893 m3
51 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m Mục III, chương V, phần 2  0,2239 100m2
52 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mục III, chương V, phần 2  0,2095 tấn
53 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mục III, chương V, phần 2  2,0503 m3
54 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mục III, chương V, phần 2  0,0565 100m2
55 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Mục III, chương V, phần 2  0,0054 tấn
56 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Mục III, chương V, phần 2  0,1466 m3
57 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mục III, chương V, phần 2  6,1012 m3
58 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Mục III, chương V, phần 2  16,81 m2
59 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Mục III, chương V, phần 2  15,21 m2
60 Lát gạch chống nóng - gạch 6 lỗ 22x15x 10,5cm Mục III, chương V, phần 2  10,3684 m2
61 Lát gạch đất nung-tiết diện gạch 400x400mm Mục III, chương V, phần 2  10,3684 m2
62 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục III, chương V, phần 2  59,1273 m2
63 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục III, chương V, phần 2  27,278 m2
64 Trát trần, vữa XM M75 Mục III, chương V, phần 2  14,3344 m2
65 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục III, chương V, phần 2  3,322 m2
66 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Mục III, chương V, phần 2  0,7728 m3
67 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 500x500mm Mục III, chương V, phần 2  7,7284 m2
68 Lát đá mặt bệ các loại Mục III, chương V, phần 2  0,5555 m2
69 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục III, chương V, phần 2  41,6124 m2
70 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục III, chương V, phần 2  62,4493 m2
71 Cửa đi 2 cánh quay, nhôm định hình Xingfa, kính 2 lớp 6,38mm, pano thanh, phụ kiện bản lề cối, ổ khóa, tay nắm, thanh chốt, cánh phụ dài trên dưới tiêu chuẩn Kinlong Mục III, chương V, phần 2  1,98 m2
72 Cửa sổ 2 cánh mở trượt, nhôm Xingfa, kính 2 lớp 6,38mm, PKKK bánh xe đơn, khóa bán nguyệt, tiêu chuẩn Kinlong Mục III, chương V, phần 2  2,99 m2
73 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng thanh hộp inox 304 KT13x26x1,0 Mục III, chương V, phần 2  19,95 kg
74 Lắp dựng hoa sắt cửa Mục III, chương V, phần 2  2,99 m2
75 Lắp đặt, hộp đựng automat,đặt ngầm tường, nắp nhựa mica chứa 4-8MCB Mục III, chương V, phần 2  1 hộp
76 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Mục III, chương V, phần 2  1 bộ
77 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mục III, chương V, phần 2  1 cái
78 Lắp đặt quạt trần, bao gồm cả hộp số Mục III, chương V, phần 2  1 cái
79 Lắp đặt ổ cắm ba chấu Mục III, chương V, phần 2  2 cái
80 Lắp đặt aptomat MCB-1P-25A Mục III, chương V, phần 2  1 cái
81 Lắp đặt aptomat MCB-1P-16A Mục III, chương V, phần 2  1 cái
82 Lắp đặt aptomat MCB-1P-10A Mục III, chương V, phần 2  1 cái
83 Ống nhựa tự chống cháy luồn dây điện D20 Mục III, chương V, phần 2  0,2 m
84 Dây dẫn 1 ruột đồng Cu/PVC (1x2,5)mm2 _E vỏ màu vàng xanh Mục III, chương V, phần 2  12 m
85 Dây dẫn đồng loại CU/PVC/2(1x1,5)mm2 Mục III, chương V, phần 2  9 m
86 Dây dẫn đồng loại CU/PVC/2(1x2,5)mm2 Mục III, chương V, phần 2  12 m
87 Ống uPVC dán keo D90 (PN8) Mục III, chương V, phần 2  0,06 100m
88 Cầu chắn rác Inox Mục III, chương V, phần 2  1 quả
89 Lắp đặt đai bắt ống D90 Mục III, chương V, phần 2  2 cái
90 Đào móng bằng máy đào, rộng ≤6m-đất cấp III Mục III, chương V, phần 2  0,071 100m3
91 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mục III, chương V, phần 2  0,39 m3
92 Ván khuôn móng cột - Móng tròn, đa giác Mục III, chương V, phần 2  0,0228 100m2
93 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mục III, chương V, phần 2  0,0192 tấn
94 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mục III, chương V, phần 2  0,0884 100m2
95 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục III, chương V, phần 2  0,009 tấn
96 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mục III, chương V, phần 2  0,074 tấn
97 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Mục III, chương V, phần 2  0,4066 m3
98 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Mục III, chương V, phần 2  0,4491 m3
99 Đắp đất nền móng công trình Mục III, chương V, phần 2  6,6509 m3
100 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mục III, chương V, phần 2  1,0824 m3
101 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục III, chương V, phần 2  12,135 m2
102 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Mục III, chương V, phần 2  12,135 m2
103 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông rỗng Mục III, chương V, phần 2  0,2683 tấn
104 Sơn tĩnh điện Mục III, chương V, phần 2  268,3 kg
105 Bản lề, khóa cổng sắt Mục III, chương V, phần 2  4 trọn gói
106 Lắp dựng các loại cửa khung sắt, khung nhôm Mục III, chương V, phần 2  12,105 m2
107 Lắp đặt biển, tên hiệu trạm Mục III, chương V, phần 2  3,556 m2
108 Đào móng bằng máy đào, rộng ≤6m-đất cấp III Mục III, chương V, phần 2  1,749 100m3
109 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Mục III, chương V, phần 2  11,7 m3
110 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 Mục III, chương V, phần 2  52,871 m3
111 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Mục III, chương V, phần 2  14,014 m3
112 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục III, chương V, phần 2  0,26 100m2
113 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mục III, chương V, phần 2  0,3111 tấn
114 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mục III, chương V, phần 2  2,86 m3
115 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mục III, chương V, phần 2  6,5794 m3
116 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mục III, chương V, phần 2  20,8065 m3
117 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục III, chương V, phần 2  0,403 100m2
118 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục III, chương V, phần 2  0,1997 tấn
119 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mục III, chương V, phần 2  2,86 m3
120 Trát xà dầm, vữa XM M75 Mục III, chương V, phần 2  68,9 m2
121 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục III, chương V, phần 2  132,3775 m2
122 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục III, chương V, phần 2  378,3 m2
123 Đắp phào đơn, vữa XM M75 Mục III, chương V, phần 2  378,1818 m
124 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Mục III, chương V, phần 2  32,175 m2
125 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục III, chương V, phần 2  547,4025 m2
126 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  9,009 m3
127 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục III, chương V, phần 2  0,0334 100m2
128 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mục III, chương V, phần 2  0,6265 m3
129 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục III, chương V, phần 2  0,1282 100m2
130 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mục III, chương V, phần 2  0,0863 tấn
131 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mục III, chương V, phần 2  0,1263 tấn
132 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mục III, chương V, phần 2  1,9305 m3
133 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục III, chương V, phần 2  0,0736 100m3
134 Ni lông chống thấm nền Mục III, chương V, phần 2  67,5 m2
135 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mục III, chương V, phần 2  6,666 m3
136 Gia công cột bằng thép hình Mục III, chương V, phần 2  0,3126 tấn
137 Gia công xà gồ thép Mục III, chương V, phần 2  0,1813 tấn
138 Bu lông M20 Mục III, chương V, phần 2  16 cái
139 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục III, chương V, phần 2  67,5352 1m2
140 Lắp cột thép các loại Mục III, chương V, phần 2  0,3126 tấn
141 Lắp dựng xà gồ thép Mục III, chương V, phần 2  0,1813 tấn
142 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Mục III, chương V, phần 2  0,6543 100m2
143 Máng inox 304 Mục III, chương V, phần 2  12,5 md
144 Bịt đầu hồi, đầu kèo tôn dày 0,45 Mục III, chương V, phần 2  36 md
145 Ống uPVC dán keo D90 (PN8) Mục III, chương V, phần 2  0,12 100m
146 Cút 90 uPVC D90 Mục III, chương V, phần 2  6 cái
147 Cầu chắn rác D90, inox 304 Mục III, chương V, phần 2  2 cái
148 Đào móng bằng máy đào, rộng ≤6m-đất cấp III Mục III, chương V, phần 2  0,2756 100m3
149 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mục III, chương V, phần 2  1,89 m3
150 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục III, chương V, phần 2  0,2734 100m2
151 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mục III, chương V, phần 2  0,1846 tấn
152 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mục III, chương V, phần 2  0,2764 tấn
153 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mục III, chương V, phần 2  6,4544 m3
154 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Mục III, chương V, phần 2  3,2314 m3
155 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục III, chương V, phần 2  0,2756 100m3
156 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mục III, chương V, phần 2  0,1426 100m2
157 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục III, chương V, phần 2  0,0186 tấn
158 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mục III, chương V, phần 2  0,1236 tấn
159 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Mục III, chương V, phần 2  0,8422 m3
160 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục III, chương V, phần 2  0,1138 100m2
161 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục III, chương V, phần 2  0,0219 tấn
162 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mục III, chương V, phần 2  0,1367 tấn
163 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mục III, chương V, phần 2  0,8078 m3
164 Ván khuôn gỗ sàn mái Mục III, chương V, phần 2  0,2389 100m2
165 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mục III, chương V, phần 2  0,2504 tấn
166 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mục III, chương V, phần 2  2,4327 m3
167 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mục III, chương V, phần 2  0,0416 100m2
168 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Mục III, chương V, phần 2  0,0086 tấn
169 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Mục III, chương V, phần 2  0,256 m3
170 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mục III, chương V, phần 2  9,208 m3
171 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Mục III, chương V, phần 2  26,6944 m2
172 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Mục III, chương V, phần 2  24,5824 m2
173 Lát gạch chống nóng - gạch 6 lỗ 22x15x 10,5cm Mục III, chương V, phần 2  18 m2
174 Lát gạch đất nung-tiết diện gạch 400x400mm Mục III, chương V, phần 2  18 m2
175 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục III, chương V, phần 2  70,328 m2
176 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục III, chương V, phần 2  48,948 m2
177 Trát trần, vữa XM M75 Mục III, chương V, phần 2  16,3704 m2
178 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục III, chương V, phần 2  5,192 m2
179 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Mục III, chương V, phần 2  1,367 m3
180 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 500x500mm Mục III, chương V, phần 2  13,6704 m2
181 Lát đá mặt bệ các loại Mục III, chương V, phần 2  1,379 m2
182 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục III, chương V, phần 2  65,3184 m2
183 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục III, chương V, phần 2  75,52 m2
184 Cửa đi 2 cánh quay, nhôm định hình Xingfa, kính 2 lớp 6,38mm, pano thanh, phụ kiện bản lề cối, ổ khóa, tay nắm, thanh chốt, cánh phụ dài trên dưới tiêu chuẩn Kinlong Mục III, chương V, phần 2  5,28 m2
185 Cửa sổ 2 cánh mở trượt, nhôm Xingfa, kính 2 lớp 6,38mm, PKKK bánh xe đơn, khóa bán nguyệt, tiêu chuẩn Kinlong Mục III, chương V, phần 2  4,68 m2
186 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng thanh hộp inox 304 KT13x26x1,0 Mục III, chương V, phần 2  29,35 kg
187 Lắp dựng hoa sắt cửa Mục III, chương V, phần 2  4,68 m2
188 Lắp đặt, hộp đựng automat,đặt ngầm tường, nắp nhựa mica chứa 4-8MCB Mục III, chương V, phần 2  1 hộp
189 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Mục III, chương V, phần 2  3 bộ
190 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mục III, chương V, phần 2  1 cái
191 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mục III, chương V, phần 2  1 cái
192 Lắp đặt ổ cắm ba chấu Mục III, chương V, phần 2  3 cái
193 Lắp đặt aptomat MCB-1P-25A Mục III, chương V, phần 2  1 cái
194 Lắp đặt aptomat MCB-1P-16A Mục III, chương V, phần 2  1 cái
195 Lắp đặt aptomat MCB-1P-10A Mục III, chương V, phần 2  1 cái
196 Ống nhựa tự chống cháy luồn dây điện D20 Mục III, chương V, phần 2  0,3 m
197 Dây dẫn 1 ruột đồng Cu/PVC (1x2,5)mm2 _E vỏ màu vàng xanh Mục III, chương V, phần 2  15 m
198 Dây dẫn đồng loại CU/PVC/2(1x1,5)mm2 Mục III, chương V, phần 2  15 m
199 Dây dẫn đồng loại CU/PVC/2(1x2,5)mm2 Mục III, chương V, phần 2  15 m
200 Ống uPVC dán keo D90 (PN8) Mục III, chương V, phần 2  0,08 100m
201 Cầu chắn rác Inox Mục III, chương V, phần 2  1 quả
202 Lắp đặt đai bắt ống D90 Mục III, chương V, phần 2  2 cái
203 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III Mục III, chương V, phần 2  0,4013 100m3
204 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mục III, chương V, phần 2  1,764 m3
205 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục III, chương V, phần 2  0,292 100m2
206 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mục III, chương V, phần 2  0,1627 tấn
207 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mục III, chương V, phần 2  0,7286 tấn
208 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mục III, chương V, phần 2  6,0895 m3
209 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Mục III, chương V, phần 2  3,5473 m3
210 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục III, chương V, phần 2  0,4013 100m3
211 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m Mục III, chương V, phần 2  0,095 100m2
212 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục III, chương V, phần 2  0,0124 tấn
213 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mục III, chương V, phần 2  0,0824 tấn
214 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Mục III, chương V, phần 2  0,5614 m3
215 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục III, chương V, phần 2  0,0689 100m2
216 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục III, chương V, phần 2  0,0132 tấn
217 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mục III, chương V, phần 2  0,0852 tấn
218 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mục III, chương V, phần 2  0,4893 m3
219 Ván khuôn gỗ sàn mái Mục III, chương V, phần 2  0,1116 100m2
220 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mục III, chương V, phần 2  0,1924 tấn
221 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mục III, chương V, phần 2  1,363 m3
222 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mục III, chương V, phần 2  0,027 100m2
223 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Mục III, chương V, phần 2  0,0055 tấn
224 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Mục III, chương V, phần 2  0,1664 m3
225 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mục III, chương V, phần 2  5,5791 m3
226 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Mục III, chương V, phần 2  11,8174 m2
227 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Mục III, chương V, phần 2  11,8174 m2
228 Lát gạch chống nóng - gạch 6 lỗ 22x15x 10,5cm Mục III, chương V, phần 2  10,3684 m2
229 Lát gạch đất nung-tiết diện gạch 400x400mm Mục III, chương V, phần 2  10,3684 m2
230 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục III, chương V, phần 2  48,5218 m2
231 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục III, chương V, phần 2  25,968 m2
232 Trát trần, vữa XM M75 Mục III, chương V, phần 2  9,1774 m2
233 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục III, chương V, phần 2  3,608 m2
234 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Mục III, chương V, phần 2  0,7728 m3
235 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 500x500mm Mục III, chương V, phần 2  7,7284 m2
236 Lát đá mặt bệ các loại Mục III, chương V, phần 2  0,664 m2
237 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục III, chương V, phần 2  35,1454 m2
238 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục III, chương V, phần 2  52,1298 m2
239 Cửa đi 2 cánh quay, nhôm định hình Xingfa, kính 2 lớp 6,38mm, pano thanh, phụ kiện bản lề cối, ổ khóa, tay nắm, thanh chốt, cánh phụ dài trên dưới Mục III, chương V, phần 2  2,64 m2
240 Cửa sổ 2 cánh mở trượt, nhôm Xingfa, kính 2 lớp 6,38mm, PKKK bánh xe đơn, khóa bán nguyệt Mục III, chương V, phần 2  3,64 m2
241 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng thanh hộp inox 304 KT13x26x1,0 Mục III, chương V, phần 2  24,2 kg
242 Lắp dựng hoa sắt cửa Mục III, chương V, phần 2  3,64 m2
243 Lắp đặt, hộp đựng automat,đặt ngầm tường, nắp nhựa mica chứa 4-8MCB Mục III, chương V, phần 2  1 hộp
244 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Mục III, chương V, phần 2  1 bộ
245 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mục III, chương V, phần 2  1 cái
246 Lắp đặt ổ cắm ba chấu Mục III, chương V, phần 2  3 cái
247 Lắp đặt aptomat MCB-1P-25A Mục III, chương V, phần 2  1 cái
248 Lắp đặt aptomat MCB-1P-16A Mục III, chương V, phần 2  1 cái
249 Lắp đặt aptomat MCB-1P-10A Mục III, chương V, phần 2  1 cái
250 Ống nhựa tự chống cháy luồn dây điện D20 Mục III, chương V, phần 2  0,3 m
251 Dây dẫn 1 ruột đồng Cu/PVC (1x2,5)mm2 _E vỏ màu vàng xanh Mục III, chương V, phần 2  15 m
252 Dây dẫn đồng loại CU/PVC/2(1x1,5)mm2 Mục III, chương V, phần 2  15 m
253 Dây dẫn đồng loại CU/PVC/2(1x2,5)mm2 Mục III, chương V, phần 2  15 m
254 Ống uPVC dán keo D90 (PN8) Mục III, chương V, phần 2  0,08 100m
255 Cầu chắn rác Inox Mục III, chương V, phần 2  1 quả
256 Lắp đặt đai bắt ống D90 Mục III, chương V, phần 2  2 cái
257 Đào móng bằng máy đào, rộng ≤6m-đất cấp III Mục III, chương V, phần 2  0,178 100m3
258 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mục III, chương V, phần 2  1,08 m3
259 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục III, chương V, phần 2  0,1757 100m2
260 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mục III, chương V, phần 2  0,1117 tấn
261 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mục III, chương V, phần 2  0,1788 tấn
262 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mục III, chương V, phần 2  3,6782 m3
263 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Mục III, chương V, phần 2  1,9571 m3
264 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục III, chương V, phần 2  0,178 100m3
265 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mục III, chương V, phần 2  0,095 100m2
266 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục III, chương V, phần 2  0,0124 tấn
267 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mục III, chương V, phần 2  0,0824 tấn
268 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Mục III, chương V, phần 2  0,5614 m3
269 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục III, chương V, phần 2  0,0689 100m2
270 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục III, chương V, phần 2  0,0132 tấn
271 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mục III, chương V, phần 2  0,0852 tấn
272 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mục III, chương V, phần 2  0,4893 m3
273 Ván khuôn gỗ sàn mái Mục III, chương V, phần 2  0,2239 100m2
274 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mục III, chương V, phần 2  0,2095 tấn
275 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mục III, chương V, phần 2  2,0503 m3
276 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mục III, chương V, phần 2  0,0565 100m2
277 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Mục III, chương V, phần 2  0,0103 tấn
278 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Mục III, chương V, phần 2  0,3463 m3
279 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mục III, chương V, phần 2  6,3322 m3
280 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Mục III, chương V, phần 2  16,81 m2
281 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Mục III, chương V, phần 2  15,21 m2
282 Lát gạch chống nóng - gạch 6 lỗ 22x15x 10,5cm Mục III, chương V, phần 2  10,3684 m2
283 Lát gạch đất nung-tiết diện gạch 400x400mm Mục III, chương V, phần 2  10,3684 m2
284 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục III, chương V, phần 2  59,1273 m2
285 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục III, chương V, phần 2  31,0505 m2
286 Trát trần, vữa XM M75 Mục III, chương V, phần 2  14,3344 m2
287 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục III, chương V, phần 2  3,322 m2
288 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Mục III, chương V, phần 2  0,7728 m3
289 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 500x500mm Mục III, chương V, phần 2  7,7284 m2
290 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 300x600mm Mục III, chương V, phần 2  22,5745 m2
291 Lát đá mặt bệ các loại Mục III, chương V, phần 2  3,0515 m2
292 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục III, chương V, phần 2  22,8104 m2
293 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục III, chương V, phần 2  62,4493 m2
294 Cửa đi 2 cánh quay, nhôm định hình Xingfa, kính 2 lớp 6,38mm, pano thanh, phụ kiện bản lề cối, ổ khóa, tay nắm, thanh chốt, cánh phụ dài trên dưới Mục III, chương V, phần 2  1,98 m2
295 Cung cấp sổ 2 cánh mở lùa, khung nhôm hệ Xingfa hoặc tương đương, chiều dày từ 1,4mm, kính dán an toàn dày 6,38mm. Tất cả khung nhôm sơn tĩnh điện màu ghi đậm (phụ kiện đồng bộ) Mục III, chương V, phần 2  2,99 m2
296 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng thanh hộp inox 304 KT13x26x1,0 Mục III, chương V, phần 2  19,95 kg
297 Lắp dựng hoa sắt cửa Mục III, chương V, phần 2  2,99 m2
298 Lắp đặt, hộp đựng automat,đặt ngầm tường, nắp nhựa mica chứa 4-8MCB Mục III, chương V, phần 2  1 hộp
299 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Mục III, chương V, phần 2  1 bộ
300 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mục III, chương V, phần 2  1 cái
301 Lắp đặt ổ cắm ba chấu Mục III, chương V, phần 2  3 cái
302 Lắp đặt quạt trần, bao gồm cả hộp số Mục III, chương V, phần 2  1 cái
303 Lắp đặt aptomat MCB-1P-25A Mục III, chương V, phần 2  1 cái
304 Lắp đặt aptomat MCB-1P-16A Mục III, chương V, phần 2  1 cái
305 Lắp đặt aptomat MCB-1P-10A Mục III, chương V, phần 2  1 cái
306 Ống nhựa tự chống cháy luồn dây điện D20 Mục III, chương V, phần 2  0,3 m
307 Dây dẫn 1 ruột đồng Cu/PVC (1x2,5)mm2 _E vỏ màu vàng xanh Mục III, chương V, phần 2  15 m
308 Dây dẫn đồng loại CU/PVC/2(1x1,5)mm2 Mục III, chương V, phần 2  15 m
309 Dây dẫn đồng loại CU/PVC/2(1x2,5)mm2 Mục III, chương V, phần 2  15 m
310 Lắp đặt ống nhựa PPR-D25-PN10 Mục III, chương V, phần 2  0,02 100m
311 Lắp đặt khóa tổng, đường kính van 25mm Mục III, chương V, phần 2  1 cái
312 Chậu rửa inox 2 ngăn Mục III, chương V, phần 2  1 bộ
313 Lắp đặt vòi rửa chậu Inox Mục III, chương V, phần 2  1 bộ
314 Ống uPVC dán keo D90 (PN8) Mục III, chương V, phần 2  0,08 100m
315 Ống uPVC dán keo D76 (PN8) Mục III, chương V, phần 2  0,06 100m
316 Cút 90 uPVC D76 Mục III, chương V, phần 2  6 cái
317 Cầu chắn rác Inox Mục III, chương V, phần 2  1 quả
318 Lắp đặt đai bắt ống D90 Mục III, chương V, phần 2  2 cái
319 Đào móng bằng máy đào, rộng ≤6m-đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  0,358 100m3
320 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục III, chương V, phần 2  0,0512 100m2
321 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Mục III, chương V, phần 2  1,836 m3
322 Lắp dựng cốt thép nền, tường hầm, ĐK ≤18mm Mục III, chương V, phần 2  0,7823 tấn
323 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 Mục III, chương V, phần 2  3,328 m3
324 Thi công khớp nối ngăn nước, gioăng cao su Mục III, chương V, phần 2  16,8 m
325 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Mục III, chương V, phần 2  0,5168 100m2
326 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Mục III, chương V, phần 2  5,168 m3
327 Ván khuôn gỗ sàn mái Mục III, chương V, phần 2  0,1381 100m2
328 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục III, chương V, phần 2  0,1664 tấn
329 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mục III, chương V, phần 2  1,1708 m3
330 Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75 Mục III, chương V, phần 2  24,48 m2
331 Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75 Mục III, chương V, phần 2  24,48 m2
332 Quét nước xi măng 2 nước Mục III, chương V, phần 2  24,48 m2
333 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 Mục III, chương V, phần 2  11,96 m2
334 Quét nhựa bitum nóng vào tường Mục III, chương V, phần 2  27,2 m2
335 Nắp bể tôn inox 304 dày 1,5mm Mục III, chương V, phần 2  23,79 kg
336 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mục III, chương V, phần 2  7,1548 m3
337 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mục III, chương V, phần 2  0,6912 m3
338 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục III, chương V, phần 2  0,0794 100m2
339 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục III, chương V, phần 2  0,0197 tấn
340 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mục III, chương V, phần 2  0,1437 tấn
341 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mục III, chương V, phần 2  0,8069 m3
342 Ván khuôn gỗ sàn mái Mục III, chương V, phần 2  0,2988 100m2
343 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mục III, chương V, phần 2  0,244 tấn
344 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mục III, chương V, phần 2  2,693 m3
345 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mục III, chương V, phần 2  0,0343 100m2
346 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Mục III, chương V, phần 2  0,0177 tấn
347 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mục III, chương V, phần 2  0,2112 m3
348 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục III, chương V, phần 2  60,46 m2
349 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục III, chương V, phần 2  35,782 m2
350 Trát trần, vữa XM M75 Mục III, chương V, phần 2  0,1168 m2
351 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục III, chương V, phần 2  4,51 m2
352 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 600x600mm Mục III, chương V, phần 2  12,2368 m2
353 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Mục III, chương V, phần 2  14,504 m2
354 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 Mục III, chương V, phần 2  14,504 m2
355 Lát gạch chống nóng 22x15x10,5 6 lỗcm Mục III, chương V, phần 2  15 m2
356 Lát gạch đất nung-tiết diện gạch 300x300mm Mục III, chương V, phần 2  15 m2
357 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Mục III, chương V, phần 2  35,6 m
358 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục III, chương V, phần 2  64,97 m2
359 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục III, chương V, phần 2  35,8988 m2
360 Cung cấp cửa đi 1 cánh khung nhôm hệ Xingfa hoặc tương đương, chiều dài từ 1,4mm, kính dán an toàn dày 6,38mm. Tất cả khung nhôm sơn tĩnh điện màu ghi đậm (phụ kiện đồng bộ) Mục III, chương V, phần 2  1,98 m2
361 Cung cấp sổ 2 cánh mở lùa, khung nhôm hệ Xingfa hoặc tương đương, chiều dày từ 1,4mm, kính dán an toàn dày 6,38mm. Tất cả khung nhôm sơn tĩnh điện màu ghi đậm (phụ kiện đồng bộ) Mục III, chương V, phần 2  4,81 m2
362 Sản xuất hoa sắt cửa bảng thép hộp Inox 304 Mục III, chương V, phần 2  32,05 kg
363 Lắp dựng hoa sắt cửa Mục III, chương V, phần 2  4,81 m2
364 Khoan giếng, máy khoan xoay tự hành 54CV, sâu ≤50m, ĐK Mục III, chương V, phần 2  40 m
365 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 40mm Mục III, chương V, phần 2  0,21 100m
366 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 40mm Mục III, chương V, phần 2  8 cái
367 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 Mục III, chương V, phần 2  1 bể
368 Đắp cát bằng máy lu bánh thép, máy ủi, độ chặt Y/C K = 0,9 Mục III, chương V, phần 2  3,069 100m3
369 Ni lông chống thấm Mục III, chương V, phần 2  465 m2
370 Bê tông nền, máy bơm bê tông, M200, đá 1x2 Mục III, chương V, phần 2  69,75 m3
371 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Mục III, chương V, phần 2  23,25 10m
372 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  3,8707 m3
373 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Mục III, chương V, phần 2  1,7817 m3
374 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Mục III, chương V, phần 2  1,9994 m3
375 Lát nền, sàn đá cẩm thạch, hoa cương tiết diện đá ≤0,16m2 Mục III, chương V, phần 2  5,632 m2
376 Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x22x100cm Mục III, chương V, phần 2  10 m
377 Bó vỉa thẳng hè, đường bằng đá sáng màu, kích thước 15x20x50cm Mục III, chương V, phần 2  28,5 m
378 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  10,0672 m3
379 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mục III, chương V, phần 2  0,324 m3
380 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục III, chương V, phần 2  0,1168 100m2
381 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mục III, chương V, phần 2  0,0735 tấn
382 Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mục III, chương V, phần 2  0,7272 m3
383 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Mục III, chương V, phần 2  1,2655 m3
384 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục III, chương V, phần 2  4,038 m2
385 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Mục III, chương V, phần 2  1,3456 m2
386 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mục III, chương V, phần 2  0,0036 100m2
387 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Mục III, chương V, phần 2  0,4029 tấn
388 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mục III, chương V, phần 2  1,188 m3
389 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mục III, chương V, phần 2  10 cái
390 Lắp đặt ống bê tông bằng thủ công, đoạn ống dài 1m, ĐK 300mm Mục III, chương V, phần 2  8 đoạn
391 Gối đỡ ống bê tông D300 Mục III, chương V, phần 2  8 cái
392 Tủ điện tổng KT 600x400x200 sơn tĩnh điện Mục III, chương V, phần 2  1 bộ
393 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng Mục III, chương V, phần 2  3 cọc
394 Dây tiếp địa CU/PVC 1x16mm2 Mục III, chương V, phần 2  6 m
395 Cáp đồng trần 16mm2 tiếp đất Mục III, chương V, phần 2  6 m
396 Lắp bộ đèn báo pha 8W - vàng - xanh - đỏ Mục III, chương V, phần 2  1 bộ
397 Lắp đặt cầu chì ống 1P - 1A-250v Mục III, chương V, phần 2  1 cái
398 Lắp đặt đồng hồ đo dòng điện 3 pha gắn tủ Mục III, chương V, phần 2  1 cái
399 Lắp đặt aptomat MCCB-4P-100A-10kvA Mục III, chương V, phần 2  1 cái
400 Lắp đặt aptomat MCCB-3P-75A-10kvA Mục III, chương V, phần 2  1 cái
401 Lắp đặt aptomat MCB-3P-20A-6kvA Mục III, chương V, phần 2  1 cái
402 Lắp đặt aptomat MCB-2P-40A-6kvA Mục III, chương V, phần 2  1 cái
403 Lắp đặt aptomat MCB-2P-25A-6kvA Mục III, chương V, phần 2  2 cái
404 Lắp đặt aptomat MCB-2P-20A-6kvA Mục III, chương V, phần 2  3 cái
405 Đào móng bằng máy đào, rộng ≤6m-đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  0,4196 100m3
406 Băng báo cáp Mục III, chương V, phần 2  145 md
407 Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ Mục III, chương V, phần 2  1,381 1000v
408 Gạch chỉ Mục III, chương V, phần 2  1.381 viên
409 Mốc sứ đánh dấu cáp Mục III, chương V, phần 2  20 cái
410 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 60/50 Mục III, chương V, phần 2  0,58 100 m
411 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 40/30 Mục III, chương V, phần 2  3,03 100 m
412 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục III, chương V, phần 2  0,7722 100m3
413 Kéo rải và lắp đặt Cáp Cu/XLPE/DSTA/PVC (4x25)mm2 trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp Mục III, chương V, phần 2  0,2 100m
414 Kéo rải và lắp đặt Cu/XLPE/DSTA/PVC trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp Mục III, chương V, phần 2  3,86 100m
415 Cáp Cu/XLPE/DSTA/PVC (4x25)mm2 Mục III, chương V, phần 2  20 m
416 Cáp Cu/XLPE/DSTA/PVC (4x16)mm2 Mục III, chương V, phần 2  31 m
417 Cáp Cu/XLPE/DSTA/PVC (4x4)mm2 Mục III, chương V, phần 2  125 m
418 Cáp Cu/XLPE/DSTA/PVC (2x4)mm2 Mục III, chương V, phần 2  230 m
419 Lắp đặt dây đơn, loại dây 1x4mm2 Mục III, chương V, phần 2  355 m
420 Lắp đặt dây đơn, loại dây 1x16mm2 Mục III, chương V, phần 2  31 m
421 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu >1m-đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  0,0192 m3
422 Khung móng cột thép M16x300x300x750mm Mục III, chương V, phần 2  3 chiếc
423 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mục III, chương V, phần 2  0,192 m3
424 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mục III, chương V, phần 2  0,0576 100m2
425 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mục III, chương V, phần 2  0,864 m3
426 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng Mục III, chương V, phần 2  3 cọc
427 Thép dẹt lập là 40x4 Mục III, chương V, phần 2  3 m
428 Lắp dựng cột đèn bằng máy loại cột thép đèn đơn liền cần H=7m Mục III, chương V, phần 2  3 cột
429 Đèn led chiếu sáng đường 100W Mục III, chương V, phần 2  3 chiếc
430 Bảng điện cửa cột Mục III, chương V, phần 2  3 bộ
431 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột dây 2x2,5mm2 Mục III, chương V, phần 2  40 m
432 Lắp đặt aptomat MCB-3P-20A -6kvA Mục III, chương V, phần 2  1 cái
433 Lắp đặt aptomat MCB-3P-10A-6kvA Mục III, chương V, phần 2  2 cái
434 Lắp đặt aptomat MCB-1P-16A-6kvA Mục III, chương V, phần 2  1 cái
435 Lắp đặt aptomat MCB-1P-10A-6kvA Mục III, chương V, phần 2  1 cái
436 Ống nhựa tự chống cháy luồn dây điện D32 Mục III, chương V, phần 2  3 m
437 Cáp dẫn đồng loại CU/XLPE/PVC(4x6)mm2 Mục III, chương V, phần 2  3 m
438 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 40/30 Mục III, chương V, phần 2  0,45 100 m
439 Cáp quanh 4 core Mục III, chương V, phần 2  45 m
440 Dây thuê bao điện thoại 2x2x0,5mm Mục III, chương V, phần 2  45 m
441 Máy bơm nước Q=2m3/h, H25M, P=0,25kw Mục III, chương V, phần 2  1 cái
442 Đào móng băng, rộng Mục III, chương V, phần 2  48,62 m3
443 Ống nhựa cấp nước HDPE-D25 PN10 Mục III, chương V, phần 2  136 m
444 Cút nhựa HDPE-DN25 Mục III, chương V, phần 2  24 chiếc
445 Cút nhựa ren trong HDPE-DN25 Mục III, chương V, phần 2  8 chiếc
446 Tê nhựa HDPE-DN25 Mục III, chương V, phần 2  3 chiếc
447 Lắp đặt van ren, ĐK ≤25mm Mục III, chương V, phần 2  4 cái
448 Lắp đặt vòi rửa D25 Mục III, chương V, phần 2  3 cái
449 Lắp đặt đồng hồ đo nước Mục III, chương V, phần 2  1 cái
450 Phao điện điều khiển bơm Mục III, chương V, phần 2  2 cái
451 Phao cơ D25 Mục III, chương V, phần 2  1 cái
452 Rọ bơm D25 Mục III, chương V, phần 2  1 cái
453 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  113,0385 m3
454 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Mục III, chương V, phần 2  10,0306 m3
455 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Mục III, chương V, phần 2  26,1267 m3
456 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Mục III, chương V, phần 2  35,8963 m2
457 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục III, chương V, phần 2  112,598 m2
458 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mục III, chương V, phần 2  0,304 100m2
459 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Mục III, chương V, phần 2  0,3343 tấn
460 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mục III, chương V, phần 2  5,609 m3
461 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mục III, chương V, phần 2  96 cái
462 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 110mm Mục III, chương V, phần 2  0,055 100m
463 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 150mm Mục III, chương V, phần 2  0,235 100m
464 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 16x16mm Mục III, chương V, phần 2  0,0624 tấn
465 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mục III, chương V, phần 2  113,0385 m3
C Cây xanh
1 Đào hố trồng cây, kích thước hố 90x85 cm Mục III, chương V, phần 2  13 hố
2 Đào hố trồng cây, kích thước hố 50x45 cm Mục III, chương V, phần 2  20 hố
3 Vận chuyển cây vào các hố trồng tại các công trình, phạm vi v/c từ 50-100m, bầu cỡ 70x70cm Mục III, chương V, phần 2  13 cây
4 Vận chuyển cây vào các hố trồng tại công trình, cỡ bầu 30x30 cm- phạm vi v/c từ 50-100m Mục III, chương V, phần 2  20 cây
5 Cho phân vào hố, kích thước hố (đường kính x chiều sâu) 70x65cm Mục III, chương V, phần 2  13 hố
6 Cho phân vào hố (cây cảnh cây bóng mát), kích thước hố 30x30 cm Mục III, chương V, phần 2  20 hố
7 Trồng cây bóng mát, cây cảnh, bầu cỡ 70x65cm Mục III, chương V, phần 2  13 hố
8 Trồng cây bóng mát cây cảnh, cỡ bầu 30x30 cm Mục III, chương V, phần 2  20 hố
9 Đắp đất màu trồng cây Mục III, chương V, phần 2  90,8324 m3
10 Cung cấp long não, cao 4-6m, ĐK thân 15-20cm Mục III, chương V, phần 2  5 cây
11 Cung cấp cây kèn hồng, cao 4-6m, ĐK thân 10-15cm Mục III, chương V, phần 2  8 cây
12 Cung cấp cây dâm bụt, chiều cao 0,6-1m Mục III, chương V, phần 2  20 cây
13 Cung cấp cỏ lá gừng Mục III, chương V, phần 2  41 m2
14 Trồng và cung cấp cây lá màu Mục III, chương V, phần 2  20 m2
15 Cung cấp cây vườn thuốc Mục III, chương V, phần 2  54,66 m2
16 Cọc chống gỗ Mục III, chương V, phần 2  182 md
17 Duy trì cây bóng mát mới trồng, tưới bằng ô tô tưới (12 tháng) Mục III, chương V, phần 2  1,3 10 cây/tháng
18 Tưới cỏ, cây hàng rào, cây trồng mảng bằng máy, cự ly Mục III, chương V, phần 2  1,1566 100 cây
D Chống mối
1 Tạo hào phòng mối bên trong bằng phương pháp đào hào sử dụng dung dịch Mythic 240Sc Mục III, chương V, phần 2  65,7 m3
2 Tạo hào phòng mối bao ngoài, đào hào rộng 50cm, sâu 60 - 80 cm sát chân tường phía ngoài. Lấp đất hoặc cát trở lại hào, đồng thời tiến hành xử lý phần đất hoặc cát đó bằng dung dịch Mythic 240Sc Mục III, chương V, phần 2  44,52 m3
3 Phòng mối nền công trình xây mới bằng dung dịch Mythic 240Sc Mục III, chương V, phần 2  169,1 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->