Gói thầu: Gói thầu số 1: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210460380-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/05/2021 16:05:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Đông Anh
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20210459179
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 360 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-24 15:42:00 đến ngày 2021-05-04 16:05:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,959,597,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phá dỡ
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mục II, chương V 9,88 m2
2 Tháo dỡ khuôn cửa đơn Mục II, chương V 30,8 m
3 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại Mục II, chương V 0,5307 m3
4 Tháo dỡ máy điều hoà cục bộ bằng thủ công Mục II, chương V 2 cái
5 Lắp đặt quạt treo tường. Vận dụng sang tháo dỡ Mục II, chương V 1 cái
6 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m Mục II, chương V 26,5616 m2
7 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m Mục II, chương V 0,1635 tấn
8 Tháo dỡ trần Mục II, chương V 23,6 m2
9 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Mục II, chương V 8,0666 m3
10 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn Mục II, chương V 1,143 m3
11 Phá dỡ nền gạch lá nem Mục II, chương V 15,1368 m2
12 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn Mục II, chương V 2,7285 m3
13 Phá dỡ móng xây gạch Mục II, chương V 5,4913 m3
14 Xúc đá tảng, cục bê tông lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 3,6m3, ĐK 0,4-1m Mục II, chương V 0,312 100m3
15 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T Mục II, chương V 17,5739 m3
16 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T Mục II, chương V 17,5739 m3
17 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mục II, chương V 6,7061 m3
18 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mục II, chương V 1,0784 m3
19 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Mục II, chương V 3,918 m3
20 Xúc đá tảng, cục bê tông lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 3,6m3, ĐK 0,4-1m Mục II, chương V 0,05 100m3
21 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T Mục II, chương V 4,9964 m3
22 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T Mục II, chương V 4,9964 m3
23 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mục II, chương V 2,6353 m3
24 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Mục II, chương V 6,1 10m
25 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mục II, chương V 16,52 m3
26 Xúc đá tảng, cục bê tông lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 3,6m3, ĐK 0,4-1m Mục II, chương V 0,1652 100m3
27 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T Mục II, chương V 16,52 m3
28 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T Mục II, chương V 16,52 m3
B Hạ tầng kỹ thuật
1 Phát rừng loại I bằng thủ công, mật độ cây TC/100m2: 0 cây Mục II, chương V 8,3421 100m2
2 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤20cm Mục II, chương V 11 cây
3 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤30cm Mục II, chương V 4 cây
4 Bốc xếp, vận chuyển cây (tính Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 1: 1 công/1 cây; Cẩu tự hành 6 tấn: 0,3 ca /1 cây, vận chuyển xa 6km) Mục II, chương V 15 1 cây
5 Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp I Mục II, chương V 25,026 m3
6 Đào san đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I Mục II, chương V 1,4181 100m3
7 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I Mục II, chương V 1,6684 100m3
8 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I Mục II, chương V 1,6684 100m3
9 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mục II, chương V 65,1555 m3
10 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục II, chương V 3,6921 100m3
11 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Mục II, chương V 11,4516 m3
12 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục II, chương V 0,0673 100m2
13 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mục II, chương V 2,5232 m3
14 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 Mục II, chương V 8,2896 m3
15 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Mục II, chương V 2,3315 m3
16 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mục II, chương V 7,1954 m3
17 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Mục II, chương V 67,7729 m2
18 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mục II, chương V 0,6388 m3
19 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mục II, chương V 0,396 m3
20 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Mục II, chương V 1,89 m2
21 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II Mục II, chương V 31,5516 m3
22 Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 25mm Mục II, chương V 2,61 100 m
23 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 25mm Mục II, chương V 80
24 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 25mm Mục II, chương V 45 cái
25 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 25mm Mục II, chương V 2 cái
26 Xếp gạch báo ống nước Mục II, chương V 478,0545 viên
27 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mục II, chương V 31,5516 m3
28 Máy bơm Pentax Cam 100 1hp Mục II, chương V 3 cái
29 Lắp đặt máy bơm nước các loại. Mục II, chương V 3 1 máy
30 Lắp đặt Zắc co D25 Mục II, chương V 10 cái
31 Lắp đặt van khóa D25 Mục II, chương V 10 cái
32 Đai giữ ống Mục II, chương V 40 bộ
33 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mục II, chương V 4 bộ
34 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mục II, chương V 0,0086 100m2
35 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mục II, chương V 0,1166 m3
36 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mục II, chương V 0,0949 m3
37 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Mục II, chương V 1,1792 m2
38 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Mục II, chương V 142,6328 m3
39 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục II, chương V 0,3289 100m2
40 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 Mục II, chương V 14,9594 m3
41 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mục II, chương V 24,1261 m3
42 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Mục II, chương V 107,3524 m2
43 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Mục II, chương V 43,1464 m2
44 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mục II, chương V 0,3363 100m2
45 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mục II, chương V 0,4992 tấn
46 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mục II, chương V 6,9723 m3
47 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy Mục II, chương V 106 cái
48 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, cột ≤2,5T bằng máy Mục II, chương V 1 cái
49 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mục II, chương V 81,5385 m3
50 Ni lông lót bê tông Mục II, chương V 1,208 100m2
51 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 Mục II, chương V 12,08 m3
52 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I Mục II, chương V 9,0266 m3
53 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục II, chương V 0,2647 100m2
54 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mục II, chương V 3,5202 m3
55 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Mục II, chương V 7,8041 m3
56 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Mục II, chương V 41,3816 m2
57 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Mục II, chương V 32,5092 m2
58 Xếp đá bó bồn hoa không chít mạch mặt bằng Mục II, chương V 79,56 m
59 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mục II, chương V 4,1126 m3
60 Ni lông lót bê tông Mục II, chương V 2,644 100m2
61 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 Mục II, chương V 26,44 m3
62 Lát gạch xi măng, gạch Terrazzo KT 400x400x30 Mục II, chương V 651,6 m2
63 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mục II, chương V 37,5 m3
64 Mua đất màu trồng cây Mục II, chương V 37,5 m3
65 Trồng, chăm sóc cỏ lá tre Mục II, chương V 194 1m2/tháng
66 Duy trì thảm cỏ lá tre, cỏ nhung (Giảm tần suất tưới, phạt cỏ, không nhổ cỏ dại) Mục II, chương V 1,94 100m2/tháng
67 Trồng cây hoa theo mùa Mục II, chương V 52,7 m2
68 Duy trì hàng cây rào, cây trồng mảng và cây hoa lưu niên. Mục II, chương V 52,7 m2/tháng
69 Trồng cây Xoài. Cây cao từ 4-6m, đường kính thân 10- Mục II, chương V 1 m2
70 Trồng cây Lộc Vừng. Cây cao từ 4-6m, đường kính thân 10- Mục II, chương V 2 m2
71 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II. Đào hố đất để trồng cây Mục II, chương V 3 m3
72 Trồng, chăm sóc: cây bóng mát đường kính D > 6cm; cây trồng nổi bầu; cây bóng mát đường kính D ≤ 6cm; cây cảnh. Cây bóng mát D≤ 6cm Mục II, chương V 3 1 cây/ lần
73 Duy trì cây bóng mát mới trồng đường kính >6cm (cây dưới 2 năm) Mục II, chương V 0,3 10cây/tháng
74 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II Mục II, chương V 26,0999 m3
75 Lưới ni lông báo hiệu cáp ngầm Mục II, chương V 60,4165 m2
76 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong Mục II, chương V 0,6042 100m2
77 Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ Mục II, chương V 0,6042 1000v
78 Mua gạch chỉ Mục II, chương V 604,2 viên
79 Đắp móng đường ống bằng thủ công Mục II, chương V 26,0999 m3
80 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính Mục II, chương V 0,155 100m
81 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính Mục II, chương V 2,97 100m
82 Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm. Trọng lượng cáp Mục II, chương V 1 100m
83 Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm. Trọng lượng cáp Mục II, chương V 3,08 100m
84 Mua Cáp ngầm CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x50+1x25mm2 Mục II, chương V 100 m
85 Mua Cáp ngầm CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x16mm2+1x10 Mục II, chương V 85 m
86 Mua Cáp ngầm Cáp ngầm CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 2x10mm2 Mục II, chương V 223 m
87 Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn Mục II, chương V 0,5 100m
88 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, chiều cao lắp đặt Mục II, chương V 1 1 tủ
89 Tủ điện tổng bằng tôn dày 2ly, sơn tĩnh điện, dạng treo tường, KT 1000x700x300 không bao gồm thiết bị bên trong Mục II, chương V 1 cái
90 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng độ cao H Mục II, chương V 1 1 tủ
91 Tủ điện KT 200x300x100 Mục II, chương V 1 cái
92 Lắp đặt các automat 3 pha ≤200A Mục II, chương V 1 cái
93 Lắp đặt các automat 3 pha ≤100A Mục II, chương V 4 cái
94 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Mục II, chương V 2 cái
95 Aptomat 3 pha MCCB 200A 3P Mục II, chương V 1 cái
96 Aptomat 3 pha MCCB 85A 3P Mục II, chương V 4 cái
97 Aptomat 3 pha MCB 30A 2P Mục II, chương V 2 cái
98 Ép đầu cột, tiết diện cáp Mục II, chương V 4,6 10 đầu cốt
99 Bu lông + đai ốc Mục II, chương V 4 bộ
100 Thanh cái đồng Mục II, chương V 4 thanh
101 Dây đồng trần M10 Mục II, chương V 121 m
102 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm Mục II, chương V 128,5 m
103 Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp II Mục II, chương V 3,0375 m3
104 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục II, chương V 0,0304 100m3
105 Cọc tiếp địa cột điện: 2xL63x63x6 dài 2,5m Mục II, chương V 5 cái
106 Làm tiếp địa cho cột điện Mục II, chương V 5 1 bộ
107 Cung cấp và gia công thép các loại mạ kẽm nhúng nóng Mục II, chương V 4,6275 kg
108 Bu lông+đai ốc M16x50 bắt tai tiếp địa Mục II, chương V 5 bộ
109 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II Mục II, chương V 4,16 m3
110 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mục II, chương V 0,16 100m2
111 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mục II, chương V 3,2 m3
112 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục II, chương V 0,0736 100m3
113 Lắp bảng điện cửa cột Mục II, chương V 5 bảng
114 Cầu đấu dây 60A-500W-4 mắt: Mục II, chương V 5 Cái
115 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Mục II, chương V 5 cái
116 Bulon + êcu M6x50 Mục II, chương V 20 bộ
117 Lắp dựng cột đèn bằng thủ công loại cột bê tông chiều cao cột Mục II, chương V 5 cột
118 Cột bát giác liền cần cao 8m Mục II, chương V 5 bộ
119 Lắp choá đèn - Đèn cao áp ở độ cao ≤12m Mục II, chương V 5 1 choá
120 Đèn chiếu sáng đường Led 100W Mục II, chương V 5 bộ
121 Luồn cáp ngầm cửa cột Mục II, chương V 10 1 đầu cáp
122 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Mục II, chương V 6,2 m3
123 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục II, chương V 0,0083 100m2
124 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 Mục II, chương V 0,2857 m3
125 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mục II, chương V 0,681 m3
126 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Mục II, chương V 2,5176 m2
127 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Mục II, chương V 0,7056 m2
128 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mục II, chương V 0,0062 100m2
129 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mục II, chương V 0,0088 tấn
130 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mục II, chương V 0,649 m3
131 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy Mục II, chương V 2 cái
132 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mục II, chương V 4,5 m3
133 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm Mục II, chương V 7,5947 m3
134 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mục II, chương V 2,0849 m3
135 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục II, chương V 0,2696 100m2
136 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục II, chương V 0,0117 tấn
137 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mục II, chương V 0,0408 tấn
138 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mục II, chương V 0,6844 m3
139 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mục II, chương V 46,018 m2
140 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 Mục II, chương V 24,046 m2
141 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Mục II, chương V 72,9656 m2
142 Gia công cửa sắt, hoa sắt Mục II, chương V 0,5797 tấn
143 Lắp dựng hoa sắt cửa Mục II, chương V 22,1918 m2
144 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục II, chương V 21,101 1m2
145 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mục II, chương V 933,4557 m2
146 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 Mục II, chương V 181,4021 m2
147 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Mục II, chương V 752,0536 m2
148 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m Mục II, chương V 0,2921 tấn
149 Phá dỡ xà dầm, giằng bê tông cốt thép Mục II, chương V 0,1837 m3
150 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mục II, chương V 10,9338 m3
151 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mục II, chương V 32,5779 m2
152 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 Mục II, chương V 13,9414 m2
153 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Mục II, chương V 43,731 m2
154 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m Mục II, chương V 2,748 m2
155 Phá dỡ cột, trụ gạch đá Mục II, chương V 0,0581 m3
156 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mục II, chương V 9,757 m2
157 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 Mục II, chương V 9,9748 m2
158 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục II, chương V 16,0768 1m2
159 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục II, chương V 11,2668 1m2
160 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục II, chương V 1.098,1145 m2
161 Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox Mục II, chương V 4,2068 m2
162 Sản xuất lắp đặt chữ nổi bằng đồng gắn lên đá (biển cổng trạm y tế) Mục II, chương V 1 gói
C Cải tạo nhà trạm chính (số 4 )
1 Tháo dỡ khuôn cửa kép Mục II, chương V 140,26 m
2 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mục II, chương V 43,349 m2
3 Lắp dựng hoa sắt cửa Mục II, chương V 20,655 m2
4 Tháo dỡ chậu rửa Mục II, chương V 3 bộ
5 Phá dỡ xà dầm bê tông giẳng bê tông cốt thép bằng thủ công Mục II, chương V 1,6087 m3
6 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Mục II, chương V 18,06 m3
7 Phá dỡ nền gạch lá nem Mục II, chương V 147 m2
8 Tháo dỡ gạch ốp tường Mục II, chương V 24,688 m2
9 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mục II, chương V 369,2362 m2
10 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Mục II, chương V 34,598 m2
11 Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Vận chuyển phế thải các loại Mục II, chương V 41,0346 m3
12 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T Mục II, chương V 41,0346 m3
13 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T Mục II, chương V 41,0346 m3
14 Tháo dỡ khuôn cửa kép Mục II, chương V 134,9 m
15 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mục II, chương V 43,349 m2
16 Lắp dựng hoa sắt cửa Mục II, chương V 20,655 m2
17 Tháo dỡ chậu rửa Mục II, chương V 3 bộ
18 Phá dỡ xà dầm bê tông giẳng bê tông cốt thép bằng thủ công Mục II, chương V 1,6087 m3
19 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Mục II, chương V 10,9146 m3
20 Phá dỡ sàn mái bê tông cốt thép bằng thủ công Mục II, chương V 3,45 m3
21 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng gạch lá nem Mục II, chương V 132,5 m2
22 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mục II, chương V 603,4022 m2
23 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Mục II, chương V 49,7978 m2
24 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng gạch lá nem Mục II, chương V 18,13 m2
25 Tháo dỡ lan can gỗ Mục II, chương V 9,426 m
26 Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Vận chuyển phế thải các loại Mục II, chương V 45,6951 m3
27 Vận chuyển Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống lên cao bằng vận thăng lồng Mục II, chương V 45,6951 m3
28 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T Mục II, chương V 41,0346 m3
29 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T Mục II, chương V 41,0346 m3
30 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m Mục II, chương V 173,3332 m2
31 Bốc xếp mái tôn Mục II, chương V 1,7333 100m2
32 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤28m Mục II, chương V 0,5658 tấn
33 Bốc xếp sắt thép các loại Mục II, chương V 0,5658 tấn
34 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mục II, chương V 0,0986 m3
35 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp IV Mục II, chương V 0,4484 m3
36 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục II, chương V 0,0216 100m2
37 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mục II, chương V 0,0986 m3
38 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục II, chương V 0,0034 tấn
39 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mục II, chương V 0,0283 tấn
40 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mục II, chương V 0,2033 m3
41 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mục II, chương V 0,1465 m3
42 Sản xuất lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ gia cố lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mục II, chương V 12,47 m2
43 Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng - đường kính cốt thép ≤10mm Mục II, chương V 0,2075 100kg
44 Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng - đường kính cốt thép >10mm Mục II, chương V 0,9121 100kg
45 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, vữa bê tông M250 Mục II, chương V 0,7596 m3
46 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mục II, chương V 0,9922 m3
47 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mục II, chương V 26,4289 m3
48 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mục II, chương V 0,4389 m3
49 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục II, chương V 0,0605 100m2
50 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mục II, chương V 2,2483 m3
51 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mục II, chương V 7,2882 m3
52 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mục II, chương V 9,0406 m3
53 Rải ni long lót bê tông Mục II, chương V 0,2583 100m2
54 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Mục II, chương V 2,583 m3
55 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục II, chương V 0,004 100m2
56 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mục II, chương V 0,0844 m3
57 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mục II, chương V 0,0548 m3
58 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mục II, chương V 0,1556 m3
59 Rải ni long lót bê tông Mục II, chương V 0,072 100m2
60 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục II, chương V 0,0039 100m2
61 Lắp dựng cốt thép bệ máy, ĐK ≤10mm Mục II, chương V 0,0148 tấn
62 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 Mục II, chương V 0,504 m3
63 Lát gạch lá dừa Mục II, chương V 7,2 m2
64 Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75. Trát lót Mục II, chương V 394,6933 m2
65 Trát tường ngoài dày 1cm, vữa XM M75. Trát lót Mục II, chương V 30,617 m2
66 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Mục II, chương V 448,7058 m2
67 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Mục II, chương V 304,8757 m2
68 Trát xà dầm, vữa XM M75 Mục II, chương V 37,7184 m2
69 Trát trần, vữa XM M75 Mục II, chương V 70,301 m2
70 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Mục II, chương V 40,9752 m2
71 Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm, vữa XM M100 Mục II, chương V 40,9752 m2
72 Phụ gia chống thấm trộn với vữa láng Mục II, chương V 40,9752 m2
73 Lưới thép chống co ngót Mục II, chương V 40,9752 m2
74 Chống thấm cổ ống xuyên sàn, đường kính cổ ống Mục II, chương V 8 cái
75 Lát gạch đất nung-tiết diện gạch 400x400 Mục II, chương V 40,9752 m2
76 Gia công xà gồ thép Mục II, chương V 0,56 tấn
77 Lắp dựng xà gồ thép Mục II, chương V 0,56 tấn
78 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục II, chương V 76,076 1m2
79 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Mục II, chương V 1,8265 100m2
80 Tôn úp nóc, ốp sườn Mục II, chương V 28,82 m
81 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Mục II, chương V 26,07 m2
82 Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm, vữa XM M100 Mục II, chương V 13,035 m2
83 Phụ gia chống thấm trộn với vữa láng Mục II, chương V 13,035 m2
84 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,36m2 Mục II, chương V 303 m2
85 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 300x300 Mục II, chương V 4,3 m2
86 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 300x600 Mục II, chương V 394,6933 m2
87 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 240x60, ốp mặt tiền trang trí Mục II, chương V 30,617 m2
88 Láng granitô cầu thang Mục II, chương V 47,28 m2
89 Thi công trần giật cấp bằng tấm trần nhôm. Vận dụng Mục II, chương V 200 m2
90 Cửa sổ mở quay nhôm hệ XingFa dày 1.4mm, kính an toàn 2 lớp 6.38 ly gồm cả phụ kiện Kinlong đồng bộ Mục II, chương V 36,467 m2
91 Cửa đi 1 cánh, mở quay nhôm hệ XingFa dày 1.4mm, kính an toàn 2 lớp 6.38 ly gồm cả phụ kiện Kinlong đồng bộ Mục II, chương V 1,76 m2
92 Cửa đi 2 cánh, mở quay nhôm hệ XIngFa dày 1.4mm, kính an toàn 2 lớp 6.38 ly gồm cả phụ kiện Kinlong đồng bộ Mục II, chương V 37,086 m2
93 Vách nhôm XingFa dày 1.4mm, kính 2 lớp 6.38 ly gồm cả phụ kiện Mục II, chương V 92,5895 m2
94 Vách kính cường lực 12mm Mục II, chương V 2,8 m2
95 Gia công cột bằng thép hình Mục II, chương V 0,039 tấn
96 Lắp cột thép các loại Mục II, chương V 0,039 tấn
97 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II, chương V 2,8 m2
98 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mục II, chương V 167,9025 m2
99 Sản xuất hoa sắt cửa, lan can, tay vịn bằng Inox Mục II, chương V 303,1234 kg
100 Tay đỡ Inox Mục II, chương V 4 cái
101 Vít liên kết Mục II, chương V 62 cái
102 Nắp chụp Inox Mục II, chương V 20 cái
103 Lắp dựng hoa sắt cửa Mục II, chương V 54,985 m2
104 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục II, chương V 412,8951 m2
105 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục II, chương V 448,7058 m2
106 Lắp đặt tủ điện Mục II, chương V 2 cái
107 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 Mục II, chương V 6 hộp
108 Lắp đặt quạt trần Mục II, chương V 11 cái
109 Lắp đặt đèn trang trí âm trần. Đèn LED panel 600x600 Mục II, chương V 22 bộ
110 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mục II, chương V 12 cái
111 Lắp đặt công tắc 1 hạt 20A Mục II, chương V 1 cái
112 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mục II, chương V 5 cái
113 Lắp đặt công tắc 2 hạt, xoay chiều Mục II, chương V 2 cái
114 Lắp đặt đèn trang trí nổi, ốp sát trần. Rạng Đông LN12 ĐM 300x300/30W Mục II, chương V 11 bộ
115 Lắp đặt ô cắm đôi Mục II, chương V 37 cái
116 Lắp đặt quạt thông gió trên tường Mục II, chương V 1 cái
117 Lắp đặt các automat 3 pha ≤100A Mục II, chương V 3 cái
118 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Mục II, chương V 8 cái
119 Lắp đặt các automat 1 pha ≤20A Mục II, chương V 17 cái
120 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Mục II, chương V 8 cái
121 Lắp đặt dây dẫn 4x16mm2 Mục II, chương V 150 m
122 Lắp đặt dây dẫn 2x4mm2 Mục II, chương V 140 m
123 Lắp đặt dây dẫn 2x2,5mm2 Mục II, chương V 380 m
124 Lắp đặt dây dẫn 2x1,5mm2 Mục II, chương V 480 m
125 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤500cm2 Mục II, chương V 1 hộp
126 Lắp đặt ô cắm mạng Mục II, chương V 6 cái
127 Lắp đặt dây cáp mạng 6e Mục II, chương V 150 m
128 Lắp đặt switch mạng lan 8 cổng Mục II, chương V 2 hộp
129 Lắp đặt cục phát wifi Mục II, chương V 2 hộp
130 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Mục II, chương V 1.000 m
131 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤34mm Mục II, chương V 150 m
132 Đục tường, sàn bê tông thành rãnh để cài sàn bê tông, chôn ống nước, ống bảo vệ dây dẫn sâu ≤3cm Mục II, chương V 1.150 m
133 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Mục II, chương V 48 hộp
134 Cọc tiếp địa: 2xL63x63x6 dài 2,5m Mục II, chương V 3 cái
135 Cung cấp và gia công thép các loại mạ kẽm nhúng nóng Mục II, chương V 25,12 kg
136 Dây đồng trần M10 Mục II, chương V 15 m
137 Lắp đặt dây đơn ≤ 6mm2 Mục II, chương V 15 m
138 Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 Mục II, chương V 100 m
139 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Mục II, chương V 20 m
140 Gia công kim thu sét, dài 1,5m Mục II, chương V 5 cái
141 Cọc tiếp địa: 2xL63x63x6 dài 2,5m Mục II, chương V 6 cái
142 Cung cấp và gia công thép các loại mạ kẽm nhúng nóng Mục II, chương V 50,24 kg
143 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Mục II, chương V 100 m
144 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm Mục II, chương V 50 m
145 Kẹp nối dây thép Mục II, chương V 5 cái
146 Giá đỡ dây thép Mục II, chương V 10 cái
147 Chi tiết đỡ kim thu sét Mục II, chương V 5 cái
148 Sản xuất khung đỡ mặt đá chậu rửa V40x3 inox 304 Mục II, chương V 9,7591 kg
149 Vít nở Inox dài 6cm Mục II, chương V 8 cái
150 Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn Mục II, chương V 0,0098 tấn
151 Lát đá mặt bệ các loại Mục II, chương V 0,91 m2
152 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 25mm Mục II, chương V 1,2 100m
153 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 40mm Mục II, chương V 0,4 100m
154 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 20mm Mục II, chương V 0,2 100m
155 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 40mm Mục II, chương V 2 cái
156 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Mục II, chương V 6 cái
157 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 40mm Mục II, chương V 2 cái
158 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Mục II, chương V 6 cái
159 Lắp đặt măng sông nhựa PPR, ĐK 20mm Mục II, chương V 5 cái
160 Lắp đặt măng sông nhựa PPR, ĐK 25mm Mục II, chương V 30 cái
161 Lắp đặt măng sông nhựa PPR, ĐK 40mm Mục II, chương V 10 cái
162 Lắp đặt cút nhựa ren trong nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Mục II, chương V 10 cái
163 Kép đồng Mục II, chương V 6 cái
164 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 40-25mm Mục II, chương V 5 cái
165 Lắp đặt van ren, ĐK40mm Mục II, chương V 2 cái
166 Lắp đặt van ren, ĐK ≤25mm Mục II, chương V 6 cái
167 Lắp đặt chậu âm bàn đá. Mục II, chương V 5 bộ
168 Lắp đặt vòi rửa cảm ứng. Mục II, chương V 5 bộ
169 Lắp đặt gương soi. Mục II, chương V 1 cái
170 Lắp đặt xí bệt. Mục II, chương V 1 bộ
171 Lắp đặt 1 vòi tắm. Mục II, chương V 1 bộ
172 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm. Mục II, chương V 2 cái
173 Hộp Inox treo giấy vệ sinh. Mục II, chương V 1 bộ
174 Giá Inox treo xà phòng. Mục II, chương V 5 bộ
175 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi. Mục II, chương V 1 bộ
176 Lắp đặt thùng đun nước nóng thường. Mục II, chương V 1 bộ
177 Bồn nước inox 3m3 Mục II, chương V 1 chiếc
178 Lắp van xả đáy bồn nước d40 Mục II, chương V 1 cái
179 Lắp đặt phao điện Mục II, chương V 1 bộ
180 Lắp đặt rắc co d40 Mục II, chương V 1 cái
181 Lắp đặt rắc co d 25 Mục II, chương V 1 cái
182 Băng tan Mục II, chương V 30 cuộn
183 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm Mục II, chương V 1 100m
184 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm Mục II, chương V 0,8 100m
185 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 76mm Mục II, chương V 0,8 100m
186 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Mục II, chương V 0,2 100m
187 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 40mm Mục II, chương V 0,3 100m
188 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm Mục II, chương V 8 cái
189 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm Mục II, chương V 16 cái
190 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 76mm Mục II, chương V 5 cái
191 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 40mm Mục II, chương V 5 cái
192 Lắp đặt cút Y nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 100mm Mục II, chương V 3 cái
193 Lắp đặt cút Y nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 89mm Mục II, chương V 2 cái
194 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 40mm Mục II, chương V 2 cái
195 Lắp đặt măng sông nhựa PVC, ĐK 90mm Mục II, chương V 20 cái
196 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 110mm Mục II, chương V 25 cái
197 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110-60, 90-76 Mục II, chương V 8 cái
198 Cầu chắn rác inox 304, D90-114 Mục II, chương V 8 cái
199 Keo dán ống nước tuyp 200Gr Mục II, chương V 50 tuýp
200 Đai giữ ống,ti treo Mục II, chương V 25 bộ
201 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II Mục II, chương V 10,2375 m3
202 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mục II, chương V 0,0255 100m2
203 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mục II, chương V 0,45 m3
204 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mục II, chương V 0,0382 tấn
205 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mục II, chương V 0,7898 m3
206 Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mục II, chương V 2,5954 m3
207 Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75 Mục II, chương V 16,7862 m2
208 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục II, chương V 16,7862 m2
209 Đánh mầu xi măng thành bể Mục II, chương V 16,7862 m2
210 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Mục II, chương V 2,5585 m2
211 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mục II, chương V 0,0322 100m2
212 Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng - đường kính cốt thép ≤10mm Mục II, chương V 0,8464 100kg
213 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mục II, chương V 0,594 m3
214 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy Mục II, chương V 8 cái
215 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mục II, chương V 2,3625 m3
216 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp I Mục II, chương V 1,872 m3
217 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mục II, chương V 0,1088 100m2
218 Lắp dựng khung móng bu lông chân cột Mục II, chương V 4 bộ
219 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 Mục II, chương V 0,256 m3
220 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Mục II, chương V 1,44 m3
221 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mục II, chương V 0,176 m3
222 Gia công cột bằng thép hình Mục II, chương V 0,3186 tấn
223 Lắp cột thép các loại Mục II, chương V 0,3186 tấn
224 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Mục II, chương V 0,255 tấn
225 Lắp vì kèo thép khẩu độ Mục II, chương V 0,255 tấn
226 Gia công xà gồ thép Mục II, chương V 0,798 tấn
227 Lắp dựng xà gồ thép Mục II, chương V 0,798 tấn
228 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Mục II, chương V 0,616 100m2
229 Tôn úp nóc, ốp sườn Mục II, chương V 22,8 m
230 Đóng trần aluminium Mục II, chương V 65 m2
231 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II, chương V 92,915 m2
232 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Mục II, chương V 4,3345 100m2
233 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m Mục II, chương V 6,0077 100m2
234 Sản xuất, lắp dựng khung inox 304, khung đỡ bàn đá chậu rửa, bao gồm cả phụ kiện lắp đặt Mục II, chương V 21,36 kg
235 Lát đá mặt bệ các loại Mục II, chương V 3,672 m2
D Cải tạo nhà điều trị (số 8)
1 Tháo dỡ khuôn cửa kép Mục II, chương V 63,3 m
2 Tháo dỡ khuôn cửa đơn Mục II, chương V 9,92 m
3 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mục II, chương V 24,129 m2
4 Lắp dựng hoa sắt cửa Mục II, chương V 9,225 m2
5 Tháo dỡ chậu rửa Mục II, chương V 5 bộ
6 Tháo dỡ bệ xí Mục II, chương V 2 bộ
7 Phá dỡ xà dầm bê tông giẳng bê tông cốt thép bằng thủ công Mục II, chương V 1,0616 m3
8 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Mục II, chương V 9,82 m3
9 Phá dỡ nền gạch lá nem Mục II, chương V 105,69 m2
10 Tháo dỡ gạch ốp tường Mục II, chương V 49,22 m2
11 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mục II, chương V 337,525 m2
12 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Mục II, chương V 47,0168 m2
13 Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Vận chuyển phế thải các loại Mục II, chương V 28,7151 m3
14 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T Mục II, chương V 28,7151 m3
15 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T Mục II, chương V 28,7151 m3
16 Tháo dỡ khuôn cửa kép Mục II, chương V 62,4 m
17 Tháo dỡ khuôn cửa đơn Mục II, chương V 9,92 m
18 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mục II, chương V 21,969 m2
19 Lắp dựng hoa sắt cửa Mục II, chương V 9,225 m2
20 Tháo dỡ chậu rửa Mục II, chương V 6 bộ
21 Tháo dỡ bệ xí Mục II, chương V 2 bộ
22 Phá dỡ xà dầm bê tông giẳng bê tông cốt thép bằng thủ công Mục II, chương V 0,9864 m3
23 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Mục II, chương V 8,41 m3
24 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng gạch lá nem Mục II, chương V 92,39 m2
25 Tháo dỡ gạch ốp tường Mục II, chương V 49,22 m2
26 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mục II, chương V 405,466 m2
27 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Mục II, chương V 79,5672 m2
28 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng gạch lá nem Mục II, chương V 28,701 m2
29 Tháo dỡ lan can gỗ Mục II, chương V 23,999 m
30 Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Vận chuyển phế thải các loại Mục II, chương V 30,8012 m3
31 Vận chuyển Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống lên cao bằng vận thăng lồng Mục II, chương V 30,8012 m3
32 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T Mục II, chương V 28,7151 m3
33 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T Mục II, chương V 28,7151 m3
34 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m Mục II, chương V 111,5 m2
35 Bốc xếp mái tôn Mục II, chương V 1,115 100m2
36 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤28m Mục II, chương V 0,4091 tấn
37 Bốc xếp sắt thép các loại Mục II, chương V 0,4091 tấn
38 Sản xuất lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ gia cố lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mục II, chương V 17,674 m2
39 Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng - đường kính cốt thép ≤10mm Mục II, chương V 0,3017 100kg
40 Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng - đường kính cốt thép >10mm Mục II, chương V 1,3514 100kg
41 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, vữa bê tông M250 Mục II, chương V 1,0318 m3
42 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mục II, chương V 6 m3
43 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mục II, chương V 18,0013 m3
44 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mục II, chương V 0,5179 m3
45 Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75. Trát lót Mục II, chương V 394,756 m2
46 Trát tường ngoài dày 1cm, vữa XM M75. Trát lót Mục II, chương V 30,464 m2
47 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Mục II, chương V 344,8592 m2
48 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Mục II, chương V 280,235 m2
49 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Mục II, chương V 32,5798 m2
50 Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm, vữa XM M100 Mục II, chương V 32,5798 m2
51 Phụ gia chống thấm trộn với vữa láng Mục II, chương V 32,5798 m2
52 Lưới thép chống co ngót Mục II, chương V 32,5798 m2
53 Chống thấm cổ ống xuyên sàn, đường kính cổ ống Mục II, chương V 4 cái
54 Lát gạch đất nung-tiết diện gạch ≤0,16m2 Mục II, chương V 6,8068 m2
55 Gia công xà gồ thép Mục II, chương V 0,4205 tấn
56 Lắp dựng xà gồ thép Mục II, chương V 0,4205 tấn
57 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục II, chương V 55,48 1m2
58 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Mục II, chương V 1,115 100m2
59 Tôn úp nóc, ốp sườn Mục II, chương V 23,3 m
60 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Mục II, chương V 39,936 m2
61 Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm, vữa XM M100 Mục II, chương V 19,968 m2
62 Phụ gia chống thấm trộn với vữa láng Mục II, chương V 19,968 m2
63 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 600x600 Mục II, chương V 147 m2
64 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 300x300 Mục II, chương V 28,5 m2
65 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 300x600mm Mục II, chương V 394,756 m2
66 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,05m2. Mục II, chương V 30,464 m2
67 Láng granitô cầu thang Mục II, chương V 31,318 m2
68 Thi công trần giật cấp bằng tấm trần nhôm. Vận dụng Mục II, chương V 120 m2
69 Cửa sổ mở quay nhôm hệ dày 1.4mm, kính an toàn 2 lớp 6.38 ly gồm cả phụ kiện Kinlong đồng bộ Mục II, chương V 23,28 m2
70 Cửa đi 2 cánh, mở quay nhôm hệ dày 1.4mm, kính an toàn 2 lớp 6.38 ly gồm cả phụ kiện Kinlong đồng bộ Mục II, chương V 18,9 m2
71 Cửa đi 1 cánh, mở quay nhôm hệ dày 1.4mm, kính an toàn 2 lớp 6.38 ly gồm cả phụ kiện Kinlong đồng bộ Mục II, chương V 18,58 m2
72 Vách nhôm dày 1.4mm, kính 2 lớp 6.38 ly gồm cả phụ kiện Mục II, chương V 22,35 m2
73 Gia công cột bằng thép hình Mục II, chương V 0,0195 tấn
74 Lắp cột thép các loại Mục II, chương V 0,0195 tấn
75 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II, chương V 1,4 m2
76 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mục II, chương V 64,53 m2
77 Sản xuất hoa sắt cửa, lan can, tay vịn bằng Inox Mục II, chương V 143,6234 kg
78 Vít liên kết Mục II, chương V 26 cái
79 Nắp chụp Inox Mục II, chương V 2 cái
80 Lắp dựng hoa sắt cửa Mục II, chương V 27,8479 m2
81 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục II, chương V 514,8384 m2
82 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục II, chương V 344,8592 m2
83 Lắp đặt tủ điện Mục II, chương V 2 cái
84 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 Mục II, chương V 6 hộp
85 Lắp đặt quạt trần Mục II, chương V 6 cái
86 Lắp đặt đèn trang trí âm trần. Đèn LED panel 600x600 Mục II, chương V 20 bộ
87 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mục II, chương V 6 cái
88 Lắp đặt công tắc 1 hạt 20A Mục II, chương V 1 cái
89 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mục II, chương V 7 cái
90 Lắp đặt công tắc đảo chiều Mục II, chương V 4 cái
91 Lắp đặt đèn trang trí ốp sát trần Mục II, chương V 11 bộ
92 Lắp đặt ô cắm đôi Mục II, chương V 40 cái
93 Lắp đặt quạt trên đường ống thông gió, quạt công suất ≤1,5kW. Quạt công nghiệp công suất lớn 680m3/h Mục II, chương V 5 cái
94 Lắp đặt ống thông gió tròn, đường kính ống ≤160mm Mục II, chương V 50 m
95 Mặt hút gió âm trần KT 350x350 Mục II, chương V 7 cái
96 Hộp tôn góp gió Mục II, chương V 5 cái
97 Lắp đặt các automat 3 pha ≤100A Mục II, chương V 3 cái
98 Lắp đặt các automat 2 pha ≤50A Mục II, chương V 8 cái
99 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Mục II, chương V 14 cái
100 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Mục II, chương V 8 cái
101 Lắp đặt dây dẫn 4x16mm2 Mục II, chương V 50 m
102 Lắp đặt dây dẫn 2x10mm2 Mục II, chương V 50 m
103 Lắp đặt dây dẫn 2x6mm2 Mục II, chương V 30 m
104 Lắp đặt dây dẫn 2x4mm2 Mục II, chương V 130 m
105 Lắp đặt dây dẫn 2x2,5mm2 Mục II, chương V 360 m
106 Lắp đặt dây dẫn 2x1,5mm2 Mục II, chương V 420 m
107 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤500cm2 Mục II, chương V 1 hộp
108 Lắp đặt ô cắm mạng Mục II, chương V 8 cái
109 Lắp đặt dây cáp mạng lan cat 6E Mục II, chương V 150 m
110 Lắp đặt switch mạng lan 8 cổng Mục II, chương V 2 hộp
111 Lắp đặt cục phát wifi Mục II, chương V 2 hộp
112 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Mục II, chương V 1.060 m
113 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤34mm Mục II, chương V 150 m
114 Đục tường sàn bê tông thành rãnh để cài sàn bê tông, chôn ống nước, ống bảo vệ dây dẫn sâu ≤3cm Mục II, chương V 1.210 m
115 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Mục II, chương V 60 hộp
116 Cọc tiếp địa: 2xL63x63x6 dài 2,5m Mục II, chương V 3 cái
117 Cung cấp và gia công thép các loại mạ kẽm nhúng nóng Mục II, chương V 25,12 kg
118 Dây đồng trần M10 Mục II, chương V 15 m
119 Lắp đặt dây đơn ≤ 6mm2 Mục II, chương V 15 m
120 Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 Mục II, chương V 100 m
121 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Mục II, chương V 20 m
122 Lắp đặt kim thu sét, dài 1,5m Mục II, chương V 5 cái
123 Cọc tiếp địa: 2xL63x63x6 dài 2,5m Mục II, chương V 6 cái
124 Cung cấp và gia công thép các loại mạ kẽm nhúng nóng Mục II, chương V 50,24 kg
125 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Mục II, chương V 100 m
126 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm Mục II, chương V 50 m
127 Kẹp nối dây thép Mục II, chương V 5 cái
128 Giá đỡ dây thép Mục II, chương V 10 cái
129 Chi tiết đỡ kim thu sét Mục II, chương V 5 cái
130 Gia công lắp dựng vách composite (bao gồm đầy đủ phụ kiện theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt) Mục II, chương V 18,1 m2
131 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 40mm Mục II, chương V 0,12 100m
132 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 20mm Mục II, chương V 1 100m
133 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Mục II, chương V 25 cái
134 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 40mm Mục II, chương V 4 cái
135 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Mục II, chương V 50 cái
136 Lắp đặt măng sông nhựa PPR, ĐK 25mm Mục II, chương V 20
137 Lắp đặt măng sông nhựa PPR, ĐK 40mm Mục II, chương V 4 cái
138 Lắp đặt cút nhựa ren trong nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Mục II, chương V 52 cái
139 Kép đồng Mục II, chương V 52 cái
140 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 40-25mm Mục II, chương V 2 cái
141 Lắp đặt van ren, ĐK40mm Mục II, chương V 1 cái
142 Lắp đặt van ren, ĐK ≤25mm Mục II, chương V 4 cái
143 Lắp đặt chậu âm bàn đá. Mục II, chương V 9 bộ
144 Lắp đặt vòi rửa cảm ứng. Mục II, chương V 9 bộ
145 Lắp đặt gương soi. Mục II, chương V 4 cái
146 Lắp đặt xí bệt. Mục II, chương V 5 bộ
147 Lắp đặt 1 vòi tắm. Mục II, chương V 3 bộ
148 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm. Mục II, chương V 11 cái
149 Hộp Inox treo giấy vệ sinh. Mục II, chương V 5 bộ
150 Giá Inox treo xà phòng. Mục II, chương V 9 bộ
151 Lắp đặt thùng đun nước nóng thường. Mục II, chương V 3 bộ
152 Bồn nước inox 3m3 Mục II, chương V 1 chiếc
153 Lắp van xả đáy bồn nước d40 Mục II, chương V 1 cái
154 Lắp đặt phao điện Mục II, chương V 1 bộ
155 Lắp đặt rắc co d40 Mục II, chương V 1 cái
156 Lắp đặt rắc co d 25 Mục II, chương V 1 cái
157 Băng tan Mục II, chương V 25 cuộn
158 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm Mục II, chương V 0,39 100m
159 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm Mục II, chương V 1,18 100m
160 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Mục II, chương V 0,05 100m
161 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 40mm Mục II, chương V 0,5 100m
162 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm Mục II, chương V 9 cái
163 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm Mục II, chương V 39 cái
164 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 40mm Mục II, chương V 5 cái
165 Lắp đặt cút Y nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 100mm Mục II, chương V 9 cái
166 Lắp đặt cút chếch nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 100mm Mục II, chương V 2 cái
167 Lắp đặt cút chếch nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 89mm Mục II, chương V 2 cái
168 Lắp đặt măng sông nhựa PVC, ĐK 90mm Mục II, chương V 20 cái
169 Lắp đặt măng sông nhựa PVC, ĐK 110mm Mục II, chương V 25 cái
170 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110-60, 90-76 Mục II, chương V 8 cái
171 Cầu chắn rác inox 304 D90-114 Mục II, chương V 4 cái
172 Keo dán ống nước tuyp 200Gr Mục II, chương V 20 tuýp
173 Đai giữ ống,ti treo Mục II, chương V 25 bộ
174 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II Mục II, chương V 11,7567 m3
175 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mục II, chương V 0,0194 100m2
176 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mục II, chương V 0,3119 m3
177 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mục II, chương V 0,0671 tấn
178 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mục II, chương V 0,8619 m3
179 Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mục II, chương V 3,4768 m3
180 Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75 Mục II, chương V 20,3472 m2
181 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục II, chương V 20,3472 m2
182 Đánh màu xi măng thành bể Mục II, chương V 20,3472 m2
183 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 Mục II, chương V 3,5405 m2
184 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mục II, chương V 0,0163 100m2
185 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Mục II, chương V 0,0362 tấn
186 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mục II, chương V 0,4577 m3
187 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy Mục II, chương V 5 cái
188 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mục II, chương V 3,4001 m3
189 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Mục II, chương V 3,4639 100m2
190 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m Mục II, chương V 4,9954 100m2
191 Sản xuất, lắp dựng khung inox 304, khung đỡ bàn đá chậu rửa, bao gồm cả phụ kiện lắp đặt Mục II, chương V 42,72 kg
192 Lát đá mặt bệ các loại Mục II, chương V 7,344 m2
E Nhà thường trực
1 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Mục II, chương V 1,6532 10m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mục II, chương V 4,646 m3
3 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II Mục II, chương V 6,9212 m3
4 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mục II, chương V 0,0176 100m2
5 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mục II, chương V 0,484 m3
6 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mục II, chương V 0,0288 100m2
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mục II, chương V 0,0272 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mục II, chương V 0,0484 tấn
9 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mục II, chương V 1,008 m3
10 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Mục II, chương V 1,9404 m3
11 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mục II, chương V 0,0112 100m2
12 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 Mục II, chương V 0,056 m3
13 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục II, chương V 0,0264 100m2
14 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mục II, chương V 0,5544 m3
15 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục II, chương V 0,1056 100m2
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục II, chương V 0,0176 tấn
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mục II, chương V 0,1416 tấn
18 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mục II, chương V 1,1616 m3
19 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mục II, chương V 5,5976 m3
20 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Mục II, chương V 0,0326 100m3
21 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II Mục II, chương V 0,0326 100m3
22 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mục II, chương V 0,4743 m3
23 Rải ni lông lót đổ bê tông nền Mục II, chương V 0,0949 100m2
24 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Mục II, chương V 0,4743 m3
25 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mục II, chương V 0,095 100m2
26 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục II, chương V 0,0152 tấn
27 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mục II, chương V 0,0752 tấn
28 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 Mục II, chương V 0,5227 m3
29 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục II, chương V 0,0818 100m2
30 Ván khuôn gỗ sàn mái Mục II, chương V 0,2504 100m2
31 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục II, chương V 0,016 tấn
32 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mục II, chương V 0,094 tấn
33 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mục II, chương V 0,2212 tấn
34 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mục II, chương V 0,5808 m3
35 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mục II, chương V 2,4166 m3
36 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mục II, chương V 1,9899 m3
37 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục II, chương V 0,0319 100m2
38 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục II, chương V 0,0396 tấn
39 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mục II, chương V 0,2772 m3
40 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mục II, chương V 5,7737 m3
41 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mục II, chương V 0,9148 m3
42 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục II, chương V 0,0653 100m2
43 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục II, chương V 0,0976 tấn
44 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 Mục II, chương V 0,4066 m3
45 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Mục II, chương V 67,8284 m2
46 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 Mục II, chương V 10,692 m2
47 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Mục II, chương V 19,68 m
48 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Mục II, chương V 29,676 m2
49 Trát xà dầm, vữa XM M75 Mục II, chương V 2,64 m2
50 Trát trần, vữa XM M75 Mục II, chương V 19,3744 m2
51 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Mục II, chương V 8,2516 m2
52 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 Mục II, chương V 8,2516 m2
53 Phụ gia chống thấm trộn với vữa láng Mục II, chương V 8,2516 m2
54 Gia công xà gồ thép Mục II, chương V 0,0648 tấn
55 Lắp dựng xà gồ thép Mục II, chương V 0,0648 tấn
56 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục II, chương V 11,6128 1m2
57 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Mục II, chương V 0,1614 100m2
58 Tôn úp nóc Mục II, chương V 9,6 m
59 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,36m2 Mục II, chương V 9,4864 m2
60 Cửa sổ mở quay nhôm hệ dày 1.4mm, kính an toàn 2 lớp 6.38 ly gồm cả phụ kiện Kinlong đồng bộ Mục II, chương V 5,04 m2
61 Cửa đi 1 cánh, mở quay nhôm hệ dày 1.4mm, kính an toàn 2 lớp 6.38 ly gồm cả phụ kiện Kinlong đồng bộ Mục II, chương V 1,98 m2
62 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mục II, chương V 7,02 m2
63 Gia công cửa sắt, hoa sắt Mục II, chương V 0,0587 tấn
64 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục II, chương V 2,4932 1m2
65 Lắp dựng hoa sắt cửa Mục II, chương V 5,04 m2
66 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục II, chương V 51,6904 m2
67 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục II, chương V 78,5204 m2
68 Lắp đặt quạt trần Mục II, chương V 1 cái
69 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mục II, chương V 1 cái
70 Lắp đặt đèn sát trần 30w, Rạng Đông LN12 ĐM 300x300/30W Mục II, chương V 1 bộ
71 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, đèn Led 40w Mục II, chương V 1 bộ
72 Lắp đặt ô cắm đôi Mục II, chương V 3 cái
73 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Mục II, chương V 4 cái
74 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Mục II, chương V 1 m
75 Lắp đặt dây dẫn 2x2,5mm2 Mục II, chương V 10 m
76 Lắp đặt dây dẫn 2x1,5mm2 Mục II, chương V 10 m
77 Đục tường, sàn bê tông thành rãnh để cài sàn bê tông, chôn ống nước, ống bảo vệ dây dẫn sâu ≤3cm Mục II, chương V 22 m
78 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Mục II, chương V 22 m
79 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Mục II, chương V 4 hộp
80 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm Mục II, chương V 0,12 100m
81 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 89mm Mục II, chương V 10 cái
82 Cầu chắn rác inox 304 D90-114 Mục II, chương V 2 cái
83 Đai giữ ống Mục II, chương V 6 bộ
F Bể nước ngầm và phòng kỹ thuật
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II Mục II, chương V 29,5214 m3
2 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục II, chương V 0,0135 100m2
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mục II, chương V 1,1354 m3
4 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục II, chương V 0,0649 100m2
5 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục II, chương V 0,0164 tấn
6 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mục II, chương V 0,1308 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mục II, chương V 0,1212 tấn
8 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mục II, chương V 0,9086 m3
9 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M250, đá 1x2 Mục II, chương V 1,1176 m3
10 Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Mục II, chương V 4,0238 m3
11 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 Mục II, chương V 19,11 m2
12 Phụ gia chống thấm trộn với vữa trát Mục II, chương V 19,11 m2
13 Đánh mầu tường bể Mục II, chương V 19,11 m2
14 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Mục II, chương V 7,4504 m2
15 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mục II, chương V 9,2978 m3
16 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Mục II, chương V 0,2022 100m3
17 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II Mục II, chương V 0,2022 100m3
18 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục II, chương V 0,059 100m2
19 Ván khuôn gỗ sàn mái Mục II, chương V 0,0757 100m2
20 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục II, chương V 0,0132 tấn
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mục II, chương V 0,086 tấn
22 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mục II, chương V 0,1297 tấn
23 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mục II, chương V 0,7788 m3
24 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 Mục II, chương V 0,709 m3
25 Trát xà dầm, vữa XM M75 Mục II, chương V 5,9 m2
26 Trát trần, vữa XM M75 Mục II, chương V 12,12 m2
27 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mục II, chương V 5,566 m3
28 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mục II, chương V 0,0786 100m2
29 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục II, chương V 0,0358 tấn
30 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Mục II, chương V 0,0442 tấn
31 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 Mục II, chương V 0,6372 m3
32 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục II, chương V 0,059 100m2
33 Ván khuôn gỗ sàn mái Mục II, chương V 0,1893 100m2
34 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục II, chương V 0,0144 tấn
35 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mục II, chương V 0,0852 tấn
36 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mục II, chương V 0,2052 tấn
37 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mục II, chương V 0,7788 m3
38 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mục II, chương V 1,7281 m3
39 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mục II, chương V 0,5486 m3
40 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Mục II, chương V 43,9924 m2
41 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Mục II, chương V 17,4 m
42 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Mục II, chương V 26,708 m2
43 Trát xà dầm, vữa XM M75 Mục II, chương V 1,092 m2
44 Trát trần, vữa XM M75 Mục II, chương V 16,324 m2
45 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Mục II, chương V 17,0544 m2
46 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 Mục II, chương V 17,0544 m2
47 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 Mục II, chương V 17,0544 m2
48 Phụ gia chống thấm trộn với vữa láng Mục II, chương V 34,1088 m2
49 Mua lưới thép gia cường Mục II, chương V 17,0544 m2
50 Lát gạch đất nung-tiết diện gạch ≤0,16m2 Mục II, chương V 17,0544 m2
51 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 Mục II, chương V 7,4504 m2
52 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,36m2 Mục II, chương V 7,4504 m2
53 Cửa sổ mở quay nhôm hệ dày 1.4mm, kính an toàn 2 lớp 6.38 ly gồm cả phụ kiện Kinlong đồng bộ Mục II, chương V 5,04 m2
54 Cửa đi 1 cánh, mở quay nhôm hệ dày 1.4mm, kính an toàn 2 lớp 6.38 ly gồm cả phụ kiện Kinlong đồng bộ Mục II, chương V 2,64 m2
55 Sản xuất cửa thăm bằng Inox Mục II, chương V 3,6 kg
56 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mục II, chương V 8,0281 m2
57 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục II, chương V 44,124 m2
58 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục II, chương V 43,9924 m2
59 Lắp đặt tủ điện Mục II, chương V 1 cái
60 Lắp đặt quạt trần Mục II, chương V 1 cái
61 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mục II, chương V 1 cái
62 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Mục II, chương V 1 bộ
63 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Mục II, chương V 1 bộ
64 Lắp đặt ô cắm đôi Mục II, chương V 3 cái
65 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Mục II, chương V 3 cái
66 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 6mm2 Mục II, chương V 10 m
67 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Mục II, chương V 10 m
68 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 2,5mm2 Mục II, chương V 15 m
69 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 1,5mm2 Mục II, chương V 30 m
70 Đục tường sàn bê tông thành rãnh để cài sàn bê tông, chôn ống nước, ống bảo vệ dây dẫn sâu ≤3cm Mục II, chương V 70 m
71 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Mục II, chương V 70 m
72 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Mục II, chương V 4 hộp
73 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm Mục II, chương V 0,12 100m
74 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 89mm Mục II, chương V 10 cái
75 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Mục II, chương V 3 cái
76 Cầu chắn rác inox D90-114 Mục II, chương V 2 cái
77 Đai giữ ống Mục II, chương V 6 bộ
G Nhà xử lý rác
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II Mục II, chương V 8,19 m3
2 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mục II, chương V 0,024 100m2
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mục II, chương V 0,6 m3
4 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mục II, chương V 0,0384 100m2
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mục II, chương V 0,0408 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mục II, chương V 0,0726 tấn
7 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Mục II, chương V 1,206 m3
8 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Mục II, chương V 1,9257 m3
9 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mục II, chương V 0,0238 100m2
10 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 Mục II, chương V 0,1307 m3
11 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục II, chương V 0,041 100m2
12 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mục II, chương V 0,861 m3
13 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục II, chương V 0,123 100m2
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục II, chương V 0,0272 tấn
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mục II, chương V 0,1428 tấn
16 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mục II, chương V 1,353 m3
17 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mục II, chương V 5,965 m3
18 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Mục II, chương V 0,0415 100m3
19 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II Mục II, chương V 0,0415 100m3
20 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mục II, chương V 1,4633 m3
21 Rải nilong lót đổ bê tông nền Mục II, chương V 0,1463 100m2
22 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Mục II, chương V 1,4633 m3
23 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mục II, chương V 0,1426 100m2
24 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục II, chương V 0,0228 tấn
25 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép Mục II, chương V 0,1362 tấn
26 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 Mục II, chương V 0,7841 m3
27 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục II, chương V 0,1271 100m2
28 Ván khuôn gỗ sàn mái Mục II, chương V 0,3409 100m2
29 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục II, chương V 0,0247 tấn
30 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mục II, chương V 0,1428 tấn
31 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mục II, chương V 0,2806 tấn
32 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mục II, chương V 0,902 m3
33 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mục II, chương V 7,9848 m3
34 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mục II, chương V 1,4084 m3
35 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mục II, chương V 7,0127 m3
36 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mục II, chương V 0,796 m3
37 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục II, chương V 0,1079 100m2
38 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục II, chương V 0,0898 tấn
39 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 Mục II, chương V 0,7753 m3
40 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 Mục II, chương V 74,2496 m2
41 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Mục II, chương V 23,28 m
42 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục II, chương V 156,364 m2
43 Trát xà dầm, vữa XM M75 Mục II, chương V 3,5508 m2
44 Trát trần, vữa XM M75 Mục II, chương V 27,4512 m2
45 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Mục II, chương V 29,11 m2
46 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 100 Mục II, chương V 29,11 m2
47 Phụ gia chống thấm trộn với vữa láng Mục II, chương V 29,11 m2
48 Lát gạch đất nung-tiết diện gạch ≤0,16m2 Mục II, chương V 19,0944 m2
49 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Mục II, chương V 14,63 m2
50 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 600x600 Mục II, chương V 14,63 m2
51 Cửa sổ mở quay nhôm hệ dày 1.4mm, kính an toàn 2 lớp 6.38 ly gồm cả phụ kiện Kinlong đồng bộ Mục II, chương V 5,04 m2
52 Cửa đi 1 cánh, mở quay nhôm hệ dày 1.4mm, kính an toàn 2 lớp 6.38 ly gồm cả phụ kiện Kinlong đồng bộ Mục II, chương V 7,04 m2
53 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mục II, chương V 12,08 m2
54 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục II, chương V 187,366 m2
55 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục II, chương V 74,2496 m2
56 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mục II, chương V 2 cái
57 Lắp đặt đèn sát trần có chụp, Rạng Đông LN12 ĐM 300x300/30W Mục II, chương V 2 bộ
58 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, BĐ M36L 120/40W Mục II, chương V 2 bộ
59 Lắp đặt ô cắm đôi Mục II, chương V 2 cái
60 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Mục II, chương V 1 cái
61 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Mục II, chương V 30 m
62 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 2,5mm2 Mục II, chương V 10 m
63 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 1,5mm2 Mục II, chương V 30 m
64 Đục tường sàn bê tông thành rãnh để cài sàn bê tông, chôn ống nước, ống bảo vệ dây dẫn sâu ≤3cm Mục II, chương V 70 m
65 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Mục II, chương V 70 m
66 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Mục II, chương V 4 hộp
67 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm Mục II, chương V 0,24 100m
68 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 89mm Mục II, chương V 20 cái
69 Cầu chắn rác inox 304 D90-114 Mục II, chương V 4 cái
70 Đai giữ ống Mục II, chương V 12 bộ
H Nhà trạm xử lý nước thải y tế
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II Mục II, chương V 29,5214 m3
2 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục II, chương V 0,0135 100m2
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mục II, chương V 1,1354 m3
4 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục II, chương V 0,0649 100m2
5 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục II, chương V 0,0164 tấn
6 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mục II, chương V 0,1308 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mục II, chương V 0,1212 tấn
8 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mục II, chương V 0,9086 m3
9 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M250, đá 1x2 Mục II, chương V 1,1176 m3
10 Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Mục II, chương V 4,0238 m3
11 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 Mục II, chương V 19,11 m2
12 Phụ gia chống thấm trộn với vữa trát Mục II, chương V 19,11 m2
13 Đánh mầu tường bể Mục II, chương V 19,11 m2
14 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Mục II, chương V 7,4504 m2
15 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mục II, chương V 9,2978 m3
16 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Mục II, chương V 0,2022 100m3
17 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II Mục II, chương V 0,2022 100m3
18 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục II, chương V 0,059 100m2
19 Ván khuôn gỗ sàn mái Mục II, chương V 0,0757 100m2
20 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục II, chương V 0,0132 tấn
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mục II, chương V 0,086 tấn
22 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mục II, chương V 0,1297 tấn
23 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mục II, chương V 0,7788 m3
24 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mục II, chương V 0,709 m3
25 Trát xà dầm, vữa XM M75 Mục II, chương V 5,9 m2
26 Trát trần, vữa XM M75 Mục II, chương V 12,12 m2
27 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mục II, chương V 5,566 m3
28 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mục II, chương V 0,0786 100m2
29 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục II, chương V 0,0358 tấn
30 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Mục II, chương V 0,0442 tấn
31 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 Mục II, chương V 0,6372 m3
32 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục II, chương V 0,059 100m2
33 Ván khuôn gỗ sàn mái Mục II, chương V 0,1893 100m2
34 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục II, chương V 0,0144 tấn
35 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mục II, chương V 0,0852 tấn
36 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mục II, chương V 0,2052 tấn
37 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mục II, chương V 0,7788 m3
38 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mục II, chương V 1,7281 m3
39 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mục II, chương V 0,5486 m3
40 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M50 Mục II, chương V 43,9924 m2
41 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Mục II, chương V 17,4 m
42 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Mục II, chương V 26,708 m2
43 Trát xà dầm, vữa XM M75 Mục II, chương V 1,092 m2
44 Trát trần, vữa XM M75 Mục II, chương V 16,324 m2
45 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Mục II, chương V 17,0544 m2
46 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 Mục II, chương V 17,0544 m2
47 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 Mục II, chương V 17,0544 m2
48 Phụ gia chống thấm trộn với vữa láng Mục II, chương V 34,1088 m2
49 Mua lưới thép gia cường Mục II, chương V 17,0544 m2
50 Lát gạch đất nung-tiết diện gạch ≤0,16m2 Mục II, chương V 17,0544 m2
51 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 Mục II, chương V 7,4504 m2
52 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,36m2 Mục II, chương V 7,4504 m2
53 Cửa sổ mở quay nhôm hệ dày 1,4mm, kính an toàn 2 lớp 6,38 ly gồm cả phụ kiện Kinlong đồng bộ Mục II, chương V 5,04 m2
54 Cửa đi 1 cánh, mở quay nhôm hệ dày 1,4mm, kính an toàn 2 lớp 6,38 ly gồm cả phụ kiện Kinlong đồng bộ Mục II, chương V 2,64 m2
55 Sản xuất cửa thăm bằng Inox Mục II, chương V 3,6 kg
56 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mục II, chương V 8,0281 m2
57 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục II, chương V 44,124 m2
58 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục II, chương V 43,9924 m2
59 Lắp đặt tủ điện Mục II, chương V 1 cái
60 Lắp đặt quạt trần Mục II, chương V 1 cái
61 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mục II, chương V 1 cái
62 Lắp đặt đèn sát trần có chụp, Rạng Đông LN12 ĐM 300x300/30W Mục II, chương V 1 bộ
63 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng, BĐ M36L 120/40W Mục II, chương V 1 bộ
64 Lắp đặt ô cắm đôi Mục II, chương V 3 cái
65 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Mục II, chương V 3 cái
66 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 6mm2 Mục II, chương V 10 m
67 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Mục II, chương V 10 m
68 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 2,5mm2 Mục II, chương V 15 m
69 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 1,5mm2 Mục II, chương V 30 m
70 Đục tường sàn bê tông thành rãnh để cài sàn bê tông, chôn ống nước, ống bảo vệ dây dẫn sâu ≤3cm Mục II, chương V 70 m
71 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Mục II, chương V 70 m
72 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Mục II, chương V 4 hộp
73 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm Mục II, chương V 0,12 100m
74 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 89mm Mục II, chương V 10 cái
75 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Mục II, chương V 3 cái
76 Cầu chắn rác inox 304 D90-114 Mục II, chương V 2 cái
77 Đai giữ ống Mục II, chương V 6 bộ
I Nhà vệ sinh xây mới
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp III Mục II, chương V 43,407 m3
2 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục II, chương V 0,0641 100m2
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mục II, chương V 3,1456 m3
4 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục II, chương V 0,4649 100m2
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mục II, chương V 0,3584 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mục II, chương V 0,7131 tấn
7 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Mục II, chương V 11,3558 m3
8 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Mục II, chương V 6,4711 m3
9 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục II, chương V 0,3147 100m3
10 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp III Mục II, chương V 12,298 m3
11 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục II, chương V 0,0301 100m2
12 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Mục II, chương V 0,5 m3
13 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mục II, chương V 0,0467 tấn
14 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 Mục II, chương V 0,8687 m3
15 Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Mục II, chương V 2,7738 m3
16 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M50 Mục II, chương V 17,2776 m2
17 Quét nước xi măng 2 nước Mục II, chương V 17,2776 m2
18 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 Mục II, chương V 3,333 m2
19 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mục II, chương V 0,0346 100m2
20 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Mục II, chương V 0,1015 tấn
21 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mục II, chương V 0,66 m3
22 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mục II, chương V 8 1cấu kiện
23 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm Mục II, chương V 0,03 100m
24 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm Mục II, chương V 3 cái
25 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục II, chương V 0,0284 100m3
26 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mục II, chương V 0,1811 100m2
27 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mục II, chương V 0,0548 tấn
28 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mục II, chương V 0,5216 tấn
29 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2 Mục II, chương V 1,1018 m3
30 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục II, chương V 0,7196 100m2
31 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mục II, chương V 0,1778 tấn
32 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mục II, chương V 1,1476 tấn
33 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mục II, chương V 6,8028 m3
34 Ván khuôn gỗ sàn mái Mục II, chương V 0,7864 100m2
35 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mục II, chương V 0,9321 tấn
36 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mục II, chương V 9,2424 m3
37 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mục II, chương V 0,3016 100m2
38 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mục II, chương V 0,1602 tấn
39 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Mục II, chương V 0,1404 tấn
40 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Mục II, chương V 1,8834 m3
41 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 Mục II, chương V 24,186 m3
42 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 Mục II, chương V 7,8463 m3
43 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục II, chương V 178,5768 m2
44 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục II, chương V 82,06 m2
45 Trát trần, vữa XM M75 Mục II, chương V 73,1967 m2
46 Trát xà dầm, vữa XM M75 Mục II, chương V 2,765 m2
47 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,25m2 Mục II, chương V 174,916 m2
48 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Mục II, chương V 213,7188 m2
49 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 Mục II, chương V 106,8594 m2
50 Phụ gia chống thấm pha với vữa láng Mục II, chương V 106,8594 m2
51 Lưới thép chống co ngót Mục II, chương V 54,1318 m2
52 Chống thấm cổ ống xuyên sàn, đường kính cổ ống Mục II, chương V 11 cái
53 Lát gạch đất nung-tiết diện gạch 400x400 Mục II, chương V 36,3324 m2
54 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 Mục II, chương V 3,3134 m3
55 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 300x300 Mục II, chương V 60,0404 m2
56 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 600x600 Mục II, chương V 17,224 m2
57 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục II, chương V 175,006 m2
58 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục II, chương V 178,5768 m2
59 Làm trần phẳng bằng tấm nhôm 600x600 khung xương chìm Mục II, chương V 60,0404 m2
60 Gia công lắp dựng vách composite (bao gồm đầy đủ phụ kiện theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt) Mục II, chương V 25,1 m2
61 Cửa sổ mở quay, lật nhôm hệ dày 1,4mm\, kính an toàn 2 lớp 6,38 ly gồm cả phụ kiện Kinlong đồng bộ Mục II, chương V 11,04 m2
62 Cửa đi 1 cánh, mở quay nhôm hệ dày 1,4mm, kính an toàn 2 lớp 6,38 ly gồm cả phụ kiện Kinlong đồng bộ Mục II, chương V 7,92 m2
63 Thi công khớp nối bằng tấm nhựa PVC, vữa XM M100 Mục II, chương V 4,4 m
64 Tấm tôn ngăn nước khổ 800x0,47 che khe lún Mục II, chương V 2,2 m
65 Sản xuất lan can, tay vịn bằng Inox Mục II, chương V 14,7627 kg
66 Sản xuất khung đỡ mặt đá chậu rửa V40x3 inox 304 Mục II, chương V 101,265 kg
67 Vít liên kết Mục II, chương V 28 cái
68 Nắp chụp Inox Mục II, chương V 4 cái
69 Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn Mục II, chương V 0,116 tấn
70 Lát đá mặt bệ các loại Mục II, chương V 6,0648 m2
71 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục II, chương V 0,0141 100m2
72 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 Mục II, chương V 0,4949 m3
73 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mục II, chương V 1,8029 m3
74 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Mục II, chương V 0,255 m2
75 Láng granitô cầu thang Mục II, chương V 8,9789 m2
76 Lắp đặt đèn trang trí âm trần, Rạng Đông P01 60x60/48w DA KPK Mục II, chương V 8 bộ
77 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mục II, chương V 2 cái
78 Lắp đặt ô cắm đôi Mục II, chương V 2 cái
79 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Mục II, chương V 2 cái
80 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Mục II, chương V 2 cái
81 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 2,5mm2 Mục II, chương V 30 m
82 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 1,5mm2 Mục II, chương V 55 m
83 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Mục II, chương V 85 m
84 Mặt hút gió âm trần KT 400x400 Mục II, chương V 8 cái
85 Lắp đặt quạt trên đường ống thông gió, quạt công suất ≤1,5kW. Quạt công nghiệp, công suất 680m3/h Mục II, chương V 4 cái
86 Lắp đặt ống thông gió hộp, chu vi ống ≤1,13m Mục II, chương V 29 m
87 Lắp đặt ống thông gió tròn, đường kính ống ≤160mm Mục II, chương V 4 m
88 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,7mm Mục II, chương V 0,1 100m
89 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,5mm Mục II, chương V 0,22 100m
90 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm bằng phương pháp hàn Mục II, chương V 14 cái
91 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 3,5mm bằng phương pháp hàn Mục II, chương V 28 cái
92 Lắp đặt cút nhựa ren trong nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút 25mm Mục II, chương V 8 cái
93 Dây cấp Mục II, chương V 6 cái
94 Kép đồng Mục II, chương V 6 cái
95 Van khóa tổng D25 Mục II, chương V 2 cái
96 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi. Mục II, chương V 6 bộ
97 Lắp đặt vòi rửa cảm ứng. Mục II, chương V 6 bộ
98 Lắp đặt gương soi. Mục II, chương V 6 cái
99 Lắp đặt chậu tiểu nam. Mục II, chương V 2 bộ
100 Lắp đặt van xả tiểu cảm ứng. Mục II, chương V 2 bộ
101 Lắp đặt xí bệt. Mục II, chương V 6 bộ
102 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh. Mục II, chương V 6 cái
103 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm. Mục II, chương V 8 cái
104 Hộp Inox treo giấy vệ sinh. Mục II, chương V 6 bộ
105 Giá Inox treo xà phòng. Mục II, chương V 4 bộ
106 Máy bơm nước Pentax Cam 100, 1hp Mục II, chương V 1 máy
107 Lắp van xả đáy bồn nước d40 Mục II, chương V 1 cái
108 Lắp đặt phao điện Mục II, chương V 1 bộ
109 Lắp đặt rắc co d40 Mục II, chương V 1 cái
110 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm Mục II, chương V 0,18 100m
111 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm Mục II, chương V 0,35 100m
112 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Mục II, chương V 0,1 100m
113 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 50mm Mục II, chương V 0,16 100m
114 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm Mục II, chương V 12 cái
115 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm Mục II, chương V 16 cái
116 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 50mm Mục II, chương V 16 cái
117 Lắp đặt Cút Y nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 110mm Mục II, chương V 8 cái
118 Lắp đặt Cút Y nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 90mm Mục II, chương V 10 cái
119 Lắp đặt Cút Y nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 50mm Mục II, chương V 2 cái
120 Lắp đặt tê nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 110mm Mục II, chương V 4 cái
121 Lắp đặt tê nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 90mm Mục II, chương V 4 cái
122 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 50mm Mục II, chương V 4 cái
123 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm Mục II, chương V 1 cái
124 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm Mục II, chương V 8 cái
125 Đai giữ ống,ti treo Mục II, chương V 15 bộ
J Nhà xe
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp I Mục II, chương V 6,656 m3
2 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mục II, chương V 0,2 100m2
3 Lắp dựng khung móng bu lông chân cột Mục II, chương V 10 bộ
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 Mục II, chương V 0,64 m3
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Mục II, chương V 2,52 m3
6 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mục II, chương V 3,496 m3
7 Ni lông lót bê tông Mục II, chương V 0,975 100m2
8 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4 Mục II, chương V 9,75 m3
9 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Mục II, chương V 3,45 10m
10 Gia công cột bằng thép hình Mục II, chương V 0,473 tấn
11 Lắp cột thép các loại Mục II, chương V 0,473 tấn
12 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Mục II, chương V 0,2695 tấn
13 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Mục II, chương V 0,2695 tấn
14 Gia công xà gồ thép Mục II, chương V 0,3156 tấn
15 Lắp dựng xà gồ thép Mục II, chương V 0,3156 tấn
16 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Mục II, chương V 0,843 100m2
17 Tôn úp nóc, máng nước Mục II, chương V 30 m
18 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II, chương V 66,1055 m2
19 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Mục II, chương V 2,3795 m3
20 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục II, chương V 0,022 100m2
21 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mục II, chương V 0,352 m3
22 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Mục II, chương V 1,0164 m3
23 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục II, chương V 0,022 100m2
24 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mục II, chương V 0,242 m3
25 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục II, chương V 0,017 tấn
26 Gia công lan can Mục II, chương V 0,0942 tấn
27 Lắp dựng lan can sắt Mục II, chương V 9,9 m2
28 Bu lông liên kết Mục II, chương V 32 cái
29 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II, chương V 8,9907 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->