Gói thầu: Gói thầu số 1: Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210460132-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/05/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Đông Anh
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20210458949
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 360 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-24 15:38:00 đến ngày 2021-05-04 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,896,651,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 85,000,000 VNĐ ((Tám mươi lăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Cải tạo khối nhà trạm
1 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Mục III, chương V, phần 2  13,5036 100m2
2 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m Mục III, chương V, phần 2  9,4135 100m2
3 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mục III, chương V, phần 2  284,985 m2
4 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤28m Mục III, chương V, phần 2  0,2132 tấn
5 Tháo dỡ bệ xí Mục III, chương V, phần 2  19 bộ
6 Tháo dỡ chậu tiểu Mục III, chương V, phần 2  9 bộ
7 Tháo dỡ chậu rửa Mục III, chương V, phần 2  29 bộ
8 Tháo dỡ trần Mục III, chương V, phần 2  92,5958 m2
9 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Mục III, chương V, phần 2  37,1097 m3
10 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông Mục III, chương V, phần 2  2,024 m3
11 Phá dỡ nền gạch lá nem Mục III, chương V, phần 2  988,2 m2
12 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông Mục III, chương V, phần 2  52,368 m3
13 Tháo dỡ gạch ốp tường Mục III, chương V, phần 2  229,32 m2
14 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mục III, chương V, phần 2  2.828,2384 m2
15 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Mục III, chương V, phần 2  531,9804 m2
16 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại Mục III, chương V, phần 2  165,1088 m3
17 Xúc đá tảng, cục bê tông lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào, ĐK 0,4-1m Mục III, chương V, phần 2  1,6511 100m3
18 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô Mục III, chương V, phần 2  165,1088 m3
19 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô Mục III, chương V, phần 2  165,1088 m3
20 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mục III, chương V, phần 2  0,1302 100m2
21 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Mục III, chương V, phần 2  0,1634 tấn
22 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mục III, chương V, phần 2  1,177 m3
23 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy Mục III, chương V, phần 2  27 cái
24 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 Mục III, chương V, phần 2  4,4106 m3
25 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 Mục III, chương V, phần 2  8,6182 m3
26 Trát trần, vữa XM M75 Mục III, chương V, phần 2  531,9804 m2
27 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục III, chương V, phần 2  1.074,1854 m2
28 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục III, chương V, phần 2  1.706,392 m2
29 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục III, chương V, phần 2  292,004 m2
30 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục III, chương V, phần 2  167,201 m2
31 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch KT 300x600 Mục III, chương V, phần 2  1.704,112 m2
32 Bê tông nền, máy bơm bê tông, M150, đá 2x4 Mục III, chương V, phần 2  32,46 m3
33 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Mục III, chương V, phần 2  92,6 m2
34 Trải lưới thủy tinh chống nứt lớp chống thấm Mục III, chương V, phần 2  1,852 50m2
35 Láng nền, sàn có đánh mầu, chiều dày 2,0cm, vữa xi măng mác 75 (có phụ gia chống thấm) Mục III, chương V, phần 2  92,6 m2
36 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Mục III, chương V, phần 2  824,6 m2
37 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,36m2 Mục III, chương V, phần 2  873,3 m2
38 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 Mục III, chương V, phần 2  114,9 m2
39 Sản xuất, lắp đặt vách ngăn compact khu vệ sinh (đầy đủ phụ kiện, theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt) Mục III, chương V, phần 2  53,2627 m2
40 Làm hệ nhôm trần nhôm Clip-in đột lỗ tiêu âm tấm 600x600 Mục III, chương V, phần 2  639,8 m2
41 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục III, chương V, phần 2  196,788 1m2
42 Lắp dựng lan can sắt Mục III, chương V, phần 2  232,788 m2
43 Lắp đặt ống inox 304, đường kính ống 60x1,5mm (2,24kg/m) Mục III, chương V, phần 2  98,6 m
44 Khung inox V40x4 đỡ mặt đá đỡ chậu rửa Mục III, chương V, phần 2  191,335 kg
45 Lát đá mặt bệ các loại Mục III, chương V, phần 2  14,07 m2
46 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục III, chương V, phần 2  823,9844 m2
47 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục III, chương V, phần 2  1.241,3864 m2
48 Cửa đi 2 cánh quay, nhôm định hình Xingfa dày 1.4mm, kính 2 lớp 6,38mm, pano thanh, phụ kiện bản lề cối, ổ khóa, tay nắm, thanh chốt, cánh phụ dài trên dưới Mục III, chương V, phần 2  59,85 m2
49 Cửa đi 1 cánh trượt, nhôm hệ Xingfa dày 1.4mm, kính 2 lớp dày 6,38mm, bánh xe đôi, ổ khóa, tay nắm, chốt, phụ kiện đồng bộ Mục III, chương V, phần 2  18,48 m2
50 Cửa đi 1 cánh quay, nhôm hệ Xingfa dày 1.4mm, kính 2 lớp dày 6,38mm, pano thanh, phụ kiện bản lề cối, ổ khóa, tay nắm phụ kiện đồng bộ Mục III, chương V, phần 2  32,175 m2
51 Cửa sổ 2 cánh quay, nhôm Xingfa dày 1.4mm, kính 2 lớp 6,38mm, PKKK bản lề A, chốt cánh phụ trên dưới, tay nắm mở ngoài, thanh đa điểm, vấu nắm, phụ kiện Kinlong đồng bộ Mục III, chương V, phần 2  113,049 m2
52 Vách kính, nhôm định hình hệ Xingfa dày 1.4mm, kính 2 lớp dày 6,38mm, phụ kiện đồng bộ Mục III, chương V, phần 2  125,211 m2
53 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mục III, chương V, phần 2  352,995 m2
54 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục III, chương V, phần 2  157,212 1m2
55 Lắp dựng hoa sắt cửa Mục III, chương V, phần 2  157,212 m2
56 Lắp đặt tủ kim loại kích thước 600x400x200x2, sơn tĩnh điện Mục III, chương V, phần 2  3 hộp
57 Hộp đựng áp tô mát mặt nhựa tủ tổng phòng 8 MCB Mục III, chương V, phần 2  20 hộp
58 Lắp đặt công tắc 1 hạt (đế, mặt, hạt) Mục III, chương V, phần 2  26 cái
59 Lắp đặt công tắc 2 hạt (đế, mặt, hạt) Mục III, chương V, phần 2  22 cái
60 Lắp đặt công tắc xoay chiều (đế, mặt, hạt) Mục III, chương V, phần 2  4 cái
61 Lắp đặt quạt trần Mục III, chương V, phần 2  16 cái
62 Lắp đặt đèn trang trí âm trần. Đèn Led 600x600 Mục III, chương V, phần 2  56 bộ
63 Lắp đặt đèn tường kiểu ánh sáng hắt. Đèn tuýt led Mục III, chương V, phần 2  4 bộ
64 Lắp đặt đèn trang trí nổi. Đèn Led vuông 30w Mục III, chương V, phần 2  41 bộ
65 Lắp đặt ô cắm đôi Mục III, chương V, phần 2  85 cái
66 Lắp đặt quạt trên đường ống thông gió, quạt công suất ≤1,5kW. Quạt công nghiệp, công suất 680m3/h Mục III, chương V, phần 2  8 cái
67 Lắp đặt cửa gió đơn, kích thước cửa 400x400mm Mục III, chương V, phần 2  14 cái
68 Lắp đặt hộp tôn góp gió. Tôn dày 0,75ly Mục III, chương V, phần 2  8 cái
69 Lắp đặt ống thông gió tròn, đường kính ống ≤160mm Mục III, chương V, phần 2  0,9 m
70 Lắp đặt quạt treo tường Mục III, chương V, phần 2  3 cái
71 Lắp đặt công tắc 2 cực (đế, mặt, hạt) Mục III, chương V, phần 2  5 cái
72 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤48mm Mục III, chương V, phần 2  30 m
73 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤34mm Mục III, chương V, phần 2  500 m
74 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Mục III, chương V, phần 2  2.500 m
75 Gia công kim thu sét, dài 1,5m Mục III, chương V, phần 2  10 cái
76 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng Mục III, chương V, phần 2  3 cọc
77 Dây nối đất 40x4 Mục III, chương V, phần 2  20 m
78 Lắp đặt dây đơn ≤ 10mm2 Mục III, chương V, phần 2  15 m
79 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Mục III, chương V, phần 2  140 m
80 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm Mục III, chương V, phần 2  40 m
81 Lắp đặt aptomat MCCB-3P-150A-10kA Mục III, chương V, phần 2  1 cái
82 Lắp đặt aptomat MCCB-3P-50A-10kA Mục III, chương V, phần 2  2 cái
83 Lắp đặt aptomat MCCB-3P-50A-7,5kA Mục III, chương V, phần 2  3 cái
84 Lắp đặt aptomat MCB-2P-40A-6kA Mục III, chương V, phần 2  6 cái
85 Lắp đặt aptomat MCB-2P-32A-6kA Mục III, chương V, phần 2  14 cái
86 Lắp đặt aptomat MCB-1P-20A-6kA Mục III, chương V, phần 2  28 cái
87 Lắp đặt aptomat MCB-1P-16A-6kA Mục III, chương V, phần 2  20 cái
88 Lắp đặt aptomat MCB -1P-10A-10kA Mục III, chương V, phần 2  22 cái
89 Lắp đặt cáp Cu/XLPE/DSTA/PVC 4x10mm2 Mục III, chương V, phần 2  30 m
90 Lắp đặt dây đơn ≤ 10mm2 Mục III, chương V, phần 2  30 m
91 Lắp đặt dây đơn ≤ 6mm2 Mục III, chương V, phần 2  50 m
92 Lắp đặt dây đơn ≤ 4mm2 Mục III, chương V, phần 2  500 m
93 Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 Mục III, chương V, phần 2  1.480 m
94 Lắp đặt dây đơn ≤ 1,5mm2 Mục III, chương V, phần 2  1.645 m
95 Hộp đèn cấp cứu, chuông + nút nhấn Mục III, chương V, phần 2  1 bộ
96 Cầu chì ống 2A Mục III, chương V, phần 2  3 cái
97 Lắp đặt cầu chì hộp RT18-32X Mục III, chương V, phần 2  3 cái
98 Đèn báo pha (đỏ vàng xanh) 230V/led 1W Mục III, chương V, phần 2  9 cái
99 Lắp đặt đồng hồ Vol kế Mục III, chương V, phần 2  3 cái
100 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Mục III, chương V, phần 2  15 m
101 Cài đặt SAN Switch, Mục III, chương V, phần 2  3 1 thiết bị
102 Swich mạng lan 16 cổng Mục III, chương V, phần 2  3 bộ
103 Router Wifi chuẩn N tốc độ 450Mbps TP-LINK TL-WR940N Mục III, chương V, phần 2  3 bộ
104 Mặt và giắc cắm mạng chuẩn RJ45 Mục III, chương V, phần 2  10 cái
105 Cáp mạng Cat5e 8/0,5mm Mục III, chương V, phần 2  160 m
106 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Mục III, chương V, phần 2  500 m
107 Tiêu lệnh PCCC, hộp đựng bình chữa cháy gắn tường 600x600x200 Mục III, chương V, phần 2  4 bộ
108 Bình chữa cháy MFZ4 Mục III, chương V, phần 2  8 bình
109 Bình bọt cháy cháy CO2 Mục III, chương V, phần 2  8 bình
110 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,7mm Mục III, chương V, phần 2  0,24 100m
111 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm Mục III, chương V, phần 2  0,85 100m
112 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,2mm Mục III, chương V, phần 2  0,85 100m
113 Lắp đặt tê nhựa PPR, tê thu, tê vuông, Y, đường kính 40mm Mục III, chương V, phần 2  16 cái
114 Lắp đặt tê nhựa PPR, tê thu, tê vuông, Y, đường kính 25mm Mục III, chương V, phần 2  60 cái
115 Lắp đặt cút, chếch nhựa PPR, đường kính 40mm Mục III, chương V, phần 2  20 cái
116 Lắp đặt cút, chếch nhựa PPR, đường kính 25mm Mục III, chương V, phần 2  35 cái
117 Lắp đặt cút ren trong nhựa PPR, đường kính 25mm Mục III, chương V, phần 2  35 cái
118 Lắp đặt măng sông nhựa PPR, đường kính 40mm Mục III, chương V, phần 2  8 cái
119 Lắp đặt măng sông nhựa PPR, đường kính 25mm Mục III, chương V, phần 2  24 cái
120 Kép đồng Mục III, chương V, phần 2  38 cái
121 Lắp đặt khóa tổng, đường kính van 25mm Mục III, chương V, phần 2  12 cái
122 Lắp đặt khóa tổng, đường kính van 40mm Mục III, chương V, phần 2  1 cái
123 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi. Chậu âm bàn đá. (tham khảo Inax AL-2298V) Mục III, chương V, phần 2  17 bộ
124 Lắp đặt gương soi, (tham khảo Gương INAX KF-5075VA) Mục III, chương V, phần 2  11 cái
125 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi cảm ứng (tham khảo Inax AMV-90 (220V)) Mục III, chương V, phần 2  8 bộ
126 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi (tham khảo Inax LFV-17P) Mục III, chương V, phần 2  9 bộ
127 Lắp đặt xí bệt. (tham khảo Inax AC-700VAN) Mục III, chương V, phần 2  17 bộ
128 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi. (tham khảo Inax CFV-102M) Mục III, chương V, phần 2  17 bộ
129 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen. (tham khảo Inax BFV-3413T-4C) Mục III, chương V, phần 2  3 bộ
130 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Mục III, chương V, phần 2  11 cái
131 Móc giấy vệ sinh (tham khảo KF-416V) Mục III, chương V, phần 2  17 cái
132 Giá đựng xà phòng inox 304 (tham khảo Inax KF-414V) Mục III, chương V, phần 2  20 cái
133 Lắp đặt thùng đun nước nóng thường, (tham khảo Inax HP-30V, 30 lit) Mục III, chương V, phần 2  3 bộ
134 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi. (tham khảo Chậu rửa bát Sơn Hà dập liền S100Plus 1010x430x195mm) Mục III, chương V, phần 2  3 bộ
135 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi. Vòi rửa dây rút inox Mục III, chương V, phần 2  3 bộ
136 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm, cầu chắn rác trên mái Mục III, chương V, phần 2  6 cái
137 Lắp đặt chậu tiểu nam, (tham khảo Inax AU-431VR) Mục III, chương V, phần 2  6 bộ
138 Lắp đặt van xả tiểu cảm ứng. (tham khảo Inax OKUV-32SM) Mục III, chương V, phần 2  6 cái
139 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm Mục III, chương V, phần 2  1,03 100m
140 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm Mục III, chương V, phần 2  1,31 100m
141 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Mục III, chương V, phần 2  0,15 100m
142 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 40mm Mục III, chương V, phần 2  1,3 100m
143 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm Mục III, chương V, phần 2  56 cái
144 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm Mục III, chương V, phần 2  95 cái
145 Lắp đặt tê vuông, tê thu, Y, nhựa PVC nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 110mm Mục III, chương V, phần 2  60 cái
146 Lắp đặt tê vuông, tê thu, Y, nhựa PVC nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 90mm Mục III, chương V, phần 2  76 cái
147 Lắp đặt tê vuông, tê thu, Y, nhựa PVC nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 40mm Mục III, chương V, phần 2  20 cái
148 Lắp đặt côn nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn 100mm Mục III, chương V, phần 2  6 cái
149 Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút 89mm Mục III, chương V, phần 2  6 cái
150 Ty treo ống Mục III, chương V, phần 2  75 bộ
151 Cầu chắn rác inox 304 đường kính 90mm Mục III, chương V, phần 2  6 cái
152 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m Mục III, chương V, phần 2  259,05 m2
153 Bốc xếp tấm lợp các loại Mục III, chương V, phần 2  2,5905 100m2
154 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤28m Mục III, chương V, phần 2  0,553 tấn
155 Bốc xếp sắt thép các loại Mục III, chương V, phần 2  0,553 tấn
156 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22, chiều dày Mục III, chương V, phần 2  3,3984 m3
157 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 Mục III, chương V, phần 2  6,6581 m3
158 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Mục III, chương V, phần 2  34,8184 m2
159 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục III, chương V, phần 2  0,1544 100m2
160 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mục III, chương V, phần 2  0,1468 tấn
161 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mục III, chương V, phần 2  1,4454 m3
162 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 Mục III, chương V, phần 2  58 m2
163 Phụ gia chống thấm trộn với vữa láng Mục III, chương V, phần 2  58 m2
164 Lưới thép chống co ngót Mục III, chương V, phần 2  58 m2
165 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Mục III, chương V, phần 2  1,3396 m3
166 Lát gạch đất nung-tiết diện gạch ≤0,16m2 Mục III, chương V, phần 2  58 m2
167 Gia công xà gồ thép Mục III, chương V, phần 2  0,555 tấn
168 Lắp dựng xà gồ thép Mục III, chương V, phần 2  0,555 tấn
169 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục III, chương V, phần 2  475,1424 1m2
170 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Mục III, chương V, phần 2  1,8548 100m2
171 Tôn úp nóc, ốp sườn Mục III, chương V, phần 2  54,52 m
172 Lắp đặt khung bằng inox 304 đỡ chậu rửa. Mục III, chương V, phần 2  32,16 kg
173 Lát đá mặt bệ các loại Mục III, chương V, phần 2  5,4432 m2
B Hạ tầng kỹ thuật
1 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m Mục III, chương V, phần 2  31,178 m2
2 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m Mục III, chương V, phần 2  0,1043 tấn
3 Đào xúc đất bằng máy đào-đất cấp III Mục III, chương V, phần 2  0,1221 100m3
4 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô Mục III, chương V, phần 2  12,21 m3
5 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô Mục III, chương V, phần 2  12,21 m3
6 Mua và lắp đặt tủ điện tổng KT 1000x700x300mm Mục III, chương V, phần 2  1 cái
7 Lắp đặt tủ điện hạ thế, tủ điều khiển, dao cách ly, dao tiếp địa Mục III, chương V, phần 2  1 1 tủ
8 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng Mục III, chương V, phần 2  3 cọc
9 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm Mục III, chương V, phần 2  3 m
10 Lắp đặt dây dẫn CU/XLPE/DSTA/PVC (3x35+1x25)mm2 Mục III, chương V, phần 2  49,5 m
11 Lắp đặt dây dẫn CU/XLPE/DSTA/PVC (3x16+1x10)mm2 Mục III, chương V, phần 2  47,8 m
12 Lắp đặt dây dẫn CU/XLPE/DSTA/PVC (3x10+1x6)mm2 Mục III, chương V, phần 2  80,3 m
13 Cáp Cu/XLPE/DSTA/PVC (2x4)mm2 Mục III, chương V, phần 2  21,7 m
14 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 1 lớp đầu nối gai, dài 5m, ĐK 100mm Mục III, chương V, phần 2  0,402 100 m
15 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤76mm Mục III, chương V, phần 2  1,349 m
16 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Mục III, chương V, phần 2  14 10m
17 Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy đào, đất cấp I Mục III, chương V, phần 2  0,1512 100m3
18 Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ Mục III, chương V, phần 2  0,8755 1000v
19 Mua gạch chỉ Mục III, chương V, phần 2  875,5 v
20 Băng báo cáp Mục III, chương V, phần 2  175,1 md
21 Mốc sứ báo cáp Mục III, chương V, phần 2  10 cái
22 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục III, chương V, phần 2  0,1512 100m3
23 Đào móng bằng máy đào, rộng ≤6m-đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  0,0192 100m3
24 Khung móng cột thép M24x300x300x675 Mục III, chương V, phần 2  3 chiếc
25 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mục III, chương V, phần 2  0,096 100m2
26 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Mục III, chương V, phần 2  1,92 m3
27 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng Mục III, chương V, phần 2  1 cọc
28 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm Mục III, chương V, phần 2  2 m
29 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤76mm Mục III, chương V, phần 2  0,733 m
30 Cáp CU/XLPE/DSTA/PVC (2x10) mm2 Mục III, chương V, phần 2  82,1 m
31 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Mục III, chương V, phần 2  29,7 m
32 Mốc sứ báo cáp Mục III, chương V, phần 2  5 cái
33 Lắp dựng cột đèn bằng máy loại cột thép chiều cao cột Mục III, chương V, phần 2  3 cột
34 Đèn led chiếu sáng đường DCSD01L/35W Mục III, chương V, phần 2  3 chiếc
35 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng Mục III, chương V, phần 2  3 cọc
36 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm Mục III, chương V, phần 2  79,9 m
37 Đào san đất bằng máy đào-đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  0,1512 100m3
38 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục III, chương V, phần 2  0,1512 100m3
39 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Mục III, chương V, phần 2  20,2 10m
40 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy Mục III, chương V, phần 2  101 cái
41 Đào bùn lỏng trong mọi điều kiện, thủ công Mục III, chương V, phần 2  4,9288 m3
42 Vận chuyển bùn lỏng tiếp 10m, thủ công Mục III, chương V, phần 2  4,9288 m3
43 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô Mục III, chương V, phần 2  4,9288 m3
44 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục III, chương V, phần 2  0,2366 100m2
45 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mục III, chương V, phần 2  1,5382 m3
46 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy Mục III, chương V, phần 2  101 cái
47 Phát quang mái đê có mật độ cây, cỏ dại, dây leo Mục III, chương V, phần 2  1,454 100m2
48 Rải bạt 3 mầu chống mất nước xi măng Mục III, chương V, phần 2  1,454 100m2
49 Bê tông nền, máy bơm bê tông, M150, đá 1x2 Mục III, chương V, phần 2  14,54 m3
50 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Mục III, chương V, phần 2  5,816 10m
51 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 Mục III, chương V, phần 2  483 m2
52 Lát gạch xi măng. gạch Terrazzo KT 400x400x30 Mục III, chương V, phần 2  483 m2
53 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Mục III, chương V, phần 2  564,326 m2
54 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Mục III, chương V, phần 2  0,6098 m3
55 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục III, chương V, phần 2  564,326 m2
56 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục III, chương V, phần 2  0,0989 1m2
57 Bản lề cối Mục III, chương V, phần 2  4 bộ
58 Lắp dựng các loại cửa khung sắt, khung nhôm Mục III, chương V, phần 2  5,016 m2
59 Chốt cửa, khóa cửa Mục III, chương V, phần 2  1 trọn gói
60 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục III, chương V, phần 2  204,306 1m2
61 Lắp đặt biển tên hiệu chữ hộp bằng inox vàng Mục III, chương V, phần 2  1 trọn gói
62 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  5,12 m3
63 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô Mục III, chương V, phần 2  5,12 m3
64 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô Mục III, chương V, phần 2  5,12 m3
65 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục III, chương V, phần 2  0,0524 100m2
66 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mục III, chương V, phần 2  0,967 m3
67 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục III, chương V, phần 2  0,1987 100m2
68 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mục III, chương V, phần 2  0,0156 tấn
69 Gia công cột bằng thép hình Mục III, chương V, phần 2  0,0916 tấn
70 Lắp cột thép các loại Mục III, chương V, phần 2  0,0916 tấn
71 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mục III, chương V, phần 2  2,8573 m3
72 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mục III, chương V, phần 2  5,12 m3
73 Gia công cột bằng thép hình Mục III, chương V, phần 2  0,1258 tấn
74 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Mục III, chương V, phần 2  0,1807 tấn
75 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục III, chương V, phần 2  22,8599 1m2
76 Lắp cột thép các loại Mục III, chương V, phần 2  0,1258 tấn
77 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Mục III, chương V, phần 2  0,1807 tấn
78 Gia công xà gồ thép Mục III, chương V, phần 2  0,1799 tấn
79 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục III, chương V, phần 2  32,224 1m2
80 Lắp dựng xà gồ thép Mục III, chương V, phần 2  0,1799 tấn
81 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Mục III, chương V, phần 2  0,5582 100m2
82 Máng xối dày 0,45mm Mục III, chương V, phần 2  21,2 md
83 Úp nóc tôn dày 0,45mm Mục III, chương V, phần 2  10,6 md
84 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm Mục III, chương V, phần 2  0,06 100m
85 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm Mục III, chương V, phần 2  4 cái
86 Cầu chắn rác inox 304 D90-114 Mục III, chương V, phần 2  2 cái
87 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục III, chương V, phần 2  0,0271 100m3
88 Rải bạt 3 mầu chống mất nước xi măng Mục III, chương V, phần 2  0,5417 100m2
89 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4 Mục III, chương V, phần 2  5,9466 m3
90 Gia công lan can Mục III, chương V, phần 2  0,0397 tấn
91 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục III, chương V, phần 2  3,142 1m2
92 Lắp dựng lan can sắt Mục III, chương V, phần 2  8,811 m2
C Nhà xử lý rác
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  8,19 m3
2 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mục III, chương V, phần 2  0,024 100m2
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mục III, chương V, phần 2  0,6 m3
4 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mục III, chương V, phần 2  0,0384 100m2
5 Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK ≤10mm Mục III, chương V, phần 2  0,0408 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK ≤18mm Mục III, chương V, phần 2  0,0726 tấn
7 Bê tông móng, mố, trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mục III, chương V, phần 2  1,206 m3
8 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  1,9257 m3
9 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mục III, chương V, phần 2  0,0238 100m2
10 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 Mục III, chương V, phần 2  0,1307 m3
11 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục III, chương V, phần 2  0,041 100m2
12 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mục III, chương V, phần 2  0,861 m3
13 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Mục III, chương V, phần 2  0,123 100m2
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục III, chương V, phần 2  0,0272 tấn
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mục III, chương V, phần 2  0,1428 tấn
16 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mục III, chương V, phần 2  1,353 m3
17 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mục III, chương V, phần 2  5,965 m3
18 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  0,0415 100m3
19 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  0,0415 100m3
20 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  0,0415 100m3
21 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mục III, chương V, phần 2  1,4633 m3
22 Rải ni lông lót đổ bê tông nền Mục III, chương V, phần 2  0,1463 100m2
23 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Mục III, chương V, phần 2  1,4633 m3
24 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mục III, chương V, phần 2  0,1426 100m2
25 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục III, chương V, phần 2  0,0228 tấn
26 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mục III, chương V, phần 2  0,1362 tấn
27 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 Mục III, chương V, phần 2  0,7841 m3
28 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục III, chương V, phần 2  0,1271 100m2
29 Ván khuôn gỗ sàn mái Mục III, chương V, phần 2  0,3409 100m2
30 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục III, chương V, phần 2  0,0247 tấn
31 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mục III, chương V, phần 2  0,1428 tấn
32 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mục III, chương V, phần 2  0,2806 tấn
33 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm bê tông, M250, đá 1x2 Mục III, chương V, phần 2  8,8868 m3
34 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mục III, chương V, phần 2  1,4084 m3
35 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mục III, chương V, phần 2  7,0127 m3
36 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mục III, chương V, phần 2  0,796 m3
37 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục III, chương V, phần 2  0,1079 100m2
38 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục III, chương V, phần 2  0,0898 tấn
39 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 Mục III, chương V, phần 2  0,7753 m3
40 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục III, chương V, phần 2  74,2496 m2
41 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Mục III, chương V, phần 2  23,28 m
42 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục III, chương V, phần 2  156,364 m2
43 Trát xà dầm, vữa XM M75 Mục III, chương V, phần 2  3,5508 m2
44 Trát trần, vữa XM M75 Mục III, chương V, phần 2  27,4512 m2
45 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Mục III, chương V, phần 2  29,11 m2
46 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM mác 100 Mục III, chương V, phần 2  29,11 m2
47 Phụ gia chống thấm trộn với vữa láng Mục III, chương V, phần 2  29,11 m2
48 Lát gạch đất nung-tiết diện gạch ≤0,16m2 Mục III, chương V, phần 2  19,0944 m2
49 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,36m2 Mục III, chương V, phần 2  14,6328 m2
50 Cửa sổ 2 cánh quay, nhôm Xingfa dày 1.4mm, kính 2 lớp 6,38mm, PKKK bản lề A, chốt cánh phụ trên dưới, tay nắm mở ngoài, thanh đa điểm, vấu nắm, phụ kiện đồng bộ Mục III, chương V, phần 2  5,04 m2
51 Cửa đi 2 cánh quay, nhôm định hình Xingfa dày 1.4mm, kính 2 lớp 6,38mm, pano thanh, phụ kiện bản lề cối, ổ khóa, tay nắm, thanh chốt, cánh phụ dài trên dưới Mục III, chương V, phần 2  7,04 m2
52 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mục III, chương V, phần 2  12,08 m2
53 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục III, chương V, phần 2  187,366 m2
54 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục III, chương V, phần 2  74,2496 m2
55 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mục III, chương V, phần 2  2 cái
56 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Mục III, chương V, phần 2  2 bộ
57 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Mục III, chương V, phần 2  2 bộ
58 Lắp đặt ô cắm đôi Mục III, chương V, phần 2  2 cái
59 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Mục III, chương V, phần 2  1 cái
60 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Mục III, chương V, phần 2  30 m
61 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 2,5mm2 Mục III, chương V, phần 2  10 m
62 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 1,5mm2 Mục III, chương V, phần 2  30 m
63 Đục tường sàn bê tông thành rãnh để cài sàn bê tông, chôn ống nước, ống bảo vệ dây dẫn sâu ≤3cm Mục III, chương V, phần 2  70 m
64 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Mục III, chương V, phần 2  70 m
65 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm Mục III, chương V, phần 2  0,24 100m
66 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm Mục III, chương V, phần 2  20 cái
67 Cầu chắn rác inox 304 D90-114 Mục III, chương V, phần 2  4 cái
68 Đai giữ ống Mục III, chương V, phần 2  12 bộ
D Nhà trạm xử lý nước thải y tế
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  29,5214 m3
2 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục III, chương V, phần 2  0,0135 100m2
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mục III, chương V, phần 2  1,1354 m3
4 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục III, chương V, phần 2  0,0649 100m2
5 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục III, chương V, phần 2  0,0164 tấn
6 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mục III, chương V, phần 2  0,1308 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mục III, chương V, phần 2  0,1212 tấn
8 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mục III, chương V, phần 2  0,9086 m3
9 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M250, đá 1x2 Mục III, chương V, phần 2  1,1176 m3
10 Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mục III, chương V, phần 2  4,0238 m3
11 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục III, chương V, phần 2  19,11 m2
12 Phụ gia chống thấm trộn với vữa trát Mục III, chương V, phần 2  19,11 m2
13 Đánh mầu tường bể Mục III, chương V, phần 2  19,11 m2
14 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 Mục III, chương V, phần 2  7,4504 m2
15 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mục III, chương V, phần 2  9,2978 m3
16 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  0,2022 100m3
17 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  0,2022 100m3
18 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  0,2022 100m3
19 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục III, chương V, phần 2  0,059 100m2
20 Ván khuôn gỗ sàn mái Mục III, chương V, phần 2  0,0757 100m2
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục III, chương V, phần 2  0,0132 tấn
22 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mục III, chương V, phần 2  0,086 tấn
23 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mục III, chương V, phần 2  0,1297 tấn
24 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mục III, chương V, phần 2  0,7788 m3
25 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mục III, chương V, phần 2  0,709 m3
26 Trát xà dầm, vữa XM M75 Mục III, chương V, phần 2  5,9 m2
27 Trát trần, vữa XM M75 Mục III, chương V, phần 2  12,12 m2
28 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mục III, chương V, phần 2  5,302 m3
29 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mục III, chương V, phần 2  0,0786 100m2
30 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục III, chương V, phần 2  0,0358 tấn
31 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Mục III, chương V, phần 2  0,0442 tấn
32 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 Mục III, chương V, phần 2  0,6372 m3
33 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục III, chương V, phần 2  0,059 100m2
34 Ván khuôn gỗ sàn mái Mục III, chương V, phần 2  0,1893 100m2
35 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục III, chương V, phần 2  0,0144 tấn
36 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mục III, chương V, phần 2  0,0852 tấn
37 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mục III, chương V, phần 2  0,2052 tấn
38 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mục III, chương V, phần 2  0,7788 m3
39 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mục III, chương V, phần 2  1,7281 m3
40 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mục III, chương V, phần 2  0,5486 m3
41 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Mục III, chương V, phần 2  43,9924 m2
42 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Mục III, chương V, phần 2  17,4 m
43 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Mục III, chương V, phần 2  26,708 m2
44 Trát xà dầm, vữa XM M75 Mục III, chương V, phần 2  1,092 m2
45 Trát trần, vữa XM M75 Mục III, chương V, phần 2  16,324 m2
46 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Mục III, chương V, phần 2  17,0544 m2
47 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 Mục III, chương V, phần 2  17,0544 m2
48 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 Mục III, chương V, phần 2  17,0544 m2
49 Phụ gia chống thấm trộn với vữa láng Mục III, chương V, phần 2  34,1088 m2
50 Mua lưới thép gia cường Mục III, chương V, phần 2  17,0544 m2
51 Lát gạch đất nung-tiết diện gạch ≤0,16m2 Mục III, chương V, phần 2  17,0544 m2
52 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 Mục III, chương V, phần 2  7,4504 m2
53 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,36m2 Mục III, chương V, phần 2  7,4504 m2
54 Cửa sổ 2 cánh quay, nhôm Xingfa, kính 2 lớp 6,38mm, PKKK bản lề A, chốt cánh phụ trên dưới, tay nắm mở ngoài, thanh đa điểm, vấu nắm, phụ kiện đồng bộ Mục III, chương V, phần 2  5,04 m2
55 Cửa đi 2 cánh quay, nhôm định hình Xingfa, kính 2 lớp 6,38mm, pano thanh, phụ kiện bản lề cối, ổ khóa, tay nắm, thanh chốt, cánh phụ dài trên dưới Mục III, chương V, phần 2  2,64 m2
56 Sản xuất cửa thăm bằng Inox 304 Mục III, chương V, phần 2  3,6 kg
57 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mục III, chương V, phần 2  8,0281 m2
58 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục III, chương V, phần 2  44,124 m2
59 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục III, chương V, phần 2  43,9924 m2
60 Lắp đặt tủ điện Mục III, chương V, phần 2  1 cái
61 Lắp đặt quạt trần Mục III, chương V, phần 2  1 cái
62 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mục III, chương V, phần 2  1 cái
63 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Mục III, chương V, phần 2  1 bộ
64 Lắp đặt đèn trang trí nổi Mục III, chương V, phần 2  1 bộ
65 Lắp đặt ô cắm đôi Mục III, chương V, phần 2  3 cái
66 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Mục III, chương V, phần 2  3 cái
67 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 6mm2 Mục III, chương V, phần 2  10 m
68 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Mục III, chương V, phần 2  10 m
69 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 2,5mm2 Mục III, chương V, phần 2  15 m
70 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 1,5mm2 Mục III, chương V, phần 2  30 m
71 Đục tường sàn bê tông thành rãnh để cài sàn bê tông, chôn ống nước, ống bảo vệ dây dẫn sâu ≤3cm Mục III, chương V, phần 2  70 m
72 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Mục III, chương V, phần 2  70 m
73 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm Mục III, chương V, phần 2  0,12 100m
74 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm Mục III, chương V, phần 2  10 cái
75 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Mục III, chương V, phần 2  3 cái
76 Cầu chắn rác Inox 304, D90-114 Mục III, chương V, phần 2  2 cái
77 Đai giữ ống Mục III, chương V, phần 2  6 bộ
E Nhà thường trực
1 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Mục III, chương V, phần 2  1,6532 10m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mục III, chương V, phần 2  4,646 m3
3 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  6,9212 m3
4 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mục III, chương V, phần 2  0,0176 100m2
5 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mục III, chương V, phần 2  0,484 m3
6 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mục III, chương V, phần 2  0,0288 100m2
7 Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK ≤10mm Mục III, chương V, phần 2  0,0272 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK ≤18mm Mục III, chương V, phần 2  0,0484 tấn
9 Bê tông móng, mố, trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mục III, chương V, phần 2  1,008 m3
10 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  1,9404 m3
11 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mục III, chương V, phần 2  0,0112 100m2
12 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột, xi măng PC30, đá 1x2, tiết diện cột Mục III, chương V, phần 2  0,056 m3
13 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục III, chương V, phần 2  0,0264 100m2
14 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mục III, chương V, phần 2  0,5544 m3
15 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục III, chương V, phần 2  0,1056 100m2
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục III, chương V, phần 2  0,0176 tấn
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mục III, chương V, phần 2  0,1416 tấn
18 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mục III, chương V, phần 2  1,1616 m3
19 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mục III, chương V, phần 2  5,5976 m3
20 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  0,0326 100m3
21 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  0,0326 100m3
22 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  0,0326 100m3
23 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mục III, chương V, phần 2  0,4743 m3
24 Rải ni lông lót đổ bê tông nền Mục III, chương V, phần 2  0,0949 100m2
25 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Mục III, chương V, phần 2  0,9486 m3
26 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mục III, chương V, phần 2  0,095 100m2
27 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục III, chương V, phần 2  0,0152 tấn
28 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mục III, chương V, phần 2  0,0752 tấn
29 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 Mục III, chương V, phần 2  0,5227 m3
30 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục III, chương V, phần 2  0,0818 100m2
31 Ván khuôn gỗ sàn mái Mục III, chương V, phần 2  0,2504 100m2
32 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục III, chương V, phần 2  0,016 tấn
33 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mục III, chương V, phần 2  0,094 tấn
34 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mục III, chương V, phần 2  0,2212 tấn
35 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mục III, chương V, phần 2  0,5808 m3
36 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mục III, chương V, phần 2  2,4166 m3
37 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mục III, chương V, phần 2  1,9899 m3
38 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục III, chương V, phần 2  0,0319 100m2
39 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục III, chương V, phần 2  0,0396 tấn
40 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mục III, chương V, phần 2  0,2772 m3
41 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mục III, chương V, phần 2  5,7737 m3
42 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mục III, chương V, phần 2  0,9148 m3
43 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục III, chương V, phần 2  0,0653 100m2
44 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục III, chương V, phần 2  0,0976 tấn
45 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 Mục III, chương V, phần 2  0,4066 m3
46 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Mục III, chương V, phần 2  67,8284 m2
47 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 Mục III, chương V, phần 2  10,692 m2
48 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Mục III, chương V, phần 2  19,68 m
49 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Mục III, chương V, phần 2  29,676 m2
50 Trát xà dầm, vữa XM M75 Mục III, chương V, phần 2  2,64 m2
51 Trát trần, vữa XM M75 Mục III, chương V, phần 2  19,3744 m2
52 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Mục III, chương V, phần 2  8,2516 m2
53 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM mác 100 Mục III, chương V, phần 2  8,2516 m2
54 Phụ gia chống thấm trộn với vữa láng Mục III, chương V, phần 2  8,2516 m2
55 Gia công xà gồ thép Mục III, chương V, phần 2  0,0648 tấn
56 Lắp dựng xà gồ thép Mục III, chương V, phần 2  0,0648 tấn
57 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục III, chương V, phần 2  11,6128 1m2
58 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Mục III, chương V, phần 2  0,1614 100m2
59 Tôn úp nóc Mục III, chương V, phần 2  9,6 m
60 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,36m2 Mục III, chương V, phần 2  9,4864 m2
61 Cửa sổ 2 cánh quay, nhôm Xingfa, kính 2 lớp 6,38mm, PKKK bản lề A, chốt cánh phụ trên dưới, tay nắm mở ngoài, thanh đa điểm, vấu nắm, phụ kiện đồng bộ Mục III, chương V, phần 2  5,04 m2
62 Cửa đi 1 cánh quay, nhôm định hình Xingfa, kính 2 lớp 6,38mm, pano thanh, phụ kiện bản lề cối, ổ khóa, tay nắm, thanh chốt, cánh phụ dài trên dưới Mục III, chương V, phần 2  1,98 m2
63 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mục III, chương V, phần 2  7,02 m2
64 Gia công cửa sắt, hoa sắt Mục III, chương V, phần 2  0,0587 tấn
65 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục III, chương V, phần 2  2,4932 m2
66 Lắp dựng hoa sắt cửa Mục III, chương V, phần 2  5,04 m2
67 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục III, chương V, phần 2  51,6904 m2
68 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục III, chương V, phần 2  78,5204 m2
69 Lắp đặt quạt trần Mục III, chương V, phần 2  1 cái
70 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mục III, chương V, phần 2  1 cái
71 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Mục III, chương V, phần 2  1 bộ
72 Lắp đặt đèn sát trần, đèn Led Mục III, chương V, phần 2  1 bộ
73 Lắp đặt ô cắm đôi Mục III, chương V, phần 2  3 cái
74 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Mục III, chương V, phần 2  4 cái
75 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Mục III, chương V, phần 2  1 m
76 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 2,5mm2 Mục III, chương V, phần 2  10 m
77 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 1,5mm2 Mục III, chương V, phần 2  10 m
78 Đục tường sàn bê tông thành rãnh để cài sàn bê tông, chôn ống nước, ống bảo vệ dây dẫn sâu ≤3cm Mục III, chương V, phần 2  22 m
79 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Mục III, chương V, phần 2  22 m
80 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm Mục III, chương V, phần 2  0,12 100m
81 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm Mục III, chương V, phần 2  10 cái
82 Cầu chắn rác inox 304 D90-114 Mục III, chương V, phần 2  2 cái
83 Đai giữ ống Mục III, chương V, phần 2  6 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->