Gói thầu: Gói thầu số 1: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210460132-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/05/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Đông Anh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210458949 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-24 15:38:00 đến ngày 2021-05-04 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,896,651,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 85,000,000 VNĐ ((Tám mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Cải tạo khối nhà trạm | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Mục III, chương V, phần 2 | 13,5036 | 100m2 |
| 2 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | Mục III, chương V, phần 2 | 9,4135 | 100m2 |
| 3 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mục III, chương V, phần 2 | 284,985 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤28m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2132 | tấn |
| 5 | Tháo dỡ bệ xí | Mục III, chương V, phần 2 | 19 | bộ |
| 6 | Tháo dỡ chậu tiểu | Mục III, chương V, phần 2 | 9 | bộ |
| 7 | Tháo dỡ chậu rửa | Mục III, chương V, phần 2 | 29 | bộ |
| 8 | Tháo dỡ trần | Mục III, chương V, phần 2 | 92,5958 | m2 |
| 9 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Mục III, chương V, phần 2 | 37,1097 | m3 |
| 10 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông | Mục III, chương V, phần 2 | 2,024 | m3 |
| 11 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Mục III, chương V, phần 2 | 988,2 | m2 |
| 12 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông | Mục III, chương V, phần 2 | 52,368 | m3 |
| 13 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Mục III, chương V, phần 2 | 229,32 | m2 |
| 14 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mục III, chương V, phần 2 | 2.828,2384 | m2 |
| 15 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Mục III, chương V, phần 2 | 531,9804 | m2 |
| 16 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Mục III, chương V, phần 2 | 165,1088 | m3 |
| 17 | Xúc đá tảng, cục bê tông lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào, ĐK 0,4-1m | Mục III, chương V, phần 2 | 1,6511 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô | Mục III, chương V, phần 2 | 165,1088 | m3 |
| 19 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô | Mục III, chương V, phần 2 | 165,1088 | m3 |
| 20 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1302 | 100m2 |
| 21 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1634 | tấn |
| 22 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mục III, chương V, phần 2 | 1,177 | m3 |
| 23 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy | Mục III, chương V, phần 2 | 27 | cái |
| 24 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Mục III, chương V, phần 2 | 4,4106 | m3 |
| 25 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Mục III, chương V, phần 2 | 8,6182 | m3 |
| 26 | Trát trần, vữa XM M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 531,9804 | m2 |
| 27 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 1.074,1854 | m2 |
| 28 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 1.706,392 | m2 |
| 29 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 292,004 | m2 |
| 30 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 167,201 | m2 |
| 31 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch KT 300x600 | Mục III, chương V, phần 2 | 1.704,112 | m2 |
| 32 | Bê tông nền, máy bơm bê tông, M150, đá 2x4 | Mục III, chương V, phần 2 | 32,46 | m3 |
| 33 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Mục III, chương V, phần 2 | 92,6 | m2 |
| 34 | Trải lưới thủy tinh chống nứt lớp chống thấm | Mục III, chương V, phần 2 | 1,852 | 50m2 |
| 35 | Láng nền, sàn có đánh mầu, chiều dày 2,0cm, vữa xi măng mác 75 (có phụ gia chống thấm) | Mục III, chương V, phần 2 | 92,6 | m2 |
| 36 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 824,6 | m2 |
| 37 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,36m2 | Mục III, chương V, phần 2 | 873,3 | m2 |
| 38 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 | Mục III, chương V, phần 2 | 114,9 | m2 |
| 39 | Sản xuất, lắp đặt vách ngăn compact khu vệ sinh (đầy đủ phụ kiện, theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt) | Mục III, chương V, phần 2 | 53,2627 | m2 |
| 40 | Làm hệ nhôm trần nhôm Clip-in đột lỗ tiêu âm tấm 600x600 | Mục III, chương V, phần 2 | 639,8 | m2 |
| 41 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục III, chương V, phần 2 | 196,788 | 1m2 |
| 42 | Lắp dựng lan can sắt | Mục III, chương V, phần 2 | 232,788 | m2 |
| 43 | Lắp đặt ống inox 304, đường kính ống 60x1,5mm (2,24kg/m) | Mục III, chương V, phần 2 | 98,6 | m |
| 44 | Khung inox V40x4 đỡ mặt đá đỡ chậu rửa | Mục III, chương V, phần 2 | 191,335 | kg |
| 45 | Lát đá mặt bệ các loại | Mục III, chương V, phần 2 | 14,07 | m2 |
| 46 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục III, chương V, phần 2 | 823,9844 | m2 |
| 47 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục III, chương V, phần 2 | 1.241,3864 | m2 |
| 48 | Cửa đi 2 cánh quay, nhôm định hình Xingfa dày 1.4mm, kính 2 lớp 6,38mm, pano thanh, phụ kiện bản lề cối, ổ khóa, tay nắm, thanh chốt, cánh phụ dài trên dưới | Mục III, chương V, phần 2 | 59,85 | m2 |
| 49 | Cửa đi 1 cánh trượt, nhôm hệ Xingfa dày 1.4mm, kính 2 lớp dày 6,38mm, bánh xe đôi, ổ khóa, tay nắm, chốt, phụ kiện đồng bộ | Mục III, chương V, phần 2 | 18,48 | m2 |
| 50 | Cửa đi 1 cánh quay, nhôm hệ Xingfa dày 1.4mm, kính 2 lớp dày 6,38mm, pano thanh, phụ kiện bản lề cối, ổ khóa, tay nắm phụ kiện đồng bộ | Mục III, chương V, phần 2 | 32,175 | m2 |
| 51 | Cửa sổ 2 cánh quay, nhôm Xingfa dày 1.4mm, kính 2 lớp 6,38mm, PKKK bản lề A, chốt cánh phụ trên dưới, tay nắm mở ngoài, thanh đa điểm, vấu nắm, phụ kiện Kinlong đồng bộ | Mục III, chương V, phần 2 | 113,049 | m2 |
| 52 | Vách kính, nhôm định hình hệ Xingfa dày 1.4mm, kính 2 lớp dày 6,38mm, phụ kiện đồng bộ | Mục III, chương V, phần 2 | 125,211 | m2 |
| 53 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mục III, chương V, phần 2 | 352,995 | m2 |
| 54 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục III, chương V, phần 2 | 157,212 | 1m2 |
| 55 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mục III, chương V, phần 2 | 157,212 | m2 |
| 56 | Lắp đặt tủ kim loại kích thước 600x400x200x2, sơn tĩnh điện | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | hộp |
| 57 | Hộp đựng áp tô mát mặt nhựa tủ tổng phòng 8 MCB | Mục III, chương V, phần 2 | 20 | hộp |
| 58 | Lắp đặt công tắc 1 hạt (đế, mặt, hạt) | Mục III, chương V, phần 2 | 26 | cái |
| 59 | Lắp đặt công tắc 2 hạt (đế, mặt, hạt) | Mục III, chương V, phần 2 | 22 | cái |
| 60 | Lắp đặt công tắc xoay chiều (đế, mặt, hạt) | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | cái |
| 61 | Lắp đặt quạt trần | Mục III, chương V, phần 2 | 16 | cái |
| 62 | Lắp đặt đèn trang trí âm trần. Đèn Led 600x600 | Mục III, chương V, phần 2 | 56 | bộ |
| 63 | Lắp đặt đèn tường kiểu ánh sáng hắt. Đèn tuýt led | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | bộ |
| 64 | Lắp đặt đèn trang trí nổi. Đèn Led vuông 30w | Mục III, chương V, phần 2 | 41 | bộ |
| 65 | Lắp đặt ô cắm đôi | Mục III, chương V, phần 2 | 85 | cái |
| 66 | Lắp đặt quạt trên đường ống thông gió, quạt công suất ≤1,5kW. Quạt công nghiệp, công suất 680m3/h | Mục III, chương V, phần 2 | 8 | cái |
| 67 | Lắp đặt cửa gió đơn, kích thước cửa 400x400mm | Mục III, chương V, phần 2 | 14 | cái |
| 68 | Lắp đặt hộp tôn góp gió. Tôn dày 0,75ly | Mục III, chương V, phần 2 | 8 | cái |
| 69 | Lắp đặt ống thông gió tròn, đường kính ống ≤160mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,9 | m |
| 70 | Lắp đặt quạt treo tường | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | cái |
| 71 | Lắp đặt công tắc 2 cực (đế, mặt, hạt) | Mục III, chương V, phần 2 | 5 | cái |
| 72 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤48mm | Mục III, chương V, phần 2 | 30 | m |
| 73 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤34mm | Mục III, chương V, phần 2 | 500 | m |
| 74 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Mục III, chương V, phần 2 | 2.500 | m |
| 75 | Gia công kim thu sét, dài 1,5m | Mục III, chương V, phần 2 | 10 | cái |
| 76 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | cọc |
| 77 | Dây nối đất 40x4 | Mục III, chương V, phần 2 | 20 | m |
| 78 | Lắp đặt dây đơn ≤ 10mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 15 | m |
| 79 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 140 | m |
| 80 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm | Mục III, chương V, phần 2 | 40 | m |
| 81 | Lắp đặt aptomat MCCB-3P-150A-10kA | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 82 | Lắp đặt aptomat MCCB-3P-50A-10kA | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 83 | Lắp đặt aptomat MCCB-3P-50A-7,5kA | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | cái |
| 84 | Lắp đặt aptomat MCB-2P-40A-6kA | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | cái |
| 85 | Lắp đặt aptomat MCB-2P-32A-6kA | Mục III, chương V, phần 2 | 14 | cái |
| 86 | Lắp đặt aptomat MCB-1P-20A-6kA | Mục III, chương V, phần 2 | 28 | cái |
| 87 | Lắp đặt aptomat MCB-1P-16A-6kA | Mục III, chương V, phần 2 | 20 | cái |
| 88 | Lắp đặt aptomat MCB -1P-10A-10kA | Mục III, chương V, phần 2 | 22 | cái |
| 89 | Lắp đặt cáp Cu/XLPE/DSTA/PVC 4x10mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 30 | m |
| 90 | Lắp đặt dây đơn ≤ 10mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 30 | m |
| 91 | Lắp đặt dây đơn ≤ 6mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 50 | m |
| 92 | Lắp đặt dây đơn ≤ 4mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 500 | m |
| 93 | Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 1.480 | m |
| 94 | Lắp đặt dây đơn ≤ 1,5mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 1.645 | m |
| 95 | Hộp đèn cấp cứu, chuông + nút nhấn | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | bộ |
| 96 | Cầu chì ống 2A | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | cái |
| 97 | Lắp đặt cầu chì hộp RT18-32X | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | cái |
| 98 | Đèn báo pha (đỏ vàng xanh) 230V/led 1W | Mục III, chương V, phần 2 | 9 | cái |
| 99 | Lắp đặt đồng hồ Vol kế | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | cái |
| 100 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Mục III, chương V, phần 2 | 15 | m |
| 101 | Cài đặt SAN Switch, | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | 1 thiết bị |
| 102 | Swich mạng lan 16 cổng | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | bộ |
| 103 | Router Wifi chuẩn N tốc độ 450Mbps TP-LINK TL-WR940N | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | bộ |
| 104 | Mặt và giắc cắm mạng chuẩn RJ45 | Mục III, chương V, phần 2 | 10 | cái |
| 105 | Cáp mạng Cat5e 8/0,5mm | Mục III, chương V, phần 2 | 160 | m |
| 106 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Mục III, chương V, phần 2 | 500 | m |
| 107 | Tiêu lệnh PCCC, hộp đựng bình chữa cháy gắn tường 600x600x200 | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | bộ |
| 108 | Bình chữa cháy MFZ4 | Mục III, chương V, phần 2 | 8 | bình |
| 109 | Bình bọt cháy cháy CO2 | Mục III, chương V, phần 2 | 8 | bình |
| 110 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,7mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,24 | 100m |
| 111 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,85 | 100m |
| 112 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,2mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,85 | 100m |
| 113 | Lắp đặt tê nhựa PPR, tê thu, tê vuông, Y, đường kính 40mm | Mục III, chương V, phần 2 | 16 | cái |
| 114 | Lắp đặt tê nhựa PPR, tê thu, tê vuông, Y, đường kính 25mm | Mục III, chương V, phần 2 | 60 | cái |
| 115 | Lắp đặt cút, chếch nhựa PPR, đường kính 40mm | Mục III, chương V, phần 2 | 20 | cái |
| 116 | Lắp đặt cút, chếch nhựa PPR, đường kính 25mm | Mục III, chương V, phần 2 | 35 | cái |
| 117 | Lắp đặt cút ren trong nhựa PPR, đường kính 25mm | Mục III, chương V, phần 2 | 35 | cái |
| 118 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR, đường kính 40mm | Mục III, chương V, phần 2 | 8 | cái |
| 119 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR, đường kính 25mm | Mục III, chương V, phần 2 | 24 | cái |
| 120 | Kép đồng | Mục III, chương V, phần 2 | 38 | cái |
| 121 | Lắp đặt khóa tổng, đường kính van 25mm | Mục III, chương V, phần 2 | 12 | cái |
| 122 | Lắp đặt khóa tổng, đường kính van 40mm | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 123 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi. Chậu âm bàn đá. (tham khảo Inax AL-2298V) | Mục III, chương V, phần 2 | 17 | bộ |
| 124 | Lắp đặt gương soi, (tham khảo Gương INAX KF-5075VA) | Mục III, chương V, phần 2 | 11 | cái |
| 125 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi cảm ứng (tham khảo Inax AMV-90 (220V)) | Mục III, chương V, phần 2 | 8 | bộ |
| 126 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi (tham khảo Inax LFV-17P) | Mục III, chương V, phần 2 | 9 | bộ |
| 127 | Lắp đặt xí bệt. (tham khảo Inax AC-700VAN) | Mục III, chương V, phần 2 | 17 | bộ |
| 128 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi. (tham khảo Inax CFV-102M) | Mục III, chương V, phần 2 | 17 | bộ |
| 129 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen. (tham khảo Inax BFV-3413T-4C) | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | bộ |
| 130 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Mục III, chương V, phần 2 | 11 | cái |
| 131 | Móc giấy vệ sinh (tham khảo KF-416V) | Mục III, chương V, phần 2 | 17 | cái |
| 132 | Giá đựng xà phòng inox 304 (tham khảo Inax KF-414V) | Mục III, chương V, phần 2 | 20 | cái |
| 133 | Lắp đặt thùng đun nước nóng thường, (tham khảo Inax HP-30V, 30 lit) | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | bộ |
| 134 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi. (tham khảo Chậu rửa bát Sơn Hà dập liền S100Plus 1010x430x195mm) | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | bộ |
| 135 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi. Vòi rửa dây rút inox | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | bộ |
| 136 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm, cầu chắn rác trên mái | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | cái |
| 137 | Lắp đặt chậu tiểu nam, (tham khảo Inax AU-431VR) | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | bộ |
| 138 | Lắp đặt van xả tiểu cảm ứng. (tham khảo Inax OKUV-32SM) | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | cái |
| 139 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm | Mục III, chương V, phần 2 | 1,03 | 100m |
| 140 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | Mục III, chương V, phần 2 | 1,31 | 100m |
| 141 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,15 | 100m |
| 142 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 40mm | Mục III, chương V, phần 2 | 1,3 | 100m |
| 143 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm | Mục III, chương V, phần 2 | 56 | cái |
| 144 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm | Mục III, chương V, phần 2 | 95 | cái |
| 145 | Lắp đặt tê vuông, tê thu, Y, nhựa PVC nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 110mm | Mục III, chương V, phần 2 | 60 | cái |
| 146 | Lắp đặt tê vuông, tê thu, Y, nhựa PVC nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 90mm | Mục III, chương V, phần 2 | 76 | cái |
| 147 | Lắp đặt tê vuông, tê thu, Y, nhựa PVC nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 40mm | Mục III, chương V, phần 2 | 20 | cái |
| 148 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn 100mm | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | cái |
| 149 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút 89mm | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | cái |
| 150 | Ty treo ống | Mục III, chương V, phần 2 | 75 | bộ |
| 151 | Cầu chắn rác inox 304 đường kính 90mm | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | cái |
| 152 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m | Mục III, chương V, phần 2 | 259,05 | m2 |
| 153 | Bốc xếp tấm lợp các loại | Mục III, chương V, phần 2 | 2,5905 | 100m2 |
| 154 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤28m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,553 | tấn |
| 155 | Bốc xếp sắt thép các loại | Mục III, chương V, phần 2 | 0,553 | tấn |
| 156 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22, chiều dày | Mục III, chương V, phần 2 | 3,3984 | m3 |
| 157 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Mục III, chương V, phần 2 | 6,6581 | m3 |
| 158 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 34,8184 | m2 |
| 159 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1544 | 100m2 |
| 160 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1468 | tấn |
| 161 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,4454 | m3 |
| 162 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 | Mục III, chương V, phần 2 | 58 | m2 |
| 163 | Phụ gia chống thấm trộn với vữa láng | Mục III, chương V, phần 2 | 58 | m2 |
| 164 | Lưới thép chống co ngót | Mục III, chương V, phần 2 | 58 | m2 |
| 165 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,3396 | m3 |
| 166 | Lát gạch đất nung-tiết diện gạch ≤0,16m2 | Mục III, chương V, phần 2 | 58 | m2 |
| 167 | Gia công xà gồ thép | Mục III, chương V, phần 2 | 0,555 | tấn |
| 168 | Lắp dựng xà gồ thép | Mục III, chương V, phần 2 | 0,555 | tấn |
| 169 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục III, chương V, phần 2 | 475,1424 | 1m2 |
| 170 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Mục III, chương V, phần 2 | 1,8548 | 100m2 |
| 171 | Tôn úp nóc, ốp sườn | Mục III, chương V, phần 2 | 54,52 | m |
| 172 | Lắp đặt khung bằng inox 304 đỡ chậu rửa. | Mục III, chương V, phần 2 | 32,16 | kg |
| 173 | Lát đá mặt bệ các loại | Mục III, chương V, phần 2 | 5,4432 | m2 |
| B | Hạ tầng kỹ thuật | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V, phần 2 | 31,178 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1043 | tấn |
| 3 | Đào xúc đất bằng máy đào-đất cấp III | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1221 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô | Mục III, chương V, phần 2 | 12,21 | m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô | Mục III, chương V, phần 2 | 12,21 | m3 |
| 6 | Mua và lắp đặt tủ điện tổng KT 1000x700x300mm | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 7 | Lắp đặt tủ điện hạ thế, tủ điều khiển, dao cách ly, dao tiếp địa | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | 1 tủ |
| 8 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | cọc |
| 9 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | m |
| 10 | Lắp đặt dây dẫn CU/XLPE/DSTA/PVC (3x35+1x25)mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 49,5 | m |
| 11 | Lắp đặt dây dẫn CU/XLPE/DSTA/PVC (3x16+1x10)mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 47,8 | m |
| 12 | Lắp đặt dây dẫn CU/XLPE/DSTA/PVC (3x10+1x6)mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 80,3 | m |
| 13 | Cáp Cu/XLPE/DSTA/PVC (2x4)mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 21,7 | m |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 1 lớp đầu nối gai, dài 5m, ĐK 100mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,402 | 100 m |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤76mm | Mục III, chương V, phần 2 | 1,349 | m |
| 16 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Mục III, chương V, phần 2 | 14 | 10m |
| 17 | Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy đào, đất cấp I | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1512 | 100m3 |
| 18 | Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ | Mục III, chương V, phần 2 | 0,8755 | 1000v |
| 19 | Mua gạch chỉ | Mục III, chương V, phần 2 | 875,5 | v |
| 20 | Băng báo cáp | Mục III, chương V, phần 2 | 175,1 | md |
| 21 | Mốc sứ báo cáp | Mục III, chương V, phần 2 | 10 | cái |
| 22 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1512 | 100m3 |
| 23 | Đào móng bằng máy đào, rộng ≤6m-đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0192 | 100m3 |
| 24 | Khung móng cột thép M24x300x300x675 | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | chiếc |
| 25 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mục III, chương V, phần 2 | 0,096 | 100m2 |
| 26 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,92 | m3 |
| 27 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cọc |
| 28 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | m |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤76mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,733 | m |
| 30 | Cáp CU/XLPE/DSTA/PVC (2x10) mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 82,1 | m |
| 31 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 29,7 | m |
| 32 | Mốc sứ báo cáp | Mục III, chương V, phần 2 | 5 | cái |
| 33 | Lắp dựng cột đèn bằng máy loại cột thép chiều cao cột | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | cột |
| 34 | Đèn led chiếu sáng đường DCSD01L/35W | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | chiếc |
| 35 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | cọc |
| 36 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 79,9 | m |
| 37 | Đào san đất bằng máy đào-đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1512 | 100m3 |
| 38 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1512 | 100m3 |
| 39 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Mục III, chương V, phần 2 | 20,2 | 10m |
| 40 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy | Mục III, chương V, phần 2 | 101 | cái |
| 41 | Đào bùn lỏng trong mọi điều kiện, thủ công | Mục III, chương V, phần 2 | 4,9288 | m3 |
| 42 | Vận chuyển bùn lỏng tiếp 10m, thủ công | Mục III, chương V, phần 2 | 4,9288 | m3 |
| 43 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô | Mục III, chương V, phần 2 | 4,9288 | m3 |
| 44 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2366 | 100m2 |
| 45 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,5382 | m3 |
| 46 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy | Mục III, chương V, phần 2 | 101 | cái |
| 47 | Phát quang mái đê có mật độ cây, cỏ dại, dây leo | Mục III, chương V, phần 2 | 1,454 | 100m2 |
| 48 | Rải bạt 3 mầu chống mất nước xi măng | Mục III, chương V, phần 2 | 1,454 | 100m2 |
| 49 | Bê tông nền, máy bơm bê tông, M150, đá 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 14,54 | m3 |
| 50 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Mục III, chương V, phần 2 | 5,816 | 10m |
| 51 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 | Mục III, chương V, phần 2 | 483 | m2 |
| 52 | Lát gạch xi măng. gạch Terrazzo KT 400x400x30 | Mục III, chương V, phần 2 | 483 | m2 |
| 53 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Mục III, chương V, phần 2 | 564,326 | m2 |
| 54 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,6098 | m3 |
| 55 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục III, chương V, phần 2 | 564,326 | m2 |
| 56 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0989 | 1m2 |
| 57 | Bản lề cối | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | bộ |
| 58 | Lắp dựng các loại cửa khung sắt, khung nhôm | Mục III, chương V, phần 2 | 5,016 | m2 |
| 59 | Chốt cửa, khóa cửa | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | trọn gói |
| 60 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục III, chương V, phần 2 | 204,306 | 1m2 |
| 61 | Lắp đặt biển tên hiệu chữ hộp bằng inox vàng | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | trọn gói |
| 62 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 5,12 | m3 |
| 63 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô | Mục III, chương V, phần 2 | 5,12 | m3 |
| 64 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô | Mục III, chương V, phần 2 | 5,12 | m3 |
| 65 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0524 | 100m2 |
| 66 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,967 | m3 |
| 67 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1987 | 100m2 |
| 68 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0156 | tấn |
| 69 | Gia công cột bằng thép hình | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0916 | tấn |
| 70 | Lắp cột thép các loại | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0916 | tấn |
| 71 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 2,8573 | m3 |
| 72 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mục III, chương V, phần 2 | 5,12 | m3 |
| 73 | Gia công cột bằng thép hình | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1258 | tấn |
| 74 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1807 | tấn |
| 75 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục III, chương V, phần 2 | 22,8599 | 1m2 |
| 76 | Lắp cột thép các loại | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1258 | tấn |
| 77 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1807 | tấn |
| 78 | Gia công xà gồ thép | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1799 | tấn |
| 79 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục III, chương V, phần 2 | 32,224 | 1m2 |
| 80 | Lắp dựng xà gồ thép | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1799 | tấn |
| 81 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Mục III, chương V, phần 2 | 0,5582 | 100m2 |
| 82 | Máng xối dày 0,45mm | Mục III, chương V, phần 2 | 21,2 | md |
| 83 | Úp nóc tôn dày 0,45mm | Mục III, chương V, phần 2 | 10,6 | md |
| 84 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,06 | 100m |
| 85 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | cái |
| 86 | Cầu chắn rác inox 304 D90-114 | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 87 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0271 | 100m3 |
| 88 | Rải bạt 3 mầu chống mất nước xi măng | Mục III, chương V, phần 2 | 0,5417 | 100m2 |
| 89 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4 | Mục III, chương V, phần 2 | 5,9466 | m3 |
| 90 | Gia công lan can | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0397 | tấn |
| 91 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục III, chương V, phần 2 | 3,142 | 1m2 |
| 92 | Lắp dựng lan can sắt | Mục III, chương V, phần 2 | 8,811 | m2 |
| C | Nhà xử lý rác | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 8,19 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mục III, chương V, phần 2 | 0,024 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,6 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0384 | 100m2 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK ≤10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0408 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK ≤18mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0726 | tấn |
| 7 | Bê tông móng, mố, trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,206 | m3 |
| 8 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 1,9257 | m3 |
| 9 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0238 | 100m2 |
| 10 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1307 | m3 |
| 11 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục III, chương V, phần 2 | 0,041 | 100m2 |
| 12 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,861 | m3 |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Mục III, chương V, phần 2 | 0,123 | 100m2 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0272 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1428 | tấn |
| 16 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,353 | m3 |
| 17 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mục III, chương V, phần 2 | 5,965 | m3 |
| 18 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0415 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0415 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0415 | 100m3 |
| 21 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mục III, chương V, phần 2 | 1,4633 | m3 |
| 22 | Rải ni lông lót đổ bê tông nền | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1463 | 100m2 |
| 23 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,4633 | m3 |
| 24 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1426 | 100m2 |
| 25 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0228 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1362 | tấn |
| 27 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,7841 | m3 |
| 28 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1271 | 100m2 |
| 29 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mục III, chương V, phần 2 | 0,3409 | 100m2 |
| 30 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0247 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1428 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2806 | tấn |
| 33 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm bê tông, M250, đá 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 8,8868 | m3 |
| 34 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,4084 | m3 |
| 35 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 7,0127 | m3 |
| 36 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,796 | m3 |
| 37 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1079 | 100m2 |
| 38 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0898 | tấn |
| 39 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,7753 | m3 |
| 40 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 74,2496 | m2 |
| 41 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 23,28 | m |
| 42 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 156,364 | m2 |
| 43 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 3,5508 | m2 |
| 44 | Trát trần, vữa XM M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 27,4512 | m2 |
| 45 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Mục III, chương V, phần 2 | 29,11 | m2 |
| 46 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM mác 100 | Mục III, chương V, phần 2 | 29,11 | m2 |
| 47 | Phụ gia chống thấm trộn với vữa láng | Mục III, chương V, phần 2 | 29,11 | m2 |
| 48 | Lát gạch đất nung-tiết diện gạch ≤0,16m2 | Mục III, chương V, phần 2 | 19,0944 | m2 |
| 49 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,36m2 | Mục III, chương V, phần 2 | 14,6328 | m2 |
| 50 | Cửa sổ 2 cánh quay, nhôm Xingfa dày 1.4mm, kính 2 lớp 6,38mm, PKKK bản lề A, chốt cánh phụ trên dưới, tay nắm mở ngoài, thanh đa điểm, vấu nắm, phụ kiện đồng bộ | Mục III, chương V, phần 2 | 5,04 | m2 |
| 51 | Cửa đi 2 cánh quay, nhôm định hình Xingfa dày 1.4mm, kính 2 lớp 6,38mm, pano thanh, phụ kiện bản lề cối, ổ khóa, tay nắm, thanh chốt, cánh phụ dài trên dưới | Mục III, chương V, phần 2 | 7,04 | m2 |
| 52 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mục III, chương V, phần 2 | 12,08 | m2 |
| 53 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục III, chương V, phần 2 | 187,366 | m2 |
| 54 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục III, chương V, phần 2 | 74,2496 | m2 |
| 55 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 56 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | bộ |
| 57 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | bộ |
| 58 | Lắp đặt ô cắm đôi | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 59 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 60 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 30 | m |
| 61 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 2,5mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 10 | m |
| 62 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 1,5mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 30 | m |
| 63 | Đục tường sàn bê tông thành rãnh để cài sàn bê tông, chôn ống nước, ống bảo vệ dây dẫn sâu ≤3cm | Mục III, chương V, phần 2 | 70 | m |
| 64 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Mục III, chương V, phần 2 | 70 | m |
| 65 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,24 | 100m |
| 66 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm | Mục III, chương V, phần 2 | 20 | cái |
| 67 | Cầu chắn rác inox 304 D90-114 | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | cái |
| 68 | Đai giữ ống | Mục III, chương V, phần 2 | 12 | bộ |
| D | Nhà trạm xử lý nước thải y tế | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 29,5214 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0135 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,1354 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0649 | 100m2 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0164 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1308 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1212 | tấn |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,9086 | m3 |
| 9 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M250, đá 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,1176 | m3 |
| 10 | Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 4,0238 | m3 |
| 11 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 19,11 | m2 |
| 12 | Phụ gia chống thấm trộn với vữa trát | Mục III, chương V, phần 2 | 19,11 | m2 |
| 13 | Đánh mầu tường bể | Mục III, chương V, phần 2 | 19,11 | m2 |
| 14 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Mục III, chương V, phần 2 | 7,4504 | m2 |
| 15 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mục III, chương V, phần 2 | 9,2978 | m3 |
| 16 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2022 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2022 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2022 | 100m3 |
| 19 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mục III, chương V, phần 2 | 0,059 | 100m2 |
| 20 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0757 | 100m2 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0132 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,086 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1297 | tấn |
| 24 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,7788 | m3 |
| 25 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,709 | m3 |
| 26 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 5,9 | m2 |
| 27 | Trát trần, vữa XM M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 12,12 | m2 |
| 28 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 5,302 | m3 |
| 29 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0786 | 100m2 |
| 30 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0358 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0442 | tấn |
| 32 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,6372 | m3 |
| 33 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mục III, chương V, phần 2 | 0,059 | 100m2 |
| 34 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1893 | 100m2 |
| 35 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0144 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0852 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2052 | tấn |
| 38 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,7788 | m3 |
| 39 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,7281 | m3 |
| 40 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,5486 | m3 |
| 41 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 43,9924 | m2 |
| 42 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 17,4 | m |
| 43 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 26,708 | m2 |
| 44 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,092 | m2 |
| 45 | Trát trần, vữa XM M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 16,324 | m2 |
| 46 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Mục III, chương V, phần 2 | 17,0544 | m2 |
| 47 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 | Mục III, chương V, phần 2 | 17,0544 | m2 |
| 48 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | Mục III, chương V, phần 2 | 17,0544 | m2 |
| 49 | Phụ gia chống thấm trộn với vữa láng | Mục III, chương V, phần 2 | 34,1088 | m2 |
| 50 | Mua lưới thép gia cường | Mục III, chương V, phần 2 | 17,0544 | m2 |
| 51 | Lát gạch đất nung-tiết diện gạch ≤0,16m2 | Mục III, chương V, phần 2 | 17,0544 | m2 |
| 52 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 | Mục III, chương V, phần 2 | 7,4504 | m2 |
| 53 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,36m2 | Mục III, chương V, phần 2 | 7,4504 | m2 |
| 54 | Cửa sổ 2 cánh quay, nhôm Xingfa, kính 2 lớp 6,38mm, PKKK bản lề A, chốt cánh phụ trên dưới, tay nắm mở ngoài, thanh đa điểm, vấu nắm, phụ kiện đồng bộ | Mục III, chương V, phần 2 | 5,04 | m2 |
| 55 | Cửa đi 2 cánh quay, nhôm định hình Xingfa, kính 2 lớp 6,38mm, pano thanh, phụ kiện bản lề cối, ổ khóa, tay nắm, thanh chốt, cánh phụ dài trên dưới | Mục III, chương V, phần 2 | 2,64 | m2 |
| 56 | Sản xuất cửa thăm bằng Inox 304 | Mục III, chương V, phần 2 | 3,6 | kg |
| 57 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mục III, chương V, phần 2 | 8,0281 | m2 |
| 58 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục III, chương V, phần 2 | 44,124 | m2 |
| 59 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục III, chương V, phần 2 | 43,9924 | m2 |
| 60 | Lắp đặt tủ điện | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 61 | Lắp đặt quạt trần | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 62 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 63 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | bộ |
| 64 | Lắp đặt đèn trang trí nổi | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | bộ |
| 65 | Lắp đặt ô cắm đôi | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | cái |
| 66 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | cái |
| 67 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 6mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 10 | m |
| 68 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 10 | m |
| 69 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 2,5mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 15 | m |
| 70 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 1,5mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 30 | m |
| 71 | Đục tường sàn bê tông thành rãnh để cài sàn bê tông, chôn ống nước, ống bảo vệ dây dẫn sâu ≤3cm | Mục III, chương V, phần 2 | 70 | m |
| 72 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Mục III, chương V, phần 2 | 70 | m |
| 73 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,12 | 100m |
| 74 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm | Mục III, chương V, phần 2 | 10 | cái |
| 75 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | cái |
| 76 | Cầu chắn rác Inox 304, D90-114 | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 77 | Đai giữ ống | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | bộ |
| E | Nhà thường trực | |||
| 1 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,6532 | 10m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mục III, chương V, phần 2 | 4,646 | m3 |
| 3 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 6,9212 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0176 | 100m2 |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,484 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0288 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK ≤10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0272 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK ≤18mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0484 | tấn |
| 9 | Bê tông móng, mố, trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,008 | m3 |
| 10 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 1,9404 | m3 |
| 11 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0112 | 100m2 |
| 12 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột, xi măng PC30, đá 1x2, tiết diện cột | Mục III, chương V, phần 2 | 0,056 | m3 |
| 13 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0264 | 100m2 |
| 14 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,5544 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1056 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0176 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1416 | tấn |
| 18 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,1616 | m3 |
| 19 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mục III, chương V, phần 2 | 5,5976 | m3 |
| 20 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0326 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0326 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0326 | 100m3 |
| 23 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mục III, chương V, phần 2 | 0,4743 | m3 |
| 24 | Rải ni lông lót đổ bê tông nền | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0949 | 100m2 |
| 25 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,9486 | m3 |
| 26 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mục III, chương V, phần 2 | 0,095 | 100m2 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0152 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0752 | tấn |
| 29 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,5227 | m3 |
| 30 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0818 | 100m2 |
| 31 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2504 | 100m2 |
| 32 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,016 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,094 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2212 | tấn |
| 35 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,5808 | m3 |
| 36 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 2,4166 | m3 |
| 37 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,9899 | m3 |
| 38 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0319 | 100m2 |
| 39 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0396 | tấn |
| 40 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2772 | m3 |
| 41 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 5,7737 | m3 |
| 42 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,9148 | m3 |
| 43 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0653 | 100m2 |
| 44 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0976 | tấn |
| 45 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,4066 | m3 |
| 46 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 67,8284 | m2 |
| 47 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 10,692 | m2 |
| 48 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 19,68 | m |
| 49 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 29,676 | m2 |
| 50 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 2,64 | m2 |
| 51 | Trát trần, vữa XM M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 19,3744 | m2 |
| 52 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Mục III, chương V, phần 2 | 8,2516 | m2 |
| 53 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM mác 100 | Mục III, chương V, phần 2 | 8,2516 | m2 |
| 54 | Phụ gia chống thấm trộn với vữa láng | Mục III, chương V, phần 2 | 8,2516 | m2 |
| 55 | Gia công xà gồ thép | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0648 | tấn |
| 56 | Lắp dựng xà gồ thép | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0648 | tấn |
| 57 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục III, chương V, phần 2 | 11,6128 | 1m2 |
| 58 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1614 | 100m2 |
| 59 | Tôn úp nóc | Mục III, chương V, phần 2 | 9,6 | m |
| 60 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,36m2 | Mục III, chương V, phần 2 | 9,4864 | m2 |
| 61 | Cửa sổ 2 cánh quay, nhôm Xingfa, kính 2 lớp 6,38mm, PKKK bản lề A, chốt cánh phụ trên dưới, tay nắm mở ngoài, thanh đa điểm, vấu nắm, phụ kiện đồng bộ | Mục III, chương V, phần 2 | 5,04 | m2 |
| 62 | Cửa đi 1 cánh quay, nhôm định hình Xingfa, kính 2 lớp 6,38mm, pano thanh, phụ kiện bản lề cối, ổ khóa, tay nắm, thanh chốt, cánh phụ dài trên dưới | Mục III, chương V, phần 2 | 1,98 | m2 |
| 63 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mục III, chương V, phần 2 | 7,02 | m2 |
| 64 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0587 | tấn |
| 65 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục III, chương V, phần 2 | 2,4932 | m2 |
| 66 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mục III, chương V, phần 2 | 5,04 | m2 |
| 67 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục III, chương V, phần 2 | 51,6904 | m2 |
| 68 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục III, chương V, phần 2 | 78,5204 | m2 |
| 69 | Lắp đặt quạt trần | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 70 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 71 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | bộ |
| 72 | Lắp đặt đèn sát trần, đèn Led | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | bộ |
| 73 | Lắp đặt ô cắm đôi | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | cái |
| 74 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | cái |
| 75 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | m |
| 76 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 2,5mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 10 | m |
| 77 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 1,5mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 10 | m |
| 78 | Đục tường sàn bê tông thành rãnh để cài sàn bê tông, chôn ống nước, ống bảo vệ dây dẫn sâu ≤3cm | Mục III, chương V, phần 2 | 22 | m |
| 79 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Mục III, chương V, phần 2 | 22 | m |
| 80 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,12 | 100m |
| 81 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm | Mục III, chương V, phần 2 | 10 | cái |
| 82 | Cầu chắn rác inox 304 D90-114 | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 83 | Đai giữ ống | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi