Gói thầu: Gói thầu số 2: Thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210458116-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/05/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chi nhánh Điện lực Biên Hòa 2 - Công ty TNHH một thành viên Điện lực Đồng Nai |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2: Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210423810 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay thương mại và KHCB của Công ty |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-24 15:38:00 đến ngày 2021-05-07 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,716,367,188 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần móng và tiếp địa | |||
| B | Móng trụ BTLT 8,5m chôn trực tiếp (M8) | |||
| 1 | Đào, đắp đất hố móng M8 | 25 | Bộ | |
| C | Móng bê tông trụ 8,5m đơn (M8BT) | |||
| 1 | Đào và Đắp đất hố móng M8BT | 36 | Bộ | |
| 2 | Bê tông M200 đá 1x2 (Đã bao gồm xi măng, cát, đá, ván khuôn) | Bê tông đỗ tại chỗ hoặc bê tông thương phẩm (trong trường hợp chào bê tông thương phẩm, nhà thầu phải cung cấp nhà sản xuất; biên bản thử nghiệm độc lập về: cát, đá, xi măng, nước; biên bản thử nghiệm độc lập về cường độ nén bê tông để chứng minh thông số chào). | 10,656 | m3 |
| 3 | Đổ Bê tông móng M200 đá 1x2 | 10,656 | m3 | |
| D | Móng bê tông trụ 8,5m ghép (M8BT2) | |||
| 1 | Boulon 16x450VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 2 | Boulon 16x550VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 3 | Boulon 16x650VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 4 | Đào và Đắp đất hố móng M8BT2 | 3 | Bộ | |
| 5 | Bê tông M200 đá 1x2 (Đã bao gồm xi măng, cát, đá, ván khuôn) | Bê tông đỗ tại chỗ hoặc bê tông thương phẩm (trong trường hợp chào bê tông thương phẩm, nhà thầu phải cung cấp nhà sản xuất; biên bản thử nghiệm độc lập về: cát, đá, xi măng, nước; biên bản thử nghiệm độc lập về cường độ nén bê tông để chứng minh thông số chào). | 1,659 | m3 |
| 6 | Đổ Bê tông móng M200 đá 1x2 | 1,659 | m3 | |
| E | Móng trụ BTLT 12m chôn trực tiếp (M12) | |||
| 1 | Đào, đắp đất hố móng M12 | 32 | Bộ | |
| F | Móng bê tông trụ BTLT 12m đơn (M12BT) | |||
| 1 | Đào và Đắp đất hố móng M12BT | 14 | Bộ | |
| 2 | Bê tông móng M200 đá 1x2 | Bê tông đỗ tại chỗ hoặc bê tông thương phẩm (trong trường hợp chào bê tông thương phẩm, nhà thầu phải cung cấp nhà sản xuất; biên bản thử nghiệm độc lập về: cát, đá, xi măng, nước; biên bản thử nghiệm độc lập về cường độ nén bê tông để chứng minh thông số chào). | 11,368 | m3 |
| 3 | Đổ Bê tông móng M200 đá 1x2 | 11,368 | m3 | |
| G | Móng bê tông trụ BTLT 12m đơn gia cố (M12BTGC) | |||
| 1 | Đào và Đắp đất hố móng M12BTGC | 2 | Bộ | |
| 2 | Bê tông móng M200 đá 1x2 | Bê tông đỗ tại chỗ hoặc bê tông thương phẩm (trong trường hợp chào bê tông thương phẩm, nhà thầu phải cung cấp nhà sản xuất; biên bản thử nghiệm độc lập về: cát, đá, xi măng, nước; biên bản thử nghiệm độc lập về cường độ nén bê tông để chứng minh thông số chào). | 1,624 | m3 |
| 3 | Đổ Bê tông móng M200 đá 1x2 rộng | 1,624 | m3 | |
| H | Móng bê tông trụ BTLT 12m ghép (M12BT2) | |||
| 1 | Boulon 16x550VRS+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Bộ |
| 2 | Boulon 16x650VRS+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Bộ |
| 3 | Boulon 16x750VRS+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Bộ |
| 4 | Đào và Đắp đất hố móng M12BT2 | 7 | Bộ | |
| 5 | Bê tông móng M200 đá 1x2 | Bê tông đỗ tại chỗ hoặc bê tông thương phẩm (trong trường hợp chào bê tông thương phẩm, nhà thầu phải cung cấp nhà sản xuất; biên bản thử nghiệm độc lập về: cát, đá, xi măng, nước; biên bản thử nghiệm độc lập về cường độ nén bê tông để chứng minh thông số chào). | 7,791 | m3 |
| 6 | Đổ Bê tông móng M200 đá 1x2 rộng | 7,791 | m3 | |
| I | Móng bê tông trụ BTLT 14m ghép (M14BT2) | |||
| 1 | Boulon 16x550VRS+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Bộ |
| 2 | Boulon 16x650VRS+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Bộ |
| 3 | Boulon 16x750VRS+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Bộ |
| 4 | Đào và Đắp đất hố móng M14BT2 | 7 | Bộ | |
| 5 | Bê tông móng M200 đá 1x2 | Bê tông đỗ tại chỗ hoặc bê tông thương phẩm (trong trường hợp chào bê tông thương phẩm, nhà thầu phải cung cấp nhà sản xuất; biên bản thử nghiệm độc lập về: cát, đá, xi măng, nước; biên bản thử nghiệm độc lập về cường độ nén bê tông để chứng minh thông số chào). | 14,763 | m3 |
| 6 | Đổ Bê tông móng M200 đá 1x2 rộng | 14,763 | m3 | |
| J | Tiếp địa lăp lại (trụ 8,5m) | |||
| 1 | Cọc tiếp đất Þ16-2,4m mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | Cọc |
| 2 | Sắt tròn Þ8 thanh dài 3m (hàn bass 2 đầu, mạ kẽm) | 24 | thanh | |
| 3 | Boulon 8x30+ 2 long đền vuông | 60 | Cái | |
| 4 | Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | Cái |
| 5 | Đầu cosse ép Cu 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | Cái |
| 6 | Đai thép Inox(1m/đai) | 36 | Mét | |
| 7 | Khóa đai Inox(1 khóa /Đai) | 36 | Bộ | |
| 8 | Ống PVC D34 x2mm | 24 | Mét | |
| 9 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 | 24 | cọc | |
| 10 | Kéo dây tiếp địa | 10,752 | kg | |
| 11 | Đào, đắp rãnh tiếp địa, đất cấp 3 | 12 | Bộ | |
| K | Trụ BTLT 8,5m | |||
| 1 | Dựng trụ BTLT | 67 | trụ | |
| L | Trụ BTLT 12m | |||
| 1 | Dựng trụ BTLT 12m thủ công + cơ giới (cẩu) | 60 | trụ | |
| M | Trụ BTLT 14m | |||
| 1 | Dựng trụ BTLT 14m thủ công + cơ giới (cẩu) | 14 | trụ | |
| N | Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m: X-22K-Đ - C810 (lắp trụ đơn) | |||
| 1 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | Bộ |
| 2 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | Bộ |
| 3 | Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | Bộ |
| 4 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | Bộ |
| 5 | Lắp xà néo 2,2m kép (58,628kg) | 9 | Bộ | |
| O | Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m: X-22K-K - C810 (hướng trụ ghép) | |||
| 1 | Boulon 16x750+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 2 | Boulon 16x600+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 3 | Boulon 16x550VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 4 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 5 | Lắp xà néo 2,2m kép (58,628kg) | 1 | Bộ | |
| P | Bộ xà lệch đơn L75x75x8 dài 01m: X-10ĐL | |||
| 1 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | Bộ |
| 2 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Bộ |
| 3 | Lắp xà đỡ 1m đơn ( | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Bộ |
| Q | Bộ xà lệch kép L75x75x8 dài 1m: X-10KL | |||
| 1 | Boulon 16x400+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 122 | Bộ |
| 2 | Boulon 16x450VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 61 | Bộ |
| 3 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 122 | Bộ |
| 4 | Lắp xà đỡ 1m kép (23,536kg) | 61 | Bộ | |
| R | Bộ xà đơn composite dài 1m: X-10DCP | |||
| 1 | Boulon 16x150+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Bộ |
| 2 | Boulon 16x350+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Bộ |
| 3 | Lắp xà composite đỡ | 6 | Bộ | |
| S | Bộ xà lệch đơn L75x75x8 dài 2,1m: X-21ĐL | |||
| 1 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | Bộ |
| 2 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | Bộ |
| 3 | Lắp xà đỡ 2,1m đơn (29,425kg) | 21 | Bộ | |
| T | Bộ xà lệch kép L75x75x8 dài 2,1m: X-21KL | |||
| 1 | Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 78 | Bộ |
| 2 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | Bộ |
| 3 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | Bộ |
| 4 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52 | Bộ |
| 5 | Lắp xà đỡ 2,1m kép (58,889kg) | 26 | Bộ | |
| U | Bộ xà đơn composite dài 2.4m: X-24DCP | |||
| 1 | Boulon 16x150+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Bộ |
| 2 | Boulon 16x400+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Bộ |
| 3 | Lắp xà composite đỡ | 3 | Bộ | |
| V | Phần xà, néo sử dụng lại | |||
| 1 | Lắp lại giá T đỡ FCO | 1 | Bộ | |
| 2 | Lắp lại bộ chằng lệch đơn trung thế | 1 | Bộ | |
| W | Phần dây sứ và phụ kiện đường dây trung thế 3 pha XDM | |||
| X | Bộ đỡ dây trung hòa trụ đơn: Đth-U | |||
| 1 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | Cái |
| Y | Bộ khóa néo dây trung hòa vào trụ đơn: Nth-T | |||
| 1 | Khóa néo dây cỡ dây 50 (kẹp dừng dây 3U-3mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | Cái |
| 2 | Móc treo chữ U F16 dài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44 | Cái |
| 3 | Boulon mắt 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | Bộ |
| Z | Bộ khóa néo dây trung hòa vào trụ ghép: Nth-T-g | |||
| 1 | Khóa néo dây cỡ dây 50 (kẹp dừng dây 3U-3mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Cái |
| 2 | Móc treo chữ U F16 dài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | Bộ |
| 3 | Boulon mắt 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Bộ |
| AA | Chuỗi sứ treo Polymer 24kV lắp vào trụ: CĐT ply-T | |||
| 1 | Móc treo chữ U F16 dài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Cái |
| 2 | Boulon mắt 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Cái |
| 3 | Giáp níu dừng dây bọc 50mm2+ mắc nối yếm giáp + yếm móng U | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Cái |
| AB | Chuỗi sứ treo Polymer 24kV đơn lắp vào xà : CSĐT ply-X | |||
| 1 | Móc treo chữ U F16 dài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120 | cái |
| 2 | Giáp níu dừng dây bọc 50mm2+ mắc nối yếm giáp + yếm móng U | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | bộ |
| AC | Chuỗi sứ treo Polymer 24kV kép lắp vào xà : CSKT ply-X | |||
| 1 | Móc treo chữ U F16 dài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 108 | cái |
| 2 | Khánh treo chuỗi polymer kép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54 | cái |
| 3 | Giáp níu dừng dây bọc 50mm2+ mắc nối yếm giáp + yếm móng U | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | bộ |
| AD | Phụ kiện đấu nối đầu đường dây xây dựng mới | |||
| 1 | Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38 | cái |
| 2 | Bass LI bắt FCO | 3 | Bộ | |
| 3 | Kẹp quai 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39 | cái |
| 4 | Kẹp quai 4/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 5 | Kẹp hotline 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | cái |
| 6 | Nắp che đầu cực FCO | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 7 | Bọc kẹp quai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51 | Cái |
| 8 | Kéo dây nhôm lõi thép cỡ dây 50mm2 | 1,2508 | km | |
| 9 | Dây buộc cổ sứ đỡ thẳng cỡ dây 50-95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 79 | cái |
| 10 | Dây buộc cổ sứ đỡ góc cỡ dây 50-95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66 | cái |
| 11 | Kéo dây nhôm bọc lõi thép cỡ dây 50mm2 | 3,7524 | km | |
| 12 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 | 42 | m | |
| 13 | Lắp sứ đứng 24KV | 210 | bộ | |
| 14 | Lắp chuỗi sứ néo Polymer đơn | 66 | chuỗi | |
| 15 | Lắp chuỗi sứ néo Polymer kép | 27 | chuỗi | |
| 16 | Lắp chuỗi sứ néo Polymer đơn: Lắp sử dụng lại | 3 | chuỗi | |
| 17 | Lắp rack sứ + sứ ống chỉ | 27 | bộ | |
| AE | Phân trung thế nâng cấp | |||
| AF | Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa cho trụ đơn: Đth-U | |||
| 1 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | bộ |
| AG | Bộ khóa néo dây trung hòa vào trụ: Nth-T | |||
| 1 | Khóa néo dây cỡ dây 50(kẹp dừng dây 3U-3mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 2 | Boulon mắt 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| AH | Bộ khóa néo dây trung hòa vào trụ: Nth-T-g | |||
| 1 | Khóa néo dây cỡ dây 50(kẹp dừng dây 3U-3mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 2 | Boulon mắt 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 3 | Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| AI | Chuỗi sứ treo Polymer 24kV đơn lắp vào xà : CĐT ply-X | |||
| 1 | Móc treo chữ U F16 dài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | cái |
| 2 | Giáp níu dừng dây bọc 50mm2+mac noi yem giap + yếm móng U | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | bộ |
| AJ | Chuỗi sứ treo Polymer 24kV kép lắp vào xà : CĐT ply-X | |||
| 1 | Móc treo chữ U F16 dài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | cái |
| 2 | Khánh treo chuỗi polymer kép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 3 | Giáp níu dừng dây bọc 50mm2+mac noi yem giap + yếm móng U | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | bộ |
| AK | Chuỗi sứ treo Polymer 24kV lắp vào trụ: CĐT ply-T | |||
| 1 | Móc treo chữ U F16 dài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 2 | Giáp níu dừng dây bọc 50mm2+mac noi yem giap + yếm móng U | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 3 | Boulon mắt 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| AL | Phụ kiện đấu nối đầu đường dây | |||
| 1 | Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 2 | Kẹp quai 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | cái |
| 3 | Kẹp hotline 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | cái |
| 4 | Chụp cách điện kẹp quai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | Cái |
| 5 | Bass LI bắt FCO | 6 | Bộ | |
| 6 | Kéo dây nhôm lõi thép cỡ dây 50mm2 | 0,4108 | km | |
| 7 | Dây buộc cổ sứ đỡ thẳng cỡ dây 50-95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51 | cái |
| 8 | Dây buộc cổ sứ đỡ góc cỡ dây 50-95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 9 | Kéo dây nhôm bọc lõi thép cỡ dây 50mm2 | 1,606 | km | |
| 10 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 | 19 | m | |
| 11 | Lắp sứ đứng 24KV | 82 | bộ | |
| 12 | Lắp chuỗi sứ néo Polymer đơn | 30 | chuỗi | |
| 13 | Lắp chuỗi sứ néo Polymer kép | 9 | chuỗi | |
| 14 | Lắp rack sứ + sứ ống chỉ | 11 | bộ | |
| AM | Phần hạ thế cải tạo | |||
| 1 | Boulon móc 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 724 | bộ |
| 2 | Boulon móc 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 271 | bộ |
| 3 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 130 | bộ |
| 4 | Ghíp nối IPC 2BL 120-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.755 | cái |
| 5 | Ghíp nối IPC 2BL 95-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 705 | cái |
| 6 | Ghíp nối IPC 2BL 70-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 240 | cái |
| 7 | Kẹp treo cáp ABC4x120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 389 | cái |
| 8 | Kẹp treo cáp ABC4x95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 98 | cái |
| 9 | Kẹp treo cáp ABC4x70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | cái |
| 10 | Kẹp ngừng cáp ABC4x120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 362 | cái |
| 11 | Kẹp ngừng cáp ABC4x95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 132 | cái |
| 12 | Kẹp ngừng cáp ABC4x70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72 | cái |
| 13 | Lắp hộp phân phối 9 cực rỗng | 547 | cái | |
| 14 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn: Bắt hộp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 455 | bộ |
| 15 | Móc treo chữ A | 8 | cái | |
| 16 | Thanh sắt mạ kẽm 50x5x450mm: (Lắp tại các vị trí giao lưới) | 44 | cái | |
| 17 | Kẹp ép WR419 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 450 | cái |
| 18 | Kẹp ép WR399 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 195 | cái |
| 19 | Ống PVC D114x4,9mm | 160 | m | |
| 20 | Co 90 độ PVC 114 | 46 | cái | |
| 21 | Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 | 92 | bộ | |
| 22 | Khâu ven răng trong D114 | 46 | cái | |
| 23 | Khâu ven răng ngoài D114 | 46 | cái | |
| 24 | Ống đàn hồi 114 (Ruột gà) | 55,2 | m | |
| 25 | Keo dán ống PVC (100gr) | 46 | tuýp | |
| 26 | Keo silicon bít miệng ống | 46 | chai | |
| 27 | Băng keo cách điện hạ thế | 94 | cuộn | |
| 28 | Tiếp địa cố định cáp ABC ( 01 bộ 04 cái ) | 82 | bộ | |
| 29 | Đầu cosse ép Cu-Al 120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 262 | cái |
| 30 | Đầu cosse ép Cu-Al 95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 31 | Kéo dây ABC 4x120mm2, độ cao | 13,9161 | km | |
| 32 | Kéo dây ABC 4x95mm2, độ cao | 4,8039 | km | |
| 33 | Kéo dây ABC 4x70mm2, độ cao | 1,1549 | km | |
| AN | Phần thiết bị đường dây trung thế cải tạo | |||
| 1 | Lắp đặt FCO 24kV - 100A | 6 | cái | |
| 2 | Dây chảy 25K | 6 | Sợi | |
| AO | Phần thiết bị đường dây nổi 3 pha 1 mạch | |||
| 1 | Lắp đặt FCO 24kV - 100A | 6 | cái | |
| 2 | Dây chảy 25K | 6 | Sợi | |
| 3 | Lắp sử dụng lại FCO 24kV - 100A | 1 | cái | |
| 4 | Lắp sử dụng lại LA 18kV 10kA | 1 | cái | |
| AP | TBA 3P 3x100kVA | |||
| AQ | Phần Thiết bị | |||
| 1 | Lắp sử dụng lại Máy biến áp 22/0,4kV 100kVA (SDL) | 3 | máy | |
| 2 | Lắp sử dụng lại FCO 24kV - 100A | 3 | cái | |
| 3 | Dây chảy 10K | 3 | Sợi | |
| 4 | Lắp sử dụng lại LA 18kV 10kA | 3 | cái | |
| AR | Phần Vật liệu | |||
| AS | Giá chùm treo 3 MBT | |||
| 1 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Bộ |
| AT | Đà đơn Composite 2400 bắt FCO + LA | |||
| 1 | Boulon 16x150+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 2 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 3 | Lắp xà composite đỡ | 1 | Bộ | |
| AU | Bộ tiếp địa Trạm 3 pha : | |||
| 1 | Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m mạ nhúng kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 2 | Đầu cosse ép Cu 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 3 | Ốc xiết cáp cỡ 25mm2 | 4 | cái | |
| 4 | Khoan giếng tiếp địa (TC kết hợp máy khoan địa chất nhỏ) - giếng 20m | 2 | Giếng | |
| 5 | Sắt tròn Þ8 thanh dài 2m (hàn bass 2 đầu, mạ kẽm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | thanh |
| 6 | Sắt tròn Þ8 thanh dài 3m (hàn bass 2 đầu, mạ kẽm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | thanh |
| 7 | Boulon 8x30+ 2 long đền vuông | 10 | bộ | |
| 8 | Đai thép Inox | 3 | mét | |
| 9 | Khóa đai Inox | 3 | cái | |
| 10 | Ống PVC D34 x2mm | 2 | m | |
| 11 | Đào, đắp rãnh tiếp địa đất cấp 3 | 1 | bộ | |
| 12 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 dài 2,5m | 3 | cọc | |
| 13 | Kéo dây tiếp địa TBA | 60,2 | mét | |
| AV | Tủ điện năng kế và CB 3 pha : 02 ngăn tôn dày 2mm | |||
| 1 | Lắp sử dụng lại tủ MCCB trạm treo | 1 | Cái | |
| 2 | Bảng tên trạm + bảng báo nguy hiểm | 1 | Bộ | |
| AW | Bộ dây dẫn xuống 22KV 3 pha | |||
| 1 | Kẹp quai 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 2 | Kẹp hotline 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 3 | Nắp che đầu cực FCO | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 4 | Nắp che đầu cực LA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 5 | Nắp che đầu sứ MBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 6 | Bọc kẹp quai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 7 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 | 15 | m | |
| AX | Bộ dây dẫn hạ thế Trạm 3x100kVA | |||
| 1 | Ống PVC D42 | 4 | m | |
| 2 | Co 90 độ PVC 42 | 3 | cái | |
| 3 | Đầu cosse ép Cu 240mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 4 | Đầu cosse ép Cu 120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 5 | Chụp đầu cosse 240mm2 | 3 | cái | |
| 6 | Ống PVC D114x4,9mm | 3 | m | |
| 7 | Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 | 2 | bộ | |
| 8 | Co 90 độ PVC 114 | 1 | cái | |
| 9 | Keo silicon bít miệng ống | 1 | chai | |
| 10 | Băng keo cách điện hạ thế | 1 | cuộn | |
| 11 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 150mm2 | 12 | m | |
| 12 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D | 27 | m | |
| AY | TBA 3P 160kVA Khu phố 4-3A1 | |||
| AZ | Phần Thiết bị | |||
| 1 | Lắp đặt Máy biến áp 22/0,4kV 160kVA | 1 | máy | |
| 2 | Lắp đặt FCO 24kV - 100A | 3 | cái | |
| 3 | Dây chảy 6K | 3 | Sợi | |
| 4 | Lắp đặt LA 18kV 10kA | 3 | cái | |
| BA | Phần Vật liệu | |||
| BB | Đà đặt MBA | |||
| 1 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | bộ |
| 2 | Boulon 16x400+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 3 | Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 4 | Boulon 16x400VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 5 | Boulon 16x700VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 6 | Lắp xà thép trong phạm vi trạm | 1 | Bộ | |
| BC | Xà kép L75x75x8x1000 đỡ FCO+LA | |||
| 1 | Boulon 16x750+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 2 | Boulon 16x600+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 3 | Boulon 16x550VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 4 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 5 | Lắp xà đỡ 1m kép (23,536kg) | 1 | bộ | |
| BD | Đà đơn Composite 2400 bắt FCO + LA | |||
| 1 | Boulon 16x150+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 2 | Lắp xà composite đỡ | 1 | bộ | |
| BE | Bộ tiếp địa Trạm biến áp | |||
| 1 | Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m mạ nhúng kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 2 | Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 3 | Đầu cosse ép Cu 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 4 | Ốc xiết cáp cỡ 25mm2 | 3 | cái | |
| 5 | Khoan giếng tiếp địa (TC kết hợp máy khoan địa chất nhỏ) - giếng 20m | 1 | Giếng | |
| 6 | Sắt tròn Þ8 thanh dài 2m (hàn bass 2 đầu, mạ kẽm) | 1 | thanh | |
| 7 | Sắt tròn Þ8 thanh dài 3m (hàn bass 2 đầu, mạ kẽm) | 2 | thanh | |
| 8 | Boulon 8x30+ 2 long đền vuông | 9 | bộ | |
| 9 | Đai thép Inox | 3 | mét | |
| 10 | Khóa đai Inox | 3 | cái | |
| 11 | Ống PVC D34 x2mm | 2 | m | |
| 12 | Đào, đắp rãnh tiếp địa đất cấp 3 | 1 | bộ | |
| 13 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 dài 2,5m | 4 | cọc | |
| 14 | Kéo dây tiếp địa TBA | 33,1 | mét | |
| BF | Tủ đóng cắt hạ thế | |||
| 1 | Tủ MCCB trạm ngồi bao gồm bộ ốp tủ và bakelit | 1 | Cái | |
| 2 | Bảng tên trạm + bảng báo nguy hiểm | 1 | Bộ | |
| BG | Bộ dây dẫn trung thế 24kV 3 pha | |||
| 1 | Nắp che đầu cực FCO | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 2 | Nắp che đầu cực LA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 3 | Nắp che đầu sứ MBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 4 | Kẹp quai 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 5 | Kẹp hotline 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 6 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 | 18 | m | |
| BH | Tủ đo đếm | |||
| 1 | Tủ điện kế 3 pha điện tử bao gồm bộ ốp tủ và bakelit | 1 | cái | |
| BI | Bộ dây dẫn cáp xuất hạ thế từ MBA vào tủ hạ thế | |||
| 1 | Ống PVC D42 | 4 | m | |
| 2 | Co 90 độ PVC 42 | 3 | cái | |
| 3 | Đầu cosse ép Cu 120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 4 | Chụp đầu cosse 120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 5 | Ống PVC D114x4,9mm | 3 | m | |
| 6 | Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 | 2 | bộ | |
| 7 | Co sừng 90 độ PVC 114 | 1 | cái | |
| 8 | Keo dán ống PVC (100gr) | 1 | tuýp | |
| 9 | Keo silicon bít miệng ống | 1 | chai | |
| 10 | Băng keo cách điện hạ thế | 1 | cuộn | |
| 11 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 150mm2: | 24 | m | |
| BJ | 4 Trạm biến áp 3P 250kVA | |||
| BK | Phần thiết bị | |||
| 1 | Lắp đặt Máy biến áp 22/0,4kV- 250kVA (Amorphor) | 4 | máy | |
| 2 | Lắp đặt FCO 24kV - 100A | 12 | cái | |
| 3 | Dây chảy 10K | 12 | Sợi | |
| 4 | Lắp đặt LA 18kV 10kA | 12 | cái | |
| BL | Phần Vật liệu | |||
| BM | Đà đặt MBA | |||
| 1 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72 | bộ |
| 2 | Boulon 16x400+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | bộ |
| 3 | Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | bộ |
| 4 | Boulon 16x400VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 5 | Boulon 16x700VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | bộ |
| 6 | Lắp xà thép trong phạm vi trạm | 4 | Bộ | |
| BN | Đà đơn Composite 2400 bắt FCO + LA | |||
| 1 | Bass LL bắt FCO và LA | 12 | bộ | |
| 2 | Boulon 16x150+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 3 | Lắp xà composite đỡ | 4 | bộ | |
| BO | Xà kép X-22K L75x75x8x1000 đỡ đà bắt FCO+LA | |||
| 1 | Boulon 16x750+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 2 | Boulon 16x600+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 3 | Boulon 16x550VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 4 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 5 | Lắp xà đỡ 1m kép (23,536kg) | 4 | bộ | |
| BP | Bộ tiếp địa Trạm biến áp | |||
| 1 | Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m mạ nhúng kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | bộ |
| 2 | Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 3 | Đầu cosse ép Cu 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | cái |
| 4 | Ốc xiết cáp cỡ 25mm2 | 12 | cái | |
| 5 | Khoan giếng tiếp địa (TC kết hợp máy khoan địa chất nhỏ) - giếng 20m( 20m/giếng) | 8 | Giếng | |
| 6 | Sắt tròn Þ8 thanh dài 2m (hàn bass 2 đầu, mạ kẽm) | 4 | thanh | |
| 7 | Sắt tròn Þ8 thanh dài 3m (hàn bass 2 đầu, mạ kẽm) | 8 | thanh | |
| 8 | Boulon 8x30+ 2 long đền vuông | 40 | bộ | |
| 9 | Đai thép Inox | 12 | mét | |
| 10 | Khóa đai Inox | 12 | cái | |
| 11 | Ống PVC D34 x2mm | 8 | m | |
| 12 | Đào rãnh tiếp địa đất cấp 3 | 13,8 | m3 | |
| 13 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc (K=0,85) | 13,8 | m3 | |
| 14 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 dài 2,5m | 8 | cọc | |
| 15 | Kéo dây tiếp địa TBA | 240,8 | mét | |
| BQ | Tủ đóng cắt hạ thế | |||
| 1 | Tủ MCCB trạm ngồi bao gồm bộ ốp tủ và bakelit: bao gồm bộ ốp tủ, bakelit | 4 | bộ | |
| 2 | Bảng tên trạm + bảng báo nguy hiểm | 1 | bộ | |
| BR | Tủ đo đếm | |||
| 1 | Tủ điện kế 3 pha điện tử bao gồm bộ ốp tủ và bakelit: bao gồm bộ ốp tủ, bakelit | 4 | cái | |
| BS | Bộ dây dẫn trung thế 3 pha | |||
| 1 | Kẹp quai 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 2 | Kẹp hotline 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 3 | Chụp cách điện kẹp quai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Cái |
| 4 | Nắp che đầu cực FCO | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 5 | Nắp che đầu cực LA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 6 | Nắp che đầu sứ MBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 7 | Bọc kẹp quai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Cái |
| 8 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 | 72 | m | |
| BT | Bộ dây dẫn cáp xuất hạ thế từ MBA vào tủ CB | |||
| 1 | Ống PVC D42 | 24 | m | |
| 2 | Co 90 độ PVC 42 | 12 | cái | |
| 3 | Đai thép Inox | 8 | mét | |
| 4 | Khóa đai Inox | 8 | cái | |
| 5 | Đầu cosse ép Cu 5mm2 | 24 | cái | |
| 6 | Đầu cosse ép Cu 120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64 | cái |
| 7 | Chụp đầu cosse 240mm2 | 24 | cái | |
| 8 | Chụp đầu cosse 120mm2 | 64 | cái | |
| 9 | Ống PVC D114x4,9mm | 24 | m | |
| 10 | Co 90 độ PVC 114 | 8 | cái | |
| 11 | Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 | 8 | bộ | |
| 12 | Keo dán ống PVC (100gr) | 8 | tuýp | |
| 13 | Keo silicon bít miệng ống | 8 | chai | |
| 14 | Băng keo cách điện hạ thế | 8 | cuộn | |
| 15 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 150mm2 | 156 | m | |
| BU | 7 Trạm biến áp 3P 400kVA | |||
| BV | Phần thiết bị | |||
| 1 | Lắp đặt Máy biến áp 22/0,4kV- 400kVA (Amorphor) | 7 | máy | |
| 2 | Lắp đặt FCO 24kV - 100A | 21 | cái | |
| 3 | Dây chảy 10K | 21 | Sợi | |
| 4 | Lắp đặt LA 18kV 10kA | 21 | cái | |
| BW | Phần Vật liệu | |||
| BX | Đà đặt MBA | |||
| 1 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 126 | bộ |
| 2 | Boulon 16x400+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70 | bộ |
| 3 | Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | bộ |
| 4 | Boulon 16x400VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | bộ |
| 5 | Boulon 16x700VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | bộ |
| 6 | Lắp xà thép trong phạm vi trạm | 7 | bộ | |
| BY | Đà đơn Composite 2400 bắt FCO + LA | |||
| 1 | Bass LL bắt FCO và LA | 21 | bộ | |
| 2 | Boulon 16x150+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | bộ |
| 3 | Lắp xà composite đỡ | 7 | bộ | |
| BZ | Bộ xà lệch kép L75x75x8 dài 1m đỡ đà bắt FCO+LA | |||
| 1 | Boulon 16x750+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | bộ |
| 2 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | bộ |
| 3 | Boulon 16x550VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | bộ |
| 4 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | bộ |
| 5 | Lắp xà đỡ 1m kép (23,536kg) | 7 | bộ | |
| CA | Bộ tiếp địa Trạm biến áp | |||
| 1 | Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m mạ nhúng kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | bộ |
| 2 | Ống PVC D34 x2mm | 14 | m | |
| 3 | Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 4 | Đầu cosse ép Cu 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49 | cái |
| 5 | Ốc xiết cáp cỡ 25mm2 | 21 | cái | |
| 6 | Khoan giếng tiếp địa (TC kết hợp máy khoan địa chất nhỏ) - giếng 20m | 14 | Giếng | |
| 7 | Sắt tròn Þ8 thanh dài 2m (hàn bass 2 đầu, mạ kẽm) | 7 | thanh | |
| 8 | Sắt tròn Þ8 thanh dài 3m (hàn bass 2 đầu, mạ kẽm) | 14 | thanh | |
| 9 | Boulon 8x30+ 2 long đền vuông | 70 | bộ | |
| 10 | Đai thép Inox | 21 | mét | |
| 11 | Khóa đai Inox | 21 | cái | |
| 12 | Đào, đắp rãnh tiếp địa đất cấp 3 | 7 | bộ | |
| 13 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 dài 2,5m | 14 | cọc | |
| 14 | Kéo dây tiếp địa TBA | 421,4 | mét | |
| CB | Tủ đóng cắt hạ thế | |||
| 1 | Tủ MCCB trạm ngồi bao gồm bộ ốp tủ và bakelit: bao gồm bộ ốp tủ, bakelit | 7 | cái | |
| 2 | Bảng tên trạm + bảng báo nguy hiểm | 7 | bộ | |
| CC | Tủ đo đếm | |||
| 1 | Tủ điện kế 3 pha điện tử bao gồm bộ ốp tủ và bakelit | 7 | bộ | |
| CD | Bộ dây dẫn trung thế 24kV 3pha trên không | |||
| 1 | Kẹp quai 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | cái |
| 2 | Kẹp hotline 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | cái |
| 3 | Nắp che đầu cực FCO | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | cái |
| 4 | Nắp che đầu cực LA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | cái |
| 5 | Nắp che đầu sứ MBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | cái |
| 6 | Bọc kẹp quai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Cái |
| 7 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 | 126 | m | |
| CE | Bộ dây dẫn cáp xuất hạ thế từ MBA vào tủ CB và tủ đo đếm | |||
| 1 | Ống PVC D42 | 28 | m | |
| 2 | Co 90 độ PVC 42 | 21 | cái | |
| 3 | Đai thép Inox | 21 | mét | |
| 4 | Khóa đai Inox | 21 | cái | |
| 5 | Đầu cosse ép Cu 120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | cái |
| 6 | Đầu cosse ép Cu 240mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 84 | cái |
| 7 | Chụp đầu cosse 120mm2 | 28 | cái | |
| 8 | Chụp đầu cosse 240mm2 | 84 | cái | |
| 9 | Đầu cosse ép Cu 5mm2 | 42 | cái | |
| 10 | Ống PVC D114x4,9mm | 42 | m | |
| 11 | Co 90 độ PVC 114 | 14 | cái | |
| 12 | Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 | 14 | Bộ | |
| 13 | Keo dán ống PVC (100gr) | 7 | tuýp | |
| 14 | Keo silicon bít miệng ống | 14 | chai | |
| 15 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 150mm2 | 84 | m | |
| 16 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D | 252 | m | |
| CF | Tháo vật tư thiết bị trung thế | |||
| 1 | Tháo hạ dây AC50mm2, trong TP, độ cao | 0,1774 | km | |
| 2 | Tháo hạ dây ACXV50mm2, trong TP, độ cao >10m | 0,6046 | km | |
| 3 | Tháo sứ đứng + ty | 16 | Bộ | |
| 4 | Tháo sứ thủy tinh 2 bát + bộ dừng | 2 | Bộ | |
| 5 | Tháo sứ treo Polymer+bộ dừng | 6 | Bộ | |
| 6 | Tháo bộ đỡ dây trung hòa | 2 | Bộ | |
| 7 | Tháo bộ dừng dây trung hòa | 2 | Bộ | |
| 8 | Tháo bộ xà X-8ĐL | 2 | Bộ | |
| 9 | Tháo bộ xà X-8KL | 7 | Bộ | |
| 10 | Tháo giá T đỡ FCO | 1 | Bộ | |
| 11 | Tháo bộ chằng lệch đơn trung thế | 1 | Bộ | |
| 12 | Tháo FCO + phụ kiện | 11 | Bộ | |
| 13 | Tháo LA+ phụ kiện | 11 | Bộ | |
| 14 | Tháo MBA 25kVA +phụ kiện | 1 | Máy | |
| 15 | Tháo MBA 75kVA + phụ kiện | 3 | Máy | |
| 16 | Tháo MBA 100kVA + phụ kiện | 7 | Máy | |
| 17 | Tháo tủ điện trạm+phụ kiện (MCCB+ĐK) | 4 | Bộ | |
| 18 | Tháo bộ cáp xuất CV70mm2 | 0,022 | km | |
| 19 | Tháo bộ cáp xuất CV95mm2 | 0,046 | km | |
| 20 | Tháo bộ cáp xuất CV120mm2 | 0,101 | km | |
| 21 | Tháo bộ cáp xuất CV150mm2 | 0,135 | km | |
| 22 | Tháo bộ cáp xuất CV185mm2 | 0,069 | km | |
| 23 | Tháo bộ cáp xuất CV240mm2 | 0,027 | km | |
| 24 | Tháo kẹp quai + hotline | 1 | Trụ | |
| 25 | Tháo cáp CXV25mm2 | 0,033 | km | |
| 26 | Nhổ trụ 8,4m | 55 | trụ | |
| 27 | Nhổ trụ 10,5m | 4 | trụ | |
| 28 | Nhổ trụ 12m | 1 | trụ | |
| CG | Tháo vật tư thiết bị hạ thế | |||
| 1 | Tháo hạ dây AV70, trong thành phố, | 0,2357 | km | |
| 2 | Tháo hạ dây AV50, trong thành phố, | 2,7476 | km | |
| 3 | Tháo hạ dây Ac50, trong thành phố, | 1,12 | km | |
| 4 | Tháo dây Duplex 2x16mm2 | 0,6525 | km | |
| 5 | Tháo cáp CV 25mm2 (NC trong tháo hộp PP) | 1,612 | km | |
| 6 | Tháo hạ cáp ABC4x120 | 2,2022 | km | |
| 7 | Tháo hạ cáp ABC4x95 | 10,1572 | km | |
| 8 | Tháo hạ cáp ABC4x70 | 0,118 | km | |
| 9 | Tháo hạ cáp ABC4x50 | 0,453 | km | |
| 10 | Tháo hạ cáp ABC3x120 | 0,3115 | km | |
| 11 | Tháo hạ cáp ABC3x95 | 0,1619 | km | |
| 12 | Tháo hạ cáp ABC3x50 | 0,018 | km | |
| 13 | Tháo hạ cáp ABC2x50 | 0,0595 | km | |
| 14 | Nhổ trụ 8,4m | 8 | Trụ | |
| 15 | Nhổ trụ 6,5m | 11 | Trụ | |
| 16 | Nhổ trụ nhôm | 9 | Trụ | |
| 17 | Tháo kẹp treo cáp 120 | 69 | Bộ | |
| 18 | Tháo kẹp treo cáp 95 | 266 | Bộ | |
| 19 | Tháo kẹp treo cáp 50 | 11 | Bộ | |
| 20 | Tháo kẹp ngừng cáp 120 | 55 | Bộ | |
| 21 | Tháo kẹp ngừng cáp 95 | 176 | Bộ | |
| 22 | Tháo kẹp ngừng cáp 70 | 7 | Bộ | |
| 23 | Tháo kẹp ngừng cáp 50 | 15 | Bộ | |
| 24 | Tháo hộp Domino + 1 buolong 16x250/1hộp | 424 | Bộ | |
| CH | Phần thí nghiệm hiệu chỉnh | |||
| 1 | Đo tiếp địa TBA | 13 | Vị trí | |
| 2 | Đo tiếp địa lặp lại | 12 | Vị trí | |
| CI | Phần đấu nối hotline | |||
| 1 | Đấu nối hotline (gắn 3 kẹp quai) | 4 | Vị trí | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi