Gói thầu: Gói thầu số 2: Thi công xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210458116-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/05/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Chi nhánh Điện lực Biên Hòa 2 - Công ty TNHH một thành viên Điện lực Đồng Nai
Tên gói thầu Gói thầu số 2: Thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20210423810
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn vay thương mại và KHCB của Công ty
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-24 15:38:00 đến ngày 2021-05-07 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,716,367,188 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phần móng và tiếp địa
B Móng trụ BTLT 8,5m chôn trực tiếp (M8)
1 Đào, đắp đất hố móng M8 25 Bộ
C Móng bê tông trụ 8,5m đơn (M8BT)
1 Đào và Đắp đất hố móng M8BT 36 Bộ
2 Bê tông M200 đá 1x2 (Đã bao gồm xi măng, cát, đá, ván khuôn) Bê tông đỗ tại chỗ hoặc bê tông thương phẩm (trong trường hợp chào bê tông thương phẩm, nhà thầu phải cung cấp nhà sản xuất; biên bản thử nghiệm độc lập về: cát, đá, xi măng, nước; biên bản thử nghiệm độc lập về cường độ nén bê tông để chứng minh thông số chào). 10,656 m3
3 Đổ Bê tông móng M200 đá 1x2 10,656 m3
D Móng bê tông trụ 8,5m ghép (M8BT2)
1 Boulon 16x450VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
2 Boulon 16x550VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
3 Boulon 16x650VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
4 Đào và Đắp đất hố móng M8BT2 3 Bộ
5 Bê tông M200 đá 1x2 (Đã bao gồm xi măng, cát, đá, ván khuôn) Bê tông đỗ tại chỗ hoặc bê tông thương phẩm (trong trường hợp chào bê tông thương phẩm, nhà thầu phải cung cấp nhà sản xuất; biên bản thử nghiệm độc lập về: cát, đá, xi măng, nước; biên bản thử nghiệm độc lập về cường độ nén bê tông để chứng minh thông số chào). 1,659 m3
6 Đổ Bê tông móng M200 đá 1x2 1,659 m3
E Móng trụ BTLT 12m chôn trực tiếp (M12)
1 Đào, đắp đất hố móng M12 32 Bộ
F Móng bê tông trụ BTLT 12m đơn (M12BT)
1 Đào và Đắp đất hố móng M12BT 14 Bộ
2 Bê tông móng M200 đá 1x2 Bê tông đỗ tại chỗ hoặc bê tông thương phẩm (trong trường hợp chào bê tông thương phẩm, nhà thầu phải cung cấp nhà sản xuất; biên bản thử nghiệm độc lập về: cát, đá, xi măng, nước; biên bản thử nghiệm độc lập về cường độ nén bê tông để chứng minh thông số chào). 11,368 m3
3 Đổ Bê tông móng M200 đá 1x2 11,368 m3
G Móng bê tông trụ BTLT 12m đơn gia cố (M12BTGC)
1 Đào và Đắp đất hố móng M12BTGC 2 Bộ
2 Bê tông móng M200 đá 1x2 Bê tông đỗ tại chỗ hoặc bê tông thương phẩm (trong trường hợp chào bê tông thương phẩm, nhà thầu phải cung cấp nhà sản xuất; biên bản thử nghiệm độc lập về: cát, đá, xi măng, nước; biên bản thử nghiệm độc lập về cường độ nén bê tông để chứng minh thông số chào). 1,624 m3
3 Đổ Bê tông móng M200 đá 1x2 rộng 1,624 m3
H Móng bê tông trụ BTLT 12m ghép (M12BT2)
1 Boulon 16x550VRS+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 Bộ
2 Boulon 16x650VRS+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 Bộ
3 Boulon 16x750VRS+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 Bộ
4 Đào và Đắp đất hố móng M12BT2 7 Bộ
5 Bê tông móng M200 đá 1x2 Bê tông đỗ tại chỗ hoặc bê tông thương phẩm (trong trường hợp chào bê tông thương phẩm, nhà thầu phải cung cấp nhà sản xuất; biên bản thử nghiệm độc lập về: cát, đá, xi măng, nước; biên bản thử nghiệm độc lập về cường độ nén bê tông để chứng minh thông số chào). 7,791 m3
6 Đổ Bê tông móng M200 đá 1x2 rộng 7,791 m3
I Móng bê tông trụ BTLT 14m ghép (M14BT2)
1 Boulon 16x550VRS+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 Bộ
2 Boulon 16x650VRS+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 Bộ
3 Boulon 16x750VRS+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 Bộ
4 Đào và Đắp đất hố móng M14BT2 7 Bộ
5 Bê tông móng M200 đá 1x2 Bê tông đỗ tại chỗ hoặc bê tông thương phẩm (trong trường hợp chào bê tông thương phẩm, nhà thầu phải cung cấp nhà sản xuất; biên bản thử nghiệm độc lập về: cát, đá, xi măng, nước; biên bản thử nghiệm độc lập về cường độ nén bê tông để chứng minh thông số chào). 14,763 m3
6 Đổ Bê tông móng M200 đá 1x2 rộng 14,763 m3
J Tiếp địa lăp lại (trụ 8,5m)
1 Cọc tiếp đất Þ16-2,4m mạ kẽm Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 Cọc
2 Sắt tròn Þ8 thanh dài 3m (hàn bass 2 đầu, mạ kẽm) 24 thanh
3 Boulon 8x30+ 2 long đền vuông 60 Cái
4 Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 Cái
5 Đầu cosse ép Cu 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 Cái
6 Đai thép Inox(1m/đai) 36 Mét
7 Khóa đai Inox(1 khóa /Đai) 36 Bộ
8 Ống PVC D34 x2mm 24 Mét
9 Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 24 cọc
10 Kéo dây tiếp địa 10,752 kg
11 Đào, đắp rãnh tiếp địa, đất cấp 3 12 Bộ
K Trụ BTLT 8,5m
1 Dựng trụ BTLT 67 trụ
L Trụ BTLT 12m
1 Dựng trụ BTLT 12m thủ công + cơ giới (cẩu) 60 trụ
M Trụ BTLT 14m
1 Dựng trụ BTLT 14m thủ công + cơ giới (cẩu) 14 trụ
N Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m: X-22K-Đ - C810 (lắp trụ đơn)
1 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 Bộ
2 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 Bộ
3 Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 Bộ
4 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 Bộ
5 Lắp xà néo 2,2m kép (58,628kg) 9 Bộ
O Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m: X-22K-K - C810 (hướng trụ ghép)
1 Boulon 16x750+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
2 Boulon 16x600+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
3 Boulon 16x550VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
4 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
5 Lắp xà néo 2,2m kép (58,628kg) 1 Bộ
P Bộ xà lệch đơn L75x75x8 dài 01m: X-10ĐL
1 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 Bộ
2 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 Bộ
3 Lắp xà đỡ 1m đơn ( Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 Bộ
Q Bộ xà lệch kép L75x75x8 dài 1m: X-10KL
1 Boulon 16x400+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 122 Bộ
2 Boulon 16x450VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 61 Bộ
3 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 122 Bộ
4 Lắp xà đỡ 1m kép (23,536kg) 61 Bộ
R Bộ xà đơn composite dài 1m: X-10DCP
1 Boulon 16x150+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Bộ
2 Boulon 16x350+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 Bộ
3 Lắp xà composite đỡ 6 Bộ
S Bộ xà lệch đơn L75x75x8 dài 2,1m: X-21ĐL
1 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 42 Bộ
2 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 Bộ
3 Lắp xà đỡ 2,1m đơn (29,425kg) 21 Bộ
T Bộ xà lệch kép L75x75x8 dài 2,1m: X-21KL
1 Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 78 Bộ
2 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 26 Bộ
3 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 26 Bộ
4 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 52 Bộ
5 Lắp xà đỡ 2,1m kép (58,889kg) 26 Bộ
U Bộ xà đơn composite dài 2.4m: X-24DCP
1 Boulon 16x150+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Bộ
2 Boulon 16x400+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Bộ
3 Lắp xà composite đỡ 3 Bộ
V Phần xà, néo sử dụng lại
1 Lắp lại giá T đỡ FCO 1 Bộ
2 Lắp lại bộ chằng lệch đơn trung thế 1 Bộ
W Phần dây sứ và phụ kiện đường dây trung thế 3 pha XDM
X Bộ đỡ dây trung hòa trụ đơn: Đth-U
1 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 27 Cái
Y Bộ khóa néo dây trung hòa vào trụ đơn: Nth-T
1 Khóa néo dây cỡ dây 50 (kẹp dừng dây 3U-3mm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 Cái
2 Móc treo chữ U F16 dài Mô tả kỹ thuật theo chương V 44 Cái
3 Boulon mắt 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 Bộ
Z Bộ khóa néo dây trung hòa vào trụ ghép: Nth-T-g
1 Khóa néo dây cỡ dây 50 (kẹp dừng dây 3U-3mm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 Cái
2 Móc treo chữ U F16 dài Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 Bộ
3 Boulon mắt 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 Bộ
AA Chuỗi sứ treo Polymer 24kV lắp vào trụ: CĐT ply-T
1 Móc treo chữ U F16 dài Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 Cái
2 Boulon mắt 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Cái
3 Giáp níu dừng dây bọc 50mm2+ mắc nối yếm giáp + yếm móng U Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Cái
AB Chuỗi sứ treo Polymer 24kV đơn lắp vào xà : CSĐT ply-X
1 Móc treo chữ U F16 dài Mô tả kỹ thuật theo chương V 120 cái
2 Giáp níu dừng dây bọc 50mm2+ mắc nối yếm giáp + yếm móng U Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 bộ
AC Chuỗi sứ treo Polymer 24kV kép lắp vào xà : CSKT ply-X
1 Móc treo chữ U F16 dài Mô tả kỹ thuật theo chương V 108 cái
2 Khánh treo chuỗi polymer kép Mô tả kỹ thuật theo chương V 54 cái
3 Giáp níu dừng dây bọc 50mm2+ mắc nối yếm giáp + yếm móng U Mô tả kỹ thuật theo chương V 27 bộ
AD Phụ kiện đấu nối đầu đường dây xây dựng mới
1 Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 38 cái
2 Bass LI bắt FCO 3 Bộ
3 Kẹp quai 2/0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 39 cái
4 Kẹp quai 4/0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
5 Kẹp hotline 2/0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 cái
6 Nắp che đầu cực FCO Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
7 Bọc kẹp quai Mô tả kỹ thuật theo chương V 51 Cái
8 Kéo dây nhôm lõi thép cỡ dây 50mm2 1,2508 km
9 Dây buộc cổ sứ đỡ thẳng cỡ dây 50-95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 79 cái
10 Dây buộc cổ sứ đỡ góc cỡ dây 50-95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 66 cái
11 Kéo dây nhôm bọc lõi thép cỡ dây 50mm2 3,7524 km
12 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 42 m
13 Lắp sứ đứng 24KV 210 bộ
14 Lắp chuỗi sứ néo Polymer đơn 66 chuỗi
15 Lắp chuỗi sứ néo Polymer kép 27 chuỗi
16 Lắp chuỗi sứ néo Polymer đơn: Lắp sử dụng lại 3 chuỗi
17 Lắp rack sứ + sứ ống chỉ 27 bộ
AE Phân trung thế nâng cấp
AF Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa cho trụ đơn: Đth-U
1 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 bộ
AG Bộ khóa néo dây trung hòa vào trụ: Nth-T
1 Khóa néo dây cỡ dây 50(kẹp dừng dây 3U-3mm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
2 Boulon mắt 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
AH Bộ khóa néo dây trung hòa vào trụ: Nth-T-g
1 Khóa néo dây cỡ dây 50(kẹp dừng dây 3U-3mm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
2 Boulon mắt 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
3 Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
AI Chuỗi sứ treo Polymer 24kV đơn lắp vào xà : CĐT ply-X
1 Móc treo chữ U F16 dài Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 cái
2 Giáp níu dừng dây bọc 50mm2+mac noi yem giap + yếm móng U Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 bộ
AJ Chuỗi sứ treo Polymer 24kV kép lắp vào xà : CĐT ply-X
1 Móc treo chữ U F16 dài Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 cái
2 Khánh treo chuỗi polymer kép Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cái
3 Giáp níu dừng dây bọc 50mm2+mac noi yem giap + yếm móng U Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 bộ
AK Chuỗi sứ treo Polymer 24kV lắp vào trụ: CĐT ply-T
1 Móc treo chữ U F16 dài Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cái
2 Giáp níu dừng dây bọc 50mm2+mac noi yem giap + yếm móng U Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 bộ
3 Boulon mắt 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 bộ
AL Phụ kiện đấu nối đầu đường dây
1 Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cái
2 Kẹp quai 2/0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 cái
3 Kẹp hotline 2/0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 cái
4 Chụp cách điện kẹp quai Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 Cái
5 Bass LI bắt FCO 6 Bộ
6 Kéo dây nhôm lõi thép cỡ dây 50mm2 0,4108 km
7 Dây buộc cổ sứ đỡ thẳng cỡ dây 50-95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 51 cái
8 Dây buộc cổ sứ đỡ góc cỡ dây 50-95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
9 Kéo dây nhôm bọc lõi thép cỡ dây 50mm2 1,606 km
10 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 19 m
11 Lắp sứ đứng 24KV 82 bộ
12 Lắp chuỗi sứ néo Polymer đơn 30 chuỗi
13 Lắp chuỗi sứ néo Polymer kép 9 chuỗi
14 Lắp rack sứ + sứ ống chỉ 11 bộ
AM Phần hạ thế cải tạo
1 Boulon móc 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 724 bộ
2 Boulon móc 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 271 bộ
3 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 130 bộ
4 Ghíp nối IPC 2BL 120-35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.755 cái
5 Ghíp nối IPC 2BL 95-35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 705 cái
6 Ghíp nối IPC 2BL 70-35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 240 cái
7 Kẹp treo cáp ABC4x120mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 389 cái
8 Kẹp treo cáp ABC4x95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 98 cái
9 Kẹp treo cáp ABC4x70mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19 cái
10 Kẹp ngừng cáp ABC4x120mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 362 cái
11 Kẹp ngừng cáp ABC4x95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 132 cái
12 Kẹp ngừng cáp ABC4x70mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 72 cái
13 Lắp hộp phân phối 9 cực rỗng 547 cái
14 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn: Bắt hộp Mô tả kỹ thuật theo chương V 455 bộ
15 Móc treo chữ A 8 cái
16 Thanh sắt mạ kẽm 50x5x450mm: (Lắp tại các vị trí giao lưới) 44 cái
17 Kẹp ép WR419 Mô tả kỹ thuật theo chương V 450 cái
18 Kẹp ép WR399 Mô tả kỹ thuật theo chương V 195 cái
19 Ống PVC D114x4,9mm 160 m
20 Co 90 độ PVC 114 46 cái
21 Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 92 bộ
22 Khâu ven răng trong D114 46 cái
23 Khâu ven răng ngoài D114 46 cái
24 Ống đàn hồi 114 (Ruột gà) 55,2 m
25 Keo dán ống PVC (100gr) 46 tuýp
26 Keo silicon bít miệng ống 46 chai
27 Băng keo cách điện hạ thế 94 cuộn
28 Tiếp địa cố định cáp ABC ( 01 bộ 04 cái ) 82 bộ
29 Đầu cosse ép Cu-Al 120mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 262 cái
30 Đầu cosse ép Cu-Al 95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cái
31 Kéo dây ABC 4x120mm2, độ cao 13,9161 km
32 Kéo dây ABC 4x95mm2, độ cao 4,8039 km
33 Kéo dây ABC 4x70mm2, độ cao 1,1549 km
AN Phần thiết bị đường dây trung thế cải tạo
1 Lắp đặt FCO 24kV - 100A 6 cái
2 Dây chảy 25K 6 Sợi
AO Phần thiết bị đường dây nổi 3 pha 1 mạch
1 Lắp đặt FCO 24kV - 100A 6 cái
2 Dây chảy 25K 6 Sợi
3 Lắp sử dụng lại FCO 24kV - 100A 1 cái
4 Lắp sử dụng lại LA 18kV 10kA 1 cái
AP TBA 3P 3x100kVA
AQ Phần Thiết bị
1 Lắp sử dụng lại Máy biến áp 22/0,4kV 100kVA (SDL) 3 máy
2 Lắp sử dụng lại FCO 24kV - 100A 3 cái
3 Dây chảy 10K 3 Sợi
4 Lắp sử dụng lại LA 18kV 10kA 3 cái
AR Phần Vật liệu
AS Giá chùm treo 3 MBT
1 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Bộ
AT Đà đơn Composite 2400 bắt FCO + LA
1 Boulon 16x150+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
2 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
3 Lắp xà composite đỡ 1 Bộ
AU Bộ tiếp địa Trạm 3 pha :
1 Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m mạ nhúng kẽm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
2 Đầu cosse ép Cu 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
3 Ốc xiết cáp cỡ 25mm2 4 cái
4 Khoan giếng tiếp địa (TC kết hợp máy khoan địa chất nhỏ) - giếng 20m 2 Giếng
5 Sắt tròn Þ8 thanh dài 2m (hàn bass 2 đầu, mạ kẽm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 thanh
6 Sắt tròn Þ8 thanh dài 3m (hàn bass 2 đầu, mạ kẽm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 thanh
7 Boulon 8x30+ 2 long đền vuông 10 bộ
8 Đai thép Inox 3 mét
9 Khóa đai Inox 3 cái
10 Ống PVC D34 x2mm 2 m
11 Đào, đắp rãnh tiếp địa đất cấp 3 1 bộ
12 Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 dài 2,5m 3 cọc
13 Kéo dây tiếp địa TBA 60,2 mét
AV Tủ điện năng kế và CB 3 pha : 02 ngăn tôn dày 2mm
1 Lắp sử dụng lại tủ MCCB trạm treo 1 Cái
2 Bảng tên trạm + bảng báo nguy hiểm 1 Bộ
AW Bộ dây dẫn xuống 22KV 3 pha
1 Kẹp quai 2/0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
2 Kẹp hotline 2/0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
3 Nắp che đầu cực FCO Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
4 Nắp che đầu cực LA Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
5 Nắp che đầu sứ MBA Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
6 Bọc kẹp quai Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
7 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 15 m
AX Bộ dây dẫn hạ thế Trạm 3x100kVA
1 Ống PVC D42 4 m
2 Co 90 độ PVC 42 3 cái
3 Đầu cosse ép Cu 240mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
4 Đầu cosse ép Cu 120mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
5 Chụp đầu cosse 240mm2 3 cái
6 Ống PVC D114x4,9mm 3 m
7 Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 2 bộ
8 Co 90 độ PVC 114 1 cái
9 Keo silicon bít miệng ống 1 chai
10 Băng keo cách điện hạ thế 1 cuộn
11 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 150mm2 12 m
12 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D 27 m
AY TBA 3P 160kVA Khu phố 4-3A1
AZ Phần Thiết bị
1 Lắp đặt Máy biến áp 22/0,4kV 160kVA 1 máy
2 Lắp đặt FCO 24kV - 100A 3 cái
3 Dây chảy 6K 3 Sợi
4 Lắp đặt LA 18kV 10kA 3 cái
BA Phần Vật liệu
BB Đà đặt MBA
1 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 bộ
2 Boulon 16x400+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 bộ
3 Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
4 Boulon 16x400VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
5 Boulon 16x700VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
6 Lắp xà thép trong phạm vi trạm 1 Bộ
BC Xà kép L75x75x8x1000 đỡ FCO+LA
1 Boulon 16x750+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
2 Boulon 16x600+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
3 Boulon 16x550VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
4 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
5 Lắp xà đỡ 1m kép (23,536kg) 1 bộ
BD Đà đơn Composite 2400 bắt FCO + LA
1 Boulon 16x150+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
2 Lắp xà composite đỡ 1 bộ
BE Bộ tiếp địa Trạm biến áp
1 Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m mạ nhúng kẽm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
2 Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
3 Đầu cosse ép Cu 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
4 Ốc xiết cáp cỡ 25mm2 3 cái
5 Khoan giếng tiếp địa (TC kết hợp máy khoan địa chất nhỏ) - giếng 20m 1 Giếng
6 Sắt tròn Þ8 thanh dài 2m (hàn bass 2 đầu, mạ kẽm) 1 thanh
7 Sắt tròn Þ8 thanh dài 3m (hàn bass 2 đầu, mạ kẽm) 2 thanh
8 Boulon 8x30+ 2 long đền vuông 9 bộ
9 Đai thép Inox 3 mét
10 Khóa đai Inox 3 cái
11 Ống PVC D34 x2mm 2 m
12 Đào, đắp rãnh tiếp địa đất cấp 3 1 bộ
13 Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 dài 2,5m 4 cọc
14 Kéo dây tiếp địa TBA 33,1 mét
BF Tủ đóng cắt hạ thế
1 Tủ MCCB trạm ngồi bao gồm bộ ốp tủ và bakelit 1 Cái
2 Bảng tên trạm + bảng báo nguy hiểm 1 Bộ
BG Bộ dây dẫn trung thế 24kV 3 pha
1 Nắp che đầu cực FCO Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
2 Nắp che đầu cực LA Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
3 Nắp che đầu sứ MBA Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
4 Kẹp quai 2/0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
5 Kẹp hotline 2/0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
6 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 18 m
BH Tủ đo đếm
1 Tủ điện kế 3 pha điện tử bao gồm bộ ốp tủ và bakelit 1 cái
BI Bộ dây dẫn cáp xuất hạ thế từ MBA vào tủ hạ thế
1 Ống PVC D42 4 m
2 Co 90 độ PVC 42 3 cái
3 Đầu cosse ép Cu 120mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
4 Chụp đầu cosse 120mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
5 Ống PVC D114x4,9mm 3 m
6 Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 2 bộ
7 Co sừng 90 độ PVC 114 1 cái
8 Keo dán ống PVC (100gr) 1 tuýp
9 Keo silicon bít miệng ống 1 chai
10 Băng keo cách điện hạ thế 1 cuộn
11 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 150mm2: 24 m
BJ 4 Trạm biến áp 3P 250kVA
BK Phần thiết bị
1 Lắp đặt Máy biến áp 22/0,4kV- 250kVA (Amorphor) 4 máy
2 Lắp đặt FCO 24kV - 100A 12 cái
3 Dây chảy 10K 12 Sợi
4 Lắp đặt LA 18kV 10kA 12 cái
BL Phần Vật liệu
BM Đà đặt MBA
1 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 72 bộ
2 Boulon 16x400+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 bộ
3 Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 bộ
4 Boulon 16x400VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bộ
5 Boulon 16x700VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 bộ
6 Lắp xà thép trong phạm vi trạm 4 Bộ
BN Đà đơn Composite 2400 bắt FCO + LA
1 Bass LL bắt FCO và LA 12 bộ
2 Boulon 16x150+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bộ
3 Lắp xà composite đỡ 4 bộ
BO Xà kép X-22K L75x75x8x1000 đỡ đà bắt FCO+LA
1 Boulon 16x750+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
2 Boulon 16x600+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
3 Boulon 16x550VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
4 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bộ
5 Lắp xà đỡ 1m kép (23,536kg) 4 bộ
BP Bộ tiếp địa Trạm biến áp
1 Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m mạ nhúng kẽm Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 bộ
2 Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
3 Đầu cosse ép Cu 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 28 cái
4 Ốc xiết cáp cỡ 25mm2 12 cái
5 Khoan giếng tiếp địa (TC kết hợp máy khoan địa chất nhỏ) - giếng 20m( 20m/giếng) 8 Giếng
6 Sắt tròn Þ8 thanh dài 2m (hàn bass 2 đầu, mạ kẽm) 4 thanh
7 Sắt tròn Þ8 thanh dài 3m (hàn bass 2 đầu, mạ kẽm) 8 thanh
8 Boulon 8x30+ 2 long đền vuông 40 bộ
9 Đai thép Inox 12 mét
10 Khóa đai Inox 12 cái
11 Ống PVC D34 x2mm 8 m
12 Đào rãnh tiếp địa đất cấp 3 13,8 m3
13 Đắp đất công trình bằng đầm cóc (K=0,85) 13,8 m3
14 Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 dài 2,5m 8 cọc
15 Kéo dây tiếp địa TBA 240,8 mét
BQ Tủ đóng cắt hạ thế
1 Tủ MCCB trạm ngồi bao gồm bộ ốp tủ và bakelit: bao gồm bộ ốp tủ, bakelit 4 bộ
2 Bảng tên trạm + bảng báo nguy hiểm 1 bộ
BR Tủ đo đếm
1 Tủ điện kế 3 pha điện tử bao gồm bộ ốp tủ và bakelit: bao gồm bộ ốp tủ, bakelit 4 cái
BS Bộ dây dẫn trung thế 3 pha
1 Kẹp quai 2/0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
2 Kẹp hotline 2/0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
3 Chụp cách điện kẹp quai Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 Cái
4 Nắp che đầu cực FCO Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
5 Nắp che đầu cực LA Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
6 Nắp che đầu sứ MBA Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
7 Bọc kẹp quai Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 Cái
8 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 72 m
BT Bộ dây dẫn cáp xuất hạ thế từ MBA vào tủ CB
1 Ống PVC D42 24 m
2 Co 90 độ PVC 42 12 cái
3 Đai thép Inox 8 mét
4 Khóa đai Inox 8 cái
5 Đầu cosse ép Cu 5mm2 24 cái
6 Đầu cosse ép Cu 120mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 64 cái
7 Chụp đầu cosse 240mm2 24 cái
8 Chụp đầu cosse 120mm2 64 cái
9 Ống PVC D114x4,9mm 24 m
10 Co 90 độ PVC 114 8 cái
11 Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 8 bộ
12 Keo dán ống PVC (100gr) 8 tuýp
13 Keo silicon bít miệng ống 8 chai
14 Băng keo cách điện hạ thế 8 cuộn
15 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 150mm2 156 m
BU 7 Trạm biến áp 3P 400kVA
BV Phần thiết bị
1 Lắp đặt Máy biến áp 22/0,4kV- 400kVA (Amorphor) 7 máy
2 Lắp đặt FCO 24kV - 100A 21 cái
3 Dây chảy 10K 21 Sợi
4 Lắp đặt LA 18kV 10kA 21 cái
BW Phần Vật liệu
BX Đà đặt MBA
1 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 126 bộ
2 Boulon 16x400+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 70 bộ
3 Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 28 bộ
4 Boulon 16x400VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 bộ
5 Boulon 16x700VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 42 bộ
6 Lắp xà thép trong phạm vi trạm 7 bộ
BY Đà đơn Composite 2400 bắt FCO + LA
1 Bass LL bắt FCO và LA 21 bộ
2 Boulon 16x150+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 bộ
3 Lắp xà composite đỡ 7 bộ
BZ Bộ xà lệch kép L75x75x8 dài 1m đỡ đà bắt FCO+LA
1 Boulon 16x750+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 bộ
2 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 bộ
3 Boulon 16x550VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 bộ
4 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 bộ
5 Lắp xà đỡ 1m kép (23,536kg) 7 bộ
CA Bộ tiếp địa Trạm biến áp
1 Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m mạ nhúng kẽm Mô tả kỹ thuật theo chương V 28 bộ
2 Ống PVC D34 x2mm 14 m
3 Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 cái
4 Đầu cosse ép Cu 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 49 cái
5 Ốc xiết cáp cỡ 25mm2 21 cái
6 Khoan giếng tiếp địa (TC kết hợp máy khoan địa chất nhỏ) - giếng 20m 14 Giếng
7 Sắt tròn Þ8 thanh dài 2m (hàn bass 2 đầu, mạ kẽm) 7 thanh
8 Sắt tròn Þ8 thanh dài 3m (hàn bass 2 đầu, mạ kẽm) 14 thanh
9 Boulon 8x30+ 2 long đền vuông 70 bộ
10 Đai thép Inox 21 mét
11 Khóa đai Inox 21 cái
12 Đào, đắp rãnh tiếp địa đất cấp 3 7 bộ
13 Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 dài 2,5m 14 cọc
14 Kéo dây tiếp địa TBA 421,4 mét
CB Tủ đóng cắt hạ thế
1 Tủ MCCB trạm ngồi bao gồm bộ ốp tủ và bakelit: bao gồm bộ ốp tủ, bakelit 7 cái
2 Bảng tên trạm + bảng báo nguy hiểm 7 bộ
CC Tủ đo đếm
1 Tủ điện kế 3 pha điện tử bao gồm bộ ốp tủ và bakelit 7 bộ
CD Bộ dây dẫn trung thế 24kV 3pha trên không
1 Kẹp quai 2/0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 cái
2 Kẹp hotline 2/0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 cái
3 Nắp che đầu cực FCO Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 cái
4 Nắp che đầu cực LA Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 cái
5 Nắp che đầu sứ MBA Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 cái
6 Bọc kẹp quai Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Cái
7 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 126 m
CE Bộ dây dẫn cáp xuất hạ thế từ MBA vào tủ CB và tủ đo đếm
1 Ống PVC D42 28 m
2 Co 90 độ PVC 42 21 cái
3 Đai thép Inox 21 mét
4 Khóa đai Inox 21 cái
5 Đầu cosse ép Cu 120mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 28 cái
6 Đầu cosse ép Cu 240mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 84 cái
7 Chụp đầu cosse 120mm2 28 cái
8 Chụp đầu cosse 240mm2 84 cái
9 Đầu cosse ép Cu 5mm2 42 cái
10 Ống PVC D114x4,9mm 42 m
11 Co 90 độ PVC 114 14 cái
12 Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 14 Bộ
13 Keo dán ống PVC (100gr) 7 tuýp
14 Keo silicon bít miệng ống 14 chai
15 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 150mm2 84 m
16 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D 252 m
CF Tháo vật tư thiết bị trung thế
1 Tháo hạ dây AC50mm2, trong TP, độ cao 0,1774 km
2 Tháo hạ dây ACXV50mm2, trong TP, độ cao >10m 0,6046 km
3 Tháo sứ đứng + ty 16 Bộ
4 Tháo sứ thủy tinh 2 bát + bộ dừng 2 Bộ
5 Tháo sứ treo Polymer+bộ dừng 6 Bộ
6 Tháo bộ đỡ dây trung hòa 2 Bộ
7 Tháo bộ dừng dây trung hòa 2 Bộ
8 Tháo bộ xà X-8ĐL 2 Bộ
9 Tháo bộ xà X-8KL 7 Bộ
10 Tháo giá T đỡ FCO 1 Bộ
11 Tháo bộ chằng lệch đơn trung thế 1 Bộ
12 Tháo FCO + phụ kiện 11 Bộ
13 Tháo LA+ phụ kiện 11 Bộ
14 Tháo MBA 25kVA +phụ kiện 1 Máy
15 Tháo MBA 75kVA + phụ kiện 3 Máy
16 Tháo MBA 100kVA + phụ kiện 7 Máy
17 Tháo tủ điện trạm+phụ kiện (MCCB+ĐK) 4 Bộ
18 Tháo bộ cáp xuất CV70mm2 0,022 km
19 Tháo bộ cáp xuất CV95mm2 0,046 km
20 Tháo bộ cáp xuất CV120mm2 0,101 km
21 Tháo bộ cáp xuất CV150mm2 0,135 km
22 Tháo bộ cáp xuất CV185mm2 0,069 km
23 Tháo bộ cáp xuất CV240mm2 0,027 km
24 Tháo kẹp quai + hotline 1 Trụ
25 Tháo cáp CXV25mm2 0,033 km
26 Nhổ trụ 8,4m 55 trụ
27 Nhổ trụ 10,5m 4 trụ
28 Nhổ trụ 12m 1 trụ
CG Tháo vật tư thiết bị hạ thế
1 Tháo hạ dây AV70, trong thành phố, 0,2357 km
2 Tháo hạ dây AV50, trong thành phố, 2,7476 km
3 Tháo hạ dây Ac50, trong thành phố, 1,12 km
4 Tháo dây Duplex 2x16mm2 0,6525 km
5 Tháo cáp CV 25mm2 (NC trong tháo hộp PP) 1,612 km
6 Tháo hạ cáp ABC4x120 2,2022 km
7 Tháo hạ cáp ABC4x95 10,1572 km
8 Tháo hạ cáp ABC4x70 0,118 km
9 Tháo hạ cáp ABC4x50 0,453 km
10 Tháo hạ cáp ABC3x120 0,3115 km
11 Tháo hạ cáp ABC3x95 0,1619 km
12 Tháo hạ cáp ABC3x50 0,018 km
13 Tháo hạ cáp ABC2x50 0,0595 km
14 Nhổ trụ 8,4m 8 Trụ
15 Nhổ trụ 6,5m 11 Trụ
16 Nhổ trụ nhôm 9 Trụ
17 Tháo kẹp treo cáp 120 69 Bộ
18 Tháo kẹp treo cáp 95 266 Bộ
19 Tháo kẹp treo cáp 50 11 Bộ
20 Tháo kẹp ngừng cáp 120 55 Bộ
21 Tháo kẹp ngừng cáp 95 176 Bộ
22 Tháo kẹp ngừng cáp 70 7 Bộ
23 Tháo kẹp ngừng cáp 50 15 Bộ
24 Tháo hộp Domino + 1 buolong 16x250/1hộp 424 Bộ
CH Phần thí nghiệm hiệu chỉnh
1 Đo tiếp địa TBA 13 Vị trí
2 Đo tiếp địa lặp lại 12 Vị trí
CI Phần đấu nối hotline
1 Đấu nối hotline (gắn 3 kẹp quai) 4 Vị trí
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->