Gói thầu: Gói thầu số 2: Thi công xây dựng + Thuế tài nguyên và phí bảo vệ môi trường

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210450807-02
Thời điểm đóng mở thầu 03/05/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng thị xã Đông Triều
Tên gói thầu Gói thầu số 2: Thi công xây dựng + Thuế tài nguyên và phí bảo vệ môi trường
Số hiệu KHLCNT 20210437680
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thị xã
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-20 15:34:00 đến ngày 2021-05-03 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,881,186,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A ĐƯỜNG GIAO THÔNG
1 Phá dỡ mặt đường bê tông Chương V - E-HSMT 333,954 m3
2 Vận chuyển bê tông mặt đường sau phá đổ đi Chương V - E-HSMT 3,3395 100m³
3 Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá Chương V - E-HSMT 16,6977 100m²
4 Đào nền đường Chương V - E-HSMT 23,4561 100m³
5 Vận chuyển đào nền đường đổ đi Chương V - E-HSMT 23,4561 100m³
6 Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - E-HSMT 1,6995 100m³
7 Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,98 Chương V - E-HSMT 6,3254 100m³
8 Sản xuất đất để đắp, đất cấp III Chương V - E-HSMT 9,2579 100m³
9 Vận chuyển đất để đắp, đất cấp III Chương V - E-HSMT 9,2579 100m³
10 Thi công móng cấp phối đá dăm loại I, chiều dày 20cm Chương V - E-HSMT 7,6374 100m³
11 Bê tông mặt đường đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Chương V - E-HSMT 763,744
12 Rải Nilon lớp cách ly Chương V - E-HSMT 21,4895 100m²
13 Ván khuôn bê tông mặt đường Chương V - E-HSMT 1,8012 100m²
14 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 Chương V - E-HSMT 56,8997 100m²
15 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C≤12,5), chiều dày đã lèn ép 3cm Chương V - E-HSMT 56,8997 100m²
16 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C≤12,5), chiều dày đã lèn ép 7cm Chương V - E-HSMT 56,8997 100m²
17 Sản xuất bê tông nhựa loại C≤12,5 Chương V - E-HSMT 13,7936 100tấn
B VỈA HÈ
1 Bê tông lót vỉa đá 1x2, vữa bê tông mác 150 Chương V - E-HSMT 73,5415
2 Lát vỉa hè bằng gạch terrazzo kích thước 400x400x30mm Chương V - E-HSMT 2.130,414
3 Đệm cát rãnh tam giác và viên vỉa Chương V - E-HSMT 0,3143 100m³
4 Bê tông rãnh đan đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Chương V - E-HSMT 78,5625
5 Ván khuôn viên bó vỉa Chương V - E-HSMT 6,8087 100m²
6 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bó vỉa đúc sẵn Chương V - E-HSMT 0,0713 tấn
7 Bê tông bó vỉa đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Chương V - E-HSMT 49,2325
8 Lắp đặt bó vỉa cong hè Chương V - E-HSMT 159,5 m
9 Lắp đặt bó vỉa thẳng hè Chương V - E-HSMT 888 m
C AN TOÀN GIAO THÔNG
1 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2mm Chương V - E-HSMT 308,86
2 Sơn vạch giảm tốc bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 6mm Chương V - E-HSMT 120
3 Đào móng cột biển báo, đất cấp III Chương V - E-HSMT 0,0406 100m³
4 Bê tông móng rộng ≤250cm đá 2x4, vữa bê tông mác 150 Chương V - E-HSMT 4,065
5 Biển chữ nhật Chương V - E-HSMT 2 cái
6 Biển tam giác Chương V - E-HSMT 7 cái
7 Biển vuông Chương V - E-HSMT 12 cái
8 Biển tròn Chương V - E-HSMT 2 cái
9 Trụ đỡ biển D80 Chương V - E-HSMT 23 cái
10 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, biển chữ nhật Chương V - E-HSMT 2 cái
11 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, biển tam giác cạnh 70cm Chương V - E-HSMT 7 cái
12 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, biển vuông 60x60cm Chương V - E-HSMT 12 cái
13 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, biển tròn Chương V - E-HSMT 2 cái
D MƯƠNG
1 Đào móng mương, đất cấp III Chương V - E-HSMT 14,5205 100m³
2 Đắp đất mương, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V - E-HSMT 4,8065 100m³
3 Đắp cát tạo phẳng, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V - E-HSMT 0,4739 100m³
4 Bê tông móng rộng ≤250cm đá 2x4, vữa bê tông mác 150 Chương V - E-HSMT 94,7716
5 Xây mương bằng gạch không nung, vữa XM mác 75 Chương V - E-HSMT 306,3663
6 Trát tường trong mương, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V - E-HSMT 630,234
7 Bê tông mũ mố đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Chương V - E-HSMT 61,7467
8 Ván khuôn mũ mố Chương V - E-HSMT 7,5006 100m²
9 Thép mũ mố Chương V - E-HSMT 3,073 tấn
10 Bê tông tấm đan đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Chương V - E-HSMT 93,104
11 Ván khuôn tấm đan Chương V - E-HSMT 5,961 100m²
12 Thép tấm đan D Chương V - E-HSMT 5,955 tấn
13 Thép tấm đan D Chương V - E-HSMT 1,5052 tấn
14 Lắp đặt tấm đan Chương V - E-HSMT 1.733 cấu kiện
E CỐNG XÂY ĐÁ HỘC
1 Đào móng cống, đất cấp III Chương V - E-HSMT 0,7296 100m³
2 Đắp đất cống, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - E-HSMT 0,2568 100m³
3 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá dmax ≤6 Chương V - E-HSMT 3,36
4 Ván khuôn bê tông móng cống Chương V - E-HSMT 0,036 100m²
5 Bê tông móng rộng ≤250cm đá 2x4, vữa bê tông mác 150 Chương V - E-HSMT 5,04
6 Xây móng cống bằng đá hộc, chiều dày ≤60cm, vữa XM mác 75 Chương V - E-HSMT 9,36
7 Xây tường cống bằng đá hộc, vữa XM mác 75 Chương V - E-HSMT 16,2
8 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V - E-HSMT 32,4
9 Ván khuôn mũ mố Chương V - E-HSMT 0,168 100m²
10 Bê tông mũ mố đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Chương V - E-HSMT 1,2
11 Thép mũ mố Chương V - E-HSMT 0,167 tấn
12 Ván khuôn tấm đan Chương V - E-HSMT 0,2208 100m²
13 Bê tông tấm đan đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Chương V - E-HSMT 4,32
14 Thép tấm đan D Chương V - E-HSMT 0,1871 tấn
15 Thép tấm đan D Chương V - E-HSMT 0,5149 tấn
16 Lắp đặt tấm đan Chương V - E-HSMT 24 cấu kiện
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->