Gói thầu: Gói thầu số 1: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210460328-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/05/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Đông Anh
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20210458743
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 360 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-24 15:35:00 đến ngày 2021-05-04 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 8,356,054,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 85,000,000 VNĐ ((Tám mươi lăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ LÀM VIỆC
1 Bê tông cọc, cột, bê tông M300, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả kỹ thuật chương V 55,9097 m3
2 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm Mô tả kỹ thuật chương V 1,4051 tấn
3 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính ≤18mm Mô tả kỹ thuật chương V 5,3807 tấn
4 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính >18mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,1683 tấn
5 Sản xuất mặt bích đặc, khối lượng một cái Mô tả kỹ thuật chương V 3,9408 tấn
6 Lắp đặt các loại mặt bích đặc, khối lượng mỗi cái Mô tả kỹ thuật chương V 3,9408 tấn
7 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột Mô tả kỹ thuật chương V 3,768 100m2
8 Ép trước cọc bê tông cốt thép, dài >4m, kích thước 20x20cm-đất cấp II Mô tả kỹ thuật chương V 9,41 100m
9 Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài cọc >4m, kích thước cọc 20x20cm, đất cấp II Mô tả kỹ thuật chương V 0,46 100m
10 Nối cọc bê tông cốt thép, loại cọc vuông, kích thước cọc 20x20cm Mô tả kỹ thuật chương V 188 1 mối nối
11 Đập đầu cọc khoan nhồi trên cạn Mô tả kỹ thuật chương V 1,504 m3
12 Vận chuyển đất bằng ô tô 7 tấn tự đổ trong phạm vi Mô tả kỹ thuật chương V 0,015 100m3
13 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV Mô tả kỹ thuật chương V 0,015 100m3
14 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV Mô tả kỹ thuật chương V 0,015 100m3
15 Đào móng bằng máy đào Mô tả kỹ thuật chương V 1,1083 100m3
16 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mô tả kỹ thuật chương V 0,3589 100m2
17 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, xi măng PC30, đá 4x6, chiều rộng Mô tả kỹ thuật chương V 11,1109 m3
18 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật chương V 0,7185 100m2
19 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mô tả kỹ thuật chương V 1,8771 100m2
20 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính Mô tả kỹ thuật chương V 1,5003 tấn
21 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính Mô tả kỹ thuật chương V 3,6921 tấn
22 Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc bê tông thương phẩm, đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, bê tông móng, chiều rộng Mô tả kỹ thuật chương V 49,369 m3
23 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật chương V 0,2692 100m2
24 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột, xi măng PC30, đá 1x2, tiết diện cột Mô tả kỹ thuật chương V 1,6553 m3
25 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày Mô tả kỹ thuật chương V 24,9427 m3
26 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu k=0,90 Mô tả kỹ thuật chương V 1,0498 100m3
27 Đắp đất cấp công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu k=0,90 Mô tả kỹ thuật chương V 0,2375 100m3
28 Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi Mô tả kỹ thuật chương V 0,8713 100m3
29 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II Mô tả kỹ thuật chương V 0,8713 100m3
30 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II Mô tả kỹ thuật chương V 0,8713 100m3
31 Đào móng bằng máy đào Mô tả kỹ thuật chương V 0,2 100m3
32 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật chương V 0,0294 100m2
33 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, xi măng PC30, đá 4x6, chiều rộng Mô tả kỹ thuật chương V 0,905 m3
34 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính Mô tả kỹ thuật chương V 0,1356 tấn
35 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng, xi măng PC30, đá 1x2, chiều rộng Mô tả kỹ thuật chương V 1,1799 m3
36 Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, vữa xi măng mác 50 Mô tả kỹ thuật chương V 3,9116 m3
37 Trát tường trong, chiều dày trát 1,0cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật chương V 20,475 m2
38 Trát tường trong, chiều dày trát 1,0cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật chương V 20,475 m2
39 Quét nước xi măng 2 nước Mô tả kỹ thuật chương V 20,475 m2
40 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, chiều dày 2,0cm, vữa xi măng 75 Mô tả kỹ thuật chương V 4,1946 m2
41 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật chương V 0,0494 100m2
42 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật chương V 0,0852 tấn
43 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật chương V 0,8008 m3
44 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả kỹ thuật chương V 11 cái
45 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đoạn ống dài 8m, đường kính ống 110mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,06 100m
46 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 110mm Mô tả kỹ thuật chương V 3 cái
47 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K = 0,90 Mô tả kỹ thuật chương V 0,0667 100m3
48 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật chương V 2,0328 100m2
49 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật chương V 0,3224 tấn
50 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật chương V 2,2074 tấn
51 Bê tông cột TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm bê tông, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật chương V 12,5356 m3
52 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật chương V 2,5705 100m2
53 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính Mô tả kỹ thuật chương V 0,5497 tấn
54 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính Mô tả kỹ thuật chương V 3,2477 tấn
55 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18mm, chiều cao Mô tả kỹ thuật chương V 0,2568 tấn
56 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm bê tông, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật chương V 22,642 m3
57 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật chương V 6,1394 100m2
58 Lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật chương V 5,3106 tấn
59 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm bê tông, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật chương V 58,0474 m3
60 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Mô tả kỹ thuật chương V 0,2066 100m2
61 Lắp dựng cốt thép cầu thang, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật chương V 0,1639 tấn
62 Lắp dựng cốt thép cầu thang, đường kính >10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật chương V 0,2979 tấn
63 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang thường, xi măng PC30, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật chương V 2,6617 m3
64 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật chương V 1,2539 100m2
65 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật chương V 0,5272 tấn
66 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật chương V 0,3162 tấn
67 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật chương V 10,3076 m3
68 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày Mô tả kỹ thuật chương V 139,8946 m3
69 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày Mô tả kỹ thuật chương V 15,0729 m3
70 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều cao Mô tả kỹ thuật chương V 12,5431 m3
71 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 50 Mô tả kỹ thuật chương V 425,2027 m2
72 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật chương V 361,6926 m2
73 Trát trần, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật chương V 89,5956 m2
74 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật chương V 387,4577 m2
75 Lát đá bậc cầu thang Mô tả kỹ thuật chương V 57,9097 m2
76 Lát đá mặt bệ các loại (bệ bếp, bệ bàn, bệ lavabo…) Mô tả kỹ thuật chương V 53,222 m2
77 Chân ke inox 304 đỡ mặt đá V40x4 Mô tả kỹ thuật chương V 32 bộ
78 Trát gờ chỉ, vữa xi măng cát mịn mác 75 Mô tả kỹ thuật chương V 318,62 m
79 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng …(bằng sikatop seal 107 hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật chương V 96,6478 m2
80 Láng nền, sàn có đánh mầu, chiều dày 3,0cm, vữa xi măng mác 100 Mô tả kỹ thuật chương V 96,6478 m2
81 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch đất nung 400x400mm Mô tả kỹ thuật chương V 34,6104 m2
82 Ốp gạch inax Viz 2 ghi sáng vào tường nhà Mô tả kỹ thuật chương V 88,1484 m2
83 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Mô tả kỹ thuật chương V 30,7215 m2
84 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền, xi măng PC30, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật chương V 1,3044 m3
85 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dày 2,0cm, vữa xi măng mác 100 Mô tả kỹ thuật chương V 1,3044 m2
86 Ốp gạch vào tường, trụ, cột, bằng gạch Ceramic vân đá màu nâu vàng kích thước gạch 600x600mm Mô tả kỹ thuật chương V 22,9252 m2
87 Ốp bậu cửa sổ bằng đá granit tự nhiên màu ghi xám dày 20mm Mô tả kỹ thuật chương V 9,79 m2
88 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, xi măng PC30, đá 4x6, chiều rộng >250cm, mác 100 Mô tả kỹ thuật chương V 24,6846 m3
89 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm Mô tả kỹ thuật chương V 210 m2
90 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, men khô Mô tả kỹ thuật chương V 208,3 m2
91 Ốp gạch vào tường, trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm Mô tả kỹ thuật chương V 813,9541 m2
92 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm Mô tả kỹ thuật chương V 24,084 m2
93 Làm hệ nhôm trần nhôm Clip-in đột lỗ tiêu âm tấm 600x600 Mô tả kỹ thuật chương V 424,2 m2
94 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật chương V 451,2882 m2
95 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật chương V 724,0292 m2
96 Vách kính an toàn 10,38 khung bao nhôm hệ Xinfa hoặc tương đương, Mô tả kỹ thuật chương V 4,347 m2
97 Sản xuất cửa đi 2 cánh mở quay, cửa nhựa nhôm hệ Xinfa hoặc tương đương, kính an toàn 10,38ly (bao gồm cả phụ kiện lắp đặt theo hô sơ thiết kế được duyệt) Mô tả kỹ thuật chương V 4,185 m2
98 Sản xuất cửa đi 2 cánh mở quay, cửa nhôm hệ Xinfa hoặc tương đương, kính an toàn 6,38ly (bao gồm cả phụ kiện lắp đặt theo hô sơ thiết kế được duyệt) Mô tả kỹ thuật chương V 39,15 m2
99 Sản xuất cửa đi 1 cánh mở quay, cửa nhôm hệ Xinfa hoặc tương đương, kính an toàn 6,38ly (bao gồm cả phụ kiện lắp đặt theo hô sơ thiết kế được duyệt) Mô tả kỹ thuật chương V 18,45 m2
100 Sản xuất cửa đi 1 cánh mở lùa, cửa nhôm hệ Xinfa hoặc tương đương, kính an toàn 6,38ly (bao gồm cả phụ kiện lắp đặt theo hô sơ thiết kế được duyệt) Mô tả kỹ thuật chương V 5,94 m2
101 Cung cấp cửa sổ 2 cánh mở lùa, khung nhôm hệ Xingfa hoặc tương đương, chiều dày từ 1,4mm, kính dán an toàn dày 6,38mm. Tất cả khung nhôm sơn tĩnh điện màu ghi đậm (phụ kiện đồng bộ KinLong hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật chương V 58,626 m2
102 Cung cấp sổ mở hắt khung nhôm hệ Xingfa hoặc tương đương, chiều dày từ 1,4mm, kính dán an toàn dày 6,38mm. Tất cả khung nhôm sơn tĩnh điện màu ghi đậm (phụ kiện đồng bộ KinLong hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật chương V 6,352 m2
103 Cung cấp cửa sổ 2 cánh mở quay, khung nhôm hệ Xingfa hoặc tương đương, chiều dày từ 1,4mm, kính dán an toàn dày 6,38mm (phụ kiện kèm theo) Mô tả kỹ thuật chương V 10,395 m2
104 Cung cấp sổ 1 cánh mở quay, khung nhôm hệ Xingfa hoặc tương đương, chiều dày từ 1,4mm, kính dán an toàn dày 6,38mm (phụ kiện kèm theo) Mô tả kỹ thuật chương V 10,773 m2
105 Cung cấp vách kính khung nhôm hệ Xingfa hoặc tương đương, chiều dầy từ 1,4mm, kính dán an toàn dày 6,38mm. Tất cả khung nhôm sơn tĩnh điện màu ghi đậm (phụ kiện đồng bộ KinLong hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật chương V 74,6545 m2
106 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả kỹ thuật chương V 153,871 m2
107 Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền Mô tả kỹ thuật chương V 79,0015 m2
108 Sản xuất, lắp đặt vách ngăn compact khu vệ sinh (đầy đủ phụ kiện, theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt) Mô tả kỹ thuật chương V 13,926 m2
109 Sản xuất hoa sắt cửa bảng thép hộp Inox 304 Mô tả kỹ thuật chương V 830,755 kg
110 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật chương V 116,656 m2
111 Lắp dựng lan can sắt Mô tả kỹ thuật chương V 18,0629 m2
112 Bu lông inox M8x80 Mô tả kỹ thuật chương V 60 bộ
113 Gia công xà gồ thép Mô tả kỹ thuật chương V 1,5336 tấn
114 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật chương V 163,3 1m2
115 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật chương V 1,5336 tấn
116 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Mô tả kỹ thuật chương V 2,4416 100m2
117 Úp nóc, úp sườn tôn dày 0,47 Mô tả kỹ thuật chương V 43,52 md
118 Biển tên phòng decan dán tấm meca kích thước 200x300mm Mô tả kỹ thuật chương V 20 tấm
119 Chữ đồng nổi dán mặt tiền, kích thước và font chữ theo bản vẽ được duyệt Mô tả kỹ thuật chương V 39 chữ
120 Sản xuất và lắp dựng cửa thang Inox 304 lên mái Mô tả kỹ thuật chương V 29,593 kg
121 Lắp đặt đén máng đôi, đèn Led 2x1,2m, máng cố chóa gắn trần Mô tả kỹ thuật chương V 39 bộ
122 Lắp đặt đèn ốp trần 250x250 bóng Led 36W Mô tả kỹ thuật chương V 2 bộ
123 Lắp đặt đèn ốp trần D120 bóng Led 12W Mô tả kỹ thuật chương V 19 bộ
124 Lắp đặt tủ điện kích thước (600x400x200)mm, sơn tĩnh điện Mô tả kỹ thuật chương V 2 1 tủ
125 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng Mô tả kỹ thuật chương V 3 cọc
126 Lắp bộ đèn báo pha 8W - vàng - xanh - đỏ Mô tả kỹ thuật chương V 6 bộ
127 Lắp đặt cầu chì ống 1P - 1A-250v Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
128 Phụ kiện tủ Mô tả kỹ thuật chương V 2 tủ
129 Lắp đặt, hộp đựng automat,đặt ngầm tường, nắp nhựa mica chứa 4-8MCB Mô tả kỹ thuật chương V 12 hộp
130 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả kỹ thuật chương V 10 cái
131 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mô tả kỹ thuật chương V 24 cái
132 Lắp đặt công tắc đảo chiều Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
133 Lắp đặt quạt trần, bao gồm cả hộp số Mô tả kỹ thuật chương V 16 cái
134 Lắp đặt ổ cắm ba chấu Mô tả kỹ thuật chương V 56 cái
135 Lắp đặt quạt thông gió trên tường, kích thước quạt 300x300mm đến 350x350mm Mô tả kỹ thuật chương V 6 cái
136 Công tắc 2 cực dùng đóng ngắt thiết bị cảm ứng Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
137 Ống nhựa tự chống cháy luồn dây điện D40 Mô tả kỹ thuật chương V 6 m
138 Ống nhựa tự chống cháy luồn dây điện D32 Mô tả kỹ thuật chương V 166 m
139 Ống nhựa tự chống cháy luồn dây điện D20 Mô tả kỹ thuật chương V 1.666 m
140 Dây dẫn 1 ruột đồng Cu/PVC-R5 (1x1,5)mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 804 m
141 Dây dẫn 1 ruột đồng Cu/PVC (1x4)mm2 _E vỏ màu vàng xanh Mô tả kỹ thuật chương V 146 m
142 Dây dẫn 1 ruột đồng Cu/PVC (1x6)mm2 _E vỏ màu vàng xanh Mô tả kỹ thuật chương V 32 m
143 Dây dẫn 1 ruột đồng Cu/PVC (1x16)mm2 _E vỏ màu vàng xanh Mô tả kỹ thuật chương V 6 m
144 Dây dẫn đồng loại CU/PVC/2(1x1,5)mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 862 m
145 Dây dẫn đồng loại CU/PVC/2(1x2,5)mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 804 m
146 Dây dẫn đồng loại CU/PVC/2(1x4)mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 146 m
147 Dây dẫn đồng loại CU/PVC/2(1x6)mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 32 m
148 Cáp dẫn đồng loại CU/XLPE/DSTA/PVC(4x16)mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 25 m
149 Lắp đặt aptomat MCCB-3P-75A Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
150 Lắp đặt aptomat MCCB-3P-50A Mô tả kỹ thuật chương V 3 cái
151 Lắp đặt aptomat MCB-2P-40A Mô tả kỹ thuật chương V 4 cái
152 Lắp đặt aptomat MCB-2P-32A Mô tả kỹ thuật chương V 20 cái
153 Lắp đặt aptomat MCB-1P-20A Mô tả kỹ thuật chương V 14 cái
154 Lắp đặt aptomat MCB-1P-16A Mô tả kỹ thuật chương V 12 cái
155 Lắp đặt aptomat MCB-1P-10A Mô tả kỹ thuật chương V 14 cái
156 Điều hòa 2 chiều treo tường 9000BTU Mô tả kỹ thuật chương V 14 bộ
157 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường Mô tả kỹ thuật chương V 14 máy
158 Lắp đặt ống đồng dẫn ga, nối bằng phương pháp hàn, dài 2m, đường kính 9,5mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,42 100m
159 Lắp đặt ống đồng dẫn ga, nối bằng phương pháp hàn, dài 2m, đường kính 12,7mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,42 100m
160 Hộp đèn cấp cứu, chuông + nút nhấn Mô tả kỹ thuật chương V 1 bộ
161 Máng cáp 40x80 Mô tả kỹ thuật chương V 60 m
162 Gia công kim thu sét, dài 1,5m Mô tả kỹ thuật chương V 3 cái
163 Lắp đặt kim thu sét, dài 1,5m Mô tả kỹ thuật chương V 3 cái
164 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Mô tả kỹ thuật chương V 33 m
165 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng Mô tả kỹ thuật chương V 5 cọc
166 Bầu sứ chân kim thu sét Mô tả kỹ thuật chương V 3 cái
167 Thép bản 40x4 nối cọc tiếp đất Mô tả kỹ thuật chương V 10 m
168 Kẹp kiểm tra Mô tả kỹ thuật chương V 1 bộ
169 Chân đỡ dây thu sét Mô tả kỹ thuật chương V 15 cái
170 Mặt và giắc cắm điện thoại Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
171 Mặt và giắc cắm mạng chuẩn RJ45 Mô tả kỹ thuật chương V 10 cái
172 Tủ Rack 6U Mô tả kỹ thuật chương V 1 tủ
173 Lắp đặt tủ rack Mô tả kỹ thuật chương V 1 tủ
174 Ống luồn dây điện chống cháy PVC-D20 Mô tả kỹ thuật chương V 200 m
175 Lắp đặt dây cáp đồng CAT6E UTP Mô tả kỹ thuật chương V 160 10m
176 Dây thuê bao điện thoại 2x2x0,5mm Mô tả kỹ thuật chương V 35 m
177 Lắp đặt thiết bị Switch POE 16 Port Mô tả kỹ thuật chương V 1 1 thiết bị
178 Moden Internet Mô tả kỹ thuật chương V 1 thiết bị
179 Roundter Wifi Mô tả kỹ thuật chương V 2 thiết bị
180 Lắp đặt ống nhựa PPR-D20-PN10 Mô tả kỹ thuật chương V 0,12 100m
181 Lắp đặt ống nhựa PPR-D25-PN10 Mô tả kỹ thuật chương V 0,85 100m
182 Lắp đặt ống nhựa PPR-D40-PN10 Mô tả kỹ thuật chương V 0,24 100m
183 Lắp đặt ống nhựa PPR-D20-PN20 Mô tả kỹ thuật chương V 0,1 100m
184 Lắp đặt tê nhựa PPR, đường kính 20mm Mô tả kỹ thuật chương V 15 cái
185 Lắp đặt tê nhựa PPR, đường kính 25mm Mô tả kỹ thuật chương V 60 cái
186 Lắp đặt tê nhựa PPR, đường kính 40mm Mô tả kỹ thuật chương V 16 cái
187 Lắp đặt cút nhựa PPR, đường kính 20mm Mô tả kỹ thuật chương V 20 cái
188 Lắp đặt cút nhựa PPR, đường kính 25mm Mô tả kỹ thuật chương V 35 cái
189 Lắp đặt cút nhựa PPR, đường kính 40mm Mô tả kỹ thuật chương V 20 cái
190 Kép đồng Mô tả kỹ thuật chương V 38 cái
191 Lắp đặt khóa tổng, đường kính van 40mm Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
192 Lắp đặt khóa tổng, đường kính van 25mm Mô tả kỹ thuật chương V 12 cái
193 Lắp đặt van ren, đường kính ≤25mm Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
194 Ống nhựa tự chống cháy luồn dây điện D20 Mô tả kỹ thuật chương V 40 m
195 Dây dẫn đồng loại CU/PVC/2(1x2,5)mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 40 m
196 Lắp đặt chậu rửa Mô tả kỹ thuật chương V 12 bộ
197 Lắp đặt vòi rửa cảm ứng Mô tả kỹ thuật chương V 12 bộ
198 Khoét đá để đặt chậu Mô tả kỹ thuật chương V 12 bộ
199 Lắp đặt chậu rửa treo tường chân lửng Mô tả kỹ thuật chương V 2 bộ
200 Lắp đặt vòi chậu rửa Mô tả kỹ thuật chương V 2 bộ
201 Lắp đặt gương soi Mô tả kỹ thuật chương V 6 cái
202 Chậu rửa inox 2 ngăn Mô tả kỹ thuật chương V 1 bộ
203 Lắp đặt vòi rửa chậu Inox Mô tả kỹ thuật chương V 1 bộ
204 Lắp đặt chậu tiểu nam Mô tả kỹ thuật chương V 2 bộ
205 Lắp đặt vòi rửa cảm ứng tiểu nam Mô tả kỹ thuật chương V 2 bộ
206 Lắp đặt chậu tiểu nữ Mô tả kỹ thuật chương V 2 bộ
207 Lắp đặt vòi chậu tiểu nữ Mô tả kỹ thuật chương V 2 bộ
208 Lắp đặt xí bệt Mô tả kỹ thuật chương V 6 bộ
209 Lắp đặt vòi xịt sàn, xịt xí Mô tả kỹ thuật chương V 6 cái
210 Lắp đặt móc giấy vệ sinh Mô tả kỹ thuật chương V 6 cái
211 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Mô tả kỹ thuật chương V 1 bể
212 Phao điện Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
213 Lắp đặt 2 vòi tắm, 1 hương sen Mô tả kỹ thuật chương V 2 bộ
214 Lắp đặt bình nóng lạnh Mô tả kỹ thuật chương V 2 bộ
215 Lắp đặt thoát sàn Mô tả kỹ thuật chương V 10 cái
216 Ống uPVC dán keo D42 (PN8) Mô tả kỹ thuật chương V 0,25 100m
217 Ống uPVC dán keo D60 (PN8) Mô tả kỹ thuật chương V 1,2 100m
218 Ống uPVC dán keo D76 (PN8) Mô tả kỹ thuật chương V 0,38 100m
219 Ống uPVC dán keo D90 (PN8) Mô tả kỹ thuật chương V 0,6 100m
220 Ống uPVC dán keo D110 (PN8) Mô tả kỹ thuật chương V 0,21 100m
221 Cút 90 uPVC D42 Mô tả kỹ thuật chương V 20 cái
222 Cút 90 uPVC D60 Mô tả kỹ thuật chương V 50 cái
223 Cút 90 uPVC D76 Mô tả kỹ thuật chương V 18 cái
224 Cút 90 uPVC D90 Mô tả kỹ thuật chương V 45 cái
225 Cút 90 uPVC D110 Mô tả kỹ thuật chương V 8 cái
226 Tê 90 uPVC D76 Mô tả kỹ thuật chương V 29 cái
227 Tê 90 uPVC D90 Mô tả kỹ thuật chương V 36 cái
228 Tê 90 uPVC D110 Mô tả kỹ thuật chương V 36 cái
229 Cầu chắn rác Inox Mô tả kỹ thuật chương V 10 quả
230 Lắp đặt đai bắt ống D90 Mô tả kỹ thuật chương V 64 cái
231 Hộp đựng bình chữa cháy Mô tả kỹ thuật chương V 2 hộp
232 Hộp chuông báo cháy, nút bẩm, tiêu lệnh Mô tả kỹ thuật chương V 2 bộ
233 Dây dẫn đồng loại CU/PVC/2(1x1,5)mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 15 m
234 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống Mô tả kỹ thuật chương V 15 m
235 Bình bọt chữa cháy CO2 Mô tả kỹ thuật chương V 4 bình
236 Bình chữa cháy MFZ4 Mô tả kỹ thuật chương V 4 bình
B PHỤ TRỢ
1 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤40cm Mô tả kỹ thuật chương V 18 cây
2 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤30cm Mô tả kỹ thuật chương V 1 cây
3 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤20cm Mô tả kỹ thuật chương V 2 cây
4 Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤20cm Mô tả kỹ thuật chương V 2 gốc
5 Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤30cm Mô tả kỹ thuật chương V 1 gốc
6 Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤40cm Mô tả kỹ thuật chương V 18 gốc
7 Đắp đất nền móng công trình Mô tả kỹ thuật chương V 3,7 m3
8 Đất màu trồng cây Mô tả kỹ thuật chương V 3,7 m3
9 Tháo dỡ mái tôn, chiều cao Mô tả kỹ thuật chương V 2,0128 m2
10 Tháo dỡ kết cấu sắt thép, chiều cao Mô tả kỹ thuật chương V 1,6014 tấn
11 Tháo dỡ cửa Mô tả kỹ thuật chương V 80,2 m2
12 Tháo dỡ bệ xí Mô tả kỹ thuật chương V 2 bộ
13 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn Mô tả kỹ thuật chương V 113,6491 m3
14 Phá dỡ bê tông có cốt thép bằng máy khoan Mô tả kỹ thuật chương V 70,7016 m3
15 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp IV Mô tả kỹ thuật chương V 0,5053 100m3
16 Vận chuyển đất bằng ô tô 7 tấn tự đổ trong phạm vi Mô tả kỹ thuật chương V 2,3488 100m3
17 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV Mô tả kỹ thuật chương V 2,3488 100m3
18 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV Mô tả kỹ thuật chương V 2,3488 100m3
19 Tháo dỡ cửa Mô tả kỹ thuật chương V 7,6 m2
20 Tháo dỡ bệ xí Mô tả kỹ thuật chương V 2 bộ
21 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn Mô tả kỹ thuật chương V 7,6637 m3
22 Phá dỡ bê tông có cốt thép bằng máy khoan Mô tả kỹ thuật chương V 3,1628 m3
23 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp IV Mô tả kỹ thuật chương V 0,0336 100m3
24 Vận chuyển đất bằng ô tô 7 tấn tự đổ trong phạm vi Mô tả kỹ thuật chương V 0,1419 100m3
25 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV Mô tả kỹ thuật chương V 0,1419 100m3
26 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV Mô tả kỹ thuật chương V 0,1419 100m3
27 Tháo dỡ cửa Mô tả kỹ thuật chương V 5,11 m2
28 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn Mô tả kỹ thuật chương V 6,6097 m3
29 Phá dỡ bê tông có cốt thép bằng máy khoan Mô tả kỹ thuật chương V 3,5494 m3
30 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp IV Mô tả kỹ thuật chương V 0,0427 100m3
31 Vận chuyển đất bằng ô tô 7 tấn tự đổ trong phạm vi Mô tả kỹ thuật chương V 0,1443 100m3
32 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV Mô tả kỹ thuật chương V 0,1443 100m3
33 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV Mô tả kỹ thuật chương V 0,1443 100m3
34 Tháo dỡ kết cấu gỗ, chiều cao Mô tả kỹ thuật chương V 0,201 m3
35 Tháo dỡ mái Fibrôxi măng, chiều cao Mô tả kỹ thuật chương V 19 m2
36 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mô tả kỹ thuật chương V 3,8 m2
37 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mô tả kỹ thuật chương V 8,3974 m3
38 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp IV Mô tả kỹ thuật chương V 0,064 100m3
39 Vận chuyển đất bằng ô tô 7 tấn tự đổ trong phạm vi Mô tả kỹ thuật chương V 0,148 100m3
40 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV Mô tả kỹ thuật chương V 0,148 100m3
41 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV Mô tả kỹ thuật chương V 0,148 100m3
42 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mô tả kỹ thuật chương V 57,5426 m3
43 Tháo dỡ cửa cổng Mô tả kỹ thuật chương V 10,725 m2
44 Vận chuyển đất bằng ô tô 7 tấn tự đổ trong phạm vi Mô tả kỹ thuật chương V 0,5754 100m3
45 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV Mô tả kỹ thuật chương V 0,5754 100m3
46 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV Mô tả kỹ thuật chương V 0,5754 100m3
47 Đào móng bằng máy đào Mô tả kỹ thuật chương V 0,2704 100m3
48 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, xi măng PC30, đá 4x6, chiều rộng Mô tả kỹ thuật chương V 1,5408 m3
49 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mô tả kỹ thuật chương V 0,2332 100m2
50 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính Mô tả kỹ thuật chương V 0,1777 tấn
51 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính Mô tả kỹ thuật chương V 0,2936 tấn
52 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng, xi măng PC30, đá 1x2, chiều rộng Mô tả kỹ thuật chương V 4,9633 m3
53 Xây móng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày Mô tả kỹ thuật chương V 4,0807 m3
54 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K = 0,90 Mô tả kỹ thuật chương V 0,1897 100m3
55 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật chương V 0,0743 100m2
56 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính Mô tả kỹ thuật chương V 0,022 tấn
57 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính Mô tả kỹ thuật chương V 0,1178 tấn
58 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột, xi măng PC30, đá 1x2, tiết diện cột Mô tả kỹ thuật chương V 3,4751 m3
59 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật chương V 0,18 100m2
60 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính Mô tả kỹ thuật chương V 0,0609 tấn
61 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính Mô tả kỹ thuật chương V 0,2094 tấn
62 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà,, xi măng PC30, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật chương V 0,9147 m3
63 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Mô tả kỹ thuật chương V 0,1595 100m2
64 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính Mô tả kỹ thuật chương V 0,1769 tấn
65 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, xi măng PC30, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật chương V 2,121 m3
66 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày Mô tả kỹ thuật chương V 6,4118 m3
67 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật chương V 0,0496 100m2
68 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính Mô tả kỹ thuật chương V 0,0317 tấn
69 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, xi măng PC30, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật chương V 15,9946 m3
70 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật chương V 47,79 m2
71 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật chương V 22,714 m2
72 Trát trần, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật chương V 11,8984 m2
73 Trát xà dầm, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật chương V 5,5134 m2
74 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật chương V 27,063 m2
75 Láng nền, sàn có đánh mầu, chiều dày 3,0cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật chương V 3,6708 m2
76 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Mô tả kỹ thuật chương V 38,944 m2
77 Đắp phào đơn, vữa xi măng cát mịn mác 75 Mô tả kỹ thuật chương V 18,5 m
78 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Mô tả kỹ thuật chương V 4,48 m2
79 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, xi măng PC30, đá 4x6, chiều rộng >250cm, mác 100 Mô tả kỹ thuật chương V 0,7728 m3
80 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm Mô tả kỹ thuật chương V 9,6879 m2
81 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật chương V 35,0064 m2
82 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật chương V 74,1444 m2
83 Sản xuất cửa đi 1 cánh mở quay, cửa nhôm hệ Xinfa hoặc tương đương, kính an toàn 6,38ly (bao gồm cả phụ kiện lắp đặt theo hô sơ thiết kế được duyệt) Mô tả kỹ thuật chương V 1,98 m2
84 Cung cấp cửa sổ 2 cánh mở lùa, khung nhôm hệ Xingfa hoặc tương đương, chiều dày từ 1,4mm, kính dán an toàn dày 6,38mm. Tất cả khung nhôm sơn tĩnh điện màu ghi đậm (phụ kiện đồng bộ KinLong hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật chương V 5,33 m2
85 Sản xuất hoa sắt cửa bằng thép hộp Inox 304 Mô tả kỹ thuật chương V 34,61 kg
86 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật chương V 5,33 m2
87 Lắp đặt ổ cắm ba chấu Mô tả kỹ thuật chương V 3 cái
88 Hộp aptomat nhựa đặt chìm 4-8 module Mô tả kỹ thuật chương V 1 hộp
89 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
90 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Mô tả kỹ thuật chương V 3 bộ
91 Lắp đặt quạt trần Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
92 Dây dẫn 1 ruột đồng Cu/PVC (1x2,5)mm2 _E vỏ màu vàng xanh Mô tả kỹ thuật chương V 15 m
93 Dây dẫn đồng loại CU/PVC/2(1x1,5)mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 15 m
94 Dây dẫn đồng loại CU/PVC/2(1x2,5)mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 15 m
95 Ống nhựa tự chống cháy luồn dây điện D20 Mô tả kỹ thuật chương V 30 m
96 Ống uPVC dán keo D90 (PN8) Mô tả kỹ thuật chương V 0,06 100m
97 Cầu chắn rác Inox Mô tả kỹ thuật chương V 1 quả
98 Lắp đặt đai bắt ống D90 Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
99 Đào móng bằng máy đào Mô tả kỹ thuật chương V 0,1103 100m3
100 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, xi măng PC30, đá 4x6, chiều rộng Mô tả kỹ thuật chương V 0,893 m3
101 Xây móng gạch chỉ 6,5x10,5x22, chiều dày Mô tả kỹ thuật chương V 4,6742 m3
102 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mô tả kỹ thuật chương V 0,0203 100m2
103 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính Mô tả kỹ thuật chương V 0,0322 tấn
104 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng, xi măng PC30, đá 1x2, chiều rộng Mô tả kỹ thuật chương V 0,3349 m3
105 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K = 0,90 Mô tả kỹ thuật chương V 0,0513 100m3
106 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày Mô tả kỹ thuật chương V 5,192 m3
107 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật chương V 53,7045 m2
108 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật chương V 51,2745 m2
109 Gia công cửa sắt, hoa sắt Mô tả kỹ thuật chương V 0,3794 tấn
110 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật chương V 33,8968 1m2
111 Bản lề, khóa cổng sắt Mô tả kỹ thuật chương V 4 trọn gói
112 Lắp dựng lan can sắt Mô tả kỹ thuật chương V 5,8435 m2
113 Lắp dựng các loại cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả kỹ thuật chương V 15,75 m2
114 Lắp đặt biển tên hiệu chữ bằng inox vàng Mô tả kỹ thuật chương V 0,92 m2
115 Đào móng băng, rộng Mô tả kỹ thuật chương V 1,0668 m3
116 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, xi măng PC30, đá 4x6, chiều rộng Mô tả kỹ thuật chương V 0,2735 m3
117 Xây móng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày Mô tả kỹ thuật chương V 0,6582 m3
118 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K = 0,90 Mô tả kỹ thuật chương V 0,0036 100m3
119 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày Mô tả kỹ thuật chương V 0,4701 m3
120 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật chương V 5,2143 m2
121 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Mô tả kỹ thuật chương V 7,6263 m2
122 Đổ đất mầu trồng cây Mô tả kỹ thuật chương V 4,44 m3
123 Trồng cây cảnh bổn hoa Mô tả kỹ thuật chương V 7,4 m3
124 Đào móng bằng máy đào Mô tả kỹ thuật chương V 2,4772 100m3
125 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, xi măng PC30, đá 4x6, chiều rộng >250cm, mác 100 Mô tả kỹ thuật chương V 14,5458 m3
126 Xây móng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày >33cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật chương V 105,554 m3
127 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật chương V 0,3232 100m2
128 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính Mô tả kỹ thuật chương V 0,0703 tấn
129 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà,, xi măng PC30, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật chương V 5,3335 m3
130 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều cao Mô tả kỹ thuật chương V 13,073 m3
131 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày Mô tả kỹ thuật chương V 25,4826 m3
132 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày Mô tả kỹ thuật chương V 0,8534 m3
133 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật chương V 0,465 100m2
134 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính Mô tả kỹ thuật chương V 0,2299 tấn
135 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà,, xi măng PC30, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật chương V 3,3 m3
136 Trát xà dầm, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật chương V 79,5 m2
137 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật chương V 246,098 m2
138 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật chương V 476,5386 m2
139 Đắp phào đơn, vữa xi măng cát mịn mác 75 Mô tả kỹ thuật chương V 436,3636 m
140 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Mô tả kỹ thuật chương V 30,42 m2
141 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật chương V 771,7166 m2
142 Gia công cửa sắt, hoa sắt Mô tả kỹ thuật chương V 0,129 tấn
143 Lắp dựng lan can sắt Mô tả kỹ thuật chương V 12,555 m2
144 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật chương V 7,317 1m2
145 Đào móng băng, rộng Mô tả kỹ thuật chương V 0,0999 m3
146 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mô tả kỹ thuật chương V 0,0366 100m2
147 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, xi măng PC30, đá 4x6, chiều rộng Mô tả kỹ thuật chương V 0,6965 m3
148 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mô tả kỹ thuật chương V 0,1282 100m2
149 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính Mô tả kỹ thuật chương V 0,0863 tấn
150 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính Mô tả kỹ thuật chương V 0,1263 tấn
151 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng, xi măng PC30, đá 1x2, chiều rộng Mô tả kỹ thuật chương V 1,9305 m3
152 Đắp đất cấp công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu k=0,90 Mô tả kỹ thuật chương V 0,0736 100m3
153 Ni lông chống thấm nền Mô tả kỹ thuật chương V 67,5 m2
154 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền, xi măng PC30, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật chương V 6,666 m3
155 Sản xuất cột bằng thép hình Mô tả kỹ thuật chương V 0,283 tấn
156 Sản xuất xà gồ thép Mô tả kỹ thuật chương V 0,3674 tấn
157 Bu lông M12x60 Mô tả kỹ thuật chương V 32 cái
158 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật chương V 60,1017 1m2
159 Lắp dựng cột thép các loại Mô tả kỹ thuật chương V 0,283 tấn
160 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật chương V 0,3674 tấn
161 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Mô tả kỹ thuật chương V 0,6543 100m2
162 Máng inox 304 Mô tả kỹ thuật chương V 12,5 md
163 Bịt đầu hồi, đầu kèo tôn dày 0,45 Mô tả kỹ thuật chương V 36 md
164 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, dài 6m, đường kính 89mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,12 100m
165 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 89mm Mô tả kỹ thuật chương V 6 cái
166 Cầu chắn rác Inox Mô tả kỹ thuật chương V 2 quả
167 Đào móng bằng máy đào Mô tả kỹ thuật chương V 0,178 100m3
168 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, xi măng PC30, đá 4x6, chiều rộng Mô tả kỹ thuật chương V 1,08 m3
169 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mô tả kỹ thuật chương V 0,1757 100m2
170 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính Mô tả kỹ thuật chương V 0,1117 tấn
171 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính Mô tả kỹ thuật chương V 0,1788 tấn
172 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng, xi măng PC30, đá 1x2, chiều rộng Mô tả kỹ thuật chương V 3,6782 m3
173 Xây móng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày Mô tả kỹ thuật chương V 1,9571 m3
174 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật chương V 0,095 100m2
175 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính Mô tả kỹ thuật chương V 0,0124 tấn
176 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính Mô tả kỹ thuật chương V 0,0824 tấn
177 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột, xi măng PC30, đá 1x2, tiết diện cột Mô tả kỹ thuật chương V 0,5614 m3
178 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật chương V 0,0689 100m2
179 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính Mô tả kỹ thuật chương V 0,0132 tấn
180 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính Mô tả kỹ thuật chương V 0,0852 tấn
181 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà,, xi măng PC30, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật chương V 0,4893 m3
182 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Mô tả kỹ thuật chương V 0,2239 100m2
183 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính Mô tả kỹ thuật chương V 0,2095 tấn
184 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, xi măng PC30, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật chương V 2,0503 m3
185 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật chương V 0,0565 100m2
186 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật chương V 0,0103 tấn
187 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, xi măng PC30, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật chương V 0,3463 m3
188 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày Mô tả kỹ thuật chương V 6,3322 m3
189 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … Mô tả kỹ thuật chương V 16,81 m2
190 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dày 2,0cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật chương V 15,21 m2
191 Lát gạch chống nóng bằng gạch 6 lỗ 22x15x10,5cm Mô tả kỹ thuật chương V 10,3684 m2
192 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch đất nung 400x400mm Mô tả kỹ thuật chương V 10,3684 m2
193 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật chương V 59,1273 m2
194 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật chương V 31,0505 m2
195 Trát trần, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật chương V 14,3344 m2
196 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật chương V 3,322 m2
197 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, xi măng PC30, đá 4x6, chiều rộng >250cm, mác 100 Mô tả kỹ thuật chương V 0,7728 m3
198 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm Mô tả kỹ thuật chương V 7,7284 m2
199 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 300x600mm Mô tả kỹ thuật chương V 22,5745 m2
200 Lát đá mặt bệ các loại (bệ bếp, bệ bàn, bệ lavabo…) Mô tả kỹ thuật chương V 3,0515 m2
201 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật chương V 22,8104 m2
202 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật chương V 62,4493 m2
203 Sản xuất cửa đi 1 cánh mở quay, cửa nhôm hệ Xinfa hoặc tương đương, kính an toàn 6,38ly (bao gồm cả phụ kiện lắp đặt theo hô sơ thiết kế được duyệt) Mô tả kỹ thuật chương V 1,98 m2
204 Cung cấp cửa sổ 2 cánh mở lùa, khung nhôm hệ Xingfa hoặc tương đương, chiều dày từ 1,4mm, kính dán an toàn dày 6,38mm. Tất cả khung nhôm sơn tĩnh điện màu ghi đậm (phụ kiện đồng bộ KinLong hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật chương V 2,99 m2
205 Sản xuất hoa sắt cửa bảng thép hộp Inox 304 Mô tả kỹ thuật chương V 19,95 kg
206 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật chương V 2,99 m2
207 Lắp đặt, hộp đựng automat,đặt ngầm tường, nắp nhựa mica chứa 4-8MCB Mô tả kỹ thuật chương V 1 hộp
208 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Mô tả kỹ thuật chương V 1 bộ
209 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
210 Lắp đặt quạt trần Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
211 Lắp đặt ổ cắm ba chấu Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
212 Lắp đặt aptomat MCB-1P-25A Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
213 Lắp đặt aptomat MCB-1P-16A Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
214 Lắp đặt aptomat MCB-1P-10A Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
215 Ống nhựa tự chống cháy luồn dây điện D20 Mô tả kỹ thuật chương V 0,2 m
216 Dây dẫn 1 ruột đồng Cu/PVC (1x2,5)mm2 _E vỏ màu vàng xanh Mô tả kỹ thuật chương V 12 m
217 Dây dẫn đồng loại CU/PVC/2(1x1,5)mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 9 m
218 Dây dẫn đồng loại CU/PVC/2(1x2,5)mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 12 m
219 Chậu rửa inox 2 ngăn Mô tả kỹ thuật chương V 1 bộ
220 Lắp đặt vòi rửa chậu Inox Mô tả kỹ thuật chương V 1 bộ
221 Lắp đặt ống nhựa PPR-D25-PN10 Mô tả kỹ thuật chương V 0,02 100m
222 Lắp đặt khóa tổng, đường kính van 25mm Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
223 Ống uPVC dán keo D76 (PN8) Mô tả kỹ thuật chương V 0,06 100m
224 Ống uPVC dán keo D90 (PN8) Mô tả kỹ thuật chương V 0,06 100m
225 Cút 90 uPVC D76 Mô tả kỹ thuật chương V 6 cái
226 Cầu chắn rác Inox Mô tả kỹ thuật chương V 1 quả
227 Lắp đặt đai bắt ống D90 Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
228 Đào móng bằng máy đào Mô tả kỹ thuật chương V 0,2756 100m3
229 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, xi măng PC30, đá 4x6, chiều rộng Mô tả kỹ thuật chương V 1,89 m3
230 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mô tả kỹ thuật chương V 0,2734 100m2
231 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính Mô tả kỹ thuật chương V 0,1846 tấn
232 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính Mô tả kỹ thuật chương V 0,2764 tấn
233 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng, xi măng PC30, đá 1x2, chiều rộng Mô tả kỹ thuật chương V 6,4544 m3
234 Xây móng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày Mô tả kỹ thuật chương V 3,2314 m3
235 Đắp đất cấp công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu k=0,90 Mô tả kỹ thuật chương V 0,2756 100m3
236 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật chương V 0,1426 100m2
237 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính Mô tả kỹ thuật chương V 0,0186 tấn
238 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính Mô tả kỹ thuật chương V 0,1236 tấn
239 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột, xi măng PC30, đá 1x2, tiết diện cột Mô tả kỹ thuật chương V 0,8422 m3
240 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật chương V 0,1138 100m2
241 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính Mô tả kỹ thuật chương V 0,0219 tấn
242 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính Mô tả kỹ thuật chương V 0,1367 tấn
243 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà,, xi măng PC30, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật chương V 0,8078 m3
244 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Mô tả kỹ thuật chương V 0,332 100m2
245 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính Mô tả kỹ thuật chương V 0,3014 tấn
246 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, xi măng PC30, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật chương V 3,1565 m3
247 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật chương V 0,0416 100m2
248 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật chương V 0,0086 tấn
249 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, xi măng PC30, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật chương V 0,256 m3
250 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày Mô tả kỹ thuật chương V 9,208 m3
251 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … Mô tả kỹ thuật chương V 26,6944 m2
252 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dày 2,0cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật chương V 24,5824 m2
253 Lát gạch chống nóng - gạch 6 lỗ 22x15x 10,5cm Mô tả kỹ thuật chương V 18 m2
254 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch đất nung 400x400mm Mô tả kỹ thuật chương V 18 m2
255 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật chương V 77,374 m2
256 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật chương V 48,948 m2
257 Trát trần, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật chương V 22,5804 m2
258 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật chương V 5,192 m2
259 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, xi măng PC30, đá 4x6, chiều rộng >250cm, mác 100 Mô tả kỹ thuật chương V 1,367 m3
260 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm Mô tả kỹ thuật chương V 13,6704 m2
261 Lát đá mặt bệ các loại (bệ bếp, bệ bàn, bệ lavabo…) Mô tả kỹ thuật chương V 1,379 m2
262 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật chương V 71,5284 m2
263 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật chương V 82,566 m2
264 Sản xuất cửa đi 2 cánh mở quay, cửa nhôm hệ Xinfa hoặc tương đương, kính an toàn 6,38ly (bao gồm cả phụ kiện lắp đặt theo hô sơ thiết kế được duyệt) Mô tả kỹ thuật chương V 5,28 m2
265 Cung cấp cửa sổ 2 cánh mở lùa, khung nhôm hệ Xingfa hoặc tương đương, chiều dày từ 1,4mm, kính dán an toàn dày 6,38mm. Tất cả khung nhôm sơn tĩnh điện màu ghi đậm (phụ kiện đồng bộ KinLong hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật chương V 4,68 m2
266 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng thanh hộp inox 304 kích thước13x26x1,0 Mô tả kỹ thuật chương V 29,35 kg
267 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật chương V 4,68 m2
268 Lắp đặt, hộp đựng automat,đặt ngầm tường, nắp nhựa mica chứa 4-8MCB Mô tả kỹ thuật chương V 1 hộp
269 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Mô tả kỹ thuật chương V 3 bộ
270 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
271 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
272 Lắp đặt ổ cắm ba chấu Mô tả kỹ thuật chương V 3 cái
273 Lắp đặt aptomat MCB-1P-25A Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
274 Lắp đặt aptomat MCB-1P-16A Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
275 Lắp đặt aptomat MCB-1P-10A Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
276 Ống nhựa tự chống cháy luồn dây điện D20 Mô tả kỹ thuật chương V 0,3 m
277 Dây dẫn 1 ruột đồng Cu/PVC (1x2,5)mm2 _E vỏ màu vàng xanh Mô tả kỹ thuật chương V 15 m
278 Dây dẫn đồng loại CU/PVC/2(1x1,5)mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 15 m
279 Dây dẫn đồng loại CU/PVC/2(1x2,5)mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 15 m
280 Ống uPVC dán keo D90 (PN8) Mô tả kỹ thuật chương V 0,08 100m
281 Cầu chắn rác Inox Mô tả kỹ thuật chương V 1 quả
282 Lắp đặt đai bắt ống D90 Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
283 Đào móng bằng máy đào Mô tả kỹ thuật chương V 0,4013 100m3
284 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, xi măng PC30, đá 4x6, chiều rộng Mô tả kỹ thuật chương V 1,764 m3
285 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mô tả kỹ thuật chương V 0,292 100m2
286 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính Mô tả kỹ thuật chương V 0,1627 tấn
287 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính Mô tả kỹ thuật chương V 0,7286 tấn
288 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng, xi măng PC30, đá 1x2, chiều rộng Mô tả kỹ thuật chương V 6,0895 m3
289 Xây móng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày Mô tả kỹ thuật chương V 3,5473 m3
290 Đắp đất cấp công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu k=0,90 Mô tả kỹ thuật chương V 0,4013 100m3
291 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật chương V 0,095 100m2
292 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính Mô tả kỹ thuật chương V 0,0124 tấn
293 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính Mô tả kỹ thuật chương V 0,0824 tấn
294 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột, xi măng PC30, đá 1x2, tiết diện cột Mô tả kỹ thuật chương V 0,5614 m3
295 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật chương V 0,0689 100m2
296 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính Mô tả kỹ thuật chương V 0,0132 tấn
297 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính Mô tả kỹ thuật chương V 0,0852 tấn
298 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà,, xi măng PC30, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật chương V 0,4893 m3
299 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Mô tả kỹ thuật chương V 0,2239 100m2
300 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính Mô tả kỹ thuật chương V 0,2095 tấn
301 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, xi măng PC30, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật chương V 2,0503 m3
302 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật chương V 0,027 100m2
303 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật chương V 0,0055 tấn
304 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, xi măng PC30, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật chương V 0,1664 m3
305 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày Mô tả kỹ thuật chương V 5,8016 m3
306 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … Mô tả kỹ thuật chương V 16,81 m2
307 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dày 2,0cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật chương V 15,21 m2
308 Lát gạch chống nóng 22x15x10,5 6 lỗcm Mô tả kỹ thuật chương V 10,3684 m2
309 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch đất nung 400x400mm Mô tả kỹ thuật chương V 10,3684 m2
310 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật chương V 57,8598 m2
311 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật chương V 25,968 m2
312 Trát trần, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật chương V 14,3344 m2
313 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật chương V 3,608 m2
314 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, xi măng PC30, đá 4x6, chiều rộng >250cm, mác 100 Mô tả kỹ thuật chương V 0,7728 m3
315 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm Mô tả kỹ thuật chương V 7,7284 m2
316 Lát đá mặt bệ các loại (bệ bếp, bệ bàn, bệ lavabo…) Mô tả kỹ thuật chương V 0,664 m2
317 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật chương V 40,3024 m2
318 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật chương V 61,4678 m2
319 Cung cấp cửa đi 1 cánh khung nhôm hệ Xingfa hoặc tương đương, chiều dài từ 1,4mm, kính dán an toàn dày 6,38mm. Tất cả khung nhôm sơn tĩnh điện màu ghi đậm (phụ kiện đồng bộ KinLong hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật chương V 2,64 m2
320 Cửa sổ 2 cánh mở trượt, nhôm Xingfa hoặc tương đương, kính 2 lớp 6,38mm, PKKK bánh xe đơn, khóa bán nguyệt, tiêu chuẩn Kinlong hoặc tương đương Mô tả kỹ thuật chương V 3,64 m2
321 Sản xuất hoa sắt cửa bảng thép hộp Inox 304 Mô tả kỹ thuật chương V 24,2 kg
322 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật chương V 3,64 m2
323 Lắp đặt, hộp đựng automat,đặt ngầm tường, nắp nhựa mica chứa 4-8MCB Mô tả kỹ thuật chương V 1 hộp
324 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Mô tả kỹ thuật chương V 1 bộ
325 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
326 Lắp đặt ổ cắm ba chấu Mô tả kỹ thuật chương V 3 cái
327 Lắp đặt aptomat MCB-1P-25A Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
328 Lắp đặt aptomat MCB-1P-16A Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
329 Lắp đặt aptomat MCB-1P-10A Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
330 Ống nhựa tự chống cháy luồn dây điện D20 Mô tả kỹ thuật chương V 0,3 m
331 Dây dẫn 1 ruột đồng Cu/PVC (1x2,5)mm2 _E vỏ màu vàng xanh Mô tả kỹ thuật chương V 15 m
332 Dây dẫn đồng loại CU/PVC/2(1x1,5)mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 15 m
333 Dây dẫn đồng loại CU/PVC/2(1x2,5)mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 15 m
334 Ống uPVC dán keo D90 (PN8) Mô tả kỹ thuật chương V 0,08 100m
335 Cút 90 uPVC D90 Mô tả kỹ thuật chương V 4 cái
336 Cầu chắn rác Inox Mô tả kỹ thuật chương V 1 quả
337 Lắp đặt đai bắt ống D90 Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
338 Đào móng bằng máy đào Mô tả kỹ thuật chương V 0,358 100m3
339 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mô tả kỹ thuật chương V 0,0512 100m2
340 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, xi măng PC30, đá 4x6, chiều rộng >250cm, mác 100 Mô tả kỹ thuật chương V 1,836 m3
341 Lắp dựng cốt thép nền, tường hầm, đường kính Mô tả kỹ thuật chương V 0,7823 tấn
342 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền, xi măng PC30, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật chương V 3,328 m3
343 Làm khớp nối ngăn nước bằng gioăng cao su Mô tả kỹ thuật chương V 16,8 m
344 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày Mô tả kỹ thuật chương V 0,5168 100m2
345 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường, xi măng PC30, đá 1x2, chiều dày Mô tả kỹ thuật chương V 5,168 m3
346 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Mô tả kỹ thuật chương V 0,1381 100m2
347 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính Mô tả kỹ thuật chương V 0,1664 tấn
348 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, xi măng PC30, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật chương V 1,1708 m3
349 Trát tường trong, chiều dày trát 1,0cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật chương V 24,48 m2
350 Trát tường trong, chiều dày trát 1,0cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật chương V 24,48 m2
351 Quét nước xi măng 2 nước Mô tả kỹ thuật chương V 24,48 m2
352 Láng nền, sàn có đánh mầu, chiều dày 3,0cm, vữa xi măng mác 100 Mô tả kỹ thuật chương V 11,96 m2
353 Quét nhựa bitum nóng vào tường Mô tả kỹ thuật chương V 27,2 m2
354 Nắp bể tôn inox 304 dày 1,5mm Mô tả kỹ thuật chương V 23,79 kg
355 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày Mô tả kỹ thuật chương V 7,1548 m3
356 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày Mô tả kỹ thuật chương V 0,6912 m3
357 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật chương V 0,0794 100m2
358 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính Mô tả kỹ thuật chương V 0,0197 tấn
359 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính Mô tả kỹ thuật chương V 0,1437 tấn
360 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà,, xi măng PC30, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật chương V 0,8069 m3
361 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Mô tả kỹ thuật chương V 0,2988 100m2
362 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính Mô tả kỹ thuật chương V 0,244 tấn
363 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, xi măng PC30, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật chương V 2,693 m3
364 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật chương V 0,0343 100m2
365 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật chương V 0,0177 tấn
366 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật chương V 0,2112 m3
367 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật chương V 60,46 m2
368 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật chương V 35,782 m2
369 Trát trần, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật chương V 0,1168 m2
370 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật chương V 4,51 m2
371 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm Mô tả kỹ thuật chương V 12,2368 m2
372 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Mô tả kỹ thuật chương V 14,504 m2
373 Láng nền, sàn có đánh mầu, chiều dày 2,0cm, vữa xi măng mác 100 Mô tả kỹ thuật chương V 14,504 m2
374 Lát gạch chống nóng bằng gạch lỗ 22x15x10,5cm Mô tả kỹ thuật chương V 15 m2
375 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch đất nung 300x300mm Mô tả kỹ thuật chương V 15 m2
376 Trát gờ chỉ, vữa xi măng cát mịn mác 75 Mô tả kỹ thuật chương V 35,6 m
377 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật chương V 64,97 m2
378 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật chương V 35,8988 m2
379 Cung cấp cửa đi 1 cánh khung nhôm hệ Xingfa hoặc tương đương, chiều dài từ 1,4mm, kính dán an toàn dày 6,38mm. Tất cả khung nhôm sơn tĩnh điện màu ghi đậm (phụ kiện đồng bộ KinLong hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật chương V 1,98 m2
380 Cung cấp sổ 2 cánh mở lùa, khung nhôm hệ Xingfa hoặc tương đương, chiều dày từ 1,4mm, kính dán an toàn dày 6,38mm. Tất cả khung nhôm sơn tĩnh điện màu ghi đậm (phụ kiện đồng bộ KinLong hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật chương V 4,81 m2
381 Sản xuất hoa sắt cửa bảng thép hộp Inox 304 Mô tả kỹ thuật chương V 32,05 kg
382 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật chương V 4,81 m2
383 Khoan giếng, máy khoan xoay tự hành 54CV, sâu ≤50m, đường kính Mô tả kỹ thuật chương V 40 m
384 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, dài 6m, đường kính 40mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,21 100m
385 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 40mm Mô tả kỹ thuật chương V 8 cái
386 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 Mô tả kỹ thuật chương V 1 bể
387 Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt yêu cầu K = 0,9 Mô tả kỹ thuật chương V 1,6063 100m3
388 Ni lông chống thấm Mô tả kỹ thuật chương V 812,9 m2
389 Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc bê tông thương phẩm, đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, bê tông nền, mác 200 Mô tả kỹ thuật chương V 121,935 m3
390 Cắt khe 1x4 đường lăn, sân đỗ làm khe co giãn Mô tả kỹ thuật chương V 27,0967 10m
391 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng Mô tả kỹ thuật chương V 6,2265 m3
392 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, xi măng PC30, đá 4x6, chiều rộng >250cm, mác 100 Mô tả kỹ thuật chương V 4,5554 m3
393 Xây móng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày Mô tả kỹ thuật chương V 1,5995 m3
394 Lát nền, sàn đá cẩm thạch, hoa cương tiết diện đá ≤0,16m2 Mô tả kỹ thuật chương V 4,5056 m2
395 Bó vỉa đá sáng màu viên 150x180 Mô tả kỹ thuật chương V 156 md
396 Đào móng băng, rộng Mô tả kỹ thuật chương V 25,8544 m3
397 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, xi măng PC30, đá 4x6, chiều rộng Mô tả kỹ thuật chương V 0,648 m3
398 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mô tả kỹ thuật chương V 0,2336 100m2
399 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính Mô tả kỹ thuật chương V 0,147 tấn
400 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông giếng nước, giếng cáp, xi măng PC30, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật chương V 1,4544 m3
401 Xây móng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày Mô tả kỹ thuật chương V 2,5309 m3
402 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật chương V 8,076 m2
403 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dày 3,0cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật chương V 2,6912 m2
404 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật chương V 0,043 100m2
405 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật chương V 1,2088 tấn
406 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật chương V 3,564 m3
407 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả kỹ thuật chương V 29 cái
408 Lắp đặt ống bê tông bằng thủ công, đoạn ống dài 1m, đường kính 300mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,35 đoạn
409 Gối đỡ ống bê tông D300 Mô tả kỹ thuật chương V 23 cái
410 Tủ điện tổng kích thước 600x400x200 sơn tĩnh điện Mô tả kỹ thuật chương V 1 bộ
411 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng Mô tả kỹ thuật chương V 3 cọc
412 Dây tiếp địa CU/PVC 1x16mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 6 m
413 Cáp đồng trần 16mm2 tiếp đất Mô tả kỹ thuật chương V 6 m
414 Lắp bộ đèn báo pha 8W - vàng - xanh - đỏ Mô tả kỹ thuật chương V 1 bộ
415 Lắp đặt cầu chì ống 1P - 1A-250v Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
416 Lắp đặt đồng hồ đo dòng điện 3 pha gắn tủ Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
417 Lắp đặt aptomat MCCB-4P-100A-10kvA Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
418 Lắp đặt aptomat MCCB-3P-75A-10kvA Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
419 Lắp đặt aptomat MCB-3P-20A-6kvA Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
420 Lắp đặt aptomat MCB-2P-40A-6kvA Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
421 Lắp đặt aptomat MCB-2P-25A-6kvA Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
422 Lắp đặt aptomat MCB-2P-20A-6kvA Mô tả kỹ thuật chương V 3 cái
423 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật chương V 0,896 100m3
424 Băng báo cáp Mô tả kỹ thuật chương V 332 md
425 Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ Mô tả kỹ thuật chương V 3,1619 1000v
426 Gạch chỉ Mô tả kỹ thuật chương V 3.161,9 viên
427 Mốc sứ đánh dấu cáp Mô tả kỹ thuật chương V 30 cái
428 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 60/50 Mô tả kỹ thuật chương V 0,58 100 m
429 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 40/30 Mô tả kỹ thuật chương V 3,03 100 m
430 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K = 0,90 Mô tả kỹ thuật chương V 0,896 100m3
431 Kéo rải và lắp đặt Cáp Cu/XLPE/DSTA/PVC (4x25)mm2 trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp Mô tả kỹ thuật chương V 0,36 100m
432 Kéo rải và lắp đặt Cu/XLPE/DSTA/PVC trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp Mô tả kỹ thuật chương V 3,42 100m
433 Cáp Cu/XLPE/DSTA/PVC (4x25)mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 36 m
434 Cáp Cu/XLPE/DSTA/PVC (4x4)mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 10 m
435 Cáp Cu/XLPE/DSTA/PVC (2x4)mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 183 m
436 Lắp đặt dây đơn, loại dây 1x4mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 342 m
437 Lắp đặt dây đơn, loại dây 1x16mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 38 m
438 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng 1m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật chương V 0,0448 m3
439 Khung móng cột thép M16x300x300x750mm Mô tả kỹ thuật chương V 7 chiếc
440 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, xi măng PC30, đá 4x6, chiều rộng Mô tả kỹ thuật chương V 0,448 m3
441 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật chương V 0,1344 100m2
442 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng, xi măng PC30, đá 1x2, chiều rộng Mô tả kỹ thuật chương V 2,016 m3
443 Đóng cọc chống sét đã có sẵn Mô tả kỹ thuật chương V 5 cọc
444 Thép dẹt lập là 40x4 Mô tả kỹ thuật chương V 5 m
445 Lắp dựng cột đèn bằng máy loại cột thép đèn đơn liền cần H=7m Mô tả kỹ thuật chương V 5 cột
446 Lắp dựng cột đèn bằng máy loại cột thép cột chiếu sáng vườn Mô tả kỹ thuật chương V 2 cột
447 Đèn led chiếu sáng đường 100W Mô tả kỹ thuật chương V 5 chiếc
448 Bóng đèn vườn Mô tả kỹ thuật chương V 2 chiếc
449 Đóng cọc chống sét đã có sẵn Mô tả kỹ thuật chương V 5 cọc
450 Bảng điện cửa cột Mô tả kỹ thuật chương V 5 bộ
451 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây 2x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 70 m
452 Lắp đặt aptomat MCB-3P-20A -6kvA Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
453 Lắp đặt aptomat MCB-3P-10A-6kvA Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
454 Lắp đặt aptomat MCB-1P-16A-6kvA Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
455 Lắp đặt aptomat MCB-1P-10A-6kvA Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
456 Ống nhựa tự chống cháy luồn dây điện D32 Mô tả kỹ thuật chương V 3 m
457 Cáp dẫn đồng loại CU/XLPE/PVC(4x6)mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 3 m
458 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 50/40 Mô tả kỹ thuật chương V 0,5 100 m
459 Cáp quanh 4 core Mô tả kỹ thuật chương V 40 m
460 Dây thuê bao điện thoại 2x2x0,5mm Mô tả kỹ thuật chương V 40 m
461 Hộp đấu nối điện nhẹ Mô tả kỹ thuật chương V 1 hộp
462 Swich mạng lan 16 cổng Mô tả kỹ thuật chương V 1 bộ
463 Tủ rank 6U chứa đầu chia điện nhẹ Mô tả kỹ thuật chương V 1 bộ
464 Máy bơm nước Q=2m3/h, H25M, P=0,25kw Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
465 Đào móng băng, rộng Mô tả kỹ thuật chương V 60,06 m3
466 Ống nhựa cấp nước HDPE-DN25 Mô tả kỹ thuật chương V 168 m
467 Cút nhựa HDPE-DN25 Mô tả kỹ thuật chương V 28 chiếc
468 Cút nhựa ren trong HDPE-DN25 Mô tả kỹ thuật chương V 8 chiếc
469 Tê nhựa HDPE-DN25 Mô tả kỹ thuật chương V 4 chiếc
470 Lắp đặt van ren, đường kính van Mô tả kỹ thuật chương V 4 cái
471 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi D25 Mô tả kỹ thuật chương V 3 bộ
472 Lắp đặt đồng hồ đo nước Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
473 Phao điện điều khiển bơm Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
474 Phao cơ D25 Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
475 Rọ bơm D25 Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
476 Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 0,4m3-đất cấp II Mô tả kỹ thuật chương V 1,4209 100m3
477 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, xi măng PC30, đá 4x6, chiều rộng >250cm, mác 100 Mô tả kỹ thuật chương V 12,528 m3
478 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, vữa xi măng mác 50 Mô tả kỹ thuật chương V 32,2881 m3
479 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dày 2,0cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật chương V 45,0413 m2
480 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật chương V 141,178 m2
481 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật chương V 0,3776 100m2
482 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật chương V 0,4161 tấn
483 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật chương V 6,989 m3
484 Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện Mô tả kỹ thuật chương V 119 cái
485 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng phương pháp măng sông, dài 8m, đường kính 110mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,1 100m
486 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng phương pháp măng sông, dài 8m, đường kính 150mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,32 100m
487 Gia công cửa sắt, hoa sắt Mô tả kỹ thuật chương V 0,104 tấn
488 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K = 0,90 Mô tả kỹ thuật chương V 1,4209 100m3
C CÂY XANH
1 Đào hố trồng cây, kích thước hố 90x85 cm Mô tả kỹ thuật chương V 48 hố
2 Đào hố trồng cây, kích thước hố 50x45 cm Mô tả kỹ thuật chương V 32 hố
3 Vận chuyển cây vào các hố trồng tại các công trình, phạm vi v/c từ 50-100m, bầu cỡ 70x70cm Mô tả kỹ thuật chương V 48 cây
4 Vận chuyển cây vào các hố trồng tại công trình, cỡ bầu 30x30 cm- phạm vi v/c từ 50-100m Mô tả kỹ thuật chương V 32 cây
5 Cho phân vào hố, kích thước hố (đường kính x chiều sâu) 70x65cm Mô tả kỹ thuật chương V 48 hố
6 Cho phân vào hố (cây cảnh cây bóng mát), kích thước hố 30x30 cm Mô tả kỹ thuật chương V 32 hố
7 Trồng cây bóng mát, cây cảnh, bầu cỡ 70x65cm Mô tả kỹ thuật chương V 48 hố
8 Trồng cây bóng mát cây cảnh, cỡ bầu 30x30 cm Mô tả kỹ thuật chương V 32 hố
9 Đắp đất màu trồng cây Mô tả kỹ thuật chương V 250,548 m3
10 Cung cấp cây muồng hoàng yến, cao 4-6m, đường kính thân 10-15cm Mô tả kỹ thuật chương V 7 cây
11 Cung cấp cây muồng hoa vàng, cao 4-6m, đường kính thân 15-17cm Mô tả kỹ thuật chương V 6 cây
12 Cung cấp cây xoài, cao 3-5m, đường kính thân 10-15cm Mô tả kỹ thuật chương V 6 cây
13 Cung cấp cây bưởi diễn, cao 2,5-3,5m, đường kính thân 10-15cm Mô tả kỹ thuật chương V 11 cây
14 Cung cấp cây kèn hồng, cao 4-6m, đường kính thân 10-15cm Mô tả kỹ thuật chương V 4 cây
15 Cung cấp cây long não, cao 4-6m, đường kính thân 15-17cm Mô tả kỹ thuật chương V 8 cây
16 Cung cấp cây giáng hương, cao 4-6m, đường kính thân 10-15cm Mô tả kỹ thuật chương V 6 cây
17 Cung cấp khóm chà là, chiều cao 1-1,5m Mô tả kỹ thuật chương V 1 khóm
18 Cung cấp cây dâm bụt, chiều cao 0,6-1m Mô tả kỹ thuật chương V 31 cây
19 Cung cấp cây chuỗi ngọc, cẩm tú mai, chiều cao 0,15-0,2m Mô tả kỹ thuật chương V 172 md
20 Trồng và cung cấp lưỡi mác Mô tả kỹ thuật chương V 666 m2
21 Trồng và cung cấp cây lá màu Mô tả kỹ thuật chương V 20 m2
22 Cung cấp cây vườn thuốc Mô tả kỹ thuật chương V 118 m2
23 Cọc chống gỗ Mô tả kỹ thuật chương V 672 md
24 Duy trì cây bóng mát mới trồng, tưới bằng ô tô tưới (12 tháng) Mô tả kỹ thuật chương V 4,8 10 cây/tháng
25 Tưới cỏ, cây hàng rào, cây trồng mảng bằng máy, cự ly Mô tả kỹ thuật chương V 8,556 100 cây
D CHỐNG MỐI
1 Tạo hào phòng mối bên trong bằng phương pháp đào hào sử dụng dung dịch Mythic 240Sc Mô tả kỹ thuật chương V 65,7 m3
2 Tạo hào phòng mối bao ngoài, đào hào rộng 50cm, sâu 60 - 80 cm sát chân tường phía ngoài. Lấp đất hoặc cát trở lại hào, đồng thời tiến hành xử lý phần đất hoặc cát đó bằng dung dịch Mythic 240Sc Mô tả kỹ thuật chương V 44,52 m3
3 Phòng mối nền công trình xây mới bằng dung dịch Mythic 240Sc Mô tả kỹ thuật chương V 169,1 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->