Gói thầu: Gói thầu số 1: Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210460474-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/05/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Đông Anh
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20210459061
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 360 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-24 15:29:00 đến ngày 2021-05-04 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 8,417,384,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 85,000,000 VNĐ ((Tám mươi lăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ TRẠM
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤20m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật chương V 2,0948 100m3
2 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật chương V 0,6754 100m2
3 Bê tông lót móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật chương V 24,205 m3
4 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật chương V 3,3426 100m2
5 Lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤10mm Mô tả kỹ thuật chương V 1,0993 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤18mm Mô tả kỹ thuật chương V 4,9079 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, đường kính >18mm Mô tả kỹ thuật chương V 1,147 tấn
8 Bê tông móng, rộng >250cm, máy bơm bê tông, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật chương V 87,348 m3
9 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật chương V 14,7353 m3
10 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K = 0,90 Mô tả kỹ thuật chương V 2,0948 100m3
11 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K = 0,90 Mô tả kỹ thuật chương V 1,4143 100m3
12 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật chương V 0,2177 100m3
13 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật chương V 0,0294 100m2
14 Bê tông lót móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật chương V 0,905 m3
15 Lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤10mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,1356 tấn
16 Bê tông móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật chương V 1,1799 m3
17 Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật chương V 3,9116 m3
18 Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật chương V 20,475 m2
19 Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật chương V 20,475 m2
20 Quét nước xi măng 2 nước Mô tả kỹ thuật chương V 20,475 m2
21 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật chương V 4,1946 m2
22 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật chương V 0,0494 100m2
23 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật chương V 0,0852 tấn
24 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả kỹ thuật chương V 0,8008 m3
25 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả kỹ thuật chương V 11 1cấu kiện
26 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng phương pháp măng sông, dài 8m, đường kính 110mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,06 100m
27 Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 100mm Mô tả kỹ thuật chương V 3 cái
28 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K = 0,90 Mô tả kỹ thuật chương V 0,2177 100m3
29 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật chương V 2,0328 100m2
30 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật chương V 0,3224 tấn
31 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật chương V 2,2074 tấn
32 Bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm bê tông, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật chương V 12,5356 m3
33 Ván khuôn xà dầm, giằng, ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật chương V 2,5705 100m2
34 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật chương V 0,5497 tấn
35 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật chương V 3,2477 tấn
36 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật chương V 0,2568 tấn
37 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm bê tông, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật chương V 22,642 m3
38 Ván khuôn sàn mái, ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật chương V 6,1394 100m2
39 Lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật chương V 5,3106 tấn
40 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm bê tông, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật chương V 57,6741 m3
41 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Mô tả kỹ thuật chương V 0,2066 100m2
42 Lắp dựng cốt thép cầu thang, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật chương V 0,1639 tấn
43 Lắp dựng cốt thép cầu thang, đường kính >10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật chương V 0,2979 tấn
44 Bê tông cầu thang thường sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật chương V 2,6617 m3
45 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật chương V 1,2519 100m2
46 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật chương V 0,5272 tấn
47 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật chương V 0,3162 tấn
48 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật chương V 10,2567 m3
49 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật chương V 281,0166 m3
50 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật chương V 16,1784 m3
51 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật chương V 0,0642 100m2
52 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật chương V 0,5114 m3
53 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật chương V 0,0162 tấn
54 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật chương V 14,6611 m3
55 Trát tường ngoài dày 1cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật chương V 513,6391 m2
56 Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật chương V 1.184,1667 m2
57 Trát trần, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật chương V 89,5956 m2
58 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật chương V 391,8077 m2
59 Lát đá bậc cầu thang Mô tả kỹ thuật chương V 55,2817 m2
60 Lát đá mặt bệ các loại Mô tả kỹ thuật chương V 26,8214 m2
61 Gia công, lắp đặt giá đỡ inox 304 mặt đá chậu rửa V40x4 Mô tả kỹ thuật chương V 0,0685 tấn
62 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật chương V 441,72 m
63 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Mô tả kỹ thuật chương V 96,6478 m2
64 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật chương V 96,6478 m2
65 Lát gạch đất nung-tiết diện gạch ≤0,16m2 Mô tả kỹ thuật chương V 34,6104 m2
66 Ốp gạch vào inax Viz 2 ghi sáng vào tường nhà Mô tả kỹ thuật chương V 91,6204 m2
67 Ốp đá bóc đen kích thước 200x100x20 Mô tả kỹ thuật chương V 30,7215 m2
68 Bê tông nền sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật chương V 1,3044 m3
69 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 Mô tả kỹ thuật chương V 1,3044 m2
70 Ốp tường trụ, cột gạch ceramic KT600x600 Mô tả kỹ thuật chương V 22,9252 m2
71 Lát đá mặt bệ các loại Mô tả kỹ thuật chương V 9,79 m2
72 Bê tông lót móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật chương V 23,73 m3
73 Lát nền, sàn gạch ceramic KT600x600 Mô tả kỹ thuật chương V 210 m2
74 Lát nền, sàn gạch ceramic men khô KT600x600 Mô tả kỹ thuật chương V 208,3 m2
75 Ốp gạch vào tường, trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm Mô tả kỹ thuật chương V 820,2421 m2
76 Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn 300x300 Mô tả kỹ thuật chương V 24,084 m2
77 Làm hệ nhôm trần nhôm Clip-in đột lỗ tiêu âm tấm 600x600 Mô tả kỹ thuật chương V 424,2 m2
78 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật chương V 453,5202 m2
79 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật chương V 783,1049 m2
80 Vách kính mặt dựng, kính an toàn 10,38mm, khung bao nhôm hệ Xingfa, phụ kiện Kinlong hoặc tương đương Mô tả kỹ thuật chương V 8,532 m2
81 Cửa đi 2 cánh nhôm hệ Xingfa, Đông Anh hoặc tương đương dày 1,4mm, kính trắng an toàn 6.38mm, phụ kiện Kinlong hoặc tương đương Mô tả kỹ thuật chương V 39,15 m2
82 Cửa đi 1 cánh nhôm hệ Xingfa, Đông Anh hoặc tương đương dày 1,4mm, kính trắng an toàn 6.38mm, phụ kiện Kinlong hoặc tương đương Mô tả kỹ thuật chương V 22,365 m2
83 Cửa sổ lùa 2 cánh nhôm hệ Xingfa, Đông Anh hoặc tương đương dày 1,4mm, kính trắng an toàn 6,38mm, phụ kiện Kinlong hoặc tương đương Mô tả kỹ thuật chương V 62,418 m2
84 Cửa sổ quay 2 cánh nhôm hệ Xingfa, Đông Anh hoặc tương đương dày 1,4mm, kính trắng an toàn 6,38mm, phụ kiện Kinlong hoặc tương đương Mô tả kỹ thuật chương V 24,192 m2
85 Cửa sổ 1 cánh hất A, nhôm hệ Xingfa, Đông Anh hoặc tương đương dày 1,4mm, kính trắng an toàn 6,38mm, phụ kiện Kinlong hoặc tương đương Mô tả kỹ thuật chương V 6,352 m2
86 Vách cố định, nhôm Xingfa 1,4mm hoặc tương đương, kính 6.38mm Mô tả kỹ thuật chương V 71,943 m2
87 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả kỹ thuật chương V 234,952 m2
88 Sản xuất, lắp đặt vách ngăn compact khu vệ sinh (đầy đủ phụ kiện, theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt) Mô tả kỹ thuật chương V 13,926 m2
89 Sản xuất hoa sắt cửa bảng thép hộp Inox 304 Mô tả kỹ thuật chương V 0,7385 tấn
90 Sản xuất tay vịn lan can inox Mô tả kỹ thuật chương V 0,1494 tấn
91 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật chương V 119,176 m2
92 Lắp dựng lan can sắt Mô tả kỹ thuật chương V 18,0629 m2
93 Bu lông inox M8x80 Mô tả kỹ thuật chương V 60 bộ
94 Gia công xà gồ thép Mô tả kỹ thuật chương V 1,5336 tấn
95 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật chương V 163,3 1m2
96 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật chương V 1,5336 tấn
97 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ chiều dày 0,45 Mô tả kỹ thuật chương V 2,6045 100m2
98 Úp nóc, úp sườn tôn dày 0,45 Mô tả kỹ thuật chương V 52,7614 md
99 Biển tên phòng decan dán tấm meca kt 200x300mm Mô tả kỹ thuật chương V 20 tấm
100 Chữ đồng nổi dán mặt tiền, kích thước và font chữ theo bản vẽ được duyệt Mô tả kỹ thuật chương V 39 chữ
101 Sản xuất và lắp dựng cửa thang Inox 304 lên mái Mô tả kỹ thuật chương V 29,593 kg
102 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Mô tả kỹ thuật chương V 6,3461 100m2
103 Lắp đặt bộ máng đèn âm trần dài 0,6m, hộp đèn led 3 bóng Mô tả kỹ thuật chương V 39 bộ
104 Đèn led panel gắn nổi trần 250x250-36W Mô tả kỹ thuật chương V 2 bộ
105 Đèn led panel gắn nổi trần D120-7W Mô tả kỹ thuật chương V 19 bộ
106 Tủ điện tổng 600x400x200 Mô tả kỹ thuật chương V 2 hộp
107 Hộp đựng automat phòng 4-8 modul Mô tả kỹ thuật chương V 12 hộp
108 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả kỹ thuật chương V 10 cái
109 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mô tả kỹ thuật chương V 24 cái
110 Lắp đặt công tắc đảo chiều Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
111 Lắp đặt quạt trần Mô tả kỹ thuật chương V 16 cái
112 Lắp đặt ô cắm đôi 3 chấu Mô tả kỹ thuật chương V 56 cái
113 Lắp đặt quạt thông gió trên tường Mô tả kỹ thuật chương V 6 cái
114 Lắp đặt công tắc 1 hạt 2 cực Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
115 Lắp đặt dây Cu/XLPE/DSTA/PVC(4x10)mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 6 m
116 Lắp đặt dây Cu/PVC(1x10)mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 24 m
117 Lắp đặt dây Cu/PVC(1x6)mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 128 m
118 Lắp đặt dây Cu/PVC(1x4)mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 652 m
119 Lắp đặt dây Cu/PVC(1x2,5)mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 3.216 m
120 Lắp đặt dây Cu/PVC(1x1,5)mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 1.724 m
121 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, BHDD.D40mm Mô tả kỹ thuật chương V 6 m
122 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, BHDD.D32mm Mô tả kỹ thuật chương V 166 m
123 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, BHDD.D20mm Mô tả kỹ thuật chương V 1.666 m
124 Lắp đặt các automat MCCB.3P.75A.10kA Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
125 Lắp đặt các automat MCCB.3P.50A.7,5kA Mô tả kỹ thuật chương V 3 cái
126 Lắp đặt các automat MCB.2P.40A.6kA Mô tả kỹ thuật chương V 4 cái
127 Lắp đặt các automat MCB.3P.32A.6kA Mô tả kỹ thuật chương V 20 cái
128 Lắp đặt các automat MCB.1P.20A.6kA Mô tả kỹ thuật chương V 14 cái
129 Lắp đặt các automat MCB.1P.16A.6kA Mô tả kỹ thuật chương V 12 cái
130 Lắp đặt các automat MCB.1P.10A.6kA Mô tả kỹ thuật chương V 14 cái
131 Hộp đèn cấp cứu, chuông + nút nhấn Mô tả kỹ thuật chương V 1 bộ
132 Hộp nối dây Mô tả kỹ thuật chương V 60 hộp
133 Cầu chì ống 2A Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
134 Lắp đặt cầu chì hộp RT18-32X Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
135 Đèn báo pha 8W vàng, xanh, đỏ Mô tả kỹ thuật chương V 2 bộ
136 Lắp đặt đồng hồ Vôn kế Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
137 Điều hòa 2 chiều treo tường 9000BTU Mô tả kỹ thuật chương V 14 bộ
138 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường Mô tả kỹ thuật chương V 14 máy
139 Lắp đặt ống đồng dẫn ga, nối bằng phương pháp hàn, dài 2m, đường kính 9,5mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,35 100m
140 Lắp đặt ống đồng dẫn ga, nối bằng phương pháp hàn, dài 2m, đường kính 12,7mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,35 100m
141 Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp, đường kính 9,5mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,35 100m
142 Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp, đường kính 12,7mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,35 100m
143 Lắp đặt kim thu sét, dài 1,5m Mô tả kỹ thuật chương V 3 cái
144 Bầu sứ chân kim thu sét Mô tả kỹ thuật chương V 3 cái
145 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Mô tả kỹ thuật chương V 54,5 m
146 Hộp Kiểm Tra Điện Trở Tiếp Địa 210x160x100 Mô tả kỹ thuật chương V 1 bộ
147 Đóng cọc chống sét mạ đồng đã có sẵn Mô tả kỹ thuật chương V 5 cọc
148 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm Mô tả kỹ thuật chương V 10 m
149 Cài đặt SAN Switch, Mô tả kỹ thuật chương V 1 1 thiết bị
150 Switch 16 Port Mô tả kỹ thuật chương V 1 bộ
151 Router Wifi chuẩn N tốc độ 450Mbps TP-LINK TL-WR940N Mô tả kỹ thuật chương V 2 bộ
152 Lắp đặt tủ Rack, Tủ Rack chuyên dụng cho lưu trữ, Mô tả kỹ thuật chương V 1 1 tủ
153 Tủ rack 6U đặt bộ chia điện nhẹ Mô tả kỹ thuật chương V 1 tủ
154 Lắp đặt ô cắm đơn RJ-45, tín hiệu mạng internet Mô tả kỹ thuật chương V 10 cái
155 Lắp đặt ô cắm đơn điện thoại cố định Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
156 Lắp đặt cáp mạng Cat6E Mô tả kỹ thuật chương V 16 10 m
157 Cáp tín hiệu điện thoại 2 đôi 2x2x0,5 Mô tả kỹ thuật chương V 3,5 10m
158 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, BHDD.D20mm Mô tả kỹ thuật chương V 200 m
159 Tiêu lệnh PCCC, hộp đựng bình chữa cháy gắn tường 600x600x200 Mô tả kỹ thuật chương V 2 bộ
160 Bình chữa cháy MFZ4 Mô tả kỹ thuật chương V 6 bình
161 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,12 100m
162 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm Mô tả kỹ thuật chương V 1,2 100m
163 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,12 100m
164 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,7mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,32 100m
165 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,12 100m
166 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 20mm, bằng phương pháp hàn Mô tả kỹ thuật chương V 8 cái
167 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 25mm, bằng phương pháp hàn Mô tả kỹ thuật chương V 60 cái
168 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 32mm, bằng phương pháp hàn Mô tả kỹ thuật chương V 4 cái
169 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 40mm, bằng phương pháp hàn Mô tả kỹ thuật chương V 16 cái
170 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn Mô tả kỹ thuật chương V 20 cái
171 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn Mô tả kỹ thuật chương V 35 cái
172 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm bằng phương pháp hàn Mô tả kỹ thuật chương V 20 cái
173 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR ren trong đường kính 25mm, bằng phương pháp hàn Mô tả kỹ thuật chương V 36 cái
174 Kép đồng Mô tả kỹ thuật chương V 38 cái
175 Lắp đặt van khóa VK.D40 Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
176 Lắp đặt van khóa VK.D25 Mô tả kỹ thuật chương V 12 cái
177 Lắp đặt van ren VR.D20 Mô tả kỹ thuật chương V 4 cái
178 Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 40 m
179 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, BHDD.D16mm Mô tả kỹ thuật chương V 40 m
180 Lắp đặt chậu rửa treo tường chân lửng Mô tả kỹ thuật chương V 2 bộ
181 Lắp đặt chậu rửa âm bàn Mô tả kỹ thuật chương V 12 bộ
182 Lắp đặt gương soi Mô tả kỹ thuật chương V 6 cái
183 Lắp đặt chậu inox 2 ngăn dập liền (1010x430x195mm) Mô tả kỹ thuật chương V 2 bộ
184 Vòi chậu rửa inox 2 ngăn nước lạnh Mô tả kỹ thuật chương V 2 bộ
185 Vòi nước lạnh Lavabo Mô tả kỹ thuật chương V 8 bộ
186 Vòi chậu rửa lavabo Mô tả kỹ thuật chương V 2 bộ
187 Vòi chậu cảm ứng lạnh dùng điện Mô tả kỹ thuật chương V 4 bộ
188 Lắp đặt chậu tiểu nam Mô tả kỹ thuật chương V 2 bộ
189 Van xả tiểu cảm ứng dùng điện Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
190 Lắp đặt chậu tiểu nữ Mô tả kỹ thuật chương V 2 bộ
191 Lắp đặt vòi rửa tiểu nữ Mô tả kỹ thuật chương V 2 bộ
192 Lắp đặt chậu xí bệt Mô tả kỹ thuật chương V 6 bộ
193 Lắp đặt vòi xịt sàn Mô tả kỹ thuật chương V 6 cái
194 Móc giấy vệ sinh Mô tả kỹ thuật chương V 6 cái
195 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Mô tả kỹ thuật chương V 1 bể
196 Lắp đặt sen tắm nóng lạnh Mô tả kỹ thuật chương V 2 bộ
197 Lắp đặt bình nóng lạnh Mô tả kỹ thuật chương V 2 bộ
198 Lắp đặt thoát sàn Mô tả kỹ thuật chương V 10 cái
199 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, dài 6m, đường kính 100mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,21 100m
200 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, dài 6m, đường kính 89mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,6 100m
201 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng phương pháp măng sông, dài 8m, đường kính 76mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,38 100m
202 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, dài 6m, đường kính 60mm Mô tả kỹ thuật chương V 1,2 100m
203 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, dài 6m, đường kính 40mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,25 100m
204 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 100mm Mô tả kỹ thuật chương V 8 cái
205 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 89mm Mô tả kỹ thuật chương V 45 cái
206 Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 76mm Mô tả kỹ thuật chương V 18 cái
207 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 65mm Mô tả kỹ thuật chương V 50 cái
208 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 40mm Mô tả kỹ thuật chương V 20 cái
209 Lắp đặt tê nhựa T.PVC.D110 Mô tả kỹ thuật chương V 36 cái
210 Lắp đặt tê nhựa T.PVC.D90 Mô tả kỹ thuật chương V 36 cái
211 Lắp đặt tê nhựa T.PVC.D76 Mô tả kỹ thuật chương V 29 cái
212 Ty treo ống Mô tả kỹ thuật chương V 64 bộ
213 Cầu chắn rác inox 201 đường kính 90mm Mô tả kỹ thuật chương V 8 cái
214 Cầu chắn rác inox 201 đường kính 60mm Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
B CÔNG TRÌNH PHỤ TRỢ
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mô tả kỹ thuật chương V 58,76 m2
2 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật chương V 250,4617 m2
3 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật chương V 0,7287 tấn
4 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu bê tông Mô tả kỹ thuật chương V 69,9716 m3
5 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu gạch Mô tả kỹ thuật chương V 167,7289 m3
6 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại Mô tả kỹ thuật chương V 237,7005 m3
7 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III Mô tả kỹ thuật chương V 3,5115 100m3
8 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV Mô tả kỹ thuật chương V 3,5115 100m3
9 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤ 5km-đất cấp IV Mô tả kỹ thuật chương V 3,5115 100m3
10 Vận chuyển đất 7km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV Mô tả kỹ thuật chương V 3,5115 100m3
11 Tháo dỡ bệ xí Mô tả kỹ thuật chương V 2 bộ
12 Tháo dỡ chậu rửa Mô tả kỹ thuật chương V 2 bộ
13 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mô tả kỹ thuật chương V 27,68 m2
14 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m Mô tả kỹ thuật chương V 1,2038 100m2
15 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả kỹ thuật chương V 3,9689 m3
16 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật chương V 2,2906 m3
17 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật chương V 0,0418 100m2
18 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật chương V 0,0155 tấn
19 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật chương V 0,2771 m3
20 Lát đá mặt bệ các loại Mô tả kỹ thuật chương V 2,587 m2
21 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K = 0,90 Mô tả kỹ thuật chương V 0,7297 100m3
22 Bê tông lót móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật chương V 9,295 m3
23 Lát nền, sàn gạch ceramic-500x500 Mô tả kỹ thuật chương V 92,774 m2
24 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mô tả kỹ thuật chương V 43,662 m2
25 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật chương V 45,3305 m2
26 Ốp gạch vào tường, trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm Mô tả kỹ thuật chương V 37,6525 m2
27 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Mô tả kỹ thuật chương V 91,388 m2
28 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Mô tả kỹ thuật chương V 251,8188 m2
29 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật chương V 25,1819 m2
30 Quét vôi các kết cấu - 3 nước trắng Mô tả kỹ thuật chương V 91,388 m2
31 Quét vôi các kết cấu - 1 nước trắng, 2 nước màu Mô tả kỹ thuật chương V 25,1819 m2
32 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật chương V 40,128 m2
33 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ chiều dày 0,45 Mô tả kỹ thuật chương V 0,6019 100m2
34 Cửa đi 2 cánh nhôm hệ Xingfa, Đông Anh hoặc tương đương dày 1,4mm, kính trắng an toàn 6.38mm, phụ kiện Kinlong hoặc tương đương Mô tả kỹ thuật chương V 12,1 m2
35 Cửa đi 1 cánh nhôm hệ Xingfa, Đông Anh hoặc tương đương dày 1,4mm, kính trắng an toàn 6.38mm, phụ kiện Kinlong hoặc tương đương Mô tả kỹ thuật chương V 1,76 m2
36 Cửa sổ quay 2 cánh nhôm hệ Xingfa, Đông Anh hoặc tương đương dày 1,4mm, kính trắng an toàn 6,38mm, phụ kiện Kinlong hoặc tương đương Mô tả kỹ thuật chương V 10,08 m2
37 Cửa sổ 1 cánh hất A, nhôm hệ Xingfa, Đông Anh hoặc tương đương dày 1,4mm, kính trắng an toàn 6,38mm, phụ kiện Kinlong hoặc tương đương Mô tả kỹ thuật chương V 0,72 m2
38 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng thanh hộp inox 304 KT13x26x1,0 Mô tả kỹ thuật chương V 0,0696 tấn
39 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật chương V 10,08 m2
40 Tủ điện tổng 400x300x150mm Mô tả kỹ thuật chương V 2 hộp
41 Lắp đặt các automat MCCB.3P.20A.6kA Mô tả kỹ thuật chương V 3 cái
42 Lắp đặt dây Cu/PVC(1x4)mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 51 m
43 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, BHDD.D32mm Mô tả kỹ thuật chương V 15 m
44 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,15 100m
45 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
46 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR ren trong đường kính 25mm, bằng phương pháp hàn Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
47 Kép đồng Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
48 Lắp đặt van khóa VK.D25 Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
49 Lắp đặt van ren VR.D20 Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
50 Lắp đặt chậu inox 2 ngăn (1010x430x195mm) Mô tả kỹ thuật chương V 1 bộ
51 Vòi chậu rửa inox 2 ngăn nước lạnh Mô tả kỹ thuật chương V 1 bộ
52 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, dài 6m, đường kính 60mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,15 100m
53 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, dài 6m, đường kính 40mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,01 100m
54 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 65mm Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
55 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 40mm Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
56 Đào san đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I Mô tả kỹ thuật chương V 0,97 100m3
57 Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt yêu cầu K = 0,9 Mô tả kỹ thuật chương V 7,9987 100m3
58 Đóng cọc chống sét mạ đồng đã có sẵn Mô tả kỹ thuật chương V 3 cọc
59 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Mô tả kỹ thuật chương V 6 m
60 Tủ điện tổng 600x400x200 Mô tả kỹ thuật chương V 1 hộp
61 Lắp đặt tủ điện hạ thế, tủ điều khiển, dao cách ly, dao tiếp địa Mô tả kỹ thuật chương V 1 1 tủ
62 Lắp đặt aptomat MCCB-4P-100A-10kA Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
63 Lắp đặt aptomat MCCB-3P-75A-10kA Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
64 Lắp đặt các automat MCB.3P.20A.6kA Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
65 Lắp đặt các automat MCB.2P.40A.6kA Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
66 Lắp đặt các automat MCB.2P.25A.6kA Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
67 Lắp đặt các automat MCB.2P.20A.6kA Mô tả kỹ thuật chương V 3 cái
68 Lắp đặt dây dẫn CU/XLPE/DSTA/PVC (4x25)mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 20 m
69 Lắp đặt cáp Cu/XLPE/DSTA/PVC(4x16)mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 47 m
70 Lắp đặt dây đơn Cu/PVC(1x16)mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 47 m
71 Cáp Cu/XLPE/DSTA/PVC (2x4)mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 230 m
72 Lắp đặt dây Cu/PVC(1x4)mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 230 m
73 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 65/50 Mô tả kỹ thuật chương V 0,13 100m
74 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE.D40/30 Mô tả kỹ thuật chương V 2,18 100 m
75 Mua cọc đồng tiếp địa D16x2,4m Mô tả kỹ thuật chương V 3 cọc
76 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại II Mô tả kỹ thuật chương V 0,3 10 cọc
77 Lắp đặt dây đơn Cu/PVC(1x16)mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 6 m
78 Đèn báo pha 8W vàng, xanh, đỏ Mô tả kỹ thuật chương V 1 bộ
79 Lắp đặt đồng hồ Ampe Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
80 Lắp đặt đồng hồ Vôn kế Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
81 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I Mô tả kỹ thuật chương V 0,0115 100m3
82 Khung móng cột thép M16x240x240x525 Mô tả kỹ thuật chương V 4 chiếc
83 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật chương V 0,0768 100m2
84 Bê tông móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật chương V 1,152 m3
85 Lắp dựng cột đèn bằng máy loại cột thép chiều cao cột Mô tả kỹ thuật chương V 4 cột
86 Đèn led chiếu sáng đường D CSD01L/35W Mô tả kỹ thuật chương V 4 chiếc
87 Cáp CU/XLPE/DSTA/PVC (2x4) mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 125 m
88 Lắp đặt dây Cu/PVC(1x4)mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 125 m
89 Đóng cọc chống sét mạ đồng đã có sẵn Mô tả kỹ thuật chương V 4 cọc
90 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Mô tả kỹ thuật chương V 8 m
91 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE.D40/30 Mô tả kỹ thuật chương V 1,2 100 m
92 Lắp đặt các automat MCB.3P.20A.6kA Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
93 Lắp đặt aptomat MCB-3P-10A-6kA Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
94 Lắp đặt các automat MCB.1P.16A.6kA Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
95 Lắp đặt các automat MCB.1P.10A.6kA Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
96 Lắp đặt dây Cu/XLPE/PVC(4x6)mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 3 m
97 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, BHDD.D32mm Mô tả kỹ thuật chương V 3 m
98 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE.D40/30 Mô tả kỹ thuật chương V 0,38 100 m
99 Lắp đặt dây cáp quang, > 4 đôi Mô tả kỹ thuật chương V 4 10m
100 Cáp quang cống single mode phi kim loại 4 sợi (4 core, 4FO) Mô tả kỹ thuật chương V 40 m
101 Lắp đặt cáp thoại trong máng cáp, trên cầu cáp, loại cáp Mô tả kỹ thuật chương V 4 10m
102 Lắp đặt hộp đấu nối và thiết bị đấu nối cáp quang Adapter, Mô tả kỹ thuật chương V 1 1 Enclosure/ Adapter
103 Hộp đấu nối điện nhẹ Mô tả kỹ thuật chương V 1 hộp
104 Lắp đặt tủ Rack, Tủ Rack chuyên dụng cho lưu trữ, Mô tả kỹ thuật chương V 1 1 tủ
105 Tủ rack 6U đặt bộ chia điện nhẹ Mô tả kỹ thuật chương V 1 tủ
106 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp I Mô tả kỹ thuật chương V 0,1026 100m3
107 Băng báo cáp Mô tả kỹ thuật chương V 38 md
108 Mốc sứ báo cáp Mô tả kỹ thuật chương V 4 cái
109 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K = 0,90 Mô tả kỹ thuật chương V 0,1026 100m3
110 Máy bơm nước Q=2m3/h; H>35m; P=0,4kW Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
111 Máy bơm nước Q=2m3/h; H>20m; P=0,25kW Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
112 Lắp đặt ống nhựa HDPE.D25.PN16 Mô tả kỹ thuật chương V 2,02 100 m
113 Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng phương pháp dán keo, đường kính 25mm Mô tả kỹ thuật chương V 28 cái
114 Lắp đặt cút ren trong HDPE.D25.PN16 Mô tả kỹ thuật chương V 14 cái
115 Lắp đặt tê nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính tê 25mm Mô tả kỹ thuật chương V 5 cái
116 Lắp đặt van mặt bích, đường kính van 25mm Mô tả kỹ thuật chương V 4 cái
117 Lắp đặt van ren, đường kính ≤25mm Mô tả kỹ thuật chương V 6 cái
118 Phao cơ Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
119 Phao Điện Bơm Nước Chống Cạn, Chống Tràn SHP-M15 Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
120 Rọ bơm (crephin) D25 Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
121 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật chương V 1,2822 100m3
122 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật chương V 3,2755 100m2
123 Bê tông lót móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật chương V 18,5251 m3
124 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật chương V 51,517 m3
125 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật chương V 64,0145 m2
126 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật chương V 202,6847 m2
127 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật chương V 0,5288 100m2
128 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, đường kính >10mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,7712 tấn
129 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả kỹ thuật chương V 9,849 m3
130 Đế cống D400 Mô tả kỹ thuật chương V 9 cái
131 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả kỹ thuật chương V 175 1cấu kiện
132 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, đường kính ≤400mm Mô tả kỹ thuật chương V 19 đoạn
133 Nối ống bê tông bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, đường kính 400mm Mô tả kỹ thuật chương V 18 mối nối
134 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, dài 6m, đường kính 150mm Mô tả kỹ thuật chương V 1,79 100m
135 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 150mm Mô tả kỹ thuật chương V 4 cái
136 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K = 0,90 Mô tả kỹ thuật chương V 1,2822 100m3
137 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Mô tả kỹ thuật chương V 83 m2
138 Đào san đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III Mô tả kỹ thuật chương V 0,2125 100m3
139 Tháo dỡ các cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤50kg Mô tả kỹ thuật chương V 33,1 cấu kiện
140 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật chương V 0,1178 100m3
141 Bê tông lót móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật chương V 2,1426 m3
142 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật chương V 5,232 100m2
143 Lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤10mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,1128 tấn
144 Bê tông giếng nước, giếng cáp sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật chương V 1,1323 m3
145 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật chương V 3,9174 m3
146 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật chương V 0,0459 100m2
147 Lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤10mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,0342 tấn
148 Bê tông xà dầm, giằng nhà sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật chương V 0,374 m3
149 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật chương V 20,1264 m2
150 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật chương V 3,3448 m2
151 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật chương V 0,0559 100m2
152 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, đường kính >10mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,1545 tấn
153 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả kỹ thuật chương V 0,6789 m3
154 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả kỹ thuật chương V 6 1cấu kiện
155 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả kỹ thuật chương V 43 cái
156 Ghi nhựa chắn rác 430x860 Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
157 Lắp đặt ống bê tông bằng thủ công, đoạn ống dài 1m, đường kính 300mm Mô tả kỹ thuật chương V 3 đoạn
158 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K = 0,95 Mô tả kỹ thuật chương V 0,1178 100m3
159 Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x22x100cm Mô tả kỹ thuật chương V 33 m
160 Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x22x100cm Mô tả kỹ thuật chương V 5,9 m
161 Làm lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 20-25 m3/h, cát vàng gia cố 6% ximăng Mô tả kỹ thuật chương V 0,288 100m3
162 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dầy 5,5cm Mô tả kỹ thuật chương V 83 m2
163 Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch tự chèn dày 5,5cm Mô tả kỹ thuật chương V 23 m2
164 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp I Mô tả kỹ thuật chương V 0,1892 100m3
165 Bê tông lót móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật chương V 5,7161 m3
166 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật chương V 4,7985 m3
167 Lát đá mặt bệ các loại Mô tả kỹ thuật chương V 13,5168 m2
168 Bó vỉa đá sáng mầu KT 150x200x500 Mô tả kỹ thuật chương V 150 m
169 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K = 0,90 Mô tả kỹ thuật chương V 0,1892 100m3
170 Rải bạt 3 mầu chống mất nước xi măng Mô tả kỹ thuật chương V 10,35 100m2
171 Bê tông nền, máy bơm bê tông, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật chương V 155,25 m3
172 Đánh bóng nền bê tông Mô tả kỹ thuật chương V 1.035 m2
173 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Mô tả kỹ thuật chương V 41,4 10m
174 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật chương V 2,3002 100m3
175 Bê tông lót móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật chương V 19,2617 m3
176 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật chương V 0,0371 100m2
177 Lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤10mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,0092 tấn
178 Lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤18mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,0234 tấn
179 Bê tông móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật chương V 0,176 m3
180 Bê tông cột sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật chương V 0,1621 m3
181 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật chương V 100,7902 m3
182 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật chương V 36,3474 m3
183 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật chương V 0,4205 100m2
184 Lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤10mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,5028 tấn
185 Bê tông xà dầm, giằng nhà sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật chương V 6,9381 m3
186 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K = 0,90 Mô tả kỹ thuật chương V 2,3002 100m3
187 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật chương V 26,6805 m3
188 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật chương V 8,3457 m3
189 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật chương V 16,1715 m3
190 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật chương V 0,2864 100m2
191 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật chương V 0,1448 tấn
192 Bê tông xà dầm, giằng nhà sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật chương V 2,0328 m3
193 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật chương V 360,99 m2
194 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật chương V 471,4102 m2
195 Đắp phào đơn, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật chương V 288 m
196 Ốp đá bóc đen kích thước 200x100x20 Mô tả kỹ thuật chương V 87,1143 m2
197 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật chương V 745,2859 m2
198 Gia công lan can Mô tả kỹ thuật chương V 1,4187 tấn
199 Lắp dựng lan can sắt Mô tả kỹ thuật chương V 130,665 m2
200 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật chương V 130,665 1m2
201 Sản xuất các kết cấu thép cửa thép, cổng thép Mô tả kỹ thuật chương V 0,3194 tấn
202 Bản lề cối Mô tả kỹ thuật chương V 4 bộ
203 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả kỹ thuật chương V 15,75 m2
204 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật chương V 15,75 1m2
205 Bản lề khóa cửa Mô tả kỹ thuật chương V 1 trọn gói
206 Lắp đặt biển tên hiệu chữ hộp bằng inox vàng Mô tả kỹ thuật chương V 1 trọn gói
207 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật chương V 0,4502 100m3
208 Bê tông lót móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật chương V 1,5747 m3
209 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật chương V 0,2254 100m2
210 Lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤10mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,1908 tấn
211 Lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤18mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,2936 tấn
212 Bê tông móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật chương V 4,8551 m3
213 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật chương V 4,3575 m3
214 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K = 0,90 Mô tả kỹ thuật chương V 0,3674 100m3
215 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật chương V 0,1425 100m2
216 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật chương V 0,022 tấn
217 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật chương V 0,1178 tấn
218 Bê tông cột sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật chương V 0,8421 m3
219 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật chương V 0,137 100m2
220 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật chương V 0,0609 tấn
221 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật chương V 0,2094 tấn
222 Bê tông xà dầm, giằng nhà sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật chương V 0,8798 m3
223 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả kỹ thuật chương V 0,19 100m2
224 Lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật chương V 0,1769 tấn
225 Bê tông sàn mái sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật chương V 2,121 m3
226 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật chương V 7,512 m3
227 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật chương V 0,0662 100m2
228 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật chương V 0,0317 tấn
229 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật chương V 0,442 m3
230 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Mô tả kỹ thuật chương V 21,0254 m2
231 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật chương V 19,2234 m2
232 Lát gạch chống nóng 22x15x10,5 6 lỗcm Mô tả kỹ thuật chương V 15,5526 m2
233 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật chương V 59,2581 m2
234 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật chương V 24,938 m2
235 Trát trần, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật chương V 19,8424 m2
236 Trát xà dầm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật chương V 1,756 m2
237 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật chương V 13,908 m2
238 Đắp phào đơn, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật chương V 18,5 m
239 Ốp đá bóc đen kích thước 200x100x20 Mô tả kỹ thuật chương V 4,48 m2
240 Bê tông lót móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật chương V 0,7728 m3
241 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 Mô tả kỹ thuật chương V 8,7504 m2
242 Lát đá bậc tam cấp Mô tả kỹ thuật chương V 0,8546 m2
243 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật chương V 68,6861 m2
244 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật chương V 46,5364 m2
245 Cửa đi 2 cánh nhôm hệ Xingfa, Đông Anh TD dày 1,4mm, kính trắng an toàn 6.38mm, phụ kiện Kinlong TD Mô tả kỹ thuật chương V 1,98 m2
246 Cửa sổ lùa 2 cánh nhôm hệ Xingfa, Đông Anh TD dày 1,4mm, kính trắng an toàn 6,38mm, phụ kiện Kinlong TD Mô tả kỹ thuật chương V 5,33 m2
247 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng thanh hộp inox 304 KT13x26x1,0 Mô tả kỹ thuật chương V 0,0362 tấn
248 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật chương V 5,33 m2
249 Hộp đựng automat phòng 4-8 modul Mô tả kỹ thuật chương V 1 hộp
250 Lắp đặt bộ đèn led dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng 18W Mô tả kỹ thuật chương V 3 bộ
251 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
252 Lắp đặt quạt trần Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
253 Lắp đặt ô cắm đôi 3 chấu Mô tả kỹ thuật chương V 3 cái
254 Lắp đặt dây Cu/PVC(1x2,5)mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 45 m
255 Lắp đặt dây Cu/PVC(1x1,5)mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 30 m
256 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, BHDD.D20mm Mô tả kỹ thuật chương V 30 m
257 Lắp đặt các automat MCB.2P.32A.6kA Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
258 Lắp đặt các automat MCB.1P.16A.6kA Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
259 Lắp đặt các automat MCB.1P.10A.6kA Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
260 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng phương pháp măng sông, dài 8m, đường kính 67mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,12 100m
261 Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 67mm Mô tả kỹ thuật chương V 6 cái
262 Cầu chắn rác inox 201 đường kính 60mm Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
263 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật chương V 0,2756 100m3
264 Bê tông lót móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật chương V 1,89 m3
265 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật chương V 0,2734 100m2
266 Lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤10mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,1846 tấn
267 Lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤18mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,2764 tấn
268 Bê tông móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật chương V 6,4544 m3
269 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật chương V 3,2314 m3
270 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K = 0,90 Mô tả kỹ thuật chương V 0,2756 100m3
271 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật chương V 0,1426 100m2
272 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật chương V 0,0186 tấn
273 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật chương V 0,1236 tấn
274 Bê tông cột sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật chương V 0,8422 m3
275 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật chương V 0,1138 100m2
276 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật chương V 0,0219 tấn
277 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật chương V 0,1367 tấn
278 Bê tông xà dầm, giằng nhà sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật chương V 0,8078 m3
279 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả kỹ thuật chương V 0,332 100m2
280 Lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật chương V 0,3014 tấn
281 Bê tông sàn mái sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật chương V 3,1565 m3
282 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật chương V 0,0416 100m2
283 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, đường kính >10mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,0086 tấn
284 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật chương V 0,256 m3
285 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật chương V 9,208 m3
286 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Mô tả kỹ thuật chương V 26,6944 m2
287 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật chương V 24,5824 m2
288 Lát gạch chống nóng 22x15x10,5 6 lỗcm Mô tả kỹ thuật chương V 18 m2
289 Lát gạch đất nung-tiết diện gạch ≤0,16m2 Mô tả kỹ thuật chương V 18 m2
290 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật chương V 77,374 m2
291 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật chương V 48,948 m2
292 Trát trần, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật chương V 22,5804 m2
293 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật chương V 5,192 m2
294 Bê tông lót móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật chương V 1,367 m3
295 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 Mô tả kỹ thuật chương V 13,6704 m2
296 Lát đá mặt bệ các loại Mô tả kỹ thuật chương V 1,379 m2
297 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật chương V 49,204 m2
298 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật chương V 82,566 m2
299 Cửa đi 2 cánh nhôm hệ Xingfa, Đông Anh hoặc tương đương dày 1,4mm, kính trắng an toàn 6.38mm, phụ kiện Kinlong Mô tả kỹ thuật chương V 5,28 m2
300 Cửa sổ lùa 2 cánh nhôm hệ Xingfa, Đông Anh hoặc tương đương dày 1,4mm, kính trắng an toàn 6,38mm, phụ kiện Kinlong hoặc tương đương Mô tả kỹ thuật chương V 4,68 m2
301 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng thanh hộp inox 304 KT13x26x1,0 Mô tả kỹ thuật chương V 0,0294 tấn
302 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật chương V 4,68 m2
303 Hộp đựng automat phòng 4-8 modul Mô tả kỹ thuật chương V 1 hộp
304 Lắp đặt bộ đèn led dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng 18W Mô tả kỹ thuật chương V 3 bộ
305 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
306 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
307 Lắp đặt ô cắm đôi 3 chấu Mô tả kỹ thuật chương V 3 cái
308 Lắp đặt các automat MCB.2P.32A.6kA Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
309 Lắp đặt các automat MCB.1P.16A.6kA Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
310 Lắp đặt các automat MCB.1P.10A.6kA Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
311 Lắp đặt dây Cu/PVC(1x2,5)mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 45 m
312 Lắp đặt dây Cu/PVC(1x1,5)mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 30 m
313 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, BHDD.D20mm Mô tả kỹ thuật chương V 30 m
314 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng phương pháp măng sông, dài 8m, đường kính 89mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,08 100m
315 Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 89mm Mô tả kỹ thuật chương V 4 cái
316 Cầu chắn rác inox 201 đường kính 90mm Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
317 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật chương V 0,4013 100m3
318 Bê tông lót móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật chương V 1,764 m3
319 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật chương V 0,292 100m2
320 Lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤10mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,1627 tấn
321 Lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤18mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,7286 tấn
322 Bê tông móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật chương V 6,0895 m3
323 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật chương V 3,5473 m3
324 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K = 0,90 Mô tả kỹ thuật chương V 0,4013 100m3
325 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật chương V 0,095 100m2
326 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật chương V 0,0124 tấn
327 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật chương V 0,0824 tấn
328 Bê tông cột sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật chương V 0,5614 m3
329 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật chương V 0,0689 100m2
330 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật chương V 0,0132 tấn
331 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật chương V 0,0852 tấn
332 Bê tông xà dầm, giằng nhà sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật chương V 0,4893 m3
333 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả kỹ thuật chương V 0,2239 100m2
334 Lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật chương V 0,2095 tấn
335 Bê tông sàn mái sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật chương V 2,0503 m3
336 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật chương V 0,027 100m2
337 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, đường kính >10mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,0055 tấn
338 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật chương V 0,1664 m3
339 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật chương V 5,8016 m3
340 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Mô tả kỹ thuật chương V 16,81 m2
341 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật chương V 15,21 m2
342 Lát gạch chống nóng 22x15x10,5 6 lỗcm Mô tả kỹ thuật chương V 10,3684 m2
343 Lát gạch đất nung-tiết diện gạch ≤0,16m2 Mô tả kỹ thuật chương V 10,3684 m2
344 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật chương V 57,8598 m2
345 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật chương V 25,968 m2
346 Trát trần, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật chương V 14,3344 m2
347 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật chương V 3,608 m2
348 Bê tông lót móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật chương V 0,7728 m3
349 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 Mô tả kỹ thuật chương V 7,7284 m2
350 Lát đá mặt bệ các loại Mô tả kỹ thuật chương V 0,664 m2
351 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật chương V 17,9424 m2
352 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật chương V 0,4948 m2
353 Cửa đi 2 cánh nhôm hệ Xingfa, Đông Anh hoặc tương đương dày 1,4mm, kính trắng an toàn 6.38mm, phụ kiện Kinlong hoặc tương đương Mô tả kỹ thuật chương V 2,64 m2
354 Cửa sổ lùa 2 cánh nhôm hệ Xingfa, Đông Anh hoặc tương đương dày 1,4mm, kính trắng an toàn 6,38mm, phụ kiện Kinlong hoặc tương đương Mô tả kỹ thuật chương V 3,64 m2
355 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng thanh hộp inox 304 KT13x26x1,0 Mô tả kỹ thuật chương V 0,0242 tấn
356 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật chương V 3,64 m2
357 Hộp đựng automat phòng 4-8 modul Mô tả kỹ thuật chương V 1 hộp
358 Lắp đặt bộ đèn led dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng 18W Mô tả kỹ thuật chương V 1 bộ
359 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
360 Lắp đặt ô cắm đôi 3 chấu Mô tả kỹ thuật chương V 3 cái
361 Lắp đặt các automat MCB.2P.32A.6kA Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
362 Lắp đặt các automat MCB.1P.16A.6kA Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
363 Lắp đặt các automat MCB.1P.10A.6kA Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
364 Lắp đặt dây Cu/PVC(1x2,5)mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 45 m
365 Lắp đặt dây Cu/PVC(1x1,5)mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 30 m
366 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, BHDD.D20mm Mô tả kỹ thuật chương V 30 m
367 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng phương pháp măng sông, dài 8m, đường kính 89mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,08 100m
368 Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 89mm Mô tả kỹ thuật chương V 4 cái
369 Cầu chắn rác inox 201 đường kính 90mm Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
370 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật chương V 0,358 100m3
371 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật chương V 0,0512 100m2
372 Bê tông lót móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật chương V 1,836 m3
373 Lắp dựng cốt thép nền, tường hầm, đường kính ≤18mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,7823 tấn
374 Bê tông nền sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật chương V 3,328 m3
375 Làm khớp nối ngăn nước bằng thanh trương nở Mô tả kỹ thuật chương V 16,8 m
376 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Mô tả kỹ thuật chương V 0,5168 100m2
377 Bê tông tường sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật chương V 5,168 m3
378 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả kỹ thuật chương V 0,1381 100m2
379 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật chương V 0,1664 tấn
380 Bê tông sàn mái sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật chương V 1,3056 m3
381 Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật chương V 24,48 m2
382 Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật chương V 24,48 m2
383 Quét nước xi măng 2 nước Mô tả kỹ thuật chương V 24,48 m2
384 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật chương V 11,96 m2
385 Quét nhựa bitum nóng vào tường Mô tả kỹ thuật chương V 27,2 m2
386 Nắp bể tôn inox 304 dày 1,5mm Mô tả kỹ thuật chương V 23,79 kg
387 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật chương V 7,7125 m3
388 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật chương V 0,0781 100m2
389 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật chương V 0,0197 tấn
390 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật chương V 0,0909 tấn
391 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật chương V 0,0528 tấn
392 Bê tông xà dầm, giằng nhà sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật chương V 0,7972 m3
393 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả kỹ thuật chương V 0,3031 100m2
394 Lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật chương V 0,244 tấn
395 Bê tông sàn mái sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật chương V 2,6842 m3
396 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật chương V 0,0322 100m2
397 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, đường kính >10mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,0094 tấn
398 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả kỹ thuật chương V 0,1984 m3
399 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật chương V 0,4141 m3
400 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật chương V 64,056 m2
401 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật chương V 34,506 m2
402 Trát trần, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật chương V 1,2309 m2
403 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật chương V 4,51 m2
404 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 Mô tả kỹ thuật chương V 11,6736 m2
405 Lát đá bậc tam cấp Mô tả kỹ thuật chương V 0,948 m2
406 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Mô tả kỹ thuật chương V 22,8144 m2
407 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 Mô tả kỹ thuật chương V 20,9024 m2
408 Lát gạch chống nóng 22x15x10,5 6 lỗcm Mô tả kỹ thuật chương V 15 m2
409 Lát gạch đất nung-tiết diện gạch ≤0,16m2 Mô tả kỹ thuật chương V 15 m2
410 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật chương V 19,6 m
411 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật chương V 68,566 m2
412 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật chương V 35,7369 m2
413 Cửa đi 1 cánh nhôm hệ Xingfa, Đông Anh hoặc tương đương dày 1,4mm, kính trắng an toàn 6.38mm, phụ kiện Kinlong hoặc tương đương Mô tả kỹ thuật chương V 1,98 m2
414 Cửa sổ lùa 2 cánh nhôm hệ Xingfa, Đông Anh hoặc tương đương dày 1,4mm, kính trắng an toàn 6,38mm, phụ kiện Kinlong hoặc tương đương Mô tả kỹ thuật chương V 4,81 m2
415 Sản xuất hoa sắt cửa bảng thép hộp Inox 304 Mô tả kỹ thuật chương V 0,0321 tấn
416 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật chương V 4,81 m2
417 Hộp đựng automat phòng 4-8 modul Mô tả kỹ thuật chương V 1 hộp
418 Lắp đặt bộ đèn led dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng 18W Mô tả kỹ thuật chương V 1 bộ
419 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
420 Lắp đặt ô cắm đôi 3 chấu Mô tả kỹ thuật chương V 5 cái
421 Lắp đặt các automat MCB.2P.32A.6kA Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
422 Lắp đặt các automat MCB.1P.16A.6kA Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
423 Lắp đặt các automat MCB.1P.10A.6kA Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
424 Lắp đặt dây Cu/PVC(1x2,5)mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 45 m
425 Lắp đặt dây Cu/PVC(1x1,5)mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 45 m
426 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, BHDD.D20mm Mô tả kỹ thuật chương V 40 m
427 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng phương pháp măng sông, dài 8m, đường kính 89mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,1 100m
428 Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 89mm Mô tả kỹ thuật chương V 4 cái
429 Cầu chắn rác inox 201 đường kính 90mm Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
430 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật chương V 0,0999 m3
431 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật chương V 0,0366 100m2
432 Bê tông lót móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật chương V 0,6965 m3
433 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật chương V 0,1282 100m2
434 Lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤10mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,0863 tấn
435 Lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤18mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,1263 tấn
436 Bê tông móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật chương V 1,9305 m3
437 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K = 0,90 Mô tả kỹ thuật chương V 0,0736 100m3
438 Rải bạt 3 mầu chống mất nước xi măng Mô tả kỹ thuật chương V 0,675 100m2
439 Bê tông nền sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật chương V 6,666 m3
440 Gia công cột bằng thép hình Mô tả kỹ thuật chương V 0,283 tấn
441 Gia công xà gồ thép Mô tả kỹ thuật chương V 0,3674 tấn
442 Bu lông M12x60 Mô tả kỹ thuật chương V 32 cái
443 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật chương V 60,1017 1m2
444 Lắp cột thép các loại Mô tả kỹ thuật chương V 0,283 tấn
445 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật chương V 0,3674 tấn
446 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ chiều dày 0,45 Mô tả kỹ thuật chương V 0,6543 100m2
447 Máng inox 304 Mô tả kỹ thuật chương V 12,5 md
448 Bịt đầu hồi, đầu kèo tôn dày 0,45 Mô tả kỹ thuật chương V 36 md
449 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng phương pháp măng sông, dài 8m, đường kính 89mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,12 100m
450 Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 89mm Mô tả kỹ thuật chương V 6 cái
451 Lắp đặt phễu thu, đường kính 100mm Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
452 Cầu chắn rác inox 201 đường kính 90mm Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
C CHỐNG MỐI
1 Tạo hào phòng mối bên trong bằng phương pháp đào hào sử dụng dung dịch Mythic 240Sc Mô tả kỹ thuật chương V 65,7 m3
2 Tạo hào phòng mối bao ngoài, đào hào rộng 50cm, sâu 60 - 80 cm sát chân tường phía ngoài. Lấp đất hoặc cát trở lại hào, đồng thời tiến hành xử lý phần đất hoặc cát đó bằng dung dịch Mythic 240Sc Mô tả kỹ thuật chương V 44,52 m3
3 Phòng mối nền công trình xây mới bằng dung dịch Mythic 240Sc Mô tả kỹ thuật chương V 169,1 m2
D CÂY XANH
1 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤20cm Mô tả kỹ thuật chương V 15 cây
2 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤40cm Mô tả kỹ thuật chương V 13 cây
3 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤60cm Mô tả kỹ thuật chương V 5 cây
4 Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤20cm Mô tả kỹ thuật chương V 15 gốc
5 Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤40cm Mô tả kỹ thuật chương V 13 gốc
6 Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤60cm Mô tả kỹ thuật chương V 5 gốc
7 Vận chuyển gốc, cây ra bãi thải, xe tải 5 tấn Mô tả kỹ thuật chương V 5 ca
8 Đào hố trồng cây, kích thước hố 90x85 cm Mô tả kỹ thuật chương V 52 hố
9 Đào hố trồng cây, kích thước hố 50x45 cm Mô tả kỹ thuật chương V 24 hố
10 Vận chuyển cây vào các hố trồng tại các công trình, phạm vi v/c từ 50-100m, bầu cỡ 70x70cm Mô tả kỹ thuật chương V 52 cây
11 Vận chuyển cây vào các hố trồng tại công trình, cỡ bầu 30x30 cm- phạm vi v/c từ 50-100m Mô tả kỹ thuật chương V 24 cây
12 Cho phân vào hố, kích thước hố (đường kính x chiều sâu) 70x65cm Mô tả kỹ thuật chương V 52 hố
13 Cho phân vào hố (cây cảnh cây bóng mát), kích thước hố 30x30 cm Mô tả kỹ thuật chương V 24 hố
14 Trồng cây bóng mát, cây cảnh, bầu cỡ 70x65cm Mô tả kỹ thuật chương V 52 hố
15 Trồng cây bóng mát cây cảnh, cỡ bầu 30x30 cm Mô tả kỹ thuật chương V 24 hố
16 Đắp đất màu trồng cây Mô tả kỹ thuật chương V 256,552 m3
17 Cung cấp cây muồng hoàng yến, cao 4-6m, đường kính thân 10-15cm Mô tả kỹ thuật chương V 5 cây
18 Cung cấp cây sấu, cao 4-6m, đường kính thân 10-15cm Mô tả kỹ thuật chương V 22 cây
19 Cung cấp cây xoài, cao 3-5m, đường kính thân 10-15cm Mô tả kỹ thuật chương V 10 cây
20 Cung cấp cây long não, cao 4-6m, đường kính thân 15-17cm Mô tả kỹ thuật chương V 7 cây
21 Cung cấp cây giáng hương, cao 4-6m, đường kính thân 10-15cm Mô tả kỹ thuật chương V 8 cây
22 Cung cấp khóm chà là, chiều cao 1-1,5m Mô tả kỹ thuật chương V 6 khóm
23 Cung cấp cây dâm bụt, chiều cao 0,6-1m Mô tả kỹ thuật chương V 18 cây
24 Cung cấp cây chuỗi ngọc, cẩm tú mai, chiều cao 0,15-0,2m Mô tả kỹ thuật chương V 156 md
25 Trồng và cung cấp cỏ lưỡi mác Mô tả kỹ thuật chương V 720 m2
26 Cung cấp cây vườn thuốc Mô tả kỹ thuật chương V 86,4 m2
27 Trồng và cung cấp cây lá màu, cao 0,2-0,4m Mô tả kỹ thuật chương V 19 m2
28 Cọc chống gỗ Mô tả kỹ thuật chương V 728 md
29 Duy trì cây bóng mát mới trồng, tưới bằng ô tô tưới (12 tháng) Mô tả kỹ thuật chương V 5,2 10 cây/tháng
30 Tưới cỏ, cây hàng rào, cây trồng mảng bằng máy, cự ly Mô tả kỹ thuật chương V 8,722 100 cây
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->