Gói thầu: Gói thầu số 1: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210460474-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/05/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Đông Anh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210459061 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-24 15:29:00 đến ngày 2021-05-04 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,417,384,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 85,000,000 VNĐ ((Tám mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ TRẠM | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤20m-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật chương V | 2,0948 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,6754 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật chương V | 24,205 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật chương V | 3,3426 | 100m2 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤10mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,0993 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤18mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 4,9079 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, đường kính >18mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,147 | tấn |
| 8 | Bê tông móng, rộng >250cm, máy bơm bê tông, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 87,348 | m3 |
| 9 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật chương V | 14,7353 | m3 |
| 10 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2,0948 | 100m3 |
| 11 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,4143 | 100m3 |
| 12 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,2177 | 100m3 |
| 13 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,0294 | 100m2 |
| 14 | Bê tông lót móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,905 | m3 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤10mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,1356 | tấn |
| 16 | Bê tông móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,1799 | m3 |
| 17 | Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật chương V | 3,9116 | m3 |
| 18 | Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật chương V | 20,475 | m2 |
| 19 | Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật chương V | 20,475 | m2 |
| 20 | Quét nước xi măng 2 nước | Mô tả kỹ thuật chương V | 20,475 | m2 |
| 21 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật chương V | 4,1946 | m2 |
| 22 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,0494 | 100m2 |
| 23 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,0852 | tấn |
| 24 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,8008 | m3 |
| 25 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật chương V | 11 | 1cấu kiện |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng phương pháp măng sông, dài 8m, đường kính 110mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,06 | 100m |
| 27 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 100mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 28 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,2177 | 100m3 |
| 29 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật chương V | 2,0328 | 100m2 |
| 30 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,3224 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật chương V | 2,2074 | tấn |
| 32 | Bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm bê tông, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 12,5356 | m3 |
| 33 | Ván khuôn xà dầm, giằng, ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật chương V | 2,5705 | 100m2 |
| 34 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,5497 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật chương V | 3,2477 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,2568 | tấn |
| 37 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm bê tông, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 22,642 | m3 |
| 38 | Ván khuôn sàn mái, ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật chương V | 6,1394 | 100m2 |
| 39 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật chương V | 5,3106 | tấn |
| 40 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm bê tông, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 57,6741 | m3 |
| 41 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,2066 | 100m2 |
| 42 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,1639 | tấn |
| 43 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, đường kính >10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,2979 | tấn |
| 44 | Bê tông cầu thang thường sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2,6617 | m3 |
| 45 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,2519 | 100m2 |
| 46 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,5272 | tấn |
| 47 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,3162 | tấn |
| 48 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 10,2567 | m3 |
| 49 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật chương V | 281,0166 | m3 |
| 50 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật chương V | 16,1784 | m3 |
| 51 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,0642 | 100m2 |
| 52 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,5114 | m3 |
| 53 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,0162 | tấn |
| 54 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật chương V | 14,6611 | m3 |
| 55 | Trát tường ngoài dày 1cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật chương V | 513,6391 | m2 |
| 56 | Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1.184,1667 | m2 |
| 57 | Trát trần, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật chương V | 89,5956 | m2 |
| 58 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật chương V | 391,8077 | m2 |
| 59 | Lát đá bậc cầu thang | Mô tả kỹ thuật chương V | 55,2817 | m2 |
| 60 | Lát đá mặt bệ các loại | Mô tả kỹ thuật chương V | 26,8214 | m2 |
| 61 | Gia công, lắp đặt giá đỡ inox 304 mặt đá chậu rửa V40x4 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,0685 | tấn |
| 62 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật chương V | 441,72 | m |
| 63 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Mô tả kỹ thuật chương V | 96,6478 | m2 |
| 64 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 96,6478 | m2 |
| 65 | Lát gạch đất nung-tiết diện gạch ≤0,16m2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 34,6104 | m2 |
| 66 | Ốp gạch vào inax Viz 2 ghi sáng vào tường nhà | Mô tả kỹ thuật chương V | 91,6204 | m2 |
| 67 | Ốp đá bóc đen kích thước 200x100x20 | Mô tả kỹ thuật chương V | 30,7215 | m2 |
| 68 | Bê tông nền sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,3044 | m3 |
| 69 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,3044 | m2 |
| 70 | Ốp tường trụ, cột gạch ceramic KT600x600 | Mô tả kỹ thuật chương V | 22,9252 | m2 |
| 71 | Lát đá mặt bệ các loại | Mô tả kỹ thuật chương V | 9,79 | m2 |
| 72 | Bê tông lót móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật chương V | 23,73 | m3 |
| 73 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT600x600 | Mô tả kỹ thuật chương V | 210 | m2 |
| 74 | Lát nền, sàn gạch ceramic men khô KT600x600 | Mô tả kỹ thuật chương V | 208,3 | m2 |
| 75 | Ốp gạch vào tường, trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 820,2421 | m2 |
| 76 | Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn 300x300 | Mô tả kỹ thuật chương V | 24,084 | m2 |
| 77 | Làm hệ nhôm trần nhôm Clip-in đột lỗ tiêu âm tấm 600x600 | Mô tả kỹ thuật chương V | 424,2 | m2 |
| 78 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật chương V | 453,5202 | m2 |
| 79 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật chương V | 783,1049 | m2 |
| 80 | Vách kính mặt dựng, kính an toàn 10,38mm, khung bao nhôm hệ Xingfa, phụ kiện Kinlong hoặc tương đương | Mô tả kỹ thuật chương V | 8,532 | m2 |
| 81 | Cửa đi 2 cánh nhôm hệ Xingfa, Đông Anh hoặc tương đương dày 1,4mm, kính trắng an toàn 6.38mm, phụ kiện Kinlong hoặc tương đương | Mô tả kỹ thuật chương V | 39,15 | m2 |
| 82 | Cửa đi 1 cánh nhôm hệ Xingfa, Đông Anh hoặc tương đương dày 1,4mm, kính trắng an toàn 6.38mm, phụ kiện Kinlong hoặc tương đương | Mô tả kỹ thuật chương V | 22,365 | m2 |
| 83 | Cửa sổ lùa 2 cánh nhôm hệ Xingfa, Đông Anh hoặc tương đương dày 1,4mm, kính trắng an toàn 6,38mm, phụ kiện Kinlong hoặc tương đương | Mô tả kỹ thuật chương V | 62,418 | m2 |
| 84 | Cửa sổ quay 2 cánh nhôm hệ Xingfa, Đông Anh hoặc tương đương dày 1,4mm, kính trắng an toàn 6,38mm, phụ kiện Kinlong hoặc tương đương | Mô tả kỹ thuật chương V | 24,192 | m2 |
| 85 | Cửa sổ 1 cánh hất A, nhôm hệ Xingfa, Đông Anh hoặc tương đương dày 1,4mm, kính trắng an toàn 6,38mm, phụ kiện Kinlong hoặc tương đương | Mô tả kỹ thuật chương V | 6,352 | m2 |
| 86 | Vách cố định, nhôm Xingfa 1,4mm hoặc tương đương, kính 6.38mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 71,943 | m2 |
| 87 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mô tả kỹ thuật chương V | 234,952 | m2 |
| 88 | Sản xuất, lắp đặt vách ngăn compact khu vệ sinh (đầy đủ phụ kiện, theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt) | Mô tả kỹ thuật chương V | 13,926 | m2 |
| 89 | Sản xuất hoa sắt cửa bảng thép hộp Inox 304 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,7385 | tấn |
| 90 | Sản xuất tay vịn lan can inox | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,1494 | tấn |
| 91 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật chương V | 119,176 | m2 |
| 92 | Lắp dựng lan can sắt | Mô tả kỹ thuật chương V | 18,0629 | m2 |
| 93 | Bu lông inox M8x80 | Mô tả kỹ thuật chương V | 60 | bộ |
| 94 | Gia công xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,5336 | tấn |
| 95 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật chương V | 163,3 | 1m2 |
| 96 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,5336 | tấn |
| 97 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ chiều dày 0,45 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2,6045 | 100m2 |
| 98 | Úp nóc, úp sườn tôn dày 0,45 | Mô tả kỹ thuật chương V | 52,7614 | md |
| 99 | Biển tên phòng decan dán tấm meca kt 200x300mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 20 | tấm |
| 100 | Chữ đồng nổi dán mặt tiền, kích thước và font chữ theo bản vẽ được duyệt | Mô tả kỹ thuật chương V | 39 | chữ |
| 101 | Sản xuất và lắp dựng cửa thang Inox 304 lên mái | Mô tả kỹ thuật chương V | 29,593 | kg |
| 102 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Mô tả kỹ thuật chương V | 6,3461 | 100m2 |
| 103 | Lắp đặt bộ máng đèn âm trần dài 0,6m, hộp đèn led 3 bóng | Mô tả kỹ thuật chương V | 39 | bộ |
| 104 | Đèn led panel gắn nổi trần 250x250-36W | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 105 | Đèn led panel gắn nổi trần D120-7W | Mô tả kỹ thuật chương V | 19 | bộ |
| 106 | Tủ điện tổng 600x400x200 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | hộp |
| 107 | Hộp đựng automat phòng 4-8 modul | Mô tả kỹ thuật chương V | 12 | hộp |
| 108 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả kỹ thuật chương V | 10 | cái |
| 109 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mô tả kỹ thuật chương V | 24 | cái |
| 110 | Lắp đặt công tắc đảo chiều | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 111 | Lắp đặt quạt trần | Mô tả kỹ thuật chương V | 16 | cái |
| 112 | Lắp đặt ô cắm đôi 3 chấu | Mô tả kỹ thuật chương V | 56 | cái |
| 113 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 114 | Lắp đặt công tắc 1 hạt 2 cực | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 115 | Lắp đặt dây Cu/XLPE/DSTA/PVC(4x10)mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | m |
| 116 | Lắp đặt dây Cu/PVC(1x10)mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 24 | m |
| 117 | Lắp đặt dây Cu/PVC(1x6)mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 128 | m |
| 118 | Lắp đặt dây Cu/PVC(1x4)mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 652 | m |
| 119 | Lắp đặt dây Cu/PVC(1x2,5)mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 3.216 | m |
| 120 | Lắp đặt dây Cu/PVC(1x1,5)mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1.724 | m |
| 121 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, BHDD.D40mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | m |
| 122 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, BHDD.D32mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 166 | m |
| 123 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, BHDD.D20mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 1.666 | m |
| 124 | Lắp đặt các automat MCCB.3P.75A.10kA | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 125 | Lắp đặt các automat MCCB.3P.50A.7,5kA | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 126 | Lắp đặt các automat MCB.2P.40A.6kA | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 127 | Lắp đặt các automat MCB.3P.32A.6kA | Mô tả kỹ thuật chương V | 20 | cái |
| 128 | Lắp đặt các automat MCB.1P.20A.6kA | Mô tả kỹ thuật chương V | 14 | cái |
| 129 | Lắp đặt các automat MCB.1P.16A.6kA | Mô tả kỹ thuật chương V | 12 | cái |
| 130 | Lắp đặt các automat MCB.1P.10A.6kA | Mô tả kỹ thuật chương V | 14 | cái |
| 131 | Hộp đèn cấp cứu, chuông + nút nhấn | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 132 | Hộp nối dây | Mô tả kỹ thuật chương V | 60 | hộp |
| 133 | Cầu chì ống 2A | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 134 | Lắp đặt cầu chì hộp RT18-32X | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 135 | Đèn báo pha 8W vàng, xanh, đỏ | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 136 | Lắp đặt đồng hồ Vôn kế | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 137 | Điều hòa 2 chiều treo tường 9000BTU | Mô tả kỹ thuật chương V | 14 | bộ |
| 138 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường | Mô tả kỹ thuật chương V | 14 | máy |
| 139 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga, nối bằng phương pháp hàn, dài 2m, đường kính 9,5mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,35 | 100m |
| 140 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga, nối bằng phương pháp hàn, dài 2m, đường kính 12,7mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,35 | 100m |
| 141 | Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp, đường kính 9,5mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,35 | 100m |
| 142 | Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp, đường kính 12,7mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,35 | 100m |
| 143 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1,5m | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 144 | Bầu sứ chân kim thu sét | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 145 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 54,5 | m |
| 146 | Hộp Kiểm Tra Điện Trở Tiếp Địa 210x160x100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 147 | Đóng cọc chống sét mạ đồng đã có sẵn | Mô tả kỹ thuật chương V | 5 | cọc |
| 148 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 10 | m |
| 149 | Cài đặt SAN Switch, | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | 1 thiết bị |
| 150 | Switch 16 Port | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 151 | Router Wifi chuẩn N tốc độ 450Mbps TP-LINK TL-WR940N | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 152 | Lắp đặt tủ Rack, Tủ Rack chuyên dụng cho lưu trữ, | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | 1 tủ |
| 153 | Tủ rack 6U đặt bộ chia điện nhẹ | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | tủ |
| 154 | Lắp đặt ô cắm đơn RJ-45, tín hiệu mạng internet | Mô tả kỹ thuật chương V | 10 | cái |
| 155 | Lắp đặt ô cắm đơn điện thoại cố định | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 156 | Lắp đặt cáp mạng Cat6E | Mô tả kỹ thuật chương V | 16 | 10 m |
| 157 | Cáp tín hiệu điện thoại 2 đôi 2x2x0,5 | Mô tả kỹ thuật chương V | 3,5 | 10m |
| 158 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, BHDD.D20mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 200 | m |
| 159 | Tiêu lệnh PCCC, hộp đựng bình chữa cháy gắn tường 600x600x200 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 160 | Bình chữa cháy MFZ4 | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | bình |
| 161 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,12 | 100m |
| 162 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,2 | 100m |
| 163 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,12 | 100m |
| 164 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,7mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,32 | 100m |
| 165 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,12 | 100m |
| 166 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 20mm, bằng phương pháp hàn | Mô tả kỹ thuật chương V | 8 | cái |
| 167 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 25mm, bằng phương pháp hàn | Mô tả kỹ thuật chương V | 60 | cái |
| 168 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 32mm, bằng phương pháp hàn | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 169 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 40mm, bằng phương pháp hàn | Mô tả kỹ thuật chương V | 16 | cái |
| 170 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn | Mô tả kỹ thuật chương V | 20 | cái |
| 171 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | Mô tả kỹ thuật chương V | 35 | cái |
| 172 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm bằng phương pháp hàn | Mô tả kỹ thuật chương V | 20 | cái |
| 173 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR ren trong đường kính 25mm, bằng phương pháp hàn | Mô tả kỹ thuật chương V | 36 | cái |
| 174 | Kép đồng | Mô tả kỹ thuật chương V | 38 | cái |
| 175 | Lắp đặt van khóa VK.D40 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 176 | Lắp đặt van khóa VK.D25 | Mô tả kỹ thuật chương V | 12 | cái |
| 177 | Lắp đặt van ren VR.D20 | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 178 | Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 40 | m |
| 179 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, BHDD.D16mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 40 | m |
| 180 | Lắp đặt chậu rửa treo tường chân lửng | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 181 | Lắp đặt chậu rửa âm bàn | Mô tả kỹ thuật chương V | 12 | bộ |
| 182 | Lắp đặt gương soi | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 183 | Lắp đặt chậu inox 2 ngăn dập liền (1010x430x195mm) | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 184 | Vòi chậu rửa inox 2 ngăn nước lạnh | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 185 | Vòi nước lạnh Lavabo | Mô tả kỹ thuật chương V | 8 | bộ |
| 186 | Vòi chậu rửa lavabo | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 187 | Vòi chậu cảm ứng lạnh dùng điện | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | bộ |
| 188 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 189 | Van xả tiểu cảm ứng dùng điện | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 190 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 191 | Lắp đặt vòi rửa tiểu nữ | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 192 | Lắp đặt chậu xí bệt | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | bộ |
| 193 | Lắp đặt vòi xịt sàn | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 194 | Móc giấy vệ sinh | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 195 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | bể |
| 196 | Lắp đặt sen tắm nóng lạnh | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 197 | Lắp đặt bình nóng lạnh | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 198 | Lắp đặt thoát sàn | Mô tả kỹ thuật chương V | 10 | cái |
| 199 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, dài 6m, đường kính 100mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,21 | 100m |
| 200 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, dài 6m, đường kính 89mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,6 | 100m |
| 201 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng phương pháp măng sông, dài 8m, đường kính 76mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,38 | 100m |
| 202 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, dài 6m, đường kính 60mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,2 | 100m |
| 203 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, dài 6m, đường kính 40mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,25 | 100m |
| 204 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 100mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 8 | cái |
| 205 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 89mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 45 | cái |
| 206 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 76mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 18 | cái |
| 207 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 65mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 50 | cái |
| 208 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 40mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 20 | cái |
| 209 | Lắp đặt tê nhựa T.PVC.D110 | Mô tả kỹ thuật chương V | 36 | cái |
| 210 | Lắp đặt tê nhựa T.PVC.D90 | Mô tả kỹ thuật chương V | 36 | cái |
| 211 | Lắp đặt tê nhựa T.PVC.D76 | Mô tả kỹ thuật chương V | 29 | cái |
| 212 | Ty treo ống | Mô tả kỹ thuật chương V | 64 | bộ |
| 213 | Cầu chắn rác inox 201 đường kính 90mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 8 | cái |
| 214 | Cầu chắn rác inox 201 đường kính 60mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| B | CÔNG TRÌNH PHỤ TRỢ | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật chương V | 58,76 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật chương V | 250,4617 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,7287 | tấn |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu bê tông | Mô tả kỹ thuật chương V | 69,9716 | m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu gạch | Mô tả kỹ thuật chương V | 167,7289 | m3 |
| 6 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Mô tả kỹ thuật chương V | 237,7005 | m3 |
| 7 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật chương V | 3,5115 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật chương V | 3,5115 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤ 5km-đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật chương V | 3,5115 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất 7km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật chương V | 3,5115 | 100m3 |
| 11 | Tháo dỡ bệ xí | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 12 | Tháo dỡ chậu rửa | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 13 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật chương V | 27,68 | m2 |
| 14 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,2038 | 100m2 |
| 15 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mô tả kỹ thuật chương V | 3,9689 | m3 |
| 16 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2,2906 | m3 |
| 17 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,0418 | 100m2 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,0155 | tấn |
| 19 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,2771 | m3 |
| 20 | Lát đá mặt bệ các loại | Mô tả kỹ thuật chương V | 2,587 | m2 |
| 21 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,7297 | 100m3 |
| 22 | Bê tông lót móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật chương V | 9,295 | m3 |
| 23 | Lát nền, sàn gạch ceramic-500x500 | Mô tả kỹ thuật chương V | 92,774 | m2 |
| 24 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mô tả kỹ thuật chương V | 43,662 | m2 |
| 25 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật chương V | 45,3305 | m2 |
| 26 | Ốp gạch vào tường, trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 37,6525 | m2 |
| 27 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Mô tả kỹ thuật chương V | 91,388 | m2 |
| 28 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Mô tả kỹ thuật chương V | 251,8188 | m2 |
| 29 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật chương V | 25,1819 | m2 |
| 30 | Quét vôi các kết cấu - 3 nước trắng | Mô tả kỹ thuật chương V | 91,388 | m2 |
| 31 | Quét vôi các kết cấu - 1 nước trắng, 2 nước màu | Mô tả kỹ thuật chương V | 25,1819 | m2 |
| 32 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật chương V | 40,128 | m2 |
| 33 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ chiều dày 0,45 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,6019 | 100m2 |
| 34 | Cửa đi 2 cánh nhôm hệ Xingfa, Đông Anh hoặc tương đương dày 1,4mm, kính trắng an toàn 6.38mm, phụ kiện Kinlong hoặc tương đương | Mô tả kỹ thuật chương V | 12,1 | m2 |
| 35 | Cửa đi 1 cánh nhôm hệ Xingfa, Đông Anh hoặc tương đương dày 1,4mm, kính trắng an toàn 6.38mm, phụ kiện Kinlong hoặc tương đương | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,76 | m2 |
| 36 | Cửa sổ quay 2 cánh nhôm hệ Xingfa, Đông Anh hoặc tương đương dày 1,4mm, kính trắng an toàn 6,38mm, phụ kiện Kinlong hoặc tương đương | Mô tả kỹ thuật chương V | 10,08 | m2 |
| 37 | Cửa sổ 1 cánh hất A, nhôm hệ Xingfa, Đông Anh hoặc tương đương dày 1,4mm, kính trắng an toàn 6,38mm, phụ kiện Kinlong hoặc tương đương | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,72 | m2 |
| 38 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng thanh hộp inox 304 KT13x26x1,0 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,0696 | tấn |
| 39 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật chương V | 10,08 | m2 |
| 40 | Tủ điện tổng 400x300x150mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | hộp |
| 41 | Lắp đặt các automat MCCB.3P.20A.6kA | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 42 | Lắp đặt dây Cu/PVC(1x4)mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 51 | m |
| 43 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, BHDD.D32mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 15 | m |
| 44 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,15 | 100m |
| 45 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 46 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR ren trong đường kính 25mm, bằng phương pháp hàn | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 47 | Kép đồng | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 48 | Lắp đặt van khóa VK.D25 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 49 | Lắp đặt van ren VR.D20 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 50 | Lắp đặt chậu inox 2 ngăn (1010x430x195mm) | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 51 | Vòi chậu rửa inox 2 ngăn nước lạnh | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 52 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, dài 6m, đường kính 60mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,15 | 100m |
| 53 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, dài 6m, đường kính 40mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,01 | 100m |
| 54 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 65mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 55 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 40mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 56 | Đào san đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,97 | 100m3 |
| 57 | Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt yêu cầu K = 0,9 | Mô tả kỹ thuật chương V | 7,9987 | 100m3 |
| 58 | Đóng cọc chống sét mạ đồng đã có sẵn | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | cọc |
| 59 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | m |
| 60 | Tủ điện tổng 600x400x200 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | hộp |
| 61 | Lắp đặt tủ điện hạ thế, tủ điều khiển, dao cách ly, dao tiếp địa | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | 1 tủ |
| 62 | Lắp đặt aptomat MCCB-4P-100A-10kA | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 63 | Lắp đặt aptomat MCCB-3P-75A-10kA | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 64 | Lắp đặt các automat MCB.3P.20A.6kA | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 65 | Lắp đặt các automat MCB.2P.40A.6kA | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 66 | Lắp đặt các automat MCB.2P.25A.6kA | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 67 | Lắp đặt các automat MCB.2P.20A.6kA | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 68 | Lắp đặt dây dẫn CU/XLPE/DSTA/PVC (4x25)mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 20 | m |
| 69 | Lắp đặt cáp Cu/XLPE/DSTA/PVC(4x16)mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 47 | m |
| 70 | Lắp đặt dây đơn Cu/PVC(1x16)mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 47 | m |
| 71 | Cáp Cu/XLPE/DSTA/PVC (2x4)mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 230 | m |
| 72 | Lắp đặt dây Cu/PVC(1x4)mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 230 | m |
| 73 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 65/50 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,13 | 100m |
| 74 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE.D40/30 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2,18 | 100 m |
| 75 | Mua cọc đồng tiếp địa D16x2,4m | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | cọc |
| 76 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại II | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,3 | 10 cọc |
| 77 | Lắp đặt dây đơn Cu/PVC(1x16)mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | m |
| 78 | Đèn báo pha 8W vàng, xanh, đỏ | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 79 | Lắp đặt đồng hồ Ampe | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 80 | Lắp đặt đồng hồ Vôn kế | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 81 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,0115 | 100m3 |
| 82 | Khung móng cột thép M16x240x240x525 | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | chiếc |
| 83 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,0768 | 100m2 |
| 84 | Bê tông móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,152 | m3 |
| 85 | Lắp dựng cột đèn bằng máy loại cột thép chiều cao cột | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | cột |
| 86 | Đèn led chiếu sáng đường D CSD01L/35W | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | chiếc |
| 87 | Cáp CU/XLPE/DSTA/PVC (2x4) mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 125 | m |
| 88 | Lắp đặt dây Cu/PVC(1x4)mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 125 | m |
| 89 | Đóng cọc chống sét mạ đồng đã có sẵn | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | cọc |
| 90 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 8 | m |
| 91 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE.D40/30 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,2 | 100 m |
| 92 | Lắp đặt các automat MCB.3P.20A.6kA | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 93 | Lắp đặt aptomat MCB-3P-10A-6kA | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 94 | Lắp đặt các automat MCB.1P.16A.6kA | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 95 | Lắp đặt các automat MCB.1P.10A.6kA | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 96 | Lắp đặt dây Cu/XLPE/PVC(4x6)mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | m |
| 97 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, BHDD.D32mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | m |
| 98 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE.D40/30 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,38 | 100 m |
| 99 | Lắp đặt dây cáp quang, > 4 đôi | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | 10m |
| 100 | Cáp quang cống single mode phi kim loại 4 sợi (4 core, 4FO) | Mô tả kỹ thuật chương V | 40 | m |
| 101 | Lắp đặt cáp thoại trong máng cáp, trên cầu cáp, loại cáp | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | 10m |
| 102 | Lắp đặt hộp đấu nối và thiết bị đấu nối cáp quang Adapter, | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | 1 Enclosure/ Adapter |
| 103 | Hộp đấu nối điện nhẹ | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | hộp |
| 104 | Lắp đặt tủ Rack, Tủ Rack chuyên dụng cho lưu trữ, | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | 1 tủ |
| 105 | Tủ rack 6U đặt bộ chia điện nhẹ | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | tủ |
| 106 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,1026 | 100m3 |
| 107 | Băng báo cáp | Mô tả kỹ thuật chương V | 38 | md |
| 108 | Mốc sứ báo cáp | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 109 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,1026 | 100m3 |
| 110 | Máy bơm nước Q=2m3/h; H>35m; P=0,4kW | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 111 | Máy bơm nước Q=2m3/h; H>20m; P=0,25kW | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 112 | Lắp đặt ống nhựa HDPE.D25.PN16 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2,02 | 100 m |
| 113 | Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng phương pháp dán keo, đường kính 25mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 28 | cái |
| 114 | Lắp đặt cút ren trong HDPE.D25.PN16 | Mô tả kỹ thuật chương V | 14 | cái |
| 115 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính tê 25mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 5 | cái |
| 116 | Lắp đặt van mặt bích, đường kính van 25mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 117 | Lắp đặt van ren, đường kính ≤25mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 118 | Phao cơ | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 119 | Phao Điện Bơm Nước Chống Cạn, Chống Tràn SHP-M15 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 120 | Rọ bơm (crephin) D25 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 121 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,2822 | 100m3 |
| 122 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật chương V | 3,2755 | 100m2 |
| 123 | Bê tông lót móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật chương V | 18,5251 | m3 |
| 124 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật chương V | 51,517 | m3 |
| 125 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật chương V | 64,0145 | m2 |
| 126 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật chương V | 202,6847 | m2 |
| 127 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,5288 | 100m2 |
| 128 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, đường kính >10mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,7712 | tấn |
| 129 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật chương V | 9,849 | m3 |
| 130 | Đế cống D400 | Mô tả kỹ thuật chương V | 9 | cái |
| 131 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật chương V | 175 | 1cấu kiện |
| 132 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, đường kính ≤400mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 19 | đoạn |
| 133 | Nối ống bê tông bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, đường kính 400mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 18 | mối nối |
| 134 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, dài 6m, đường kính 150mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,79 | 100m |
| 135 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 150mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 136 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,2822 | 100m3 |
| 137 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Mô tả kỹ thuật chương V | 83 | m2 |
| 138 | Đào san đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,2125 | 100m3 |
| 139 | Tháo dỡ các cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤50kg | Mô tả kỹ thuật chương V | 33,1 | cấu kiện |
| 140 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,1178 | 100m3 |
| 141 | Bê tông lót móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2,1426 | m3 |
| 142 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật chương V | 5,232 | 100m2 |
| 143 | Lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤10mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,1128 | tấn |
| 144 | Bê tông giếng nước, giếng cáp sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,1323 | m3 |
| 145 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật chương V | 3,9174 | m3 |
| 146 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,0459 | 100m2 |
| 147 | Lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤10mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,0342 | tấn |
| 148 | Bê tông xà dầm, giằng nhà sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,374 | m3 |
| 149 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật chương V | 20,1264 | m2 |
| 150 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật chương V | 3,3448 | m2 |
| 151 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,0559 | 100m2 |
| 152 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, đường kính >10mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,1545 | tấn |
| 153 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,6789 | m3 |
| 154 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | 1cấu kiện |
| 155 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả kỹ thuật chương V | 43 | cái |
| 156 | Ghi nhựa chắn rác 430x860 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 157 | Lắp đặt ống bê tông bằng thủ công, đoạn ống dài 1m, đường kính 300mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | đoạn |
| 158 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,1178 | 100m3 |
| 159 | Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x22x100cm | Mô tả kỹ thuật chương V | 33 | m |
| 160 | Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x22x100cm | Mô tả kỹ thuật chương V | 5,9 | m |
| 161 | Làm lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 20-25 m3/h, cát vàng gia cố 6% ximăng | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,288 | 100m3 |
| 162 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dầy 5,5cm | Mô tả kỹ thuật chương V | 83 | m2 |
| 163 | Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch tự chèn dày 5,5cm | Mô tả kỹ thuật chương V | 23 | m2 |
| 164 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,1892 | 100m3 |
| 165 | Bê tông lót móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật chương V | 5,7161 | m3 |
| 166 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật chương V | 4,7985 | m3 |
| 167 | Lát đá mặt bệ các loại | Mô tả kỹ thuật chương V | 13,5168 | m2 |
| 168 | Bó vỉa đá sáng mầu KT 150x200x500 | Mô tả kỹ thuật chương V | 150 | m |
| 169 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,1892 | 100m3 |
| 170 | Rải bạt 3 mầu chống mất nước xi măng | Mô tả kỹ thuật chương V | 10,35 | 100m2 |
| 171 | Bê tông nền, máy bơm bê tông, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 155,25 | m3 |
| 172 | Đánh bóng nền bê tông | Mô tả kỹ thuật chương V | 1.035 | m2 |
| 173 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Mô tả kỹ thuật chương V | 41,4 | 10m |
| 174 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật chương V | 2,3002 | 100m3 |
| 175 | Bê tông lót móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật chương V | 19,2617 | m3 |
| 176 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,0371 | 100m2 |
| 177 | Lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤10mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,0092 | tấn |
| 178 | Lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤18mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,0234 | tấn |
| 179 | Bê tông móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,176 | m3 |
| 180 | Bê tông cột sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,1621 | m3 |
| 181 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật chương V | 100,7902 | m3 |
| 182 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật chương V | 36,3474 | m3 |
| 183 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,4205 | 100m2 |
| 184 | Lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤10mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,5028 | tấn |
| 185 | Bê tông xà dầm, giằng nhà sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 6,9381 | m3 |
| 186 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2,3002 | 100m3 |
| 187 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật chương V | 26,6805 | m3 |
| 188 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật chương V | 8,3457 | m3 |
| 189 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật chương V | 16,1715 | m3 |
| 190 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,2864 | 100m2 |
| 191 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,1448 | tấn |
| 192 | Bê tông xà dầm, giằng nhà sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2,0328 | m3 |
| 193 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật chương V | 360,99 | m2 |
| 194 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật chương V | 471,4102 | m2 |
| 195 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật chương V | 288 | m |
| 196 | Ốp đá bóc đen kích thước 200x100x20 | Mô tả kỹ thuật chương V | 87,1143 | m2 |
| 197 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật chương V | 745,2859 | m2 |
| 198 | Gia công lan can | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,4187 | tấn |
| 199 | Lắp dựng lan can sắt | Mô tả kỹ thuật chương V | 130,665 | m2 |
| 200 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật chương V | 130,665 | 1m2 |
| 201 | Sản xuất các kết cấu thép cửa thép, cổng thép | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,3194 | tấn |
| 202 | Bản lề cối | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | bộ |
| 203 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mô tả kỹ thuật chương V | 15,75 | m2 |
| 204 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật chương V | 15,75 | 1m2 |
| 205 | Bản lề khóa cửa | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | trọn gói |
| 206 | Lắp đặt biển tên hiệu chữ hộp bằng inox vàng | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | trọn gói |
| 207 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,4502 | 100m3 |
| 208 | Bê tông lót móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,5747 | m3 |
| 209 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,2254 | 100m2 |
| 210 | Lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤10mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,1908 | tấn |
| 211 | Lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤18mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,2936 | tấn |
| 212 | Bê tông móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 4,8551 | m3 |
| 213 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật chương V | 4,3575 | m3 |
| 214 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,3674 | 100m3 |
| 215 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,1425 | 100m2 |
| 216 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,022 | tấn |
| 217 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,1178 | tấn |
| 218 | Bê tông cột sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,8421 | m3 |
| 219 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,137 | 100m2 |
| 220 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,0609 | tấn |
| 221 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,2094 | tấn |
| 222 | Bê tông xà dầm, giằng nhà sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,8798 | m3 |
| 223 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,19 | 100m2 |
| 224 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,1769 | tấn |
| 225 | Bê tông sàn mái sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2,121 | m3 |
| 226 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật chương V | 7,512 | m3 |
| 227 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,0662 | 100m2 |
| 228 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,0317 | tấn |
| 229 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,442 | m3 |
| 230 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Mô tả kỹ thuật chương V | 21,0254 | m2 |
| 231 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật chương V | 19,2234 | m2 |
| 232 | Lát gạch chống nóng 22x15x10,5 6 lỗcm | Mô tả kỹ thuật chương V | 15,5526 | m2 |
| 233 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật chương V | 59,2581 | m2 |
| 234 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật chương V | 24,938 | m2 |
| 235 | Trát trần, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật chương V | 19,8424 | m2 |
| 236 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,756 | m2 |
| 237 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật chương V | 13,908 | m2 |
| 238 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật chương V | 18,5 | m |
| 239 | Ốp đá bóc đen kích thước 200x100x20 | Mô tả kỹ thuật chương V | 4,48 | m2 |
| 240 | Bê tông lót móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,7728 | m3 |
| 241 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 8,7504 | m2 |
| 242 | Lát đá bậc tam cấp | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,8546 | m2 |
| 243 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật chương V | 68,6861 | m2 |
| 244 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật chương V | 46,5364 | m2 |
| 245 | Cửa đi 2 cánh nhôm hệ Xingfa, Đông Anh TD dày 1,4mm, kính trắng an toàn 6.38mm, phụ kiện Kinlong TD | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,98 | m2 |
| 246 | Cửa sổ lùa 2 cánh nhôm hệ Xingfa, Đông Anh TD dày 1,4mm, kính trắng an toàn 6,38mm, phụ kiện Kinlong TD | Mô tả kỹ thuật chương V | 5,33 | m2 |
| 247 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng thanh hộp inox 304 KT13x26x1,0 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,0362 | tấn |
| 248 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật chương V | 5,33 | m2 |
| 249 | Hộp đựng automat phòng 4-8 modul | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | hộp |
| 250 | Lắp đặt bộ đèn led dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng 18W | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | bộ |
| 251 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 252 | Lắp đặt quạt trần | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 253 | Lắp đặt ô cắm đôi 3 chấu | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 254 | Lắp đặt dây Cu/PVC(1x2,5)mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 45 | m |
| 255 | Lắp đặt dây Cu/PVC(1x1,5)mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 30 | m |
| 256 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, BHDD.D20mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 30 | m |
| 257 | Lắp đặt các automat MCB.2P.32A.6kA | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 258 | Lắp đặt các automat MCB.1P.16A.6kA | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 259 | Lắp đặt các automat MCB.1P.10A.6kA | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 260 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng phương pháp măng sông, dài 8m, đường kính 67mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,12 | 100m |
| 261 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 67mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 262 | Cầu chắn rác inox 201 đường kính 60mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 263 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,2756 | 100m3 |
| 264 | Bê tông lót móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,89 | m3 |
| 265 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,2734 | 100m2 |
| 266 | Lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤10mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,1846 | tấn |
| 267 | Lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤18mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,2764 | tấn |
| 268 | Bê tông móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 6,4544 | m3 |
| 269 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật chương V | 3,2314 | m3 |
| 270 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,2756 | 100m3 |
| 271 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,1426 | 100m2 |
| 272 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,0186 | tấn |
| 273 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,1236 | tấn |
| 274 | Bê tông cột sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,8422 | m3 |
| 275 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,1138 | 100m2 |
| 276 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,0219 | tấn |
| 277 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,1367 | tấn |
| 278 | Bê tông xà dầm, giằng nhà sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,8078 | m3 |
| 279 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,332 | 100m2 |
| 280 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,3014 | tấn |
| 281 | Bê tông sàn mái sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 3,1565 | m3 |
| 282 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,0416 | 100m2 |
| 283 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, đường kính >10mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,0086 | tấn |
| 284 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,256 | m3 |
| 285 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật chương V | 9,208 | m3 |
| 286 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Mô tả kỹ thuật chương V | 26,6944 | m2 |
| 287 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật chương V | 24,5824 | m2 |
| 288 | Lát gạch chống nóng 22x15x10,5 6 lỗcm | Mô tả kỹ thuật chương V | 18 | m2 |
| 289 | Lát gạch đất nung-tiết diện gạch ≤0,16m2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 18 | m2 |
| 290 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật chương V | 77,374 | m2 |
| 291 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật chương V | 48,948 | m2 |
| 292 | Trát trần, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật chương V | 22,5804 | m2 |
| 293 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật chương V | 5,192 | m2 |
| 294 | Bê tông lót móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,367 | m3 |
| 295 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 13,6704 | m2 |
| 296 | Lát đá mặt bệ các loại | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,379 | m2 |
| 297 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật chương V | 49,204 | m2 |
| 298 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật chương V | 82,566 | m2 |
| 299 | Cửa đi 2 cánh nhôm hệ Xingfa, Đông Anh hoặc tương đương dày 1,4mm, kính trắng an toàn 6.38mm, phụ kiện Kinlong | Mô tả kỹ thuật chương V | 5,28 | m2 |
| 300 | Cửa sổ lùa 2 cánh nhôm hệ Xingfa, Đông Anh hoặc tương đương dày 1,4mm, kính trắng an toàn 6,38mm, phụ kiện Kinlong hoặc tương đương | Mô tả kỹ thuật chương V | 4,68 | m2 |
| 301 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng thanh hộp inox 304 KT13x26x1,0 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,0294 | tấn |
| 302 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật chương V | 4,68 | m2 |
| 303 | Hộp đựng automat phòng 4-8 modul | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | hộp |
| 304 | Lắp đặt bộ đèn led dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng 18W | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | bộ |
| 305 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 306 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 307 | Lắp đặt ô cắm đôi 3 chấu | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 308 | Lắp đặt các automat MCB.2P.32A.6kA | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 309 | Lắp đặt các automat MCB.1P.16A.6kA | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 310 | Lắp đặt các automat MCB.1P.10A.6kA | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 311 | Lắp đặt dây Cu/PVC(1x2,5)mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 45 | m |
| 312 | Lắp đặt dây Cu/PVC(1x1,5)mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 30 | m |
| 313 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, BHDD.D20mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 30 | m |
| 314 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng phương pháp măng sông, dài 8m, đường kính 89mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,08 | 100m |
| 315 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 89mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 316 | Cầu chắn rác inox 201 đường kính 90mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 317 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,4013 | 100m3 |
| 318 | Bê tông lót móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,764 | m3 |
| 319 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,292 | 100m2 |
| 320 | Lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤10mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,1627 | tấn |
| 321 | Lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤18mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,7286 | tấn |
| 322 | Bê tông móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 6,0895 | m3 |
| 323 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật chương V | 3,5473 | m3 |
| 324 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,4013 | 100m3 |
| 325 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,095 | 100m2 |
| 326 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,0124 | tấn |
| 327 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,0824 | tấn |
| 328 | Bê tông cột sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,5614 | m3 |
| 329 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,0689 | 100m2 |
| 330 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,0132 | tấn |
| 331 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,0852 | tấn |
| 332 | Bê tông xà dầm, giằng nhà sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,4893 | m3 |
| 333 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,2239 | 100m2 |
| 334 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,2095 | tấn |
| 335 | Bê tông sàn mái sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2,0503 | m3 |
| 336 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,027 | 100m2 |
| 337 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, đường kính >10mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,0055 | tấn |
| 338 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,1664 | m3 |
| 339 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật chương V | 5,8016 | m3 |
| 340 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Mô tả kỹ thuật chương V | 16,81 | m2 |
| 341 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật chương V | 15,21 | m2 |
| 342 | Lát gạch chống nóng 22x15x10,5 6 lỗcm | Mô tả kỹ thuật chương V | 10,3684 | m2 |
| 343 | Lát gạch đất nung-tiết diện gạch ≤0,16m2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 10,3684 | m2 |
| 344 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật chương V | 57,8598 | m2 |
| 345 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật chương V | 25,968 | m2 |
| 346 | Trát trần, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật chương V | 14,3344 | m2 |
| 347 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật chương V | 3,608 | m2 |
| 348 | Bê tông lót móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,7728 | m3 |
| 349 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 7,7284 | m2 |
| 350 | Lát đá mặt bệ các loại | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,664 | m2 |
| 351 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật chương V | 17,9424 | m2 |
| 352 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,4948 | m2 |
| 353 | Cửa đi 2 cánh nhôm hệ Xingfa, Đông Anh hoặc tương đương dày 1,4mm, kính trắng an toàn 6.38mm, phụ kiện Kinlong hoặc tương đương | Mô tả kỹ thuật chương V | 2,64 | m2 |
| 354 | Cửa sổ lùa 2 cánh nhôm hệ Xingfa, Đông Anh hoặc tương đương dày 1,4mm, kính trắng an toàn 6,38mm, phụ kiện Kinlong hoặc tương đương | Mô tả kỹ thuật chương V | 3,64 | m2 |
| 355 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng thanh hộp inox 304 KT13x26x1,0 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,0242 | tấn |
| 356 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật chương V | 3,64 | m2 |
| 357 | Hộp đựng automat phòng 4-8 modul | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | hộp |
| 358 | Lắp đặt bộ đèn led dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng 18W | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 359 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 360 | Lắp đặt ô cắm đôi 3 chấu | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 361 | Lắp đặt các automat MCB.2P.32A.6kA | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 362 | Lắp đặt các automat MCB.1P.16A.6kA | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 363 | Lắp đặt các automat MCB.1P.10A.6kA | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 364 | Lắp đặt dây Cu/PVC(1x2,5)mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 45 | m |
| 365 | Lắp đặt dây Cu/PVC(1x1,5)mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 30 | m |
| 366 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, BHDD.D20mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 30 | m |
| 367 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng phương pháp măng sông, dài 8m, đường kính 89mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,08 | 100m |
| 368 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 89mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 369 | Cầu chắn rác inox 201 đường kính 90mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 370 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,358 | 100m3 |
| 371 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,0512 | 100m2 |
| 372 | Bê tông lót móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,836 | m3 |
| 373 | Lắp dựng cốt thép nền, tường hầm, đường kính ≤18mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,7823 | tấn |
| 374 | Bê tông nền sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 3,328 | m3 |
| 375 | Làm khớp nối ngăn nước bằng thanh trương nở | Mô tả kỹ thuật chương V | 16,8 | m |
| 376 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,5168 | 100m2 |
| 377 | Bê tông tường sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 5,168 | m3 |
| 378 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,1381 | 100m2 |
| 379 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,1664 | tấn |
| 380 | Bê tông sàn mái sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,3056 | m3 |
| 381 | Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật chương V | 24,48 | m2 |
| 382 | Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật chương V | 24,48 | m2 |
| 383 | Quét nước xi măng 2 nước | Mô tả kỹ thuật chương V | 24,48 | m2 |
| 384 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 11,96 | m2 |
| 385 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | Mô tả kỹ thuật chương V | 27,2 | m2 |
| 386 | Nắp bể tôn inox 304 dày 1,5mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 23,79 | kg |
| 387 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật chương V | 7,7125 | m3 |
| 388 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,0781 | 100m2 |
| 389 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,0197 | tấn |
| 390 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,0909 | tấn |
| 391 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,0528 | tấn |
| 392 | Bê tông xà dầm, giằng nhà sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,7972 | m3 |
| 393 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,3031 | 100m2 |
| 394 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,244 | tấn |
| 395 | Bê tông sàn mái sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2,6842 | m3 |
| 396 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,0322 | 100m2 |
| 397 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, đường kính >10mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,0094 | tấn |
| 398 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,1984 | m3 |
| 399 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,4141 | m3 |
| 400 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật chương V | 64,056 | m2 |
| 401 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật chương V | 34,506 | m2 |
| 402 | Trát trần, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,2309 | m2 |
| 403 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật chương V | 4,51 | m2 |
| 404 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 11,6736 | m2 |
| 405 | Lát đá bậc tam cấp | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,948 | m2 |
| 406 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Mô tả kỹ thuật chương V | 22,8144 | m2 |
| 407 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 20,9024 | m2 |
| 408 | Lát gạch chống nóng 22x15x10,5 6 lỗcm | Mô tả kỹ thuật chương V | 15 | m2 |
| 409 | Lát gạch đất nung-tiết diện gạch ≤0,16m2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 15 | m2 |
| 410 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật chương V | 19,6 | m |
| 411 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật chương V | 68,566 | m2 |
| 412 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật chương V | 35,7369 | m2 |
| 413 | Cửa đi 1 cánh nhôm hệ Xingfa, Đông Anh hoặc tương đương dày 1,4mm, kính trắng an toàn 6.38mm, phụ kiện Kinlong hoặc tương đương | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,98 | m2 |
| 414 | Cửa sổ lùa 2 cánh nhôm hệ Xingfa, Đông Anh hoặc tương đương dày 1,4mm, kính trắng an toàn 6,38mm, phụ kiện Kinlong hoặc tương đương | Mô tả kỹ thuật chương V | 4,81 | m2 |
| 415 | Sản xuất hoa sắt cửa bảng thép hộp Inox 304 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,0321 | tấn |
| 416 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật chương V | 4,81 | m2 |
| 417 | Hộp đựng automat phòng 4-8 modul | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | hộp |
| 418 | Lắp đặt bộ đèn led dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng 18W | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 419 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 420 | Lắp đặt ô cắm đôi 3 chấu | Mô tả kỹ thuật chương V | 5 | cái |
| 421 | Lắp đặt các automat MCB.2P.32A.6kA | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 422 | Lắp đặt các automat MCB.1P.16A.6kA | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 423 | Lắp đặt các automat MCB.1P.10A.6kA | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 424 | Lắp đặt dây Cu/PVC(1x2,5)mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 45 | m |
| 425 | Lắp đặt dây Cu/PVC(1x1,5)mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 45 | m |
| 426 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, BHDD.D20mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 40 | m |
| 427 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng phương pháp măng sông, dài 8m, đường kính 89mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,1 | 100m |
| 428 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 89mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 429 | Cầu chắn rác inox 201 đường kính 90mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 430 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,0999 | m3 |
| 431 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,0366 | 100m2 |
| 432 | Bê tông lót móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,6965 | m3 |
| 433 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,1282 | 100m2 |
| 434 | Lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤10mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,0863 | tấn |
| 435 | Lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤18mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,1263 | tấn |
| 436 | Bê tông móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,9305 | m3 |
| 437 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,0736 | 100m3 |
| 438 | Rải bạt 3 mầu chống mất nước xi măng | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,675 | 100m2 |
| 439 | Bê tông nền sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 6,666 | m3 |
| 440 | Gia công cột bằng thép hình | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,283 | tấn |
| 441 | Gia công xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,3674 | tấn |
| 442 | Bu lông M12x60 | Mô tả kỹ thuật chương V | 32 | cái |
| 443 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật chương V | 60,1017 | 1m2 |
| 444 | Lắp cột thép các loại | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,283 | tấn |
| 445 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,3674 | tấn |
| 446 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ chiều dày 0,45 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,6543 | 100m2 |
| 447 | Máng inox 304 | Mô tả kỹ thuật chương V | 12,5 | md |
| 448 | Bịt đầu hồi, đầu kèo tôn dày 0,45 | Mô tả kỹ thuật chương V | 36 | md |
| 449 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng phương pháp măng sông, dài 8m, đường kính 89mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,12 | 100m |
| 450 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 89mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 451 | Lắp đặt phễu thu, đường kính 100mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 452 | Cầu chắn rác inox 201 đường kính 90mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| C | CHỐNG MỐI | |||
| 1 | Tạo hào phòng mối bên trong bằng phương pháp đào hào sử dụng dung dịch Mythic 240Sc | Mô tả kỹ thuật chương V | 65,7 | m3 |
| 2 | Tạo hào phòng mối bao ngoài, đào hào rộng 50cm, sâu 60 - 80 cm sát chân tường phía ngoài. Lấp đất hoặc cát trở lại hào, đồng thời tiến hành xử lý phần đất hoặc cát đó bằng dung dịch Mythic 240Sc | Mô tả kỹ thuật chương V | 44,52 | m3 |
| 3 | Phòng mối nền công trình xây mới bằng dung dịch Mythic 240Sc | Mô tả kỹ thuật chương V | 169,1 | m2 |
| D | CÂY XANH | |||
| 1 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤20cm | Mô tả kỹ thuật chương V | 15 | cây |
| 2 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤40cm | Mô tả kỹ thuật chương V | 13 | cây |
| 3 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤60cm | Mô tả kỹ thuật chương V | 5 | cây |
| 4 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤20cm | Mô tả kỹ thuật chương V | 15 | gốc |
| 5 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤40cm | Mô tả kỹ thuật chương V | 13 | gốc |
| 6 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤60cm | Mô tả kỹ thuật chương V | 5 | gốc |
| 7 | Vận chuyển gốc, cây ra bãi thải, xe tải 5 tấn | Mô tả kỹ thuật chương V | 5 | ca |
| 8 | Đào hố trồng cây, kích thước hố 90x85 cm | Mô tả kỹ thuật chương V | 52 | hố |
| 9 | Đào hố trồng cây, kích thước hố 50x45 cm | Mô tả kỹ thuật chương V | 24 | hố |
| 10 | Vận chuyển cây vào các hố trồng tại các công trình, phạm vi v/c từ 50-100m, bầu cỡ 70x70cm | Mô tả kỹ thuật chương V | 52 | cây |
| 11 | Vận chuyển cây vào các hố trồng tại công trình, cỡ bầu 30x30 cm- phạm vi v/c từ 50-100m | Mô tả kỹ thuật chương V | 24 | cây |
| 12 | Cho phân vào hố, kích thước hố (đường kính x chiều sâu) 70x65cm | Mô tả kỹ thuật chương V | 52 | hố |
| 13 | Cho phân vào hố (cây cảnh cây bóng mát), kích thước hố 30x30 cm | Mô tả kỹ thuật chương V | 24 | hố |
| 14 | Trồng cây bóng mát, cây cảnh, bầu cỡ 70x65cm | Mô tả kỹ thuật chương V | 52 | hố |
| 15 | Trồng cây bóng mát cây cảnh, cỡ bầu 30x30 cm | Mô tả kỹ thuật chương V | 24 | hố |
| 16 | Đắp đất màu trồng cây | Mô tả kỹ thuật chương V | 256,552 | m3 |
| 17 | Cung cấp cây muồng hoàng yến, cao 4-6m, đường kính thân 10-15cm | Mô tả kỹ thuật chương V | 5 | cây |
| 18 | Cung cấp cây sấu, cao 4-6m, đường kính thân 10-15cm | Mô tả kỹ thuật chương V | 22 | cây |
| 19 | Cung cấp cây xoài, cao 3-5m, đường kính thân 10-15cm | Mô tả kỹ thuật chương V | 10 | cây |
| 20 | Cung cấp cây long não, cao 4-6m, đường kính thân 15-17cm | Mô tả kỹ thuật chương V | 7 | cây |
| 21 | Cung cấp cây giáng hương, cao 4-6m, đường kính thân 10-15cm | Mô tả kỹ thuật chương V | 8 | cây |
| 22 | Cung cấp khóm chà là, chiều cao 1-1,5m | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | khóm |
| 23 | Cung cấp cây dâm bụt, chiều cao 0,6-1m | Mô tả kỹ thuật chương V | 18 | cây |
| 24 | Cung cấp cây chuỗi ngọc, cẩm tú mai, chiều cao 0,15-0,2m | Mô tả kỹ thuật chương V | 156 | md |
| 25 | Trồng và cung cấp cỏ lưỡi mác | Mô tả kỹ thuật chương V | 720 | m2 |
| 26 | Cung cấp cây vườn thuốc | Mô tả kỹ thuật chương V | 86,4 | m2 |
| 27 | Trồng và cung cấp cây lá màu, cao 0,2-0,4m | Mô tả kỹ thuật chương V | 19 | m2 |
| 28 | Cọc chống gỗ | Mô tả kỹ thuật chương V | 728 | md |
| 29 | Duy trì cây bóng mát mới trồng, tưới bằng ô tô tưới (12 tháng) | Mô tả kỹ thuật chương V | 5,2 | 10 cây/tháng |
| 30 | Tưới cỏ, cây hàng rào, cây trồng mảng bằng máy, cự ly | Mô tả kỹ thuật chương V | 8,722 | 100 cây |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi