Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210460505-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/05/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Đông Anh
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20210459086
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 360 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-24 15:22:00 đến ngày 2021-05-04 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 9,607,284,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ LÀM VIỆC
1 Bê tông cọc, cột, bê tông M300, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công Mô tả kỹ thuật chương V 92,7097 m3
2 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Mô tả kỹ thuật chương V 2,1946 tấn
3 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Mô tả kỹ thuật chương V 8,183 tấn
4 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép >18mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,1683 tấn
5 Sản xuất thép bản mã, bản táp Mô tả kỹ thuật chương V 7,1481 tấn
6 Lắp dựng bản mã Mô tả kỹ thuật chương V 7,1481 tấn
7 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột Mô tả kỹ thuật chương V 5,608 100m2
8 Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài cọc >4m, kích thước cọc 20x20cm, đất cấp II Mô tả kỹ thuật chương V 13,66 100m
9 Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài cọc >4m, kích thước cọc 20x20cm, đất cấp II Mô tả kỹ thuật chương V 0,46 100m
10 Nối cọc bê tông cốt thép, loại cọc vuông, kích thước cọc 20x20cm Mô tả kỹ thuật chương V 188 1 mối nối
11 Đập đầu cọc bê tông cốt thép, cọc vuông, kích thước cọc 20x20 (cm) Mô tả kỹ thuật chương V 1,504 m3
12 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV Mô tả kỹ thuật chương V 0,015 100m3
13 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤ 5km-đất cấp IV Mô tả kỹ thuật chương V 0,015 100m3
14 Vận chuyển đất 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV Mô tả kỹ thuật chương V 0,015 100m3
15 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật chương V 1,1083 100m3
16 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy (ván khuôn bê tông lót) Mô tả kỹ thuật chương V 0,3589 100m2
17 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, xi măng PC30, đá 4x6, chiều rộng Mô tả kỹ thuật chương V 11,1109 m3
18 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật chương V 0,7185 100m2
19 Ván khuôn móng dài Mô tả kỹ thuật chương V 1,8771 100m2
20 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính Mô tả kỹ thuật chương V 1,5003 tấn
21 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính Mô tả kỹ thuật chương V 3,6921 tấn
22 Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc bê tông thương phẩm, đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, bê tông móng, chiều rộng Mô tả kỹ thuật chương V 49,369 m3
23 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật chương V 0,2692 100m2
24 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột, xi măng PC30, đá 1x2, tiết diện cột Mô tả kỹ thuật chương V 1,6553 m3
25 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày Mô tả kỹ thuật chương V 24,9427 m3
26 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K = 0,90 Mô tả kỹ thuật chương V 1,0498 100m3
27 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K = 0,90 Mô tả kỹ thuật chương V 0,2375 100m3
28 Vận chuyển đất bằng ô tô 7 tấn tự đổ trong phạm vi Mô tả kỹ thuật chương V 0,8713 100m3
29 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II Mô tả kỹ thuật chương V 0,8713 100m3
30 Vận chuyển đất 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II Mô tả kỹ thuật chương V 0,8713 100m3
31 Đào móng bằng máy đào Mô tả kỹ thuật chương V 0,2 100m3
32 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật chương V 0,0294 100m2
33 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, xi măng PC30, đá 4x6, chiều rộng Mô tả kỹ thuật chương V 0,905 m3
34 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính Mô tả kỹ thuật chương V 0,1356 tấn
35 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng, xi măng PC30, đá 1x2, chiều rộng Mô tả kỹ thuật chương V 1,1799 m3
36 Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, vữa xi măng mác 50 Mô tả kỹ thuật chương V 3,9116 m3
37 Trát tường trong, chiều dày trát 1,0cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật chương V 20,475 m2
38 Trát tường trong, chiều dày trát 1,0cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật chương V 20,475 m2
39 Quét nước xi măng 2 nước Mô tả kỹ thuật chương V 20,475 m2
40 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, chiều dày 2,0cm, vữa xi măng 75 Mô tả kỹ thuật chương V 4,1946 m2
41 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật chương V 0,0494 100m2
42 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật chương V 0,0852 tấn
43 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật chương V 0,8008 m3
44 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả kỹ thuật chương V 11 cái
45 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đoạn ống dài 8m, đường kính ống 110mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,06 100m
46 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 110mm Mô tả kỹ thuật chương V 3 cái
47 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K = 0,90 Mô tả kỹ thuật chương V 0,2 100m3
48 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ, ván khuôn tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao Mô tả kỹ thuật chương V 2,0328 100m2
49 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính Mô tả kỹ thuật chương V 0,3224 tấn
50 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính Mô tả kỹ thuật chương V 2,2074 tấn
51 Bê tông cột sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật chương V 12,5356 m3
52 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn xà dầm, giằng, chiều cao Mô tả kỹ thuật chương V 2,5705 100m2
53 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính Mô tả kỹ thuật chương V 0,5497 tấn
54 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính Mô tả kỹ thuật chương V 3,2477 tấn
55 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18mm, chiều cao Mô tả kỹ thuật chương V 0,2568 tấn
56 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm bê tông, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật chương V 22,642 m3
57 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Mô tả kỹ thuật chương V 6,1394 100m2
58 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính Mô tả kỹ thuật chương V 5,3106 tấn
59 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm bê tông, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật chương V 57,6741 m3
60 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn cầu thang thường Mô tả kỹ thuật chương V 0,2066 100m2
61 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang, đường kính Mô tả kỹ thuật chương V 0,1639 tấn
62 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang, đường kính >10mm, chiều cao Mô tả kỹ thuật chương V 0,2979 tấn
63 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang thường, xi măng PC30, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật chương V 2,6617 m3
64 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật chương V 1,2519 100m2
65 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính Mô tả kỹ thuật chương V 0,5272 tấn
66 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10mm, chiều cao Mô tả kỹ thuật chương V 0,3162 tấn
67 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, xi măng PC30, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật chương V 10,2567 m3
68 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày Mô tả kỹ thuật chương V 130,9674 m3
69 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày Mô tả kỹ thuật chương V 15,0729 m3
70 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều cao Mô tả kỹ thuật chương V 12,2407 m3
71 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 50 Mô tả kỹ thuật chương V 371,844 m2
72 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 50 Mô tả kỹ thuật chương V 357,3726 m2
73 Trát trần, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật chương V 89,5956 m2
74 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật chương V 348,1013 m2
75 Lát đá bậc cầu thang Mô tả kỹ thuật chương V 54,8857 m2
76 Lát đá mặt bệ các loại (bệ bếp, bệ bàn, bệ lavabo…) Mô tả kỹ thuật chương V 53,264 m2
77 Chân ke inox 304 đỡ mặt đá V40x4 Mô tả kỹ thuật chương V 34 bộ
78 Trát gờ chỉ, vữa xi măng cát mịn mác 75 Mô tả kỹ thuật chương V 318,62 m
79 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng …(bằng sikatop seal 107 hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật chương V 96,6478 m2
80 Láng nền, sàn có đánh mầu, chiều dày 3,0cm, vữa xi măng mác 100 Mô tả kỹ thuật chương V 96,6478 m2
81 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch đất nung 400x400mm Mô tả kỹ thuật chương V 34,6104 m2
82 Ốp gạch inax Viz 2 ghi sáng vào tường nhà Mô tả kỹ thuật chương V 88,1484 m2
83 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Mô tả kỹ thuật chương V 30,7215 m2
84 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền, xi măng PC30, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật chương V 1,3044 m3
85 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dày 2,0cm, vữa xi măng mác 100 Mô tả kỹ thuật chương V 1,3044 m2
86 Ốp gạch vào tường, trụ, cột, bằng gạch Ceramic vân đá màu nâu vàng kích thước gạch 600x600mm Mô tả kỹ thuật chương V 22,9252 m2
87 Ốp bậu cửa sổ bằng đá granit tự nhiên màu ghi xám dày 20mm Mô tả kỹ thuật chương V 9,79 m2
88 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, xi măng PC30, đá 4x6, chiều rộng >250cm, mác 100 Mô tả kỹ thuật chương V 23,73 m3
89 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm Mô tả kỹ thuật chương V 210 m2
90 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, men khô Mô tả kỹ thuật chương V 208,3 m2
91 Ốp gạch vào tường, trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm Mô tả kỹ thuật chương V 813,9541 m2
92 Lát nền, sàn bằng gạch chống trơn 300x300mm Mô tả kỹ thuật chương V 24,084 m2
93 Làm hệ nhôm trần nhôm Clip-in đột lỗ tiêu âm tấm 600x600 Mô tả kỹ thuật chương V 424,2 m2
94 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật chương V 446,9682 m2
95 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật chương V 719,9453 m2
96 Vách kính an toàn 10,38 khung bao nhôm hệ Xinfa Mô tả kỹ thuật chương V 4,347 m2
97 Sản xuất cửa đi 2 cánh mở quay, cửa nhựa nhôm hệ Xinfa hoặc tương đương, kính an toàn 10,38ly (bao gồm cả phụ kiện lắp đặt theo hô sơ thiết kế được duyệt) Mô tả kỹ thuật chương V 4,185 m2
98 Sản xuất cửa đi 2 cánh mở quay, cửa nhôm hệ Xinfa hoặc tương đương, kính an toàn 6,38ly (bao gồm cả phụ kiện lắp đặt theo hô sơ thiết kế được duyệt) Mô tả kỹ thuật chương V 39,15 m2
99 Sản xuất cửa đi 1 cánh mở quay, cửa nhôm hệ Xinfa hoặc tương đương, kính an toàn 6,38ly (bao gồm cả phụ kiện lắp đặt theo hô sơ thiết kế được duyệt) Mô tả kỹ thuật chương V 18,45 m2
100 Sản xuất cửa đi 1 cánh mở lùa, cửa nhôm hệ Xinfa hoặc tương đương, kính an toàn 6,38ly (bao gồm cả phụ kiện lắp đặt theo hô sơ thiết kế được duyệt) Mô tả kỹ thuật chương V 5,94 m2
101 Cung cấp cửa sổ 2 cánh mở lùa, khung nhôm hệ Xingfa hoặc tương đương, chiều dày từ 1,4mm, kính dán an toàn dày 6,38mm. Tất cả khung nhôm sơn tĩnh điện màu ghi đậm (phụ kiện đồng bộ KinLong hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật chương V 58,626 m2
102 Cung cấp sổ mở hắt khung nhôm hệ Xingfa hoặc tương đương, chiều dày từ 1,4mm, kính dán an toàn dày 6,38mm. Tất cả khung nhôm sơn tĩnh điện màu ghi đậm (phụ kiện đồng bộ KinLong hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật chương V 6,352 m2
103 Cung cấp cửa sổ 2 cánh mở quay, khung nhôm hệ Xingfa hoặc tương đương, chiều dày từ 1,4mm, kính dán an toàn dày 6,38mm (phụ kiện kèm theo) Mô tả kỹ thuật chương V 10,395 m2
104 Cung cấp sổ 1 cánh mở quay, khung nhôm hệ Xingfa hoặc tương đương, chiều dày từ 1,4mm, kính dán an toàn dày 6,38mm (phụ kiện kèm theo) Mô tả kỹ thuật chương V 10,773 m2
105 Cung cấp vách kính khung nhôm hệ Xingfa hoặc tương đương, chiều dầy từ 1,4mm, kính dán an toàn dày 6,38mm. Tất cả khung nhôm sơn tĩnh điện màu ghi đậm (phụ kiện đồng bộ KinLong hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật chương V 74,6545 m2
106 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả kỹ thuật chương V 153,871 m2
107 Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền Mô tả kỹ thuật chương V 79,0015 m2
108 Sản xuất, lắp đặt vách ngăn compact khu vệ sinh (đầy đủ phụ kiện, theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt) Mô tả kỹ thuật chương V 13,926 m2
109 Sản xuất hoa sắt cửa bảng thép hộp Inox 304 Mô tả kỹ thuật chương V 887,835 kg
110 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật chương V 110,896 m2
111 Lắp dựng lan can sắt Mô tả kỹ thuật chương V 18,0629 m2
112 Bu lông inox M8x80 Mô tả kỹ thuật chương V 60 bộ
113 Sản xuất xà gồ thép Mô tả kỹ thuật chương V 1,5336 tấn
114 Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp Mô tả kỹ thuật chương V 163,3 m2
115 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật chương V 1,5336 tấn
116 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ chiều dày 0,45 Mô tả kỹ thuật chương V 2,4416 100m2
117 Úp nóc, úp sườn tôn dày 0,47 Mô tả kỹ thuật chương V 43,52 md
118 Biển tên phòng decan dán tấm meca kt 200x300mm Mô tả kỹ thuật chương V 20 tấm
119 Chữ đồng nổi dán mặt tiền, kích thước và font chữ theo bản vẽ được duyệt Mô tả kỹ thuật chương V 39 chữ
120 Sản xuất và lắp dựng cửa thang Inox 304 lên mái Mô tả kỹ thuật chương V 29,593 kg
121 Lắp đặt đén máng đôi, đèn Led 2x1,2m, máng cố chóa gắn trần Mô tả kỹ thuật chương V 39 bộ
122 Lắp đặt đèn ốp trần 250x250 bóng Led 36W Mô tả kỹ thuật chương V 2 bộ
123 Lắp đặt đèn ốp trần D120 bóng Led 12W Mô tả kỹ thuật chương V 2 bộ
124 Lắp đặt tủ điện KT (600x400x200)mm, sơn tĩnh điện Mô tả kỹ thuật chương V 2 1 tủ
125 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng Mô tả kỹ thuật chương V 3 cọc
126 Lắp bộ đèn báo pha 8W - vàng - xanh - đỏ Mô tả kỹ thuật chương V 1 bộ
127 Lắp đặt cầu chì ống 1P - 1A-250v Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
128 Phụ kiện tủ Mô tả kỹ thuật chương V 2 tủ
129 Lắp đặt, hộp đựng automat,đặt ngầm tường, nắp nhựa mica chứa 4-8MCB Mô tả kỹ thuật chương V 12 hộp
130 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả kỹ thuật chương V 10 cái
131 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mô tả kỹ thuật chương V 24 cái
132 Lắp đặt công tắc đảo chiều Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
133 Lắp đặt quạt trần, bao gồm cả hộp số Mô tả kỹ thuật chương V 19 cái
134 Lắp đặt ổ cắm ba chấu Mô tả kỹ thuật chương V 56 cái
135 Lắp đặt quạt thông gió trên tường, kích thước quạt 300x300mm đến 350x350mm Mô tả kỹ thuật chương V 6 cái
136 Công tắc 2 cực dùng đóng ngắt thiết bị cảm ứng Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
137 Ống nhựa tự chống cháy luồn dây điện D40 Mô tả kỹ thuật chương V 6 m
138 Ống nhựa tự chống cháy luồn dây điện D32 Mô tả kỹ thuật chương V 166 m
139 Ống nhựa tự chống cháy luồn dây điện D20 Mô tả kỹ thuật chương V 1.666 m
140 Dây dẫn 1 ruột đồng Cu/PVC-R5 (1x1,5)mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 804 m
141 Dây dẫn 1 ruột đồng Cu/PVC (1x4)mm2 _E vỏ màu vàng xanh Mô tả kỹ thuật chương V 146 m
142 Dây dẫn 1 ruột đồng Cu/PVC (1x6)mm2 _E vỏ màu vàng xanh Mô tả kỹ thuật chương V 32 m
143 Dây dẫn 1 ruột đồng Cu/PVC (1x16)mm2 _E vỏ màu vàng xanh Mô tả kỹ thuật chương V 6 m
144 Dây dẫn đồng loại CU/PVC/2(1x1,5)mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 862 m
145 Dây dẫn đồng loại CU/PVC/2(1x2,5)mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 804 m
146 Dây dẫn đồng loại CU/PVC/2(1x4)mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 146 m
147 Dây dẫn đồng loại CU/PVC/2(1x6)mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 32 m
148 Cáp dẫn đồng loại CU/XLPE/DSTA/PVC(4x16)mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 25 m
149 Lắp đặt aptomat MCCB-3P-75A Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
150 Lắp đặt aptomat MCCB-3P-50A Mô tả kỹ thuật chương V 3 cái
151 Lắp đặt aptomat MCB-2P-40A Mô tả kỹ thuật chương V 4 cái
152 Lắp đặt aptomat MCB-2P-32A Mô tả kỹ thuật chương V 20 cái
153 Lắp đặt aptomat MCB-1P-20A Mô tả kỹ thuật chương V 14 cái
154 Lắp đặt aptomat MCB-1P-16A Mô tả kỹ thuật chương V 12 cái
155 Lắp đặt aptomat MCB-1P-10A Mô tả kỹ thuật chương V 14 cái
156 Điều hòa 2 chiều treo tường 9000BTU Mô tả kỹ thuật chương V 14 bộ
157 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường Mô tả kỹ thuật chương V 14 máy
158 Lắp đặt ống đồng dẫn ga, nối bằng phương pháp hàn, dài 2m, đường kính 9,5mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,42 100m
159 Lắp đặt ống đồng dẫn ga, nối bằng phương pháp hàn, dài 2m, đường kính 12,7mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,42 100m
160 Hộp đèn cấp cứu, chuông + nút nhấn Mô tả kỹ thuật chương V 1 bộ
161 Máng cáp 40x80 Mô tả kỹ thuật chương V 60 m
162 Gia công kim thu sét, dài 1,5m Mô tả kỹ thuật chương V 3 cái
163 Lắp đặt kim thu sét, dài 1,5m Mô tả kỹ thuật chương V 3 cái
164 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Mô tả kỹ thuật chương V 33 m
165 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng Mô tả kỹ thuật chương V 5 cọc
166 Bầu sứ chân kim thu sét Mô tả kỹ thuật chương V 3 cái
167 Thép bản 40x4 nối cọc tiếp đất Mô tả kỹ thuật chương V 10 m
168 Kẹp kiểm tra Mô tả kỹ thuật chương V 1 bộ
169 Chân đỡ dây thu sét Mô tả kỹ thuật chương V 15 cái
170 Mặt và giắc cắm điện thoại Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
171 Mặt và giắc cắm mạng chuẩn RJ45 Mô tả kỹ thuật chương V 10 cái
172 Tủ Rack 6U Mô tả kỹ thuật chương V 1 tủ
173 Lắp đặt tủ rack Mô tả kỹ thuật chương V 1 tủ
174 Ống luồn dây điện chống cháy PVC-D20 Mô tả kỹ thuật chương V 200 m
175 Lắp đặt dây cáp đồng CAT6E UTP Mô tả kỹ thuật chương V 160 10m
176 Dây thuê bao điện thoại 2x2x0,5mm Mô tả kỹ thuật chương V 35 m
177 Lắp đặt thiết bị Switch POE 16 Port Mô tả kỹ thuật chương V 1 1 thiết bị
178 Moden Internet Mô tả kỹ thuật chương V 1 thiết bị
179 Roundter Wifi Mô tả kỹ thuật chương V 2 thiết bị
180 Lắp đặt ống nhựa PPR-D20-PN10 Mô tả kỹ thuật chương V 0,12 100m
181 Lắp đặt ống nhựa PPR-D25-PN10 Mô tả kỹ thuật chương V 0,85 100m
182 Lắp đặt ống nhựa PPR-D40-PN10 Mô tả kỹ thuật chương V 0,24 100m
183 Lắp đặt ống nhựa PPR-D20-PN20 Mô tả kỹ thuật chương V 0,1 100m
184 Lắp đặt tê nhựa PPR, đường kính 20mm Mô tả kỹ thuật chương V 15 cái
185 Lắp đặt tê nhựa PPR, đường kính 25mm Mô tả kỹ thuật chương V 60 cái
186 Lắp đặt tê nhựa PPR, đường kính 40mm Mô tả kỹ thuật chương V 16 cái
187 Lắp đặt cút nhựa PPR, đường kính 20mm Mô tả kỹ thuật chương V 20 cái
188 Lắp đặt cút nhựa PPR, đường kính 25mm Mô tả kỹ thuật chương V 35 cái
189 Lắp đặt cút nhựa PPR, đường kính 40mm Mô tả kỹ thuật chương V 20 cái
190 Kép đồng Mô tả kỹ thuật chương V 38 cái
191 Lắp đặt khóa tổng, đường kính van 40mm Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
192 Lắp đặt khóa tổng, đường kính van 25mm Mô tả kỹ thuật chương V 12 cái
193 Lắp đặt van ren, đường kính ≤25mm Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
194 Ống nhựa tự chống cháy luồn dây điện D20 Mô tả kỹ thuật chương V 40 m
195 Dây dẫn đồng loại CU/PVC/2(1x2,5)mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 40 m
196 Lắp đặt chậu rửa Mô tả kỹ thuật chương V 12 bộ
197 Lắp đặt vòi rửa cảm ứng Mô tả kỹ thuật chương V 12 bộ
198 Khoét đá để đặt chậu Mô tả kỹ thuật chương V 12 bộ
199 Lắp đặt chậu rửa treo tường chân lửng Mô tả kỹ thuật chương V 2 bộ
200 Lắp đặt vòi chậu rửa Mô tả kỹ thuật chương V 2 bộ
201 Lắp đặt gương soi Mô tả kỹ thuật chương V 6 cái
202 Chậu rửa inox 2 ngăn Mô tả kỹ thuật chương V 1 bộ
203 Lắp đặt vòi rửa chậu Inox Mô tả kỹ thuật chương V 1 bộ
204 Lắp đặt chậu tiểu nam Mô tả kỹ thuật chương V 2 bộ
205 Lắp đặt vòi rửa cảm ứng tiểu nam Mô tả kỹ thuật chương V 2 bộ
206 Lắp đặt chậu tiểu nữ Mô tả kỹ thuật chương V 2 bộ
207 Lắp đặt vòi chậu tiểu nữ Mô tả kỹ thuật chương V 2 bộ
208 Lắp đặt xí bệt Mô tả kỹ thuật chương V 6 bộ
209 Lắp đặt vòi xịt sàn, xịt xí Mô tả kỹ thuật chương V 6 cái
210 Lắp đặt móc giấy vệ sinh Mô tả kỹ thuật chương V 6 cái
211 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Mô tả kỹ thuật chương V 1 bể
212 Phao điện Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
213 Lắp đặt 2 vòi tắm, 1 hương sen Mô tả kỹ thuật chương V 2 bộ
214 Lắp đặt bình nóng lạnh Mô tả kỹ thuật chương V 2 bộ
215 Lắp đặt thoát sàn Mô tả kỹ thuật chương V 10 cái
216 Ống uPVC dán keo D42 (PN8) Mô tả kỹ thuật chương V 0,25 100m
217 Ống uPVC dán keo D60 (PN8) Mô tả kỹ thuật chương V 1,2 100m
218 Ống uPVC dán keo D76 (PN8) Mô tả kỹ thuật chương V 0,38 100m
219 Ống uPVC dán keo D90 (PN8) Mô tả kỹ thuật chương V 0,6 100m
220 Ống uPVC dán keo D110 (PN8) Mô tả kỹ thuật chương V 0,21 100m
221 Cút 90 uPVC D42 Mô tả kỹ thuật chương V 20 cái
222 Cút 90 uPVC D60 Mô tả kỹ thuật chương V 50 cái
223 Cút 90 uPVC D76 Mô tả kỹ thuật chương V 18 cái
224 Cút 90 uPVC D90 Mô tả kỹ thuật chương V 45 cái
225 Cút 90 uPVC D110 Mô tả kỹ thuật chương V 8 cái
226 Tê 90 uPVC D76 Mô tả kỹ thuật chương V 29 cái
227 Tê 90 uPVC D90 Mô tả kỹ thuật chương V 36 cái
228 Tê 90 uPVC D110 Mô tả kỹ thuật chương V 36 cái
229 Cầu chắn rác Inox Mô tả kỹ thuật chương V 10 quả
230 Lắp đặt đai bắt ống D90 Mô tả kỹ thuật chương V 64 cái
231 Hộp đựng bình chữa cháy Mô tả kỹ thuật chương V 2 hộp
232 Hộp chuông báo cháy, nút bẩm, tiêu lệnh Mô tả kỹ thuật chương V 2 bộ
233 Dây dẫn đồng loại CU/PVC/2(1x1,5)mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 15 m
234 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống Mô tả kỹ thuật chương V 15 m
235 Bình bọt chữa cháy CO2 Mô tả kỹ thuật chương V 4 bình
236 Bình chữa cháy MFZ4 Mô tả kỹ thuật chương V 4 bình
B CÔNG TRÌNH PHỤ TRỢ
1 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤30cm Mô tả kỹ thuật chương V 5 cây
2 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤20cm Mô tả kỹ thuật chương V 36 cây
3 Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤20cm Mô tả kỹ thuật chương V 36 gốc
4 Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤30cm Mô tả kỹ thuật chương V 5 gốc
5 Đắp đất nền móng công trình Mô tả kỹ thuật chương V 3,48 m3
6 Đất màu trồng cây Mô tả kỹ thuật chương V 3,48 m3
7 Tháo dỡ mái tôn, chiều cao Mô tả kỹ thuật chương V 142,4872 m2
8 Tháo dỡ kết cấu sắt thép, chiều cao Mô tả kỹ thuật chương V 1,0857 tấn
9 Tháo dỡ cửa Mô tả kỹ thuật chương V 34,1 m2
10 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn Mô tả kỹ thuật chương V 94,4062 m3
11 Phá dỡ bê tông có cốt thép bằng máy khoan Mô tả kỹ thuật chương V 33,53 m3
12 Đào xúc đất để đắp hoặc đổ ra bãi thải, bãi tập kết bằng máy đào Mô tả kỹ thuật chương V 0,7119 100m3
13 Vận chuyển đất bằng ô tô 7 tấn tự đổ trong phạm vi Mô tả kỹ thuật chương V 1,9913 100m3
14 Vận chuyển tiếp cự ly Mô tả kỹ thuật chương V 1,9913 100m3
15 Tháo dỡ cửa Mô tả kỹ thuật chương V 7,6 m2
16 Tháo dỡ bệ xí Mô tả kỹ thuật chương V 3 cái
17 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn Mô tả kỹ thuật chương V 7,9905 m3
18 Phá dỡ bê tông có cốt thép bằng máy khoan Mô tả kỹ thuật chương V 4,0931 m3
19 Đào xúc đất để đắp hoặc đổ ra bãi thải, bãi tập kết bằng máy đào Mô tả kỹ thuật chương V 0,0336 100m3
20 Vận chuyển đất bằng ô tô 7 tấn tự đổ trong phạm vi Mô tả kỹ thuật chương V 0,1544 100m3
21 Vận chuyển tiếp cự ly 7km bằng ô tô tự đổ 7 tấn, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật chương V 0,1544 100m3
22 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn Mô tả kỹ thuật chương V 56,2856 m3
23 Tháo dỡ cửa cổng Mô tả kỹ thuật chương V 10,4705 m2
24 Vận chuyển đất bằng ô tô 7 tấn tự đổ trong phạm vi Mô tả kỹ thuật chương V 0,5629 100m3
25 Vận chuyển tiếp cự ly 7km bằng ô tô tự đổ 7 tấn, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật chương V 0,5629 100m3
26 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mô tả kỹ thuật chương V 25,65 m2
27 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả kỹ thuật chương V 1,5796 m3
28 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật chương V 132,4224 m2
29 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật chương V 0,1574 tấn
30 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mô tả kỹ thuật chương V 538,0888 m2
31 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Mô tả kỹ thuật chương V 166,4464 m2
32 Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng Mô tả kỹ thuật chương V 18,054 m2
33 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng …(bằng sikatop seal 107 hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật chương V 18,054 m2
34 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật chương V 18,054 m2
35 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày Mô tả kỹ thuật chương V 1,9402 m3
36 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật chương V 171,9348 m2
37 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật chương V 289,348 m2
38 Trát trần, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật chương V 132,504 m2
39 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật chương V 46,038 m2
40 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật chương V 33,9424 m2
41 Đắp cát nền móng công trình Mô tả kỹ thuật chương V 32,0785 m3
42 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, xi măng PC30, đá 4x6, chiều rộng Mô tả kỹ thuật chương V 13,2797 m3
43 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 600x600mm Mô tả kỹ thuật chương V 132,7976 m2
44 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 300x600mm Mô tả kỹ thuật chương V 204,1 m2
45 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 100x600mm Mô tả kỹ thuật chương V 1,1 m2
46 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật chương V 229,39 m2
47 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật chương V 238,7372 m2
48 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật chương V 0,0441 100m2
49 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật chương V 0,0165 tấn
50 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật chương V 0,231 m3
51 Cạo rỉ các kết cấu thép Mô tả kỹ thuật chương V 63,536 m2
52 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật chương V 63,536 1m2
53 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Mô tả kỹ thuật chương V 1,3242 100m2
54 Sản xuất hoa sắt cửa bảng thép hộp Inox 304 Mô tả kỹ thuật chương V 74,6753 kg
55 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật chương V 10,2 m2
56 Sản xuất cửa đi 2 cánh mở quay, cửa nhôm hệ Xinfa hoặc tương đương, kính an toàn 6,38ly (bao gồm cả phụ kiện lắp đặt theo hô sơ thiết kế được duyệt) Mô tả kỹ thuật chương V 16,28 m2
57 Sản xuất cửa đi 1 cánh mở quay, cửa nhôm hệ Xinfa hoặc tương đương, kính an toàn 6,38ly (bao gồm cả phụ kiện lắp đặt theo hô sơ thiết kế được duyệt) Mô tả kỹ thuật chương V 3,96 m2
58 Cung cấp sổ 1 cánh mở quay, khung nhôm hệ Xingfa hoặc tương đương, chiều dày từ 1,4mm, kính dán an toàn dày 6,38mm (phụ kiện kèm theo) Mô tả kỹ thuật chương V 3,341 m2
59 Cung cấp sổ 2 cánh mở quay, khung nhôm hệ Xingfa hoặc tương đương, chiều dày từ 1,4mm, kính dán an toàn dày 6,38mm (phụ kiện kèm theo) Mô tả kỹ thuật chương V 6,409 m2
60 Cung cấp cửa sổ mở hắt khung nhôm hệ Xingfa hoặc tương đương, chiều dày từ 1,4mm, kính dán an toàn dày 6,38mm. Tất cả khung nhôm sơn tĩnh điện màu ghi đậm (phụ kiện đồng bộ KinLong hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật chương V 0,45 m2
61 Lắp dựng các loại cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả kỹ thuật chương V 30,44 m2
62 Lắp đặt đén máng đôi, đèn Led 2x1,2m, máng cố chóa gắn trần Mô tả kỹ thuật chương V 10 bộ
63 Lắp đặt đèn ốp trần 250x250 bóng Led 36W Mô tả kỹ thuật chương V 2 bộ
64 Lắp đặt, hộp đựng automat,đặt ngầm tường, nắp nhựa mica chứa 4-8MCB Mô tả kỹ thuật chương V 2 hộp
65 Lắp đặt hộp automat đặt từng phòng Mô tả kỹ thuật chương V 4 hộp
66 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
67 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mô tả kỹ thuật chương V 5 cái
68 Lắp đặt quạt trần, bao gồm cả hộp số Mô tả kỹ thuật chương V 5 cái
69 Lắp đặt ổ cắm ba chấu Mô tả kỹ thuật chương V 18 cái
70 Ống nhựa tự chống cháy luồn dây điện D32 Mô tả kỹ thuật chương V 163 m
71 Ống nhựa tự chống cháy luồn dây điện D20 Mô tả kỹ thuật chương V 78 m
72 Dây dẫn 1 ruột đồng Cu/PVC (1x2,5)mm2 _E vỏ màu vàng xanh Mô tả kỹ thuật chương V 110 m
73 Dây dẫn 1 ruột đồng Cu/PVC (1x4)mm2 _E vỏ màu vàng xanh Mô tả kỹ thuật chương V 140 m
74 Dây dẫn đồng loại CU/PVC/2(1x1,5)mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 88 m
75 Dây dẫn đồng loại CU/PVC/2(1x2,5)mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 110 m
76 Dây dẫn đồng loại CU/PVC/2(1x4)mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 52 m
77 Lắp đặt aptomat MCCB-3P-50A-7.5kva Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
78 Lắp đặt aptomat MCB-2P-40A-6kva Mô tả kỹ thuật chương V 3 cái
79 Lắp đặt aptomat MCB-2P-32A-6kva Mô tả kỹ thuật chương V 6 cái
80 Lắp đặt aptomat MCB-1P-20A-6kva Mô tả kỹ thuật chương V 3 cái
81 Lắp đặt aptomat MCB-1P-16A-6kva Mô tả kỹ thuật chương V 4 cái
82 Lắp đặt aptomat MCB-1P-10A-6kva Mô tả kỹ thuật chương V 5 cái
83 Lắp đặt ống nhựa PPR-D25-PN10 Mô tả kỹ thuật chương V 0,02 100m
84 Lắp đặt tê nhựa PPR, đường kính 25mm Mô tả kỹ thuật chương V 4 cái
85 Kép đồng Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
86 Lắp đặt khóa tổng, đường kính van 25mm Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
87 Chậu rửa inox 2 ngăn Mô tả kỹ thuật chương V 1 bộ
88 Lắp đặt vòi rửa chậu Inox Mô tả kỹ thuật chương V 1 bộ
89 Ống uPVC dán keo D76 (PN8) Mô tả kỹ thuật chương V 0,02 100m
90 Ống uPVC dán keo D90 (PN8) Mô tả kỹ thuật chương V 0,421 100m
91 Cút 90 uPVC D76 Mô tả kỹ thuật chương V 3 cái
92 Cút 90 uPVC D90 Mô tả kỹ thuật chương V 18 cái
93 Tê 90 uPVC D90 Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
94 Cầu chắn rác Inox Mô tả kỹ thuật chương V 4 quả
95 Lắp đặt đai bắt ống D90 Mô tả kỹ thuật chương V 12 cái
96 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Mô tả kỹ thuật chương V 2,893 100m2
97 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m Mô tả kỹ thuật chương V 1,0454 100m2
98 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật chương V 0,2704 100m3
99 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, xi măng PC30, đá 4x6, chiều rộng Mô tả kỹ thuật chương V 1,5408 m3
100 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mô tả kỹ thuật chương V 0,2332 100m2
101 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính Mô tả kỹ thuật chương V 0,1777 tấn
102 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính Mô tả kỹ thuật chương V 0,2936 tấn
103 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng, xi măng PC30, đá 1x2, chiều rộng Mô tả kỹ thuật chương V 4,9633 m3
104 Xây móng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày Mô tả kỹ thuật chương V 4,0807 m3
105 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật chương V 18,9669 m3
106 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật chương V 0,0743 100m2
107 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính Mô tả kỹ thuật chương V 0,022 tấn
108 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính Mô tả kỹ thuật chương V 0,1178 tấn
109 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột, xi măng PC30, đá 1x2, tiết diện cột Mô tả kỹ thuật chương V 3,4751 m3
110 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật chương V 0,18 100m2
111 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính Mô tả kỹ thuật chương V 0,0609 tấn
112 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính Mô tả kỹ thuật chương V 0,2094 tấn
113 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà,, xi măng PC30, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật chương V 0,9147 m3
114 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Mô tả kỹ thuật chương V 0,1595 100m2
115 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính Mô tả kỹ thuật chương V 0,1769 tấn
116 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, xi măng PC30, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật chương V 2,121 m3
117 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày Mô tả kỹ thuật chương V 6,4118 m3
118 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật chương V 0,0496 100m2
119 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính Mô tả kỹ thuật chương V 0,0317 tấn
120 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, xi măng PC30, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật chương V 0,442 m3
121 Lát gạch chống nóng 6 lỗ 22x15x10,5cm Mô tả kỹ thuật chương V 15,5526 m2
122 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật chương V 47,79 m2
123 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật chương V 22,714 m2
124 Trát trần, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật chương V 11,8984 m2
125 Trát xà dầm, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật chương V 5,5134 m2
126 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật chương V 27,063 m2
127 Láng nền, sàn có đánh mầu, chiều dày 3,0cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật chương V 3,6708 m2
128 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng …(bằng sikatop seal 107 hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật chương V 23,3914 m2
129 Lát gạch đất nung-tiết diện gạch 300x300mm Mô tả kỹ thuật chương V 15,5526 m2
130 Đắp phào đơn, vữa xi măng cát mịn mác 75 Mô tả kỹ thuật chương V 18,5 m
131 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Mô tả kỹ thuật chương V 4,48 m2
132 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, xi măng PC30, đá 4x6, chiều rộng >250cm, mác 100 Mô tả kỹ thuật chương V 0,7728 m3
133 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm Mô tả kỹ thuật chương V 9,6879 m2
134 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật chương V 35,0064 m2
135 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật chương V 74,1444 m2
136 Sản xuất cửa đi 1 cánh mở quay, cửa nhôm hệ Xinfa, kính an toàn 6,38ly (bao gồm cả phụ kiện lắp đặt theo hô sơ thiết kế được duyệt) Mô tả kỹ thuật chương V 1,98 m2
137 Cung cấp cửa sổ 2 cánh mở lùa, khung nhôm hệ Xingfa hoặc tương đương, chiều dày từ 1,4mm, kính dán an toàn dày 6,38mm. Tất cả khung nhôm sơn tĩnh điện màu ghi đậm (phụ kiện đồng bộ KinLong hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật chương V 5,33 m2
138 Gia công cửa sắt, hoa sắt Mô tả kỹ thuật chương V 0,0959 tấn
139 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật chương V 5,33 1m2
140 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật chương V 5,33 m2
141 Lắp đặt ổ cắm ba chấu Mô tả kỹ thuật chương V 3 cái
142 Lắp đặt, hộp đựng automat,đặt ngầm tường, nắp nhựa mica chứa 4-8MCB Mô tả kỹ thuật chương V 1 hộp
143 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
144 Lắp đặt đèn Led ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Mô tả kỹ thuật chương V 3 bộ
145 Lắp đặt quạt trần, bao gồm cả hộp số Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
146 Dây dẫn 1 ruột đồng Cu/PVC (1x2,5)mm2 _E vỏ màu vàng xanh Mô tả kỹ thuật chương V 15 m
147 Dây dẫn đồng loại CU/PVC/2(1x1,5)mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 15 m
148 Dây dẫn đồng loại CU/PVC/2(1x2,5)mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 15 m
149 Ống nhựa tự chống cháy luồn dây điện D20 Mô tả kỹ thuật chương V 30 m
150 Ống uPVC dán keo D60 (PN8) Mô tả kỹ thuật chương V 0,12 100m
151 Cút 90 uPVC D60 Mô tả kỹ thuật chương V 6 cái
152 Cầu chắn rác Inox Mô tả kỹ thuật chương V 4 quả
153 Đào móng bằng máy đào Mô tả kỹ thuật chương V 0,1686 100m3
154 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, xi măng PC30, đá 4x6, chiều rộng Mô tả kỹ thuật chương V 1,3247 m3
155 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột tròn, đa giác Mô tả kỹ thuật chương V 0,0076 100m2
156 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính Mô tả kỹ thuật chương V 0,0064 tấn
157 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ, ván khuôn tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao Mô tả kỹ thuật chương V 0,0295 100m2
158 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính Mô tả kỹ thuật chương V 0,0028 tấn
159 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính Mô tả kỹ thuật chương V 0,0234 tấn
160 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột, xi măng PC30, đá 1x2, tiết diện cột Mô tả kỹ thuật chương V 0,1621 m3
161 Xây móng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày Mô tả kỹ thuật chương V 6,8759 m3
162 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mô tả kỹ thuật chương V 0,0272 100m2
163 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính Mô tả kỹ thuật chương V 0,0566 tấn
164 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng, xi măng PC30, đá 1x2, chiều rộng Mô tả kỹ thuật chương V 0,6698 m3
165 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật chương V 7,9896 m3
166 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày Mô tả kỹ thuật chương V 7,0389 m3
167 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật chương V 72,7809 m2
168 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật chương V 70,3509 m2
169 Gia công cửa sắt, hoa sắt Mô tả kỹ thuật chương V 0,3604 tấn
170 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật chương V 32,2024 1m2
171 Bản lề, khóa cổng sắt Mô tả kỹ thuật chương V 4 trọn gói
172 Lắp dựng lan can sắt Mô tả kỹ thuật chương V 4,154 m2
173 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả kỹ thuật chương V 15,75 m2
174 Lắp đặt biển tên hiệu chữ bằng inox vàng Mô tả kỹ thuật chương V 0,92 m2
175 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật chương V 1,0668 m3
176 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, xi măng PC30, đá 4x6, chiều rộng Mô tả kỹ thuật chương V 0,2735 m3
177 Xây móng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày Mô tả kỹ thuật chương V 0,6582 m3
178 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật chương V 0,3556 m3
179 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày Mô tả kỹ thuật chương V 0,4701 m3
180 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật chương V 5,2143 m2
181 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Mô tả kỹ thuật chương V 7,6263 m2
182 Đổ đất mầu trồng cây Mô tả kỹ thuật chương V 4,44 m3
183 Trồng cây cảnh bổn hoa Mô tả kỹ thuật chương V 7,4 m3
184 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật chương V 2,9658 100m3
185 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, xi măng PC30, đá 4x6, chiều rộng >250cm, mác 100 Mô tả kỹ thuật chương V 17,415 m3
186 Xây móng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày >33cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật chương V 126,3748 m3
187 Đắp đất bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K = 0,90 Mô tả kỹ thuật chương V 0,9886 m3
188 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật chương V 0,387 100m2
189 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính Mô tả kỹ thuật chương V 0,0441 tấn
190 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà,, xi măng PC30, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật chương V 6,3855 m3
191 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều cao Mô tả kỹ thuật chương V 16,0546 m3
192 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày Mô tả kỹ thuật chương V 17,9751 m3
193 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày Mô tả kỹ thuật chương V 6,7023 m3
194 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật chương V 0,3323 100m2
195 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính Mô tả kỹ thuật chương V 0,1654 tấn
196 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà,, xi măng PC30, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật chương V 2,3584 m3
197 Trát xà dầm, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật chương V 56,816 m2
198 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật chương V 239,455 m2
199 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật chương V 430,587 m2
200 Đắp phào đơn, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật chương V 311,8545 m
201 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Mô tả kỹ thuật chương V 40,95 m2
202 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật chương V 685,908 m2
203 Gia công cửa sắt, hoa sắt Mô tả kỹ thuật chương V 1,1177 tấn
204 Lắp dựng lan can sắt Mô tả kỹ thuật chương V 108,81 m2
205 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật chương V 63,414 1m2
206 Đào móng băng, rộng Mô tả kỹ thuật chương V 9,9886 m3
207 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mô tả kỹ thuật chương V 0,0366 100m2
208 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, xi măng PC30, đá 4x6, chiều rộng Mô tả kỹ thuật chương V 0,6965 m3
209 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mô tả kỹ thuật chương V 0,1282 100m2
210 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính Mô tả kỹ thuật chương V 0,0863 tấn
211 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính Mô tả kỹ thuật chương V 0,1263 tấn
212 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng, xi măng PC30, đá 1x2, chiều rộng Mô tả kỹ thuật chương V 1,9305 m3
213 Đắp đất cấp công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu k=0,90 Mô tả kỹ thuật chương V 0,0736 100m3
214 Ni lông chống mất nước Mô tả kỹ thuật chương V 67,5 m2
215 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền, xi măng PC30, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật chương V 6,666 m3
216 Gia công cột bằng thép hình Mô tả kỹ thuật chương V 0,283 tấn
217 Gia công xà gồ thép Mô tả kỹ thuật chương V 0,3674 tấn
218 Bu lông M12x60 Mô tả kỹ thuật chương V 32 cái
219 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật chương V 60,1017 1m2
220 Lắp cột thép các loại Mô tả kỹ thuật chương V 0,283 tấn
221 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật chương V 0,3674 tấn
222 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Mô tả kỹ thuật chương V 0,6543 100m2
223 Máng inox 304 Mô tả kỹ thuật chương V 12,5 md
224 Bịt đầu hồi, đầu kèo tôn dày 0,45 Mô tả kỹ thuật chương V 36 md
225 Ống uPVC dán keo D90 (PN8) Mô tả kỹ thuật chương V 0,12 100m
226 Cút 90 uPVC D90 Mô tả kỹ thuật chương V 6 cái
227 Cầu chắn rác Inox Mô tả kỹ thuật chương V 2 quả
228 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật chương V 0,2756 100m3
229 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, xi măng PC30, đá 4x6, chiều rộng Mô tả kỹ thuật chương V 1,89 m3
230 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mô tả kỹ thuật chương V 0,2734 100m2
231 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính Mô tả kỹ thuật chương V 0,1846 tấn
232 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính Mô tả kỹ thuật chương V 0,2764 tấn
233 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng, xi măng PC30, đá 1x2, chiều rộng Mô tả kỹ thuật chương V 6,4544 m3
234 Xây móng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày Mô tả kỹ thuật chương V 3,2314 m3
235 Đắp đất cấp công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu k=0,90 Mô tả kỹ thuật chương V 0,2756 100m3
236 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ, ván khuôn tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao Mô tả kỹ thuật chương V 0,1426 100m2
237 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính Mô tả kỹ thuật chương V 0,0186 tấn
238 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính Mô tả kỹ thuật chương V 0,1236 tấn
239 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột, xi măng PC30, đá 1x2, tiết diện cột Mô tả kỹ thuật chương V 0,8422 m3
240 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật chương V 0,1138 100m2
241 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính Mô tả kỹ thuật chương V 0,0219 tấn
242 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính Mô tả kỹ thuật chương V 0,1367 tấn
243 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà,, xi măng PC30, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật chương V 0,8078 m3
244 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Mô tả kỹ thuật chương V 0,332 100m2
245 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính Mô tả kỹ thuật chương V 0,3014 tấn
246 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, xi măng PC30, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật chương V 3,1565 m3
247 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật chương V 0,0416 100m2
248 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật chương V 0,0086 tấn
249 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, xi măng PC30, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật chương V 0,256 m3
250 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày Mô tả kỹ thuật chương V 9,208 m3
251 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … Mô tả kỹ thuật chương V 26,6944 m2
252 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dày 2,0cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật chương V 24,5824 m2
253 Lát gạch chống nóng 22x15x10,5 6 lỗcm Mô tả kỹ thuật chương V 18 m2
254 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch đất nung 400x400mm Mô tả kỹ thuật chương V 18 m2
255 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật chương V 77,374 m2
256 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật chương V 48,948 m2
257 Trát trần, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật chương V 22,5804 m2
258 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật chương V 5,192 m2
259 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, xi măng PC30, đá 4x6, chiều rộng >250cm, mác 100 Mô tả kỹ thuật chương V 1,367 m3
260 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm Mô tả kỹ thuật chương V 13,6704 m2
261 Lát đá mặt bệ các loại (bệ bếp, bệ bàn, bệ lavabo…) Mô tả kỹ thuật chương V 1,379 m2
262 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật chương V 71,5284 m2
263 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật chương V 82,566 m2
264 Sản xuất cửa đi 2 cánh mở quay, cửa nhôm hệ Xinfa hoặc tương đương, kính an toàn 6,38ly (bao gồm cả phụ kiện lắp đặt theo hô sơ thiết kế được duyệt) Mô tả kỹ thuật chương V 5,28 m2
265 Cung cấp sổ 2 cánh mở lùa, khung nhôm hệ Xingfa hoặc tương đương, chiều dày từ 1,4mm, kính dán an toàn dày 6,38mm. Tất cả khung nhôm sơn tĩnh điện màu ghi đậm (phụ kiện đồng bộ KinLong hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật chương V 4,68 m2
266 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng thanh hộp inox 304 KT13x26x1,0 Mô tả kỹ thuật chương V 29,35 kg
267 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật chương V 4,68 m2
268 Lắp đặt, hộp đựng automat,đặt ngầm tường, nắp nhựa mica chứa 4-8MCB Mô tả kỹ thuật chương V 1 hộp
269 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Mô tả kỹ thuật chương V 3 bộ
270 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
271 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
272 Lắp đặt ổ cắm ba chấu Mô tả kỹ thuật chương V 3 cái
273 Lắp đặt aptomat MCB-1P-25A Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
274 Lắp đặt aptomat MCB-1P-16A Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
275 Lắp đặt aptomat MCB-1P-10A Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
276 Ống nhựa tự chống cháy luồn dây điện D20 Mô tả kỹ thuật chương V 0,3 m
277 Dây dẫn 1 ruột đồng Cu/PVC (1x2,5)mm2 _E vỏ màu vàng xanh Mô tả kỹ thuật chương V 15 m
278 Dây dẫn đồng loại CU/PVC/2(1x1,5)mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 15 m
279 Dây dẫn đồng loại CU/PVC/2(1x2,5)mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 15 m
280 Ống uPVC dán keo D90 (PN8) Mô tả kỹ thuật chương V 0,08 100m
281 Cút 90 uPVC D90 Mô tả kỹ thuật chương V 4 cái
282 Cầu chắn rác Inox Mô tả kỹ thuật chương V 1 quả
283 Lắp đặt đai bắt ống D90 Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
284 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật chương V 0,4013 100m3
285 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, xi măng PC30, đá 4x6, chiều rộng Mô tả kỹ thuật chương V 1,764 m3
286 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mô tả kỹ thuật chương V 0,292 100m2
287 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính Mô tả kỹ thuật chương V 0,1627 tấn
288 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính Mô tả kỹ thuật chương V 0,7286 tấn
289 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng, xi măng PC30, đá 1x2, chiều rộng Mô tả kỹ thuật chương V 6,0895 m3
290 Xây móng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày Mô tả kỹ thuật chương V 3,5473 m3
291 Đắp đất cấp công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu k=0,90 Mô tả kỹ thuật chương V 0,4013 100m3
292 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ, ván khuôn tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao Mô tả kỹ thuật chương V 0,095 100m2
293 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính Mô tả kỹ thuật chương V 0,0124 tấn
294 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính Mô tả kỹ thuật chương V 0,0824 tấn
295 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột, xi măng PC30, đá 1x2, tiết diện cột Mô tả kỹ thuật chương V 0,5614 m3
296 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật chương V 0,0689 100m2
297 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính Mô tả kỹ thuật chương V 0,0132 tấn
298 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính Mô tả kỹ thuật chương V 0,0852 tấn
299 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà,, xi măng PC30, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật chương V 0,4893 m3
300 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Mô tả kỹ thuật chương V 0,2239 100m2
301 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính Mô tả kỹ thuật chương V 0,2095 tấn
302 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, xi măng PC30, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật chương V 2,0503 m3
303 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật chương V 0,027 100m2
304 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật chương V 0,0055 tấn
305 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, xi măng PC30, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật chương V 0,1664 m3
306 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày Mô tả kỹ thuật chương V 5,8016 m3
307 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … Mô tả kỹ thuật chương V 16,81 m2
308 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dày 2,0cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật chương V 15,21 m2
309 Lát gạch chống nóng 22x15x10,5 6 lỗcm Mô tả kỹ thuật chương V 10,3684 m2
310 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch đất nung 400x400mm Mô tả kỹ thuật chương V 10,3684 m2
311 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật chương V 57,8598 m2
312 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật chương V 25,968 m2
313 Trát trần, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật chương V 14,3344 m2
314 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật chương V 3,608 m2
315 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, xi măng PC30, đá 4x6, chiều rộng >250cm, mác 100 Mô tả kỹ thuật chương V 0,7728 m3
316 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm Mô tả kỹ thuật chương V 7,7284 m2
317 Lát đá mặt bệ các loại (bệ bếp, bệ bàn, bệ lavabo…) Mô tả kỹ thuật chương V 0,664 m2
318 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật chương V 40,3024 m2
319 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật chương V 61,4678 m2
320 Sản xuất cửa đi 2 cánh mở quay, cửa nhôm hệ Xinfa hoặc tương đương, kính an toàn 6,38ly (bao gồm cả phụ kiện lắp đặt theo hô sơ thiết kế được duyệt) Mô tả kỹ thuật chương V 2,64 m2
321 Cung cấp cửa sổ 2 cánh mở lùa, khung nhôm hệ Xingfa hoặc tương đương, chiều dày từ 1,4mm, kính dán an toàn dày 6,38mm. Tất cả khung nhôm sơn tĩnh điện màu ghi đậm (phụ kiện đồng bộ KinLong hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật chương V 3,64 m2
322 Sản xuất hoa sắt cửa bảng thép hộp Inox 304 Mô tả kỹ thuật chương V 24,2 kg
323 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật chương V 3,64 m2
324 Lắp đặt, hộp đựng automat,đặt ngầm tường, nắp nhựa mica chứa 4-8MCB Mô tả kỹ thuật chương V 1 hộp
325 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Mô tả kỹ thuật chương V 1 bộ
326 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
327 Lắp đặt ổ cắm ba chấu Mô tả kỹ thuật chương V 3 cái
328 Lắp đặt aptomat MCB-1P-25A Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
329 Lắp đặt aptomat MCB-1P-16A Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
330 Lắp đặt aptomat MCB-1P-10A Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
331 Ống nhựa tự chống cháy luồn dây điện D20 Mô tả kỹ thuật chương V 0,3 m
332 Dây dẫn 1 ruột đồng Cu/PVC (1x2,5)mm2 _E vỏ màu vàng xanh Mô tả kỹ thuật chương V 15 m
333 Dây dẫn đồng loại CU/PVC/2(1x1,5)mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 15 m
334 Dây dẫn đồng loại CU/PVC/2(1x2,5)mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 15 m
335 Ống uPVC dán keo D90 (PN8) Mô tả kỹ thuật chương V 0,08 100m
336 Cút 90 uPVC D90 Mô tả kỹ thuật chương V 4 cái
337 Cầu chắn rác Inox Mô tả kỹ thuật chương V 1 quả
338 Lắp đặt đai bắt ống D90 Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
339 Đào móng bằng máy đào Mô tả kỹ thuật chương V 0,358 100m3
340 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mô tả kỹ thuật chương V 0,0512 100m2
341 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, xi măng PC30, đá 4x6, chiều rộng >250cm, mác 100 Mô tả kỹ thuật chương V 1,836 m3
342 Lắp dựng cốt thép nền, tường hầm, đường kính Mô tả kỹ thuật chương V 0,7823 tấn
343 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền, xi măng PC30, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật chương V 3,328 m3
344 Làm khớp nối ngăn nước bằng gioăng cao su Mô tả kỹ thuật chương V 16,8 m
345 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày Mô tả kỹ thuật chương V 0,5168 100m2
346 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường, xi măng PC30, đá 1x2, chiều dày Mô tả kỹ thuật chương V 5,168 m3
347 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Mô tả kỹ thuật chương V 0,1381 100m2
348 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính Mô tả kỹ thuật chương V 0,1664 tấn
349 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, xi măng PC30, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật chương V 1,1708 m3
350 Trát tường trong, chiều dày trát 1,0cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật chương V 24,48 m2
351 Trát tường trong, chiều dày trát 1,0cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật chương V 24,48 m2
352 Quét nước xi măng 2 nước Mô tả kỹ thuật chương V 24,48 m2
353 Láng nền, sàn có đánh mầu, chiều dày 3,0cm, vữa xi măng mác 100 Mô tả kỹ thuật chương V 11,96 m2
354 Quét nhựa bitum nóng vào tường Mô tả kỹ thuật chương V 27,2 m2
355 Nắp bể tôn inox 304 dày 1,5mm Mô tả kỹ thuật chương V 23,79 kg
356 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày Mô tả kỹ thuật chương V 7,1548 m3
357 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày Mô tả kỹ thuật chương V 0,6912 m3
358 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật chương V 0,0794 100m2
359 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính Mô tả kỹ thuật chương V 0,0197 tấn
360 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính Mô tả kỹ thuật chương V 0,1437 tấn
361 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà,, xi măng PC30, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật chương V 0,8069 m3
362 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Mô tả kỹ thuật chương V 0,2988 100m2
363 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính Mô tả kỹ thuật chương V 0,244 tấn
364 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, xi măng PC30, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật chương V 2,693 m3
365 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật chương V 0,0343 100m2
366 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật chương V 0,0177 tấn
367 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật chương V 0,2112 m3
368 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật chương V 60,46 m2
369 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật chương V 35,782 m2
370 Trát trần, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật chương V 0,1168 m2
371 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật chương V 4,51 m2
372 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm Mô tả kỹ thuật chương V 12,2368 m2
373 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … Mô tả kỹ thuật chương V 14,504 m2
374 Láng nền, sàn có đánh mầu, chiều dày 2,0cm, vữa xi măng mác 100 Mô tả kỹ thuật chương V 14,504 m2
375 Lát gạch chống nóng 22x15x10,5 6 lỗcm Mô tả kỹ thuật chương V 15 m2
376 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch đất nung 300x300mm Mô tả kỹ thuật chương V 15 m2
377 Trát gờ chỉ, vữa xi măng cát mịn mác 75 Mô tả kỹ thuật chương V 35,6 m
378 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật chương V 64,97 m2
379 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật chương V 35,8988 m2
380 Sản xuất cửa đi 2 cánh mở quay, cửa nhôm hệ Xinfa, kính an toàn 6,38ly (bao gồm cả phụ kiện lắp đặt theo hô sơ thiết kế được duyệt) Mô tả kỹ thuật chương V 1,98 m2
381 Cung cấp cửa sổ 2 cánh mở lùa, khung nhôm hệ Xingfa hoặc tương đương, chiều dày từ 1,4mm, kính dán an toàn dày 6,38mm. Tất cả khung nhôm sơn tĩnh điện màu ghi đậm (phụ kiện đồng bộ KinLong hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật chương V 4,81 m2
382 Sản xuất hoa sắt cửa bảng thép hộp Inox 304 Mô tả kỹ thuật chương V 32,05 kg
383 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật chương V 4,81 m2
384 Khoan giếng, máy khoan xoay tự hành 54CV, sâu ≤50m, đường kính Mô tả kỹ thuật chương V 40 m
385 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, dài 6m, đường kính 40mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,21 100m
386 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 40mm Mô tả kỹ thuật chương V 8 cái
387 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 Mô tả kỹ thuật chương V 1 bể
388 Đào xúc bùn ao bằng máy đào 1,25m3 Mô tả kỹ thuật chương V 1,55 100m3
389 Đào san đất tạo mặt bằng trong phạm vi Mô tả kỹ thuật chương V 3,38 100m3
390 Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt yêu cầu K = 0,9 Mô tả kỹ thuật chương V 26,313 100m3
391 Ni lông chống mất nước Mô tả kỹ thuật chương V 1.298 m2
392 Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc bê tông thương phẩm, đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, bê tông nền, mác 200 Mô tả kỹ thuật chương V 194,7 m3
393 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Mô tả kỹ thuật chương V 43,2666 10m
394 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật chương V 15,1726 m3
395 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, xi măng PC30, đá 4x6, chiều rộng >250cm, mác 100 Mô tả kỹ thuật chương V 6,8168 m3
396 Xây móng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày Mô tả kỹ thuật chương V 7,9974 m3
397 Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá Mô tả kỹ thuật chương V 22,528 m2
398 Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x22x100cm Mô tả kỹ thuật chương V 16,6 m
399 Bó vỉa thẳng hè, đường bằng đá sáng màu, kích thước 15x20x50cm Mô tả kỹ thuật chương V 125 m
400 Đào móng băng, rộng Mô tả kỹ thuật chương V 19,7184 m3
401 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, xi măng PC30, đá 4x6, chiều rộng Mô tả kỹ thuật chương V 0,648 m3
402 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mô tả kỹ thuật chương V 0,2336 100m2
403 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính Mô tả kỹ thuật chương V 0,147 tấn
404 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông giếng nước, giếng cáp, xi măng PC30, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật chương V 1,4544 m3
405 Xây móng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày Mô tả kỹ thuật chương V -3,837 m3
406 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật chương V 8,076 m2
407 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật chương V 2,6912 m2
408 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật chương V 0,043 100m2
409 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, đường kính >10mm Mô tả kỹ thuật chương V 1,2088 tấn
410 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả kỹ thuật chương V 3,564 m3
411 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả kỹ thuật chương V 16 cái
412 Lắp đặt ống bê tông bằng thủ công, đoạn ống dài 1m, đường kính 400mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,1 đoạn
413 Gối đỡ ống bê tông D400 Mô tả kỹ thuật chương V 10 cái
414 Tủ điện tổng KT 600x400x200 sơn tĩnh điện Mô tả kỹ thuật chương V 1 bộ
415 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng Mô tả kỹ thuật chương V 3 cọc
416 Dây tiếp địa CU/PVC 1x16mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 6 m
417 Cáp đồng trần 16mm2 tiếp đất Mô tả kỹ thuật chương V 6 m
418 Lắp bộ đèn báo pha 8W - vàng - xanh - đỏ Mô tả kỹ thuật chương V 1 bộ
419 Lắp đặt cầu chì ống 1P - 1A-250v Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
420 Lắp đặt đồng hồ đo dòng điện 3 pha gắn tủ Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
421 Lắp đặt aptomat MCCB-4P-100A-10kvA Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
422 Lắp đặt aptomat MCCB-3P-75A-10kvA Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
423 Lắp đặt aptomat MCB-3P-20A-6kvA Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
424 Lắp đặt aptomat MCB-2P-40A-6kvA Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
425 Lắp đặt aptomat MCB-2P-25A-6kvA Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
426 Lắp đặt aptomat MCB-2P-20A-6kvA Mô tả kỹ thuật chương V 3 cái
427 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật chương V 1,184 100m3
428 Băng báo cáp Mô tả kỹ thuật chương V 462 md
429 Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ Mô tả kỹ thuật chương V 4,3999 1000v
430 Gạch chỉ Mô tả kỹ thuật chương V 4.399,9 viên
431 Mốc sứ đánh dấu cáp Mô tả kỹ thuật chương V 30 cái
432 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 60/50 Mô tả kỹ thuật chương V 0,25 100 m
433 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 50/40 Mô tả kỹ thuật chương V 0,42 100 m
434 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 40/30 Mô tả kỹ thuật chương V 2,69 100 m
435 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K = 0,90 Mô tả kỹ thuật chương V 0,7722 100m3
436 Kéo rải và lắp đặt Cáp Cu/XLPE/DSTA/PVC (4x25)mm2 trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp Mô tả kỹ thuật chương V 0,3 100m
437 Kéo rải và lắp đặt Cu/XLPE/DSTA/PVC trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp Mô tả kỹ thuật chương V 4,02 100m
438 Cáp Cu/XLPE/DSTA/PVC (4x25)mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 30 m
439 Cáp Cu/XLPE/DSTA/PVC (4x16)mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 47 m
440 Cáp Cu/XLPE/DSTA/PVC (4x4)mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 125 m
441 Cáp Cu/XLPE/DSTA/PVC (2x4)mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 230 m
442 Lắp đặt dây đơn, loại dây 1x4mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 355 m
443 Lắp đặt dây đơn, loại dây 1x16mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 47 m
444 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng 1m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật chương V 0,0256 m3
445 Khung móng cột thép M16x300x300x750mm Mô tả kỹ thuật chương V 4 chiếc
446 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, xi măng PC30, đá 4x6, chiều rộng Mô tả kỹ thuật chương V 0,256 m3
447 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật chương V 0,0768 100m2
448 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng, xi măng PC30, đá 1x2, chiều rộng Mô tả kỹ thuật chương V 1,152 m3
449 Đóng cọc chống sét đã có sẵn Mô tả kỹ thuật chương V 4 cọc
450 Thép dẹt lập là 40x4 Mô tả kỹ thuật chương V 4 m
451 Lắp dựng cột đèn bằng máy loại cột thép đèn đơn liền cần H=7m Mô tả kỹ thuật chương V 4 cột
452 Đèn led chiếu sáng đường 100W Mô tả kỹ thuật chương V 4 chiếc
453 Đóng cọc chống sét đã có sẵn Mô tả kỹ thuật chương V 4 cọc
454 Bảng điện cửa cột Mô tả kỹ thuật chương V 4 bộ
455 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây 2x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 40 m
456 Lắp đặt aptomat MCB-3P-20A -6kvA Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
457 Lắp đặt aptomat MCB-3P-10A-6kvA Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
458 Lắp đặt aptomat MCB-1P-16A-6kvA Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
459 Lắp đặt aptomat MCB-1P-10A-6kvA Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
460 Ống nhựa tự chống cháy luồn dây điện D32 Mô tả kỹ thuật chương V 3 m
461 Cáp dẫn đồng loại CU/XLPE/PVC(4x6)mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 3 m
462 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 40/30 Mô tả kỹ thuật chương V 0,5 100 m
463 Cáp quanh 4 core Mô tả kỹ thuật chương V 52 m
464 Dây thuê bao điện thoại 2x2x0,5mm Mô tả kỹ thuật chương V 52 m
465 Swich mạng lan 16 cổng Mô tả kỹ thuật chương V 1 bộ
466 Tủ rank 6U chứa đầu chia điện nhẹ Mô tả kỹ thuật chương V 1 bộ
467 Máy bơm nước Q=2m3/h, H25M, P=0,25kw Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
468 Đào móng băng, rộng Mô tả kỹ thuật chương V 89,375 m3
469 Ống nhựa cấp nước HDPE-DN25 Mô tả kỹ thuật chương V 250 m
470 Cút nhựa HDPE-DN25 Mô tả kỹ thuật chương V 28 chiếc
471 Cút nhựa ren trong HDPE-DN25 Mô tả kỹ thuật chương V 14 chiếc
472 Tê nhựa HDPE-DN25 Mô tả kỹ thuật chương V 5 chiếc
473 Lắp đặt van ren, đường kính van Mô tả kỹ thuật chương V 4 cái
474 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi D25 Mô tả kỹ thuật chương V 5 bộ
475 Phao điện điều khiển bơm Mô tả kỹ thuật chương V 3 cái
476 Phao cơ D25 Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
477 Rọ bơm D25 Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
478 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng Mô tả kỹ thuật chương V 184,3292 m3
479 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, xi măng PC30, đá 4x6, chiều rộng >250cm, mác 100 Mô tả kỹ thuật chương V 16,509 m3
480 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, vữa xi măng mác 50 Mô tả kỹ thuật chương V 41,8225 m3
481 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dày 2,0cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật chương V 59,9995 m2
482 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật chương V 186,97 m2
483 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật chương V 0,4984 100m2
484 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật chương V 0,5515 tấn
485 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật chương V 9,279 m3
486 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả kỹ thuật chương V 156 cái
487 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng phương pháp măng sông, dài 8m, đường kính 150mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,57 100m
488 Gia công cửa sắt, hoa sắt Mô tả kỹ thuật chương V 0,1456 tấn
489 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật chương V 184,3292 m3
C CÂY XANH
1 Đào hố trồng cây, kích thước hố 90x85 cm Mô tả kỹ thuật chương V 63 hố
2 Đào hố trồng cây, kích thước hố 50x45 cm Mô tả kỹ thuật chương V 20 hố
3 Vận chuyển cây vào các hố trồng tại các công trình, phạm vi v/c từ 50-100m, bầu cỡ 70x70cm Mô tả kỹ thuật chương V 63 cây
4 Vận chuyển cây vào các hố trồng tại công trình, cỡ bầu 30x30 cm- phạm vi v/c từ 50-100m Mô tả kỹ thuật chương V 20 cây
5 Cho phân vào hố, kích thước hố (đường kính x chiều sâu) 70x65cm Mô tả kỹ thuật chương V 63 hố
6 Cho phân vào hố (cây cảnh cây bóng mát), kích thước hố 30x30 cm Mô tả kỹ thuật chương V 20 hố
7 Trồng cây bóng mát, cây cảnh, bầu cỡ 70x65cm Mô tả kỹ thuật chương V 63 hố
8 Trồng cây bóng mát cây cảnh, cỡ bầu 30x30 cm Mô tả kỹ thuật chương V 20 hố
9 Đắp đất màu trồng cây Mô tả kỹ thuật chương V 275,6255 m3
10 Cung cấp cây muồng hoàng yến, cao 4-6m, đường kính thân 15-20cm Mô tả kỹ thuật chương V 9 cây
11 Cung cấp cây kèn hồng, cao 4-6m, đường kính thân 10-15cm Mô tả kỹ thuật chương V 7 cây
12 Cung cấp cây long não, cao 4-6m, đường kính thân 15-20cm Mô tả kỹ thuật chương V 10 cây
13 Cung cấp cây giáng hương, cao 4-6m, đường kính thân 10-15cm Mô tả kỹ thuật chương V 8 cây
14 Cung cấp cây sấu, cao 4-6m, đường kính thân 10-15cm Mô tả kỹ thuật chương V 29 cây
15 Cung cấp khóm chà là, chiều cao 1-1,5m Mô tả kỹ thuật chương V 2 khóm
16 Cung cấp cây dâm bụt, chiều cao 0,6-1m Mô tả kỹ thuật chương V 18 cây
17 Cung cấp cây chuỗi ngọc, cẩm tú mai, chiều cao 0,15-0,2m Mô tả kỹ thuật chương V 170 md
18 Trồng và cung cấp cỏ lưỡi mác Mô tả kỹ thuật chương V 721 m2
19 Cung cấp cây vườn thuốc Mô tả kỹ thuật chương V 131 m2
20 Trồng và cung cấp cây lá màu Mô tả kỹ thuật chương V 17 m2
21 Cọc chống gỗ Mô tả kỹ thuật chương V 882 md
22 Duy trì cây bóng mát mới trồng, tưới bằng ô tô tưới (12 tháng) Mô tả kỹ thuật chương V 6,3 10 cây/tháng
23 Tưới cỏ, cây hàng rào, cây trồng mảng bằng máy, cự ly Mô tả kỹ thuật chương V 9,2 100 cây
D CHỐNG MỐI
1 Tạo hào phòng mối bên trong bằng phương pháp đào hào sử dụng dung dịch Mythic 240Sc Mô tả kỹ thuật chương V 65,7 m3
2 Tạo hào phòng mối bao ngoài, đào hào rộng 50cm, sâu 60 - 80 cm sát chân tường phía ngoài. Lấp đất hoặc cát trở lại hào, đồng thời tiến hành xử lý phần đất hoặc cát đó bằng dung dịch Mythic 240Sc Mô tả kỹ thuật chương V 44,52 m3
3 Phòng mối nền công trình xây mới bằng dung dịch Mythic 240Sc Mô tả kỹ thuật chương V 169,1 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->