Gói thầu: Gói thầu số 2: Thi công xây lắp ( Bao gồm cả chi phí dự phòng)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210445906-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/05/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH MTV TƯ VẤN - XÂY DỰNG AN VIỆT |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2: Thi công xây lắp ( Bao gồm cả chi phí dự phòng) |
| Số hiệu KHLCNT | 20210445785 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã; nguồn vốn xây dựng nông thôn mới; nguồn vốn từ nguồn đấu giá giá trị quyền sử dụng đất, cấp đất giãn dân của điạ phương và các nguồn vốn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-24 14:27:00 đến ngày 2021-05-06 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 11,968,776,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 130,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | TƯỜNG KÈ CHẮN ĐẤT | |||
| 1 | Đào san đất, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 113,8387 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 47,2198 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 46,6677 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,8216 | 100m3 |
| 5 | Đất đắp k90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9.618,2046 | m3 |
| 6 | Bơm nước hố móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30 | ca |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 97,4499 | 100m3 |
| 8 | San đất bãi thải | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 97,4499 | 100m3 |
| 9 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.270,9704 | 100m |
| 10 | Đổ bê tông, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 450,65 | m3 |
| 11 | Xây móng bằng đá hộc chiều dày | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3.358,6 | m3 |
| 12 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày 2 m, vữa XM PCB30, cát vàng, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3.041,27 | m3 |
| 13 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,0125 | 100m3 |
| 14 | Ống PVC D60 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 968,23 | m |
| 15 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 593,38 | m2 |
| 16 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,2243 | 100m2 |
| 17 | Đổ bê tông, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 123,1 | m3 |
| 18 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,7331 | tấn |
| 19 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,4621 | tấn |
| 20 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,0542 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi