Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210457627-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/05/2021 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án và môi trường đô thị Hạ Hòa |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210448565 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 280 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-24 14:03:00 đến ngày 2021-05-04 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,186,131,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG: | |||
| 1 | Đào nền đường - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 70,7252 | 100m3 |
| 2 | Đào khuôn đường - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,2613 | 100m3 |
| 3 | Đào rãnh thi công cống dọc - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,744 | 100m3 |
| 4 | Đào mặt đường cũ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,427 | 100m3 |
| 5 | Đào cấp - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,8599 | 100m3 |
| 6 | Đào đất không thích hợp - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3933 | 100m3 |
| 7 | Đào bùn - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 27,3787 | 100m3 |
| 8 | Đắp nền đường bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,5567 | 100m3 |
| 9 | Đắp nền đường bằng máy lu, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 76,2783 | 100m3 |
| 10 | Trồng cỏ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 42,7929 | 100m2 |
| 11 | Vận chuyển đất tận dụng đào sang đắp, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 87,9536 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển bùn đổ đi, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 27,3787 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển bùn đổ đi 0.5km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 27,3787 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất đổ đi, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,2532 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất đổ đi 0.5km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,2532 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất thừa đổ đi, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,7769 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất thừa đổ đi 0.5km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,7769 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất đổ đi, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,427 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất đổ đi 0.5km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,427 | 100m3 |
| B | MẶT ĐƯỜNG: | |||
| 1 | Bê tông mặt đường, chiều dày ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.429,14 | m3 |
| 2 | Thi công móng cấp phối đá dăm loại II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,7186 | 100m3 |
| 3 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,5069 | 100m2 |
| C | VUỐT RẼ: | |||
| 1 | Đào khuôn đường - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0508 | 100m3 |
| 2 | Bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,9 | m3 |
| 3 | Thi công móng cấp phối đá dăm loại II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0218 | 100m3 |
| 4 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,03 | 100m2 |
| D | CỐNG THOÁT NƯỚC NGANG: | |||
| 1 | Đào móng cống - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,915 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất mang cống bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,153 | 100m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu khối xây cống cũ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,5 | m3 |
| 4 | Bê tông đầu, thân, móng cống - M200, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 127,24 | m3 |
| 5 | Bê tông gia cố sân cống, M200, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21,17 | m3 |
| 6 | Ván khuôn đổ bê tông các loại | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,094 | 100m2 |
| 7 | Cát sạn đệm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20,49 | m3 |
| E | Cống tròn D750: | |||
| 1 | Bê tông ống cống, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16,55 | m3 |
| 2 | Gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,7282 | tấn |
| 3 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép đổ bê tông ống cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,8657 | 100m2 |
| 4 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m - Đường kính 750mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 36 | ống |
| 5 | Quét nhựa đường chống thấm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 102,28 | m2 |
| 6 | Bê tông mũ tường cống - M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,56 | m3 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép mũ tường, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0523 | tấn |
| F | Tấm bản đậy: | |||
| 1 | Bê tông tấm bản, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,44 | m3 |
| 2 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm bản ĐK | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0638 | tấn |
| 3 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm bản, ĐK >10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1335 | tấn |
| 4 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép đổ bê tông tấm bản | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,101 | 100m2 |
| 5 | Lắp đặt tấm bản bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | tấm |
| 6 | Bê tông bảo vệ bản, gờ chắn, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,94 | m3 |
| 7 | Bê tông mối nối tấm bản - M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,26 | m3 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép mối nối tấm bản, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0037 | tấn |
| G | Di chuyển cột điện | |||
| 1 | Di chuyển cột điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi