Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình: Các tuyến đường giao thông phường Mai Lâm, thị xã Nghi Sơn
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210459566-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/05/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần tư vấn xây dựng và đầu tư Việt Hưng 68 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình: Các tuyến đường giao thông phường Mai Lâm, thị xã Nghi Sơn |
| Số hiệu KHLCNT | 20210459549 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thị xã (Theo nghị quyết số 302/NQ-HĐND ngày 26/12/2020 của Hội đồng nhân dân thị xã Nghi Sơn) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 3 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-24 13:52:00 đến ngày 2021-05-04 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,221,784,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Vét bùn + vét hữu cơ + đánh cấp bằng thủ công ( 10% KL ), đất C2 | Mô tả theo chương V Hồ sơ mời thầu | 43,158 | 1m3 |
| 2 | Vét bùn + vét hữu cơ bằng máy ( 90% KL ), đất C2 | Mô tả theo chương V Hồ sơ mời thầu | 3,8842 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất đổ thải, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Mô tả theo chương V Hồ sơ mời thầu | 4,3158 | 100m3 |
| 4 | Đào khuôn đường bằng thủ công ( 10% KL ), đất C2 | Mô tả theo chương V Hồ sơ mời thầu | 11,305 | 1m3 |
| 5 | Đào khuôn đường bằng máy ( 90% KL ), đất C2 | Mô tả theo chương V Hồ sơ mời thầu | 1,0175 | 100m3 |
| 6 | Đào khuôn đường bằng thủ công ( 10% KL ), đất C3 | Mô tả theo chương V Hồ sơ mời thầu | 22,358 | 1m3 |
| 7 | Đào khuôn đường bằng máy ( 90% KL ), đất C3 | Mô tả theo chương V Hồ sơ mời thầu | 2,0122 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất đổ thải, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất C2 | Mô tả theo chương V Hồ sơ mời thầu | 1,1305 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất đổ thải, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất C3 | Mô tả theo chương V Hồ sơ mời thầu | 2,2358 | 100m3 |
| 10 | Mua đất đồi đắp nền đường tại mỏ Núi Chuột Chù, hệ số H=1,13; cự ly vận chuyển trung bình khoảng 6km. | Mô tả theo chương V Hồ sơ mời thầu | 1.693,7457 | m3 |
| 11 | Đắp nền đường bằng đầm cóc cầm tay ( 10% KL ), độ chặt Y/C 0,95 | Mô tả theo chương V Hồ sơ mời thầu | 1,3321 | 100m3 |
| 12 | Đắp nền đường bằng máy (90%KL) | Mô tả theo chương V Hồ sơ mời thầu | 11,9891 | 100m3 |
| 13 | Cày xới mặt đường cũ | Mô tả theo chương V Hồ sơ mời thầu | 8,8686 | 100m2 |
| 14 | Lu lèn mặt đường cũ đã cày phá | Mô tả theo chương V Hồ sơ mời thầu | 8,8686 | 100m2 |
| 15 | Gia cố lề + bù vênh + móng bằng CPDD loại II dày 18cm | Mô tả theo chương V Hồ sơ mời thầu | 8,9387 | 100m3 |
| 16 | Cát đệm tạo phẳng dày 3cm | Mô tả theo chương V Hồ sơ mời thầu | 111,97 | m3 |
| 17 | Nilon lót tái sinh | Mô tả theo chương V Hồ sơ mời thầu | 3.726,48 | m2 |
| 18 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Mô tả theo chương V Hồ sơ mời thầu | 3,0963 | 100m2 |
| 19 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả theo chương V Hồ sơ mời thầu | 670,77 | m3 |
| 20 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Mô tả theo chương V Hồ sơ mời thầu | 77,31 | 10m |
| B | HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào đất thi công rãnh, hố thu bằng nhân công (10%KL), đất C2 | Mô tả theo chương V Hồ sơ mời thầu | 36,431 | 1m3 |
| 2 | Đào đất thi công rãnh, hố thu bằng máy (90%KL), đất C2 | Mô tả theo chương V Hồ sơ mời thầu | 3,2788 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất đổ thải, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Mô tả theo chương V Hồ sơ mời thầu | 3,6431 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất đổ thải, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mô tả theo chương V Hồ sơ mời thầu | 3,6431 | 100m3 |
| 5 | Đắp hoàn trả rãnh bằng đầm cóc, Kyc=0,90 | Mô tả theo chương V Hồ sơ mời thầu | 1,6677 | 100m3 |
| 6 | Đệm móng đá 4x6 dày 10cm | Mô tả theo chương V Hồ sơ mời thầu | 27,3 | m3 |
| 7 | Nilon lót tái sinh | Mô tả theo chương V Hồ sơ mời thầu | 273 | m2 |
| 8 | Bê tông rãnh đá 1x2 mác 200# | Mô tả theo chương V Hồ sơ mời thầu | 112,13 | m3 |
| 9 | Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 250# | Mô tả theo chương V Hồ sơ mời thầu | 45,28 | m3 |
| 10 | Cốt thép tấm đan ĐK | Mô tả theo chương V Hồ sơ mời thầu | 4,4226 | tấn |
| 11 | Cốt thép tấm đan, ĐK > 10 mm | Mô tả theo chương V Hồ sơ mời thầu | 2,1723 | tấn |
| 12 | Cốt thép thành rãnh ĐK | Mô tả theo chương V Hồ sơ mời thầu | 4,1613 | tấn |
| 13 | Ván khuôn thành rãnh | Mô tả theo chương V Hồ sơ mời thầu | 12,0705 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả theo chương V Hồ sơ mời thầu | 2,3096 | 100m2 |
| 15 | Vận chuyển tấm đan | Mô tả theo chương V Hồ sơ mời thầu | 5 | ca |
| 16 | Lắp dựng tấm đan | Mô tả theo chương V Hồ sơ mời thầu | 390 | 1cấu kiện |
| 17 | Đục thành các cống bản hiện trạng để liên kết rãnh với cống bản | Mô tả theo chương V Hồ sơ mời thầu | 10 | công |
| 18 | Đệm móng đá 4x6 dày 10cm | Mô tả theo chương V Hồ sơ mời thầu | 1,26 | m3 |
| 19 | Nilon lót tái sinh | Mô tả theo chương V Hồ sơ mời thầu | 12,6 | m2 |
| 20 | Bê tông hố đá 1x2 mác 200# | Mô tả theo chương V Hồ sơ mời thầu | 6,26 | m3 |
| 21 | Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 250# | Mô tả theo chương V Hồ sơ mời thầu | 2,09 | m3 |
| 22 | Cốt thép tấm đan ĐK | Mô tả theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,2041 | tấn |
| 23 | Cốt thép tấm đan, ĐK > 10 mm | Mô tả theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,1003 | tấn |
| 24 | Cốt thép thành hố ĐK | Mô tả theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,2143 | tấn |
| 25 | Ván khuôn thành hố | Mô tả theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,356 | 100m2 |
| 26 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,1066 | 100m2 |
| 27 | Lắp dựng tấm đan | Mô tả theo chương V Hồ sơ mời thầu | 18 | 1cấu kiện |
| 28 | Nạo vét + vệ sinh cống cũ | Mô tả theo chương V Hồ sơ mời thầu | 10 | công |
| 29 | Phá dỡ kết cấu bê tông cống hiện trạng | Mô tả theo chương V Hồ sơ mời thầu | 5,02 | m3 |
| 30 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - đất C4 | Mô tả theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,0502 | 100m3 |
| 31 | Tạo nhám mặt thành mương | Mô tả theo chương V Hồ sơ mời thầu | 6,544 | m2 |
| 32 | Khoan thành mương cấy cốt thép | Mô tả theo chương V Hồ sơ mời thầu | 152 | 1 lỗ khoan |
| 33 | Cốt thép liên kết thành mương D | Mô tả theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,0375 | tấn |
| 34 | Đệm móng đá 4x6 dày 10cm | Mô tả theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,315 | m3 |
| 35 | Bê tông sân, móng cống mác 200# | Mô tả theo chương V Hồ sơ mời thầu | 1,73 | m3 |
| 36 | Bê tông thân , tường cánh cống mác 200# | Mô tả theo chương V Hồ sơ mời thầu | 8,54 | m3 |
| 37 | Bê tông mũ mố đá 1x2 mác 200# | Mô tả theo chương V Hồ sơ mời thầu | 1,86 | m3 |
| 38 | Bê tông tấm bản đá 1x2 mác 250# | Mô tả theo chương V Hồ sơ mời thầu | 2,56 | m3 |
| 39 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,37 | m3 |
| 40 | Đệm bản VXM mác 100# dày 2cm | Mô tả theo chương V Hồ sơ mời thầu | 2,52 | m2 |
| 41 | Cốt thép tấm bản, khớp nối D | Mô tả theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,0925 | tấn |
| 42 | Cốt thép tấm bản, ĐK >10mm | Mô tả theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,1794 | tấn |
| 43 | Lắp dựng cốt thép mũ mố ĐK ≤10mm | Mô tả theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,0737 | tấn |
| 44 | Ván khuôn gỗ móng , chân khay | Mô tả theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,0192 | 100m2 |
| 45 | Ván khuôn gỗ tường thân, tường cánh | Mô tả theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,1076 | 100m2 |
| 46 | Ván khuôn gỗ mũ mố | Mô tả theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,124 | 100m2 |
| 47 | Ván khuôn gỗ tấm bản | Mô tả theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,1124 | 100m2 |
| 48 | Lắp dựng tấm bản | Mô tả theo chương V Hồ sơ mời thầu | 7 | 1cấu kiện |
| 49 | Đào đất thi công cống bằng thủ công, đất C3 | Mô tả theo chương V Hồ sơ mời thầu | 8,899 | 1m3 |
| 50 | Đào đất thi công cống bằng máy ( 90% KL ), đất C3 | Mô tả theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,8009 | 100m3 |
| 51 | Đệm móng đá 4x6 dày 10cm | Mô tả theo chương V Hồ sơ mời thầu | 3,06 | m3 |
| 52 | Bê tông móng, sân cống , bê tông chèn ống cống mác 200# | Mô tả theo chương V Hồ sơ mời thầu | 8,14 | m3 |
| 53 | Bê tông tường đầu, tường cánh cống mác 200# | Mô tả theo chương V Hồ sơ mời thầu | 1,34 | m3 |
| 54 | Bê tông hố thu đá 1x2 mác 200# | Mô tả theo chương V Hồ sơ mời thầu | 8,41 | m3 |
| 55 | Bê tông ống cống, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả theo chương V Hồ sơ mời thầu | 3,4 | m3 |
| 56 | Bê tông chèn ống cống đá 1x2 mác 150# | Mô tả theo chương V Hồ sơ mời thầu | 1,01 | m3 |
| 57 | Cốt thép ống cống D | Mô tả theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,239 | tấn |
| 58 | Ván khuôn móng cống | Mô tả theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,1696 | 100m2 |
| 59 | Ván khuôn tường đầu, tường cánh | Mô tả theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,0921 | 100m2 |
| 60 | Ván khuôn thành hố thu | Mô tả theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,3607 | 100m2 |
| 61 | Ván khuôn ống cống | Mô tả theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,7046 | 100m2 |
| 62 | Lắp đặt ống cống | Mô tả theo chương V Hồ sơ mời thầu | 17 | 1 đoạn ống |
| 63 | Đắp đất hoàn thiện cống ( Đất tận dụng ), độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,2966 | 100m3 |
| 64 | Vận chuyển đất đổ thải, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Mô tả theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,5933 | 100m3 |
| 65 | Đắp nền bãi đúc dầm , K95 dày 30cm | Mô tả theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,6 | 100m3 |
| 66 | Đệm đá 4x6 dày 10cm | Mô tả theo chương V Hồ sơ mời thầu | 20 | m3 |
| 67 | Nền bãi đúc bằng BTXM đá 1x2 mác 150# dày 10cm | Mô tả theo chương V Hồ sơ mời thầu | 20 | m3 |
| 68 | Láng nền bãi bằng VXM mác 100# | Mô tả theo chương V Hồ sơ mời thầu | 200 | m2 |
| 69 | Nilon lót vệ sinh mặt bãi | Mô tả theo chương V Hồ sơ mời thầu | 200 | m2 |
| 70 | Biển báo an toàn giao thông | Mô tả theo chương V Hồ sơ mời thầu | 2 | bộ |
| 71 | Hướng dẫn người tham gia giao thông | Mô tả theo chương V Hồ sơ mời thầu | 60 | ca |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi