Gói thầu: Gói thầu Xây lắp.
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210446269-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/04/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Đăk Hà |
| Tên gói thầu | Gói thầu Xây lắp. |
| Số hiệu KHLCNT | 20210431532 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh phân cấp hỗ trợ đầu tư xây dựng hạ tầng cụm công nghiệp; phân cấp ngân sách huyện và nguồn vốn hợp pháp khác. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-19 11:34:00 đến ngày 2021-04-29 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,534,001,638 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ||||
| 1 | Đào nền đường, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,15 | m3 |
| 2 | Đào nền đường, đất cấp 1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 672,97 | m3 |
| 3 | Đào khuôn đường, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 358,91 | m3 |
| 4 | Đào khuôn đường, đất cấp 1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 572,49 | m3 |
| 5 | Cày xới, lu lèn K>=0,98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6.853,37 | m2 |
| 6 | Đắp đất nền đường K>=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 876,92 | m3 |
| 7 | Đắp đất nền đường K>=0,98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 213,61 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất đổ đi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.245,46 | m3 |
| 9 | Lớp móng cấp phối đá dăm Dmax=25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.270,93 | m3 |
| 10 | Lót giấy dầu 1 lớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6.686,71 | m2 |
| 11 | Bê tông mặt đường đấ 2*4 M300 dày 20cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.337,34 | m3 |
| 12 | Ván khuôn mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 396,667 | m2 |
| 13 | Cắt khe đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.551,4 | m |
| 14 | Làm khe co không có thanh truyền lực | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 639 | m |
| 15 | Làm khe co có thanh truyền lực | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 738 | m |
| 16 | Làm khe dãn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 123 | m |
| 17 | Làm khe dọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.174,4 | m |
| 18 | Đào hố móng đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,619 | m3 |
| 19 | Làm lớp đá dăm đệm móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,44 | m3 |
| 20 | Bê tông đà kiềng đá 1*2 M300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,543 | m3 |
| 21 | Ván khuôn đà kiềng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42,21 | m2 |
| 22 | Gia công cốt thép đà kiềng ĐK | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,61 | Tấn |
| 23 | Bê tông tấm đan đá 1*2 M300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,065 | m3 |
| 24 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,43 | m2 |
| 25 | Gia công cốt thép tấm đan các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,073 | Tấn |
| 26 | Lắp đặt tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 61 | Cái |
| 27 | Sản xuất và lắp đặt biển báo các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Cái |
| 28 | Sản xuất và lắp đặt cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | Cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi