Gói thầu: Gói thầu số 05: Chi phí xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210449125-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/04/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Phượng Cách |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 05: Chi phí xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210446785 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách TP hỗ trợ, ngân sách huyện, ngân sách xã |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-20 15:54:00 đến ngày 2021-04-29 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,852,874,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 39,000,000 VNĐ ((Ba mươi chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SAN NỀN | |||
| 1 | Bơm nước tát cạn ao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.668,24 | m3 |
| 2 | Đào xúc đất bằng máy đào 2,3m3, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,255 | 100m3 |
| 3 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn đặc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58,388 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,839 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 3km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,839 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,306 | 100m3 |
| 7 | Đắp nền đường máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,752 | 100m3 |
| 8 | Mua đất đối san nền | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4.736,314 | m3 |
| B | NHÀ VĂN HÓA | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng 1 m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,88 | m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,214 | m3 |
| 3 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,06 | 100m3 |
| 4 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,188 | 100m2 |
| 5 | Đóng cọc tre chiều dài cọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55 | 100m |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,56 | m3 |
| 7 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,24 | m3 |
| 8 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,877 | tấn |
| 9 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,082 | tấn |
| 10 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,24 | tấn |
| 11 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,556 | m3 |
| 12 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,423 | 100m2 |
| 13 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,239 | m3 |
| 14 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,725 | tấn |
| 15 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,127 | tấn |
| 16 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,491 | tấn |
| 17 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,875 | m3 |
| 18 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,401 | m3 |
| 19 | Đắp cát công trình bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,461 | 100m3 |
| 20 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,753 | m3 |
| 21 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,824 | 100m3 |
| 22 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,459 | 100m2 |
| 23 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,337 | tấn |
| 24 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,321 | tấn |
| 25 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,809 | m3 |
| 26 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 62,411 | m3 |
| 27 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,58 | m3 |
| 28 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,091 | m3 |
| 29 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,764 | 100m2 |
| 30 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,283 | tấn |
| 31 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,864 | tấn |
| 32 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,186 | tấn |
| 33 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,794 | m3 |
| 34 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,808 | 100m2 |
| 35 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,13 | tấn |
| 36 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42,604 | m3 |
| 37 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,666 | 100m2 |
| 38 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,112 | tấn |
| 39 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,582 | tấn |
| 40 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,813 | m3 |
| 41 | Sản xuất xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,803 | tấn |
| 42 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 68,2 | m2 |
| 43 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,803 | tấn |
| 44 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 68,2 | m2 |
| 45 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,637 | 100m2 |
| 46 | Tôn úp nóc + Diềm tôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,17 | m |
| 47 | Đào móng băng, rộng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,592 | m3 |
| 48 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,394 | m3 |
| 49 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,864 | m3 |
| 50 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,726 | m2 |
| 51 | Đào móng băng, rộng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,871 | m3 |
| 52 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,571 | m3 |
| 53 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,2 | m3 |
| 54 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,72 | m2 |
| 55 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,72 | m2 |
| 56 | Đổ đất màu bồn hoa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,105 | m3 |
| 57 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,085 | 100m3 |
| 58 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,085 | 100m3 |
| 59 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,895 | m3 |
| 60 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80,792 | m2 |
| 61 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80,792 | m2 |
| 62 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 144,922 | m2 |
| 63 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 467,615 | m2 |
| 64 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 146,444 | m2 |
| 65 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 250,227 | m2 |
| 66 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 470,925 | m2 |
| 67 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.335,211 | m2 |
| 68 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 144,922 | m2 |
| 69 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 169,454 | m2 |
| 70 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 180 | m2 |
| 71 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 83,8 | m |
| 72 | Khoét chỉ lõm trang trí 4 bước tường ngoài nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 167,4 | m |
| 73 | Đắp chữ "NHÀ VĂN HOÁ" sơn màu hoàn thiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 74 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600mm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 299,071 | m2 |
| 75 | Lắp dựng cửa đi chất liệu nhôm Việt Pháp loại 2 cánh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,08 | m2 |
| 76 | Lắp dựng cửa đi chất liệu nhôm Việt Pháp, loại 1 cánh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,114 | m2 |
| 77 | Lắp dựng cửa sổ chất liệu nhôm Việt Pháp, loại mở 2 cánh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,96 | m2 |
| 78 | Sản xuất,lắp đặt vách kính chất liệu nhôm Việt Pháp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,2 | m2 |
| 79 | Sản xuất cửa nan INOX, lưới chắn inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4 | m2 |
| 80 | Sản xuất hoa sắt cửa sổ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,16 | m2 |
| 81 | Lắp dựng hoa sắt cửa sổ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,16 | m2 |
| 82 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,16 | m2 |
| 83 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 84 | Lắp đặt ổ cắm đơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 85 | Lắp đặt ổ cắm ba | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 86 | Lắp đặt ổ cắm bốn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 87 | Lắp đặt ổ cắm bốn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 88 | Đế âm tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 89 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 90 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 0,6m loại hộp đèn 1 bóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 91 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 0,6m loại hộp đèn 3 bóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | bộ |
| 92 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | bộ |
| 93 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 94 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 95 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 96 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | hộp |
| 97 | Lắp đặt tủ kim loại tổng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tủ |
| 98 | Lắp đặt công tơ điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 99 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 100 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 101 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 102 | Kéo dải dây cáp CU/XLPE/PVC 2x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | m |
| 103 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 500 | m |
| 104 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 300 | m |
| 105 | Kéo dải dây cáp CU/XLPE/PVC 2x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 130 | m |
| 106 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m |
| 107 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 300 | m |
| 108 | Ống gen ruột gà bảo hộ dây điện ngầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 400 | m |
| 109 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,6 | m3 |
| 110 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,6 | m3 |
| 111 | Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 112 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 113 | Gia công và đóng cọc chống sét | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cọc |
| 114 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | m |
| 115 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| 116 | Thép bản 40x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| 117 | Chân bật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55 | cái |
| 118 | Kẹp kiểm tra | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 119 | Bu lông đai ốc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 120 | Đệm chỉ lá | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| C | NHÀ VỆ SINH | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,981 | m3 |
| 2 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,614 | m3 |
| 3 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,019 | tấn |
| 4 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,108 | tấn |
| 5 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,094 | 100m2 |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,032 | m3 |
| 7 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,122 | m3 |
| 8 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,077 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,133 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,133 | 100m3 |
| 11 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,016 | 100m3 |
| 12 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,577 | m3 |
| 13 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,8 | m3 |
| 14 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,352 | m3 |
| 15 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,057 | tấn |
| 16 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,044 | tấn |
| 17 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,03 | 100m2 |
| 18 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,586 | m3 |
| 19 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,936 | m3 |
| 20 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,312 | m2 |
| 21 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,69 | m2 |
| 22 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,012 | 100m2 |
| 23 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,246 | m3 |
| 24 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cấu kiện |
| 25 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,011 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,037 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,037 | 100m3 |
| 28 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,023 | tấn |
| 29 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,149 | tấn |
| 30 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,104 | 100m2 |
| 31 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,938 | m3 |
| 32 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,186 | tấn |
| 33 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,317 | 100m2 |
| 34 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,729 | m3 |
| 35 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,383 | m3 |
| 36 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,384 | m3 |
| 37 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,56 | m2 |
| 38 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,477 | m3 |
| 39 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,387 | m3 |
| 40 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56,989 | m2 |
| 41 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49,232 | m2 |
| 42 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,98 | m |
| 43 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,4 | m2 |
| 44 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,7 | m2 |
| 45 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,288 | m2 |
| 46 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,77 | m2 |
| 47 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,24 | m2 |
| 48 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56,989 | m2 |
| 49 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54,092 | m2 |
| 50 | Sản xuất cửa đi 1 cánh, chất liệu nhôm Việt Pháp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,52 | m2 |
| 51 | Sản xuất cửa sổ chất liệu nhôm Việt Pháp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,16 | m2 |
| 52 | Vách ngăn vệ sinh bằng tấm nhựa composit, phụ kiện INOX | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,841 | m2 |
| 53 | Lắp đặt chậu xí bệt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 54 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 55 | Lắp đặt chậu rửa vệ sinh và phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 56 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 57 | Lắp đặt gương soi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 58 | Lắp đặt van 1 chiều DN32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 59 | Lắp đặt van đồng nối ren | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 60 | Lắp đặt van khóa D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 61 | Lắp đặt van khóa D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 62 | Lắp đặt ống PPR D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | m |
| 63 | Lắp đặt ống PPR D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | m |
| 64 | Lắp đặt ống PPR D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | m |
| 65 | Lắp đặt cút PPR D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 66 | Lắp đặt cút PPR D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 67 | Lắp đặt cút PPR D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 68 | Lắp đặt tê PPR D32x32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 69 | Lắp đặt tê PPR D25x20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 70 | Lắp đặt tê PPR D20x20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 71 | Lắp đặt cút ren trong D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 72 | Ren thẳng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 73 | Măng xông PPR các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 74 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bể |
| 75 | Lắp đặt máy bơm nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 76 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2 | 100m |
| 77 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3 | 100m |
| 78 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2 | 100m |
| 79 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 80 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 65mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 81 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 82 | Tê D110x110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 83 | Tê D60x60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 84 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 85 | Măng xông nối ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 86 | Côn PVC 60x34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 87 | Côn PVC 110x60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 88 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 76mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1 | 100m |
| 89 | Cút PVC d90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 90 | Tê PVC d90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 91 | Rọ chắn rác D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 92 | Lắp đặt ổ cắm bốn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 93 | Đế âm tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 94 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 95 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 0,6m loại hộp đèn 3 bóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 96 | Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 97 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | m |
| 98 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | m |
| 99 | Ống ghen ruột gà bảo hộ dây điện ngầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 160 | m |
| D | SÂN BÊ TÔNG, RÃNH THOÁT NƯỚC, BỒN HOA | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,302 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,101 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,062 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,062 | 100m3 |
| 5 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,354 | m3 |
| 6 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58,781 | m2 |
| 7 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x300mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58,781 | m2 |
| 8 | Đấy màu trồng cây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,369 | m3 |
| 9 | Rải lớp cát tạo phẳng trước khi đổ bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 143,9 | m3 |
| 10 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 143,9 | m3 |
| 11 | Làm khe co sân, bãi, mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 540 | m |
| 12 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 99,67 | m3 |
| 13 | Đắp cát nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,501 | m3 |
| 14 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,002 | m3 |
| 15 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,35 | m3 |
| 16 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,396 | 100m2 |
| 17 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,043 | tấn |
| 18 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,184 | tấn |
| 19 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,356 | m3 |
| 20 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,223 | m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,664 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,664 | 100m3 |
| 23 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 162,776 | m2 |
| 24 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56,59 | m2 |
| 25 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,497 | 100m2 |
| 26 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,229 | tấn |
| 27 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 148 | cấu kiện |
| E | NHÀ ĐỂ XE | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,363 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,788 | m3 |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,315 | m3 |
| 4 | Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,11 | tấn |
| 5 | Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,11 | tấn |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,163 | m3 |
| 7 | Sản xuất cột bằng thép hình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,355 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cột thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,354 | tấn |
| 9 | Sản xuất xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,466 | tấn |
| 10 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,466 | tấn |
| 11 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,751 | m2 |
| 12 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,635 | 100m2 |
| 13 | Máng tôn thu nước mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,4 | md |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,08 | 100m |
| F | CỔNG, TƯỜNG BAO | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,616 | m3 |
| 2 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,288 | m3 |
| 3 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,183 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,037 | 100m2 |
| 5 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,009 | tấn |
| 6 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,104 | tấn |
| 7 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,842 | m3 |
| 8 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,032 | 100m2 |
| 9 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,234 | m3 |
| 10 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,062 | 100m2 |
| 11 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,006 | tấn |
| 12 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,056 | tấn |
| 13 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,678 | m3 |
| 14 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,181 | m3 |
| 15 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,8 | m2 |
| 16 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,08 | m2 |
| 17 | Sản xuất,lắp đặt hoàn thiện cánh cổng, biển hiệu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,975 | m2 |
| 18 | Đào móng băng, rộng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,643 | m3 |
| 19 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,782 | 100m3 |
| 20 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,197 | m3 |
| 21 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,351 | m3 |
| 22 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55,424 | m3 |
| 23 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,199 | 100m2 |
| 24 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,577 | tấn |
| 25 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,65 | tấn |
| 26 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,111 | m3 |
| 27 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46,597 | m3 |
| 28 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,932 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,932 | 100m3 |
| 30 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,058 | m3 |
| 31 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,567 | m3 |
| 32 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,773 | m3 |
| 33 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 144,298 | m2 |
| 34 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 516,589 | m2 |
| 35 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 111,37 | m2 |
| 36 | Công đắp, kẻ chỉ lõm trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | công |
| 37 | Sản xuất hoa sắt hàng rào đoạn AD | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48,714 | m2 |
| 38 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48,714 | m2 |
| 39 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48,714 | m2 |
| 40 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 772,257 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi