Gói thầu: Gói thầu số 05: Chi phí xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210449125-01
Thời điểm đóng mở thầu 29/04/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Phượng Cách
Tên gói thầu Gói thầu số 05: Chi phí xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20210446785
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách TP hỗ trợ, ngân sách huyện, ngân sách xã
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-20 15:54:00 đến ngày 2021-04-29 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,852,874,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 39,000,000 VNĐ ((Ba mươi chín triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A SAN NỀN
1 Bơm nước tát cạn ao Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.668,24 m3
2 Đào xúc đất bằng máy đào 2,3m3, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,255 100m3
3 Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn đặc Mô tả kỹ thuật theo chương V 58,388 m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,839 100m3
5 Vận chuyển đất tiếp cự ly 3km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,839 100m3
6 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,306 100m3
7 Đắp nền đường máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 38,752 100m3
8 Mua đất đối san nền Mô tả kỹ thuật theo chương V 4.736,314 m3
B NHÀ VĂN HÓA
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng 1 m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,88 m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,214 m3
3 Đào móng công trình, chiều rộng móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,06 100m3
4 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,188 100m2
5 Đóng cọc tre chiều dài cọc Mô tả kỹ thuật theo chương V 55 100m
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,56 m3
7 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,24 m3
8 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,877 tấn
9 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,082 tấn
10 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,24 tấn
11 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,556 m3
12 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,423 100m2
13 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,239 m3
14 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,725 tấn
15 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,127 tấn
16 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,491 tấn
17 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,875 m3
18 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,401 m3
19 Đắp cát công trình bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,461 100m3
20 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,753 m3
21 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,824 100m3
22 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,459 100m2
23 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,337 tấn
24 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,321 tấn
25 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,809 m3
26 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Mô tả kỹ thuật theo chương V 62,411 m3
27 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,58 m3
28 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,091 m3
29 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,764 100m2
30 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,283 tấn
31 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,864 tấn
32 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,186 tấn
33 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,794 m3
34 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,808 100m2
35 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,13 tấn
36 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 42,604 m3
37 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,666 100m2
38 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,112 tấn
39 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,582 tấn
40 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,813 m3
41 Sản xuất xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,803 tấn
42 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 68,2 m2
43 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,803 tấn
44 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 68,2 m2
45 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,637 100m2
46 Tôn úp nóc + Diềm tôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 36,17 m
47 Đào móng băng, rộng Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,592 m3
48 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,394 m3
49 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,864 m3
50 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 40,726 m2
51 Đào móng băng, rộng Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,871 m3
52 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,571 m3
53 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,2 m3
54 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,72 m2
55 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,72 m2
56 Đổ đất màu bồn hoa Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,105 m3
57 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,085 100m3
58 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,085 100m3
59 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,895 m3
60 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 80,792 m2
61 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 80,792 m2
62 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 144,922 m2
63 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 467,615 m2
64 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 146,444 m2
65 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 250,227 m2
66 Trát trần, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 470,925 m2
67 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.335,211 m2
68 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 144,922 m2
69 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao Mô tả kỹ thuật theo chương V 169,454 m2
70 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 180 m2
71 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 83,8 m
72 Khoét chỉ lõm trang trí 4 bước tường ngoài nhà Mô tả kỹ thuật theo chương V 167,4 m
73 Đắp chữ "NHÀ VĂN HOÁ" sơn màu hoàn thiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
74 Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600mm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 299,071 m2
75 Lắp dựng cửa đi chất liệu nhôm Việt Pháp loại 2 cánh Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,08 m2
76 Lắp dựng cửa đi chất liệu nhôm Việt Pháp, loại 1 cánh Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,114 m2
77 Lắp dựng cửa sổ chất liệu nhôm Việt Pháp, loại mở 2 cánh Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,96 m2
78 Sản xuất,lắp đặt vách kính chất liệu nhôm Việt Pháp Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,2 m2
79 Sản xuất cửa nan INOX, lưới chắn inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,4 m2
80 Sản xuất hoa sắt cửa sổ Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,16 m2
81 Lắp dựng hoa sắt cửa sổ Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,16 m2
82 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,16 m2
83 Lắp đặt ổ cắm đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cái
84 Lắp đặt ổ cắm đơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
85 Lắp đặt ổ cắm ba Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
86 Lắp đặt ổ cắm bốn Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
87 Lắp đặt ổ cắm bốn Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
88 Đế âm tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 cái
89 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 cái
90 Lắp đặt các loại đèn ống dài 0,6m loại hộp đèn 1 bóng Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
91 Lắp đặt các loại đèn ống dài 0,6m loại hộp đèn 3 bóng Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 bộ
92 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 bộ
93 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
94 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
95 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
96 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 hộp
97 Lắp đặt tủ kim loại tổng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 tủ
98 Lắp đặt công tơ điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
99 Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
100 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
101 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
102 Kéo dải dây cáp CU/XLPE/PVC 2x10mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 m
103 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 500 m
104 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 300 m
105 Kéo dải dây cáp CU/XLPE/PVC 2x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 130 m
106 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 m
107 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 300 m
108 Ống gen ruột gà bảo hộ dây điện ngầm Mô tả kỹ thuật theo chương V 400 m
109 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,6 m3
110 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,6 m3
111 Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1m Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
112 Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1m Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
113 Gia công và đóng cọc chống sét Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cọc
114 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 35 m
115 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D12mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 m
116 Thép bản 40x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 m
117 Chân bật Mô tả kỹ thuật theo chương V 55 cái
118 Kẹp kiểm tra Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
119 Bu lông đai ốc Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
120 Đệm chỉ lá Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
C NHÀ VỆ SINH
1 Đào móng băng, rộng Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,981 m3
2 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,614 m3
3 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,019 tấn
4 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,108 tấn
5 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,094 100m2
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,032 m3
7 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,122 m3
8 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,077 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,133 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,133 100m3
11 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,016 100m3
12 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,577 m3
13 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,8 m3
14 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,352 m3
15 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,057 tấn
16 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,044 tấn
17 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,03 100m2
18 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,586 m3
19 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,936 m3
20 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,312 m2
21 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,69 m2
22 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,012 100m2
23 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,246 m3
24 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cấu kiện
25 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,011 100m3
26 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,037 100m3
27 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,037 100m3
28 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,023 tấn
29 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,149 tấn
30 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,104 100m2
31 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,938 m3
32 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,186 tấn
33 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,317 100m2
34 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,729 m3
35 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,383 m3
36 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,384 m3
37 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,56 m2
38 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,477 m3
39 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,387 m3
40 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 56,989 m2
41 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 49,232 m2
42 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,98 m
43 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,4 m2
44 Trát trần, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 31,7 m2
45 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,288 m2
46 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,77 m2
47 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 37,24 m2
48 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 56,989 m2
49 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 54,092 m2
50 Sản xuất cửa đi 1 cánh, chất liệu nhôm Việt Pháp Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,52 m2
51 Sản xuất cửa sổ chất liệu nhôm Việt Pháp Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,16 m2
52 Vách ngăn vệ sinh bằng tấm nhựa composit, phụ kiện INOX Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,841 m2
53 Lắp đặt chậu xí bệt Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
54 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
55 Lắp đặt chậu rửa vệ sinh và phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
56 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
57 Lắp đặt gương soi Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
58 Lắp đặt van 1 chiều DN32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
59 Lắp đặt van đồng nối ren Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
60 Lắp đặt van khóa D32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
61 Lắp đặt van khóa D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
62 Lắp đặt ống PPR D32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 m
63 Lắp đặt ống PPR D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 80 m
64 Lắp đặt ống PPR D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 m
65 Lắp đặt cút PPR D32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
66 Lắp đặt cút PPR D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
67 Lắp đặt cút PPR D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
68 Lắp đặt tê PPR D32x32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
69 Lắp đặt tê PPR D25x20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
70 Lắp đặt tê PPR D20x20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
71 Lắp đặt cút ren trong D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
72 Ren thẳng Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
73 Măng xông PPR các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 cái
74 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bể
75 Lắp đặt máy bơm nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
76 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2 100m
77 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3 100m
78 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2 100m
79 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
80 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 65mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cái
81 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
82 Tê D110x110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
83 Tê D60x60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
84 Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
85 Măng xông nối ống Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
86 Côn PVC 60x34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
87 Côn PVC 110x60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
88 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 76mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1 100m
89 Cút PVC d90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
90 Tê PVC d90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
91 Rọ chắn rác D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
92 Lắp đặt ổ cắm bốn Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
93 Đế âm tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
94 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
95 Lắp đặt các loại đèn ống dài 0,6m loại hộp đèn 3 bóng Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
96 Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
97 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 m
98 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 100 m
99 Ống ghen ruột gà bảo hộ dây điện ngầm Mô tả kỹ thuật theo chương V 160 m
D SÂN BÊ TÔNG, RÃNH THOÁT NƯỚC, BỒN HOA
1 Đào móng băng, rộng Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,302 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,101 m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,062 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,062 100m3
5 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,354 m3
6 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 58,781 m2
7 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x300mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 58,781 m2
8 Đấy màu trồng cây Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,369 m3
9 Rải lớp cát tạo phẳng trước khi đổ bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 143,9 m3
10 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 143,9 m3
11 Làm khe co sân, bãi, mặt đường bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 540 m
12 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng Mô tả kỹ thuật theo chương V 99,67 m3
13 Đắp cát nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,501 m3
14 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,002 m3
15 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,35 m3
16 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng rãnh Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,396 100m2
17 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,043 tấn
18 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,184 tấn
19 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,356 m3
20 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 33,223 m3
21 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,664 100m3
22 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,664 100m3
23 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 162,776 m2
24 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 56,59 m2
25 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,497 100m2
26 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,229 tấn
27 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả kỹ thuật theo chương V 148 cấu kiện
E NHÀ ĐỂ XE
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,363 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,788 m3
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,315 m3
4 Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,11 tấn
5 Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,11 tấn
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,163 m3
7 Sản xuất cột bằng thép hình Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,355 tấn
8 Lắp dựng cột thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,354 tấn
9 Sản xuất xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,466 tấn
10 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,466 tấn
11 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 35,751 m2
12 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,635 100m2
13 Máng tôn thu nước mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,4 md
14 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,08 100m
F CỔNG, TƯỜNG BAO
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,616 m3
2 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,288 m3
3 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,183 m3
4 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,037 100m2
5 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,009 tấn
6 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,104 tấn
7 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,842 m3
8 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,032 100m2
9 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,234 m3
10 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,062 100m2
11 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,006 tấn
12 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,056 tấn
13 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,678 m3
14 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,181 m3
15 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,8 m2
16 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,08 m2
17 Sản xuất,lắp đặt hoàn thiện cánh cổng, biển hiệu Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,975 m2
18 Đào móng băng, rộng Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,643 m3
19 Đào móng công trình, chiều rộng móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,782 100m3
20 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,197 m3
21 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 36,351 m3
22 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày Mô tả kỹ thuật theo chương V 55,424 m3
23 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,199 100m2
24 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,577 tấn
25 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,65 tấn
26 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,111 m3
27 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 46,597 m3
28 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,932 100m3
29 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,932 100m3
30 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,058 m3
31 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,567 m3
32 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,773 m3
33 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 144,298 m2
34 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 516,589 m2
35 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 111,37 m2
36 Công đắp, kẻ chỉ lõm trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 công
37 Sản xuất hoa sắt hàng rào đoạn AD Mô tả kỹ thuật theo chương V 48,714 m2
38 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 48,714 m2
39 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 48,714 m2
40 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 772,257 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->