Gói thầu: Gói thầu số 03: Toàn bộ phần xây dựng và đảm bảo giao thông
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210457829-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/05/2021 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Duy tu các công trình hạ tầng giao thông |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Toàn bộ phần xây dựng và đảm bảo giao thông |
| Số hiệu KHLCNT | 20210329228 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp kinh tế - ngân sách thành phố Hà Nội |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 75 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-24 10:50:00 đến ngày 2021-05-04 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,604,125,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường, đất cấp III | Theo HSBCKTKT được duyệt | 16,4735 | m3 |
| 2 | Đào khuôn đường, đất cấp III | Theo HSBCKTKT được duyệt | 562,4735 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, đất cấp III, Bãi Pháp Vân | Theo HSBCKTKT được duyệt | 5,7895 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát bằng máy, độ chặt Y/C K = 0,98 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 2,168 | 100m3 |
| 5 | Rải vải địa kỹ thuật nền đường (gấp mép 30cm) | Theo HSBCKTKT được duyệt | 8,3615 | 100m2 |
| 6 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo HSBCKTKT được duyệt | 2,1284 | 100m3 |
| 7 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1,7535 | 100m3 |
| 8 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 6,5347 | 100m2 |
| 9 | Bê tông nhựa C19 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 108,6067 | tấn |
| 10 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 6,5347 | 100m2 |
| 11 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 6,5347 | 100m2 |
| 12 | Bê tông nhựa C12,5 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 79,2006 | tấn |
| 13 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 6,5347 | 100m2 |
| 14 | Cắt mặt đường bê tông Asphalt chiều dày lớp cắt ≤ 5cm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 2,0509 | 100m |
| 15 | Đào kết cấu đường hiện trạng, đất cấp IV | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,4471 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, đất cấp IV, Bãi Pháp Vân | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,4471 | 100m3 |
| 17 | Đắp cát bằng máy, độ chặt Y/C K = 0,98 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,0615 | 100m3 |
| 18 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,1231 | 100m3 |
| 19 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,1538 | 100m3 |
| 20 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,8204 | 100m2 |
| 21 | Bê tông nhựa C19 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 13,635 | tấn |
| 22 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,8204 | 100m2 |
| 23 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1,0255 | 100m2 |
| 24 | Bê tông nhựa C12,5 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 12,4291 | tấn |
| 25 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1,0255 | 100m2 |
| B | PHÁ DỠ HÈ, XÂY DỰNG BỒN CÂY MỚI | |||
| 1 | Đào xúc gạch block hiện trạng, đất cấp IV | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,4675 | 100m3 |
| 2 | Đào xúc kết cấu hè hiện trạng, đất cấp III | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1,1686 | 100m3 |
| 3 | Đào phá bó vỉa, đan rãnh hiện trạng, đất bằng máy, đất cấp IV | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,3159 | 100m3 |
| 4 | Đào móng bồn cây, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo HSBCKTKT được duyệt | 8,66 | m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo HSBCKTKT được duyệt | 18,14 | m3 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa | Theo HSBCKTKT được duyệt | 41,74 | m3 |
| 7 | Phá dỡ kết cấu gạch bằng búa | Theo HSBCKTKT được duyệt | 37,23 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, đất cấp IV, Bãi Pháp Vân | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1,7545 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, đất cấp III, Bãi Pháp Vân | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1,2552 | 100m3 |
| 10 | Ván khuôn móng cột | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,2496 | 100m2 |
| 11 | Bê tông móng bồn cây, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 2,5 | m3 |
| 12 | Lớp vữa đệm dày 2cm, vữa XM M100 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 12,48 | m2 |
| 13 | Viên bó bồn cây bằng đá KT 15x10cm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 193,1429 | viên |
| 14 | Lắp dựng bó bồn cây bằng đá KT 15x10cm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 135,2 | m |
| C | HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng cống, đất cấp III | Theo HSBCKTKT được duyệt | 2,1873 | 100m3 |
| 2 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 11,43 | m3 |
| 3 | Đế cống D400 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 241 | cái |
| 4 | Lắp đặt đế cống, ĐK 400mm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 241 | cái |
| 5 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, ĐK 400mm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 49,116 | mối nối |
| 6 | Cống D400 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 120,29 | m |
| 7 | Lắp đặt ống cống bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, ĐK 400mm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 120,29 | đoạn |
| 8 | Bê tông đỡ mối nối, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 3,37 | m3 |
| 9 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1,4329 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, đất cấp III, Bãi Pháp Vân | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,7544 | 100m3 |
| 11 | Đào móng hố ga, đất cấp III | Theo HSBCKTKT được duyệt | 49,89 | m3 |
| 12 | Ván khuôn móng hố ga | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,1116 | 100m2 |
| 13 | Bê tông móng hố ga, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1,26 | m3 |
| 14 | Bê tông tấm đan bê tông M250, đá 1x2 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 2,52 | m3 |
| 15 | Bê tông cổ ga, bê tông M250, đá 1x2 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,6 | m3 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép hố ga ĐK ≤10mm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,1719 | tấn |
| 17 | Xây thành hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 5,58 | m3 |
| 18 | Trát tường trong hố ga dày 2cm, vữa XM M75 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 23,22 | m2 |
| 19 | Đắp đất hoàn trả hố đào - đất tận dụng | Theo HSBCKTKT được duyệt | 47,42 | m3 |
| 20 | Bộ ga gang có khóa chống mất cắp KT 900x900 tải trọng 125KN | Theo HSBCKTKT được duyệt | 6 | bộ |
| 21 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSBCKTKT được duyệt | 6 | 1cấu kiện |
| 22 | Viên vỉa hàm ếch dài 1,2m | Theo HSBCKTKT được duyệt | 6 | viên |
| 23 | Lắp dựng viên vỉa hàm ếch | Theo HSBCKTKT được duyệt | 7,2 | m |
| 24 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, đất cấp III, Bãi Pháp Vân | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,0247 | 100m3 |
| 25 | Đào móng hố ga, đất cấp III | Theo HSBCKTKT được duyệt | 18,13 | m3 |
| 26 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, đất cấp III, Bãi Pháp Vân | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,1813 | 100m3 |
| 27 | Ván khuôn móng cột | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,351 | 100m2 |
| 28 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,6 | m3 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép hố ga, ĐK ≤10mm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,0177 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép hố ga ĐK ≤18mm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,5262 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép hố ga, ĐK >18mm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,037 | tấn |
| 32 | Bê tông hố ga, bê tông M250, đá 1x2 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 5,14 | m3 |
| 33 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,1298 | 100m3 |
| 34 | Bộ nắp ga gang có khóa chống mất cắp KT 900x900 tải trọng 400KN | Theo HSBCKTKT được duyệt | 2 | cái |
| 35 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo HSBCKTKT được duyệt | 2 | 1cấu kiện |
| D | XỬ LÝ CÔNG TRÌNH NGẦM NỔI | |||
| 1 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn tấm đan | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,0394 | 100m2 |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,0379 | tấn |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤18mm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,071 | tấn |
| 4 | Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,528 | m3 |
| 5 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo HSBCKTKT được duyệt | 12 | 1cấu kiện |
| 6 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác, ván khuôn thân rãnh | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,2016 | 100m2 |
| 7 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép thân rãnh , ĐK ≤18mm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,1421 | tấn |
| 8 | Bê tông thân rãnh bê tông M250, đá 1x2 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,48 | m3 |
| 9 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp thân rãnh | Theo HSBCKTKT được duyệt | 12 | cái |
| 10 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,98 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,0085 | 100m3 |
| 11 | Tháo dỡ tủ điều khiển hiện trạng | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1 | 1 tủ |
| 12 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,432 | m3 |
| 13 | Đào móng tủ điều khiển, đất cấp II | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,288 | m3 |
| 14 | Ván khuôn móng cột | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,0288 | 100m2 |
| 15 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,432 | m3 |
| 16 | Lắp đặt khung móng tủ điều khiển | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1 | bộ |
| 17 | Thi công hệ cọc tiếp địa (Tính cho hệ 5 cọc) | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1 | 1 bộ |
| 18 | Lắp đặt tủ điều khiển vào vị trí mới | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1 | 1 tủ |
| 19 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, đất cấp II, Bãi Pháp Vân | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,0072 | 100m3 |
| E | SƠN, TỔ CHỨC GIAO THÔNG | |||
| 1 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang màu trắng, dày sơn 3mm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 198,4938 | m2 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,352 | m3 |
| 3 | Đào móng cột biển báo, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,352 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,352 | m3 |
| 5 | Tháo dỡ, lắp đặt cột và biển báo phản quang vị trí mới | Theo HSBCKTKT được duyệt | 4 | cái |
| 6 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, đất cấp IV, Bãi Pháp Vân | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,007 | 100m3 |
| F | ĐÁNH CHUYỂN VÀ TRỒNG MỚI CÂY XANH | |||
| 1 | Cắt tỉa làm thưa tán, thấp tán, hạ độ cao thực hiện chủ yếu bằng thủ công. Cây loại 2 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 26 | cây |
| 2 | Đánh chuyển, chăm sóc cây bóng mát ĐK thân | Theo HSBCKTKT được duyệt | 26 | cây |
| 3 | Vận chuyển bốc xếp lên, xuống phương tiện vận chuyển cây ra tỉnh lộ 70 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 26 | cây |
| 4 | Trồng, chăm sóc cây bóng mát - Cây Sấu | Theo HSBCKTKT được duyệt | 25 | cây/lần |
| 5 | Duy trì cây bóng mát mới trồng (thời gian 12 tháng) | Theo HSBCKTKT được duyệt | 5,1 | 10 cây/tháng |
| G | DI CHUYỂN CỘT ĐÈN TÍN HIỆU + CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,288 | m3 |
| 2 | Đào móng cột, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,288 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng cột | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,0192 | 100m2 |
| 4 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,288 | m3 |
| 5 | Lắp đặt khung móng cột đèn tín hiệu | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1 | bộ |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa HDPE xoắn, ĐK ống 65/50 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,02 | 100 m |
| 7 | Thi công hệ cọc tiếp địa (1 cọc) | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1 | 1 bộ |
| 8 | Thép tròn D10 nối tiếp địa lặp lại | Theo HSBCKTKT được duyệt | 2,5 | m |
| 9 | Đào mương cáp, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1,61 | m3 |
| 10 | Băng báo hiệu cáp | Theo HSBCKTKT được duyệt | 7 | m |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, ĐK ống 110mm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,07 | 100 m |
| 12 | Đắp cát nền hoàn trả móng cáp | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1,54 | m3 |
| 13 | Rải cáp ngầm CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x10mm2 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,71 | 100m |
| 14 | Tháo dỡ nắp ga gang hố cáp hiện trạng | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1 | 1cấu kiện |
| 15 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,35 | m3 |
| 16 | Phá dỡ thành gạch hố ga hiện trạng | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,61 | m3 |
| 17 | Đào móng hố cáp, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo HSBCKTKT được duyệt | 2,44 | m3 |
| 18 | Đắp cát đệm móng hố cáp | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,08 | m3 |
| 19 | Ván khuôn móng cột - đáy hố cáp | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,0074 | 100m2 |
| 20 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,23 | m3 |
| 21 | Xây hố cáp bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,61 | m3 |
| 22 | Trát thành trong hố cáp dày 2cm, vữa XM M75 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 2,46 | m2 |
| 23 | Ván khuôn xà mũ | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,0125 | 100m2 |
| 24 | Bê tông xà mũ, bê tông M250, đá 1x2 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,12 | m3 |
| 25 | Lắp dựng cốt thép xà mũ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,0045 | tấn |
| 26 | Lắp đặt lại bộ nắp ga gang hiện trạng trọng lượng > 50kg | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1 | 1cấu kiện |
| 27 | Tháo dỡ, Lắp dựng cột đèn tín hiệu giao thông trên cột không có cần vươn (chiều cao cột >3m và | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1 | cột |
| 28 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, đất cấp III, Bãi Pháp Vân | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,0559 | 100m3 |
| 29 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo HSBCKTKT được duyệt | 2,02 | m3 |
| 30 | Đào móng cột đèn chiếu sáng, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo HSBCKTKT được duyệt | 2,16 | m3 |
| 31 | Ván khuôn móng cột | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,072 | 100m2 |
| 32 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 2,02 | m3 |
| 33 | Lắp đặt khung móng M24x1375x8 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1 | bộ |
| 34 | Lắp đặt ống nhựa HDPE xoắn ĐK ống 65/50mm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,04 | 100 m |
| 35 | Thi công hệ cọc tiếp địa | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1 | 1 bộ |
| 36 | Thép tròn D10 nối tiếp địa lặp lại | Theo HSBCKTKT được duyệt | 2,5 | m |
| 37 | Bê tông móng, rộng >250cm, M100, đá 1x2 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,144 | m3 |
| 38 | Đào đường cáp hiện trạng, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo HSBCKTKT được duyệt | 5,94 | m3 |
| 39 | Đào đường cáp vị trí di chuyển, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo HSBCKTKT được duyệt | 5,94 | m3 |
| 40 | Băng báo hiệu cáp | Theo HSBCKTKT được duyệt | 21,2 | m |
| 41 | Đắp cát mương rãnh | Theo HSBCKTKT được duyệt | 4,66 | m3 |
| 42 | Đắp đất mương cáp – Đất tận dụng | Theo HSBCKTKT được duyệt | 2,86 | m3 |
| 43 | Di chuyển, Lắp dựng cột đèn bằng máy loại cột bê tông chiều cao cột | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1 | cột |
| 44 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, đất cấp III, Bãi Pháp Vân | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,132 | 100m3 |
| H | XỬ LÝ ĐƯỜNG CÁP THÔNG TIN | |||
| 1 | Đào đường cáp, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo HSBCKTKT được duyệt | 3,84 | m3 |
| 2 | Xếp gạch chỉ bảo vệ đường cáp | Theo HSBCKTKT được duyệt | 4,1558 | 1000 viên |
| 3 | Băng cảnh báo cáp | Theo HSBCKTKT được duyệt | 192 | m |
| 4 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,0384 | 100m3 |
| 5 | Đào móng hố cáp, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo HSBCKTKT được duyệt | 2,84 | m3 |
| 6 | Đắp cát đệm móng hố cáp | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1,32 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng cột - móng hố cáp | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,0296 | 100m2 |
| 8 | Bê tông móng đáy hố cáp, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,92 | m3 |
| 9 | Xây hố cáp bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 3,32 | m3 |
| 10 | Trát trong hố cáp dày 2cm, vữa XM M75 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 12,92 | m2 |
| 11 | Ván khuôn móng dài - ván khuôn xà mũ | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,05 | 100m2 |
| 12 | Bê tông xà mũ, bê tông M250, đá 1x2 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,48 | m3 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà mũ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,0179 | tấn |
| 14 | Bộ nắp ga gang 900x900 tải trọng 400KN có khóa chống mất cắp | Theo HSBCKTKT được duyệt | 4 | bộ |
| 15 | Lắp đặt bộ nắp ga gang 900x900 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 4 | bộ |
| 16 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, đất cấp III, Bãi Pháp Vân | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,0668 | 100m3 |
| I | ĐẢM BẢO AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Gia công cột bằng thép hình | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,5007 | tấn |
| 2 | Lắp cột thép các loại | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,5007 | tấn |
| 3 | Gia công hệ khung dàn | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,674 | tấn |
| 4 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,674 | tấn |
| 5 | Gia công xà gồ thép | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,4006 | tấn |
| 6 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,4006 | tấn |
| 7 | Hàng rào tôn đảm bảo an toàn giao thông | Theo HSBCKTKT được duyệt | 4,06 | 100m2 |
| 8 | Biển báo phản quang hình tròn | Theo HSBCKTKT được duyệt | 2 | cái |
| 9 | Biển báo tam giác phản quang cạnh 700mm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 2 | cái |
| 10 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,018 | 100m2 |
| 11 | Bê tông cọc, cột, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,2 | m3 |
| 12 | Cột thép D88,3 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 10,4 | m |
| 13 | Đèn cảnh báo giao thông | Theo HSBCKTKT được duyệt | 7 | cái |
| 14 | Còi đảm bảo an toàn giao thông | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1 | cái |
| 15 | Gậy chỉ huy | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1 | cái |
| 16 | Nhân công hướng dẫn, đảm bảo an toàn giao thông | Theo HSBCKTKT được duyệt | 30 | công |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi