Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình Khắc phục sạt lở Huyện ủy Bát Xát

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210426560-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/05/2021 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Phòng Kinh tế và Hạ tầng huyện Bát Xát tỉnh Lào Cai
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình Khắc phục sạt lở Huyện ủy Bát Xát
Số hiệu KHLCNT 20210426357
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Sự nghiệp kinh tế ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-24 16:24:00 đến ngày 2021-05-06 08:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,817,900,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A ĐÀO HÓT SỤT + KÈ CHÂN + HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC
1 Đào xúc đất - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 93,618 100m3
2 Đào xúc đất - Cấp đất III Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 7,884 100m3
3 Đào xúc đất - Cấp đất IV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 3,379 100m3
4 Đào móng kè - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,294 100m3
5 Đào móng kè - Cấp đất III Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 6,568 100m3
6 Đào móng kè - Cấp đất IV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2,815 100m3
7 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 7,316 100m3
8 Đào rãnh - Cấp đất III Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 212,997 m3
9 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,947 100m3
10 Đệm VXM M50 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 4,733 m3
11 VK bê tông rãnh Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 7,099 100m2
12 Bê tông rãnh M150, đá 2x4 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 70,988 m3
13 Đào rãnh - Cấp đất III Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 126,89 1m3
14 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,427 100m3
15 Đệm VXM M50 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 3,24 m3
16 VK bê tông rãnh Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 3,645 100m2
17 Bê tông rãnh M150, đá 2x4 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 40,5 m3
18 Bê tông tấm đan M200, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 10,8 m3
19 VK bê tông tấm đan Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,486 100m2
20 Cốt thép tấm đan Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,723 tấn
21 LĐ tấm đan Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 135 1cấu kiện
22 Đào móng hố thu - Cấp đất III Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 13,108 1m3
23 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,064 100m3
24 Đệm VXM M50 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,154 m3
25 Bê tông hố ga, bê tông M200, đá 2x4 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2,056 m3
26 VK bê tông hố ga Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,249 100m2
27 Bê tông tấm đan M200, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,512 m3
28 VK bê tông tấm đan Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,019 100m2
29 Cốt thép tấm đan Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,032 tấn
30 LĐ tấm đan Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 4 1cấu kiện
31 Đào móng - Cấp đất III Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 26,362 1m3
32 Đắp đất nền móng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 6,022 m3
33 Đệm VXM M50 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,064 m3
34 VK bê tông bậc thoát nước Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,39 100m2
35 Bê tông bậc thoát nước bê tông M200, đá 2x4 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 15,732 m3
36 Bê tông lót móng M100, đá 4x6 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 28,294 m3
37 Bê tông móng kè M200, đá 2x4 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 366,848 m3
38 Bê tông tường kè M200, đá 2x4 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 371,151 m3
39 VK bê tông móng kè Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 3,17 100m2
40 VK bê tông tường kè Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 6,961 100m2
41 Làm tầng lọc bằng đá dăm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2,916 m3
42 Bọc vải địa kỹ thuật tầng lọc Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,486 100m2
43 LĐ ống PVC D60 thoát nước sau kè Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,404 100m
44 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 68,6 m2
B KÈ KHUNG GIA CỐ MÁI TALUY
1 Đào móng khung gia cố - Cấp đất III Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 113,11 1m3
2 Lắp dựng cốt thép dầm khung ĐK ≤10mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 5,311 tấn
3 Lắp dựng cốt thép dầm khung, ĐK ≤18mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 15,005 tấn
4 Ván khuôn bê tông dầm khung Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 14,52 100m2
5 Đệm VXM M50 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 17,04 m3
6 Bê tông dầm khung ốp mái M200, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 195,4 m3
7 Đệm VXM M50 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 17,89 m3
8 Bê tông gia cố mặt cơ taluy + đỉnh kè M200, đá 2x4 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 89,43 m3
9 Vận chuyển đất sạt - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 93,618 100m3
10 Vận chuyển đất - Cấp đất IV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2,263 100m3
11 Vận chuyển đất - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,294 100m3
12 Vận chuyển đất - Cấp đất IV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 3,481 100m3
13 San đất bãi thải Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 93,618 100m3
C SÂN BÊ TÔNG + HÀNG RÀO + CỘT ĐÈN CHIẾU SÁNG + SỬA MẶT SÂN TENNIS
1 Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 37,52 m3
2 Lót bạt chống thấm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 7,504 100m2
3 Bê tông sân M200, đá 2x4 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 112,56 m3
4 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 20,8 10m
5 Đào đất móng trụ - Cấp đất I Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2,971 1m3
6 Bê tông móng trụ, M150, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2,285 m3
7 Ván khuôn móng trụ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,199 100m2
8 Gia công hàng rào lưới thép Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 165 m2
9 Gia công khung hàng rào Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2,661 tấn
10 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 122,809 1m2
11 Đào móng cột đèn - Cấp đất III Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2,458 1m3
12 Bê tông móng cột M150, đá 2x4 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,568 m3
13 VK bê tông móng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,09 100m2
14 Khung móng cột Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 4 bộ
15 Cột đèn chiếu sáng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 4 cột
16 Lắp dựng cột đèn Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 4 1 cột
17 Cần đèn cột đơn Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 4 cái
18 Lắp cần đèn Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 4 1 cần đèn
19 Bộ đèn Master S150w, không bao gồm bóng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 4 bộ
20 Bóng đèn S150w Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 4 bóng
21 Lắp choá đèn Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 4 bộ
22 Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,4 100m
23 Kéo dải dây cấp điện chiếu sáng 2x6mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,5 100m
24 Sơn phân tuyến đường Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 5 m2
25 Bả bằng bột bả vào mặt sân Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 260,757 m2
26 Sơn mặt sân tennis (3m2/kg) sơn 2 lớp Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 260,757 1m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->