Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210460477-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/05/2021 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Tam Hồng, huyện Yên Lạc, tỉnh Vĩnh Phúc |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210403723 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-24 16:10:00 đến ngày 2021-05-04 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,355,455,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 55,000,000 VNĐ ((Năm mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Đường giao thông | |||
| 1 | Đào bùn lẫn rác | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 58,014 | m3 |
| 2 | Đào móng băng rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất I | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 11,0227 | 1m3 |
| 3 | Vận chuyển đất - Cấp đất I | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 11,6028 | 100m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 96,55 | m3 |
| 5 | Đào gạch,đá | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 0,9517 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 1,9172 | 100m3 |
| 7 | Đào nền đường Cấp đất II | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 1.964,767 | 1m3 |
| 8 | Đào khuôn đường đất Cấp II | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 666,088 | 1m3 |
| 9 | Vận chuyển đất Cấp đất II | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 22,8586 | 100m3 |
| 10 | Mua đất C3 + vận chuyển | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 5.005,7673 | m3 |
| 11 | Đắp đất công trình, nền đường | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 3.661,063 | m3 |
| 12 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 6,0219 | 100m3 |
| 13 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 5,3529 | 100m3 |
| 14 | Dải bạt xác rắn | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 92,11 | m2 |
| 15 | Bê tông sản xuất, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 2x4, PCB30 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 18,422 | m3 |
| 16 | Mua BTN C19 , hàm lượng nhựa 5,3% | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 4,9908 | 100tấn |
| 17 | Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến công trình | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 4,9908 | 100tấn |
| 18 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 1kg/m2 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 30,6462 | 100m2 |
| 19 | Rải thảm bù vênh mặt đường bê tông nhựa C19 - Chiều dày trung bình dày 4cm | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 0,5018 | 100m2 |
| 20 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa C19 - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 29,4561 | 100m2 |
| 21 | Rải thảm bù vênh mặt đường bê tông nhựa C19 - Chiều dày trung bình lèn ép 3cm | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 0,3865 | 100m2 |
| B | Hạng mục thoát nước | |||
| 1 | Cắt khe dọc đường bê tông, chiều dày mặt đường ≤ 22cm | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 1,1661 | 100m |
| 2 | Tháo dỡ các cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng, trọng lượng cấu kiện ≤ 150kg | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 273 | cấu kiện |
| 3 | Tháo dỡ các cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng cấu kiện ≤ 250kg | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 10 | cấu kiện |
| 4 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 38,25 | m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 24,36 | m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 0,7619 | 100m3 |
| 7 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 259,633 | 1m3 |
| 8 | Vận chuyển đất - Cấp đất II | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 2,5964 | 100m3 |
| 9 | Thi công lớp đá đệm móng, đá 1x2 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 56,0089 | m3 |
| 10 | Ván khuôn móng | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 1,8128 | 100m2 |
| 11 | Bê tông mương cáp, rãnh nước, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 80,4882 | m3 |
| 12 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 116,058 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ hố thu | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 0,0879 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn gỗ mũ rãnh | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 2,2119 | 100m2 |
| 15 | Bê tông hố thu M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 0,94 | m3 |
| 16 | Bê tông mũ rãnh, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 24,3307 | m3 |
| 17 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 636,7304 | m2 |
| 18 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 3,6664 | tấn |
| 19 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≥10mm | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 5,4417 | tấn |
| 20 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 3,3024 | 100m2 |
| 21 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 84,8 | m3 |
| 22 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 557 | 1cấu kiện |
| 23 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 1,39 | m3 |
| 24 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 4,68 | m3 |
| 25 | Ván khuôn gỗ cống | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 0,5545 | 100m2 |
| 26 | Gia công, lắp đặt cốt thép cống, ĐK | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 0,022 | tấn |
| 27 | Gia công, lắp đặt cốt thép cống, ĐK ≥10mm | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 0,5682 | tấn |
| 28 | Bê tông thân cống SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 10,21 | m3 |
| 29 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 0,0063 | tấn |
| 30 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan,ĐK ≥10mm | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 0,3132 | tấn |
| 31 | Ván khuôn gỗ tường đầu, tường cánh | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 0,1326 | 100m2 |
| 32 | Bê tông tường đầu, tường cánh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 1,74 | m3 |
| C | Hạng mục kè đá | |||
| 1 | Làm bờ vây thi công. Bao gồm các công tác: Đóng cọc tre, đắp đất, phên tre nứa, phá dỡ bờ vây hoàn trả hiện trạng. | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 138 | m |
| 2 | Đào móng băng rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 68,869 | 1m3 |
| 3 | Vận chuyển đất Cấp đất I | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 0,6887 | 100m3 |
| 4 | Thi công lớp đá đệm móng, đá 1x2 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 62,94 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M100, PCB30 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 82,98 | m3 |
| 6 | Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB30 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 135,05 | m3 |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa PVC D60 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 151,2 | m |
| 8 | Ván khuôn gỗ gờ chắn bánh | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 0,5616 | 100m2 |
| 9 | Bê tông gờ chắn bánh - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 10,8 | m3 |
| 10 | Sơn gờ chắn bánh bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 100,8 | m2 |
| 11 | Đắp đất nền móng công trình | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 37,34 | m3 |
| D | Hạng mục điện chiếu sáng | |||
| 1 | Tháo dỡ cột điện cũ tập kết vào nơi quy định trong phạm vi | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 19 | cột |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 99,644 | 1m3 |
| 3 | Vận chuyển đất - Cấp đất II | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 0,9964 | 100m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 0,396 | 100m2 |
| 5 | Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 1,2 | m3 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 0,0458 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 0,1514 | tấn |
| 8 | Bê tông móng chiều rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 11,4 | m3 |
| 9 | Mua và lắp đặt hệ thống tiếp địa | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 12 | bộ |
| 10 | Lắp dựng cột bê tông chiều cao cột ≤10m bằng máy | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 12 | 1 cột |
| 11 | Mua đất C3+ vận chuyển | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 118,1484 | m3 |
| 12 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 0,8641 | 100m3 |
| 13 | Mua và lắp đặt móc cáp cùng phụ kiện đi dây điện | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 18 | bộ |
| 14 | Dịch chuyển đường điện | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 20 | công |
| 15 | TBG Tủ điều khiển chiếu sáng | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 2 | Tủ |
| 16 | Tủ điện tổng cả lắp đặt | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 1 | cái |
| 17 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 25mm2 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 509 | m |
| 18 | Phụ kiện neo dây tại các cột hạ thế | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 13 | bộ |
| 19 | Lắp cần đèn D60 + hộp chóa + bóng đèn led 100w | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 12 | 1 cần đèn |
| 20 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 24 | m |
| 21 | Lắp đặt hộp nối | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 12 | hộp |
| 22 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 2 | cái |
| 23 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 1 | cái |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 6 | m |
| E | Hạng mục An toàn giao thông | |||
| 1 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 116,02 | m2 |
| 2 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 3mm | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 61,68 | m2 |
| 3 | Mua biển tam giác cạnh 70cm | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 1 | chiếc |
| 4 | Mua cột biển báo ĐK=88.3mm | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 3,2 | m |
| 5 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 0,2 | 1m3 |
| 6 | Vận chuyển đất Cấp đất III | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 0,002 | 100m3 |
| 7 | Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 0,2 | m3 |
| 8 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển tam giác cạnh 70cm | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 1 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi