Gói thầu: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210459715-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/05/2021 16:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu UBND xã Quế An
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20210459554
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân hàng Vietcombank tài trợ 5 tỷ, còn lại là nguồn xã hội hóa và các nguồn thu hợp pháp khác của xã
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-24 16:03:00 đến ngày 2021-05-04 16:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,578,142,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A SAN NỀN
1 Đào san đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,979 100m3
2 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,979 100m3
3 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 8,323 100m3
4 Mua đất cấp 3 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 9,156 100m3
B NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III Chương V Yêu cầu kỹ thuật 6,49 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V Yêu cầu kỹ thuật 53,232 m3
3 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V Yêu cầu kỹ thuật 4,226 100m2
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 41,451 m3
5 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V Yêu cầu kỹ thuật 2,952 100m2
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,179 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 3,72 tấn
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 73,734 m3
9 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 27,872 m3
10 Ván khuôn gỗ GM Chương V Yêu cầu kỹ thuật 2,835 100m2
11 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,657 tấn
12 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V Yêu cầu kỹ thuật 3,242 tấn
13 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 28,345 m3
14 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 5,591 100m3
15 Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công Chương V Yêu cầu kỹ thuật 9,097 m3
16 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Chương V Yêu cầu kỹ thuật 143,05 m3
17 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 52,6 m3
18 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,293 tấn
19 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V Yêu cầu kỹ thuật 2,343 tấn
20 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Chương V Yêu cầu kỹ thuật 2,159 100m2
21 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 11,297 m3
22 Xây tường bằng gạch ống 8x8x19cm câu gạch thẻ 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 99,482 m3
23 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 17,944 m3
24 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 13,457 m3
25 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1,948 100m2
26 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,37 tấn
27 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,781 tấn
28 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 8,727 m3
29 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V Yêu cầu kỹ thuật 3,248 100m2
30 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,834 tấn
31 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V Yêu cầu kỹ thuật 3,59 tấn
32 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1,109 tấn
33 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 29,855 m3
34 Ván khuôn gỗ sàn tầng 1 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 5,574 100m2
35 Lắp dựng cốt thép sàn, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V Yêu cầu kỹ thuật 5,56 tấn
36 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 55,739 m3
37 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,277 tấn
38 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V Yêu cầu kỹ thuật 3,741 tấn
39 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Chương V Yêu cầu kỹ thuật 2,074 100m2
40 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 10,8 m3
41 Xây tường bằng gạch ống 8x8x19cm câu gạch thẻ 4x8x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 83,402 m3
42 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 35,168 m3
43 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 7,739 m3
44 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V Yêu cầu kỹ thuật 2,711 100m2
45 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,426 tấn
46 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1,039 tấn
47 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 10,476 m3
48 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V Yêu cầu kỹ thuật 2,856 100m2
49 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,772 tấn
50 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V Yêu cầu kỹ thuật 3,241 tấn
51 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1,193 tấn
52 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 27,516 m3
53 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V Yêu cầu kỹ thuật 6,873 100m2
54 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V Yêu cầu kỹ thuật 6,398 tấn
55 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 62,108 m3
56 Gia công xà gồ thép Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1,471 tấn
57 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V Yêu cầu kỹ thuật 137,722 1m2
58 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ, dày 0,45mm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 4,243 100m2
59 Lắp đặt cùm chống bão Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1.683 Cái
60 Gia công và lắt đặt tay vịn cầu thang bằng gỗ KT 8x10cm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 12,7 m
61 Gia công lắp đặt trụ gỗ cầu thang Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
62 Gia công lan can Inox Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,365 tấn
63 Lắp dựng lan can Inox Chương V Yêu cầu kỹ thuật 23,26 m2
64 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1.061,554 m2
65 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1.443,47 m2
66 Ốp tường trụ, cột gạch Ceramic 300x600 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 432,99 m2
67 Lát nền, sàn gạch Granite 600x600 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1.051,186 m2
68 Lát nền, sàn gạch ceramic 300x300 chống trượt Chương V Yêu cầu kỹ thuật 116,175 m2
69 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 103,95 m2
70 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1.076,3 m2
71 Trát trần, vữa XM M75 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1.244,69 m2
72 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 322,48 m
73 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 136,852 m2
74 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Chương V Yêu cầu kỹ thuật 136,852 m2
75 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V Yêu cầu kỹ thuật 3.868,41 m2
76 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1.061,554 m2
77 Gia công lắp dựng cửa sổ nhựa lõi thép + kính trắng 5mm (cường lực) Chương V Yêu cầu kỹ thuật 41,52 m2
78 Gia công lắp dựng cửa đi nhựa lõi thép + kính trắng 5mm (cường lực) Chương V Yêu cầu kỹ thuật 210,42 m2
79 Gia công lắp dựng vách kính nhựa lõi thép + kính trắng 5mm (cường lực) Chương V Yêu cầu kỹ thuật 10 m2
80 Làm vách ngăn nhà vệ sinh bằng tấm Compact HPL Chương V Yêu cầu kỹ thuật 30,16 m2
81 Lát đá bậc cầu thang, bậc cấp đá granite Chương V Yêu cầu kỹ thuật 64,198 m2
82 Sản xuất, lắp dựng khuôn hoa cửa Inox Chương V Yêu cầu kỹ thuật 41,52 m2
83 Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao Chương V Yêu cầu kỹ thuật 68,72 m2
84 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Chương V Yêu cầu kỹ thuật 10,245 100m2
85 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m Chương V Yêu cầu kỹ thuật 6,121 100m2
86 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 114mm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1,5 100m
87 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1,8 100m
88 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 2,7 100m
89 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,15 100m
90 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27mm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1,2 100m
91 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 21mm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,6 100m
92 Lắp đặt co, tê, Y, lơi nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 70 cái
93 Lắp đặt co, tê, Y, lơi nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 109 cái
94 Lắp đặt co, tê, Y, lơinhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 42 cái
95 Lắp đặt co, tê, Y, lơi nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 68 cái
96 Lắp đặt co, tê, Y, lơi nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 42 cái
97 Lắp đặt co, tê, Y, lơi miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 33 cái
98 Lắp đặt xí bệt trẻ em Chương V Yêu cầu kỹ thuật 36 bộ
99 Lắp đặt xí bệt người lớn Chương V Yêu cầu kỹ thuật 3 bộ
100 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V Yêu cầu kỹ thuật 12 bộ
101 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
102 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V Yêu cầu kỹ thuật 51 bộ
103 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V Yêu cầu kỹ thuật 39 bộ
104 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 22 cái
105 Lắp đặt bể nước Inox 1m3 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 2 bể
106 Lắp đặt máy bơm nước Panasonic A-130JAK-SV5 125W Chương V Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
107 Lắp đặt van ren, ĐK 27mm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
108 Lắp đặt van ren, ĐK 34mm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
109 Lắp đặt puli sứ kẹp tường Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
110 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 400 m
111 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 27mm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 200 m
112 Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 700 m
113 Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 800 m
114 Lắp đặt dây đơn 4mm2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 200 m
115 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột, (3x16 + 1x10)mm2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 100 m
116 Lắp đặt quạt treo tường Chương V Yêu cầu kỹ thuật 56 cái
117 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Chương V Yêu cầu kỹ thuật 43 bộ
118 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Chương V Yêu cầu kỹ thuật 22 bộ
119 Lắp đặt đèn trang trí âm trần Led D300 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 47 bộ
120 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT 60x100mm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 93 hộp
121 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT 100x100mm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 50 hộp
122 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, chiều cao lắp đặt Chương V Yêu cầu kỹ thuật 2 1 tủ
123 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V Yêu cầu kỹ thuật 52 cái
124 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V Yêu cầu kỹ thuật 16 cái
125 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V Yêu cầu kỹ thuật 23 cái
126 Lắp đặt công tắc 1 hạt 2 chiều Chương V Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
127 Lắp đặt các automat 1 pha 15A Chương V Yêu cầu kỹ thuật 13 cái
128 Lắp đặt các automat 1 pha 50A Chương V Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
129 Lắp đặt các automat 3 pha 63A Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
130 Bảng đồng tiếp địa (bao gồm cọc tiếp địa) Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
131 Gia công kim thu sét, dài 1,2m Chương V Yêu cầu kỹ thuật 17 cái
132 Lắp đặt kim thu sét, dài 1,2m Chương V Yêu cầu kỹ thuật 17 cái
133 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 48 m
134 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 110 m
135 Đóng cọc chống sét, cọc có sẵn V50x50x5 , L=1,5m Chương V Yêu cầu kỹ thuật 20 cọc
136 Đào mương tiếp địa, bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V Yêu cầu kỹ thuật 19,2 m3
137 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V Yêu cầu kỹ thuật 19,2 m3
138 Sơn chống rỉ Chương V Yêu cầu kỹ thuật 5 kg
139 Móc U neo dây dẫn mạ kẽm Đk 10mm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 60 cái
C Hầm tự hoại số 01
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III Chương V Yêu cầu kỹ thuật 15,268 m3
2 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Chương V Yêu cầu kỹ thuật 5,089 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1,836 m3
4 Xây móng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤30cm, vữa XM M75 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 3,418 m3
5 Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 35,228 m2
6 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 35,228 m2
7 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 4,76 m2
8 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,536 m3
9 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,052 tấn
10 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,094 100m2
11 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương V Yêu cầu kỹ thuật 7 cái
12 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
13 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,04 100m
D Hầm tự hoại số 02
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III Chương V Yêu cầu kỹ thuật 15,268 m3
2 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Chương V Yêu cầu kỹ thuật 5,089 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1,836 m3
4 Xây móng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤30cm, vữa XM M75 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 3,418 m3
5 Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 35,228 m2
6 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 35,228 m2
7 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 4,76 m2
8 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,536 m3
9 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,052 tấn
10 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,094 100m2
11 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương V Yêu cầu kỹ thuật 7 cái
12 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
13 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,04 100m
E CẦU THANG THOÁT HIỂM
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V Yêu cầu kỹ thuật 9,684 m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1,132 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1,463 m3
4 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,096 100m2
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,018 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,084 tấn
7 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1,873 m3
8 Ván khuôn gỗ GM Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,133 100m2
9 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,029 tấn
10 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,157 tấn
11 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1,434 m3
12 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V Yêu cầu kỹ thuật 6,047 m3
13 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,113 tấn
14 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,113 tấn
15 Gia công thang sắt Chương V Yêu cầu kỹ thuật 2,277 tấn
16 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m (vận dụng lắp dựng cầu thang sắt) Chương V Yêu cầu kỹ thuật 2,277 tấn
17 Gia công lan can Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,324 tấn
18 Lắp dựng lan can sắt Chương V Yêu cầu kỹ thuật 28,44 m2
19 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V Yêu cầu kỹ thuật 79,955 1m2
F BỂ CHỨA NƯỚC PCCC
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤10m-đất cấp III Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,625 100m3
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,108 100m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 3,944 m3
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 5,544 m3
5 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 6,78 m3
6 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 5,544 m3
7 Lắp dựng cốt thép bể nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,449 tấn
8 Lắp dựng cốt thép bể nước , ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V Yêu cầu kỹ thuật 2,298 tấn
9 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,904 100m2
10 Ván khuôn móng - Móng vuông, chữ nhật Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,037 100m2
11 Ván khuôn gỗ nắp bể nước Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,406 100m2
12 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 110,96 m2
13 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1,485 m3
14 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,018 m3
15 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,005 100m2
16 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,66 m2
17 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,003 tấn
18 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 13,83 m2
19 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 15,51 m2
20 Gia công xà gồ thép Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,036 tấn
21 Lắp dựng xà gồ thép Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,036 tấn
22 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,064 100m2
23 GCLD cửa đi sắt mạ kẽm kính trắng dày 5 ly (bao gồm khung hoa bảo vệ kính, phụ kiện) Chương V Yêu cầu kỹ thuật 2,16 m2
24 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V Yêu cầu kỹ thuật 16,17 m2
25 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V Yêu cầu kỹ thuật 13,83 m2
G HỆ THỐNG PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY
1 Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V Yêu cầu kỹ thuật 26,4 m3
2 Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công Chương V Yêu cầu kỹ thuật 4,8 m3
3 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,198 100m3
4 Lắp đặt ống thép mạ kẽm bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 100x3,2mm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,6 100m
5 Lắp đặt cút thép mạ kẽm nối bằng p/p hàn, DN 100x3,2mm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 20 cái
6 Lắp đặt cút thép mạ kẽm nối bằng p/p hàn, DN 100x3,2mm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
7 Lắp đặt ống thép mạ kẽm bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 80x3,2mm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,4 100m
8 Lắp đặt cút thép mạ kẽm nối bằng p/p hàn, DN 80x3,2mm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
9 Lắp đặt cút thép mạ kẽm nối bằng p/p hàn, DN 80x3,2mm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
10 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V Yêu cầu kỹ thuật 28,888 1m2
11 Lắp đặt mối nối mềm, ĐK 100mm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
12 Lắp đặt y lọc đường kính DN100mm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
13 Lắp đặt luppe đường kính DN100mm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
14 Lắp đặt van mặt bích, ĐK 100mm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
15 Lắp đặt khóa gạt mặt bích, ĐK 100mm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
16 Lắp đặt van ren, ĐK ≤25mm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
17 Lắp đặt van xả khí, ĐK 25mm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
18 Lắp đặt đồng hồ đo áp lực Chương V Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
19 Lắp bích thép, ĐK 100mm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 3 cặp bích
20 Lắp đặt trụ chữa cháy ngoài nhà 2 cửa Chương V Yêu cầu kỹ thuật 3 bộ
21 Lắp đặt tủ chữa cháy ngoài nhà 600x500x200 gồm: + 2 Cuộn vòi DN65 x20m + 2 Lăng phun DN65x13mm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 2 tủ
22 Bộ chữa cháy (Bình chữa cháy MT3, MFZ8, tiêu lệnh, giá treo) Chương V Yêu cầu kỹ thuật 6 bộ
23 Lắp đặt tủ điều khiển bơm chữa cháy Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
24 Lắp đặt cáp 3x16+1x10mm2 cấp nguồn bơm chữa cháy Chương V Yêu cầu kỹ thuật 40 m
25 Lắp đặt đầu báo cháy khói Chương V Yêu cầu kỹ thuật 21 bộ
26 Tổ hợp chuông đèn nút ấn Chương V Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
27 Trung tâm báo cháy 4 zone Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1 tủ
28 Bộ nguồn phụ Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
29 Lắp đặt điện trở cuối kênh Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
30 Lắp đặt đèn EXT thoát hiểm (bao gồm hướng mũi tên) Chương V Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
31 Lắp đặt đèn báo sự cố Chương V Yêu cầu kỹ thuật 6 bộ
32 Lắp đặt dây nguồn báo cháy loại dây 2x1,5mm2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 80 m
33 Lắp đặt dây nguồn báo cháy loại dây 2x2,5mm2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 200 m
34 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, Ống luồn tròn PVC - H.SERIES phi 25 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 180 m
35 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 20 hộp
36 Lắp đặt linh kiện báo cháy Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
37 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Chương V Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
38 Lắp đặt máy bơm nước chữa cháy động cơ điện công xuất 45m3/h Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1 1 máy
39 Lắp đặt máy bơm nước chữa cháy động cơ Diezen công xuất 45m3/h Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1 1 máy
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->