Gói thầu: Gói thầu số 1: Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210460562-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/05/2021 16:05:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Đông Anh
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20210460489
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 360 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-24 15:46:00 đến ngày 2021-05-04 16:05:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,974,269,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phá dỡ
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mục II, chương V 33,25 m2
2 Tháo dỡ khuôn cửa kép Mục II, chương V 71,3 m
3 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại Mục II, chương V 1,9574 m3
4 Tháo dỡ tấm lợp - Tôn Mục II, chương V 1,5458 100m2
5 Bốc xếp tấm lợp các loại Mục II, chương V 1,5458 100m2
6 Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ Mục II, chương V 0,4076 tấn
7 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m Mục II, chương V 0,0269 tấn
8 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mục II, chương V 75,0238 m3
9 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn Mục II, chương V 57,7862 m3
10 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn Mục II, chương V 22,8532 m3
11 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Mục II, chương V 135,2019 m3
12 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T Mục II, chương V 135,2019 m3
13 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mục II, chương V 28,7 m2
14 Tháo dỡ khuôn cửa kép Mục II, chương V 62 m
15 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại Mục II, chương V 1,6936 m3
16 Tháo dỡ tấm lợp - Tôn Mục II, chương V 0,9957 100m2
17 Bốc xếp tấm lợp các loại Mục II, chương V 0,9957 100m2
18 Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ Mục II, chương V 0,2814 tấn
19 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m Mục II, chương V 0,1189 tấn
20 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mục II, chương V 71,3937 m3
21 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn Mục II, chương V 55,0375 m3
22 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn Mục II, chương V 20,3568 m3
23 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Mục II, chương V 148,8819 m3
24 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T Mục II, chương V 148,8819 m3
25 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mục II, chương V 4,515 m2
26 Tháo dỡ khuôn cửa kép Mục II, chương V 9,03 m
27 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại Mục II, chương V 1,6936 m3
28 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mục II, chương V 16,3065 m3
29 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn Mục II, chương V 11,2773 m3
30 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn Mục II, chương V 3,2524 m3
31 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Mục II, chương V 32,5298 m3
32 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T Mục II, chương V 32,5298 m3
33 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mục II, chương V 10,95 m2
34 Tháo dỡ khuôn cửa kép Mục II, chương V 21,9 m
35 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại Mục II, chương V 1,6936 m3
36 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m Mục II, chương V 0,0446 tấn
37 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mục II, chương V 27,5836 m3
38 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn Mục II, chương V 26,2103 m3
39 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn Mục II, chương V 4,9307 m3
40 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Mục II, chương V 60,4628 m3
41 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T Mục II, chương V 60,4628 m3
42 Tháo dỡ tấm lợp - Tôn Mục II, chương V 0,3621 100m2
43 Bốc xếp tấm lợp các loại Mục II, chương V 0,3621 100m2
44 Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ Mục II, chương V 0,3323 tấn
45 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn Mục II, chương V 0,3194 m3
46 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn Mục II, chương V 4,0275 m3
47 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Mục II, chương V 4,6792 m3
48 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T Mục II, chương V 4,6792 m3
B Hạ tầng kỹ thuật
1 Phát rừng loại I bằng thủ công, mật độ cây TC/100m2: 0 cây Mục II, chương V 2,075 100m2
2 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤20cm Mục II, chương V 5 cây
3 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤30cm Mục II, chương V 4 cây
4 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤40cm Mục II, chương V 4 cây
5 Bốc xếp, vận chuyển cây Mục II, chương V 13 1 cây
6 Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp I Mục II, chương V 8,307 m3
7 Đào san đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I Mục II, chương V 0,7476 100m3
8 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục II, chương V 2,652 100m3
9 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp I Mục II, chương V 28,6113 m3
10 Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 25mm Mục II, chương V 1,76 100 m
11 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 25mm Mục II, chương V 50
12 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 25mm Mục II, chương V 20 cái
13 Lắp đặt cút, tê\ nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 25mm Mục II, chương V 4 cái
14 Xếp gạch báo ống nước Mục II, chương V 433,5045 viên
15 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục II, chương V 0,2861 100m3
16 Lắp đặt máy bơm, Pentax cam 100, công suất 1HP, cột áp 47-10, lưu lượng 3.6m3 Mục II, chương V 2 cái
17 Lắp đặt Zắc co D25 Mục II, chương V 10 cái
18 Lắp đặt van khóa D25 Mục II, chương V 9 cái
19 Đai giữ ống Mục II, chương V 30 bộ
20 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mục II, chương V 4 bộ
21 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mục II, chương V 0,0086 100m2
22 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mục II, chương V 0,1166 m3
23 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mục II, chương V 0,0949 m3
24 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Mục II, chương V 1,1792 m2
25 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Mục II, chương V 9,66 10m
26 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mục II, chương V 10,3362 m3
27 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Mục II, chương V 20,4298 m3
28 Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II Mục II, chương V 1,8387 100m3
29 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục II, chương V 0,4595 100m2
30 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mục II, chương V 20,7704 m3
31 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Mục II, chương V 34,2903 m3
32 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục II, chương V 151,2408 m2
33 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Mục II, chương V 58,0848 m2
34 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mục II, chương V 0,4694 100m2
35 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mục II, chương V 0,7075 tấn
36 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mục II, chương V 8,7313 m3
37 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy Mục II, chương V 147 cái
38 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục II, chương V 1,1807 100m3
39 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Mục II, chương V 1,0672 100m3
40 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II Mục II, chương V 1,0672 100m3
41 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II Mục II, chương V 1,0672 100m3
42 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mục II, chương V 1,1852 m3
43 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Mục II, chương V 11,552 m3
44 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Mục II, chương V 0,38 m3
45 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, ĐK 300mm Mục II, chương V 12 cái
46 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, ĐK ≤300mm Mục II, chương V 4 1 đoạn ống
47 Nối ống bê tông bằng p/p xảm, ĐK 300mm Mục II, chương V 2 mối nối
48 Đắp móng đường ống bằng thủ công Mục II, chương V 10,032 m3
49 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Mục II, chương V 0,1274 100m3
50 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II Mục II, chương V 0,1274 100m3
51 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II Mục II, chương V 0,1274 100m3
52 Ni lông lót bê tông Mục II, chương V 0,0593 100m2
53 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mục II, chương V 1,1852 m3
54 Ni lông lót bê tông Mục II, chương V 6,8 100m2
55 Bê tông nền, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 2x4 Mục II, chương V 68 m3
56 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Mục II, chương V 680 m2
57 Lát gạch xi măng. Lát gạch Terrazzo 400x400x30. Mục II, chương V 680 m2
58 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I Mục II, chương V 15,965 m3
59 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục II, chương V 0,3268 100m2
60 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mục II, chương V 5,88 m3
61 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Mục II, chương V 15,6464 m3
62 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục II, chương V 99,06 m2
63 Ốp gạch vào tường, trụ, cột, kích thước gạch 60x240mm Mục II, chương V 76,2 m2
64 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mục II, chương V 6,745 m3
65 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục II, chương V 0,9452 100m3
66 Mua đất màu trồng cây Mục II, chương V 28,3545 m3
67 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn Mục II, chương V 8,7444 m3
68 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Mục II, chương V 8,7444 m3
69 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T Mục II, chương V 8,7444 m3
70 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II Mục II, chương V 21,1959 m3
71 Lưới ni lông báo hiệu cáp ngầm Mục II, chương V 49,0645 m2
72 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong Mục II, chương V 0,4906 100m2
73 Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ Mục II, chương V 0,446 1000v
74 Mua gạch chỉ Mục II, chương V 446 viên
75 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục II, chương V 0,212 100m3
76 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính Mục II, chương V 0,61 100m
77 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính Mục II, chương V 2,17 100m
78 Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm. Trọng lượng cáp Mục II, chương V 0,705 100m
79 Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm. Trọng lượng cáp Mục II, chương V 2,267 100m
80 Mua Cáp ngầm CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x50+1x25mm2 Mục II, chương V 70,5 m
81 Mua Cáp ngầm CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x16mm2+1x10 Mục II, chương V 42,9 m
82 Mua Cáp ngầm Cáp ngầm CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 2x10mm2 Mục II, chương V 93,6 m
83 Mua Cáp ngầm Cáp ngầm CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 2x4mm2 Mục II, chương V 52,3 m
84 Luồn cáp ngầm cửa cột Mục II, chương V 30 1 đầu cáp
85 Lắp đặt tủ điện hạ thế, tủ xoay chiều 3 pha Mục II, chương V 1 1 tủ
86 Tủ điện tổng bằng tôn dày 2ly, sơn tĩnh điện, dạng treo tường, KT 1000x600x300 không bao gồm thiết bị bên trong Mục II, chương V 1 cái
87 Lắp đặt tủ điện hạ thế, tủ xoay chiều 1 pha Mục II, chương V 1 1 tủ
88 Tủ điện KT 200x300x100 Mục II, chương V 1 cái
89 Lắp đặt át tômát và khởi động từ Mục II, chương V 1 1 cái
90 Aptomat 3 pha MCCB 60A 3P Mục II, chương V 2 cái
91 Aptomat 3 pha MCB 30A 2P Mục II, chương V 1 cái
92 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp 35mm2 Mục II, chương V 46 10 đầu cốt
93 Bu lông + đai ốc Mục II, chương V 4 bộ
94 Thanh cái đồng Mục II, chương V 4 thanh
95 Mốc sứ báo hiệu cáp Mục II, chương V 13 cái
96 Dây đồng trần M10 Mục II, chương V 96,3 m
97 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm Mục II, chương V 103,8 m
98 Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp II Mục II, chương V 3,0375 m3
99 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục II, chương V 0,0304 100m3
100 Cọc tiếp địa cột điện: 2xL63x63x6 dài 2,5m Mục II, chương V 3 cái
101 Làm tiếp địa cho cột điện, cột đèn Mục II, chương V 3 1 bộ
102 Cung cấp và gia công thép các loại mạ kẽm nhúng nóng Mục II, chương V 4,6275 kg
103 Bu lông+đai ốc M16x50 bắt tai tiếp địa Mục II, chương V 3 bộ
104 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II Mục II, chương V 2,496 m3
105 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mục II, chương V 0,096 100m2
106 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mục II, chương V 1,92 m3
107 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục II, chương V 0,0442 100m3
108 Lắp bảng điện cửa cột Mục II, chương V 3 bảng
109 Cầu đấu dây 60A-500W-4 mắt: Mục II, chương V 3 Cái
110 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Mục II, chương V 3 cái
111 Bulon + êcu M6x50 Mục II, chương V 12 bộ
112 Lắp dựng cột đèn bằng máy loại cột thép chiều cao cột Mục II, chương V 3 cột
113 Cột bát giác liền cần cao 8m Mục II, chương V 3 bộ
114 Lắp choá đèn - Đèn cao áp ở độ cao ≤12m Mục II, chương V 3 1 choá
115 Đèn chiếu sáng đường Led 100W Mục II, chương V 3 bộ
116 Luồn cáp ngầm cửa cột Mục II, chương V 6 1 đầu cáp
117 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m Mục II, chương V 0,5857 tấn
118 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mục II, chương V 0,0515 m3
119 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm Mục II, chương V 0,1933 m3
120 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mục II, chương V 1,0825 m3
121 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mục II, chương V 208,072 m2
122 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục II, chương V 93,1119 m2
123 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục II, chương V 117,989 m2
124 Gia công cửa sắt, hoa sắt Mục II, chương V 1,1293 tấn
125 Lắp dựng hoa sắt cửa Mục II, chương V 45,383 m2
126 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục II, chương V 41,1042 1m2
127 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Mục II, chương V 28,7365 m3
128 Xúc đá tảng, cục bê tông lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 3,6m3, ĐK 0,4-1m Mục II, chương V 0,2874 100m3
129 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô 7 tấn Mục II, chương V 28,7365 m3
130 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T Mục II, chương V 28,7365 m3
131 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục II, chương V 0,4597 100m2
132 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục II, chương V 0,1071 tấn
133 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mục II, chương V 0,4373 tấn
134 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mục II, chương V 5,4049 m3
135 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mục II, chương V 29,907 m3
136 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục II, chương V 267,4848 m2
137 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục II, chương V 637,4803 m2
138 Tháo tấm lợp tôn Mục II, chương V 2,748 m2
139 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mục II, chương V 9,6448 m2
140 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục II, chương V 9,6448 m2
141 Gia công cửa sắt, hoa sắt Mục II, chương V 0,1973 tấn
142 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mục II, chương V 8,6112 m2
143 Bản lề cối Mục II, chương V 8 bộ
144 Bánh xe Mục II, chương V 2 bộ
145 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục II, chương V 13,8393 1m2
146 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục II, chương V 1.121,7355 m2
147 Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox Mục II, chương V 3,9753 m2
148 Sản xuất lắp đặt chữ nổi bằng đồng gắn lên đá (biển cổng trạm y tế) Mục II, chương V 1 gói
C Nhà trạm
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I Mục II, chương V 1,8853 100m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp I Mục II, chương V 20,9466 m3
3 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mục II, chương V 0,6754 100m2
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mục II, chương V 24,205 m3
5 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mục II, chương V 1,0012 100m2
6 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục II, chương V 2,3414 100m2
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mục II, chương V 1,0993 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mục II, chương V 4,9079 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Mục II, chương V 1,147 tấn
10 Bê tông móng, rộng ≤250cm, máy bơm bê tông, M250, đá 1x2 Mục II, chương V 87,348 m3
11 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Mục II, chương V 14,7353 m3
12 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục II, chương V 1,8853 100m3
13 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục II, chương V 1,4143 100m3
14 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II Mục II, chương V 0,2177 100m3
15 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mục II, chương V 0,0294 100m2
16 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mục II, chương V 0,905 m3
17 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mục II, chương V 0,1356 tấn
18 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mục II, chương V 1,1799 m3
19 Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Mục II, chương V 3,9116 m3
20 Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75 Mục II, chương V 20,475 m2
21 Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75 Mục II, chương V 20,475 m2
22 Quét nước xi măng 2 nước Mục II, chương V 20,475 m2
23 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 Mục II, chương V 4,1946 m2
24 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mục II, chương V 0,0494 100m2
25 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mục II, chương V 0,0852 tấn
26 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mục II, chương V 0,8008 m3
27 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy Mục II, chương V 11 cái
28 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 110mm Mục II, chương V 0,06 100m
29 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm Mục II, chương V 3 cái
30 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mục II, chương V 0,2177 m3
31 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Mục II, chương V 2,0328 100m2
32 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mục II, chương V 0,3224 tấn
33 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mục II, chương V 2,2074 tấn
34 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2 Mục II, chương V 12,5356 m3
35 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Mục II, chương V 2,5705 100m2
36 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục II, chương V 0,5497 tấn
37 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mục II, chương V 3,2477 tấn
38 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Mục II, chương V 0,2568 tấn
39 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm bê tông, M250, đá 1x2 Mục II, chương V 22,642 m3
40 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m Mục II, chương V 6,1394 100m2
41 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mục II, chương V 5,3106 tấn
42 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm bê tông, M250, đá 1x2 Mục II, chương V 57,9005 m3
43 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Mục II, chương V 0,2066 100m2
44 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục II, chương V 0,1639 tấn
45 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Mục II, chương V 0,2979 tấn
46 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mục II, chương V 2,6617 m3
47 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mục II, chương V 1,2744 100m2
48 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục II, chương V 0,5429 tấn
49 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Mục II, chương V 0,3249 tấn
50 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Mục II, chương V 10,3586 m3
51 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mục II, chương V 278,0796 m3
52 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mục II, chương V 15,0245 m3
53 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mục II, chương V 12,2407 m3
54 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục II, chương V 506,6191 m2
55 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục II, chương V 356,8526 m2
56 Trát trần, vữa XM M75 Mục II, chương V 89,5956 m2
57 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục II, chương V 390,6477 m2
58 Lát đá bậc cầu thang, hèm cửa Mục II, chương V 55,3477 m2
59 Lát đá mặt bệ các loại Mục II, chương V 17,1 m2
60 Chân ke inox 304 đỡ mặt đá chậu rửa (bao gồm hộp inox, phụ kiện, gia công và lắp đặt) Mục II, chương V 53,4 kg
61 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Mục II, chương V 318,62 m
62 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Mục II, chương V 96,6478 m2
63 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Mục II, chương V 96,6478 m2
64 Lát gạch đất nung-tiết diện gạch ≤0,16m2 Mục II, chương V 34,6104 m2
65 Ốp gạch vào inax Viz 2 ghi sáng vào tường nhà Mục II, chương V 88,1484 m2
66 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Mục II, chương V 30,7215 m2
67 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mục II, chương V 1,3044 m3
68 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Mục II, chương V 1,3044 m2
69 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,36m2 Mục II, chương V 22,9252 m2
70 Lát đá mặt bệ các loại Mục II, chương V 9,55 m2
71 Bê tông nền, máy bơm bê tông, M150, đá 1x2 Mục II, chương V 23,73 m3
72 Ni lông lót bê tông Mục II, chương V 2,373 100m2
73 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Mục II, chương V 418,2 m2
74 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 600x600 Mục II, chương V 210 m2
75 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 600x600. men khô Mục II, chương V 208,3 m2
76 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 300x600 Mục II, chương V 787,9441 m2
77 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 300x300 Mục II, chương V 24,084 m2
78 Làm hệ nhôm trần nhôm Clip-in đột lỗ tiêu âm tấm 600x600 Mục II, chương V 424,2 m2
79 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục II, chương V 373,2026 m2
80 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục II, chương V 782,2269 m2
81 Cửa đi 2 cánh quay, nhôm định hình XingFa dày 2mm, kính an toàn 8.38mm; phụ kiện Kinlong đồng bộ Mục II, chương V 4,185 m2
82 Cửa đi 2 cánh quay, nhôm định hình XingFa dày 1.4mm; kính an toàn 6.38mm; phụ kiện Kinlong đồng bộ Mục II, chương V 42,3 m2
83 Cửa đi 1 cánh trượt, nhôm định hình XingFa dày 1.4mm; kính an toàn 6.38mm, phụ kiện Kinlong đồng bộ Mục II, chương V 11,22 m2
84 Cửa đi 1 cánh quay, nhôm định hình XingFa dày 1.4mm; kính an toàn 6.38mm, phụ kiện Kinlong đồng bộ Mục II, chương V 21,375 m2
85 Cửa sổ 2 cánh mở trượt, nhôm định hình XingFa dày 1.4mm; kính an toàn 6.38mm; phụ kiện Kinlong đồng bộ Mục II, chương V 58,518 m2
86 Cửa sổ 2 cánh quay, nhôm định hình XingFa dày 1.4mm; kính an toàn 6.38mm; phụ kiện Kinlong đồng bộ Mục II, chương V 24,192 m2
87 Cửa sổ 1 cánh hất, nhôm định hình XingFa dày 1.4mm; kính an toàn 6.38mm; phụ kiện Kinlong đồng bộ. Mục II, chương V 6,352 m2
88 Vách kính, nhôm định hình hệ XingFa dày 1.4mm; kính trắng an toàn 6.38mm; phụ kiện Kinlong đồng bộ Mục II, chương V 75,66 m2
89 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mục II, chương V 243,802 m2
90 Sản xuất, lắp đặt vách ngăn compact khu vệ sinh (đầy đủ phụ kiện, theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt) Mục II, chương V 13,926 m2
91 Sản suất, gia công khung inox bảo vệ cửa. Mục II, chương V 736,86 kg
92 Sản suất, gia công khung inox bảo vệ, lan can tay vịn cầu thang Mục II, chương V 149,355 kg
93 Lắp dựng hoa sắt cửa Mục II, chương V 111,256 m2
94 Lắp dựng lan can sắt Mục II, chương V 18,0629 m2
95 Bu lông inox M8x80 Mục II, chương V 60 bộ
96 Gia công xà gồ thép Mục II, chương V 1,5336 tấn
97 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục II, chương V 163,3 1m2
98 Lắp dựng xà gồ thép Mục II, chương V 1,5336 tấn
99 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Mục II, chương V 2,4416 100m2
100 Úp nóc, úp sườn tôn dày 0,47 Mục II, chương V 43,52 md
101 Biển tên phòng decan dán tấm meca kt 200x300mm Mục II, chương V 20 tấm
102 Chữ đồng nổi dán mặt tiền, kích thước và font chữ theo bản vẽ được duyệt Mục II, chương V 39 chữ
103 Sản xuất và lắp dựng cửa thang Inox 304 lên mái Mục II, chương V 29,593 kg
104 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Mục II, chương V 6,3461 100m2
105 Lắp đặt đèn led panel KT 600x600 Mục II, chương V 38 bộ
106 Đèn led ốp trần 250x250-36W Mục II, chương V 3 bộ
107 Đèn led ốp trần D120-12W Mục II, chương V 16 bộ
108 Lắp đặt tủ điện điều khiển KT 600x400x200, chiều cao lắp đặt Mục II, chương V 2 1 tủ
109 Hộp đựng áp tô mát mặt nhựa tủ tổng phòng 8 MCB Mục II, chương V 12 hộp
110 Lắp đặt công tắc 1 hạt (đế, mặt, hạt) Mục II, chương V 10 cái
111 Lắp đặt công tắc 2 hạt (đế, mặt, hạt) Mục II, chương V 24 cái
112 Lắp đặt công tắc xoay chiều (đế mặt hạt) Mục II, chương V 2 cái
113 Lắp đặt quạt trần Mục II, chương V 19 cái
114 Lắp đặt ô cắm đôi Mục II, chương V 56 cái
115 Lắp đặt quạt trên đường ống thông gió, quạt công suất ≤1,5kW Mục II, chương V 6 cái
116 Lắp đặt công tắc 2 hạt (đế mặt hạt) Mục II, chương V 2 cái
117 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột ≤ 16mm2 Mục II, chương V 6 m
118 Lắp đặt dây đơn ≤ 10mm2 Mục II, chương V 6 m
119 Lắp đặt dây đơn ≤ 6mm2 Mục II, chương V 96 m
120 Lắp đặt dây đơn ≤ 4mm2 Mục II, chương V 438 m
121 Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 Mục II, chương V 1.242 m
122 Lắp đặt dây đơn ≤ 1,5mm2 Mục II, chương V 2.412 m
123 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤48mm Mục II, chương V 6 m
124 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤34mm Mục II, chương V 166 m
125 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Mục II, chương V 1.666 m
126 Lắp đặt aptomat MCCB-3P-75A-10kA Mục II, chương V 1 cái
127 Lắp đặt aptomat MCCB-3P-50A-7,5kA Mục II, chương V 3 cái
128 Lắp đặt aptomat MCB-2P-40A-6kA Mục II, chương V 4 cái
129 Lắp đặt aptomat MCB-2P-32A-6kA Mục II, chương V 20 cái
130 Lắp đặt aptomat MCB-1P-20A-6kA Mục II, chương V 14 cái
131 Lắp đặt aptomat MCB-1P-16A-6kA Mục II, chương V 12 cái
132 Lắp đặt aptomat MCB -1P-10A-10kA Mục II, chương V 14 cái
133 Hộp đèn cấp cứu, chuông + nút nhấn Mục II, chương V 1 bộ
134 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Mục II, chương V 60 hộp
135 Cầu chì ống 2A Mục II, chương V 2 cái
136 Lắp đặt cầu chì hộp RT18-32X Mục II, chương V 2 hộp
137 Đèn báo pha (đỏ vàng xanh) 230V/led 1W Mục II, chương V 6 cái
138 Lắp đặt đồng hồ Vôn kế Mục II, chương V 2 cái
139 Lắp đặt kim thu sét, dài 1,5m Mục II, chương V 3 cái
140 Bầu sứ chân kim thu sét Mục II, chương V 3 cái
141 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Mục II, chương V 54,5 m
142 Kẹp kiểm tra Mục II, chương V 1 bộ
143 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng Mục II, chương V 5 cọc
144 Dây nối đất 40x4 Mục II, chương V 10 m
145 Cài đặt SAN Switch Mục II, chương V 1 1 thiết bị
146 Swich mạng lan 16 cổng Mục II, chương V 1 bộ
147 Router Wifi chuẩn N tốc độ 450Mbps TP-LINK TL-WR940N Mục II, chương V 2 bộ
148 Lắp đặt tủ Rack chuyên dụng cho lưu trữ Mục II, chương V 1 1 tủ
149 Tủ rack 6U đặt bộ chia điện nhẹ Mục II, chương V 1 tủ
150 Mặt và giắc cắm mạng chuẩn RJ45 Mục II, chương V 10 cái
151 Mặt và giắc cắm điện thoại Mục II, chương V 1 cái
152 Cáp mạng Cat6e 8/0,5mm Mục II, chương V 160 m
153 Dây thuê bao điện thoại 2x2x0,5mm Mục II, chương V 35 m
154 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Mục II, chương V 200 m
155 Tiêu lệnh PCCC, hộp đựng bình chữa cháy gắn tường 600x600x200 Mục II, chương V 2 bộ
156 Bình chữa cháy MFZ4 Mục II, chương V 6 bình
157 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 20mm Mục II, chương V 0,1 100m
158 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 25mm Mục II, chương V 0,85 100m
159 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 40mm Mục II, chương V 0,24 100m
160 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 20mm Mục II, chương V 0,1 100m
161 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Mục II, chương V 15 cái
162 Lắp đặt tê nhựa PPR, tê thu, tê vuông, Y, đường kính 25mm Mục II, chương V 60 cái
163 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 40mm Mục II, chương V 16 cái
164 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Mục II, chương V 20 cái
165 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Mục II, chương V 35 cái
166 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 40mm Mục II, chương V 20 cái
167 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Mục II, chương V 6 cái
168 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Mục II, chương V 24 cái
169 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 40mm Mục II, chương V 8 cái
170 Kép đồng Mục II, chương V 38 cái
171 Lắp đặt van ren, ĐK40mm Mục II, chương V 1 cái
172 Lắp đặt van ren, ĐK ≤20mm Mục II, chương V 12 cái
173 Lắp đặt van ren, ĐK ≤25mm Mục II, chương V 2 cái
174 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 1,5mm2 Mục II, chương V 40 m
175 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm Mục II, chương V 40 m
176 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mục II, chương V 12 bộ
177 Lắp đặt gương soi Mục II, chương V 6 cái
178 Lắp đặt chậu inox 2 ngăn Mục II, chương V 3 bộ
179 Vòi chậu cảm ứng lạnh dùng điện Mục II, chương V 6 bộ
180 Vòi chậu rửa lavabo Mục II, chương V 6 bộ
181 Lắp đặt chậu tiểu nam Mục II, chương V 2 bộ
182 Van xả tiểu cảm ứng dùng điện Mục II, chương V 2 bộ
183 Lắp đặt Chậu tiểu nữ Lắp đặt chậu tiểu nữ Mục II, chương V 2 bộ
184 Lắp đặt vòi xả tiểu nữ Mục II, chương V 2 bộ
185 Lắp đặt chậu xí bệt Mục II, chương V 6 bộ
186 Lắp đặt vòi xịt sàn Mục II, chương V 6 cái
187 Móc giấy vệ sinh Mục II, chương V 6 cái
188 Lắp đặt bể nước Inox 3m3 Mục II, chương V 1 bể
189 Lắp đặt vòi tắm hương sen Mục II, chương V 2 bộ
190 Lắp đặt bình nóng lạnh Mục II, chương V 2 bộ
191 Thoát sàn inox 304 Mục II, chương V 10 cái
192 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 110mm Mục II, chương V 0,21 100m
193 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 89mm Mục II, chương V 0,6 100m
194 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 76mm Mục II, chương V 0,38 100m
195 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 67mm Mục II, chương V 1,2 100m
196 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 40mm Mục II, chương V 0,25 100m
197 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 100mm Mục II, chương V 8 cái
198 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 89mm Mục II, chương V 45 cái
199 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 76mm Mục II, chương V 18 cái
200 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 67mm Mục II, chương V 50 cái
201 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 40mm Mục II, chương V 20 cái
202 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 100mm Mục II, chương V 36 cái
203 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 89mm Mục II, chương V 36 cái
204 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 76mm Mục II, chương V 29 cái
205 Ty treo ống Mục II, chương V 64 bộ
206 Cầu chắn rác inox 304 D90-114 Mục II, chương V 8 cái
207 Cầu chắn rác inox 304 D60 Mục II, chương V 2 cái
D Nhà xử lý rác
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II Mục II, chương V 8,19 m3
2 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mục II, chương V 0,024 100m2
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mục II, chương V 0,6 m3
4 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mục II, chương V 0,0384 100m2
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mục II, chương V 0,0408 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mục II, chương V 0,0726 tấn
7 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Mục II, chương V 1,206 m3
8 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Mục II, chương V 1,9257 m3
9 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mục II, chương V 0,0238 100m2
10 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 Mục II, chương V 0,1307 m3
11 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục II, chương V 0,041 100m2
12 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mục II, chương V 0,861 m3
13 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục II, chương V 0,123 100m2
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục II, chương V 0,0272 tấn
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mục II, chương V 0,1428 tấn
16 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mục II, chương V 1,353 m3
17 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mục II, chương V 5,965 m3
18 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Mục II, chương V 0,0415 100m3
19 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II Mục II, chương V 0,0415 100m3
20 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II Mục II, chương V 0,0415 100m3
21 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mục II, chương V 1,4633 m3
22 Rải nilong chống mất nước Mục II, chương V 0,1463 100m2
23 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Mục II, chương V 1,4633 m3
24 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mục II, chương V 0,1426 100m2
25 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục II, chương V 0,0228 tấn
26 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mục II, chương V 0,1362 tấn
27 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 Mục II, chương V 0,7841 m3
28 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục II, chương V 0,1271 100m2
29 Ván khuôn gỗ sàn mái Mục II, chương V 0,3409 100m2
30 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục II, chương V 0,0247 tấn
31 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mục II, chương V 0,1428 tấn
32 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mục II, chương V 0,2806 tấn
33 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mục II, chương V 0,902 m3
34 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mục II, chương V 7,9848 m3
35 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mục II, chương V 1,4084 m3
36 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mục II, chương V 7,0127 m3
37 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mục II, chương V 0,796 m3
38 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mục II, chương V 0,1079 100m2
39 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục II, chương V 0,0898 tấn
40 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 Mục II, chương V 0,7753 m3
41 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục II, chương V 74,2496 m2
42 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Mục II, chương V 23,28 m
43 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục II, chương V 156,364 m2
44 Trát xà dầm, vữa XM M75 Mục II, chương V 3,5508 m2
45 Trát trần, vữa XM M75 Mục II, chương V 27,4512 m2
46 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Mục II, chương V 29,11 m2
47 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 Mục II, chương V 29,11 m2
48 Phụ gia chống thấm trộn với vữa láng Mục II, chương V 29,11 m2
49 Lát gạch đất nung-tiết diện gạch ≤0,16m2 Mục II, chương V 19,0944 m2
50 Cửa đi 2 cánh quay, nhôm định hình XingFa dày 1.4mm; kính an toàn 6.38mm; phụ kiện Kinlong đồng bộ Mục II, chương V 5,04 m2
51 Cửa sổ 2 cánh quay, nhôm định hình XingFa dày 1.4mm; kính an toàn 6.38mm; phụ kiện Kinlong đồng bộ Mục II, chương V 7,04 m2
52 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mục II, chương V 12,08 m2
53 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục II, chương V 187,366 m2
54 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục II, chương V 74,2496 m2
55 Lắp đặt tủ điện chứa 4-8 module Mục II, chương V 1 cái
56 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mục II, chương V 2 cái
57 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Mục II, chương V 2 bộ
58 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, Tuýt Led Mục II, chương V 2 bộ
59 Lắp đặt ô cắm đôi Mục II, chương V 2 cái
60 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Mục II, chương V 1 cái
61 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Mục II, chương V 30 m
62 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 2,5mm2 Mục II, chương V 10 m
63 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 1,5mm2 Mục II, chương V 30 m
64 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm Mục II, chương V 70 m
65 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Mục II, chương V 4 hộp
66 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 89mm Mục II, chương V 0,24 100m
67 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 89mm Mục II, chương V 20 cái
68 Cầu chắn rác D90-114 Mục II, chương V 4 cái
69 Đai giữ ống Mục II, chương V 12 bộ
E Nhà trạm xử lý nước thải y tế
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II Mục II, chương V 29,5214 m3
2 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục II, chương V 0,0135 100m2
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mục II, chương V 1,1354 m3
4 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục II, chương V 0,0649 100m2
5 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục II, chương V 0,0164 tấn
6 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mục II, chương V 0,1308 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mục II, chương V 0,1212 tấn
8 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mục II, chương V 0,9086 m3
9 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M250, đá 1x2 Mục II, chương V 1,1176 m3
10 Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Mục II, chương V 4,0238 m3
11 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục II, chương V 19,11 m2
12 Phụ gia chống thấm trộn với vữa trát Mục II, chương V 19,11 m2
13 Trát tường ngoài dày 1cm, vữa XM M50. Vận dung sang đánh màu tường bể Mục II, chương V 19,11 m2
14 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 Mục II, chương V 7,4504 m2
15 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mục II, chương V 9,2978 m3
16 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Mục II, chương V 0,2022 100m3
17 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II Mục II, chương V 0,2022 100m3
18 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II Mục II, chương V 0,2022 100m3
19 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục II, chương V 0,059 100m2
20 Ván khuôn gỗ sàn mái Mục II, chương V 0,0757 100m2
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục II, chương V 0,0132 tấn
22 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mục II, chương V 0,086 tấn
23 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mục II, chương V 0,1297 tấn
24 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mục II, chương V 0,7788 m3
25 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mục II, chương V 0,709 m3
26 Trát xà dầm, vữa XM M75 Mục II, chương V 5,9 m2
27 Trát trần, vữa XM M75 Mục II, chương V 12,12 m2
28 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mục II, chương V 5,302 m3
29 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mục II, chương V 0,0786 100m2
30 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục II, chương V 0,0358 tấn
31 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Mục II, chương V 0,0442 tấn
32 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 Mục II, chương V 0,6372 m3
33 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục II, chương V 0,059 100m2
34 Ván khuôn gỗ sàn mái Mục II, chương V 0,1893 100m2
35 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục II, chương V 0,0144 tấn
36 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mục II, chương V 0,0852 tấn
37 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mục II, chương V 0,2052 tấn
38 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mục II, chương V 0,7788 m3
39 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mục II, chương V 1,7281 m3
40 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mục II, chương V 0,5486 m3
41 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Mục II, chương V 43,9924 m2
42 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Mục II, chương V 17,4 m
43 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục II, chương V 26,708 m2
44 Trát xà dầm, vữa XM M75 Mục II, chương V 1,092 m2
45 Trát trần, vữa XM M75 Mục II, chương V 16,324 m2
46 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Mục II, chương V 17,0544 m2
47 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 Mục II, chương V 17,0544 m2
48 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 Mục II, chương V 17,0544 m2
49 Phụ gia chống thấm trộn với vữa láng Mục II, chương V 34,1088 m2
50 Mua lưới thép gia cường Mục II, chương V 17,0544 m2
51 Lát gạch đất nung-tiết diện gạch ≤0,16m2 Mục II, chương V 17,0544 m2
52 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Mục II, chương V 7,4504 m2
53 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,36m2 Mục II, chương V 7,4504 m2
54 Cửa đi 2 cánh quay, nhôm định hình XingFa dày 1.4mm; kính an toàn 6.38mm; phụ kiện Kinlong đồng bộ Mục II, chương V 5,04 m2
55 Cửa sổ 2 cánh quay, nhôm định hình XingFa dày 1.4mm; kính an toàn 6.38mm; phụ kiện Kinlong đồng bộ Mục II, chương V 2,64 m2
56 Sản xuất cửa thăm bằng Inox 304 Mục II, chương V 3,6 kg
57 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mục II, chương V 8,0281 m2
58 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục II, chương V 44,124 m2
59 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục II, chương V 43,9924 m2
60 Lắp đặt tủ điện chứa 4-8 module Mục II, chương V 1 cái
61 Lắp đặt quạt trần Mục II, chương V 1 cái
62 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mục II, chương V 1 cái
63 Lắp đặt đèn sát trần có chụp, Rạng Đông LN12 ĐM 300x300/30W Mục II, chương V 1 bộ
64 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, Đèn tuýt Led Mục II, chương V 1 bộ
65 Lắp đặt ô cắm đôi Mục II, chương V 3 cái
66 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Mục II, chương V 3 cái
67 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 6mm2 Mục II, chương V 10 m
68 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Mục II, chương V 10 m
69 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 2,5mm2 Mục II, chương V 15 m
70 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 1,5mm2 Mục II, chương V 30 m
71 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm Mục II, chương V 70 m
72 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Mục II, chương V 4 hộp
73 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 89mm Mục II, chương V 0,12 100m
74 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 89mm Mục II, chương V 10 cái
75 Lắp đặt phễu thu Inax PBFV-120 Mục II, chương V 3 cái
76 Cầu chắn rác Inox 304 D90-114 Mục II, chương V 2 cái
77 Đai giữ ống Mục II, chương V 6 bộ
F Bể nước ngầm và phòng kỹ thuật
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II Mục II, chương V 29,5214 m3
2 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục II, chương V 0,0135 100m2
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mục II, chương V 1,1354 m3
4 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục II, chương V 0,0649 100m2
5 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục II, chương V 0,0164 tấn
6 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mục II, chương V 0,1308 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mục II, chương V 0,1212 tấn
8 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mục II, chương V 0,9086 m3
9 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M250, đá 1x2 Mục II, chương V 1,1176 m3
10 Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Mục II, chương V 4,0238 m3
11 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục II, chương V 19,11 m2
12 Phụ gia chống thấm trộn với vữa trát Mục II, chương V 19,11 m2
13 Đánh mầu tường bể Mục II, chương V 19,11 m2
14 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 Mục II, chương V 7,4504 m2
15 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mục II, chương V 9,2978 m3
16 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Mục II, chương V 0,2022 100m3
17 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II Mục II, chương V 0,2022 100m3
18 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II Mục II, chương V 0,2022 100m3
19 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục II, chương V 0,059 100m2
20 Ván khuôn gỗ sàn mái Mục II, chương V 0,0757 100m2
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục II, chương V 0,0132 tấn
22 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mục II, chương V 0,086 tấn
23 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mục II, chương V 0,1297 tấn
24 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mục II, chương V 0,7788 m3
25 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mục II, chương V 0,709 m3
26 Trát xà dầm, vữa XM M75 Mục II, chương V 5,9 m2
27 Trát trần, vữa XM M75 Mục II, chương V 12,12 m2
28 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mục II, chương V 5,566 m3
29 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mục II, chương V 0,0786 100m2
30 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục II, chương V 0,0358 tấn
31 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Mục II, chương V 0,0442 tấn
32 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 Mục II, chương V 0,6372 m3
33 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục II, chương V 0,059 100m2
34 Ván khuôn gỗ sàn mái Mục II, chương V 0,1893 100m2
35 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục II, chương V 0,0144 tấn
36 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mục II, chương V 0,0852 tấn
37 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mục II, chương V 0,2052 tấn
38 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mục II, chương V 0,7788 m3
39 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mục II, chương V 1,7281 m3
40 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mục II, chương V 0,5486 m3
41 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Mục II, chương V 43,9924 m2
42 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Mục II, chương V 17,4 m
43 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục II, chương V 26,708 m2
44 Trát xà dầm, vữa XM M75 Mục II, chương V 1,092 m2
45 Trát trần, vữa XM M75 Mục II, chương V 16,324 m2
46 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Mục II, chương V 17,0544 m2
47 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Mục II, chương V 17,0544 m2
48 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Mục II, chương V 17,0544 m2
49 Phụ gia chống thấm trộn với vữa láng Mục II, chương V 34,1088 m2
50 Mua lưới thép gia cường Mục II, chương V 17,0544 m2
51 Lát gạch đất nung-tiết diện gạch ≤0,16m2 Mục II, chương V 17,0544 m2
52 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Mục II, chương V 7,4504 m2
53 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,36m2 Mục II, chương V 7,4504 m2
54 Cửa đi 2 cánh quay, nhôm định hình XingFa dày 1.4mm; kính an toàn 6.38mm; phụ kiện Kinlong đồng bộ Mục II, chương V 5,04 m2
55 Cửa sổ 2 cánh quay, nhôm định hình XingFa dày 1.4mm; kính an toàn 6.38mm; phụ kiện Kinlong đồng bộ Mục II, chương V 2,64 m2
56 Sản xuất cửa thăm bằng Inox 304 Mục II, chương V 3,6 kg
57 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mục II, chương V 8,04 m2
58 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục II, chương V 44,124 m2
59 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục II, chương V 43,9924 m2
60 Lắp đặt tủ điện chứa 4-8 module Mục II, chương V 1 cái
61 Lắp đặt quạt trần Mục II, chương V 1 cái
62 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mục II, chương V 1 cái
63 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Rạng Đông LN12 ĐM 300x300/30W Mục II, chương V 1 bộ
64 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, Đèn tuýt led Mục II, chương V 1 bộ
65 Lắp đặt ô cắm đôi Mục II, chương V 3 cái
66 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Mục II, chương V 3 cái
67 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 6mm2 Mục II, chương V 10 m
68 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Mục II, chương V 10 m
69 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 2,5mm2 Mục II, chương V 15 m
70 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 1,5mm2 Mục II, chương V 30 m
71 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm Mục II, chương V 70 m
72 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Mục II, chương V 4 hộp
73 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 89mm Mục II, chương V 0,12 100m
74 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 89mm Mục II, chương V 10 cái
75 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Mục II, chương V 3 cái
76 Cầu chắn rác Inox 304 D90-114 Mục II, chương V 2 cái
77 Đai giữ ống Mục II, chương V 6 bộ
G Nhà xe
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp I Mục II, chương V 6,656 m3
2 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mục II, chương V 0,2 100m2
3 Lắp dựng khung móng bu lông chân cột Mục II, chương V 10 bộ
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mục II, chương V 0,64 m3
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Mục II, chương V 2,52 m3
6 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mục II, chương V 3,496 m3
7 Ni lông lót bê tông Mục II, chương V 0,845 100m2
8 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4 Mục II, chương V 8,45 m3
9 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Mục II, chương V 3,25 10m
10 Gia công cột bằng thép hình Mục II, chương V 0,473 tấn
11 Lắp cột thép các loại Mục II, chương V 0,473 tấn
12 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Mục II, chương V 0,539 tấn
13 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Mục II, chương V 0,539 tấn
14 Gia công xà gồ thép Mục II, chương V 0,221 tấn
15 Lắp dựng xà gồ thép Mục II, chương V 0,221 tấn
16 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Mục II, chương V 0,7306 100m2
17 Tôn úp nóc, máng nước Mục II, chương V 26 m
18 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục II, chương V 58,7715 1m2
19 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Mục II, chương V 2,3795 m3
20 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục II, chương V 0,022 100m2
21 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mục II, chương V 0,352 m3
22 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Mục II, chương V 1,0164 m3
23 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục II, chương V 0,022 100m2
24 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mục II, chương V 0,242 m3
25 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục II, chương V 0,017 tấn
26 Gia công lan can Mục II, chương V 0,0942 tấn
27 Lắp dựng lan can sắt Mục II, chương V 9,9 m2
28 Bu lông liên kết Mục II, chương V 32 cái
29 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục II, chương V 8,9907 1m2
H Chống mối
1 Tạo hào phòng mối bên trong bằng phương pháp đào hào sử dụng dung dịch Mythic 240Sc Mục II, chương V 65,7 m3
2 Tạo hào phòng mối bao ngoài, đào hào rộng 50cm, sâu 60 - 80 cm sát chân tường phía ngoài. Lấp đất hoặc cát trở lại hào, đồng thời tiến hành xử lý phần đất hoặc cát đó bằng dung dịch Mythic 240Sc Mục II, chương V 44,52 m3
3 Phòng mối nền công trình xây mới bằng dung dịch Mythic 240Sc Mục II, chương V 169,1 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->