Gói thầu: Gói thầu số 1: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210460562-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/05/2021 16:05:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Đông Anh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210460489 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-24 15:46:00 đến ngày 2021-05-04 16:05:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,974,269,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phá dỡ | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mục II, chương V | 33,25 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ khuôn cửa kép | Mục II, chương V | 71,3 | m |
| 3 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Mục II, chương V | 1,9574 | m3 |
| 4 | Tháo dỡ tấm lợp - Tôn | Mục II, chương V | 1,5458 | 100m2 |
| 5 | Bốc xếp tấm lợp các loại | Mục II, chương V | 1,5458 | 100m2 |
| 6 | Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ | Mục II, chương V | 0,4076 | tấn |
| 7 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Mục II, chương V | 0,0269 | tấn |
| 8 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mục II, chương V | 75,0238 | m3 |
| 9 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn | Mục II, chương V | 57,7862 | m3 |
| 10 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn | Mục II, chương V | 22,8532 | m3 |
| 11 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Mục II, chương V | 135,2019 | m3 |
| 12 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T | Mục II, chương V | 135,2019 | m3 |
| 13 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mục II, chương V | 28,7 | m2 |
| 14 | Tháo dỡ khuôn cửa kép | Mục II, chương V | 62 | m |
| 15 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Mục II, chương V | 1,6936 | m3 |
| 16 | Tháo dỡ tấm lợp - Tôn | Mục II, chương V | 0,9957 | 100m2 |
| 17 | Bốc xếp tấm lợp các loại | Mục II, chương V | 0,9957 | 100m2 |
| 18 | Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ | Mục II, chương V | 0,2814 | tấn |
| 19 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Mục II, chương V | 0,1189 | tấn |
| 20 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mục II, chương V | 71,3937 | m3 |
| 21 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn | Mục II, chương V | 55,0375 | m3 |
| 22 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn | Mục II, chương V | 20,3568 | m3 |
| 23 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Mục II, chương V | 148,8819 | m3 |
| 24 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T | Mục II, chương V | 148,8819 | m3 |
| 25 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mục II, chương V | 4,515 | m2 |
| 26 | Tháo dỡ khuôn cửa kép | Mục II, chương V | 9,03 | m |
| 27 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Mục II, chương V | 1,6936 | m3 |
| 28 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mục II, chương V | 16,3065 | m3 |
| 29 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn | Mục II, chương V | 11,2773 | m3 |
| 30 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn | Mục II, chương V | 3,2524 | m3 |
| 31 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Mục II, chương V | 32,5298 | m3 |
| 32 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T | Mục II, chương V | 32,5298 | m3 |
| 33 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mục II, chương V | 10,95 | m2 |
| 34 | Tháo dỡ khuôn cửa kép | Mục II, chương V | 21,9 | m |
| 35 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Mục II, chương V | 1,6936 | m3 |
| 36 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Mục II, chương V | 0,0446 | tấn |
| 37 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mục II, chương V | 27,5836 | m3 |
| 38 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn | Mục II, chương V | 26,2103 | m3 |
| 39 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn | Mục II, chương V | 4,9307 | m3 |
| 40 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Mục II, chương V | 60,4628 | m3 |
| 41 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T | Mục II, chương V | 60,4628 | m3 |
| 42 | Tháo dỡ tấm lợp - Tôn | Mục II, chương V | 0,3621 | 100m2 |
| 43 | Bốc xếp tấm lợp các loại | Mục II, chương V | 0,3621 | 100m2 |
| 44 | Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ | Mục II, chương V | 0,3323 | tấn |
| 45 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn | Mục II, chương V | 0,3194 | m3 |
| 46 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn | Mục II, chương V | 4,0275 | m3 |
| 47 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Mục II, chương V | 4,6792 | m3 |
| 48 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T | Mục II, chương V | 4,6792 | m3 |
| B | Hạ tầng kỹ thuật | |||
| 1 | Phát rừng loại I bằng thủ công, mật độ cây TC/100m2: 0 cây | Mục II, chương V | 2,075 | 100m2 |
| 2 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤20cm | Mục II, chương V | 5 | cây |
| 3 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤30cm | Mục II, chương V | 4 | cây |
| 4 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤40cm | Mục II, chương V | 4 | cây |
| 5 | Bốc xếp, vận chuyển cây | Mục II, chương V | 13 | 1 cây |
| 6 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp I | Mục II, chương V | 8,307 | m3 |
| 7 | Đào san đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I | Mục II, chương V | 0,7476 | 100m3 |
| 8 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục II, chương V | 2,652 | 100m3 |
| 9 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp I | Mục II, chương V | 28,6113 | m3 |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 25mm | Mục II, chương V | 1,76 | 100 m |
| 11 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 25mm | Mục II, chương V | 50 | |
| 12 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 25mm | Mục II, chương V | 20 | cái |
| 13 | Lắp đặt cút, tê\ nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 25mm | Mục II, chương V | 4 | cái |
| 14 | Xếp gạch báo ống nước | Mục II, chương V | 433,5045 | viên |
| 15 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục II, chương V | 0,2861 | 100m3 |
| 16 | Lắp đặt máy bơm, Pentax cam 100, công suất 1HP, cột áp 47-10, lưu lượng 3.6m3 | Mục II, chương V | 2 | cái |
| 17 | Lắp đặt Zắc co D25 | Mục II, chương V | 10 | cái |
| 18 | Lắp đặt van khóa D25 | Mục II, chương V | 9 | cái |
| 19 | Đai giữ ống | Mục II, chương V | 30 | bộ |
| 20 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mục II, chương V | 4 | bộ |
| 21 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mục II, chương V | 0,0086 | 100m2 |
| 22 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mục II, chương V | 0,1166 | m3 |
| 23 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mục II, chương V | 0,0949 | m3 |
| 24 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Mục II, chương V | 1,1792 | m2 |
| 25 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Mục II, chương V | 9,66 | 10m |
| 26 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mục II, chương V | 10,3362 | m3 |
| 27 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Mục II, chương V | 20,4298 | m3 |
| 28 | Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II | Mục II, chương V | 1,8387 | 100m3 |
| 29 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục II, chương V | 0,4595 | 100m2 |
| 30 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mục II, chương V | 20,7704 | m3 |
| 31 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Mục II, chương V | 34,2903 | m3 |
| 32 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mục II, chương V | 151,2408 | m2 |
| 33 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mục II, chương V | 58,0848 | m2 |
| 34 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mục II, chương V | 0,4694 | 100m2 |
| 35 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mục II, chương V | 0,7075 | tấn |
| 36 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mục II, chương V | 8,7313 | m3 |
| 37 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy | Mục II, chương V | 147 | cái |
| 38 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục II, chương V | 1,1807 | 100m3 |
| 39 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Mục II, chương V | 1,0672 | 100m3 |
| 40 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Mục II, chương V | 1,0672 | 100m3 |
| 41 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II | Mục II, chương V | 1,0672 | 100m3 |
| 42 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mục II, chương V | 1,1852 | m3 |
| 43 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Mục II, chương V | 11,552 | m3 |
| 44 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Mục II, chương V | 0,38 | m3 |
| 45 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, ĐK 300mm | Mục II, chương V | 12 | cái |
| 46 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, ĐK ≤300mm | Mục II, chương V | 4 | 1 đoạn ống |
| 47 | Nối ống bê tông bằng p/p xảm, ĐK 300mm | Mục II, chương V | 2 | mối nối |
| 48 | Đắp móng đường ống bằng thủ công | Mục II, chương V | 10,032 | m3 |
| 49 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Mục II, chương V | 0,1274 | 100m3 |
| 50 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Mục II, chương V | 0,1274 | 100m3 |
| 51 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II | Mục II, chương V | 0,1274 | 100m3 |
| 52 | Ni lông lót bê tông | Mục II, chương V | 0,0593 | 100m2 |
| 53 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mục II, chương V | 1,1852 | m3 |
| 54 | Ni lông lót bê tông | Mục II, chương V | 6,8 | 100m2 |
| 55 | Bê tông nền, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 2x4 | Mục II, chương V | 68 | m3 |
| 56 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Mục II, chương V | 680 | m2 |
| 57 | Lát gạch xi măng. Lát gạch Terrazzo 400x400x30. | Mục II, chương V | 680 | m2 |
| 58 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I | Mục II, chương V | 15,965 | m3 |
| 59 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục II, chương V | 0,3268 | 100m2 |
| 60 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mục II, chương V | 5,88 | m3 |
| 61 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Mục II, chương V | 15,6464 | m3 |
| 62 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mục II, chương V | 99,06 | m2 |
| 63 | Ốp gạch vào tường, trụ, cột, kích thước gạch 60x240mm | Mục II, chương V | 76,2 | m2 |
| 64 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mục II, chương V | 6,745 | m3 |
| 65 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục II, chương V | 0,9452 | 100m3 |
| 66 | Mua đất màu trồng cây | Mục II, chương V | 28,3545 | m3 |
| 67 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn | Mục II, chương V | 8,7444 | m3 |
| 68 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Mục II, chương V | 8,7444 | m3 |
| 69 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T | Mục II, chương V | 8,7444 | m3 |
| 70 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Mục II, chương V | 21,1959 | m3 |
| 71 | Lưới ni lông báo hiệu cáp ngầm | Mục II, chương V | 49,0645 | m2 |
| 72 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong | Mục II, chương V | 0,4906 | 100m2 |
| 73 | Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ | Mục II, chương V | 0,446 | 1000v |
| 74 | Mua gạch chỉ | Mục II, chương V | 446 | viên |
| 75 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục II, chương V | 0,212 | 100m3 |
| 76 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính | Mục II, chương V | 0,61 | 100m |
| 77 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính | Mục II, chương V | 2,17 | 100m |
| 78 | Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm. Trọng lượng cáp | Mục II, chương V | 0,705 | 100m |
| 79 | Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm. Trọng lượng cáp | Mục II, chương V | 2,267 | 100m |
| 80 | Mua Cáp ngầm CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x50+1x25mm2 | Mục II, chương V | 70,5 | m |
| 81 | Mua Cáp ngầm CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x16mm2+1x10 | Mục II, chương V | 42,9 | m |
| 82 | Mua Cáp ngầm Cáp ngầm CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 2x10mm2 | Mục II, chương V | 93,6 | m |
| 83 | Mua Cáp ngầm Cáp ngầm CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 2x4mm2 | Mục II, chương V | 52,3 | m |
| 84 | Luồn cáp ngầm cửa cột | Mục II, chương V | 30 | 1 đầu cáp |
| 85 | Lắp đặt tủ điện hạ thế, tủ xoay chiều 3 pha | Mục II, chương V | 1 | 1 tủ |
| 86 | Tủ điện tổng bằng tôn dày 2ly, sơn tĩnh điện, dạng treo tường, KT 1000x600x300 không bao gồm thiết bị bên trong | Mục II, chương V | 1 | cái |
| 87 | Lắp đặt tủ điện hạ thế, tủ xoay chiều 1 pha | Mục II, chương V | 1 | 1 tủ |
| 88 | Tủ điện KT 200x300x100 | Mục II, chương V | 1 | cái |
| 89 | Lắp đặt át tômát và khởi động từ | Mục II, chương V | 1 | 1 cái |
| 90 | Aptomat 3 pha MCCB 60A 3P | Mục II, chương V | 2 | cái |
| 91 | Aptomat 3 pha MCB 30A 2P | Mục II, chương V | 1 | cái |
| 92 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp 35mm2 | Mục II, chương V | 46 | 10 đầu cốt |
| 93 | Bu lông + đai ốc | Mục II, chương V | 4 | bộ |
| 94 | Thanh cái đồng | Mục II, chương V | 4 | thanh |
| 95 | Mốc sứ báo hiệu cáp | Mục II, chương V | 13 | cái |
| 96 | Dây đồng trần M10 | Mục II, chương V | 96,3 | m |
| 97 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm | Mục II, chương V | 103,8 | m |
| 98 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp II | Mục II, chương V | 3,0375 | m3 |
| 99 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục II, chương V | 0,0304 | 100m3 |
| 100 | Cọc tiếp địa cột điện: 2xL63x63x6 dài 2,5m | Mục II, chương V | 3 | cái |
| 101 | Làm tiếp địa cho cột điện, cột đèn | Mục II, chương V | 3 | 1 bộ |
| 102 | Cung cấp và gia công thép các loại mạ kẽm nhúng nóng | Mục II, chương V | 4,6275 | kg |
| 103 | Bu lông+đai ốc M16x50 bắt tai tiếp địa | Mục II, chương V | 3 | bộ |
| 104 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Mục II, chương V | 2,496 | m3 |
| 105 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mục II, chương V | 0,096 | 100m2 |
| 106 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mục II, chương V | 1,92 | m3 |
| 107 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục II, chương V | 0,0442 | 100m3 |
| 108 | Lắp bảng điện cửa cột | Mục II, chương V | 3 | bảng |
| 109 | Cầu đấu dây 60A-500W-4 mắt: | Mục II, chương V | 3 | Cái |
| 110 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Mục II, chương V | 3 | cái |
| 111 | Bulon + êcu M6x50 | Mục II, chương V | 12 | bộ |
| 112 | Lắp dựng cột đèn bằng máy loại cột thép chiều cao cột | Mục II, chương V | 3 | cột |
| 113 | Cột bát giác liền cần cao 8m | Mục II, chương V | 3 | bộ |
| 114 | Lắp choá đèn - Đèn cao áp ở độ cao ≤12m | Mục II, chương V | 3 | 1 choá |
| 115 | Đèn chiếu sáng đường Led 100W | Mục II, chương V | 3 | bộ |
| 116 | Luồn cáp ngầm cửa cột | Mục II, chương V | 6 | 1 đầu cáp |
| 117 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Mục II, chương V | 0,5857 | tấn |
| 118 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mục II, chương V | 0,0515 | m3 |
| 119 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Mục II, chương V | 0,1933 | m3 |
| 120 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mục II, chương V | 1,0825 | m3 |
| 121 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mục II, chương V | 208,072 | m2 |
| 122 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mục II, chương V | 93,1119 | m2 |
| 123 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mục II, chương V | 117,989 | m2 |
| 124 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Mục II, chương V | 1,1293 | tấn |
| 125 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mục II, chương V | 45,383 | m2 |
| 126 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục II, chương V | 41,1042 | 1m2 |
| 127 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Mục II, chương V | 28,7365 | m3 |
| 128 | Xúc đá tảng, cục bê tông lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 3,6m3, ĐK 0,4-1m | Mục II, chương V | 0,2874 | 100m3 |
| 129 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô 7 tấn | Mục II, chương V | 28,7365 | m3 |
| 130 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T | Mục II, chương V | 28,7365 | m3 |
| 131 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mục II, chương V | 0,4597 | 100m2 |
| 132 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục II, chương V | 0,1071 | tấn |
| 133 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mục II, chương V | 0,4373 | tấn |
| 134 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mục II, chương V | 5,4049 | m3 |
| 135 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mục II, chương V | 29,907 | m3 |
| 136 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mục II, chương V | 267,4848 | m2 |
| 137 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mục II, chương V | 637,4803 | m2 |
| 138 | Tháo tấm lợp tôn | Mục II, chương V | 2,748 | m2 |
| 139 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mục II, chương V | 9,6448 | m2 |
| 140 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mục II, chương V | 9,6448 | m2 |
| 141 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Mục II, chương V | 0,1973 | tấn |
| 142 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mục II, chương V | 8,6112 | m2 |
| 143 | Bản lề cối | Mục II, chương V | 8 | bộ |
| 144 | Bánh xe | Mục II, chương V | 2 | bộ |
| 145 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục II, chương V | 13,8393 | 1m2 |
| 146 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục II, chương V | 1.121,7355 | m2 |
| 147 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox | Mục II, chương V | 3,9753 | m2 |
| 148 | Sản xuất lắp đặt chữ nổi bằng đồng gắn lên đá (biển cổng trạm y tế) | Mục II, chương V | 1 | gói |
| C | Nhà trạm | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I | Mục II, chương V | 1,8853 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp I | Mục II, chương V | 20,9466 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mục II, chương V | 0,6754 | 100m2 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mục II, chương V | 24,205 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mục II, chương V | 1,0012 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục II, chương V | 2,3414 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mục II, chương V | 1,0993 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mục II, chương V | 4,9079 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Mục II, chương V | 1,147 | tấn |
| 10 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, máy bơm bê tông, M250, đá 1x2 | Mục II, chương V | 87,348 | m3 |
| 11 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Mục II, chương V | 14,7353 | m3 |
| 12 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục II, chương V | 1,8853 | 100m3 |
| 13 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục II, chương V | 1,4143 | 100m3 |
| 14 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Mục II, chương V | 0,2177 | 100m3 |
| 15 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mục II, chương V | 0,0294 | 100m2 |
| 16 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mục II, chương V | 0,905 | m3 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mục II, chương V | 0,1356 | tấn |
| 18 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mục II, chương V | 1,1799 | m3 |
| 19 | Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Mục II, chương V | 3,9116 | m3 |
| 20 | Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75 | Mục II, chương V | 20,475 | m2 |
| 21 | Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75 | Mục II, chương V | 20,475 | m2 |
| 22 | Quét nước xi măng 2 nước | Mục II, chương V | 20,475 | m2 |
| 23 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 | Mục II, chương V | 4,1946 | m2 |
| 24 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mục II, chương V | 0,0494 | 100m2 |
| 25 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mục II, chương V | 0,0852 | tấn |
| 26 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mục II, chương V | 0,8008 | m3 |
| 27 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy | Mục II, chương V | 11 | cái |
| 28 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 110mm | Mục II, chương V | 0,06 | 100m |
| 29 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm | Mục II, chương V | 3 | cái |
| 30 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mục II, chương V | 0,2177 | m3 |
| 31 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Mục II, chương V | 2,0328 | 100m2 |
| 32 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mục II, chương V | 0,3224 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mục II, chương V | 2,2074 | tấn |
| 34 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2 | Mục II, chương V | 12,5356 | m3 |
| 35 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Mục II, chương V | 2,5705 | 100m2 |
| 36 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục II, chương V | 0,5497 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mục II, chương V | 3,2477 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Mục II, chương V | 0,2568 | tấn |
| 39 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm bê tông, M250, đá 1x2 | Mục II, chương V | 22,642 | m3 |
| 40 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | Mục II, chương V | 6,1394 | 100m2 |
| 41 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mục II, chương V | 5,3106 | tấn |
| 42 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm bê tông, M250, đá 1x2 | Mục II, chương V | 57,9005 | m3 |
| 43 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Mục II, chương V | 0,2066 | 100m2 |
| 44 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục II, chương V | 0,1639 | tấn |
| 45 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Mục II, chương V | 0,2979 | tấn |
| 46 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Mục II, chương V | 2,6617 | m3 |
| 47 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mục II, chương V | 1,2744 | 100m2 |
| 48 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục II, chương V | 0,5429 | tấn |
| 49 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Mục II, chương V | 0,3249 | tấn |
| 50 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Mục II, chương V | 10,3586 | m3 |
| 51 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mục II, chương V | 278,0796 | m3 |
| 52 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mục II, chương V | 15,0245 | m3 |
| 53 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mục II, chương V | 12,2407 | m3 |
| 54 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mục II, chương V | 506,6191 | m2 |
| 55 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mục II, chương V | 356,8526 | m2 |
| 56 | Trát trần, vữa XM M75 | Mục II, chương V | 89,5956 | m2 |
| 57 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mục II, chương V | 390,6477 | m2 |
| 58 | Lát đá bậc cầu thang, hèm cửa | Mục II, chương V | 55,3477 | m2 |
| 59 | Lát đá mặt bệ các loại | Mục II, chương V | 17,1 | m2 |
| 60 | Chân ke inox 304 đỡ mặt đá chậu rửa (bao gồm hộp inox, phụ kiện, gia công và lắp đặt) | Mục II, chương V | 53,4 | kg |
| 61 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Mục II, chương V | 318,62 | m |
| 62 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Mục II, chương V | 96,6478 | m2 |
| 63 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Mục II, chương V | 96,6478 | m2 |
| 64 | Lát gạch đất nung-tiết diện gạch ≤0,16m2 | Mục II, chương V | 34,6104 | m2 |
| 65 | Ốp gạch vào inax Viz 2 ghi sáng vào tường nhà | Mục II, chương V | 88,1484 | m2 |
| 66 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Mục II, chương V | 30,7215 | m2 |
| 67 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mục II, chương V | 1,3044 | m3 |
| 68 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mục II, chương V | 1,3044 | m2 |
| 69 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,36m2 | Mục II, chương V | 22,9252 | m2 |
| 70 | Lát đá mặt bệ các loại | Mục II, chương V | 9,55 | m2 |
| 71 | Bê tông nền, máy bơm bê tông, M150, đá 1x2 | Mục II, chương V | 23,73 | m3 |
| 72 | Ni lông lót bê tông | Mục II, chương V | 2,373 | 100m2 |
| 73 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mục II, chương V | 418,2 | m2 |
| 74 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 600x600 | Mục II, chương V | 210 | m2 |
| 75 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 600x600. men khô | Mục II, chương V | 208,3 | m2 |
| 76 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 300x600 | Mục II, chương V | 787,9441 | m2 |
| 77 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 300x300 | Mục II, chương V | 24,084 | m2 |
| 78 | Làm hệ nhôm trần nhôm Clip-in đột lỗ tiêu âm tấm 600x600 | Mục II, chương V | 424,2 | m2 |
| 79 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục II, chương V | 373,2026 | m2 |
| 80 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục II, chương V | 782,2269 | m2 |
| 81 | Cửa đi 2 cánh quay, nhôm định hình XingFa dày 2mm, kính an toàn 8.38mm; phụ kiện Kinlong đồng bộ | Mục II, chương V | 4,185 | m2 |
| 82 | Cửa đi 2 cánh quay, nhôm định hình XingFa dày 1.4mm; kính an toàn 6.38mm; phụ kiện Kinlong đồng bộ | Mục II, chương V | 42,3 | m2 |
| 83 | Cửa đi 1 cánh trượt, nhôm định hình XingFa dày 1.4mm; kính an toàn 6.38mm, phụ kiện Kinlong đồng bộ | Mục II, chương V | 11,22 | m2 |
| 84 | Cửa đi 1 cánh quay, nhôm định hình XingFa dày 1.4mm; kính an toàn 6.38mm, phụ kiện Kinlong đồng bộ | Mục II, chương V | 21,375 | m2 |
| 85 | Cửa sổ 2 cánh mở trượt, nhôm định hình XingFa dày 1.4mm; kính an toàn 6.38mm; phụ kiện Kinlong đồng bộ | Mục II, chương V | 58,518 | m2 |
| 86 | Cửa sổ 2 cánh quay, nhôm định hình XingFa dày 1.4mm; kính an toàn 6.38mm; phụ kiện Kinlong đồng bộ | Mục II, chương V | 24,192 | m2 |
| 87 | Cửa sổ 1 cánh hất, nhôm định hình XingFa dày 1.4mm; kính an toàn 6.38mm; phụ kiện Kinlong đồng bộ. | Mục II, chương V | 6,352 | m2 |
| 88 | Vách kính, nhôm định hình hệ XingFa dày 1.4mm; kính trắng an toàn 6.38mm; phụ kiện Kinlong đồng bộ | Mục II, chương V | 75,66 | m2 |
| 89 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mục II, chương V | 243,802 | m2 |
| 90 | Sản xuất, lắp đặt vách ngăn compact khu vệ sinh (đầy đủ phụ kiện, theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt) | Mục II, chương V | 13,926 | m2 |
| 91 | Sản suất, gia công khung inox bảo vệ cửa. | Mục II, chương V | 736,86 | kg |
| 92 | Sản suất, gia công khung inox bảo vệ, lan can tay vịn cầu thang | Mục II, chương V | 149,355 | kg |
| 93 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mục II, chương V | 111,256 | m2 |
| 94 | Lắp dựng lan can sắt | Mục II, chương V | 18,0629 | m2 |
| 95 | Bu lông inox M8x80 | Mục II, chương V | 60 | bộ |
| 96 | Gia công xà gồ thép | Mục II, chương V | 1,5336 | tấn |
| 97 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục II, chương V | 163,3 | 1m2 |
| 98 | Lắp dựng xà gồ thép | Mục II, chương V | 1,5336 | tấn |
| 99 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Mục II, chương V | 2,4416 | 100m2 |
| 100 | Úp nóc, úp sườn tôn dày 0,47 | Mục II, chương V | 43,52 | md |
| 101 | Biển tên phòng decan dán tấm meca kt 200x300mm | Mục II, chương V | 20 | tấm |
| 102 | Chữ đồng nổi dán mặt tiền, kích thước và font chữ theo bản vẽ được duyệt | Mục II, chương V | 39 | chữ |
| 103 | Sản xuất và lắp dựng cửa thang Inox 304 lên mái | Mục II, chương V | 29,593 | kg |
| 104 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Mục II, chương V | 6,3461 | 100m2 |
| 105 | Lắp đặt đèn led panel KT 600x600 | Mục II, chương V | 38 | bộ |
| 106 | Đèn led ốp trần 250x250-36W | Mục II, chương V | 3 | bộ |
| 107 | Đèn led ốp trần D120-12W | Mục II, chương V | 16 | bộ |
| 108 | Lắp đặt tủ điện điều khiển KT 600x400x200, chiều cao lắp đặt | Mục II, chương V | 2 | 1 tủ |
| 109 | Hộp đựng áp tô mát mặt nhựa tủ tổng phòng 8 MCB | Mục II, chương V | 12 | hộp |
| 110 | Lắp đặt công tắc 1 hạt (đế, mặt, hạt) | Mục II, chương V | 10 | cái |
| 111 | Lắp đặt công tắc 2 hạt (đế, mặt, hạt) | Mục II, chương V | 24 | cái |
| 112 | Lắp đặt công tắc xoay chiều (đế mặt hạt) | Mục II, chương V | 2 | cái |
| 113 | Lắp đặt quạt trần | Mục II, chương V | 19 | cái |
| 114 | Lắp đặt ô cắm đôi | Mục II, chương V | 56 | cái |
| 115 | Lắp đặt quạt trên đường ống thông gió, quạt công suất ≤1,5kW | Mục II, chương V | 6 | cái |
| 116 | Lắp đặt công tắc 2 hạt (đế mặt hạt) | Mục II, chương V | 2 | cái |
| 117 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột ≤ 16mm2 | Mục II, chương V | 6 | m |
| 118 | Lắp đặt dây đơn ≤ 10mm2 | Mục II, chương V | 6 | m |
| 119 | Lắp đặt dây đơn ≤ 6mm2 | Mục II, chương V | 96 | m |
| 120 | Lắp đặt dây đơn ≤ 4mm2 | Mục II, chương V | 438 | m |
| 121 | Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 | Mục II, chương V | 1.242 | m |
| 122 | Lắp đặt dây đơn ≤ 1,5mm2 | Mục II, chương V | 2.412 | m |
| 123 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤48mm | Mục II, chương V | 6 | m |
| 124 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤34mm | Mục II, chương V | 166 | m |
| 125 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Mục II, chương V | 1.666 | m |
| 126 | Lắp đặt aptomat MCCB-3P-75A-10kA | Mục II, chương V | 1 | cái |
| 127 | Lắp đặt aptomat MCCB-3P-50A-7,5kA | Mục II, chương V | 3 | cái |
| 128 | Lắp đặt aptomat MCB-2P-40A-6kA | Mục II, chương V | 4 | cái |
| 129 | Lắp đặt aptomat MCB-2P-32A-6kA | Mục II, chương V | 20 | cái |
| 130 | Lắp đặt aptomat MCB-1P-20A-6kA | Mục II, chương V | 14 | cái |
| 131 | Lắp đặt aptomat MCB-1P-16A-6kA | Mục II, chương V | 12 | cái |
| 132 | Lắp đặt aptomat MCB -1P-10A-10kA | Mục II, chương V | 14 | cái |
| 133 | Hộp đèn cấp cứu, chuông + nút nhấn | Mục II, chương V | 1 | bộ |
| 134 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Mục II, chương V | 60 | hộp |
| 135 | Cầu chì ống 2A | Mục II, chương V | 2 | cái |
| 136 | Lắp đặt cầu chì hộp RT18-32X | Mục II, chương V | 2 | hộp |
| 137 | Đèn báo pha (đỏ vàng xanh) 230V/led 1W | Mục II, chương V | 6 | cái |
| 138 | Lắp đặt đồng hồ Vôn kế | Mục II, chương V | 2 | cái |
| 139 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1,5m | Mục II, chương V | 3 | cái |
| 140 | Bầu sứ chân kim thu sét | Mục II, chương V | 3 | cái |
| 141 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Mục II, chương V | 54,5 | m |
| 142 | Kẹp kiểm tra | Mục II, chương V | 1 | bộ |
| 143 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | Mục II, chương V | 5 | cọc |
| 144 | Dây nối đất 40x4 | Mục II, chương V | 10 | m |
| 145 | Cài đặt SAN Switch | Mục II, chương V | 1 | 1 thiết bị |
| 146 | Swich mạng lan 16 cổng | Mục II, chương V | 1 | bộ |
| 147 | Router Wifi chuẩn N tốc độ 450Mbps TP-LINK TL-WR940N | Mục II, chương V | 2 | bộ |
| 148 | Lắp đặt tủ Rack chuyên dụng cho lưu trữ | Mục II, chương V | 1 | 1 tủ |
| 149 | Tủ rack 6U đặt bộ chia điện nhẹ | Mục II, chương V | 1 | tủ |
| 150 | Mặt và giắc cắm mạng chuẩn RJ45 | Mục II, chương V | 10 | cái |
| 151 | Mặt và giắc cắm điện thoại | Mục II, chương V | 1 | cái |
| 152 | Cáp mạng Cat6e 8/0,5mm | Mục II, chương V | 160 | m |
| 153 | Dây thuê bao điện thoại 2x2x0,5mm | Mục II, chương V | 35 | m |
| 154 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Mục II, chương V | 200 | m |
| 155 | Tiêu lệnh PCCC, hộp đựng bình chữa cháy gắn tường 600x600x200 | Mục II, chương V | 2 | bộ |
| 156 | Bình chữa cháy MFZ4 | Mục II, chương V | 6 | bình |
| 157 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 20mm | Mục II, chương V | 0,1 | 100m |
| 158 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 25mm | Mục II, chương V | 0,85 | 100m |
| 159 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 40mm | Mục II, chương V | 0,24 | 100m |
| 160 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 20mm | Mục II, chương V | 0,1 | 100m |
| 161 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | Mục II, chương V | 15 | cái |
| 162 | Lắp đặt tê nhựa PPR, tê thu, tê vuông, Y, đường kính 25mm | Mục II, chương V | 60 | cái |
| 163 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 40mm | Mục II, chương V | 16 | cái |
| 164 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | Mục II, chương V | 20 | cái |
| 165 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Mục II, chương V | 35 | cái |
| 166 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 40mm | Mục II, chương V | 20 | cái |
| 167 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | Mục II, chương V | 6 | cái |
| 168 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Mục II, chương V | 24 | cái |
| 169 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 40mm | Mục II, chương V | 8 | cái |
| 170 | Kép đồng | Mục II, chương V | 38 | cái |
| 171 | Lắp đặt van ren, ĐK40mm | Mục II, chương V | 1 | cái |
| 172 | Lắp đặt van ren, ĐK ≤20mm | Mục II, chương V | 12 | cái |
| 173 | Lắp đặt van ren, ĐK ≤25mm | Mục II, chương V | 2 | cái |
| 174 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 1,5mm2 | Mục II, chương V | 40 | m |
| 175 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | Mục II, chương V | 40 | m |
| 176 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mục II, chương V | 12 | bộ |
| 177 | Lắp đặt gương soi | Mục II, chương V | 6 | cái |
| 178 | Lắp đặt chậu inox 2 ngăn | Mục II, chương V | 3 | bộ |
| 179 | Vòi chậu cảm ứng lạnh dùng điện | Mục II, chương V | 6 | bộ |
| 180 | Vòi chậu rửa lavabo | Mục II, chương V | 6 | bộ |
| 181 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mục II, chương V | 2 | bộ |
| 182 | Van xả tiểu cảm ứng dùng điện | Mục II, chương V | 2 | bộ |
| 183 | Lắp đặt Chậu tiểu nữ Lắp đặt chậu tiểu nữ | Mục II, chương V | 2 | bộ |
| 184 | Lắp đặt vòi xả tiểu nữ | Mục II, chương V | 2 | bộ |
| 185 | Lắp đặt chậu xí bệt | Mục II, chương V | 6 | bộ |
| 186 | Lắp đặt vòi xịt sàn | Mục II, chương V | 6 | cái |
| 187 | Móc giấy vệ sinh | Mục II, chương V | 6 | cái |
| 188 | Lắp đặt bể nước Inox 3m3 | Mục II, chương V | 1 | bể |
| 189 | Lắp đặt vòi tắm hương sen | Mục II, chương V | 2 | bộ |
| 190 | Lắp đặt bình nóng lạnh | Mục II, chương V | 2 | bộ |
| 191 | Thoát sàn inox 304 | Mục II, chương V | 10 | cái |
| 192 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 110mm | Mục II, chương V | 0,21 | 100m |
| 193 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 89mm | Mục II, chương V | 0,6 | 100m |
| 194 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 76mm | Mục II, chương V | 0,38 | 100m |
| 195 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 67mm | Mục II, chương V | 1,2 | 100m |
| 196 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 40mm | Mục II, chương V | 0,25 | 100m |
| 197 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 100mm | Mục II, chương V | 8 | cái |
| 198 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 89mm | Mục II, chương V | 45 | cái |
| 199 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 76mm | Mục II, chương V | 18 | cái |
| 200 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 67mm | Mục II, chương V | 50 | cái |
| 201 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 40mm | Mục II, chương V | 20 | cái |
| 202 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 100mm | Mục II, chương V | 36 | cái |
| 203 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 89mm | Mục II, chương V | 36 | cái |
| 204 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 76mm | Mục II, chương V | 29 | cái |
| 205 | Ty treo ống | Mục II, chương V | 64 | bộ |
| 206 | Cầu chắn rác inox 304 D90-114 | Mục II, chương V | 8 | cái |
| 207 | Cầu chắn rác inox 304 D60 | Mục II, chương V | 2 | cái |
| D | Nhà xử lý rác | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II | Mục II, chương V | 8,19 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mục II, chương V | 0,024 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mục II, chương V | 0,6 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mục II, chương V | 0,0384 | 100m2 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mục II, chương V | 0,0408 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mục II, chương V | 0,0726 | tấn |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Mục II, chương V | 1,206 | m3 |
| 8 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Mục II, chương V | 1,9257 | m3 |
| 9 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mục II, chương V | 0,0238 | 100m2 |
| 10 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Mục II, chương V | 0,1307 | m3 |
| 11 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục II, chương V | 0,041 | 100m2 |
| 12 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mục II, chương V | 0,861 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mục II, chương V | 0,123 | 100m2 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục II, chương V | 0,0272 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mục II, chương V | 0,1428 | tấn |
| 16 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Mục II, chương V | 1,353 | m3 |
| 17 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mục II, chương V | 5,965 | m3 |
| 18 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Mục II, chương V | 0,0415 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Mục II, chương V | 0,0415 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II | Mục II, chương V | 0,0415 | 100m3 |
| 21 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mục II, chương V | 1,4633 | m3 |
| 22 | Rải nilong chống mất nước | Mục II, chương V | 0,1463 | 100m2 |
| 23 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Mục II, chương V | 1,4633 | m3 |
| 24 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mục II, chương V | 0,1426 | 100m2 |
| 25 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục II, chương V | 0,0228 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mục II, chương V | 0,1362 | tấn |
| 27 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Mục II, chương V | 0,7841 | m3 |
| 28 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mục II, chương V | 0,1271 | 100m2 |
| 29 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mục II, chương V | 0,3409 | 100m2 |
| 30 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục II, chương V | 0,0247 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mục II, chương V | 0,1428 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mục II, chương V | 0,2806 | tấn |
| 33 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Mục II, chương V | 0,902 | m3 |
| 34 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Mục II, chương V | 7,9848 | m3 |
| 35 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mục II, chương V | 1,4084 | m3 |
| 36 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mục II, chương V | 7,0127 | m3 |
| 37 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mục II, chương V | 0,796 | m3 |
| 38 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mục II, chương V | 0,1079 | 100m2 |
| 39 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục II, chương V | 0,0898 | tấn |
| 40 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 | Mục II, chương V | 0,7753 | m3 |
| 41 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mục II, chương V | 74,2496 | m2 |
| 42 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Mục II, chương V | 23,28 | m |
| 43 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mục II, chương V | 156,364 | m2 |
| 44 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Mục II, chương V | 3,5508 | m2 |
| 45 | Trát trần, vữa XM M75 | Mục II, chương V | 27,4512 | m2 |
| 46 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Mục II, chương V | 29,11 | m2 |
| 47 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 | Mục II, chương V | 29,11 | m2 |
| 48 | Phụ gia chống thấm trộn với vữa láng | Mục II, chương V | 29,11 | m2 |
| 49 | Lát gạch đất nung-tiết diện gạch ≤0,16m2 | Mục II, chương V | 19,0944 | m2 |
| 50 | Cửa đi 2 cánh quay, nhôm định hình XingFa dày 1.4mm; kính an toàn 6.38mm; phụ kiện Kinlong đồng bộ | Mục II, chương V | 5,04 | m2 |
| 51 | Cửa sổ 2 cánh quay, nhôm định hình XingFa dày 1.4mm; kính an toàn 6.38mm; phụ kiện Kinlong đồng bộ | Mục II, chương V | 7,04 | m2 |
| 52 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mục II, chương V | 12,08 | m2 |
| 53 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục II, chương V | 187,366 | m2 |
| 54 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục II, chương V | 74,2496 | m2 |
| 55 | Lắp đặt tủ điện chứa 4-8 module | Mục II, chương V | 1 | cái |
| 56 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mục II, chương V | 2 | cái |
| 57 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Mục II, chương V | 2 | bộ |
| 58 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, Tuýt Led | Mục II, chương V | 2 | bộ |
| 59 | Lắp đặt ô cắm đôi | Mục II, chương V | 2 | cái |
| 60 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Mục II, chương V | 1 | cái |
| 61 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Mục II, chương V | 30 | m |
| 62 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 2,5mm2 | Mục II, chương V | 10 | m |
| 63 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 1,5mm2 | Mục II, chương V | 30 | m |
| 64 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | Mục II, chương V | 70 | m |
| 65 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Mục II, chương V | 4 | hộp |
| 66 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 89mm | Mục II, chương V | 0,24 | 100m |
| 67 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 89mm | Mục II, chương V | 20 | cái |
| 68 | Cầu chắn rác D90-114 | Mục II, chương V | 4 | cái |
| 69 | Đai giữ ống | Mục II, chương V | 12 | bộ |
| E | Nhà trạm xử lý nước thải y tế | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II | Mục II, chương V | 29,5214 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục II, chương V | 0,0135 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mục II, chương V | 1,1354 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mục II, chương V | 0,0649 | 100m2 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục II, chương V | 0,0164 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mục II, chương V | 0,1308 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mục II, chương V | 0,1212 | tấn |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Mục II, chương V | 0,9086 | m3 |
| 9 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M250, đá 1x2 | Mục II, chương V | 1,1176 | m3 |
| 10 | Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Mục II, chương V | 4,0238 | m3 |
| 11 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mục II, chương V | 19,11 | m2 |
| 12 | Phụ gia chống thấm trộn với vữa trát | Mục II, chương V | 19,11 | m2 |
| 13 | Trát tường ngoài dày 1cm, vữa XM M50. Vận dung sang đánh màu tường bể | Mục II, chương V | 19,11 | m2 |
| 14 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Mục II, chương V | 7,4504 | m2 |
| 15 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mục II, chương V | 9,2978 | m3 |
| 16 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Mục II, chương V | 0,2022 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Mục II, chương V | 0,2022 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II | Mục II, chương V | 0,2022 | 100m3 |
| 19 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mục II, chương V | 0,059 | 100m2 |
| 20 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mục II, chương V | 0,0757 | 100m2 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục II, chương V | 0,0132 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mục II, chương V | 0,086 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mục II, chương V | 0,1297 | tấn |
| 24 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Mục II, chương V | 0,7788 | m3 |
| 25 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Mục II, chương V | 0,709 | m3 |
| 26 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Mục II, chương V | 5,9 | m2 |
| 27 | Trát trần, vữa XM M75 | Mục II, chương V | 12,12 | m2 |
| 28 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mục II, chương V | 5,302 | m3 |
| 29 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mục II, chương V | 0,0786 | 100m2 |
| 30 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục II, chương V | 0,0358 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Mục II, chương V | 0,0442 | tấn |
| 32 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 | Mục II, chương V | 0,6372 | m3 |
| 33 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mục II, chương V | 0,059 | 100m2 |
| 34 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mục II, chương V | 0,1893 | 100m2 |
| 35 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục II, chương V | 0,0144 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mục II, chương V | 0,0852 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mục II, chương V | 0,2052 | tấn |
| 38 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Mục II, chương V | 0,7788 | m3 |
| 39 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Mục II, chương V | 1,7281 | m3 |
| 40 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mục II, chương V | 0,5486 | m3 |
| 41 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Mục II, chương V | 43,9924 | m2 |
| 42 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Mục II, chương V | 17,4 | m |
| 43 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mục II, chương V | 26,708 | m2 |
| 44 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Mục II, chương V | 1,092 | m2 |
| 45 | Trát trần, vữa XM M75 | Mục II, chương V | 16,324 | m2 |
| 46 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Mục II, chương V | 17,0544 | m2 |
| 47 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 | Mục II, chương V | 17,0544 | m2 |
| 48 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | Mục II, chương V | 17,0544 | m2 |
| 49 | Phụ gia chống thấm trộn với vữa láng | Mục II, chương V | 34,1088 | m2 |
| 50 | Mua lưới thép gia cường | Mục II, chương V | 17,0544 | m2 |
| 51 | Lát gạch đất nung-tiết diện gạch ≤0,16m2 | Mục II, chương V | 17,0544 | m2 |
| 52 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Mục II, chương V | 7,4504 | m2 |
| 53 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,36m2 | Mục II, chương V | 7,4504 | m2 |
| 54 | Cửa đi 2 cánh quay, nhôm định hình XingFa dày 1.4mm; kính an toàn 6.38mm; phụ kiện Kinlong đồng bộ | Mục II, chương V | 5,04 | m2 |
| 55 | Cửa sổ 2 cánh quay, nhôm định hình XingFa dày 1.4mm; kính an toàn 6.38mm; phụ kiện Kinlong đồng bộ | Mục II, chương V | 2,64 | m2 |
| 56 | Sản xuất cửa thăm bằng Inox 304 | Mục II, chương V | 3,6 | kg |
| 57 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mục II, chương V | 8,0281 | m2 |
| 58 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục II, chương V | 44,124 | m2 |
| 59 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục II, chương V | 43,9924 | m2 |
| 60 | Lắp đặt tủ điện chứa 4-8 module | Mục II, chương V | 1 | cái |
| 61 | Lắp đặt quạt trần | Mục II, chương V | 1 | cái |
| 62 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mục II, chương V | 1 | cái |
| 63 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp, Rạng Đông LN12 ĐM 300x300/30W | Mục II, chương V | 1 | bộ |
| 64 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, Đèn tuýt Led | Mục II, chương V | 1 | bộ |
| 65 | Lắp đặt ô cắm đôi | Mục II, chương V | 3 | cái |
| 66 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Mục II, chương V | 3 | cái |
| 67 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 6mm2 | Mục II, chương V | 10 | m |
| 68 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Mục II, chương V | 10 | m |
| 69 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 2,5mm2 | Mục II, chương V | 15 | m |
| 70 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 1,5mm2 | Mục II, chương V | 30 | m |
| 71 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | Mục II, chương V | 70 | m |
| 72 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Mục II, chương V | 4 | hộp |
| 73 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 89mm | Mục II, chương V | 0,12 | 100m |
| 74 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 89mm | Mục II, chương V | 10 | cái |
| 75 | Lắp đặt phễu thu Inax PBFV-120 | Mục II, chương V | 3 | cái |
| 76 | Cầu chắn rác Inox 304 D90-114 | Mục II, chương V | 2 | cái |
| 77 | Đai giữ ống | Mục II, chương V | 6 | bộ |
| F | Bể nước ngầm và phòng kỹ thuật | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Mục II, chương V | 29,5214 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục II, chương V | 0,0135 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mục II, chương V | 1,1354 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mục II, chương V | 0,0649 | 100m2 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục II, chương V | 0,0164 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mục II, chương V | 0,1308 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mục II, chương V | 0,1212 | tấn |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Mục II, chương V | 0,9086 | m3 |
| 9 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M250, đá 1x2 | Mục II, chương V | 1,1176 | m3 |
| 10 | Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Mục II, chương V | 4,0238 | m3 |
| 11 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mục II, chương V | 19,11 | m2 |
| 12 | Phụ gia chống thấm trộn với vữa trát | Mục II, chương V | 19,11 | m2 |
| 13 | Đánh mầu tường bể | Mục II, chương V | 19,11 | m2 |
| 14 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Mục II, chương V | 7,4504 | m2 |
| 15 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mục II, chương V | 9,2978 | m3 |
| 16 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Mục II, chương V | 0,2022 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Mục II, chương V | 0,2022 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II | Mục II, chương V | 0,2022 | 100m3 |
| 19 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mục II, chương V | 0,059 | 100m2 |
| 20 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mục II, chương V | 0,0757 | 100m2 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục II, chương V | 0,0132 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mục II, chương V | 0,086 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mục II, chương V | 0,1297 | tấn |
| 24 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Mục II, chương V | 0,7788 | m3 |
| 25 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Mục II, chương V | 0,709 | m3 |
| 26 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Mục II, chương V | 5,9 | m2 |
| 27 | Trát trần, vữa XM M75 | Mục II, chương V | 12,12 | m2 |
| 28 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mục II, chương V | 5,566 | m3 |
| 29 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mục II, chương V | 0,0786 | 100m2 |
| 30 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục II, chương V | 0,0358 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Mục II, chương V | 0,0442 | tấn |
| 32 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 | Mục II, chương V | 0,6372 | m3 |
| 33 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mục II, chương V | 0,059 | 100m2 |
| 34 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mục II, chương V | 0,1893 | 100m2 |
| 35 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục II, chương V | 0,0144 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mục II, chương V | 0,0852 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mục II, chương V | 0,2052 | tấn |
| 38 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Mục II, chương V | 0,7788 | m3 |
| 39 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Mục II, chương V | 1,7281 | m3 |
| 40 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mục II, chương V | 0,5486 | m3 |
| 41 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Mục II, chương V | 43,9924 | m2 |
| 42 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Mục II, chương V | 17,4 | m |
| 43 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mục II, chương V | 26,708 | m2 |
| 44 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Mục II, chương V | 1,092 | m2 |
| 45 | Trát trần, vữa XM M75 | Mục II, chương V | 16,324 | m2 |
| 46 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Mục II, chương V | 17,0544 | m2 |
| 47 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Mục II, chương V | 17,0544 | m2 |
| 48 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mục II, chương V | 17,0544 | m2 |
| 49 | Phụ gia chống thấm trộn với vữa láng | Mục II, chương V | 34,1088 | m2 |
| 50 | Mua lưới thép gia cường | Mục II, chương V | 17,0544 | m2 |
| 51 | Lát gạch đất nung-tiết diện gạch ≤0,16m2 | Mục II, chương V | 17,0544 | m2 |
| 52 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Mục II, chương V | 7,4504 | m2 |
| 53 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,36m2 | Mục II, chương V | 7,4504 | m2 |
| 54 | Cửa đi 2 cánh quay, nhôm định hình XingFa dày 1.4mm; kính an toàn 6.38mm; phụ kiện Kinlong đồng bộ | Mục II, chương V | 5,04 | m2 |
| 55 | Cửa sổ 2 cánh quay, nhôm định hình XingFa dày 1.4mm; kính an toàn 6.38mm; phụ kiện Kinlong đồng bộ | Mục II, chương V | 2,64 | m2 |
| 56 | Sản xuất cửa thăm bằng Inox 304 | Mục II, chương V | 3,6 | kg |
| 57 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mục II, chương V | 8,04 | m2 |
| 58 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục II, chương V | 44,124 | m2 |
| 59 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục II, chương V | 43,9924 | m2 |
| 60 | Lắp đặt tủ điện chứa 4-8 module | Mục II, chương V | 1 | cái |
| 61 | Lắp đặt quạt trần | Mục II, chương V | 1 | cái |
| 62 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mục II, chương V | 1 | cái |
| 63 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp Rạng Đông LN12 ĐM 300x300/30W | Mục II, chương V | 1 | bộ |
| 64 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, Đèn tuýt led | Mục II, chương V | 1 | bộ |
| 65 | Lắp đặt ô cắm đôi | Mục II, chương V | 3 | cái |
| 66 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Mục II, chương V | 3 | cái |
| 67 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 6mm2 | Mục II, chương V | 10 | m |
| 68 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Mục II, chương V | 10 | m |
| 69 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 2,5mm2 | Mục II, chương V | 15 | m |
| 70 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 1,5mm2 | Mục II, chương V | 30 | m |
| 71 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | Mục II, chương V | 70 | m |
| 72 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Mục II, chương V | 4 | hộp |
| 73 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 89mm | Mục II, chương V | 0,12 | 100m |
| 74 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 89mm | Mục II, chương V | 10 | cái |
| 75 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Mục II, chương V | 3 | cái |
| 76 | Cầu chắn rác Inox 304 D90-114 | Mục II, chương V | 2 | cái |
| 77 | Đai giữ ống | Mục II, chương V | 6 | bộ |
| G | Nhà xe | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp I | Mục II, chương V | 6,656 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mục II, chương V | 0,2 | 100m2 |
| 3 | Lắp dựng khung móng bu lông chân cột | Mục II, chương V | 10 | bộ |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mục II, chương V | 0,64 | m3 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Mục II, chương V | 2,52 | m3 |
| 6 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mục II, chương V | 3,496 | m3 |
| 7 | Ni lông lót bê tông | Mục II, chương V | 0,845 | 100m2 |
| 8 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4 | Mục II, chương V | 8,45 | m3 |
| 9 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Mục II, chương V | 3,25 | 10m |
| 10 | Gia công cột bằng thép hình | Mục II, chương V | 0,473 | tấn |
| 11 | Lắp cột thép các loại | Mục II, chương V | 0,473 | tấn |
| 12 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Mục II, chương V | 0,539 | tấn |
| 13 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Mục II, chương V | 0,539 | tấn |
| 14 | Gia công xà gồ thép | Mục II, chương V | 0,221 | tấn |
| 15 | Lắp dựng xà gồ thép | Mục II, chương V | 0,221 | tấn |
| 16 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Mục II, chương V | 0,7306 | 100m2 |
| 17 | Tôn úp nóc, máng nước | Mục II, chương V | 26 | m |
| 18 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục II, chương V | 58,7715 | 1m2 |
| 19 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Mục II, chương V | 2,3795 | m3 |
| 20 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục II, chương V | 0,022 | 100m2 |
| 21 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mục II, chương V | 0,352 | m3 |
| 22 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Mục II, chương V | 1,0164 | m3 |
| 23 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mục II, chương V | 0,022 | 100m2 |
| 24 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mục II, chương V | 0,242 | m3 |
| 25 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục II, chương V | 0,017 | tấn |
| 26 | Gia công lan can | Mục II, chương V | 0,0942 | tấn |
| 27 | Lắp dựng lan can sắt | Mục II, chương V | 9,9 | m2 |
| 28 | Bu lông liên kết | Mục II, chương V | 32 | cái |
| 29 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục II, chương V | 8,9907 | 1m2 |
| H | Chống mối | |||
| 1 | Tạo hào phòng mối bên trong bằng phương pháp đào hào sử dụng dung dịch Mythic 240Sc | Mục II, chương V | 65,7 | m3 |
| 2 | Tạo hào phòng mối bao ngoài, đào hào rộng 50cm, sâu 60 - 80 cm sát chân tường phía ngoài. Lấp đất hoặc cát trở lại hào, đồng thời tiến hành xử lý phần đất hoặc cát đó bằng dung dịch Mythic 240Sc | Mục II, chương V | 44,52 | m3 |
| 3 | Phòng mối nền công trình xây mới bằng dung dịch Mythic 240Sc | Mục II, chương V | 169,1 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi