Gói thầu: Số 06: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210460829-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/05/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần xây dựng và thương mại Đại Thành |
| Tên gói thầu | Số 06: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210460808 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã, cấp trên hỗ trợ và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-25 17:20:00 đến ngày 2021-05-05 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,811,764,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SAN NỀN, GIAO THÔNG, THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | BVTC | 68,757 | 100m3 |
| 2 | Đào san đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II | BVTC | 6,9127 | 100m3 |
| 3 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,95 | BVTC | 4,3205 | 100m3 |
| 4 | Lớp Nilon chống mất nước bê tông | BVTC | 1.440,15 | m2 |
| 5 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 2x4 | BVTC | 259,227 | m3 |
| 6 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | BVTC | 0,5769 | 100m2 |
| 7 | Đào san đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II | BVTC | 0,956 | 100m3 |
| 8 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | BVTC | 63,73 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | BVTC | 0,1468 | 100m2 |
| 10 | Lát gạch xi măng | BVTC | 637,3 | m2 |
| 11 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | BVTC | 24,3642 | m3 |
| 12 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | BVTC | 0,63 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | BVTC | 0,0589 | 100m2 |
| 14 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | BVTC | 14,19 | m3 |
| 15 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | BVTC | 14,19 | m3 |
| 16 | Xây hố van, hố ga bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | BVTC | 10,5248 | m3 |
| 17 | Xây hố van, hố ga bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | BVTC | 10,5248 | m3 |
| 18 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 | BVTC | 98,5 | m2 |
| 19 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | BVTC | 265,76 | m2 |
| 20 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | BVTC | 1,02 | m3 |
| 21 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | BVTC | 0,132 | 100m2 |
| 22 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | BVTC | 14,2454 | m3 |
| 23 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | BVTC | 0,8304 | 100m2 |
| 24 | Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng - đường kính cốt thép ≤10mm | BVTC | 16,3811 | 100kg |
| 25 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | BVTC | 331 | 1cấu kiện |
| B | NHÀ VỆ SINH, SÂN KHẤU, TƯỜNG RÀO, NHÀ ĐỂ XE | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I (tính 90%) | BVTC | 0,8458 | 100m3 |
| 2 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp I (tính 10%) | BVTC | 9,3978 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | BVTC | 0,0697 | 100m2 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | BVTC | 3,4158 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng gạch block bê tông KT6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 | BVTC | 8,9886 | m3 |
| 6 | Xây móng bằng gạch đất sét nung KT6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 | BVTC | 8,9886 | m3 |
| 7 | Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | BVTC | 4,3634 | m3 |
| 8 | Xây móng bằng gạch đất sét nung KT6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | BVTC | 4,3634 | m3 |
| 9 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | BVTC | 0,7642 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | BVTC | 0,2551 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | BVTC | 0,0961 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | BVTC | 0,3709 | tấn |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | BVTC | 3,0921 | m3 |
| 14 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | BVTC | 0,6833 | 100m3 |
| 15 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | BVTC | 0,1659 | 100m3 |
| 16 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | BVTC | 4,6706 | m3 |
| 17 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | BVTC | 0,2308 | 100m2 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | BVTC | 0,1398 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | BVTC | 0,6665 | tấn |
| 20 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | BVTC | 2,4156 | m3 |
| 21 | Ván khuôn gỗ sàn mái | BVTC | 0,7316 | 100m2 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | BVTC | 0,9606 | tấn |
| 23 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | BVTC | 8,0294 | m3 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | BVTC | 0,0315 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | BVTC | 0,1327 | tấn |
| 26 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | BVTC | 0,1286 | 100m2 |
| 27 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | BVTC | 1,5974 | m3 |
| 28 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 (tính 50%) | BVTC | 13,9922 | m3 |
| 29 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 (tính 50%) | BVTC | 13,9922 | m3 |
| 30 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 (tính 50%) | BVTC | 3,221 | m3 |
| 31 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 (tính 50%) | BVTC | 3,221 | m3 |
| 32 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | BVTC | 164,0368 | m2 |
| 33 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | BVTC | 99,443 | m2 |
| 34 | Trát trần, vữa XM M75 | BVTC | 69,9192 | m2 |
| 35 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | BVTC | 13,9876 | m2 |
| 36 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 300x600 | BVTC | 130,032 | m2 |
| 37 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | BVTC | 251,66 | m |
| 38 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | BVTC | 164,0368 | m2 |
| 39 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | BVTC | 183,3498 | m2 |
| 40 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 | BVTC | 55,7984 | m2 |
| 41 | Sản xuất lắp đặt cửa đi nhôm TP Window | BVTC | 14,58 | m2 |
| 42 | Sản xuất lắp đặt cửa sổ nhôm TP Window | BVTC | 7,02 | m2 |
| 43 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | BVTC | 0,434 | m3 |
| 44 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 (tính 50%) | BVTC | 0,378 | m3 |
| 45 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 (tính 50%) | BVTC | 0,378 | m3 |
| 46 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | BVTC | 5,49 | m2 |
| 47 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | BVTC | 0,0077 | 100m2 |
| 48 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | BVTC | 0,0232 | tấn |
| 49 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | BVTC | 0,2013 | m3 |
| 50 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | BVTC | 2 | 1cấu kiện |
| 51 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | BVTC | 2,166 | m2 |
| 52 | Lắp dựng vách ngăn Compact HPL 12mm | BVTC | 0,77 | m2 |
| 53 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | BVTC | 8 | bộ |
| 54 | Lắp đặt ô cắm đôi | BVTC | 4 | cái |
| 55 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | BVTC | 2 | cái |
| 56 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | BVTC | 60 | m |
| 57 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | BVTC | 50 | m |
| 58 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | BVTC | 100 | m |
| 59 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | BVTC | 2 | cái |
| 60 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | BVTC | 50 | m |
| 61 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | BVTC | 60 | m |
| 62 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤48mm | BVTC | 100 | m |
| 63 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 76mm | BVTC | 0,045 | 100m |
| 64 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 48mm | BVTC | 0,045 | 100m |
| 65 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27mm | BVTC | 1,2046 | 100m |
| 66 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 21mm | BVTC | 0,0745 | 100m |
| 67 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 76mm | BVTC | 2 | cái |
| 68 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 76mm | BVTC | 1 | cái |
| 69 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 48mm | BVTC | 3 | cái |
| 70 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 48mm | BVTC | 3 | cái |
| 71 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 48mm | BVTC | 1 | cái |
| 72 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 27mm | BVTC | 10 | cái |
| 73 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 27mm | BVTC | 10 | cái |
| 74 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 27mm | BVTC | 13 | cái |
| 75 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 21mm | BVTC | 13 | cái |
| 76 | Lắp đặt van ren, ĐK 76mm | BVTC | 1 | cái |
| 77 | Lắp đặt van ren, ĐK48mm | BVTC | 3 | cái |
| 78 | Lắp đặt máy bơm 250W | BVTC | 1 | Cái |
| 79 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | BVTC | 1 | bể |
| 80 | Lắp đặt phao cơ | BVTC | 1 | Cái |
| 81 | Lắp đặt phao điện | BVTC | 1 | Cái |
| 82 | Lắp đặt chậu tiểu nam | BVTC | 3 | bộ |
| 83 | Lắp đặt van xả tiểu nam | BVTC | 3 | Bộ |
| 84 | Lắp đặt xi phông tiểu nam | BVTC | 3 | Bộ |
| 85 | Lắp đặt xí bệt | BVTC | 3 | bộ |
| 86 | Lắp đặt cò xịt | BVTC | 3 | Bộ |
| 87 | Lắp đặt Lavabo | BVTC | 3 | Bộ |
| 88 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Lavabo | BVTC | 3 | bộ |
| 89 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm | BVTC | 0,1895 | 100m |
| 90 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | BVTC | 0,2073 | 100m |
| 91 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | BVTC | 0,018 | 100m |
| 92 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm | BVTC | 0,018 | 100m |
| 93 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | BVTC | 16 | cái |
| 94 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | BVTC | 6 | cái |
| 95 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | BVTC | 4 | cái |
| 96 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | BVTC | 9 | cái |
| 97 | Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | BVTC | 7 | cái |
| 98 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | BVTC | 3 | cái |
| 99 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm | BVTC | 3 | cái |
| 100 | Thoát sàn | BVTC | 6 | Cái |
| 101 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | BVTC | 0,008 | 100m2 |
| 102 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | BVTC | 0,391 | m3 |
| 103 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | BVTC | 0,019 | 100m2 |
| 104 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | BVTC | 0,0248 | tấn |
| 105 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | BVTC | 0,1115 | tấn |
| 106 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M300, đá 1x2 | BVTC | 0,6811 | m3 |
| 107 | Xây tường thẳng bằng gạch block bê tông KT6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 (tính 50%) | BVTC | 0,9874 | m3 |
| 108 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 (tính 50%) | BVTC | 0,9874 | m3 |
| 109 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | BVTC | 11,488 | m2 |
| 110 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM mác 100 | BVTC | 1,6452 | m2 |
| 111 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | BVTC | 0,0164 | 100m2 |
| 112 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | BVTC | 0,0285 | tấn |
| 113 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | BVTC | 0,2408 | m3 |
| 114 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | BVTC | 6 | 1cấu kiện |
| 115 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II( tính 90%0 | BVTC | 0,4661 | 100m3 |
| 116 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II (tính 10%) | BVTC | 5,1786 | m3 |
| 117 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | BVTC | 3,49 | m3 |
| 118 | Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 (tính 50%) | BVTC | 4,3659 | m3 |
| 119 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 (tính 50%) | BVTC | 4,3659 | m3 |
| 120 | Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 (tính 50%) | BVTC | 6,3294 | m3 |
| 121 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 (tính 50%) | BVTC | 6,3294 | m3 |
| 122 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 (tính 50%) | BVTC | 2,5577 | m3 |
| 123 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 (tính 50%) | BVTC | 2,5577 | m3 |
| 124 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 (tính 50%) | BVTC | 1,6736 | m3 |
| 125 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 (tính 50%) | BVTC | 1,6736 | m3 |
| 126 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | BVTC | 97,5912 | m2 |
| 127 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | BVTC | 97,5912 | m2 |
| 128 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | BVTC | 0,1671 | 100m2 |
| 129 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | BVTC | 0,0403 | tấn |
| 130 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | BVTC | 0,2598 | tấn |
| 131 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 2,2955 | m3 | |
| 132 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | BVTC | 0,362 | 100m3 |
| 133 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 4x6 | BVTC | 94,0412 | m3 |
| 134 | Lát gạch đất nung-tiết diện gạch KT 500x500mm | BVTC | 122,1582 | m2 |
| 135 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 (tận dụng cát san lấp) | BVTC | 1,0093 | 100m3 |
| 136 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II (tính 90%) | BVTC | 2,7847 | 100m3 |
| 137 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II (tính 10%) | BVTC | 30,9409 | m3 |
| 138 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | BVTC | 27,3663 | m3 |
| 139 | Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 (tính 50%) | BVTC | 36,5937 | m3 |
| 140 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 (tính 50%) | BVTC | 36,5937 | m3 |
| 141 | Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 (tính 50%) | BVTC | 12,157 | m3 |
| 142 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 (tính 50%) | BVTC | 12,157 | m3 |
| 143 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng chân tường | BVTC | 1,0526 | 100m2 |
| 144 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng chân tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | BVTC | 0,1974 | tấn |
| 145 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng chân tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | BVTC | 1,3162 | tấn |
| 146 | Bê tông xà dầm, giằng chân tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | BVTC | 17,3686 | m3 |
| 147 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 (tính 50%) | BVTC | 36,6981 | m3 |
| 148 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 (tính 50%) | BVTC | 36,6981 | m3 |
| 149 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng đỉnh tường | BVTC | 1,0556 | 100m2 |
| 150 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đỉnh tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | BVTC | 0,1757 | tấn |
| 151 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đỉnh tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | BVTC | 0,7811 | tấn |
| 152 | Bê tông xà dầm, giằng đỉnh tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | BVTC | 7,8415 | m3 |
| 153 | Xây cột, trụ bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 (tính 50%) | BVTC | 15,4911 | m3 |
| 154 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 (tính 50%) | BVTC | 15,4911 | m3 |
| 155 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | BVTC | 0,9 | m3 |
| 156 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | BVTC | 0,1968 | 100m2 |
| 157 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | BVTC | 0,0173 | tấn |
| 158 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | BVTC | 0,2366 | tấn |
| 159 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | BVTC | 2,7342 | m3 |
| 160 | Xây cột, trụ bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 (tính 50%) | BVTC | 3,5137 | m3 |
| 161 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 (tính 50%) | BVTC | 3,5137 | m3 |
| 162 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | BVTC | 1.217,3032 | m2 |
| 163 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | BVTC | 398,9359 | m2 |
| 164 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước màu - Ngoài nhà | BVTC | 1.616,2391 | m2 |
| 165 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 | BVTC | 527,75 | m |
| 166 | Gia công cửa sắt, hoa sắt 16x16mm | BVTC | 3,0001 | tấn |
| 167 | Gia công cửa sắt, hoa sắt 12x12mm | BVTC | 0,3596 | tấn |
| 168 | Gia công cửa sắt, hoa sắt hộp | BVTC | 2,1364 | tấn |
| 169 | Lắp dựng hoa sắt cửa | BVTC | 205,8264 | m2 |
| 170 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | BVTC | 210,4368 | 1m2 |
| 171 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | BVTC | 4,992 | m2 |
| 172 | Chữ Inox mạ đồng cao 200 | BVTC | 25 | chữ |
| 173 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | BVTC | 2,1218 | 100m3 |
| 174 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp I | BVTC | 12,7628 | m3 |
| 175 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | BVTC | 0,655 | m3 |
| 176 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | BVTC | 0,0883 | 100m2 |
| 177 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | BVTC | 0,0262 | tấn |
| 178 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | BVTC | 0,193 | tấn |
| 179 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | BVTC | 1,4002 | m3 |
| 180 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | BVTC | 0,019 | tấn |
| 181 | Sản xuất, lắp đặt bu lông D14 | BVTC | 40 | Cái |
| 182 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | BVTC | 10,7351 | 100m3 |
| 183 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | BVTC | 21,4627 | m3 |
| 184 | Gia công cột bằng thép hình | BVTC | 0,198 | tấn |
| 185 | Lắp cột thép các loại | BVTC | 0,198 | tấn |
| 186 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | BVTC | 0,2503 | tấn |
| 187 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | BVTC | 0,2503 | tấn |
| 188 | Gia công xà gồ thép | BVTC | 0,3589 | tấn |
| 189 | Lắp dựng xà gồ thép | BVTC | 0,3589 | tấn |
| 190 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | BVTC | 43,036 | 1m2 |
| 191 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | BVTC | 1,284 | 100m2 |
| 192 | Máng tôn thu nước: | BVTC | 24 | m |
| 193 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | BVTC | 0,05 | 100m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi