Gói thầu: Số 06: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210460829-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/05/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần xây dựng và thương mại Đại Thành
Tên gói thầu Số 06: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20210460808
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã, cấp trên hỗ trợ và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-25 17:20:00 đến ngày 2021-05-05 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,811,764,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A SAN NỀN, GIAO THÔNG, THOÁT NƯỚC
1 Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 BVTC 68,757 100m3
2 Đào san đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II BVTC 6,9127 100m3
3 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,95 BVTC 4,3205 100m3
4 Lớp Nilon chống mất nước bê tông BVTC 1.440,15 m2
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 2x4 BVTC 259,227 m3
6 Ván khuôn thép mặt đường bê tông BVTC 0,5769 100m2
7 Đào san đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II BVTC 0,956 100m3
8 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 BVTC 63,73 m3
9 Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự BVTC 0,1468 100m2
10 Lát gạch xi măng BVTC 637,3 m2
11 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 BVTC 24,3642 m3
12 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy BVTC 0,63 100m2
13 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật BVTC 0,0589 100m2
14 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 BVTC 14,19 m3
15 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 BVTC 14,19 m3
16 Xây hố van, hố ga bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 BVTC 10,5248 m3
17 Xây hố van, hố ga bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 BVTC 10,5248 m3
18 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 BVTC 98,5 m2
19 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 BVTC 265,76 m2
20 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 BVTC 1,02 m3
21 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng BVTC 0,132 100m2
22 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) BVTC 14,2454 m3
23 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan BVTC 0,8304 100m2
24 Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng - đường kính cốt thép ≤10mm BVTC 16,3811 100kg
25 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu BVTC 331 1cấu kiện
B NHÀ VỆ SINH, SÂN KHẤU, TƯỜNG RÀO, NHÀ ĐỂ XE
1 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I (tính 90%) BVTC 0,8458 100m3
2 Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp I (tính 10%) BVTC 9,3978 m3
3 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy BVTC 0,0697 100m2
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 BVTC 3,4158 m3
5 Xây móng bằng gạch block bê tông KT6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 BVTC 8,9886 m3
6 Xây móng bằng gạch đất sét nung KT6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 BVTC 8,9886 m3
7 Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 BVTC 4,3634 m3
8 Xây móng bằng gạch đất sét nung KT6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 BVTC 4,3634 m3
9 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 BVTC 0,7642 m3
10 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng BVTC 0,2551 100m2
11 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m BVTC 0,0961 tấn
12 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m BVTC 0,3709 tấn
13 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 BVTC 3,0921 m3
14 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 BVTC 0,6833 100m3
15 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 BVTC 0,1659 100m3
16 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 BVTC 4,6706 m3
17 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng BVTC 0,2308 100m2
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m BVTC 0,1398 tấn
19 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m BVTC 0,6665 tấn
20 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 BVTC 2,4156 m3
21 Ván khuôn gỗ sàn mái BVTC 0,7316 100m2
22 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m BVTC 0,9606 tấn
23 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 BVTC 8,0294 m3
24 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m BVTC 0,0315 tấn
25 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m BVTC 0,1327 tấn
26 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan BVTC 0,1286 100m2
27 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 BVTC 1,5974 m3
28 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 (tính 50%) BVTC 13,9922 m3
29 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 (tính 50%) BVTC 13,9922 m3
30 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 (tính 50%) BVTC 3,221 m3
31 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 (tính 50%) BVTC 3,221 m3
32 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 BVTC 164,0368 m2
33 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 BVTC 99,443 m2
34 Trát trần, vữa XM M75 BVTC 69,9192 m2
35 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 BVTC 13,9876 m2
36 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 300x600 BVTC 130,032 m2
37 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 BVTC 251,66 m
38 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ BVTC 164,0368 m2
39 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ BVTC 183,3498 m2
40 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 BVTC 55,7984 m2
41 Sản xuất lắp đặt cửa đi nhôm TP Window BVTC 14,58 m2
42 Sản xuất lắp đặt cửa sổ nhôm TP Window BVTC 7,02 m2
43 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 BVTC 0,434 m3
44 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 (tính 50%) BVTC 0,378 m3
45 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 (tính 50%) BVTC 0,378 m3
46 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 BVTC 5,49 m2
47 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp BVTC 0,0077 100m2
48 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm BVTC 0,0232 tấn
49 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) BVTC 0,2013 m3
50 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu BVTC 2 1cấu kiện
51 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán BVTC 2,166 m2
52 Lắp dựng vách ngăn Compact HPL 12mm BVTC 0,77 m2
53 Lắp đặt đèn sát trần có chụp BVTC 8 bộ
54 Lắp đặt ô cắm đôi BVTC 4 cái
55 Lắp đặt công tắc 2 hạt BVTC 2 cái
56 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 BVTC 60 m
57 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 BVTC 50 m
58 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 BVTC 100 m
59 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A BVTC 2 cái
60 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm BVTC 50 m
61 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm BVTC 60 m
62 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤48mm BVTC 100 m
63 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 76mm BVTC 0,045 100m
64 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 48mm BVTC 0,045 100m
65 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27mm BVTC 1,2046 100m
66 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 21mm BVTC 0,0745 100m
67 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 76mm BVTC 2 cái
68 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 76mm BVTC 1 cái
69 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 48mm BVTC 3 cái
70 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 48mm BVTC 3 cái
71 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 48mm BVTC 1 cái
72 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 27mm BVTC 10 cái
73 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 27mm BVTC 10 cái
74 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 27mm BVTC 13 cái
75 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 21mm BVTC 13 cái
76 Lắp đặt van ren, ĐK 76mm BVTC 1 cái
77 Lắp đặt van ren, ĐK48mm BVTC 3 cái
78 Lắp đặt máy bơm 250W BVTC 1 Cái
79 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 BVTC 1 bể
80 Lắp đặt phao cơ BVTC 1 Cái
81 Lắp đặt phao điện BVTC 1 Cái
82 Lắp đặt chậu tiểu nam BVTC 3 bộ
83 Lắp đặt van xả tiểu nam BVTC 3 Bộ
84 Lắp đặt xi phông tiểu nam BVTC 3 Bộ
85 Lắp đặt xí bệt BVTC 3 bộ
86 Lắp đặt cò xịt BVTC 3 Bộ
87 Lắp đặt Lavabo BVTC 3 Bộ
88 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Lavabo BVTC 3 bộ
89 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm BVTC 0,1895 100m
90 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm BVTC 0,2073 100m
91 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm BVTC 0,018 100m
92 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm BVTC 0,018 100m
93 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm BVTC 16 cái
94 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm BVTC 6 cái
95 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm BVTC 4 cái
96 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm BVTC 9 cái
97 Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm BVTC 7 cái
98 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm BVTC 3 cái
99 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm BVTC 3 cái
100 Thoát sàn BVTC 6 Cái
101 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật BVTC 0,008 100m2
102 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 BVTC 0,391 m3
103 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật BVTC 0,019 100m2
104 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm BVTC 0,0248 tấn
105 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm BVTC 0,1115 tấn
106 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M300, đá 1x2 BVTC 0,6811 m3
107 Xây tường thẳng bằng gạch block bê tông KT6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 (tính 50%) BVTC 0,9874 m3
108 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 (tính 50%) BVTC 0,9874 m3
109 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 BVTC 11,488 m2
110 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM mác 100 BVTC 1,6452 m2
111 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp BVTC 0,0164 100m2
112 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm BVTC 0,0285 tấn
113 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) BVTC 0,2408 m3
114 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu BVTC 6 1cấu kiện
115 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II( tính 90%0 BVTC 0,4661 100m3
116 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II (tính 10%) BVTC 5,1786 m3
117 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 BVTC 3,49 m3
118 Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 (tính 50%) BVTC 4,3659 m3
119 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 (tính 50%) BVTC 4,3659 m3
120 Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 (tính 50%) BVTC 6,3294 m3
121 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 (tính 50%) BVTC 6,3294 m3
122 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 (tính 50%) BVTC 2,5577 m3
123 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 (tính 50%) BVTC 2,5577 m3
124 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 (tính 50%) BVTC 1,6736 m3
125 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 (tính 50%) BVTC 1,6736 m3
126 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 BVTC 97,5912 m2
127 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ BVTC 97,5912 m2
128 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng BVTC 0,1671 100m2
129 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m BVTC 0,0403 tấn
130 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m BVTC 0,2598 tấn
131 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 2,2955 m3
132 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 BVTC 0,362 100m3
133 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 4x6 BVTC 94,0412 m3
134 Lát gạch đất nung-tiết diện gạch KT 500x500mm BVTC 122,1582 m2
135 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 (tận dụng cát san lấp) BVTC 1,0093 100m3
136 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II (tính 90%) BVTC 2,7847 100m3
137 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II (tính 10%) BVTC 30,9409 m3
138 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 BVTC 27,3663 m3
139 Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 (tính 50%) BVTC 36,5937 m3
140 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 (tính 50%) BVTC 36,5937 m3
141 Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 (tính 50%) BVTC 12,157 m3
142 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 (tính 50%) BVTC 12,157 m3
143 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng chân tường BVTC 1,0526 100m2
144 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng chân tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m BVTC 0,1974 tấn
145 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng chân tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m BVTC 1,3162 tấn
146 Bê tông xà dầm, giằng chân tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 BVTC 17,3686 m3
147 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 (tính 50%) BVTC 36,6981 m3
148 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 (tính 50%) BVTC 36,6981 m3
149 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng đỉnh tường BVTC 1,0556 100m2
150 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đỉnh tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m BVTC 0,1757 tấn
151 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đỉnh tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m BVTC 0,7811 tấn
152 Bê tông xà dầm, giằng đỉnh tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 BVTC 7,8415 m3
153 Xây cột, trụ bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 (tính 50%) BVTC 15,4911 m3
154 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 (tính 50%) BVTC 15,4911 m3
155 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 BVTC 0,9 m3
156 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật BVTC 0,1968 100m2
157 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm BVTC 0,0173 tấn
158 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm BVTC 0,2366 tấn
159 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 BVTC 2,7342 m3
160 Xây cột, trụ bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 (tính 50%) BVTC 3,5137 m3
161 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 (tính 50%) BVTC 3,5137 m3
162 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 BVTC 1.217,3032 m2
163 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 BVTC 398,9359 m2
164 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước màu - Ngoài nhà BVTC 1.616,2391 m2
165 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 BVTC 527,75 m
166 Gia công cửa sắt, hoa sắt 16x16mm BVTC 3,0001 tấn
167 Gia công cửa sắt, hoa sắt 12x12mm BVTC 0,3596 tấn
168 Gia công cửa sắt, hoa sắt hộp BVTC 2,1364 tấn
169 Lắp dựng hoa sắt cửa BVTC 205,8264 m2
170 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ BVTC 210,4368 1m2
171 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán BVTC 4,992 m2
172 Chữ Inox mạ đồng cao 200 BVTC 25 chữ
173 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 BVTC 2,1218 100m3
174 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp I BVTC 12,7628 m3
175 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 BVTC 0,655 m3
176 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật BVTC 0,0883 100m2
177 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm BVTC 0,0262 tấn
178 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm BVTC 0,193 tấn
179 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 BVTC 1,4002 m3
180 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện BVTC 0,019 tấn
181 Sản xuất, lắp đặt bu lông D14 BVTC 40 Cái
182 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 BVTC 10,7351 100m3
183 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 BVTC 21,4627 m3
184 Gia công cột bằng thép hình BVTC 0,198 tấn
185 Lắp cột thép các loại BVTC 0,198 tấn
186 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m BVTC 0,2503 tấn
187 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m BVTC 0,2503 tấn
188 Gia công xà gồ thép BVTC 0,3589 tấn
189 Lắp dựng xà gồ thép BVTC 0,3589 tấn
190 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ BVTC 43,036 1m2
191 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ BVTC 1,284 100m2
192 Máng tôn thu nước: BVTC 24 m
193 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm BVTC 0,05 100m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->