Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210461053-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/05/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Yên Lập
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20210438608
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-25 10:57:00 đến ngày 2021-05-05 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,525,865,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN ĐƯỜNG
1 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0622 100m3
2 Đắp nền đường bằng máy, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,0482 100m3
3 Đắp nền đường bằng máy lu, độ chặt Y/C K = 0,98 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,8071 100m3
4 Đào nền đường bằng máy - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,3998 100m3
5 Đào kênh mương, bằng máy - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,9889 100m3
6 Đào nền đường bằng máy đào - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,5665 100m3
7 Đào nền đường trong phạm vi ≤50m bằng máy ủi - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,2851 100m3
8 Đắp nền đường bằng máy, độ chặt Y/C K = 0,98 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,2851 100m3
9 Đào nền đường bằng máy - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4932 100m3
10 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0099 100m3
11 Đắp nền đường bằng máy, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4833 100m3
12 Trồng vầng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,3191 100m2
13 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, cự ly trung bình 1km - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,105 100m3
14 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, cự ly trung bình 3km - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4932 100m3
15 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, cự ly trung bình 3km - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 38,3393 100m3
B MẶT ĐƯỜNG
1 Bê tông mặt đường, M300, đá 2x4, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.424,3325 m3
2 Rải giấy dầu lớp cách ly Mô tả kỹ thuật theo chương V 56,9733 100m2
3 Lớp móng cấp phối đá dăm gia cố xi măng, tỷ lệ xi măng 5% Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,2552 100m3
4 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,2552 100m3
5 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,1669 100m2
6 Thi công khe co Mô tả kỹ thuật theo chương V 596,7 m
7 Thi công khe co Mô tả kỹ thuật theo chương V 579,59 m
8 Thi công khe giãn Mô tả kỹ thuật theo chương V 103,93 m
9 Thi công khe dọc Mô tả kỹ thuật theo chương V 834,89 m
C VUỐT RẼ
1 Bê tông mặt đường M300, đá 2x4, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,215 m3
2 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0375 100m3
3 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,035 100m2
D RÃNH HÌNH THANG GIA CỐ XI MĂNG
1 Đào kênh mương, bằng máy - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,2251 100m3
2 Bê tông mương cáp, rãnh nước, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 438,67 m3
3 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 283,84 m3
4 Ván khuôn móng dài Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,5789 100m2
5 Bê tông tường, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,67 m3
6 Bê tông móng, M200, đá 2x4, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 m3
7 Bê tông lan can, gờ chắn, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,15 m3
8 Đắp nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,13 m3
9 Bê tông mặt cầu, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,68 m3
10 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2543 100m2
11 Ván khuôn móng dài Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1235 100m2
E CỐNG NGANG LỐI RẼ
1 Đào móng băng bằng thủ công - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,864 1m3
2 Đào móng bằng máy đào - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0778 100m3
3 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0428 100m3
4 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,92 m3
5 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1006 tấn
6 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0432 100m2
7 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 1cấu kiện
8 Bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,05 m3
9 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0027 tấn
10 Bê tông tường, M250, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,88 m3
11 Lắp dựng cốt thép tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0437 tấn
F AN TOÀN GIAO THÔNG:
1 Tôn lượn sóng (2320x310x3)mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 278 m
2 Bê tông móng, M150, đá 2x4, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,46 m3
3 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,75 1m3
4 Lắp đặt dải phân cách bằng tôn lượn sóng Mô tả kỹ thuật theo chương V 278 m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->