Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210450868-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/05/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án các công trình xây dựng Ninh Hòa |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210333095 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thị xã và ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-20 16:06:00 đến ngày 2021-05-03 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,475,937,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | XÂY DỰNG 04 PHÒNG HỌC | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng | Theo BVTK | 1,39 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | Theo BVTK | 4,032 | m3 |
| 3 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Theo BVTK | 25,591 | m3 |
| 4 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo BVTK | 1,85 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo BVTK | 0,826 | 100m3 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Theo BVTK | 22,449 | m3 |
| 7 | Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25, vữa XM mác 50 | Theo BVTK | 32,086 | m3 |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo BVTK | 27,163 | m3 |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột | Theo BVTK | 2,928 | m3 |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 (kể cả ván khuôn) | Theo BVTK | 14,246 | m3 |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột | Theo BVTK | 15,95 | m3 |
| 12 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 (kể cả ván khuôn) | Theo BVTK | 21,67 | m3 |
| 13 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, sê nô, đá 1x2, mác 200 (kể cả ván khuôn) | Theo BVTK | 42,989 | m3 |
| 14 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 (kể cả ván khuôn) | Theo BVTK | 12,964 | m3 |
| 15 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 (kể cả ván khuôn) | Theo BVTK | 3,793 | m3 |
| 16 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo BVTK | 0,009 | tấn |
| 17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo BVTK | 0,962 | tấn |
| 18 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo BVTK | 0,41 | tấn |
| 19 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo BVTK | 1,524 | tấn |
| 20 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Theo BVTK | 0,567 | tấn |
| 21 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Theo BVTK | 3,493 | tấn |
| 22 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo BVTK | 0,792 | tấn |
| 23 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo BVTK | 4,15 | tấn |
| 24 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép | Theo BVTK | 0,284 | tấn |
| 25 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao | Theo BVTK | 0,347 | tấn |
| 26 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép | Theo BVTK | 0,708 | tấn |
| 27 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao | Theo BVTK | 1,419 | tấn |
| 28 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép | Theo BVTK | 3,81 | tấn |
| 29 | Bê tông lót móng rộng > 250cm đá 4x6 M100 (Kể cả ván khuôn) | Theo BVTK | 29,412 | m3 |
| 30 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 (Kể cả ván khuôn) | Theo BVTK | 0,4 | m3 |
| 31 | Xây gạch 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao | Theo BVTK | 6,861 | m3 |
| 32 | Xây gạch 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao | Theo BVTK | 16,141 | m3 |
| 33 | Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày | Theo BVTK | 15,623 | m3 |
| 34 | Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày | Theo BVTK | 92,976 | m3 |
| 35 | Xây Hoa đất sét nung 20x20 cm, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 1,32 | m2 |
| 36 | Xây Bánh ú BT 30x30 cm, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 9,9 | m2 |
| 37 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M50 | Theo BVTK | 483,727 | m2 |
| 38 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm vữa M50 | Theo BVTK | 419,676 | m2 |
| 39 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, mác 75 | Theo BVTK | 247,407 | m2 |
| 40 | Trát xà dầm, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, mác 75 | Theo BVTK | 158,79 | m2 |
| 41 | Trát trần, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, mác 75 | Theo BVTK | 399,25 | m2 |
| 42 | Trát ô văng, lanh tô, mái hắt, lam ngang, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, mác 75 | Theo BVTK | 203,901 | m2 |
| 43 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo BVTK | 906,043 | m2 |
| 44 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo BVTK | 1.009,348 | m2 |
| 45 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo BVTK | 690,268 | m2 |
| 46 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo BVTK | 1.225,123 | m2 |
| 47 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao | Theo BVTK | 6,625 | 100m2 |
| 48 | Nhân công 4,0/7 - Nhóm 1 | Theo BVTK | 2 | công |
| 49 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, mác 75, dày 40 | Theo BVTK | 228,89 | m |
| 50 | Trát gờ chỉ nước vữa M75 | Theo BVTK | 100,8 | m |
| 51 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 168,418 | m2 |
| 52 | Quét dung dịch chống thấm vệ sinh, mái, tường, sê nô, ô văng … | Theo BVTK | 168,418 | m2 |
| 53 | Lắp đặt Ống nhựa PVC đk 90 | Theo BVTK | 1,176 | 100m |
| 54 | Lắp đặt Ống nhựa PVC đk 60 | Theo BVTK | 0,04 | 100m |
| 55 | Lắp đặt Cút nhựa PVC đk 90 | Theo BVTK | 16 | cái |
| 56 | CCLD cầu chắn rác | Theo BVTK | 16 | cái |
| 57 | Lợp tôn dày 0.45mm | Theo BVTK | 0,013 | 100m2 |
| 58 | Ốp trang trí bồn hoa | Theo BVTK | 12,596 | m2 |
| 59 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch | Theo BVTK | 21,18 | m2 |
| 60 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch | Theo BVTK | 342,52 | m2 |
| 61 | Trát đá mài tường, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, mác 75 | Theo BVTK | 3,993 | m2 |
| 62 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 44,813 | m2 |
| 63 | Láng đá mài bậc cấp, cầu thang | Theo BVTK | 44,813 | m2 |
| 64 | Trát đá mài gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, mác 75 | Theo BVTK | 92,7 | m |
| 65 | Lát nền, sàn, kích thước gạch | Theo BVTK | 533,56 | m2 |
| 66 | Lát nền, sàn, kích thước gạch | Theo BVTK | 59,76 | m2 |
| 67 | Làm trần nhựa ghép nẹp chỉ ô vuông 600*600,thanh lên mái thép hộp 13*26*1.2 khung xương thép hộp mạ kẽm 25*50*1.5, đan ô 600x600 | Theo BVTK | 325,72 | m2 |
| 68 | CCLD kèo trọng lượng nhẹ | Theo BVTK | 404,644 | m2 |
| 69 | Lợp mái ngói 10v/m2 h | Theo BVTK | 4,047 | 100m2 |
| 70 | Ngói bò (1m/3V) | Theo BVTK | 57,544 | md |
| 71 | Vẽ tranh trang trí | Theo BVTK | 130,43 | m2 |
| 72 | CC Cửa nhôm kính, phụ kiện đồng bộ, chi tiết theo thiết kế | Theo BVTK | 120,32 | m2 |
| 73 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo BVTK | 120,32 | m2 |
| 74 | CC vách nhôm kính, phụ kiện đồng bộ, chi tiết theo thiết kế | Theo BVTK | 6,51 | m2 |
| 75 | Lắp dựng Vách kính khung nhôm trong nhà | Theo BVTK | 6,51 | m2 |
| 76 | CC Khung hoa sắt, chi tiết theo thiết kế, phụ kiện đồng bộ, cả hoàn thiện | Theo BVTK | 81,24 | m2 |
| 77 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo BVTK | 81,24 | m2 |
| 78 | CC Khung sắt nghệ thuật chi tiết theo thiết kế, cả hoàn thiện | Theo BVTK | 6,593 | m2 |
| 79 | CCLD lan can inox hộp 20x20 tay vin D50, chi tiết theo thiết kế | Theo BVTK | 58,445 | m2 |
| 80 | CCLD thay vin inox đk 50 kết hợp thanh chống đứng inox 20x20 | Theo BVTK | 21,248 | md |
| 81 | CCLD thay vin inox đk 30 kết hợp thanh chống đứng inox | Theo BVTK | 18,648 | md |
| 82 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo BVTK | 0,246 | 100m3 |
| 83 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo BVTK | 0,082 | 100m3 |
| 84 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Theo BVTK | 1,825 | m3 |
| 85 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo BVTK | 0,943 | m3 |
| 86 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo BVTK | 4 | cấu kiện |
| 87 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo BVTK | 0,094 | tấn |
| 88 | Xây gạch 5x10x20, xây hầm , chiều dày | Theo BVTK | 6,997 | m3 |
| 89 | Lát gạch thẻ, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 3,75 | m2 |
| 90 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 31,79 | m2 |
| 91 | Hệ thống lọc hầm | Theo BVTK | 1 | hầm |
| 92 | CCLD Buy D=1000, H=1000 | Theo BVTK | 8 | cái |
| 93 | Lắp đặt Đèn Tube led đơn 1,2m, 1x18W-220V | Theo BVTK | 63 | bộ |
| 94 | Lắp đặt Quạt trần 80W-220V | Theo BVTK | 24 | cái |
| 95 | Lắp đặt Công tắc điện đi ngầm 10A-220V | Theo BVTK | 63 | cái |
| 96 | Lắp đặt Ổ cắm điện đôi đi ngầm 3 chấu 15A-220V | Theo BVTK | 16 | cái |
| 97 | Lắp đặt Cầu chì đi ngầm 10A-250V | Theo BVTK | 16 | cái |
| 98 | Lắp đặt Hộp đấu dây | Theo BVTK | 10 | hộp |
| 99 | Lắp đặt Hộp nhựa ngầm tường | Theo BVTK | 35 | hộp |
| 100 | Lắp đặt Dây điện đồng cách điện XLPE, CXV/DSTA 2x16mm2 | Theo BVTK | 70 | m |
| 101 | Lắp đặt Dây điện đồng đơn vỏ PVC, CV 6mm2 | Theo BVTK | 150 | m |
| 102 | Lắp đặt Dây điện đồng đơn vỏ PVC, CV 2,5mm2 | Theo BVTK | 500 | m |
| 103 | Lắp đặt Dây điện đồng đơn vỏ PVC, CV 1,5mm2 | Theo BVTK | 1.500 | m |
| 104 | Lắp đặt Ống nhựa luồn dây dẫn Courant | Theo BVTK | 460 | m |
| 105 | Lắp đặt ống nhựa luồn dây TFP D65 | Theo BVTK | 0,7 | 100m |
| 106 | Tủ kim loại chứa 6 Module | Theo BVTK | 1 | cái |
| 107 | Lắp đặt RCBO: 15A/2P/250V dòng rò 30mA có bảo vệ quá tải | Theo BVTK | 4 | cái |
| 108 | Lắp đặt MCB: 32A/2P/250V | Theo BVTK | 2 | cái |
| 109 | Lắp đặt MCB: 63A/2P/250V | Theo BVTK | 1 | cái |
| 110 | Lắp đặt Cọc tiếp đất thép bọc đồng đk 16, L=2,4m | Theo BVTK | 6 | cọc |
| 111 | Lắp đặt Dây đất cáp đồng trần xoắn 50mm2 | Theo BVTK | 23 | m |
| 112 | Lắp đặt Dây tiếp đất tủ điện cáp đồng vỏ PVC 1x16m2 | Theo BVTK | 5 | m |
| 113 | Đào mương công trình, chiều rộng mương | Theo BVTK | 0,196 | 100m3 |
| 114 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo BVTK | 0,196 | 100m3 |
| 115 | Lát gạch thẻ làm dấu, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 17,5 | m2 |
| 116 | Lắp đặt Ống nhựa uPVC đk 125 | Theo BVTK | 0,15 | 100m |
| 117 | Lắp đặt Ống nhựa uPVC đk 114 | Theo BVTK | 0,45 | 100m |
| 118 | Lắp đặt Ống nhựa uPVC đk 90 | Theo BVTK | 0,18 | 100m |
| 119 | Lắp đặt Ống nhựa uPVC đk 65 | Theo BVTK | 0,45 | 100m |
| 120 | Lắp đặt Ống nhựa uPVC đk 50 | Theo BVTK | 0,3 | 100m |
| 121 | Lắp đặt Ống nhựa uPVC đk 34 | Theo BVTK | 0,25 | 100m |
| 122 | Lắp đặt Tê nhựa PVC 90-125x114 | Theo BVTK | 8 | cái |
| 123 | Lắp đặt Tê nhựa PVC 90-114x114 | Theo BVTK | 16 | cái |
| 124 | Lắp đặt Tê nhựa PVC 90-90x65 | Theo BVTK | 10 | cái |
| 125 | Lắp đặt Tê nhựa PVC 45-114x114 | Theo BVTK | 15 | cái |
| 126 | Lắp đặt Tê nhựa PVC 45-125x114 | Theo BVTK | 9 | cái |
| 127 | Lắp đặt Tê nhựa PVC 45-90x65 | Theo BVTK | 12 | cái |
| 128 | Lắp đặt Tê nhựa PVC 45-65x50 | Theo BVTK | 14 | cái |
| 129 | Lắp đặt Tê nhựa PVC 90-50x50 | Theo BVTK | 17 | cái |
| 130 | Lắp đặt Cút nhựa PVC 45- đk 114 | Theo BVTK | 16 | cái |
| 131 | Lắp đặt Cút nhựa PVC 45- đk 65 | Theo BVTK | 11 | cái |
| 132 | Lắp đặt Cút nhựa PVC 90- đk 50 | Theo BVTK | 18 | cái |
| 133 | Lắp đặt Côn nhựa PVC đk 90x65 | Theo BVTK | 12 | cái |
| 134 | Lắp đặt Côn nhựa PVC đk 65x50 | Theo BVTK | 15 | cái |
| 135 | Lắp đặt Côn nhựa PVC đk 50x34 | Theo BVTK | 30 | cái |
| 136 | Lắp đặt phễu thu inox D50 | Theo BVTK | 16 | cái |
| 137 | Lắp đặt Ống nhựa uPVC đk 34 | Theo BVTK | 0,5 | 100m |
| 138 | Lắp đặt Ống nhựa uPVC đk 27 | Theo BVTK | 0,3 | 100m |
| 139 | Lắp đặt Ống nhựa uPVC đk 21 | Theo BVTK | 0,5 | 100m |
| 140 | Lắp đặt Tê nhựa uPVC 90-34x34 | Theo BVTK | 8 | cái |
| 141 | Lắp đặt Tê nhựa uPVC 90-34x27 | Theo BVTK | 10 | cái |
| 142 | Lắp đặt Tê nhựa uPVC 90-27x21 | Theo BVTK | 14 | cái |
| 143 | Lắp đặt Tê nhựa uPVC 90-21x21 | Theo BVTK | 16 | cái |
| 144 | Lắp đặt Cút nhựa uPVC đk 40 | Theo BVTK | 15 | cái |
| 145 | Lắp đặt Cút nhựa uPVC đk 34 | Theo BVTK | 14 | cái |
| 146 | Lắp đặt Cút nhựa uPVC 90-đk 27 | Theo BVTK | 10 | cái |
| 147 | Lắp đặt Cút nhựa uPVC 90-đk 21 | Theo BVTK | 15 | cái |
| 148 | Lắp đặt Cút nhựa uPVC răng trong 90-21 | Theo BVTK | 20 | cái |
| 149 | Lắp đặt Cút nhựa uPVC răng ngoài 90-21 | Theo BVTK | 20 | cái |
| 150 | Lắp đặt Côn thu nhựa uPVC đk 27x21 | Theo BVTK | 25 | cái |
| 151 | Lắp đặt Van khoá D27-34 | Theo BVTK | 6 | cái |
| 152 | Lắp đặt Van khoá D27 | Theo BVTK | 4 | cái |
| 153 | Lắp đặt Van 1 chiều D34 | Theo BVTK | 2 | cái |
| 154 | Lắp đặt Xí bệt kể cả két nước + vòi xịt | Theo BVTK | 20 | bộ |
| 155 | Lắp đặt Lavabo cả xi phông + phụ kiện | Theo BVTK | 16 | bộ |
| 156 | Lắp đặt Bộ 7 món (Gương,Kê....) | Theo BVTK | 16 | bộ |
| 157 | Lắp đặt Tắm hương sen di động + phụ kiện | Theo BVTK | 8 | bộ |
| 158 | Lắp đặt Âu tiểu treo nam + phụ kiện | Theo BVTK | 8 | bộ |
| 159 | Ty neo ống thoát nước | Theo BVTK | 20 | cái |
| 160 | Lắp đặt bồn inox 2m3 + phụ kiện | Theo BVTK | 1 | bộ |
| B | XÂY DỰNG PHÒNG Y TẾ + PHÒNG NHÂN VIÊN + WC (1 TẦNG) | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng | Theo BVTK | 0,343 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | Theo BVTK | 0,896 | m3 |
| 3 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Theo BVTK | 11,402 | m3 |
| 4 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo BVTK | 0,508 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo BVTK | 0,149 | 100m3 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Theo BVTK | 6,02 | m3 |
| 7 | Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25, vữa XM mác 50 | Theo BVTK | 13,159 | m3 |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo BVTK | 4,5 | m3 |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột | Theo BVTK | 0,864 | m3 |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 (Kể cả ván khuôn) | Theo BVTK | 3,879 | m3 |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột | Theo BVTK | 2,288 | m3 |
| 12 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 (Kể cả ván khuôn) | Theo BVTK | 4,209 | m3 |
| 13 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, sê nô, đá 1x2, mác 200 (Kể cả ván khuôn) | Theo BVTK | 3,102 | m3 |
| 14 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 (Kể cả ván khuôn) | Theo BVTK | 2,269 | m3 |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo BVTK | 0,157 | tấn |
| 16 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo BVTK | 0,196 | tấn |
| 17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo BVTK | 1,042 | tấn |
| 18 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Theo BVTK | 0,106 | tấn |
| 19 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Theo BVTK | 0,45 | tấn |
| 20 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép | Theo BVTK | 0,116 | tấn |
| 21 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao | Theo BVTK | 0,199 | tấn |
| 22 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, sê nô đường kính cốt thép | Theo BVTK | 0,392 | tấn |
| 23 | Bê tông lót móng rộng > 250cm đá 4x6 M100 (Kể cả ván khuôn) | Theo BVTK | 7,287 | m3 |
| 24 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 (Kể cả ván khuôn) | Theo BVTK | 0,5 | m3 |
| 25 | Xây gạch 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao | Theo BVTK | 1,926 | m3 |
| 26 | Xây gạch 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao | Theo BVTK | 1,751 | m3 |
| 27 | Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày | Theo BVTK | 2,519 | m3 |
| 28 | Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày | Theo BVTK | 22,614 | m3 |
| 29 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M50 | Theo BVTK | 89,025 | m2 |
| 30 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm vữa M50 | Theo BVTK | 114,104 | m2 |
| 31 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, mác 75 | Theo BVTK | 41,2 | m2 |
| 32 | Trát xà dầm, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, mác 75 | Theo BVTK | 9,34 | m2 |
| 33 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, mác 75 | Theo BVTK | 93,598 | m2 |
| 34 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo BVTK | 203,129 | m2 |
| 35 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo BVTK | 144,138 | m2 |
| 36 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo BVTK | 182,623 | m2 |
| 37 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo BVTK | 164,644 | m2 |
| 38 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, mác 75, dày 40 | Theo BVTK | 4,9 | m |
| 39 | Trát gờ chỉ nước vữa M75 | Theo BVTK | 43 | m |
| 40 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 57,186 | m2 |
| 41 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Theo BVTK | 57,186 | m2 |
| 42 | Lắp đặt Ống nhựa PVC đk 90 | Theo BVTK | 0,3 | 100m |
| 43 | Lắp đặt Ống nhựa PVC đk 60 | Theo BVTK | 0,005 | 100m |
| 44 | Lắp đặt Cút nhựa PVC đk 90 | Theo BVTK | 8 | cái |
| 45 | CCLD cầu chắn rác | Theo BVTK | 8 | cái |
| 46 | Ốp trang trí bồn hoa | Theo BVTK | 2,228 | m2 |
| 47 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch | Theo BVTK | 2,298 | m2 |
| 48 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch | Theo BVTK | 82,2 | m2 |
| 49 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 7,06 | m2 |
| 50 | Láng đá mài bậc cấp, cầu thang | Theo BVTK | 7,06 | m2 |
| 51 | Trát đá mài gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, mác 75 | Theo BVTK | 18,2 | m |
| 52 | Lát nền, sàn, kích thước gạch | Theo BVTK | 59,8 | m2 |
| 53 | Lát nền, sàn, kích thước gạch | Theo BVTK | 12,65 | m2 |
| 54 | Làm trần nhựa ghép nẹp chỉ ô vuông 600*600,thanh lên mái thép hộp 13*26*1.2 khung xương thép hộp mạ kẽm 25*50*1.5, đan ô 600x600 | Theo BVTK | 70,17 | m2 |
| 55 | CCLD kèo trọng lượng nhẹ | Theo BVTK | 105,315 | m2 |
| 56 | Lợp mái ngói 10 v/m2, chiều cao | Theo BVTK | 1,053 | 100m2 |
| 57 | Ngói bò (1m/3V) | Theo BVTK | 30,268 | md |
| 58 | CC Cửa nhôm kính, phụ kiện đồng bộ, chi tiết theo thiết kế | Theo BVTK | 26,65 | m2 |
| 59 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo BVTK | 26,65 | m2 |
| 60 | CC Khung hoa sắt, chi tiết theo thiết kế, phụ kiện đồng bộ, cả hoàn thiện | Theo BVTK | 16,1 | m2 |
| 61 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo BVTK | 16,1 | m2 |
| 62 | CCLD lan can inox hộp 20x20 tay vin D50, chi tiết theo thiết kế | Theo BVTK | 3,92 | m2 |
| 63 | Gia công thép | Theo BVTK | 0,106 | tấn |
| 64 | Lắp dựng thép | Theo BVTK | 0,106 | tấn |
| 65 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo BVTK | 0,063 | 100m3 |
| 66 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo BVTK | 0,021 | 100m3 |
| 67 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Theo BVTK | 0,299 | m3 |
| 68 | Hệ thống lọc hầm | Theo BVTK | 1 | hầm |
| 69 | CCLD Buy D=1000, H=1000 | Theo BVTK | 7 | cái |
| 70 | CCLD Buy D=1000, H=500 | Theo BVTK | 2 | cái |
| 71 | 'Lắp đặt Đèn led âm trần 9W-220V | Theo BVTK | 5 | bộ |
| 72 | Lắp đặt Đèn Tube led đơn 1,2m, 1x18W-220V | Theo BVTK | 8 | bộ |
| 73 | Lắp đặt Quạt trần 80W-220V | Theo BVTK | 2 | cái |
| 74 | Lắp đặt Công tắc điện đi ngầm 10A-220V | Theo BVTK | 13 | cái |
| 75 | Lắp đặt Ổ cắm điện đôi đi ngầm 4 chấu 15A-220V | Theo BVTK | 6 | cái |
| 76 | Lắp đặt Cầu chì đi ngầm 10A-250V | Theo BVTK | 6 | cái |
| 77 | Lắp đặt Hộp nhựa ngầm tường | Theo BVTK | 17 | hộp |
| 78 | Lắp đặt Dây điện đồng cách điện XLPE, CXV/DSTA 2x16mm2 | Theo BVTK | 30 | m |
| 79 | Lắp đặt Dây điện đồng đơn vỏ PVC, CV 4mm2 | Theo BVTK | 25 | m |
| 80 | Lắp đặt Dây điện đồng đơn vỏ PVC, CV 2,5mm2 | Theo BVTK | 135 | m |
| 81 | Lắp đặt Dây điện đồng đơn vỏ PVC, CV 1,5mm2 | Theo BVTK | 265 | m |
| 82 | Lắp đặt Ống nhựa luồn dây D20 | Theo BVTK | 75 | m |
| 83 | Tủ kim loại chứa 6 Module | Theo BVTK | 1 | cái |
| 84 | Lắp đặt RCBO: 15A/2P/250V+N/250V dòng rò 30mA có bảo vệ quá tải | Theo BVTK | 2 | cái |
| 85 | Lắp đặt MCB: 25A/2P/250V | Theo BVTK | 1 | cái |
| 86 | Lắp đặt Cọc tiếp đất thép bọc đồng đk 16, L=2,4m | Theo BVTK | 4 | cọc |
| 87 | Lắp đặt Dây đất cáp đồng trần xoắn 50mm2 | Theo BVTK | 12 | m |
| 88 | Lắp đặt Dây tiếp đất tủ điện cáp đồng vỏ PVC 1x16m2 | Theo BVTK | 5 | m |
| 89 | Lắp đặt Ống nhựa uPVC đk 114 | Theo BVTK | 0,07 | 100m |
| 90 | Lắp đặt Ống nhựa uPVC đk 65 | Theo BVTK | 0,25 | 100m |
| 91 | Lắp đặt Ống nhựa uPVC đk 50 | Theo BVTK | 0,1 | 100m |
| 92 | Lắp đặt Tê nhựa PVC 90-114x114 | Theo BVTK | 7 | cái |
| 93 | Lắp đặt Tê nhựa PVC 45-114x114 | Theo BVTK | 7 | cái |
| 94 | Lắp đặt Tê nhựa PVC 90-65x50 | Theo BVTK | 8 | cái |
| 95 | Lắp đặt Cút nhựa PVC 45- đk 114 | Theo BVTK | 4 | cái |
| 96 | Lắp đặt Cút nhựa PVC 45- đk 50 | Theo BVTK | 10 | cái |
| 97 | Lắp đặt Cút nhựa PVC 90- đk 50 | Theo BVTK | 8 | cái |
| 98 | Lắp đặt Côn nhựa PVC đk 50x34 | Theo BVTK | 8 | cái |
| 99 | Lắp đặt phễu thu inox D50 | Theo BVTK | 5 | cái |
| 100 | Lắp đặt Ống nhựa uPVC đk 34 | Theo BVTK | 0,3 | 100m |
| 101 | Lắp đặt Ống nhựa uPVC đk 27 | Theo BVTK | 0,15 | 100m |
| 102 | Lắp đặt Ống nhựa uPVC đk 21 | Theo BVTK | 0,28 | 100m |
| 103 | Lắp đặt Tê nhựa uPVC 90-34x27 | Theo BVTK | 8 | cái |
| 104 | Lắp đặt Tê nhựa uPVC 90-27x21 | Theo BVTK | 8 | cái |
| 105 | Lắp đặt Cút nhựa uPVC đk 34 | Theo BVTK | 8 | cái |
| 106 | Lắp đặt Cút nhựa uPVC 90-đk 27 | Theo BVTK | 7 | cái |
| 107 | Lắp đặt Cút nhựa uPVC 90-đk 21 | Theo BVTK | 6 | cái |
| 108 | Lắp đặt Cút nhựa uPVC răng trong 90-21 | Theo BVTK | 7 | cái |
| 109 | Lắp đặt Cút nhựa uPVC răng ngoài 90-21 | Theo BVTK | 6 | cái |
| 110 | Lắp đặt Côn thu nhựa uPVC đk 34x27 | Theo BVTK | 2 | cái |
| 111 | Lắp đặt Côn thu nhựa uPVC đk 27x21 | Theo BVTK | 4 | cái |
| 112 | Lắp đặt Van khoá D34 | Theo BVTK | 2 | cái |
| 113 | Lắp đặt Van khoá D21 | Theo BVTK | 7 | cái |
| 114 | Lắp đặt Van 1 chiều D34 | Theo BVTK | 2 | cái |
| 115 | Lắp đặt Đồng hồ đo lưu lượng D34 | Theo BVTK | 1 | cái |
| 116 | Lắp Nút bịt uPVC D21 | Theo BVTK | 2 | cái |
| 117 | Lắp đặt Xí bệt kể cả két nước + vòi xịt | Theo BVTK | 3 | bộ |
| 118 | Lắp đặt Lavabo cả xi phông + phụ kiện | Theo BVTK | 3 | bộ |
| 119 | Lắp đặt Bộ 7 món (Gương,Kê....) | Theo BVTK | 3 | bộ |
| 120 | Lắp đặt Tắm hương sen di động + phụ kiện | Theo BVTK | 2 | bộ |
| 121 | Lắp đặt Âu tiểu treo nam + phụ kiện | Theo BVTK | 1 | bộ |
| 122 | Lắp đặt bồn inox 0.5m3 + phụ kiện | Theo BVTK | 1 | bộ |
| 123 | Lắp đặt Vòi rửa tay gạt | Theo BVTK | 2 | cái |
| C | CẢI TẠO BẾP ĂN, MÁI CHE | |||
| 1 | Trét keo chống dột cho mái tôn | Theo BVTK | 78,667 | m2 |
| 2 | Phá lớp láng vữa sê nô | Theo BVTK | 11,1 | m2 |
| 3 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 | Theo BVTK | 11,1 | 1m2 |
| 4 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sênô, ô văng | Theo BVTK | 11,1 | 1m2 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo BVTK | 1,955 | m3 |
| 6 | Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch, chiều dày tường | Theo BVTK | 4,84 | m2 |
| 7 | Phá dỡ nền gạch | Theo BVTK | 5,44 | m2 |
| 8 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Theo BVTK | 3,032 | m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo BVTK | 3,032 | m3 |
| 10 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T | Theo BVTK | 3,032 | m3 |
| 11 | Cạo bỏ lớp sơn ngoài nhà | Theo BVTK | 87,024 | m2 |
| 12 | Cạo bỏ lớp sơn trong nhà | Theo BVTK | 42,952 | m2 |
| 13 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, vữa BT M200 | Theo BVTK | 0,207 | 1 m3 |
| 14 | Ván khuôn gia cố lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan - lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo BVTK | 2,66 | 1m2 |
| 15 | Cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt máng nước, tấm đan, ô văng, đường kính cốt thép | Theo BVTK | 0,09 | 100kg |
| 16 | Cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt máng nước, tấm đan, ô văng, đường kính cốt thép >10mm | Theo BVTK | 0,131 | 100kg |
| 17 | Xây tường gạch ống (9x9x19)cm, chiều dày | Theo BVTK | 0,245 | m3 |
| 18 | Xây tường gạch ống (9x9x19)cm, chiều dày | Theo BVTK | 2,757 | m3 |
| 19 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Theo BVTK | 56,586 | m2 |
| 20 | Trát tường trong chiều dày 1,5cm bằng vữa thông thường, vữa XM M75 | Theo BVTK | 26,708 | 1m2 |
| 21 | Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - tường | Theo BVTK | 83,294 | 1m2 |
| 22 | Sơn tường ngoài nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo BVTK | 143,61 | 1m2 |
| 23 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo BVTK | 69,66 | 1m2 |
| 24 | Lát nền, sàn bằng gạch tiết diện | Theo BVTK | 6,11 | 1m2 |
| 25 | Ốp tường, trụ, cột bằng gạch tiết diện | Theo BVTK | 13,22 | 1m2 |
| 26 | Tháo dỡ trần | Theo BVTK | 68,26 | m2 |
| 27 | Thi trần nhựa luồn khe chỉ ô vuông 600*600, hệ khung thép hộp mạ kẽm | Theo BVTK | 68,26 | 1m2 |
| 28 | Nhân Công bậc 3,0/7, Nhóm I | Theo BVTK | 2 | công |
| 29 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo BVTK | 8,68 | m2 |
| 30 | Lắp dựng cửa khung sắt | Theo BVTK | 8,68 | m2 |
| 31 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Theo BVTK | 55,36 | m2 |
| 32 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo BVTK | 55,36 | 1m2 |
| 33 | CC cửa lưới ngăn ruồi, phụ kiện đồng bộ, chi tiết theo thiết kế cả hoàn thiện | Theo BVTK | 21,76 | m2 |
| 34 | Lắp dựng cửa lưới | Theo BVTK | 21,76 | m2 |
| 35 | CC Vách nhôm kính sơn tĩnh điện, phụ kiện đồng bộ, chi tiết theo tiết kế cả hoàn thiện | Theo BVTK | 12,166 | m2 |
| 36 | Vách kính khung nhôm trong nhà | Theo BVTK | 12,166 | m2 |
| 37 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Theo BVTK | 0,074 | m3 |
| 38 | Xây các bộ phận, kết cấu phức tạp khác gạch (5x10x20)cm, vữa XM M50 | Theo BVTK | 0,27 | m3 |
| 39 | Láng bậc cấp không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 50 | Theo BVTK | 1,2 | m2 |
| 40 | Láng đá mài bậc cấp | Theo BVTK | 1,2 | m2 |
| 41 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Theo BVTK | 0,143 | m3 |
| 42 | Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25, vữa XM mác 50 | Theo BVTK | 0,621 | m3 |
| 43 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót, đá 4x6, mác 100 (Kể cả ván khuôn) | Theo BVTK | 0,4 | m3 |
| 44 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 (Kể cả ván khuôn) | Theo BVTK | 0,44 | m3 |
| 45 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo BVTK | 0,03 | 100m3 |
| 46 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo BVTK | 0,03 | 100m3 |
| 47 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Theo BVTK | 0,336 | m3 |
| 48 | Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25, vữa XM mác 50 | Theo BVTK | 1,92 | m3 |
| 49 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 (Kể cả ván khuôn) | Theo BVTK | 0,256 | m3 |
| 50 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 (Kể cả ván khuôn) | Theo BVTK | 0,36 | m3 |
| 51 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo BVTK | 0,01 | tấn |
| 52 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo BVTK | 0,037 | tấn |
| 53 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép | Theo BVTK | 0,026 | tấn |
| 54 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót, đá 4x6, mác 100 (Kể cả ván khuôn) | Theo BVTK | 0,18 | m3 |
| 55 | Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày | Theo BVTK | 1,841 | m3 |
| 56 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, mác 50 | Theo BVTK | 7,03 | m2 |
| 57 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, mác 50 | Theo BVTK | 8,93 | m2 |
| 58 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo BVTK | 7,03 | m2 |
| 59 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo BVTK | 8,93 | m2 |
| 60 | CC Cửa kho ga khung sắt thép hộp, phụ kiện đồng bộ, chi tiết theo thiết kế, cả hoàn thiện | Theo BVTK | 2,1 | m2 |
| 61 | Lắp dựng cửa khung sắt | Theo BVTK | 2,1 | m2 |
| 62 | Ổ khoá cửa kho ga | Theo BVTK | 1 | cái |
| 63 | Lắp đặt Ống nhựa D90 | Theo BVTK | 0,17 | 100m |
| 64 | Lắp đặt Co PVC 45-D90 | Theo BVTK | 8 | cái |
| 65 | Lắp đặt Tê PVC 45-D90 | Theo BVTK | 1 | cái |
| 66 | Ống dẫn Gas chuyên dụng | Theo BVTK | 34 | m |
| 67 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo BVTK | 0,054 | 100m3 |
| 68 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo BVTK | 0,054 | 100m3 |
| 69 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Theo BVTK | 0,588 | m3 |
| 70 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo BVTK | 3,024 | m3 |
| 71 | Gia công thép | Theo BVTK | 2,618 | tấn |
| 72 | Lắp dựng thép | Theo BVTK | 2,618 | tấn |
| 73 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo BVTK | 155,09 | m2 |
| 74 | Lợp mái tôn dày 0.45mm | Theo BVTK | 1,138 | 100m2 |
| D | SÂN TRƯỜNG | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo BVTK | 40 | m3 |
| 2 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại | Theo BVTK | 40 | m3 |
| 3 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Theo BVTK | 15,47 | m3 |
| 4 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo BVTK | 0,155 | 100m3 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Theo BVTK | 6,177 | m3 |
| 6 | Xây gạch 5x10x20, bó vỉa, bồn hoa, chiều dày | Theo BVTK | 16,02 | m3 |
| 7 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, mác 75 | Theo BVTK | 35,88 | m2 |
| 8 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo BVTK | 35,88 | m2 |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót, đá 4x6, mác 100 (Kể cả ván khuôn) | Theo BVTK | 178,552 | m3 |
| 10 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch Terazo kích thước 400x400, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 1.210 | m2 |
| 11 | Trồng cây Phượng Vĩ | Theo BVTK | 4 | cây |
| 12 | Trồng cây Bàng | Theo BVTK | 2 | cây |
| 13 | Tưới nước cây cảnh cảnh | Theo BVTK | 0,06 | 100 cây/lần |
| 14 | Đào móng, mương công trình, chiều rộng móng | Theo BVTK | 0,352 | 100m3 |
| 15 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo BVTK | 0,352 | 100m3 |
| 16 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Theo BVTK | 1,001 | m3 |
| 17 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 250 (Kể cả ván khuôn) | Theo BVTK | 2,906 | m3 |
| 18 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 (Kể cả ván khuôn) | Theo BVTK | 0,634 | m3 |
| 19 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo BVTK | 0,11 | tấn |
| 20 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo BVTK | 11 | cấu kiện |
| 21 | Lắp đặt Ống nhựa PVC D200 | Theo BVTK | 1,26 | 100m |
| 22 | Lắp đặt Ống nhựa PVC D90 | Theo BVTK | 0,64 | 100m |
| 23 | Lắp đặt Co nhựa PVC 45-D90 | Theo BVTK | 14 | cái |
| 24 | Lắp đặt Co nhựa PVC 90-D90 | Theo BVTK | 20 | cái |
| E | TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo BVTK | 0,655 | 100m3 |
| 2 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,85 (có đất) | Theo BVTK | 1,877 | 100m3 |
| 3 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo BVTK | 0,595 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo BVTK | 0,34 | 100m3 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Theo BVTK | 19,344 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo BVTK | 7,198 | m3 |
| 7 | Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25, vữa XM mác 50 | Theo BVTK | 22,403 | m3 |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột | Theo BVTK | 7,836 | m3 |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 (Kể cả ván khuôn) | Theo BVTK | 4,966 | m3 |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo BVTK | 0,199 | tấn |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo BVTK | 0,133 | tấn |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Theo BVTK | 0,185 | tấn |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Theo BVTK | 0,843 | tấn |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo BVTK | 0,153 | tấn |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo BVTK | 0,739 | tấn |
| 16 | Lắp đặt ống PVC đk 60 | Theo BVTK | 0,16 | 100m |
| 17 | Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày | Theo BVTK | 10,888 | m3 |
| 18 | Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày | Theo BVTK | 10,659 | m3 |
| 19 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, mác 50 | Theo BVTK | 61,788 | m2 |
| 20 | Trát xà dầm, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, mác 50 | Theo BVTK | 61,604 | m2 |
| 21 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, mác 50 | Theo BVTK | 361,028 | m2 |
| 22 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo BVTK | 484,42 | m2 |
| 23 | Gia công hàng rào song sắt | Theo BVTK | 17,192 | m2 |
| 24 | Lắp dựng hàng rào song sắt | Theo BVTK | 17,192 | m2 |
| 25 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo BVTK | 17,192 | m2 |
| F | HỆ THỐNG CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Kim thu sét phát xạ sớm, Rp=79m, Bảo vệ cấp 3, Hp=5m | Theo BVTK | 1 | cái |
| 2 | Trụ đỡ kim thu sét | Theo BVTK | 0,05 | 100m |
| 3 | Bê tông đế kim thu sét đá 1x2 M200 | Theo BVTK | 0,156 | m3 |
| 4 | SXLD tháo dỡ ván khuôn đế kim thu sét | Theo BVTK | 0,012 | 100m2 |
| 5 | Cáp thép xoắn tráng kẽm đk4 neo 3dây | Theo BVTK | 1 | bộ |
| 6 | Đai Inox hoặc thép tráng kẽm | Theo BVTK | 10 | bộ |
| 7 | Cáp đồng trần xoắn 70mm2 | Theo BVTK | 35 | m |
| 8 | Kẹp Inox giữ cáp thu sét | Theo BVTK | 12 | bộ |
| 9 | ống nhựa bảo vệ cáp thoát sét đk 21 | Theo BVTK | 0,35 | 100m |
| 10 | Hộp nhựa PVC và kẹp kiểm tra bằng đồng | Theo BVTK | 1 | hộp |
| 11 | Cọc tiếp đất thép bọc đồng đk 16, L=2,4m | Theo BVTK | 10 | cọc |
| 12 | Kẹp siết cáp bằng đồng | Theo BVTK | 12 | cái |
| 13 | Cáp đồng trần xoắn 70mm2 | Theo BVTK | 45 | m |
| 14 | Đào mương cáp, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Theo BVTK | 0,07 | 100m3 |
| 15 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo BVTK | 0,07 | 100m3 |
| G | Bình chữa cháy | |||
| 1 | Bình chữa cháy tổng hợp ABC | Theo BVTK | 9 | Bình |
| 2 | Xe bình bột MFZ | Theo BVTK | 1 | Xe |
| 3 | Kệ đựng bình chữa cháy | Theo BVTK | 3 | Cái |
| 4 | Bộ nội quy tiêu lệnh chữa cháy | Theo BVTK | 3 | Bộ |
| H | CHỐNG MỐI | |||
| 1 | Đào đất hào chống mối, đất cấp III | Theo BVTK | 10,52 | m3 |
| 2 | Đắp đất hào chống mối | Theo BVTK | 0,077 | 100m3 |
| 3 | Vật liệu: Thuốc Lenfos 50EC (hoặc tương đương) : Định mức 18 lít dung dịch /m3 | Theo BVTK | 189,36 | lít |
| 4 | Công tác xử lý 1m3 hào phòng mối bao ngoài (nhân công và máy chống mối) | Theo BVTK | 10,52 | m3 |
| 5 | Vật liệu: Thuốc Lenfos 50E (hoặc tương đương): Định mức 05 lít dung dịch /m2 | Theo BVTK | 2.085 | lit |
| 6 | Phòng mối nền công trình xây mới (nhân công và máy chống mối) | Theo BVTK | 417 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi