Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210450868-01
Thời điểm đóng mở thầu 03/05/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án các công trình xây dựng Ninh Hòa
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20210333095
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thị xã và ngân sách tỉnh
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-20 16:06:00 đến ngày 2021-05-03 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,475,937,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A XÂY DỰNG 04 PHÒNG HỌC
1 Đào móng chiều rộng Theo BVTK 1,39 100m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng Theo BVTK 4,032 m3
3 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng Theo BVTK 25,591 m3
4 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 Theo BVTK 1,85 100m3
5 Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,85 Theo BVTK 0,826 100m3
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Theo BVTK 22,449 m3
7 Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25, vữa XM mác 50 Theo BVTK 32,086 m3
8 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Theo BVTK 27,163 m3
9 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột Theo BVTK 2,928 m3
10 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 (kể cả ván khuôn) Theo BVTK 14,246 m3
11 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột Theo BVTK 15,95 m3
12 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 (kể cả ván khuôn) Theo BVTK 21,67 m3
13 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, sê nô, đá 1x2, mác 200 (kể cả ván khuôn) Theo BVTK 42,989 m3
14 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 (kể cả ván khuôn) Theo BVTK 12,964 m3
15 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 (kể cả ván khuôn) Theo BVTK 3,793 m3
16 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép Theo BVTK 0,009 tấn
17 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép Theo BVTK 0,962 tấn
18 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Theo BVTK 0,41 tấn
19 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Theo BVTK 1,524 tấn
20 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép Theo BVTK 0,567 tấn
21 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép Theo BVTK 3,493 tấn
22 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Theo BVTK 0,792 tấn
23 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Theo BVTK 4,15 tấn
24 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép Theo BVTK 0,284 tấn
25 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao Theo BVTK 0,347 tấn
26 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép Theo BVTK 0,708 tấn
27 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao Theo BVTK 1,419 tấn
28 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép Theo BVTK 3,81 tấn
29 Bê tông lót móng rộng > 250cm đá 4x6 M100 (Kể cả ván khuôn) Theo BVTK 29,412 m3
30 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 (Kể cả ván khuôn) Theo BVTK 0,4 m3
31 Xây gạch 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao Theo BVTK 6,861 m3
32 Xây gạch 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao Theo BVTK 16,141 m3
33 Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày Theo BVTK 15,623 m3
34 Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày Theo BVTK 92,976 m3
35 Xây Hoa đất sét nung 20x20 cm, vữa XM mác 75 Theo BVTK 1,32 m2
36 Xây Bánh ú BT 30x30 cm, vữa XM mác 75 Theo BVTK 9,9 m2
37 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M50 Theo BVTK 483,727 m2
38 Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm vữa M50 Theo BVTK 419,676 m2
39 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, mác 75 Theo BVTK 247,407 m2
40 Trát xà dầm, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, mác 75 Theo BVTK 158,79 m2
41 Trát trần, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, mác 75 Theo BVTK 399,25 m2
42 Trát ô văng, lanh tô, mái hắt, lam ngang, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, mác 75 Theo BVTK 203,901 m2
43 Bả bằng bột bả vào tường Theo BVTK 906,043 m2
44 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Theo BVTK 1.009,348 m2
45 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo BVTK 690,268 m2
46 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo BVTK 1.225,123 m2
47 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao Theo BVTK 6,625 100m2
48 Nhân công 4,0/7 - Nhóm 1 Theo BVTK 2 công
49 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, mác 75, dày 40 Theo BVTK 228,89 m
50 Trát gờ chỉ nước vữa M75 Theo BVTK 100,8 m
51 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 75 Theo BVTK 168,418 m2
52 Quét dung dịch chống thấm vệ sinh, mái, tường, sê nô, ô văng … Theo BVTK 168,418 m2
53 Lắp đặt Ống nhựa PVC đk 90 Theo BVTK 1,176 100m
54 Lắp đặt Ống nhựa PVC đk 60 Theo BVTK 0,04 100m
55 Lắp đặt Cút nhựa PVC đk 90 Theo BVTK 16 cái
56 CCLD cầu chắn rác Theo BVTK 16 cái
57 Lợp tôn dày 0.45mm Theo BVTK 0,013 100m2
58 Ốp trang trí bồn hoa Theo BVTK 12,596 m2
59 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch Theo BVTK 21,18 m2
60 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch Theo BVTK 342,52 m2
61 Trát đá mài tường, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, mác 75 Theo BVTK 3,993 m2
62 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Theo BVTK 44,813 m2
63 Láng đá mài bậc cấp, cầu thang Theo BVTK 44,813 m2
64 Trát đá mài gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, mác 75 Theo BVTK 92,7 m
65 Lát nền, sàn, kích thước gạch Theo BVTK 533,56 m2
66 Lát nền, sàn, kích thước gạch Theo BVTK 59,76 m2
67 Làm trần nhựa ghép nẹp chỉ ô vuông 600*600,thanh lên mái thép hộp 13*26*1.2 khung xương thép hộp mạ kẽm 25*50*1.5, đan ô 600x600 Theo BVTK 325,72 m2
68 CCLD kèo trọng lượng nhẹ Theo BVTK 404,644 m2
69 Lợp mái ngói 10v/m2 h Theo BVTK 4,047 100m2
70 Ngói bò (1m/3V) Theo BVTK 57,544 md
71 Vẽ tranh trang trí Theo BVTK 130,43 m2
72 CC Cửa nhôm kính, phụ kiện đồng bộ, chi tiết theo thiết kế Theo BVTK 120,32 m2
73 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Theo BVTK 120,32 m2
74 CC vách nhôm kính, phụ kiện đồng bộ, chi tiết theo thiết kế Theo BVTK 6,51 m2
75 Lắp dựng Vách kính khung nhôm trong nhà Theo BVTK 6,51 m2
76 CC Khung hoa sắt, chi tiết theo thiết kế, phụ kiện đồng bộ, cả hoàn thiện Theo BVTK 81,24 m2
77 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo BVTK 81,24 m2
78 CC Khung sắt nghệ thuật chi tiết theo thiết kế, cả hoàn thiện Theo BVTK 6,593 m2
79 CCLD lan can inox hộp 20x20 tay vin D50, chi tiết theo thiết kế Theo BVTK 58,445 m2
80 CCLD thay vin inox đk 50 kết hợp thanh chống đứng inox 20x20 Theo BVTK 21,248 md
81 CCLD thay vin inox đk 30 kết hợp thanh chống đứng inox Theo BVTK 18,648 md
82 Đào móng công trình, chiều rộng móng Theo BVTK 0,246 100m3
83 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 Theo BVTK 0,082 100m3
84 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Theo BVTK 1,825 m3
85 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Theo BVTK 0,943 m3
86 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo BVTK 4 cấu kiện
87 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo BVTK 0,094 tấn
88 Xây gạch 5x10x20, xây hầm , chiều dày Theo BVTK 6,997 m3
89 Lát gạch thẻ, vữa XM mác 75 Theo BVTK 3,75 m2
90 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 Theo BVTK 31,79 m2
91 Hệ thống lọc hầm Theo BVTK 1 hầm
92 CCLD Buy D=1000, H=1000 Theo BVTK 8 cái
93 Lắp đặt Đèn Tube led đơn 1,2m, 1x18W-220V Theo BVTK 63 bộ
94 Lắp đặt Quạt trần 80W-220V Theo BVTK 24 cái
95 Lắp đặt Công tắc điện đi ngầm 10A-220V Theo BVTK 63 cái
96 Lắp đặt Ổ cắm điện đôi đi ngầm 3 chấu 15A-220V Theo BVTK 16 cái
97 Lắp đặt Cầu chì đi ngầm 10A-250V Theo BVTK 16 cái
98 Lắp đặt Hộp đấu dây Theo BVTK 10 hộp
99 Lắp đặt Hộp nhựa ngầm tường Theo BVTK 35 hộp
100 Lắp đặt Dây điện đồng cách điện XLPE, CXV/DSTA 2x16mm2 Theo BVTK 70 m
101 Lắp đặt Dây điện đồng đơn vỏ PVC, CV 6mm2 Theo BVTK 150 m
102 Lắp đặt Dây điện đồng đơn vỏ PVC, CV 2,5mm2 Theo BVTK 500 m
103 Lắp đặt Dây điện đồng đơn vỏ PVC, CV 1,5mm2 Theo BVTK 1.500 m
104 Lắp đặt Ống nhựa luồn dây dẫn Courant Theo BVTK 460 m
105 Lắp đặt ống nhựa luồn dây TFP D65 Theo BVTK 0,7 100m
106 Tủ kim loại chứa 6 Module Theo BVTK 1 cái
107 Lắp đặt RCBO: 15A/2P/250V dòng rò 30mA có bảo vệ quá tải Theo BVTK 4 cái
108 Lắp đặt MCB: 32A/2P/250V Theo BVTK 2 cái
109 Lắp đặt MCB: 63A/2P/250V Theo BVTK 1 cái
110 Lắp đặt Cọc tiếp đất thép bọc đồng đk 16, L=2,4m Theo BVTK 6 cọc
111 Lắp đặt Dây đất cáp đồng trần xoắn 50mm2 Theo BVTK 23 m
112 Lắp đặt Dây tiếp đất tủ điện cáp đồng vỏ PVC 1x16m2 Theo BVTK 5 m
113 Đào mương công trình, chiều rộng mương Theo BVTK 0,196 100m3
114 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 Theo BVTK 0,196 100m3
115 Lát gạch thẻ làm dấu, vữa XM mác 75 Theo BVTK 17,5 m2
116 Lắp đặt Ống nhựa uPVC đk 125 Theo BVTK 0,15 100m
117 Lắp đặt Ống nhựa uPVC đk 114 Theo BVTK 0,45 100m
118 Lắp đặt Ống nhựa uPVC đk 90 Theo BVTK 0,18 100m
119 Lắp đặt Ống nhựa uPVC đk 65 Theo BVTK 0,45 100m
120 Lắp đặt Ống nhựa uPVC đk 50 Theo BVTK 0,3 100m
121 Lắp đặt Ống nhựa uPVC đk 34 Theo BVTK 0,25 100m
122 Lắp đặt Tê nhựa PVC 90-125x114 Theo BVTK 8 cái
123 Lắp đặt Tê nhựa PVC 90-114x114 Theo BVTK 16 cái
124 Lắp đặt Tê nhựa PVC 90-90x65 Theo BVTK 10 cái
125 Lắp đặt Tê nhựa PVC 45-114x114 Theo BVTK 15 cái
126 Lắp đặt Tê nhựa PVC 45-125x114 Theo BVTK 9 cái
127 Lắp đặt Tê nhựa PVC 45-90x65 Theo BVTK 12 cái
128 Lắp đặt Tê nhựa PVC 45-65x50 Theo BVTK 14 cái
129 Lắp đặt Tê nhựa PVC 90-50x50 Theo BVTK 17 cái
130 Lắp đặt Cút nhựa PVC 45- đk 114 Theo BVTK 16 cái
131 Lắp đặt Cút nhựa PVC 45- đk 65 Theo BVTK 11 cái
132 Lắp đặt Cút nhựa PVC 90- đk 50 Theo BVTK 18 cái
133 Lắp đặt Côn nhựa PVC đk 90x65 Theo BVTK 12 cái
134 Lắp đặt Côn nhựa PVC đk 65x50 Theo BVTK 15 cái
135 Lắp đặt Côn nhựa PVC đk 50x34 Theo BVTK 30 cái
136 Lắp đặt phễu thu inox D50 Theo BVTK 16 cái
137 Lắp đặt Ống nhựa uPVC đk 34 Theo BVTK 0,5 100m
138 Lắp đặt Ống nhựa uPVC đk 27 Theo BVTK 0,3 100m
139 Lắp đặt Ống nhựa uPVC đk 21 Theo BVTK 0,5 100m
140 Lắp đặt Tê nhựa uPVC 90-34x34 Theo BVTK 8 cái
141 Lắp đặt Tê nhựa uPVC 90-34x27 Theo BVTK 10 cái
142 Lắp đặt Tê nhựa uPVC 90-27x21 Theo BVTK 14 cái
143 Lắp đặt Tê nhựa uPVC 90-21x21 Theo BVTK 16 cái
144 Lắp đặt Cút nhựa uPVC đk 40 Theo BVTK 15 cái
145 Lắp đặt Cút nhựa uPVC đk 34 Theo BVTK 14 cái
146 Lắp đặt Cút nhựa uPVC 90-đk 27 Theo BVTK 10 cái
147 Lắp đặt Cút nhựa uPVC 90-đk 21 Theo BVTK 15 cái
148 Lắp đặt Cút nhựa uPVC răng trong 90-21 Theo BVTK 20 cái
149 Lắp đặt Cút nhựa uPVC răng ngoài 90-21 Theo BVTK 20 cái
150 Lắp đặt Côn thu nhựa uPVC đk 27x21 Theo BVTK 25 cái
151 Lắp đặt Van khoá D27-34 Theo BVTK 6 cái
152 Lắp đặt Van khoá D27 Theo BVTK 4 cái
153 Lắp đặt Van 1 chiều D34 Theo BVTK 2 cái
154 Lắp đặt Xí bệt kể cả két nước + vòi xịt Theo BVTK 20 bộ
155 Lắp đặt Lavabo cả xi phông + phụ kiện Theo BVTK 16 bộ
156 Lắp đặt Bộ 7 món (Gương,Kê....) Theo BVTK 16 bộ
157 Lắp đặt Tắm hương sen di động + phụ kiện Theo BVTK 8 bộ
158 Lắp đặt Âu tiểu treo nam + phụ kiện Theo BVTK 8 bộ
159 Ty neo ống thoát nước Theo BVTK 20 cái
160 Lắp đặt bồn inox 2m3 + phụ kiện Theo BVTK 1 bộ
B XÂY DỰNG PHÒNG Y TẾ + PHÒNG NHÂN VIÊN + WC (1 TẦNG)
1 Đào móng chiều rộng Theo BVTK 0,343 100m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng Theo BVTK 0,896 m3
3 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng Theo BVTK 11,402 m3
4 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 Theo BVTK 0,508 100m3
5 Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,85 Theo BVTK 0,149 100m3
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Theo BVTK 6,02 m3
7 Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25, vữa XM mác 50 Theo BVTK 13,159 m3
8 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Theo BVTK 4,5 m3
9 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột Theo BVTK 0,864 m3
10 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 (Kể cả ván khuôn) Theo BVTK 3,879 m3
11 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột Theo BVTK 2,288 m3
12 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 (Kể cả ván khuôn) Theo BVTK 4,209 m3
13 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, sê nô, đá 1x2, mác 200 (Kể cả ván khuôn) Theo BVTK 3,102 m3
14 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 (Kể cả ván khuôn) Theo BVTK 2,269 m3
15 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép Theo BVTK 0,157 tấn
16 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Theo BVTK 0,196 tấn
17 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Theo BVTK 1,042 tấn
18 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép Theo BVTK 0,106 tấn
19 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép Theo BVTK 0,45 tấn
20 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép Theo BVTK 0,116 tấn
21 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao Theo BVTK 0,199 tấn
22 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, sê nô đường kính cốt thép Theo BVTK 0,392 tấn
23 Bê tông lót móng rộng > 250cm đá 4x6 M100 (Kể cả ván khuôn) Theo BVTK 7,287 m3
24 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 (Kể cả ván khuôn) Theo BVTK 0,5 m3
25 Xây gạch 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao Theo BVTK 1,926 m3
26 Xây gạch 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao Theo BVTK 1,751 m3
27 Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày Theo BVTK 2,519 m3
28 Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày Theo BVTK 22,614 m3
29 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M50 Theo BVTK 89,025 m2
30 Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm vữa M50 Theo BVTK 114,104 m2
31 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, mác 75 Theo BVTK 41,2 m2
32 Trát xà dầm, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, mác 75 Theo BVTK 9,34 m2
33 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, mác 75 Theo BVTK 93,598 m2
34 Bả bằng bột bả vào tường Theo BVTK 203,129 m2
35 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Theo BVTK 144,138 m2
36 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo BVTK 182,623 m2
37 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo BVTK 164,644 m2
38 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, mác 75, dày 40 Theo BVTK 4,9 m
39 Trát gờ chỉ nước vữa M75 Theo BVTK 43 m
40 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 75 Theo BVTK 57,186 m2
41 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Theo BVTK 57,186 m2
42 Lắp đặt Ống nhựa PVC đk 90 Theo BVTK 0,3 100m
43 Lắp đặt Ống nhựa PVC đk 60 Theo BVTK 0,005 100m
44 Lắp đặt Cút nhựa PVC đk 90 Theo BVTK 8 cái
45 CCLD cầu chắn rác Theo BVTK 8 cái
46 Ốp trang trí bồn hoa Theo BVTK 2,228 m2
47 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch Theo BVTK 2,298 m2
48 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch Theo BVTK 82,2 m2
49 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Theo BVTK 7,06 m2
50 Láng đá mài bậc cấp, cầu thang Theo BVTK 7,06 m2
51 Trát đá mài gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, mác 75 Theo BVTK 18,2 m
52 Lát nền, sàn, kích thước gạch Theo BVTK 59,8 m2
53 Lát nền, sàn, kích thước gạch Theo BVTK 12,65 m2
54 Làm trần nhựa ghép nẹp chỉ ô vuông 600*600,thanh lên mái thép hộp 13*26*1.2 khung xương thép hộp mạ kẽm 25*50*1.5, đan ô 600x600 Theo BVTK 70,17 m2
55 CCLD kèo trọng lượng nhẹ Theo BVTK 105,315 m2
56 Lợp mái ngói 10 v/m2, chiều cao Theo BVTK 1,053 100m2
57 Ngói bò (1m/3V) Theo BVTK 30,268 md
58 CC Cửa nhôm kính, phụ kiện đồng bộ, chi tiết theo thiết kế Theo BVTK 26,65 m2
59 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Theo BVTK 26,65 m2
60 CC Khung hoa sắt, chi tiết theo thiết kế, phụ kiện đồng bộ, cả hoàn thiện Theo BVTK 16,1 m2
61 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo BVTK 16,1 m2
62 CCLD lan can inox hộp 20x20 tay vin D50, chi tiết theo thiết kế Theo BVTK 3,92 m2
63 Gia công thép Theo BVTK 0,106 tấn
64 Lắp dựng thép Theo BVTK 0,106 tấn
65 Đào móng công trình, chiều rộng móng Theo BVTK 0,063 100m3
66 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 Theo BVTK 0,021 100m3
67 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Theo BVTK 0,299 m3
68 Hệ thống lọc hầm Theo BVTK 1 hầm
69 CCLD Buy D=1000, H=1000 Theo BVTK 7 cái
70 CCLD Buy D=1000, H=500 Theo BVTK 2 cái
71 'Lắp đặt Đèn led âm trần 9W-220V Theo BVTK 5 bộ
72 Lắp đặt Đèn Tube led đơn 1,2m, 1x18W-220V Theo BVTK 8 bộ
73 Lắp đặt Quạt trần 80W-220V Theo BVTK 2 cái
74 Lắp đặt Công tắc điện đi ngầm 10A-220V Theo BVTK 13 cái
75 Lắp đặt Ổ cắm điện đôi đi ngầm 4 chấu 15A-220V Theo BVTK 6 cái
76 Lắp đặt Cầu chì đi ngầm 10A-250V Theo BVTK 6 cái
77 Lắp đặt Hộp nhựa ngầm tường Theo BVTK 17 hộp
78 Lắp đặt Dây điện đồng cách điện XLPE, CXV/DSTA 2x16mm2 Theo BVTK 30 m
79 Lắp đặt Dây điện đồng đơn vỏ PVC, CV 4mm2 Theo BVTK 25 m
80 Lắp đặt Dây điện đồng đơn vỏ PVC, CV 2,5mm2 Theo BVTK 135 m
81 Lắp đặt Dây điện đồng đơn vỏ PVC, CV 1,5mm2 Theo BVTK 265 m
82 Lắp đặt Ống nhựa luồn dây D20 Theo BVTK 75 m
83 Tủ kim loại chứa 6 Module Theo BVTK 1 cái
84 Lắp đặt RCBO: 15A/2P/250V+N/250V dòng rò 30mA có bảo vệ quá tải Theo BVTK 2 cái
85 Lắp đặt MCB: 25A/2P/250V Theo BVTK 1 cái
86 Lắp đặt Cọc tiếp đất thép bọc đồng đk 16, L=2,4m Theo BVTK 4 cọc
87 Lắp đặt Dây đất cáp đồng trần xoắn 50mm2 Theo BVTK 12 m
88 Lắp đặt Dây tiếp đất tủ điện cáp đồng vỏ PVC 1x16m2 Theo BVTK 5 m
89 Lắp đặt Ống nhựa uPVC đk 114 Theo BVTK 0,07 100m
90 Lắp đặt Ống nhựa uPVC đk 65 Theo BVTK 0,25 100m
91 Lắp đặt Ống nhựa uPVC đk 50 Theo BVTK 0,1 100m
92 Lắp đặt Tê nhựa PVC 90-114x114 Theo BVTK 7 cái
93 Lắp đặt Tê nhựa PVC 45-114x114 Theo BVTK 7 cái
94 Lắp đặt Tê nhựa PVC 90-65x50 Theo BVTK 8 cái
95 Lắp đặt Cút nhựa PVC 45- đk 114 Theo BVTK 4 cái
96 Lắp đặt Cút nhựa PVC 45- đk 50 Theo BVTK 10 cái
97 Lắp đặt Cút nhựa PVC 90- đk 50 Theo BVTK 8 cái
98 Lắp đặt Côn nhựa PVC đk 50x34 Theo BVTK 8 cái
99 Lắp đặt phễu thu inox D50 Theo BVTK 5 cái
100 Lắp đặt Ống nhựa uPVC đk 34 Theo BVTK 0,3 100m
101 Lắp đặt Ống nhựa uPVC đk 27 Theo BVTK 0,15 100m
102 Lắp đặt Ống nhựa uPVC đk 21 Theo BVTK 0,28 100m
103 Lắp đặt Tê nhựa uPVC 90-34x27 Theo BVTK 8 cái
104 Lắp đặt Tê nhựa uPVC 90-27x21 Theo BVTK 8 cái
105 Lắp đặt Cút nhựa uPVC đk 34 Theo BVTK 8 cái
106 Lắp đặt Cút nhựa uPVC 90-đk 27 Theo BVTK 7 cái
107 Lắp đặt Cút nhựa uPVC 90-đk 21 Theo BVTK 6 cái
108 Lắp đặt Cút nhựa uPVC răng trong 90-21 Theo BVTK 7 cái
109 Lắp đặt Cút nhựa uPVC răng ngoài 90-21 Theo BVTK 6 cái
110 Lắp đặt Côn thu nhựa uPVC đk 34x27 Theo BVTK 2 cái
111 Lắp đặt Côn thu nhựa uPVC đk 27x21 Theo BVTK 4 cái
112 Lắp đặt Van khoá D34 Theo BVTK 2 cái
113 Lắp đặt Van khoá D21 Theo BVTK 7 cái
114 Lắp đặt Van 1 chiều D34 Theo BVTK 2 cái
115 Lắp đặt Đồng hồ đo lưu lượng D34 Theo BVTK 1 cái
116 Lắp Nút bịt uPVC D21 Theo BVTK 2 cái
117 Lắp đặt Xí bệt kể cả két nước + vòi xịt Theo BVTK 3 bộ
118 Lắp đặt Lavabo cả xi phông + phụ kiện Theo BVTK 3 bộ
119 Lắp đặt Bộ 7 món (Gương,Kê....) Theo BVTK 3 bộ
120 Lắp đặt Tắm hương sen di động + phụ kiện Theo BVTK 2 bộ
121 Lắp đặt Âu tiểu treo nam + phụ kiện Theo BVTK 1 bộ
122 Lắp đặt bồn inox 0.5m3 + phụ kiện Theo BVTK 1 bộ
123 Lắp đặt Vòi rửa tay gạt Theo BVTK 2 cái
C CẢI TẠO BẾP ĂN, MÁI CHE
1 Trét keo chống dột cho mái tôn Theo BVTK 78,667 m2
2 Phá lớp láng vữa sê nô Theo BVTK 11,1 m2
3 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 Theo BVTK 11,1 1m2
4 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sênô, ô văng Theo BVTK 11,1 1m2
5 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW Theo BVTK 1,955 m3
6 Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch, chiều dày tường Theo BVTK 4,84 m2
7 Phá dỡ nền gạch Theo BVTK 5,44 m2
8 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Theo BVTK 3,032 m3
9 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Theo BVTK 3,032 m3
10 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T Theo BVTK 3,032 m3
11 Cạo bỏ lớp sơn ngoài nhà Theo BVTK 87,024 m2
12 Cạo bỏ lớp sơn trong nhà Theo BVTK 42,952 m2
13 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, vữa BT M200 Theo BVTK 0,207 1 m3
14 Ván khuôn gia cố lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan - lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo BVTK 2,66 1m2
15 Cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt máng nước, tấm đan, ô văng, đường kính cốt thép Theo BVTK 0,09 100kg
16 Cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt máng nước, tấm đan, ô văng, đường kính cốt thép >10mm Theo BVTK 0,131 100kg
17 Xây tường gạch ống (9x9x19)cm, chiều dày Theo BVTK 0,245 m3
18 Xây tường gạch ống (9x9x19)cm, chiều dày Theo BVTK 2,757 m3
19 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Theo BVTK 56,586 m2
20 Trát tường trong chiều dày 1,5cm bằng vữa thông thường, vữa XM M75 Theo BVTK 26,708 1m2
21 Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - tường Theo BVTK 83,294 1m2
22 Sơn tường ngoài nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ Theo BVTK 143,61 1m2
23 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ Theo BVTK 69,66 1m2
24 Lát nền, sàn bằng gạch tiết diện Theo BVTK 6,11 1m2
25 Ốp tường, trụ, cột bằng gạch tiết diện Theo BVTK 13,22 1m2
26 Tháo dỡ trần Theo BVTK 68,26 m2
27 Thi trần nhựa luồn khe chỉ ô vuông 600*600, hệ khung thép hộp mạ kẽm Theo BVTK 68,26 1m2
28 Nhân Công bậc 3,0/7, Nhóm I Theo BVTK 2 công
29 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Theo BVTK 8,68 m2
30 Lắp dựng cửa khung sắt Theo BVTK 8,68 m2
31 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Theo BVTK 55,36 m2
32 Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ Theo BVTK 55,36 1m2
33 CC cửa lưới ngăn ruồi, phụ kiện đồng bộ, chi tiết theo thiết kế cả hoàn thiện Theo BVTK 21,76 m2
34 Lắp dựng cửa lưới Theo BVTK 21,76 m2
35 CC Vách nhôm kính sơn tĩnh điện, phụ kiện đồng bộ, chi tiết theo tiết kế cả hoàn thiện Theo BVTK 12,166 m2
36 Vách kính khung nhôm trong nhà Theo BVTK 12,166 m2
37 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Theo BVTK 0,074 m3
38 Xây các bộ phận, kết cấu phức tạp khác gạch (5x10x20)cm, vữa XM M50 Theo BVTK 0,27 m3
39 Láng bậc cấp không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 50 Theo BVTK 1,2 m2
40 Láng đá mài bậc cấp Theo BVTK 1,2 m2
41 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Theo BVTK 0,143 m3
42 Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25, vữa XM mác 50 Theo BVTK 0,621 m3
43 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót, đá 4x6, mác 100 (Kể cả ván khuôn) Theo BVTK 0,4 m3
44 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 (Kể cả ván khuôn) Theo BVTK 0,44 m3
45 Đào móng công trình, chiều rộng móng Theo BVTK 0,03 100m3
46 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 Theo BVTK 0,03 100m3
47 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Theo BVTK 0,336 m3
48 Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25, vữa XM mác 50 Theo BVTK 1,92 m3
49 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 (Kể cả ván khuôn) Theo BVTK 0,256 m3
50 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 (Kể cả ván khuôn) Theo BVTK 0,36 m3
51 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Theo BVTK 0,01 tấn
52 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Theo BVTK 0,037 tấn
53 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép Theo BVTK 0,026 tấn
54 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót, đá 4x6, mác 100 (Kể cả ván khuôn) Theo BVTK 0,18 m3
55 Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày Theo BVTK 1,841 m3
56 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, mác 50 Theo BVTK 7,03 m2
57 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, mác 50 Theo BVTK 8,93 m2
58 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo BVTK 7,03 m2
59 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo BVTK 8,93 m2
60 CC Cửa kho ga khung sắt thép hộp, phụ kiện đồng bộ, chi tiết theo thiết kế, cả hoàn thiện Theo BVTK 2,1 m2
61 Lắp dựng cửa khung sắt Theo BVTK 2,1 m2
62 Ổ khoá cửa kho ga Theo BVTK 1 cái
63 Lắp đặt Ống nhựa D90 Theo BVTK 0,17 100m
64 Lắp đặt Co PVC 45-D90 Theo BVTK 8 cái
65 Lắp đặt Tê PVC 45-D90 Theo BVTK 1 cái
66 Ống dẫn Gas chuyên dụng Theo BVTK 34 m
67 Đào móng công trình, chiều rộng móng Theo BVTK 0,054 100m3
68 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 Theo BVTK 0,054 100m3
69 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Theo BVTK 0,588 m3
70 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Theo BVTK 3,024 m3
71 Gia công thép Theo BVTK 2,618 tấn
72 Lắp dựng thép Theo BVTK 2,618 tấn
73 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo BVTK 155,09 m2
74 Lợp mái tôn dày 0.45mm Theo BVTK 1,138 100m2
D SÂN TRƯỜNG
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Theo BVTK 40 m3
2 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại Theo BVTK 40 m3
3 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng Theo BVTK 15,47 m3
4 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 Theo BVTK 0,155 100m3
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Theo BVTK 6,177 m3
6 Xây gạch 5x10x20, bó vỉa, bồn hoa, chiều dày Theo BVTK 16,02 m3
7 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, mác 75 Theo BVTK 35,88 m2
8 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo BVTK 35,88 m2
9 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót, đá 4x6, mác 100 (Kể cả ván khuôn) Theo BVTK 178,552 m3
10 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch Terazo kích thước 400x400, vữa XM mác 75 Theo BVTK 1.210 m2
11 Trồng cây Phượng Vĩ Theo BVTK 4 cây
12 Trồng cây Bàng Theo BVTK 2 cây
13 Tưới nước cây cảnh cảnh Theo BVTK 0,06 100 cây/lần
14 Đào móng, mương công trình, chiều rộng móng Theo BVTK 0,352 100m3
15 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 Theo BVTK 0,352 100m3
16 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Theo BVTK 1,001 m3
17 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 250 (Kể cả ván khuôn) Theo BVTK 2,906 m3
18 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 (Kể cả ván khuôn) Theo BVTK 0,634 m3
19 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo BVTK 0,11 tấn
20 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo BVTK 11 cấu kiện
21 Lắp đặt Ống nhựa PVC D200 Theo BVTK 1,26 100m
22 Lắp đặt Ống nhựa PVC D90 Theo BVTK 0,64 100m
23 Lắp đặt Co nhựa PVC 45-D90 Theo BVTK 14 cái
24 Lắp đặt Co nhựa PVC 90-D90 Theo BVTK 20 cái
E TƯỜNG RÀO
1 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,85 Theo BVTK 0,655 100m3
2 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,85 (có đất) Theo BVTK 1,877 100m3
3 Đào móng công trình, chiều rộng móng Theo BVTK 0,595 100m3
4 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 Theo BVTK 0,34 100m3
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Theo BVTK 19,344 m3
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Theo BVTK 7,198 m3
7 Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25, vữa XM mác 50 Theo BVTK 22,403 m3
8 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột Theo BVTK 7,836 m3
9 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 (Kể cả ván khuôn) Theo BVTK 4,966 m3
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép Theo BVTK 0,199 tấn
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép Theo BVTK 0,133 tấn
12 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép Theo BVTK 0,185 tấn
13 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép Theo BVTK 0,843 tấn
14 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Theo BVTK 0,153 tấn
15 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Theo BVTK 0,739 tấn
16 Lắp đặt ống PVC đk 60 Theo BVTK 0,16 100m
17 Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày Theo BVTK 10,888 m3
18 Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày Theo BVTK 10,659 m3
19 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, mác 50 Theo BVTK 61,788 m2
20 Trát xà dầm, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, mác 50 Theo BVTK 61,604 m2
21 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, mác 50 Theo BVTK 361,028 m2
22 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo BVTK 484,42 m2
23 Gia công hàng rào song sắt Theo BVTK 17,192 m2
24 Lắp dựng hàng rào song sắt Theo BVTK 17,192 m2
25 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo BVTK 17,192 m2
F HỆ THỐNG CHỐNG SÉT
1 Kim thu sét phát xạ sớm, Rp=79m, Bảo vệ cấp 3, Hp=5m Theo BVTK 1 cái
2 Trụ đỡ kim thu sét Theo BVTK 0,05 100m
3 Bê tông đế kim thu sét đá 1x2 M200 Theo BVTK 0,156 m3
4 SXLD tháo dỡ ván khuôn đế kim thu sét Theo BVTK 0,012 100m2
5 Cáp thép xoắn tráng kẽm đk4 neo 3dây Theo BVTK 1 bộ
6 Đai Inox hoặc thép tráng kẽm Theo BVTK 10 bộ
7 Cáp đồng trần xoắn 70mm2 Theo BVTK 35 m
8 Kẹp Inox giữ cáp thu sét Theo BVTK 12 bộ
9 ống nhựa bảo vệ cáp thoát sét đk 21 Theo BVTK 0,35 100m
10 Hộp nhựa PVC và kẹp kiểm tra bằng đồng Theo BVTK 1 hộp
11 Cọc tiếp đất thép bọc đồng đk 16, L=2,4m Theo BVTK 10 cọc
12 Kẹp siết cáp bằng đồng Theo BVTK 12 cái
13 Cáp đồng trần xoắn 70mm2 Theo BVTK 45 m
14 Đào mương cáp, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Theo BVTK 0,07 100m3
15 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 Theo BVTK 0,07 100m3
G Bình chữa cháy
1 Bình chữa cháy tổng hợp ABC Theo BVTK 9 Bình
2 Xe bình bột MFZ Theo BVTK 1 Xe
3 Kệ đựng bình chữa cháy Theo BVTK 3 Cái
4 Bộ nội quy tiêu lệnh chữa cháy Theo BVTK 3 Bộ
H CHỐNG MỐI
1 Đào đất hào chống mối, đất cấp III Theo BVTK 10,52 m3
2 Đắp đất hào chống mối Theo BVTK 0,077 100m3
3 Vật liệu: Thuốc Lenfos 50EC (hoặc tương đương) : Định mức 18 lít dung dịch /m3 Theo BVTK 189,36 lít
4 Công tác xử lý 1m3 hào phòng mối bao ngoài (nhân công và máy chống mối) Theo BVTK 10,52 m3
5 Vật liệu: Thuốc Lenfos 50E (hoặc tương đương): Định mức 05 lít dung dịch /m2 Theo BVTK 2.085 lit
6 Phòng mối nền công trình xây mới (nhân công và máy chống mối) Theo BVTK 417 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->